Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi tại Việt Nam giữ vị trí quan trọng trong nền nông nghiệp, trong đó chăn nuôi lợn đóng vai trò chủ đạo khi cung cấp gần 80% tổng sản lượng thịt tiêu thụ trên thị trường. Mặc dù đạt tốc độ tăng trưởng nhanh, ngành chăn nuôi đang đối mặt với nhiều áp lực lớn: giá nguyên liệu thức ăn nhập khẩu và thương mại tăng cao làm triệt tiêu lợi nhuận của người chăn nuôi, rủi ro dịch bệnh phức tạp và giá bán sản phẩm đầu ra thiếu ổn định. Trước thực trạng chi phí thức ăn chiếm tỷ trọng lớn nhất trong giá thành chăn nuôi, việc tìm kiếm các giải pháp kỹ thuật nhằm hạ giá thành thức ăn/kg tăng trọng trở thành yêu cầu cấp thiết. Một trong những hướng tiếp cận hiệu quả là tự phối trộn thức ăn, tận dụng các nguồn phụ phẩm nông - công nghiệp giàu tinh bột sẵn có tại địa phương (như cám gạo, bột ngô, bột sắn) và áp dụng công nghệ lên men vi sinh với nấm men.

Nấm men là nhóm vi sinh vật đơn bào cung cấp nguồn protein đơn bào (Single-Cell Protein - SCP) giàu dinh dưỡng, có thời gian nhân đôi sinh khối nhanh, sản xuất liên tục, không bị chi phối bởi điều kiện thời tiết và có khả năng sinh trưởng tốt trên các cơ chất phụ phẩm giá rẻ. Tuy nhiên, hiệu quả lên men phụ thuộc trực tiếp vào đặc tính sinh học của từng chủng giống. Để nâng cao chất lượng chế phẩm men vi sinh dùng trong chế biến thức ăn chăn nuôi, việc phân lập, đánh giá và chọn lọc các chủng nấm men có hoạt lực thủy phân tinh bột mạnh kết hợp với khả năng sinh khối cao là khâu then chốt. Đề tài "Chọn lọc một số chủng nấm men Saccharomyces cerevisiae và Saccharomycopsis fibuligera sử dụng trong chế biến thức ăn chăn nuôi" được thực hiện nhằm giải quyết trực tiếp yêu cầu kỹ thuật này.

Mục tiêu nghiên cứu: Lựa chọn các chủng giống Saccharomyces cerevisiae và Saccharomycopsis fibuligera có khả năng sinh trưởng, khả năng tạo sinh khối và khả năng phân giải tinh bột tốt nhất để định hướng sản xuất chế phẩm men vi sinh ứng dụng trong chế biến thức ăn chăn nuôi.

Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Khảo sát, đánh giá đặc điểm hình thái khuẩn lạc và hình thái tế bào của các chủng nấm men.
  2. Khảo sát động thái sinh trưởng (xác định đường cong sinh trưởng) và đánh giá khả năng tích lũy sinh khối tế bào của các chủng nấm men ở điều kiện nuôi cấy tiêu chuẩn (30°C).
  3. Đánh giá hoạt lực enzyme amylase phân giải tinh bột của các chủng nấm men thông qua phương pháp đo đường kính vòng phân giải.
  4. Đánh giá khả năng sinh trưởng, phát triển của các chủng nấm men trên các môi trường cơ chất tự nhiên giàu tinh bột (dịch cám gạo, dịch ngô, dịch bột sắn).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: 04 chủng nấm men gồm 02 chủng Saccharomyces cerevisiae (ký hiệu SAC1, SAC2) và 02 chủng Saccharomycopsis fibuligera (ký hiệu SAF1, SAF2). Các chủng giống này có nguồn gốc phân lập từ các mẫu bánh men rượu thuốc bắc thu thập tại các tỉnh miền Bắc (Nam Định, Bắc Ninh, Hải Dương, Gia Lâm, Hà Tây cũ) và đang được lưu giữ, bảo quản tại phòng thí nghiệm.
  • Không gian nghiên cứu: Phòng thí nghiệm vi sinh, Bộ môn Dinh dưỡng – Thức ăn, Khoa Chăn nuôi, Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
  • Thời gian nghiên cứu: Từ tháng 08/2022 đến tháng 12/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết

