Chương 1 giới thiệu và đưa ra các cách phát triển ứng dụng di động nhưng đặc biệt tập trung vào hai nền tảng phát triển ứng dụng là React Naitve và Flutter, đồng thời phân tích về tính năng kiến trúc các đặc điểm nổi bật ưu điểm cũng như khuyết điểm của từng nền tảng. Chương 2 sẽ đưa ra những biểu đồ , Những bảng hiệu so sánh với khả năng của từng nền tảng khi phát triển ứng dụng di động native. Sau đó sẽ đi sâu vào những tiêu chí mà các nhà phát triển phần mềm cần quan tâm để có thể lựa chọn một nền tảng phù hợp. Chương 3 sẽ trình bày về phân tích và thiết kế một ứng dụng phục vụ mục đích học tập online.
Chương 4 luận văn sẽ trình bày về một ứng dụng di động mạng giáo dục đã từng được phát triển bằng cả hai nền tảng React Native và Futter. Đây là một ứng dụng thực tế đã được đưa ra cộng đồng khoảng một năm trở lại đây. Từ đó đưa ra một 9 số kiến nghị đối với nhà phát triển ứng dụng di động trong việc lựa chọn một nền tảng thích hợp nhất. 10 CHƯƠNG II: TỔNG QUAN VỀ PHÁT TRIỂN ỨNG DỤNG ĐA NỀN TẢNG Trong quy trình phát triển ứng dụng điện thoại di động ngày nay.
Việc lựa chọn nền tảng phát triển luôn là một vấn đề khó đối với nhà phát triển phần mềm. Khi nào công ty quyết định tạo ra một ứng dụng mobile, thì phải đối mặt với sự lựa chọn của Native app (Ứng dụng gốc) và Hybrid app (Ứng dụng lai) và điều quan trọng nhất là tìm kiếm những cách hiệu quả để thực hiện ý tưởng. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu sự khác biệt giữa Native app và Hybrid app, tìm hiểu ưu và nhược điểm của chúng và cách chúng ảnh hưởng đến quá trình phát triển chung và performance của ứng dụng. Chúng ta sẽ xem xét các công nghệ được sử dụng cho nền tảng iOS và Android trong bối cảnh phát triển Native app và Hybrid app để bạn có thể chọn một công nghệ phù hợp nhất cho dự án của mình.Ở chương này luận văn sẽ giới thiệu các cách tiếp cận này sau đó phân tích cụ thể về hai nền tảng là React Native và Flutter 2.
Các nền tảng công nghệ trong việc phát triển ứng dụng di động Ứng dụng mobile được xem là một trong những công cụ kinh doanh năng động nhất. Chúng đã trở thành tiêu chuẩn mới để xây dựng kết nối với khách hàng. Không chỉ về các sản phẩm phần mềm, mà bất kỳ dịch vụ nào khác như ngân hàng, chia sẻ xe hoặc giao hàng đều bị ràng buộc phải có ứng dụng mobile cho cả Android và iOS. Chúng cho phép các công ty cung cấp cho người dùng của họ trải nghiệm thuận tiện và nhanh chóng hợp thời.
Kinh doanh được thúc đẩy bởi những đổi mới liên tục, do đó, rất nhiều ngành công nghiệp đã sử dụng các ứng dụng mobile ít nhất 6-7 năm. Thật tuyệt khi các công ty có sự lựa chọn phát triển Native app và Hybrid app vì cả hai đều trở thành một giải pháp hợp lý cho nhiều công ty. Hiện tại, một số doanh nghiệp dịch vụ, như Uber, một trong những ví dụ Hybrid app thành công, thích ứng với các ứng dụng di động hơn các trang web. Chúng giúp cải thiện khả năng duy trì bằng cách có khả năng tương tác trực tiếp với khách hàng.
