Luận văn thạc sĩ nghiên cứu một số thông số ảnh hưởng đến chi phí năng lượng riêng và độ nhám khi phay rãnh bằng dao phay đĩa trên máy phay đa năng tum20vs

Nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số đến chi phí năng lượng và độ nhám khi phay rãnh bằng dao phay đĩa trên máy phay đa năng tum20vs.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ Kỹ Thuật

2012

84
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tình hình sử dụng và nghiên cứu máy phay kim loại ở trên thế giới

1.2. Tình hình sử dụng và nghiên cứu máy phay kim loại ở nước trong nước

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI GIỚI HẠN, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI

2.1. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài

2.2. Đối tượng, phạm vi và giới hạn nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Nghiên cứu lý thuyết

2.5. Nghiên cứu thực nghiệm

2.6. Phương pháp nghiên cứu

2.7. Thí nghiệm thăm dò

2.8. Thực nghiệm đơn yếu tố

2.9. Thực nghiệm đa yếu tố

2.10. Xác định các giá trị hợp lý

3. CHƯƠNG 3: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA ĐỀ TÀI

3.1. Cấu tạo, nguyên lý hoạt động máy phay vạn năng TUM20VS

3.2. Nguyên lý hoạt động

3.3. Lực cắt và công suất cắt khi phay rãnh bằng dao phay đĩa

3.4. Những nhân tố ảnh hưởng đến chi phí năng lượng riêng khi phay

3.5. Những nhân tố ảnh hưởng đến độ nhám bề mặt khi phay

3.6. Độ nhám bề mặt gia công

3.7. Các chỉ tiêu đánh giá độ nhám bề mặt gia công

3.8. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ nhám bề mặt gia công

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Kết quả thí nghiệm thăm dò

4.2. Chuẩn bị thí nghiệm

4.3. Kết quả thí nghiệm đơn yếu tố

4.3.1. Ảnh hưởng của tốc độ cắt đến chi phí năng lượng riêng

4.3.2. Ảnh hưởng của tốc độ cắt đến độ nhám bề mặt gia công

4.3.3. Ảnh hưởng của lượng chạy dao đến chi phí năng lượng riêng

4.3.4. Ảnh hưởng của lượng chạy dao đến độ nhám bề mặt gia công

4.4. Kết quả nghiên cứu đa yếu tố

4.4.1. Chọn vùng nghiên cứu và các giá trị biến thiên của các thông số đầu vào

4.4.2. Thành lập ma trận thí nghiệm

4.4.3. Xác định mô hình toán và thực hiện các phép tính kiểm tra

4.4.4. Các trị số công nghệ hợp lý khi phay rãnh bằng dao phay đĩa trên máy phay đa năng TUM20VS

4.4.4.1. Xác định các thông số hợp lý
4.4.4.2. Vận hành máy với các thông số hợp lý

KẾT LUẬN - KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Chi Phí Năng Lượng Phay Rãnh Đĩa

Máy phay đóng vai trò quan trọng trong gia công cơ khí, phát triển từ thế kỷ XVII và được sử dụng rộng rãi từ nửa sau thế kỷ XIX. Ngày nay, hàng triệu máy phay với nhiều kiểu dáng đã được chế tạo. Các nước công nghiệp phát triển như Đức, Mỹ, Nhật Bản đã nghiên cứu và sản xuất nhiều loại máy phay khác nhau. Ngành cơ khí Việt Nam đã có đóng góp quan trọng, sản xuất trên 500 danh mục sản phẩm, đáp ứng 40% nhu cầu trong nước. Gia công bằng cắt gọt, đặc biệt là phay, chiếm tỷ lệ lớn trong gia công kim loại, đòi hỏi nghiên cứu để nâng cao năng suất và chất lượng. Việc sử dụng hiệu quả các thiết bị nhập khẩu cần có nghiên cứu về tính năng và thông số kỹ thuật để tối ưu hóa chế độ làm việc, giảm giá thành và đảm bảo chất lượng sản phẩm.

