Nghiên Cứu Công Nghệ Mạ Composite và Ứng Dụng Nâng Cao Chất Lượng Bề Mặt

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu công nghệ mạ composite và ứng dụng mạ thử nghiệm các chi tiết nhằm nâng cao chất lượng, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ kỹ thuật

2012

185
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Khái niệm chất lượng bề mặt chi tiết

1.2. Hư hỏng và phương pháp phục hồi chi tiết máy

1.3. Ma sát và mài mòn chi tiết máy

1.4. Ảnh hưởng của môi trường ăn mòn

1.5. Các phương pháp phục hồi chi tiết máy

1.6. Mạ điện composite

1.6.1. Những vấn đề cơ bản về mạ điện composite

1.6.2. Mạ điện composite trên nền niken (Ni)

1.6.3. Tình hình nghiên cứu mạ điện composite trong và ngoài nước

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Công Nghệ Mạ Composite Chất Lượng Bề Mặt

Công nghệ mạ composite đang ngày càng khẳng định vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng bề mặt chi tiết máy. Đây là một hướng phát triển của mạ điện, kết hợp pha kim loại nền với các hạt phân tán siêu mịn, tạo nên vật liệu có tính chất vượt trội so với mạ điện thông thường. Các thông số bề mặt như hình dáng, kích thước, độ cứng, tính chống mòn, độ bám dính, và độ nhám đóng vai trò quan trọng trong việc xác định chất lượng bề mặt. Công nghệ mạ composite giúp cải thiện đồng thời nhiều thông số này, mang lại hiệu quả toàn diện cho chi tiết. Theo nghiên cứu của Trương Đức Thiệp (2012), mạ composite cho phép các chi tiết máy làm việc tốt ở cả nhiệt độ bình thường và nhiệt độ cao, tăng khả năng chống mài mòn và ăn mòn cho chi tiết máy và giảm ma sát với bề mặt đối tiếp.

1.1. Khái niệm cơ bản về chất lượng bề mặt chi tiết máy

Chất lượng bề mặt chi tiết máy được đánh giá dựa trên nhiều yếu tố như độ nhám, độ cứng, tính chống mài mòn và các thông số hình học. Các thông số này quyết định khả năng làm việc của chi tiết trong điều kiện cụ thể. Chất lượng bề mặt kém có thể dẫn đến hỏng hóc sớm, giảm tuổi thọ và hiệu suất làm việc. Trong gia công cơ khí, chất lượng bề mặt gia công được đánh giá bằng hai yếu tố đặc trưng: tính chất cơ - lý của lớp kim loại bề mặt và độ nhám bề mặt.

1.2. Ưu điểm vượt trội của công nghệ mạ composite

Công nghệ mạ composite mang lại nhiều ưu điểm so với các phương pháp xử lý bề mặt truyền thống. Khả năng tạo lớp phủ có độ cứng cao, chống mài mòn tốt và khả năng chịu nhiệt cao là những lợi thế nổi bật. Lớp mạ composite còn có khả năng giảm ma sát, tăng khả năng chống ăn mòn và cải thiện độ bền của chi tiết trong môi trường khắc nghiệt. Mạ composite là một biện pháp công nghệ cao nhằm tạo nên trên bề mặt các chi tiết máy một lớp mạ có ít nhất là hai pha, pha nền kim loại và pha có dạng hạt cứng hoặc sợi nhằm tạo cho chi tiết máy có khả năng làm việc vượt trội so với lớp mạ điện thông thường.

II. Vấn Đề Hư Hỏng Chi Tiết Máy Giải Pháp Mạ Composite Hiệu Quả

Các chi tiết máy thường xuyên phải đối mặt với nguy cơ hư hỏng do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm ma sát, mài mòn, ăn mòn hóa học và tác động cơ học. Những hư hỏng này dẫn đến giảm chất lượng bề mặt và ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu suất và tuổi thọ của máy móc. Việc phục hồi và bảo vệ chi tiết máy là vô cùng quan trọng, và công nghệ mạ composite nổi lên như một giải pháp hiệu quả. Theo Trương Đức Thiệp (2012), các nguyên nhân tự nhiên dẫn đến sự thay đổi trạng thái của chi tiết (dẫn đến hư hỏng của đối tượng) được chia thành hai nhóm: yếu tố bên ngoài và yếu tố bên trong.