Khách hàng nhận được mức độ tiếp cận tăng lên như thông báo push, tùy chọn thanh toán mới, .1: Các hướng tiếp cận khi phát triển ứng dụng di động Đây là một cơ chế quan trọng cho doanh nghiệp hiện đại, tuy nhiên chúng cũng đòi hỏi đầu tư vào phát triển và bảo trì ứng dụng mobile. Và cuối cùng, mỗi công ty sẽ phải đối mặt với câu hỏi Native app hay Hybrid app tốt hơn? Chúng ta sẽ tìm câu trả lời trong nội dung luận án này. Các công ty khác nhau có các mục tiêu khác nhau, hạn chế ngân sách và thời gian, chiến lược tiếp thị và các giai đoạn vòng đời kinh doanh. Sẽ không có câu trả lời đúng cho tất cả mọi trường hợp.
Do đó, cả phát triển Native app và Hybrid app có thể trở thành phương pháp tốt nhất cho các công ty khác nhau. Phát triển ứng dụng native Các Native app được tạo cho một nền tảng cụ thể là Android hoặc iOS, trong khi quá trình phát triển Hybrid app phụ thuộc vào chức năng đa nền tảng. Điều đó có nghĩa là, các Native app được xây dựng trên các ngôn ngữ lập trình chỉ có thể được hỗ trợ bởi một nền tảng nhất định. Java, Kotlin thường là các công nghệ được áp dụng để phát triển Android và Objective-C và Swift – cho iOS.
Điểm mạnh của lập trình ứng dụng gốc đó là ứng dụng được lập trình dành riêng cho một hệ điều hành duy nhất. Được sự hỗ trợ của các SDK từ các nền tảng nên ứng dụng có thể tận dụng được gần như là tất cả tính năng trên hệ điều hành. Tỉ lệ hoàn thiện của ứng dụng cũng cao hơn rất nhiều so với ứng dụng khác, ít khi mắc lỗi lặt vặt.1: Phát triển ứng dụng di động theo nền tảng Native Tuy vậy, dù phổ biến nhất, công nghệ Native App cũng không tránh khỏi hạn chế của mình, điều làm nó phải nhường phần còn lại thị trường cho những công nghệ khác. Khi phát triển ứng dụng gốc, lập trình viên bị hạn chế khả năng phát triển trên nhiều nền tảng khác nhau, vì mỗi ứng dụng chỉ phù hợp với duy nhất một nền tảng mà thôi.
Nếu muốn phát triển ứng dụng trên 2 nền tảng lớn nhất hiện nay, lập trình 13 viên phải làm 2 ứng dụng y hệt nhau nhưng bằng hai loại ngôn ngữ khác nhau. Đó là lý do vì sao chi phí thực hiện một ứng dụng gốc trên di động lại tốn nhiều chi phí hơn so với nhiều loại khác. Công nghệ được sử dụng để phát triển iOS Native app Objective-C – Ngôn ngữ lập trình này được biết đến với trải nghiệm phát triển tuyệt vời, thư viện có sẵn và một nhóm chuyên gia rộng lớn. Objective- C là một mature framework, cũng có được khả năng tương thích với các công nghệ lập trình khác.
Bất chấp những lợi ích đó, chúng ta nhận ra rằng các ngôn ngữ mới xuất hiện và đôi khi nó sẽ không có khả năng hỗ trợ tất cả các tính năng mới nhất. Swift – Đây là một framework lập trình tương đối mới được Apple giới thiệu đã trở thành lựa chọn thay thế để xây dựng các iOS Native app. Các nhà phát triển đã chỉ ra performance nhanh hơn của nó và nó dễ dàng hơn để tìm hiểu và làm việc với. Nó liên tục phát triển đó là lý do tại sao có thể thiếu một số thành phần.
Tuy nhiên, người ta nói rằng có thể thay thế Objective-C trong tương lai. Công nghệ được sử dụng để phát triển Android Native app Java – Ngôn ngữ lập trình không chỉ chủ yếu được sử dụng cho các ứng dụng mobile Android mà còn cho các mục đích khác. Phần lớn phát triển desktop và web dựa trên Java. Nó đã trở thành một hệ thống công cụ đặc biệt, các nhà phát triển có quyền truy cập vào một thư viện mạnh mẽ.