Đề tài dựa trên hệ thống phân loại học nấm men theo Lodder (1971), chia nấm men thành 39 giống thuộc ba họ chính: Endomycetaceae (lớp nang khuẩn sinh bào tử), Sporobolomycetaceae (lớp nấm bất toàn sinh bào tử bắn) và Cryptococcaceae (lớp nấm bất toàn không sinh bào tử bắn). Về mặt ứng dụng công nghệ sinh học và dinh dưỡng vật nuôi:

  • Chi Saccharomyces (đại diện S. cerevisiae): Là nhóm nấm men có cấu tạo tế bào hình cầu hoặc hình trứng, sinh sản vô tính bằng nảy chồi và hữu tính qua túi bào tử. Lớp vỏ tế bào chiếm 15–25% trọng lượng chất khô, chứa 80–90% polysaccharides (chủ yếu là β-glucan và mannan). Thành phần β-glucan đóng vai trò chất bổ trợ sinh học giúp nâng cao đáp ứng miễn dịch dịch thể, hạn chế tiêu chảy và các bệnh đường ruột do E. coli, Salmonella typhimurium, Clostridium spp. gây ra ở lợn con. Tế bào S. cerevisiae giàu protein (48–52%), acid amin thiết yếu, vitamin nhóm B và khoáng vi lượng. Tuy nhiên, chủng này thiếu hệ enzyme amylase ngoại bào để thủy phân tinh bột sống.
  • Chi Saccharomycopsis (đại diện Sac. fibuligera): Thuộc chi Ascomycetous, có dạng hình cầu, hình trứng, nảy chồi đa cực và đặc biệt có khả năng tạo giả khuẩn ty (pseudomycelium) phát triển. Đây là loài có hoạt tính enzyme amylase (gồm cả α-amylase và glucoamylase/β-glucosidase) rất mạnh, có thể phân giải trực tiếp tinh bột sống thành đường đơn, đồng thời tiết protease acid và tổng hợp trehalose.
  • Động thái sinh trưởng: Quá trình sinh trưởng của nấm men trải qua 4 pha kinh điển: pha tiềm phát (lag phase), pha sinh trưởng logarit (exponential/log phase), pha ổn định (stationary phase) và pha tử vong (death phase). Các yếu tố sinh thái ảnh hưởng trực tiếp gồm nguồn cacbon, nguồn nitơ hữu cơ/vô cơ, oxy hòa tan, nhiệt độ tối thích (28–30°C) và pH môi trường (ưa acid, pH 4–6).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng quy trình thực nghiệm vi sinh vật học chuẩn hóa:

  • Hệ thống môi trường nuôi cấy: Môi trường Hansen chuẩn (dạng dịch thể và dạng thạch agar 1,8–2,0%) gồm: Glucose 50 g/L, Peptone 10 g/L, $\text{K}_2\text{HPO}_4$ 3 g/L, $(\text{NH}_4)_2\text{SO}_4$ 3–5 g/L, $\text{MgSO}_4$ 3–5 g/L, nước cất 1000 mL, hấp tiệt trùng ở 121°C trong 15 phút. Môi trường cơ chất tự nhiên gồm dịch cám gạo (150 g/L), dịch ngô nghiền (150 g/L) và dịch bột sắn (150 g/L), bổ sung $(\text{NH}_4)_2\text{SO}_4$ 0,6%, $\text{MgSO}_4$ 0,3%, $\text{K}_2\text{HPO}_4$ 0,3%, chỉnh pH 5,0–5,5.
  • Phương pháp khảo sát hình thái: Quan sát đặc điểm khuẩn lạc đại thể (kích thước, màu sắc, bề mặt, rìa, độ vồng) trên đĩa thạch Hansen sau 24–48 giờ. Quan sát hình thái vi thể tế bào bằng phương pháp nhuộm Gram dưới kính hiển vi quang học ở độ phóng đại 1000 lần.
  • Phương pháp xác định đường cong sinh trưởng: Nuôi cấy lắc trong môi trường Hansen dịch thể ở 30°C, tốc độ lắc 120 vòng/phút. Lấy mẫu định kỳ 2 giờ/lần để đo mật độ quang $\text{OD}_{600\text{nm}}$ trên máy quang phổ cho đến khi giá trị OD suy giảm liên tiếp.
  • Phương pháp đếm tế bào trực tiếp: Sử dụng buồng đếm hồng cầu Neubauer. Pha loãng dịch mẫu đến mật độ thích hợp ($1{,}0 - 1{,}2 \times 10^6\text{ TB/mL}$), tra $10,\mu\text{L}$ mẫu vào buồng đếm và đếm số lượng tế bào trên 5 ô vuông lớn theo quy tắc zic-zac (không đếm tế bào đè vạch dưới và vạch phải).
  • Phương pháp định lượng sinh khối khô: Nuôi cấy nấm men trong môi trường Hansen dịch thể ở 30°C trong 48 giờ. Ly tâm dịch nuôi cấy ở 4000 vòng/phút để thu sinh khối, rửa cặn và sấy khô mẫu trên giấy lọc ở 105°C trong 2 giờ đến khối lượng không đổi.
  • Phương pháp đánh giá hoạt lực amylase: Cấy điểm nấm men trên môi trường thạch Hansen bổ sung 1% tinh bột tan, ủ ở 30°C trong 72 giờ. Hiện màu vòng phân giải bằng dung dịch Lugol. Đo hiệu số đường kính vòng thủy phân và đường kính khuẩn lạc ($D - d\text{ mm}$): $D - d \ge 25\text{ mm}$ (rất mạnh), $\ge 20\text{ mm}$ (mạnh), $\ge 10\text{ mm}$ (trung bình), $\le 10\text{ mm}$ (yếu).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán các tham số thống kê mô tả (trung bình, độ lệch chuẩn) và vẽ đồ thị bằng phần mềm Microsoft Excel 2016.