1.1. Lịch Sử Phát Triển và Ứng Dụng Máy Phay Kim Loại

Máy phay có lịch sử lâu đời, từ thế kỷ XVII nhưng chỉ thực sự phát triển mạnh mẽ vào nửa sau thế kỷ XIX. Ngày nay, máy phay là một công cụ không thể thiếu trong các nhà máy cơ khí. Sự đa dạng về kiểu dáng và chức năng của máy phay cho phép gia công nhiều loại chi tiết khác nhau, từ đơn giản đến phức tạp. Các nước công nghiệp phát triển như Đức, Mỹ, Nhật Bản là những quốc gia đi đầu trong việc nghiên cứu và sản xuất máy phay hiện đại.

1.2. Vai Trò Của Gia Công Phay Trong Ngành Cơ Khí Việt Nam

Ngành cơ khí Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể trong những năm gần đây, trong đó gia công phay đóng vai trò quan trọng. Việc gia công các chi tiết máy bằng phương pháp phay chiếm tỷ lệ lớn trong tổng khối lượng gia công kim loại bằng cắt gọt. Do đó, việc nâng cao hiệu quả và chất lượng gia công phay là một yếu tố then chốt để phát triển ngành cơ khí Việt Nam.

II. Vấn Đề Chi Phí Năng Lượng và Độ Nhám Khi Phay Rãnh

Trong quá trình gia công phay, chi phí năng lượngđộ nhám bề mặt là hai yếu tố quan trọng cần được xem xét. Chi phí năng lượng ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản phẩm, trong khi độ nhám bề mặt quyết định chất lượng và chức năng của chi tiết. Việc tối ưu hóa các thông số công nghệ để giảm chi phí năng lượng và cải thiện độ nhám bề mặt là một thách thức lớn trong ngành gia công cơ khí. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định các thông số ảnh hưởng đến hai yếu tố này khi phay rãnh bằng dao phay đĩa trên máy phay đa năng TUM20VS.

2.1. Tầm Quan Trọng Của Chi Phí Năng Lượng Trong Gia Công Phay

Chi phí năng lượng là một phần không nhỏ trong tổng chi phí sản xuất của một chi tiết máy. Việc giảm chi phí năng lượng không chỉ giúp giảm giá thành sản phẩm mà còn góp phần bảo vệ môi trường. Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí năng lượng trong gia công phay bao gồm tốc độ cắt, lượng chạy dao, chiều sâu cắt và vật liệu gia công.

2.2. Ảnh Hưởng Của Độ Nhám Bề Mặt Đến Chất Lượng Chi Tiết

Độ nhám bề mặt là một chỉ tiêu quan trọng đánh giá chất lượng của chi tiết máy. Độ nhám bề mặt quá lớn có thể ảnh hưởng đến khả năng làm việc, tuổi thọ và tính thẩm mỹ của chi tiết. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ nhám bề mặt trong gia công phay bao gồm tốc độ cắt, lượng chạy dao, độ sắc bén của dao và độ rung của máy.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Thông Số Phay Rãnh Đĩa

Nghiên cứu này sử dụng kết hợp phương pháp lý thuyết và thực nghiệm để xác định ảnh hưởng của các thông số đến chi phí năng lượng riêngđộ nhám bề mặt khi phay rãnh bằng dao phay đĩa. Phương pháp lý thuyết được sử dụng để xây dựng mô hình toán học mô tả quá trình cắt gọt và các yếu tố ảnh hưởng. Phương pháp thực nghiệm được sử dụng để kiểm chứng mô hình lý thuyết và xác định các thông số tối ưu. Các thí nghiệm được thực hiện trên máy phay đa năng TUM20VS với các thông số cắt khác nhau.

3.1. Xây Dựng Mô Hình Lý Thuyết Quá Trình Phay Rãnh

Mô hình lý thuyết được xây dựng dựa trên các nguyên lý cơ bản của quá trình cắt gọt kim loại. Mô hình này mô tả mối quan hệ giữa các thông số cắt (tốc độ cắt, lượng chạy dao, chiều sâu cắt) và các yếu tố ảnh hưởng (lực cắt, nhiệt độ cắt, độ rung) đến chi phí năng lượng và độ nhám bề mặt.

