Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nhựa Polyethylene tỷ trọng thấp (LDPE) là một trong những loại nhựa nhiệt dẻo phổ biến nhất thế giới nhờ đặc tính mềm dẻo, khả năng chống thấm nước, kháng hóa chất và dễ gia công. LDPE được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất bao bì, màng bọc thực phẩm, chai lọ và dụng cụ y tế dùng một lần. Theo số liệu thống kê trong đồ án, mỗi năm thế giới tiêu thụ từ 500 tỷ đến 1.000 tỷ túi nhựa; riêng tại Ấn Độ tiêu thụ khoảng 8 triệu tấn sản phẩm nhựa mỗi năm và thải ra khoảng 15.340 tấn rác thải nhựa/ngày. Tại Mỹ, chỉ khoảng 1% nhựa sau tiêu dùng được tái chế và hơn 15% chất thải rắn được đem đốt (năm 1990); tại Nhật Bản đầu thập niên 1980 có tới 45% rác thải nhựa được chôn lấp và 50% bị đốt. Nhựa LDPE có cấu trúc bền vững và tính trơ hóa học cao, thực nghiệm cho thấy tấm LDPE chôn trong đất ẩm suốt 12 năm không suy giảm trọng lượng, và sau 32 năm chỉ ghi nhận sự phân hủy một phần. Sự tích tụ của rác thải LDPE gây đe dọa nghiêm trọng đến hệ sinh thái trên cạn và đại dương.

Trong khi đó, Polybutylene Terephthalate (PBT) và Polyamide 6 (PA6) là hai loại nhựa kỹ thuật có độ bền cơ học cao, độ cứng vững và khả năng chịu nhiệt tốt, nhưng PBT có nhược điểm chịu va đập có khía kém, độ co ngót cao và nhạy cảm với thủy phân, còn PA6 có độ hút ẩm cao. Đề tài "Nghiên cứu cơ tính và cấu trúc của hỗn hợp low-density polyethylene/ polybutylene terephthalate/ polyamide 6" (mã số CKM-119) do sinh viên Lê Viết Thanh Nam và Nguyễn Trọng Thức thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. TS Phạm Thị Hồng Nga tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, nhằm tái chế và tái tạo nhựa LDPE bằng phương pháp trộn hợp với PBT và PA6, tạo ra vật liệu composite mới có cơ tính cân bằng và vượt trội.

Mục tiêu nghiên cứu của đồ án bao gồm:

  1. Phát triển loại vật liệu composite mới có đặc tính cơ học vượt trội, đặc biệt là nâng cao độ dai va đập so với polymer LDPE nguyên chất.
  2. Xác định tỷ lệ phối trộn tối ưu giữa các thành phần LDPE, PBT và PA6 nhằm đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật ứng dụng trong thực tế.
  3. Nghiên cứu mức độ tương hợp và hình thái cấu trúc vi mô giữa các pha polymer trong hỗn hợp LDPE/PBT/PA6.

Nhiệm vụ nghiên cứu được phân định thành 4 nội dung cụ thể:

  1. Phối trộn LDPE với hỗn hợp nền 50% PBT / 50% PA6 theo các tỷ lệ quy định và tiến hành ép phun mẫu thử tiêu chuẩn.
  2. Thực hiện các phép đo kiểm nghiệm cơ tính gồm độ bền kéo, độ bền uốn, độ dai va đập và chụp ảnh cấu trúc tế vi của hỗn hợp.
  3. Phân tích, đánh giá và giải thích cơ chế dẫn đến sự thay đổi cơ tính của vật liệu theo tỷ lệ phối trộn.
  4. Xây dựng phương trình quy hoạch thực nghiệm bậc 2 thể hiện sự ảnh hưởng của hàm lượng PBT/PA6 đến độ bền kéo và độ dai va đập của hỗn hợp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cơ tính (độ bền kéo, độ bền uốn, độ dai va đập, độ cứng Shore/Rockwell, chỉ số chảy MFI) và cấu trúc tế vi của hệ vật liệu trộn hợp LDPE/PBT/PA6.
  • Phạm vi nghiên cứu: Khảo sát thực nghiệm trên các mẫu ép phun ở nhiệt độ khuôn cố định; khảo sát hàm lượng pha gia cường PBT/PA6 (tỷ lệ 1:1) từ 0% đến 30% khối lượng trong nền LDPE (tương ứng các mẫu 100LDPE, 90LDPE, 80LDPE, 70LDPE) và mẫu đối chứng 100% PBT/PA6 (0LDPE).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Vật liệu trộn hợp polymer (polymer blend) là hỗn hợp của từ hai loại polymer hoặc copolymer trở lên không hình thành liên kết đồng hóa trị. Theo cơ sở lý thuyết của Rao được trích dẫn trong văn bản, hỗn hợp polymer được xác định khi hàm lượng của polymer thứ hai chiếm từ 2% trở lên. Hệ polymer trộn hợp được phân loại thành ba nhóm dựa trên nhiệt động học: tương hợp hoàn toàn (đồng nhất ở cấp độ phân tử, enthalpy trộn lẫn thấp), tương hợp một phần (tồn tại sự phân ly pha nhưng ranh giới pha không hoàn toàn tách biệt), và không tương hợp (ranh giới pha rõ rệt, lực liên kết bề mặt kém).

