Luận văn thạc sĩ nghiên cứu một số thông số ảnh hưởng tới chi phí năng lượng riêng và năng suất khi sử dụng tời lắp sau máy kéo cỡ nhỏ để nâng hạ vật liệu xây dựng

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật nghiên cứu nghiên cứu một số thông số ảnh hưởng tới chi phí năng lượng riêng và năng suất khi sử dụng tời lắp, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2011

85
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tình hình sử dụng máy kéo trong nông, lâm nghiệp ở nƣớc ta

1.2. Tình hình nghiên cứu và sử dụng tời trên thế giới và trong nƣớc

1.2.1. Tình hình trên thế giới

1.2.2. Tình hình nghiên cứu ở trong nước

2. MỤC TIÊU, ĐỐI TƢỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu

2.3. Phƣơng pháp nghiên cứu

2.4. Nội dung nghiên cứu

2.4.1. Nghiên cứu lý thuyết

2.4.2. Nghiên cứu thực nghiệm

2.4.2.1. Thực nghiệm đơn yếu tố

3. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA ĐỀ TÀI

3.1. Cấu tạo, đặc tính kỹ thuật của máy kéo Shibaura SD-2843

3.2. Cấu tạo, đặc tính kỹ thuật của tời lắp trên máy kéo Shibaura

3.3. Mô hình áp dụng sơ đồ công nghệ sử dụng tời một trống lắp trên máy kéo để nâng hạ vật liệu xây dựng

3.4. Chi phí năng lượng riêng khi nâng hạ vật liệu. Năng suất của tời

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Mục tiêu thực nghiệm

4.2. Tham số điều khiển

4.3. Phƣơng pháp đo và thu thập số liệu

4.4. Tiến hành thí nghiệm

4.5. Kết quả thí nghiệm thăm dò

4.6. Kết quả thực nghiệm đơn yếu tố

4.7. Chi phí năng lượng riêng

4.8. Kết quả thực nghiệm đa yếu tố

4.9. Chọn vùng nghiên cứu và các giá trị biến thiên của các yếu tố ảnh hưởng. Thành lập ma trận thí nghiệm

4.10. Xác định các thông số tối ưu

4.11. Vận hành máy với các thông số tối ưu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Chi Phí Năng Lượng Tời Kéo Nông Nghiệp

Nghiên cứu chi phí năng lượng tời lắp sau máy kéonăng suất tời lắp sau máy kéo là vấn đề cấp thiết trong bối cảnh cơ giới hóa nông nghiệp. Việc đưa vật liệu xây dựng lên cao, đặc biệt ở vùng nông thôn, miền núi, vẫn chủ yếu dựa vào lao động thủ công. Điều này đòi hỏi nhiều công sức và nhân lực. Cơ giới hóa công đoạn này có nhiều tiềm năng, nhất là khi nguồn động lực cỡ nhỏ ngày càng phổ biến. Tuy nhiên, vấn đề này chưa được nghiên cứu đầy đủ. Một số giải pháp cơ giới hóa hiện tại còn thiếu an toàn và tính di động. Nghiên cứu này tập trung vào việc nâng cao năng suất, giảm sức lao động thủ công, đảm bảo an toàn và tính di động trong quá trình nâng hạ vật liệu. Mục tiêu là mở rộng ứng dụng của tời lắp sau máy kéo cỡ nhỏ trong các lĩnh vực khác nhau, đặc biệt là xây dựng.

1.1. Tình Hình Sử Dụng Máy Kéo Cỡ Nhỏ Hiện Nay

Việc sử dụng máy kéo cỡ nhỏ ngày càng phổ biến trong nông nghiệp Việt Nam. Theo [14], cả nước có trên 400 nghìn máy kéo các loại, với công suất khoảng 4,5 triệu mã lực. Máy kéo hai bánh dưới 12 mã lực chiếm phần lớn (67,5%). Tỷ lệ cơ giới hóa làm đất bình quân cả nước đạt 63,8%. Tuy nhiên, do tính thời vụ của sản xuất nông lâm nghiệp, máy móc thường có thời gian rảnh rỗi lớn. Để nâng cao hiệu quả đầu tư, máy kéo không chỉ phục vụ nông nghiệp mà còn được sử dụng trong vận tải và xây dựng. Điều này đòi hỏi các nghiên cứu cải tiến và mở rộng phạm vi ứng dụng của máy kéo.