Nội dung chính theo từng chương

Phần I. Đặt vấn đề

Phần này trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ bài toán thực tế của ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam. Tác giả chỉ rõ rào cản lớn nhất hiện nay là giá nguyên liệu thức ăn tăng cao, dẫn đến người chăn nuôi chịu lỗ. Biện pháp lên men thức ăn giàu tinh bột bằng nấm men nhằm khai thác protein đơn bào, nâng cao giá trị dinh dưỡng và giảm tiêu tốn thức ăn được xem là hướng đi tối ưu. Từ đó, tác giả xác định mục đích chọn lọc các chủng nấm men thuộc hai loài S. cerevisiae và Sac. fibuligera có các đặc tính sinh học vượt trội để phục vụ chế biến thức ăn chăn nuôi.

Phần II. Tổng quan tài liệu

Chương này tổng kết toàn diện cơ sở lý thuyết và các công bố nghiên cứu trong và ngoài nước:

  • Phân tích chi tiết đặc điểm phân loại, cấu trúc tế bào (vách tế bào, màng nguyên sinh chất, ty thể, không bào, ribosome), các hình thức sinh sản vô tính/hữu tính và các hệ enzyme (protease, amylase) của nấm men.
  • Nêu rõ cơ chế tác động của $\beta$-glucan từ vách tế bào S. cerevisiae trong việc kích thích miễn dịch đường ruột ở vật nuôi, cũng như vai trò cung ứng amino acid, khoáng và vitamin B.
  • Tổng thuật khả năng phân giải tinh bột của Sac. fibuligera thông qua việc tiết đồng thời $\alpha$-amylase và $\beta$-glucosidase.
  • Hệ thống hóa 4 giai đoạn sinh trưởng của nấm men và phân tích các yếu tố ảnh hưởng (cacbon, nitơ, khoáng, oxy hòa tan, nhiệt độ, pH).
  • Tổng quan tình hình nghiên cứu: Các công trình phân lập nấm men từ bánh men rượu truyền thống, dưa hấu, nước thốt nốt, quả bần chua tại Việt Nam (Nguyễn Hữu Thanh, Đoàn Văn Thược, Lý Nguyễn Bình, Nguyễn Văn Niềm, Ngô Thị Phương Dung...) và các nghiên cứu quốc tế từ bánh men marcha, balma, vỏ chuối, quả cọ (Naoko Tsuyoshi, Brooks, Osho, Zahida...).