Khi kết hợp hai loại nhựa kỹ thuật bán tinh thể PBT và PA6 theo tỷ lệ 50/50, mô đun đàn hồi của hỗn hợp ($E_{mix}$) được ước tính theo công thức pha trộn: $$E_{mix} = E_{PBT} \cdot f_{PBT} + E_{PA6} \cdot f_{PA6}$$ Trong đó $E_{PBT}$ và $E_{PA6}$ lần lượt là mô đun đàn hồi của PBT và PA6; $f_{PBT}$ và $f_{PA6}$ là phần trăm khối lượng tương ứng ($f_{PBT} = f_{PA6} = 0.5$).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được thực hiện hoàn toàn bằng thực nghiệm khoa học, bao gồm quy trình công nghệ gia công hai giai đoạn và hệ thống thử nghiệm tiêu chuẩn:

  • Quy trình chế tạo hạt và đùn ép: Nguyên liệu được sấy ở nhiệt độ 110 °C để loại bỏ độ ẩm. Quá trình tạo hạt được thực hiện qua hai lần đùn: lần 1 tạo hạt masterbatch PBT/PA6 (tỷ lệ khối lượng 50:50), lần 2 trộn hạt masterbatch với hạt LDPE theo từng tỷ lệ thiết kế qua máy đùn và máy băm hạt. Mẫu thử được gia công trên máy ép phun sử dụng khuôn hai tấm đã qua xử lý bề mặt bằng giấy nhám từ độ hạt 120 đến 2000 qua 3 bước (mài thô, mài trung gian, mài hoàn thiện).
  • Thử nghiệm cơ tính:
    • Đo độ bền kéo theo tiêu chuẩn ASTM D638 trên máy thử kéo nén vạn năng Shimadzu AG-X plus (tải trọng tối đa 20 kN, trang bị camera đo giãn dài Extensionmeter không tiếp xúc có độ phân giải 1,8 µm).
    • Đo độ dai va đập Izod có rãnh khía chữ V (sâu 2 mm, mẫu kích thước 10x10x75 mm, rãnh cách đầu 28 mm) theo tiêu chuẩn ASTM D256 trên máy đo va đập Tinius Olsen IT504 (năng lượng búa 2,82 J, vận tốc va đập 3,46 m/s, chiều cao thả búa 0,61 m) ở điều kiện 23 ± 2 °C và độ ẩm 50 ± 5%, kiểm tra 5 mẫu cho mỗi tỷ lệ (tổng số 25 mẫu).
    • Đo độ bền uốn theo tiêu chuẩn ASTM D790.
    • Đo độ cứng theo tiêu chuẩn ASTM D2240.
    • Đo chỉ số nóng chảy (Melt Flow Index - MFI) và phân tích nhiệt lượng quét vi sai bằng máy DSC 214 Polyma.
    • Quan sát tổ chức tế vi và hình thái học bề mặt đứt gãy bằng kính hiển vi điện tử quét (SEM) HITACHI TM4000Plus ở các mức phóng đại x100 và x1000.
  • Phương pháp quy hoạch thực nghiệm: Sử dụng thuật toán hồi quy bậc hai bằng phần mềm Microsoft Excel để mô hình hóa mối quan hệ giữa hàm lượng chất gia cường và các chỉ tiêu cơ tính.