1.2. Ứng Dụng Tời Kéo Nông Nghiệp Trên Thế Giới

Tời kéo nông nghiệp được sử dụng rộng rãi trên thế giới trong khai thác lâm sản, bốc xếp gỗ, và kéo gỗ từ xa. Ở các nước có nền công nghiệp rừng tiên tiến như Mỹ, Canada, Áo, việc nghiên cứu, thiết kế, chế tạo và sử dụng tời được quan tâm từ sớm. Các hướng nghiên cứu chính tập trung vào tăng năng suất lao động và giảm giá thành vận xuất. Tời tự hành lắp trên máy kéo bánh bơm hoặc bánh xích được ưa chuộng để giảm công di chuyển và lắp đặt. Cơ cấu ngàm kẹp thay cho buộc gỗ bằng dây cáp cũng được nghiên cứu để tăng năng suất và cải thiện điều kiện làm việc.

II. Vấn Đề Chi Phí Năng Lượng Tời Kéo và Năng Suất Thấp

Mặc dù có nhiều tiềm năng, việc sử dụng tời lắp sau máy kéo cỡ nhỏ vẫn còn nhiều hạn chế. Một trong những vấn đề lớn là chi phí năng lượng cao và năng suất chưa đạt yêu cầu. Các giải pháp cơ giới hóa hiện tại thường thiếu an toàn, đặc biệt là khi mất điện đột ngột. Việc di chuyển hệ thống tời cũng gặp nhiều khó khăn. Do đó, cần có các nghiên cứu để tối ưu hóa hiệu quả sử dụng tời lắp sau máy kéo, giảm chi phí vận hành tời kéo và nâng cao khả năng làm việc của tời kéo. Điều này đòi hỏi việc xem xét các thông số ảnh hưởng đến chi phí năng lượng riêngnăng suất của tời.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Chi Phí Năng Lượng Tời Kéo

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến chi phí năng lượng tời kéo, bao gồm tải trọng nâng hạ, vận tốc cuốn cáp, loại vật liệu xây dựng, và điều kiện địa hình. Tải trọng càng lớn, năng lượng tiêu thụ tời kéo càng cao. Vận tốc cuốn cáp quá nhanh hoặc quá chậm đều có thể làm tăng chi phí vận hành tời kéo. Địa hình dốc hoặc gồ ghề cũng làm tăng lực cản và năng lượng tiêu thụ tời kéo. Cần xác định các thông số tối ưu để giảm chi phí năng lượng và nâng cao hiệu quả sử dụng tời lắp sau máy kéo.

2.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Năng Suất Tời Kéo Nông Nghiệp

Năng suất tời kéo nông nghiệp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm công suất máy kéo, lực kéo của tời, tốc độ cuốn cáp, và thời gian cho mỗi chu kỳ nâng hạ. Công suất máy kéo phải đủ lớn để đảm bảo khả năng làm việc của tời kéo. Lực kéo của tời phải phù hợp với tải trọng nâng hạ. Tốc độ cuốn cáp cần được điều chỉnh để tối ưu hóa thời gian cho mỗi chu kỳ. Thời gian chết (ví dụ: thời gian móc và tháo vật liệu) cũng ảnh hưởng đến năng suất tời kéo.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Chi Phí và Năng Suất Tời Kéo

Nghiên cứu này sử dụng kết hợp phương pháp lý thuyết và thực nghiệm để đánh giá chi phí năng lượngnăng suất của tời lắp sau máy kéo cỡ nhỏ. Nghiên cứu lý thuyết tập trung vào phân tích cấu tạo, đặc tính kỹ thuật của máy kéo và tời, xây dựng mô hình công nghệ sử dụng tời để nâng hạ vật liệu. Nghiên cứu thực nghiệm tiến hành các thí nghiệm đơn yếu tố và đa yếu tố để xác định ảnh hưởng của các thông số đến chi phí năng lượng riêngnăng suất của tời. Kết quả nghiên cứu được sử dụng để xác định các thông số tối ưu và đánh giá lợi ích kinh tế tời lắp sau máy kéo.

3.1. Nghiên Cứu Lý Thuyết Về Tời Lắp Sau Máy Kéo

Nghiên cứu lý thuyết bao gồm phân tích cấu tạo và đặc tính kỹ thuật của máy kéo Shibaura SD-2843 và tời lắp trên máy kéo này. Mô hình áp dụng sơ đồ công nghệ sử dụng tời một trống lắp trên máy kéo để nâng hạ vật liệu xây dựng được xây dựng. Các công thức tính chi phí năng lượng riêngnăng suất của tời được thiết lập dựa trên các thông số kỹ thuật và điều kiện làm việc. Mục tiêu là xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng tời lắp sau máy kéo.