2.1. Các nguyên nhân phổ biến gây hư hỏng chi tiết máy

Hư hỏng chi tiết máy có thể do nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm ma sát, mài mòn, ăn mòn, quá tải và tác động cơ học. Ma sát gây ra mài mòn, làm giảm kích thước và thay đổi hình dạng bề mặt chi tiết. Ăn mòn, đặc biệt là trong môi trường ẩm ướt hoặc hóa chất, làm suy yếu cấu trúc kim loại. Quá tải và tác động cơ học có thể gây ra nứt, gãy và biến dạng chi tiết. Khi chất lượng bề mặt giảm quá giới hạn cho phép, chi tiết xem như bị hỏng.

2.2. Mạ composite giải pháp khắc phục hư hỏng và bảo vệ chi tiết

Công nghệ mạ composite cung cấp một giải pháp hiệu quả để khắc phục hư hỏng và bảo vệ chi tiết máy. Lớp mạ composite có độ cứng cao, khả năng chống mài mòn và ăn mòn tốt, giúp kéo dài tuổi thọ và cải thiện hiệu suất của chi tiết. Mạ composite còn có thể phục hồi kích thước ban đầu của chi tiết bị mòn, giúp tiết kiệm chi phí thay thế. Lớp mạ bảo vệ tốt cho kim loại khỏi bị ăn mòn hóa học hay điện hóa, trang trí tăng vẻ đẹp sản phẩm.

2.3. Phân loại hư hỏng chi tiết máy

Để phân loại các phương pháp phục hồi có thể dựa vào phương pháp phân loại hư hỏng. Ở cách này hư hỏng được chia thành ba nhóm: mòn; hư hỏng cơ học và hư hỏng hoá nhiệt. Mòn là dạng hư hỏng hay gặp nhất. Dựa vào mức độ mòn, mòn lại có thể chia thành ba nhóm: mòn đều, mòn không đều sinh ra ôvan, côn (đây là loại thường gặp nhất ở các bề mặt làm việc và bề mặt chính của chi tiết), các vết xước và sây sát nhỏ.

III. Phương Pháp Mạ Composite Niken Ni Tăng Độ Cứng Bề Mặt

Mạ composite trên nền Niken (Ni) là một phương pháp phổ biến, sử dụng các hạt cứng như Al2O3, TiO2, cacbit và nitrit chịu nhiệt, grafit, MoS2, WS2, kim cương phân tán trong dung dịch mạ. Lớp mạ Ni-composite thu được có độ cứng cao hơn, khả năng chống mài mòn tốt hơn và duy trì được cơ tính ở nhiệt độ cao so với mạ Niken thông thường. Việc lựa chọn loại hạt và điều chỉnh các thông số mạ có thể tối ưu hóa chất lượng bề mặt cho từng ứng dụng cụ thể. Lớp mạ composite Ni-TiO2 có những tính chất như: độ cứng, giới hạn bền và giới hạn chảy đều tăng do sự tham gia của TiO2 vào lớp mạ.

3.1. Ưu điểm của mạ composite trên nền Niken Ni

Mạ composite trên nền Niken (Ni) có nhiều ưu điểm vượt trội, bao gồm độ cứng cao, khả năng chống mài mòn tốt, khả năng chịu nhiệt cao và khả năng chống ăn mòn tốt. Lớp mạ Ni-composite còn có độ xốp thấp, giúp bảo vệ kim loại nền khỏi tác động của môi trường. Các lớp mạ composite đều có độ xốp thấp, khả năng chống ăn mòn cao và duy trì được cơ tính ở nhiệt độ cao tốt hơn so với lớp mạ kim loại thường.