Phần III. Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương này mô tả chi tiết nguồn gốc 04 chủng nấm men nghiên cứu (SAC1, SAC2, SAF1, SAF2) được phân lập từ bánh men thuốc bắc các tỉnh miền Bắc, được bảo quản tại Bộ môn Dinh dưỡng – Thức ăn. Trình bày chi tiết thành phần môi trường chuẩn Hansen, công thức môi trường phụ phẩm (cám gạo, bột ngô, bột sắn), các bước thực nghiệm khảo sát hình thái, vẽ đường cong sinh trưởng $\text{OD}_{600}$, đếm tế bào bằng buồng đếm Neubauer, sấy khô định lượng sinh khối, đo vòng phân giải tinh bột bằng Lugol và phương pháp thống kê mô tả.

Phần IV. Kết quả và thảo luận

Chương này tập trung vào 4 nội dung thực nghiệm chính:

  1. Đặc điểm hình thái: Chủng SAC1 và SAC2 có dạng hình tròn, hình trứng ($3 - 6,\mu\text{m}$), nảy chồi một đầu, khuẩn lạc trắng đục/trắng kem, bề mặt vồng lồi, rìa gọn. Chủng SAF1 có tế bào oval dài ($5 - 7,\mu\text{m}$), nảy chồi không tách rời tạo giả khuẩn ty phân nhánh, khuẩn lạc xù xì, bông xốp có phấn, đường kính lớn ($6 - 7\text{ mm}$). Chủng SAF2 có tế bào hình trứng nhỏ ($3 - 5,\mu\text{m}$), khuẩn lạc trắng phấn ($1 - 3\text{ mm}$).
  2. Khả năng sinh trưởng và tích lũy sinh khối: Pha tiềm tàng của cả 4 chủng kéo dài từ 4 đến 20 giờ. Pha logarit của SAC1 và SAC2 đạt đỉnh ở 24–40 giờ; trong khi SAF1 và SAF2 bắt đầu muộn hơn (28 giờ) và kéo dài đến 48 giờ. Pha ổn định diễn ra từ 48–52 giờ. Sau 24 giờ, SAC1 có tốc độ tăng sinh khối mạnh nhất (tăng 25,94 lần), tiếp đến là SAF1 (tăng 19,56 lần). Sau 48 giờ, mật độ tế bào và khối lượng sinh khối đạt cực đại: SAF1 tích lũy sinh khối khô cao nhất đạt $0{,}886\text{ mg/100mL}$; SAC1 đạt $0{,}60\text{ mg/100mL}$; SAC2 đạt thấp nhất ($0{,}47\text{ mg/100mL}$).
  3. Hoạt lực phân giải tinh bột (Amylase): Chủng S. cerevisiae (SAC1, SAC2) có khả năng phân giải tinh bột rất yếu ($D - d < 1\text{ mm}$). Ngược lại, Sac. fibuligera thể hiện hoạt tính rõ rệt: SAF1 có đường kính vòng phân giải sau 72 giờ đạt $> 20\text{ mm}$ (thuộc nhóm hoạt tính amylase mạnh); SAF2 đạt $17{,}33 - 18{,}33\text{ mm}$ (hoạt tính trung bình).
  4. Sinh trưởng trên các cơ chất giàu tinh bột: Trên cả 3 môi trường tự nhiên, mật độ tế bào tăng mạnh nhất trong 24 giờ đầu. Sinh trưởng của các chủng trên môi trường dịch cám gạo (SAC1 tăng 15,27 lần; SAF1 tăng 18,88 lần) và dịch ngô cao hơn rõ rệt so với môi trường dịch bột sắn. Nguyên nhân do cám gạo (10–11% protein, giàu vitamin B1, B6, biotin, khoáng P, K, Mg) và bột ngô (8–12% protein) cung cấp dinh dưỡng khoáng và nitơ vượt trội so với bột sắn (chỉ chứa 2–3% protein tính theo vật chất khô).

Phần V. Kết luận, tồn tại và kiến nghị

Tổng kết các kết quả đạt được, chỉ rõ chủng nấm men tối ưu được tuyển chọn, chỉ ra hạn chế nghiên cứu và đưa ra các đề xuất ứng dụng thực tiễn.