3.2. Thực Nghiệm Đánh Giá Ảnh Hưởng Các Thông Số Cắt

Các thí nghiệm được thực hiện theo phương pháp quy hoạch thực nghiệm để giảm thiểu số lượng thí nghiệm và tối ưu hóa kết quả. Các thông số cắt được thay đổi theo một kế hoạch định trước và các kết quả (chi phí năng lượng, độ nhám bề mặt) được ghi lại và phân tích thống kê.

3.3. Sử Dụng Máy Phay Đa Năng TUM20VS Trong Thí Nghiệm

Máy phay đa năng TUM20VS được sử dụng trong thí nghiệm vì đây là một loại máy phay phổ biến trong các nhà máy cơ khí Việt Nam. Máy có độ chính xác và độ ổn định cao, phù hợp cho việc thực hiện các thí nghiệm nghiên cứu.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Tốc Độ Cắt Đến Chi Phí

Kết quả nghiên cứu cho thấy tốc độ cắt có ảnh hưởng đáng kể đến chi phí năng lượng riêngđộ nhám bề mặt. Tốc độ cắt quá cao có thể làm tăng chi phí năng lượng do tăng ma sát và nhiệt độ cắt. Tốc độ cắt quá thấp có thể làm giảm năng suất và tăng thời gian gia công. Độ nhám bề mặt cũng bị ảnh hưởng bởi tốc độ cắt, với tốc độ cắt tối ưu cho độ nhám bề mặt thấp nhất.

4.1. Phân Tích Ảnh Hưởng Của Tốc Độ Cắt Đến Chi Phí Năng Lượng

Tốc độ cắt ảnh hưởng trực tiếp đến lượng nhiệt sinh ra trong quá trình cắt gọt. Nhiệt độ cao có thể làm tăng ma sát và tiêu hao năng lượng. Do đó, việc lựa chọn tốc độ cắt phù hợp là rất quan trọng để giảm chi phí năng lượng.

4.2. Đánh Giá Ảnh Hưởng Của Tốc Độ Cắt Đến Độ Nhám Bề Mặt

Tốc độ cắt ảnh hưởng đến sự hình thành phoi và độ rung của máy. Tốc độ cắt quá cao hoặc quá thấp có thể làm tăng độ nhám bề mặt. Việc tìm ra tốc độ cắt tối ưu là cần thiết để đạt được độ nhám bề mặt mong muốn.

V. Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Lượng Chạy Dao Đến Độ Nhám Bề Mặt

Lượng chạy dao cũng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chi phí năng lượng riêngđộ nhám bề mặt. Lượng chạy dao quá lớn có thể làm tăng lực cắt và độ rung, dẫn đến tăng chi phí năng lượng và độ nhám bề mặt. Lượng chạy dao quá nhỏ có thể làm giảm năng suất và tăng thời gian gia công. Nghiên cứu này xác định lượng chạy dao tối ưu để cân bằng giữa năng suất và chất lượng.

5.1. Tối Ưu Hóa Lượng Chạy Dao Để Giảm Chi Phí Năng Lượng

Lượng chạy dao ảnh hưởng đến lượng vật liệu được cắt trong một đơn vị thời gian. Việc tối ưu hóa lượng chạy dao giúp giảm thời gian gia công và chi phí năng lượng.

5.2. Xác Định Lượng Chạy Dao Tối Ưu Cho Độ Nhám Bề Mặt

Lượng chạy dao ảnh hưởng đến hình dạng và kích thước của phoi. Việc xác định lượng chạy dao tối ưu giúp kiểm soát quá trình hình thành phoi và đạt được độ nhám bề mặt mong muốn.

VI. Kết Luận và Khuyến Nghị Về Phay Rãnh Bằng Dao Đĩa

Nghiên cứu này đã xác định được ảnh hưởng của tốc độ cắt và lượng chạy dao đến chi phí năng lượng riêngđộ nhám bề mặt khi phay rãnh bằng dao phay đĩa trên máy phay đa năng TUM20VS. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để lựa chọn các thông số cắt tối ưu, giúp giảm chi phí năng lượng, cải thiện độ nhám bề mặt và nâng cao năng suất gia công. Cần có thêm nghiên cứu về ảnh hưởng của các yếu tố khác như vật liệu dao, vật liệu gia công và chất làm mát để hoàn thiện quy trình phay rãnh.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Về Chi Phí Năng Lượng và Độ Nhám

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng tốc độ cắt và lượng chạy dao là hai yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chi phí năng lượng và độ nhám bề mặt. Việc tối ưu hóa hai thông số này có thể giúp cải thiện hiệu quả gia công.