3.2. Thực Nghiệm Đánh Giá Chi Phí Năng Lượng và Năng Suất

Nghiên cứu thực nghiệm tiến hành các thí nghiệm đơn yếu tố và đa yếu tố để đánh giá ảnh hưởng của tải trọng và vận tốc cuốn cáp đến chi phí năng lượng riêngnăng suất của tời. Các thí nghiệm được thực hiện tại hiện trường với các thiết bị đo lường chuyên dụng. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm để phân tích và đánh giá. Mục tiêu là xác định các thông số tối ưu để giảm chi phí năng lượng và nâng cao năng suất tời lắp sau máy kéo.

3.3. Phương Pháp Đo Lường và Thu Thập Dữ Liệu

Việc đo lường và thu thập dữ liệu được thực hiện một cách cẩn thận và chính xác. Đầu đo mô men được sử dụng để đo lực kéo của tời. Đồng hồ bấm giây và đo số vòng quay được sử dụng để đo thời gian và vận tốc cuốn cáp. Bộ thu thập, khuếch đại nhiều kênh DMC-plus được sử dụng để thu thập dữ liệu từ các cảm biến. Số liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm DMC-laplus và Excel để phân tích và đánh giá. Mục tiêu là đảm bảo tính tin cậy và chính xác của kết quả nghiên cứu.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Tối Ưu Chi Phí và Năng Suất Tời Kéo

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng tải trọng và vận tốc cuốn cáp có ảnh hưởng đáng kể đến chi phí năng lượng riêngnăng suất của tời. Chi phí năng lượng riêng tăng khi tải trọng tăng và giảm khi vận tốc cuốn cáp tăng. Năng suất của tời tăng khi tải trọng và vận tốc cuốn cáp tăng. Dựa trên kết quả thực nghiệm, các thông số tối ưu cho tời lắp sau máy kéo được xác định. Việc vận hành máy với các thông số tối ưu giúp giảm chi phí năng lượng và nâng cao năng suất.

4.1. Ảnh Hưởng Của Tải Trọng Đến Chi Phí Năng Lượng Riêng

Kết quả thí nghiệm đơn yếu tố cho thấy chi phí năng lượng riêng tăng khi tải trọng tăng. Điều này là do lực kéo cần thiết để nâng vật liệu tăng lên khi tải trọng tăng. Đồ thị ảnh hưởng của tải trọng đến chi phí năng lượng riêng cho thấy mối quan hệ tuyến tính giữa hai yếu tố này. Cần lựa chọn tải trọng phù hợp để giảm chi phí năng lượng và đảm bảo hiệu quả sử dụng tời lắp sau máy kéo.

4.2. Ảnh Hưởng Của Vận Tốc Cuốn Cáp Đến Năng Suất

Kết quả thí nghiệm đơn yếu tố cho thấy năng suất của tời tăng khi vận tốc cuốn cáp tăng. Điều này là do thời gian cho mỗi chu kỳ nâng hạ giảm xuống khi vận tốc cuốn cáp tăng. Đồ thị ảnh hưởng của vận tốc cuốn cáp tới năng suất cho thấy mối quan hệ phi tuyến giữa hai yếu tố này. Cần điều chỉnh vận tốc cuốn cáp để tối ưu hóa năng suất tời lắp sau máy kéo.

4.3. Xác Định Các Thông Số Tối Ưu Cho Tời Kéo Nông Nghiệp

Dựa trên kết quả thực nghiệm đa yếu tố, các thông số tối ưu cho tời lắp sau máy kéo được xác định. Các thông số này bao gồm tải trọng, vận tốc cuốn cáp, và các yếu tố khác. Việc vận hành máy với các thông số tối ưu giúp giảm chi phí năng lượng và nâng cao năng suất. Cần tuân thủ các hướng dẫn vận hành và bảo trì để đảm bảo hiệu quả sử dụng tời lắp sau máy kéo.