3.2. Các loại hạt cứng phổ biến sử dụng trong mạ composite Ni

Nhiều loại hạt cứng có thể được sử dụng trong mạ composite Ni, bao gồm Al2O3, TiO2, SiC, WC, CrC và kim cương. Mỗi loại hạt có những đặc tính riêng, phù hợp với các ứng dụng khác nhau. Al2O3 và TiO2 là những lựa chọn phổ biến nhờ độ cứng cao và giá thành hợp lý. Cacbit silic có độ cứng rất cao, thích hợp cho các ứng dụng đòi hỏi khả năng chống mài mòn cực tốt. Các hạt dẫn điện tham gia vào lớp mạ tốt hơn các hạt không dẫn điện, hạt có kích thước lớn dễ bị lắng, còn hạt có kích thước nhỏ mịn dễ tạo keo, kết tụ thành từng khối trong dung dịch, các hạt mềm có khả năng chống dính hoặc bôi trơn khô.

IV. Ứng Dụng Mạ Composite Nâng Cao Chất Lượng Chi Tiết Chịu Mài Mòn

Công nghệ mạ composite được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau, đặc biệt là trong sản xuất các chi tiết chịu mài mòn cao, chẳng hạn như trục khuỷu, piston, van và bánh răng. Lớp mạ composite giúp tăng tuổi thọ và độ tin cậy của các chi tiết này, giảm chi phí bảo trì và thay thế. Lớp phủ hợp kim Ni-Cr đã được tạo ra trên nền đồng và thép có sử dụng quá trình mạ điện, có thể điều khiển được tỉ lệ các thành phần trong dung dịch và vai trò của các tham số khác nhau đối với cấu trúc, và thuộc tính của lớp mạ đã được khảo sát. Khả năng tạo ra lớp mạ composite của hợp kim Ni-Cr có khả năng chống mòn có chứa grafit hay các hạt MoS2 cũng đã được nghiên cứu.

4.1. Ứng dụng mạ composite trong ngành ô tô

Trong ngành ô tô, mạ composite được sử dụng để bảo vệ các chi tiết động cơ, hộp số và hệ thống phanh khỏi mài mòn và ăn mòn. Các chi tiết như piston, trục khuỷu, van và xi lanh được mạ composite để tăng tuổi thọ và hiệu suất. Mạ composite còn được sử dụng để cải thiện khả năng chống ma sát của các chi tiết chuyển động, giúp giảm tiêu hao nhiên liệu và khí thải.

4.2. Ứng dụng mạ composite trong ngành hàng không

Ngành hàng không đòi hỏi các vật liệu có độ bền cao, khả năng chịu nhiệt tốt và khả năng chống mài mòn cao. Mạ composite được sử dụng để bảo vệ các chi tiết động cơ máy bay, cánh máy bay và các bộ phận kết cấu khác. Lớp mạ composite giúp tăng tuổi thọ và độ tin cậy của máy bay, đảm bảo an toàn cho hành khách và phi hành đoàn.

4.3. Ứng dụng mạ composite trong các ngành công nghiệp khác

Ngoài ngành ô tô và hàng không, mạ composite còn được ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác, bao gồm sản xuất máy móc công nghiệp, thiết bị y tế, dụng cụ cắt gọt và khuôn mẫu. Lớp mạ composite giúp tăng tuổi thọ, độ chính xác và hiệu suất của các sản phẩm này.

V. Nghiên Cứu và Phát Triển Xu Hướng Mạ Composite Bền Vững

Các nghiên cứu và phát triển trong lĩnh vực mạ composite đang tập trung vào việc tìm kiếm các vật liệu mới, phương pháp mạ tiên tiến và quy trình sản xuất bền vững hơn. Các nhà khoa học đang nghiên cứu sử dụng các hạt nano và vật liệu sinh học để cải thiện tính chất của lớp mạ composite và giảm tác động đến môi trường. Sự phát triển nhảy vọt về kỹ thuật thu lớp mạ CEP và sự nghiên cứu các tính chất quý giá của nó từ những năm 60 của thế kỷ 20. Trong những năm đầu thập niên 60 phương pháp mạ composite nikel-cacbid silic được thử nghiệm tại Hoa Kỳ. Phương pháp mạ composite có nhiều ưu điểm, cho lớp mạ có khả năng chịu ăn mòn, mài mòn rất tốt và duy trì được độ cứng ở nhiệt độ cao.