Nguồn dữ liệu và vật liệu thực nghiệm:

  • Nhựa LDPE: Mã sản phẩm QPPC 09-22 của nhà sản xuất QAPCO (Qatar), khối lượng riêng 0,940 g/cm³, nhiệt độ nóng chảy 105 - 115 °C, độ bền kéo danh định 30 MPa, độ dãn dài 200 - 700%, độ cứng Shore D 40 - 50.
  • Nhựa PBT: Mã sản phẩm POCAN B4225 của Lanxess, khối lượng riêng 1,4 g/cm³, nhiệt độ nóng chảy khoảng 223 °C, mô đun đàn hồi 2 - 3 GPa, độ cứng Rockwell M 70 - 90, độ bền kéo 50 - 70 MPa.
  • Nhựa PA6: Mã sản phẩm J2800 của nhà sản xuất JUHEJISUN, độ bền kéo 50 - 80 MPa, độ dai va đập 5 - 15 kJ/m², nhiệt độ biến dạng nhiệt HDT 70 - 110 °C.
  • Dữ liệu đo kiểm được phối hợp thực hiện với sự hỗ trợ của Trung tâm CSED và Trung tâm Hỗ trợ và Phát triển Doanh nghiệp TP. Hồ Chí Minh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương 1 làm rõ lý do lựa chọn đề tài xuất phát từ cuộc khủng hoảng ô nhiễm rác thải nhựa toàn cầu, đặc biệt là nhựa bao bì LDPE khó phân hủy sinh học (tồn tại hàng chục năm trong đất và đại dương). Tác giả xác định tính cấp thiết của việc tái tạo, tái chế nhựa LDPE kết hợp với các loại nhựa kỹ thuật cao cấp PBT và PA6 nhằm cải thiện các thuộc tính cơ học. Chương này thiết lập hệ thống 3 mục tiêu nghiên cứu, 4 nhiệm vụ thực nghiệm, xác định rõ đối tượng khảo sát là các chỉ tiêu cơ lý (kéo, uốn, va đập, MFI, độ cứng) và hình thái cấu trúc tế vi của vật liệu trong phạm vi khảo sát từ 0% đến 30% hàm lượng PBT/PA6 trong nền LDPE và mẫu 100% PBT/PA6.

Chương 2: Tổng quan

Chương 2 phân tích bức tranh tổng quan về ngành công nghiệp nhựa từ năm 2010 đến năm 2022 (sản lượng toàn cầu tăng từ 270 triệu tấn lên khoảng 390 triệu tấn). Tác giả tổng hợp các đặc tính lý - hóa - nhiệt và thông số kỹ thuật của từng loại vật liệu đơn lẻ: LDPE ($(-CH_2-CH_2-)n$), PBT ($(C{12}H_{12}O_4)_n$) và PA6. Đồng thời, chương này tổng quan các công trình nghiên cứu về hỗn hợp PBT/PA6 tỷ lệ 50/50, phân tích các chỉ số cơ nhiệt như mô đun Young, độ bền kéo, khả năng chịu va đập (khoảng 4 - 8 kJ/m²), nhiệt độ biến dạng nhiệt HDT (khoảng 110 - 130 °C), điện trở suất ($10^{13} - 10^{15}\ \Omega\cdot\text{cm}$) và phạm vi ứng dụng trong linh kiện ô tô, điện - điện tử, dụng cụ y tế và đồ gia dụng.

Chương 3: Cơ sở lý thuyết

Chương 3 trình bày các khái niệm nền tảng về vật liệu trộn hợp polymer, nhiệt động học quá trình trộn hợp, các yếu tố quyết định cấu trúc hình thái (tính tương hợp, sự phân tán pha, điều kiện gia công, tỷ lệ phối trộn). Tác giả phân tích các nghiên cứu quốc tế liên quan (như nghiên cứu của Wakita về độ nhớt dòng chảy, nghiên cứu của Kang và Kim về việc dùng chất tương thích maleic anhydride EVA-g-MA hoặc PA11C gốc sinh học). Chương này cũng mô tả cấu tạo của máy ép phun gồm 4 hệ thống chính (thân máy, hệ thống thủy lực, hệ thống điện, hệ thống làm nguội và hệ thống phun) cùng nguyên lý cơ bản của phép đo kéo (xác định ứng suất $\sigma_k = P/F_0$) và phép đo độ dai va đập Izod ($A_k = A/F$).