Nó giúp đơn giản hóa quá trình lập trình tổng thể. Tuy nhiên, các ứng dụng trên Java đòi hỏi nhiều bộ nhớ hơn và hoạt động chậm hơn so với các framework khác. Kotlin – Nó là một ngôn ngữ lập trình được phát triển đặc biệt để làm việc với Java và Java Virtual Machine. Do đó, việc sử dụng nó được Google hỗ trợ và phê duyệt để phát triển các ứng dụng Android.
Một trong những ưu điểm chính của Kotlin so với Java thông thường là giao diện của nó cho 14 phép làm việc theo cú pháp ngắn hơn. Thực tế này giúp giảm thời gian lập trình cần thiết để tạo một ứng dụng cho Android. Bây giờ nó được bao gồm như là một thay thế cho trình biên dịch Java tiêu chuẩn cho Android Studio. Expedia, Square, Pinterest và Flipboard có thể được nêu tên trong số những ví dụ điển hình nhất về các công ty sử dụng Kotlin cho các ứng dụng Android của họ.
Cross platform Native Apps Phương án một phần hoặc hoàn toàn code dùng chung được giữa các hệ điều hành nhưng vẫn chạy như code thuần túy. Các công nghệ thường được dùng hiện nay là React Native, Flutter, và Native Script. Đây là một nền tảng trung gian giữa các phương án khác biệt mà lại tiết kiệm được chi phí hơn, không những thế vẫn có thể tối ưu và tạo style cho từng platform. Cross Platform hay còn được gọi là Multi Plaform là thuật ngữ để chỉ những ứng dụng đa nền tảng.
Trong khi các ứng dụng gốc tốn quá nhiều phí để xây dựng trọn bộ ứng dụng trên tất cả các nền tảng thì với Cross Platform, mọi thứ đều có thể giải quyết. Lập trình viên chỉ cần lập trình một lần và biên dịch hoặc phiên dịch ra thành nhiều bản Native App tương ứng với từng nền tảng khác nhau.2: Phát triển ứng dụng di động đa nền tảng 15 Công cụ quan trọng nhất để thực hiện các dự án ứng dụng đa nền tảng (Cross Platform) chính là Frameworks đa nền tảng. Có rất nhiều Framework đa nền tảng. Mỗi loại sẽ có những điểm mạnh và điểm yếu khác nhau.
Tùy vào mục tiêu xây dựng app mà lập trình viên sẽ lựa chọn Framework nào cho phù hợp. Có thể thấy được lợi thế lớn nhất của Cross Platform là những tối ưu về thời gian và chi phí thực hiện. Điều này cũng góp phần đáp ứng nhu cầu sử dụng các ứng dụng đa nền tảng của người dùng hiện nay. Và tất nhiên, công nghệ này vẫn còn rất nhiều hạn chế, cũng là lý do giải thích vì sao loại ứng dụng này chưa thể chiếm thị trường lớn hơn Native App.
Những hạn chế đó tồn tại trong chính các Framework của loại công nghệ này. Đối với các cross-platform framework, tính linh hoạt sẽ là lợi thế đáng chú ý giúp tăng tốc chu kỳ phát triển và cắt giảm chi phí. Hiệu suất chậm hơn sẽ là một sự đánh đổi nhỏ. Khi so sánh lợi ích Native app và Hybrid app của mỗi phương pháp là chân thật và rõ ràng.
Đây là nhiệm vụ của mỗi công ty để làm rõ mục đích của họ ngay từ đầu để có được kết quả mong đợi. Các ứng dụng chuyên dụng cung cấp bảo mật tốt hơn để chúng được các tổ chức tài chính như ngân hàng, công ty bảo hiểm lựa chọn rộng rãi,.