5.1. Sử dụng hạt nano trong mạ composite

Hạt nano có kích thước siêu nhỏ, giúp tăng cường độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn của lớp mạ composite. Việc sử dụng hạt nano còn giúp cải thiện độ bám dính của lớp mạ lên bề mặt kim loại nền. Tuy nhiên, việc sản xuất và sử dụng hạt nano đòi hỏi công nghệ cao và chi phí lớn.

5.2. Phát triển quy trình mạ composite thân thiện với môi trường

Các quy trình mạ composite truyền thống thường sử dụng các hóa chất độc hại, gây ô nhiễm môi trường. Các nhà khoa học đang nghiên cứu phát triển các quy trình mạ composite mới, sử dụng các hóa chất ít độc hại hơn và giảm thiểu lượng chất thải. Việc sử dụng các vật liệu sinh học trong mạ composite cũng là một hướng đi tiềm năng.

VI. Kết Luận Mạ Composite Giải Pháp Chất Lượng Cho Bề Mặt

Công nghệ mạ composite đã chứng minh được hiệu quả trong việc nâng cao chất lượng bề mặt chi tiết máy, tăng tuổi thọ và độ tin cậy của sản phẩm. Với những ưu điểm vượt trội và tiềm năng phát triển lớn, mạ composite sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp chế tạo máy và các lĩnh vực liên quan. Tuy vậy, ở nước ta vẫn chưa có nghiên cứu nhiều về lĩnh vực này; chính vì vậy, tác giả đã lựa chọn mạ điện compsite là đối tượng nghiên cứu của đề tài và được trình bày kỹ hơn ở các mục sau.

6.1. Tóm tắt các lợi ích chính của mạ composite

Mạ composite mang lại nhiều lợi ích cho chi tiết máy, bao gồm tăng độ cứng, độ bền, khả năng chống mài mòn và ăn mòn. Lớp mạ composite còn giúp cải thiện độ bám dính, giảm ma sát và kéo dài tuổi thọ của chi tiết. Những lợi ích này giúp giảm chi phí bảo trì và thay thế, tăng hiệu suất và độ tin cậy của sản phẩm.

6.2. Hướng nghiên cứu và ứng dụng mạ composite trong tương lai

Trong tương lai, mạ composite sẽ tiếp tục được nghiên cứu và phát triển để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của ngành công nghiệp. Các hướng nghiên cứu chính bao gồm sử dụng vật liệu mới, phát triển quy trình mạ tiên tiến và tạo ra các lớp mạ composite đa chức năng. Ứng dụng mạ composite sẽ được mở rộng sang nhiều lĩnh vực mới, bao gồm năng lượng tái tạo, y tế và điện tử.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC THÁI NGHUYÊN -------***------- TRƢƠNG ĐỨC THIỆP NGHIÊN CỨU CÔNG NGHỆ MẠ COMPOSITE VÀ ỨNG DỤNG MẠ THỬ NGHIỆM CÁC CHI TIẾT NHẰM NÂNG CAO CHẤT LƢỢNG BỀ MẶT Chuyên ngành: Công nghệ chế tạo máy Mã số: 62.01 TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Thái Nguyên - 2012 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn Công trình đƣợc hoàn thành tại: Trƣờng Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên; Trƣờng Cao đẳng Nghề Cơ khí nông nghiệp. Người hướng dẫn khoa học: 1. Phan Quang Thế 2. Trần Minh Đức Phản biện 1: GS.