Chương 4: Phương án thí nghiệm

Chương 4 xây dựng quy trình thực nghiệm chi tiết. Tác giả thiết lập bảng tính toán phối liệu cho tổng khối lượng 10.000 g nguyên liệu (gồm 6.800 g LDPE và 3.200 g hạt masterbatch 50PBT/50PA6). Quy trình chuẩn bị mẫu bao gồm các bước: sấy nhựa ở 110 °C, tạo hạt masterbatch 50PBT/50PA6 (2.500 g PBT + 2.500 g PA6), đùn tạo hạt hỗn hợp 3 thành phần theo 5 tỷ lệ (100LDPE, 90LDPE, 80LDPE, 70LDPE, 0LDPE), làm sạch khuôn hai tấm bằng giấy nhám 120 - 2000, thiết lập thông số máy ép phun và tiến hành thử nghiệm cơ lý theo hệ thống tiêu chuẩn ASTM D638 (kéo), ASTM D256 (va đập Izod), ASTM D790 (uốn), ASTM D2240 (độ cứng), đo chỉ số dòng chảy MFI, phân tích nhiệt DSC 214 Polyma và quan sát SEM HITACHI TM4000Plus.

Chương 5: Kết quả và thảo luận

Chương 5 trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm đo đạc được từ các mẫu ép phun:

  • Thử nghiệm kéo: Mẫu 100LDPE đạt ứng suất kéo 11 MPa; khi tăng hàm lượng PBT/PA6 lên 10%, 20%, 30% (mẫu 90LDPE, 80LDPE, 70LDPE), ứng suất kéo duy trì quanh mức 10 MPa và tăng dần; khi đạt 100% PBT/PA6 (0LDPE), ứng suất kéo tăng vọt lên mức cao nhất là 26 MPa.
  • Thử nghiệm uốn: Độ bền uốn của mẫu 100LDPE đạt 12 MPa; các mẫu 90LDPE, 80LDPE, 70LDPE duy trì độ bền uốn trung bình ở mức 12 MPa; trong khi mẫu 0LDPE (100% PBT/PA6) đạt độ bền uốn tối đa 44 MPa.
  • Thử nghiệm va đập Notched Izod: Mẫu 0LDPE có độ dai va đập là 3 kJ/m²; mẫu 70LDPE đạt 3 kJ/m²; mẫu 80LDPE tăng lên 6 kJ/m²; đặc biệt mẫu 90LDPE đạt mức tăng trưởng đột biến với giá trị 21 kJ/m² (cao gấp 7 lần so với hỗn hợp PBT/PA6 không có LDPE).
  • Phân tích hình thái vi mô: Ảnh chụp SEM ở độ phóng đại x100 và x1000 chứng minh qua 2 lần tạo hạt đùn, các pha polymer phân bố tương đối đồng đều trong nền matrix.

Chương 6: Quy hoạch thực nghiệm

Chương 6 sử dụng công cụ phân tích hồi quy trong phần mềm Microsoft Excel để thiết lập hàm toán học biểu diễn mối quan hệ giữa hàm lượng phần trăm chất gia cường PBT/PA6 với các giá trị cơ tính của vật liệu:

  • Xây dựng đồ thị và phương trình hồi quy bậc hai đối với chỉ tiêu độ bền kéo trung bình.
  • Xây dựng đồ thị và phương trình hồi quy bậc hai đối với chỉ tiêu độ dai va đập trung bình theo hàm lượng PBT/PA6.

Chương 7: Kết luận và hướng phát triển

Chương 7 tổng kết toàn bộ các phát hiện thực nghiệm của đồ án, khẳng định tỷ lệ tối ưu 90LDPE/5PBT/5PA6 mang lại sự cân bằng tốt nhất giữa độ bền kéo, độ bền uốn và đặc biệt là cải thiện vượt bậc độ dai va đập (21 kJ/m²). Đồng thời, tác giả đề xuất các định hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp số liệu thực nghiệm cơ tính của các mẫu vật liệu theo tỷ lệ phối trộn được ghi nhận trong đồ án:

Tên mẫu Tỷ lệ thành phần (LDPE / PBT / PA6) (%) Độ bền kéo trung bình (MPa) Độ bền uốn trung bình (MPa) Độ dai va đập Izod ($kJ/m^2$)
100LDPE 100 / 0 / 0 11 12 —
90LDPE 90 / 5 / 5 ~10 12 21
80LDPE 80 / 10 / 10 ~10 12 6
70LDPE 70 / 15 / 15 ~10 - 11 12 3
0LDPE 0 / 50 / 50 26 44 3