V. Ứng Dụng Thực Tế và Lợi Ích Kinh Tế Tời Kéo Nông Nghiệp

Nghiên cứu này có nhiều ứng dụng thực tế trong lĩnh vực xây dựng và nông nghiệp. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để thiết kế và chế tạo các loại tời lắp sau máy kéo cỡ nhỏhiệu quả sử dụng năng lượng cao và năng suất lớn. Các thông số tối ưu được xác định trong nghiên cứu có thể được sử dụng để vận hành máy một cách hiệu quả. Việc sử dụng tời lắp sau máy kéo giúp giảm sức lao động thủ công, nâng cao năng suất lao động, và đảm bảo an toàn lao động. Lợi ích kinh tế tời lắp sau máy kéo là rất lớn, đặc biệt là ở vùng nông thôn, miền núi.

5.1. Ứng Dụng Tời Kéo Trong Xây Dựng Nông Thôn

Tời lắp sau máy kéo có thể được sử dụng để nâng hạ vật liệu xây dựng trong các công trình nhà ở, công trình nước sạch, và các công trình nông thôn khác. Việc sử dụng tời giúp giảm sức lao động thủ công và nâng cao năng suất lao động. Tời có thể được di chuyển dễ dàng đến các địa điểm khác nhau, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí vận chuyển.

5.2. Ứng Dụng Tời Kéo Trong Nông Nghiệp và Lâm Nghiệp

Tời lắp sau máy kéo có thể được sử dụng để vận xuất gỗ rừng trồng, bốc xếp hàng hóa nông sản, và các công việc khác trong nông nghiệp và lâm nghiệp. Việc sử dụng tời giúp giảm chi phí vận chuyển và nâng cao hiệu quả sản xuất. Tời có thể được sử dụng trong các điều kiện địa hình khó khăn, nơi mà các phương tiện khác không thể tiếp cận.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Tời Kéo Nông Nghiệp

Nghiên cứu này đã thành công trong việc đánh giá chi phí năng lượngnăng suất của tời lắp sau máy kéo cỡ nhỏ. Các thông số tối ưu cho tời lắp sau máy kéo đã được xác định. Kết quả nghiên cứu có nhiều ứng dụng thực tế trong lĩnh vực xây dựng và nông nghiệp. Trong tương lai, cần có các nghiên cứu tiếp theo để cải tiến thiết kế và chế tạo tời kéo cải tiến năng suất, giảm chi phí vận hành tời kéo và mở rộng phạm vi ứng dụng của tời lắp sau máy kéo.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Cải Tiến Tời Kéo Nông Nghiệp

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc cải tiến thiết kế của tời lắp sau máy kéo, sử dụng các vật liệu mới để giảm trọng lượng và tăng độ bền, và phát triển các hệ thống điều khiển tự động để nâng cao hiệu quả sử dụng tời lắp sau máy kéo. Nghiên cứu về tời kéo đa năng cũng cần được quan tâm để mở rộng phạm vi ứng dụng của thiết bị.

6.2. Phát Triển Thị Trường Tời Kéo Nông Nghiệp Việt Nam

Cần có các chính sách hỗ trợ để khuyến khích việc sử dụng tời lắp sau máy kéo trong nông nghiệp và xây dựng. Các chương trình đào tạo và chuyển giao công nghệ cần được triển khai để giúp người dân sử dụng thiết bị một cách hiệu quả. Việc phát triển thị trường tời kéo nông nghiệp sẽ góp phần vào quá trình cơ giới hóa nông nghiệp và nâng cao đời sống của người dân nông thôn.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu một số thông số ảnh hưởng tới chi phí năng lượng riêng và năng suất khi sử dụng tời lắp sau máy kéo cỡ nhỏ để nâng hạ vật liệu xây dựng

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Cùng với sự phát triển của đất nƣớc, đời sống nhân dân nông thôn miền núi ngày càng phát triển, vì thế nhu cầu xây dựng nhà ở, các công trình nông thôn ngày càng cấp thiết. Trong xây dựng nhà ở, các công trình nƣớc sạch,. việc đƣa vật liệu xây dựng lên cao là công việc nặng nhọc nhất. Công việc này chiếm nhiều công sức và nhân lực nhƣng ở nông thôn hiện nay việc đƣa vật liệu lên cao chủ yếu làm thủ công, chƣa đƣợc cơ giới hóa.