Phạm Văn Lang Phản biện 2: PGS. Trần Thế Lục Phản biện 3: PGS. Nguyễn Ngọc Quế Luận án được bảo vệ trước Hội đồng chấm luận án cấp Đại học Thái Nguyên. Họp tại: Vào hồi giờ, ngày tháng năm 2012 Có thể tìm hiểu luận án tại: - Thư viện Quốc gia; - Thư viện Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên; - Thư viện Trường Cao đẳng Nghề Cơ khí nông nghiệp.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ 1. Nguyễn Đăng Bình - Phan Quang Thế - Trương Đức Thiệp (2008), Kỹ thuật bề mặt và ứng dụng, Tạp chí Khoa học và Công nghệ Số 4(48) Tập 2, Hội thảo Khoa học Công nghệ Toàn quốc, Công nghệ Vật liệu và bề mặt, Bộ giáo dục và đào tạo - Đại học Thái Nguyên. Nguyễn Đăng Bình - Phan Quang Thế - Trương Đức Thiệp (2010), Mạ composite TiO2 một giải pháp kỹ thuật nâng cao khả năng làm việc của lớp mạ Ni, Tạp chí Khoa học và Công nghệ Số 72, Bộ giáo dục và đào tao - Đại học Thái Nguyên. Nguyễn Duy Cương - Nguyễn Đăng Bình - Bùi Chính Minh - Trương Đức Thiệp (2010), Nguồn xung cung cấp cho công nghệ mạ, Tạp chí Khoa học và Công nghệ Số 72, Bộ giáo dục và đào tao - Đại học Thái Nguyên.

Phan Quang Thế - Trương Đức Thiệp (2009), Nghiên cứu mối quan hệ giữa chế độ cắt và tuổi bền của dao Nitrit Bo phủ dùng tiện tinh thép hợp kim qua tôi; Đề tài cấp Bộ mã số B-2007 TN 06-05. Nguyễn Đăng Bình - Phan Quang Thế - Trần Minh Đức - Trương Đức Thiệp - và một số cộng sự (2008) “Nghiên cứu ứng dụng công nghệ mạ tổ hợp kim loại composite coating, nhằm nâng cao chất lượng chi tiết làm việc trong điều kiện ăn mòn và ma sát cao”; Đề tài cấp Quốc gia mã số KC. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 1 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Khái niệm chất lƣợng bề mặt chi tiết Các chi tiết bị hỏng khi các thông số của nó sai khác so với yêu cầu kỹ thuật.

Dƣới đây trình bày khái niệm về các thông số của chi tiết [3,8,78]: Thông số của chi tiết gồm: các thông số bề mặt, các thông số bên trong. - Các thông số bề mặt: hình dáng (hình trụ, hình côn, hình răng, hình then, hình ren, hình prôphil, hình cầu, hình phẳng, hình rãnh, dạng mặt phẳng nhẵn); kích thƣớc (đƣờng kính, chiều dài, chiều rộng, chiều dày, chiều sâu, diện tích); tính chất cơ - lý (độ cứng, tính chống mòn, độ bám của lớp phủ với nền, tính chịu mỏi, tính đàn hồi); độ chính xác (cấp chính xác); độ nhám; tính hoàn chỉnh; dạng nhiệt luyện hay hóa nhiệt luyện; sự có mặt của vật liệu phủ; cấu trúc (tổ chức tế vi); thành phần hóa học;…. - Các thông số bên trong: độ cứng; tính chịu mỏi; tính đồng nhất (rỗ, vết nứt,…); tính đàn hồi; cấu trúc (tổ chức tế vi); thành phần hóa học;. Các thông số bề mặt của chi tiết đã trình bày ở trên có thể đƣợc xem nhƣ là đặc trƣng cho chất lƣợng bề mặt chi tiết.

Trên thực tế, tùy vào lĩnh vực nghiên cứu, các thông số đƣợc quan tâm nhiều hơn (thông số chính) hay ít hơn (thông số phụ). Trong gia công cơ khí, chất lƣợng bề mặt gia công đƣợc đánh giá bằng hai yếu tố đặc trƣng: tính chất cơ - lý của lớp kim loại bề mặt và độ nhám bề mặt. Khi nghiên cứu về ma sát, chất lƣợng bề mặt bao gồm: các thông số về hình học bề mặt (trạng thái hình học bề mặt). Tính chất cơ - lý - hóa của lớp bề mặt.

Trạng thái ứng suất của lớp bề mặt. Các thông số trên có quan hệ lẫn nhau. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www. Hƣ hỏng và phƣơng pháp phục hồi chi tiết máy 1.