Các kết quả chính rút ra từ nghiên cứu:

  • Sự biến đổi độ dai va đập: Việc phối trộn 10% hỗn hợp PBT/PA6 vào nền 90% LDPE đã tạo ra hiệu ứng tăng cường độ dai va đập mạnh mẽ nhất, đạt 21 kJ/m², cao vượt trội so với mẫu 0LDPE (3 kJ/m²) và các mẫu 70LDPE (3 kJ/m²), 80LDPE (6 kJ/m²).
  • Đặc tính kéo và uốn: Hỗn hợp nhựa kỹ thuật nguyên chất PBT/PA6 (0LDPE) thể hiện độ bền kéo (26 MPa) và độ bền uốn (44 MPa) cao nhất do đặc tính cứng vững của liên kết ester và amide. Khi đưa LDPE vào nền, độ bền kéo và độ bền uốn của các mẫu composite (70LDPE, 80LDPE, 90LDPE) duy trì ổn định ở mức 10 - 12 MPa.
  • Cấu trúc vi mô: Quy trình tạo hạt hai giai đoạn (tạo hạt masterbatch PBT/PA6 trước, sau đó phối trộn đùn với LDPE) giúp các pha polymer phân tán đồng đều trong cấu trúc tế vi, hạn chế sự phân tách pha thô đại.

Đóng góp của đề tài:

  • Về mặt công nghệ: Xây dựng hoàn chỉnh quy trình công nghệ gồm các bước chuẩn bị, sấy ở 110 °C, đùn tạo hạt 2 giai đoạn, xử lý bề mặt khuôn ép (độ nhám 120 - 2000) và ép phun mẫu thử hỗn hợp bậc ba LDPE/PBT/PA6.
  • Về mặt khoa học: Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm có hệ thống về cơ tính (kéo, uốn, va đập, độ cứng, MFI) và cấu trúc tế vi của hệ polymer trộn hợp LDPE/PBT/PA6; chứng minh thực nghiệm tỷ lệ 90LDPE/5PBT/5PA6 là điểm tối ưu cho độ dai va đập.
  • Về mặt ứng dụng và môi trường: Đề xuất giải pháp kỹ thuật tái sử dụng nhựa phế thải LDPE để tạo ra vật liệu composite mới có khả năng chịu lực va đập cao, ứng dụng cho các sản phẩm công nghiệp và dân dụng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Phạm vi khảo sát thực nghiệm bị giới hạn ở nhiệt độ khuôn ép cố định, chưa khảo sát ảnh hưởng của các dải nhiệt độ khuôn và áp suất ép phun khác nhau đến độ kết tinh và cơ tính của sản phẩm.
  • Tỷ lệ khảo sát hàm lượng PBT/PA6 trong nền LDPE mới chỉ dừng lại ở các mốc 10%, 20%, 30% và mốc đối chứng 100%, chưa khảo sát dải tỷ lệ trung gian từ 30% đến 90%.
  • Nghiên cứu chưa đi sâu vào việc bổ sung các chất trợ tương thích chuyên dụng (như maleic anhydride grafted polymers) trong quá trình đùn phản ứng để đánh giá mức độ cải thiện liên kết liên pha.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả đề xuất:

  • Khảo sát mở rộng các tỷ lệ phối trộn khác của hệ ba thành phần LDPE/PBT/PA6 nhằm xây dựng giản đồ pha và cơ tính hoàn chỉnh hơn.
  • Nghiên cứu bổ sung các chất tương thích (chất tăng cường liên kết pha) nhằm tiếp tục nâng cao độ bền kéo và độ bền uốn của hỗn hợp 90LDPE/5PBT/5PA6 mà vẫn giữ được độ dai va đập cao.
  • Tối ưu hóa các thông số công nghệ ép phun (nhiệt độ trục vít các vùng, áp suất phun, áp suất duy trì, thời gian làm nguội) đối với từng tỷ lệ phối trộn.