Việc cơ giới hóa nông nghiệp nông thôn đang đƣợc đẩy mạnh trong tất cả các lĩnh vực nông nghiệp, công nghiệp, giao thông và cả trong xây dựng. Do vậy việc cơ giới hóa công việc đƣa vật liệu lên cao là có nhiều triển vọng bởi vì ở nông thôn hiện nay có rất nhiều nguồn động lực cỡ nhỏ đƣợc nhà nƣớc và ngành chế tạo máy cung cấp. Song vấn đề này hiện nay lại chƣa đƣợc nghiên cứu một cách đầy đủ. Một số nơi đã thực hiện đƣợc việc cơ giới hóa công việc đƣa vật liệu lên cao nhƣng vẫn ở mức thấp và thiếu an toàn.

Có thể dễ dàng nhìn thấy ở những nơi xây dựng ngƣời ta dùng tời dẫn động bằng động cơ điện để đƣa gạch, ngói, bê tông, sắt thép lên cao nhƣng không có phanh hãm, nếu mất điện đột ngột thì vật liệu sẽ rơi tự do rất nguy hiểm. Khi cần di chuyển hệ thống tời phải tháo dỡ và mang vác rất khó khăn, nặng nhọc. Một vấn đề đặt ra là làm thế nào nâng cao năng suất lao động, giảm thiểu sức lao động thủ công, bảo đảm an toàn lao động và khi cần di chuyển ta có thể thực hiện đơn giản dễ dàng trong khâu đƣa vật liệu lên cao. Trong sản xuất lâm nghiệp hiện nay thực hiện đề tài nghiên cứu cấp nhà nƣớc KC07-10 đã chế tạo ra hệ thống tời lắp trên máy kéo Shibaura để vận xuất gỗ rừng trồng.

Với mục đích mở rộng khả năng ứng dụng của thiết bị này và thực hiện yêu cầu thực tế trên, đƣợc sự đồng ý của khoa Đào tạo sau đại học, tôi thực hiện đề tài: "Nghiên cứu một số thông số ảnh hưởng tới chi phí năng lượng riêng và năng suất khi sử dụng tời lắp trên máy kéo cỡ nhỏ để nâng hạ vật liệu xây dựng". c 2 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tình hình sử dụng máy kéo trong nông, lâm nghiệp ở nƣớc ta Thực hiện Nghị quyết Đại hội Đảng Cộng Sản Việt Nam lần thứ XI, công cuộc công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nƣớc không ngừng đƣợc nâng cao, hƣớng tới vào năm 2020 nƣớc ta trở thành nƣớc công nghiệp theo hƣớng hiện đại. Để thực hiện mục tiêu này, việc giải quyết các vấn đề nông nghiệp và nông thôn đƣợc đặt lên hàng đầu.

Hiện nay, 70% dân số sống ở nông thôn, trong đó có 68% số này sống dựa chủ yếu vào sản xuất nông, lâm, thủy sản, vì vậy nhu cầu máy móc phục vụ cho việc cơ giới hoá là rất lớn. Trong một vài năm gần đây thực hiện chủ trƣơng lớn của Đảng và Nhà nƣớc ta về công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp, nông thôn. Quá trình chuyển dịch cơ cấu nông nghiệp gắn với cơ khí hóa để nâng cao năng suất, chất lƣợng, hiệu quả và sức cạnh tranh của nông sản hàng hóa trên thị trƣờng đã góp phần nâng cao trình độ cơ giới hóa sản xuất trong nông nghiệp. Theo [14], cả nƣớc ta hiện nay có trên 400 nghìn máy kéo các loại với công suất khoảng 4,5 triệu mã lực tăng 2,7 lần so với năm 2001, trong đó máy kéo hai bánh dƣới 12 mã lực chiếm 67,5%, máy kéo 12-35 mã lực chiếm 26,5% và máy kéo lớn trên 35 mã lực chiếm khoảng 6%.

Bình quân trang bị động lực cho một ha canh tác cả nƣớc đạt 1,16 mã lực/ha. Do điều kiện phát triển kinh tế ở từng vùng khác nhau nên việc trang bị động lực cũng khác nhau. Vùng đồng bằng sông Cửu Long là nơi có trang bị máy kéo cao nhất toàn quốc với 1,85% mã lực/ha và vùng miền núi phía Bắc là nơi có trang bị động lực thấp nhất toàn quốc 0,39 mã lực/ha. Cùng với việc thay đổi chính sách trong sản xuất nông nghiệp, chủ sở hữu nông nghiệp cũng chuyển dần từ doanh nghiệp hoạt động theo mô hình nhà nƣớc sang sở hữu tƣ nhân, hộ gia đình, đây là những đối tƣợng có tiềm c 3 năng lớn áp dụng máy móc vào sản xuất nhờ đó mà hàng nghìn máy kéo, máy nông nghiệp đã đến với bà con nông dân.