6.2. Đề Xuất Các Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Phay Rãnh

Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố khác như vật liệu dao, vật liệu gia công và chất làm mát. Ngoài ra, cần có thêm nghiên cứu về các phương pháp gia công tiên tiến như phay tốc độ cao và phay khô.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu một số thông số ảnh hưởng đến chi phí năng lượng riêng và độ nhám khi phay rãnh bằng dao phay đĩa trên máy phay đa năng tum20vs

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tình hình sử dụng và nghiên cứu máy phay kim loại ở trên thế giới Máy phay là một trong những loại máy gia công kim loại được dùng phổ biến trong các nhà máy cơ khí. Máy phay được chế tạo từ thế kỷ XVII nhưng mãi tới nửa sau của thế kỷ XIX mới được sử dụng rộng rãi ở các nước công nghiệp tiên tiến.Cho đến nay, hàng triệu máy phay với nhiều kiểu dáng khác nhau đã được chế tạo và đưa vào sản xuất. Ở các nước công nghiệp phát triển như Cộng hòa liên bang Đức,Mỹ, Nhật.

đã nghiên cứu, chế tạo rất nhiều loại máy phay khác nhau để phục vụ gia công cơ khí.ỞCộng hòa liên bang Đức, có hơn 450 hãng sản xuất máy công cụ, sản xuất được trên 200000 thiết bị trong một năm, là một trong những nước xuất khẩu máy công cụ hàng đầu thế thế giới với cơ cấu sản phẩm: Máy mài chiếm20,1%, máy tiện tự động 16,2%, máy tiện thường 12,3%.Một số hãng nổi tiếng như: HERMLE đã sản xuất các loại máy phay với mã hiệu UWF 700,UWF800,UWF801,UWF802-M,UWF900,UWF1000- CNC,UWF1200-CNCcó công suất trục chính từ 2÷2,2 kw.1) Hãng DECKEL với các loại máy phay FP1, FP2, FP3(hình1.2) có công suất trục chính 2-5HP; máy phay giường Bernardo BFM 180, BFM200, BFM240(hình 1. có công suất trục chính 7,5KW. Trong số các nước công nghiệp phát triển thì Italy là một trong những nước xuất khẩu máy công cụ hàng đầu thế giới. Kim ngạch xuất khẩu máy của Italy chiếm khoảng 6% tổng giá trị xuất khẩu máy công cụ của thế giới.

Italy có khoảng 450 hãng sản xuất máy công cụ với tổng công suất 59 nghìn c 4 máy trong một năm. Trong cơ cấu sản phẩm có 26% là máy khoan, 14% là máy tiện, 7,5% là máy mài, 4,1% là máy phay. Một số hãng sản xuất máy công cụ nổi tiếng như Gruppo Parpac chế tạo các loại máy phay với các mã hiệu FB 125CNC, GMC 350, FS350, ML90, ML 100, ML120 (hình 1.4) có một số thông số chính: hành trình bàn máy theo các trục X 4000÷30000 mm, Y 2500÷4000mm, Z 1250÷1500mm; tốc độ trục dao10÷3000v/p; công suất động cơ 37 Kw. Hãng Juarísti có các loại máy phay CNC như: TX1D, TX3D,TX1D có công suất động cơ 37kW, hành trình bàn máy theo trục X 4000mm, Y 2000mm, Z 2050mm.

Hãng Accuway sản xuất ra các máy phay với các mã hiệu như: UT 300, UT 300L, UT300LM. Hãng Bireton có các sản phẩm như máy phay CNC Matrix 800/2T, CTX/V, NC-700. Máy phay UWF-1200 CNC c 5 Hình 1. Máy phay tháp DECKEL FP1 Hình 1.