Giá trị tham khảo

Đồ án tốt nghiệp CKM-119 là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn chuyên sâu cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh thuộc các ngành Công nghệ Chế tạo máy, Kỹ thuật Cơ khí, Kỹ thuật Vật liệu, Công nghệ Vật liệu Polymer và Composite.
  • Các kỹ sư công nghệ ép phun và gia công chất dẻo tại các doanh nghiệp sản xuất bao bì, linh kiện kỹ thuật, phụ tùng ô tô và tái chế nhựa.
  • Các nội dung đáng tham khảo nhất trong đồ án bao gồm: quy trình công nghệ tạo hạt 2 giai đoạn trên máy đùn, quy trình chuẩn bị khuôn mẫu và thông số ép phun, phương pháp kiểm tra cơ tính theo tiêu chuẩn ASTM (D638, D256, D790, D2240) và ứng dụng phương pháp quy hoạch thực nghiệm bậc 2 để xử lý số liệu vật liệu.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ phối trộn nào trong nghiên cứu cho kết quả độ dai va đập cao nhất và đạt giá trị bao nhiêu?
Tỷ lệ phối trộn tối ưu cho độ dai va đập là mẫu 90LDPE (tương ứng 90% LDPE, 5% PBT, 5% PA6), đạt giá trị độ dai va đập có khía Notched Izod là 21 kJ/m², cao gấp 7 lần so với mẫu không có LDPE (0LDPE đạt 3 kJ/m²).

2. Quy trình chế tạo hạt hỗn hợp LDPE/PBT/PA6 trong đồ án được thực hiện qua mấy giai đoạn?
Quy trình được thực hiện qua 2 giai đoạn tạo hạt: Giai đoạn 1 phối trộn và tạo hạt masterbatch 50% PBT và 50% PA6 bằng máy trộn và máy đùn; Giai đoạn 2 trộn hạt masterbatch này với hạt LDPE nguyên chất theo các tỷ lệ khối lượng xác định (90/5/5, 80/10/10, 70/15/15) rồi đưa qua máy đùn và máy băm hạt để tạo hạt thành phẩm trước khi ép phun.

3. Các tiêu chuẩn ASTM nào đã được áp dụng để đo kiểm cơ tính của mẫu thử trong đồ án?
Đồ án áp dụng 4 tiêu chuẩn ASTM chính: ASTM D638 (xác định độ bền kéo), ASTM D256 (xác định độ dai va đập Notched Izod), ASTM D790 (xác định độ bền uốn) và ASTM D2240 (xác định độ cứng).

4. Thiết bị nào được sử dụng để kiểm tra độ bền kéo và độ dai va đập của vật liệu?
Độ bền kéo được đo bằng máy kéo nén vạn năng Shimadzu AG-X plus 20 kN (trang bị Extensionmeter camera độ phân giải 1,8 µm); độ dai va đập được kiểm tra trên máy đo va đập Tinius Olsen IT504 (sử dụng búa 2,82 J, vận tốc va đập 3,46 m/s, chiều cao rơi 0,61 m).

5. Nhựa đơn lẻ và hỗn hợp 0% LDPE (100% PBT/PA6) đạt độ bền kéo và độ bền uốn là bao nhiêu?
Mẫu 100% LDPE nguyên chất có độ bền kéo đạt 11 MPa và độ bền uốn đạt 12 MPa. Trong khi đó, mẫu 0LDPE (hỗn hợp 50% PBT / 50% PA6) đạt độ bền kéo cao nhất là 26 MPa và độ bền uốn cao nhất là 44 MPa.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Nghiên cứu cơ tính và cấu trúc của hỗn hợp low-density polyethylene/ polybutylene terephthalate/ polyamide 6" đã nghiên cứu thành công quá trình phối trộn và ép phun hệ vật liệu polymer ba thành phần LDPE/PBT/PA6. Kết quả thực nghiệm khẳng định tỷ lệ 90% LDPE kết hợp 10% hỗn hợp PBT/PA6 (tỷ lệ 1:1) mang lại sự cân bằng cơ tính vượt trội, đặc biệt tạo bước nhảy vọt về độ dai va đập lên mức 21 kJ/m² trong khi vẫn duy trì độ bền kéo và uốn ổn định. Công trình cung cấp quy trình công nghệ đùn tạo hạt hai giai đoạn hiệu quả, mở ra giải pháp kỹ thuật có tính ứng dụng cao trong việc tái chế nhựa LDPE và chế tạo vật liệu composite kỹ thuật chịu va đập.