Nhiều loại máy kéo cỡ nhỏ đã nhập vào Việt Nam với số lƣợng lớn từ các nƣớc nhƣ là Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc. Các loại máy kéo này đƣợc sử dụng ở nƣớc ta đã góp phần cơ giới hoá nhiều khâu công việc trong sản xuất nông nghiệp. Những năm gần đây tỷ lệ cơ giới hóa làm đất bình quân cả nƣớc đạt 63,8% cao nhất là đồng bằng sông Cửu Long đạt 87%; Đông Nam Bộ 75%; Đồng bằng sông Hồng và duyên hải Nam Trung Bộ trên 65%, các vùng khác xấp xỉ 41%. Do điều kiện kinh tế nông thôn còn nhiều khó khăn, khả năng áp dụng những kỹ thuật công nghệ mới đắt tiền còn hạn chế.

Chính vì vậy việc cơ giới hoá hiện đại hoá các khâu sản xuất cần rất nhiều vốn đầu tƣ và thời gian. Mặt khác nhu cầu cải thiện đời sống của ngƣời dân ngày càng tăng đặc biệt ở vùng nông thôn miền núi, nơi không có nhiều cơ hội tiếp xúc với công nghệ hiện đại. Chính vì vậy những nghiên cứu cải tiến áp dụng những công nghệ sẵn có là cần thiết. Hiện nay, nhu cầu sử dụng máy kéo cỡ nhỏ trong các khâu canh tác nông nghiệp là rất lớn.

Song do đặc điểm của sản xuất nông lâm nghiệp là mang tính thời vụ, thời gian rảnh rỗi trong năm của máy móc còn nhiều. Vì vậy để nâng cao hiệu quả vốn đầu tƣ và hiệu quả sử dụng máy móc đồng thời tạo thêm việc làm cho ngƣời lao động, ở nƣớc ta, máy kéo không chỉ phục vụ trong nông nghiệp mà còn lĩnh vực khác nhƣ vận tải, xây dựng. Để nâng cao hiệu quả vốn đầu tƣ, tận dụng và phát huy khả năng làm việc của máy kéo nông nghiệp, đã có nhiều nghiên cứu của các nhà khoa học Việt Nam tập trung vào việc cải tiến, mở rộng phạm vi sử dụng của máy kéo cho chúng phù hợp với điều kiện sản xuất ở Việt Nam. Có thể kể đến một số công trình nghiên cứu trong lĩnh vực này nhƣ: c 4 - Nguyễn Nhật Chiêu năm 1994 đã nghiên cứu thành công một đề mục của đề tài cấp nhà nƣớc KN03-04: “Thiết kế, chế tạo và khảo nghiệm thiết bị vận xuất, bốc dỡ, vận chuyển để phục vụ khai thác gỗ nhỏ rừng trồng”.

Với động lực là máy kéo nông nghiệp MTZ 50, liên hợp máy trang bị rơ moóc một trục, tời cơ học, cơ cấu nâng đầu bó gỗ dẫn động thuỷ lực [4]. - Năm 1997, nhóm cán bộ giảng dạy bộ môn Máy lâm nghiệp đã thiết kế, chế tạo thiết bị chuyên dùng là tời cơ khí một trống và cần treo gỗ hình chữ A lắp trên máy kéo DFH 180 vận xuất gỗ rừng trồng. - ThS Nguyễn Văn An trong công trình [1] đã xác định bằng lý thuyết các chỉ tiêu kéo, bám của máy kéo nông nghiệp khi làm việc ở vùng núi dốc. - TS Đậu Thế Nhu trong công trình [15] đã thiết kế cải tiến và chế tạo đƣợc máy kéo MKS công suất 18 HP có đặc tính kỹ thuật đáp ứng đƣợc yêu cầu trong chăm sóc mía và đã chế tạo thành công hệ thống các thiết bị phục vụ công tác chăm sóc mía giữa hàng với đặc tính kỹ thuật đáp ứng đƣợc các yêu cầu về nông học nhƣ điều chỉnh độ sâu phay, độ vun cao luống… - TS Phạm Minh Đức trong công trình nghiên cứu [9] đã phân tích đƣợc những yếu tố ảnh hƣởng đến khả năng kéo bám của máy kéo DFH 80 khi vận chuyển gỗ bằng rơ moóc một trục có tính đến sự hoạt động phi tuyến của động cơ (mô men quay) với tải trọng trên moóc thay đổi và kết cấu moóc thay đổi.