Nguyên nhân dẫn đến hư hỏng của chi tiết máy Có rất nhiều nguyên nhân (yếu tố) làm các thông số đối tƣợng (chi tiết, máy) thay đổi. Chúng có thể phân chia theo một số cách. Dƣới đây trình bày một trong các cách phân loại [1,39,76]: Các nguyên nhân dẫn đến sự thay đổi trạng thái của đối tƣợng (dẫn đến hƣ hỏng của đối tƣợng) đƣợc chia thành hai nhóm: nguyên nhân nhân tạo (thiết kế, chế tạo, sử dụng và sửa chữa) và nguyên nhân tự nhiên. Ở đây chủ yếu quan tâm đến nguyên nhân tự nhiên.

Các nguyên nhân tự nhiên đƣợc chia thành hai nhóm: yếu tố bên ngoài và yếu tố bên trong. Các yếu tố bên ngoài Các yếu tố bên ngoài có thể chia thành ba nhóm: * Các yếu tố vật lý: lực, nhiệt,… các yếu tố này tác dụng lên đối tƣợng (chi tiết) với cƣờng độ (độ lớn) khác nhau. * Các yếu tố hóa học: các chất khí, không khí, chất lỏng,… các yếu tố này tác dụng lên chi tiết ở các nhiệt độ khác nhau. * Các yếu tố lý - hóa: cùng một lúc các yếu tố vật lý và hóa học tác dụng lên chi tiết.

Trong nhiều trƣờng hợp chi tiết hay cặp lắp gép chịu tác dụng cùng một lúc một số yếu tố nhƣng về nguyên tắc chủ đạo sẽ là một trong các yếu tố: các yếu tố hay gặp nhất là lực (lực ma sát) và môi trƣờng ăn mòn. Các yếu tố này là nguyên nhân dẫn đến giảm chất lƣợng bề mặt chi tiết máy. Khi chất lƣợng bề mặt giảm quá giới hạn cho phép, chi tiết xem nhƣ bị hỏng. Các yếu tố bên trong Các yếu tố bên trong có thể đƣợc chia thành hai nhóm: các thông số (yếu tố) bề mặt; các thông số bên trong.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www. Ma sát và mài mòn chi tiết máy Ma sát là hiện tƣợng xuất hiện những lực và ngẫu lực có tác dụng cản trở các chuyển động, hoặc các xu hƣớng chuyển động tƣơng đối của hai vật trên bề mặt của nhau (khi xét hai vật rắn có liên kết với nhau). Ma sát còn có thể đƣợc hiểu là sự mất mát năng lƣợng cơ học trong các quá trình: khởi động, chuyển động, dừng. Ma sát có thể đƣợc phân loại dựa vào đối tƣợng, quá trình, chuyển động và trạng thái nhƣ hình 1.1; ngoài ra còn có thể dựa vào tác dụng của ma sát: ma sát có lợi và ma sát có hại [4,39].

Đối tƣợng Hình 1.1: Tổng quan về phân loại ma sát Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 4 Một số đặc trưng cơ bản của ma sát * Lực ma sát Cho đến thế kỷ XX, lực ma sát đƣợc tính gần đúng theo công thức Fms  FN (1.1) Ở trạng thái tĩnh (trƣớc khi có chuyển động tƣơng đối), lực ma sát bằng lực tác dụng theo phƣơng tiếp tuyến: Fms = Ft (1.2) * Mômen ma sát Mômen ma sát đƣợc viết nhƣ sau Mms = Fms.3) * Công ma sát (năng lượng ma sát) Năng lƣợng ma sát (Wms, Ems) đƣợc viết nhƣ sau - Đối với ma sát trƣợt: Wms T  EmsT   Fms dS ms (1.4) S ms - Đối với ma sát lăn: Wms L  EmsL   M ms d L (1.5) L - Đối với ma sát xoay: Wms X  Ems X   M ms d X (1.6) X Trong đó: FN- lực pháp tuyến với bề mặt tiếp xúc có chuyển động tƣơng đối; R- cánh tay đòn tƣơng ứng với lực ma sát Fms.; Sms- quãng đƣờng ma sát; L- góc lăn; X- góc xoay. Mòn là một quá trình thay đổi hình dáng, khối lƣợng, kích thƣớc của bề mặt vật thể, làm mất mát hoặc thay đổi vị trí tƣơng đối trên bề mặt do biến dạng, mất liên kết, bong tách, chảy dẻo, ion hóa tạo ra vùng vật liệu mới. Mòn còn là một quá trình làm thay đổi bản chất vật liệu trên bề mặt tiếp xúc do hiện tƣợng khuếch tán, hấp thụ, hợp kim hóa, ăn mòn, xâm thực. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 5 Một số công thức tính mòn cổ điển theo kinh nghiệm Trong một thời gian dài, cƣờng độ mòn (Ih) đƣợc tính theo một số công thức kinh nghiệm sau: p  m I  dn h (1.7) H Công thức trên thƣờng đƣợc sử dụng khi biến dạng đàn hồi, pdn nhỏ và gần bằng 0,14 MPa, độ cứng lớn (HB ≈ 8500 MPa).