Máy phay giường BFM200 c 6 Hình 1. Máy phay ML120 Trong số các nước đang phát triển thì Trung Quốc là nước đứng đầu về chế tạo máy với hơn 600 xí nghiệp đang hoạt động.Trong số đó, 40/% là xí nghiệp sản xuất máy cắt kim loại còn lại là xí nghiệp sản xuất máy gia công kim loại. Mặc dù, hàng năm ngành chế tạo máy của Trung Quốc có tốc độ phát triển tương đối nhanh khoảng 28% nhưng từ năm 2002 Trung Quốc là nước nhập khẩu máy lớn nhất thế giới gần 20% sản phẩm chế tạo máy của thế giới.Trung Quốc nhập khẩu máy chủ yếu từ các nước tư bản như Mỹ, Nhật, Tây Đức, Ý,Hàn Quốc, Đài Loan. Năm 2010 Chính phủ Trung Quốc đã lập kế hoạch phát triển ngành chế tạo máy,theo đó tiến hành xây dựng các xí nghiệp chế tạo máy với qui mô lớn được đầu tư công nghệ hiện đại, có khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế và đáp ứng được nhu cầu tiêu thụ trong nước về các loại máy và thiết bị công nghiệp.Một số hãng chế tạo máy hàng đầu Trung Quốc như BeijingNorth Hong,ChangChun CNC, China Czechoslovakia, China Qiqihar,Jinan Huili,Qinghai No.1,Shandong Lunan, Dalian,Anhui chizou household.

đã có sản phẩm xuất khẩu đến nhiều nước c 7 trên thế giới trong đó có các nước công nghiệp phát triển như Mỹ, Canada, Anh, Pháp, Đức,TâyBanNha.Các loại máy phay của hãng Dalian như:TX6216E, TX6113 TX6216 (hình 1.5);máy phay tháp: XW6032 có công suất trục chính là 4KW,máy phay X6333A có công suất trục chính 3,75 KW, MW5032, XK6325B, PTDM20, M4 Verticlevàmáy phay giường XL7036, BM360, BM400, BM4của hãng Centre có công suất trục chính 3,5-5,5kW, số vòng quay 30÷3500 v/p.Hãng Anhui chizou household sản xuất các loại máy phay vạn năng với các mã hiệu:X6036A,X6036B,X6325Z, X6350C,X5032,X5040,X1545,X6140 có kích thước bàn máy1600x400mm;tốc độ quay của trục dao 30÷1500v/p, công suất động cơ 11Kw; các loại máy phay CNC của hãng có các mã hiệu: VMC550,VMC420L,VMC330L,XK7124,XK7124A,XK7125(hình 1.7) có các thông số kỹ thuật chính như hành trìnhbàn máy theo các trục x:535mm,trục y: 320mm,trục z:375mm;tốc độ quay:4000v/p;công suất động cơ chính:2,2Kw; công suất động cơ bơm chất làm mát: 370w; hệ điều hànhGsk simen802s. Máy phay TX 6216 c 8 Hình 1. Máy phay XK7125 Tình hình sản xuất và sử dụng máy phay ở một số nước nêu ở trên cho thấy rằng: Gia công các chi tiết máy bằng phương pháp phay là phương pháp gia công thông dụng cho nên đã có nhiều loại máy phay khác nhau được chế tạo và đưa vào sản xuất,đáp ứng nhu cầu của ngành chế tạo máy ở các nước khác nhau trên thế giới.Cùng với việc chế tạo máy phay thì nghiên cứu hoàn thiện,nâng cao chất lượng máy và quá trình sử dụng máy đã được quan tâm trong nhiều công trình nghiên cứu ở Nga và những nước có nền công nghiệp phát triển. Các nghiên cứu tập trung vào các hướng chủ yếu sau: + Hướng thứ nhất: Nghiên cứu nâng cao năng suất lao động và chất lượng sản phẩm khi sử dụng máy phay.