Kết quả và đóng góp

Số liệu kết quả thực nghiệm tổng hợp

Chủng giống Loài Kích thước tế bào ($\mu\text{m}$) Đặc điểm khuẩn lạc Tốc độ tăng số TB sau 24h (lần) Sinh khối khô sau 48h (mg/100mL) Vòng phân giải Amylase sau 72h ($D-d$, mm) Đánh giá hoạt lực Amylase
SAC1 S. cerevisiae 3–5 Tròn, trắng kem, mịn, vồng, $\varnothing 1-3\text{ mm}$ 25,94 ~0,60 < 1 Rất yếu
SAC2 S. cerevisiae 3–6 Tròn, trắng sữa, vồng, $\varnothing 1-6\text{ mm}$ 8,72 0,47 < 1 Rất yếu
SAF1 Sac. fibuligera 5–7 Tròn, trắng bông xốp, xù xì, $\varnothing 6-7\text{ mm}$ 19,56 0,886 > 20 Mạnh
SAF2 Sac. fibuligera 3–5 Tròn, trắng phấn, vồng, $\varnothing 1-3\text{ mm}$ 13,87 ~0,60 17,33–18,33 Trung bình

Kết quả chính và đóng góp khoa học

  1. Tuyển chọn cặp chủng nấm men phối hợp tối ưu: Nghiên cứu đã chọn lọc thành công chủng Saccharomyces cerevisiae SAC1 và chủng Saccharomycopsis fibuligera SAF1. Sự kết hợp giữa hai chủng này mang tính tương hỗ cao:
    • Chủng SAF1 đóng vai trò thủy phân tinh bột sống nhờ hoạt lực enzyme amylase mạnh ($D - d > 20\text{ mm}$), đường hóa cơ chất giải phóng đường đơn glucose.
    • Chủng SAC1 tận dụng nguồn đường giải phóng để sinh trưởng nhanh (tăng 25,94 lần sau 24h), tạo sinh khối giàu protein đơn bào và cung cấp $\beta$-glucan, khoáng vi lượng cùng vitamin nhóm B.
  2. Xác định thời điểm thu hoạch sinh khối: Dựa trên khảo sát động thái đường cong sinh trưởng, thời điểm mật độ tế bào và tích lũy sinh khối khô đạt cực đại của các chủng là tại 48 giờ nuôi cấy ở 30°C (trước khi bước vào pha tử vong ở mốc 72 giờ).
  3. Xác định cơ chất phụ phẩm thích hợp: Nghiên cứu chứng minh môi trường dịch cám gạo và dịch bột ngô là nguồn cơ chất tối ưu cho sự nhân sinh khối nấm men so với bột sắn, giải thích dựa trên hàm lượng protein tự nhiên (cám gạo 10–11%, ngô 8–12% so với sắn 2–3%) và hệ dưỡng chất khoáng/vitamin kích thích sinh trưởng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Các nội dung đánh giá mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm trên môi trường dịch thể và thử nghiệm in vitro.
  • Chưa tiến hành thử nghiệm lên men bán rắn trên khối lượng lớn phụ phẩm nông nghiệp thực tế.
  • Chưa tiến hành thử nghiệm bổ sung trực tiếp chế phẩm men vi sinh phối hợp SAC1 + SAF1 vào khẩu phần ăn của lợn hoặc gia súc để đo lường các chỉ tiêu tăng trọng thực tế, hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) và tỷ lệ tiêu chảy trên đàn vật nuôi.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Nghiên cứu tối ưu hóa tỷ lệ phối trộn giữa chủng SAC1 và SAF1 trong quá trình đồng nuôi cấy hoặc lên men hỗn hợp.
  • Xây dựng quy trình công nghệ sản xuất chế phẩm men vi sinh dạng bột hoặc dạng bánh men từ phụ phẩm nông nghiệp ở quy mô pilot.
  • Triển khai thử nghiệm nuôi dưỡng động vật thực nghiệm (lợn thịt, lợn con sau cai sữa) để đánh giá hiệu quả kinh tế và giá trị dinh dưỡng của thức ăn ủ men.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên cao học, cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Chăn nuôi, Dinh dưỡng và Thức ăn chăn nuôi, Thú y, Công nghệ sinh học ứng dụng và Vi sinh vật học nông nghiệp.
  • Nội dung có giá trị ứng dụng cao:
    • Quy trình thực nghiệm phân lập, định danh hình thái và đánh giá đặc tính sinh học của nấm men.
    • Phương pháp kiểm tra hoạt tính phân giải tinh bột bằng giếng thạch/cấy điểm Lugol và kỹ thuật sử dụng buồng đếm Neubauer để theo dõi mật độ vi sinh vật.
    • Công thức môi trường bán tự nhiên tận dụng cám gạo và bột ngô bổ sung muối khoáng vô cơ để nuôi cấy nhân sinh khối nấm men chi phí thấp.