Theo một số tác giả khác, cƣờng độ mòn đƣợc tính theo công thức sau: I h  209E 1,31 (1.8) Đối với một số vật liệu phi kim loại, cƣờng độ mòn đƣợc tính nhƣ sau: I h  8, 4.9) I h  ebh Đối với polyme: I h  1, 42.ebh 0,5 Trong đó: pdn- áp lực danh nghĩa trên bề mặt tiếp xúc; H- độ cứng của vật liệu tiếp xúc; m- chỉ số mòn phụ thuộc vào bản chất vật liệu; E- môđun đàn hồi của vật liệu; HV- độ cứng Vicke; ebh- năng lƣợng bốc hơi của vật liệu. Ảnh hưởng của môi trường ăn mòn Do tác động của môi trƣờng, nhiều chi tiết máy (đặc biệt là các chi tiết kim loại) bị hỏng là do bị ăn mòn dẫn đến máy bị hỏng. Ăn mòn kim loại là hiện tƣợng tự phá hủy của các vật liệu kim loại do tác dụng hóa học hoặc tác dụng điện hóa giữa kim loại với môi trƣờng bên ngoài. Tùy theo cách quan sát hiện tƣợng, các quá trình ăn mòn kim loại có thể phân loại nhƣ hình 1.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 6 Ăn mòn hóa học Phân Ăn mòn điện loại hóa theo quá Ăn mòn trong k.khí ƣớt Ăn mòn trong trình khí Ăn mòn trong k.khí ẩm Ăn mòn trong không khí Ăn mòn trong k.khí khô Ăn mòn trong PHÂN đất LOẠI Phân Ăn mòn trong axit CÁC loại QUÁ Ăn mòn trong TRÌNH theo chất lỏng Ăn mòn trong kiềm ĂN môi MÒN KIM trƣờng Ăn mòn trong d.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Công Nghệ Mạ Composite Nâng Cao Chất Lượng Bề Mặt" cung cấp cái nhìn sâu sắc về công nghệ mạ composite, nhấn mạnh những lợi ích trong việc cải thiện chất lượng bề mặt sản phẩm. Nghiên cứu này không chỉ giúp nâng cao độ bền và tính thẩm mỹ của các vật liệu mà còn mở ra hướng đi mới cho các ứng dụng trong ngành công nghiệp chế tạo. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về quy trình và kỹ thuật mạ, cũng như các ứng dụng thực tiễn của công nghệ này.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các lĩnh vực liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ vật lý chất rắn khảo sát ảnh hưởng của sự đồng pha tạp các nguyên tố fe và sn đến tính chất quang điện hóa của vật liệu thanh nano tio2, nơi nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố hóa học đến tính chất vật liệu. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu thuật toán và xây dựng chương trình xử lý số liệu gnss dạng rinex nhằm phát triển ứng dụng công nghệ định vị vệ tinh ở việt nam cũng có thể cung cấp thêm thông tin về công nghệ hiện đại trong các ứng dụng kỹ thuật. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu về Luận văn thạc sĩ nghiên cứu công nghệ iot và ứng dụng trong hệ thống giám sát chất lượng không khí hà nội, một nghiên cứu liên quan đến công nghệ tiên tiến trong giám sát và cải thiện chất lượng môi trường. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các ứng dụng công nghệ trong đời sống.