Nghiên cứu góp phần cho việc sử dụng hợp lý máy kéo DFH 180 cũng nhƣ làm cơ sở khoa học cho tính toán một số phần tử trong kết cấu moóc phù hợp. Từ những vấn đề đƣợc nêu ở trên cho thấy rằng máy kéo cỡ nhỏ đã, đang đƣợc từng bƣớc sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp nông thôn Việt Nam hiện nay và từng bƣớc đƣợc nghiên cứu mở rộng phạm vi sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Tình hình nghiên cứu và sử dụng tời trên thế giới và trong nƣớc 1. Tình hình trên thế giới Tời là thiết bị vận xuất gỗ đƣợc sử dụng rộng rãi ở nhiều nƣớc.

Trong khai thác lâm sản tời đƣợc sử dụng độc lập để bốc gỗ, xếp đống gỗ, kéo gỗ từ xa hoặc là bộ phận chính của đƣờng cáp vận xuất, thiết bị công nghệ của máy kéo chuyên dùng vận xuất gỗ. Ở những nƣớc có nhiều nền công nghiệp rừng tiên tiến nhƣ Mỹ, Canada, Áo, Thụy Sỹ, Na Uy, Nga,… Việc nghiên cứu thiết kế, chế tạo, sử dụng và hoàn thiện tời đƣợc quan tâm ngay từ thập kỷ 20 của thế kỷ trƣớc. Làm thế nào để tăng năng suất lao động và giảm giá thành vận xuất là vấn đề nghiên cứu đƣợc quan tâm hàng đầu. Ở các nƣớc nhƣ Mỹ, Canada vận xuất gỗ bằng tời đƣợc sử dụng rộng rãi ở các vùng núi cao, xuất hiện còn sớm hơn vận xuất gỗ bằng máy kéo.

Ở các nƣớc này cũng giống nhƣ các nƣớc Tây Âu và Bắc Âu vận xuất gỗ bằng tời đƣợc gọi chung là hệ thống đƣờng cáp khai thác gỗ (Cable logging Systems) cho nên việc nghiên cứu hoàn thiện tời song hành với nghiên cứu hoàn thiện đƣờng cáp vận xuất. Các hƣớng nghiên cứu chính ở các mục tiêu đƣợc tiến hành: Nghiên cứu thiết kế, chế tạo, sử dụng tời tự hành lắp trên máy kéo bánh bơm hoặc máy kéo bánh xích thay cho việc sử dụng tời cố định. Các hãng sản xuất tời cáp hàng đầu của Mỹ nhƣ Sketjet Berger, Timberland, Veirhozer đã cho ra đời các loại tời cáp tự hành Wowniton 108 với tời 3 trống công suất 320 mã lực, dây cáp đƣợc nối thành vòng kín, cột tời cao 15m lắp trên máy kéo bánh bơm hoặc máy kéo bánh xích. Các loại tời cáp tự hành của hãng Ckedjet nhƣ GT5C, GT5D, GT4 đƣợc sử dụng hiệu quả khi vận xuất ở cự ly 200-300m, diện tích của mỗi lô khai thác 15-16ha một ca làm việc kéo đƣợc c 6 350 cây gỗ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Chi Phí Năng Lượng và Năng Suất Khi Sử Dụng Tời Lắp Sau Máy Kéo Cỡ Nhỏ" cung cấp cái nhìn sâu sắc về chi phí năng lượng và hiệu suất khi áp dụng tời lắp trong nông nghiệp. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí năng lượng mà còn đưa ra các giải pháp tối ưu hóa năng suất, giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách thức cải thiện hiệu quả sử dụng máy móc trong sản xuất nông nghiệp.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các khía cạnh liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu một số thông số ảnh hưởng đến chi phí năng lượng riêng và độ nhám khi phay rãnh bằng dao phay đĩa trên máy phay đa năng tum20vs. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu thêm về các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí năng lượng trong các quy trình sản xuất khác, từ đó có thể áp dụng những kiến thức này vào thực tiễn.

Khám phá thêm để nâng cao hiểu biết của bạn về năng suất và chi phí năng lượng trong lĩnh vực nông nghiệp và sản xuất!