Câu hỏi thường gặp

1. Nguồn gốc của 4 chủng nấm men trong nghiên cứu được lấy từ đâu?

4 chủng nấm men (SAC1, SAC2, SAF1, SAF2) được phân lập từ các mẫu bánh men rượu thuốc bắc truyền thống thu thập tại các tỉnh phía Bắc như Nam Định, Bắc Ninh, Hải Dương, Gia Lâm và Hà Tây cũ; sau đó được lưu giữ và bảo quản tại phòng thí nghiệm Bộ môn Dinh dưỡng – Thức ăn, Khoa Chăn nuôi, Học viện Nông nghiệp Việt Nam.

2. Chủng nấm men nào có hoạt tính enzyme amylase cao nhất và kết quả đạt được là bao nhiêu?

Chủng Saccharomycopsis fibuligera SAF1 có hoạt tính enzyme amylase cao nhất, với đường kính vòng phân giải tinh bột sau 72 giờ đạt $D - d > 20\text{ mm}$ (thuộc nhóm hoạt tính enzyme mạnh). Trong khi đó, các chủng S. cerevisiae (SAC1, SAC2) có hoạt tính rất yếu với vòng phân giải $< 1\text{ mm}$.

3. Tại sao tác giả đề xuất phối hợp hai chủng SAC1 và SAF1 để sản xuất chế phẩm thức ăn chăn nuôi?

Vì S. cerevisiae SAC1 sinh trưởng nhanh (tăng sinh khối gấp 25,94 lần sau 24h), tạo sinh khối giàu protein và vách tế bào giàu $\beta$-glucan giúp kích thích miễn dịch đường ruột cho vật nuôi nhưng không tự phân giải được tinh bột sống; trong khi Sac. fibuligera SAF1 tiết enzyme amylase mạnh giúp cắt mạch tinh bột thành đường. Sự phối hợp giúp tối ưu hóa quá trình đường hóa và tạo sinh khối protein đơn bào từ phụ phẩm tinh bột.

4. Thời điểm nào là tối ưu nhất để thu hoạch sinh khối nấm men?

Thời điểm tối ưu nhất để thu sinh khối là tại mốc 48 giờ nuôi cấy ở nhiệt độ 30°C. Tại thời điểm này, nấm men đạt mật độ tế bào và hàm lượng sinh khối khô cao nhất (SAF1 đạt $0{,}886\text{ mg/100mL}$, SAC1 đạt xấp xỉ $0{,}60\text{ mg/100mL}$). Sau 48 giờ (tại mốc 72 giờ), số lượng tế bào sống và sinh khối giảm do nấm men bước vào pha tử vong.

5. Vì sao các chủng nấm men sinh trưởng trên môi trường dịch cám gạo và ngô tốt hơn bột sắn?

Môi trường dịch cám gạo và bột ngô có hàm lượng protein tự nhiên cao hơn hẳn (cám gạo đạt 10–11%, ngô đạt 8–12% so với bột sắn chỉ đạt 2–3% tính theo vật chất khô). Ngoài ra, cám gạo còn chứa nguồn khoáng đa lượng, vi lượng (P, K, Mg) và các vitamin nhóm B (B1, B6, biotin) đóng vai trò chất kích thích sinh trưởng tự nhiên cho nấm men.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thị Ngọc Huyền đã khảo sát toàn diện đặc điểm hình thái, động thái sinh trưởng, khả năng tích lũy sinh khối và hoạt lực enzyme amylase của 04 chủng nấm men thuộc hai loài Saccharomyces cerevisiae và Saccharomycopsis fibuligera. Nghiên cứu đã chọn lọc thành công hai chủng ưu tú là SAC1 (sinh trưởng nhanh, sinh khối lớn) và SAF1 (hoạt tính phân giải tinh bột mạnh với vòng phân giải $> 20\text{ mm}$) để làm tiền đề sản xuất chế phẩm men vi sinh phối hợp. Kết quả thực nghiệm cũng xác định thời điểm thu sinh khối tối ưu ở 48 giờ nuôi cấy tại 30°C và khẳng định cám gạo, bột ngô là nguồn cơ chất phụ phẩm vượt trội để nhân giống nấm men phục vụ ngành chăn nuôi.