Trong công trình [15], các tác giảA.G Nhetrepaev đã khảo sát quá trình hình thành phoi khi phay rãnh chữ T và xây dựng được các mô hình toán học để khảo sát quá trình phoi lấp đầy không gian giữa các răng cắt của dao phay; c 9 Sự chuyển dịch phoi dọc mặt cắt trước của các răng cắt dưới tác dụng của lực quán tính và lực thủy động. Sự dịch chuyển của các phoi kim loại dọc mạch cắt dưới tác dụng lực thủy động học; Quá trình lắp đầy phoi trong không gian của mạch cắt; Xác định lực cần thiết tác dụng lên khối phoi vật liệu vụn được tạo thành trong không gian của mạch cắt. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng chỉ sau 2 đến 5 vòng quay của trục dao không gian giữa các răng cắt đã được phoi lấp đầy. Kết quả khảo nghiệm cho phép khẳng định rằng: Khi gia công thép và gang ở chế độ tiêu chuẩn có từ 30÷100% trường hợp không có khả năng tự thoát phoi được nhờ lực quán tính mà muốn quá trình thoát phoi được thuận lợi cần thiết phải có thêm lực tác dụng.

Trong quá trình gia công, phoi thép cũng nhanh chóng được lấp đầy rãnh cắt; chỉ sau 10÷30 mm chiều dài mạch cắt. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm cho thấy rằng: Nếu chủ động đẩy phoi ra khỏi không gian giữa 2 răng cắt (hầu răng) và phoi cắt ra khỏi không gian của mạch cắt cho phép tăng năng suất lên 2 lần lần nhờ tăng lượng chạy dao từ 100mm/p lên 200 mm/p mà vẫn đảm bảo được yêu cầu chất lượng bề mặt của rãnh và tuổi bền của dao phay tăng 3lần so với phương pháp bôi trơn làm mát thông thường và tăng 6 lần so với trường hợp không sử dụng chất làm mát. Trong công trình [21], tác giả Lobanov.A đã nghiên cứu quá trình phay thép tôi có độ cứng lớn hơn 45HRC. Trong quá trình nghiên cứu tác giả đã khảo sát nhiệt ở vùng cắt gọt, xác định nhiệt độ; kiểm tra cấu tạo tinh thể và độ cứng của phoi thép và đưa ra phương pháp chọn chế độ cắt gọt, khi phay thep qua tôi cứng; Xác định yêu cầu kỹ thuật của máy phay sử dụng để phay các hợp kim cứng.

Sử dụng phương pháp phay kim loại ở trạng thái tôi cứng mà đề tài đề xuất góp phần nâng cao năng suất, giảm độ nhám, giảm chi phí gia công của các chi tiết máy. c 10 Trong công trình [22], tác giả Ruđina. A đã nghiên cứu nâng cao hiệu quả gia công bề mặt của các chi tiết máy nhờ chọn thông số kỹ thuật của quá trình cắt hợp lý. Đã xây dựng được mô hình toán học để xác định chế độ cắt hợp lý khi phay ở tốc độ cao nhằm mục tiêu nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.

Trong công trình nghiên cứu [25], Tác giả Poliakova.V đã nghiên cứu khả năng nâng cao năng suất và chất lượng gia công bề mặt của chi tiết máy. Trong quá trình nghiên cứu đã xây dựng được mô hình xác định nhiệt độ cắt gọt khi phay chi tiết ở các chế độ cắt khác nhau. Xây dựng mô hình toán học xác định độ nhám bề mặt chi tiết phụ thuộc vào chế độ cắt. Xác định được chế độ cắt tối ưu bằng phương pháp qui hoạch thực hiện nghiệm phi tuyến.

Với hàm mục tiêu là giá thành sản phẩm. Trong công trình [27],tác giả Haxan – Al – Đabac đã nghiên cứu nâng cao chất lượng gia công nhờ chế tạo và sử dụng đầu măng danh khoan phay. Bằng lý thuyết đã khảo sát đặc tính đầu măng danh khoan phay và đề xuất cấu tạo của đầu măng danh với mục tiêu nâng cao độ chính xác và chất lượng gia công. Tiến hành nghiên cứu trạng thái biến dạng và ảnh hưởng của tốc độ quay đến lực kẹp của đầu măng danh.

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng: Khi phay với tốc độ từ 6000 đến 12000 vòng/phút lực ly tâm không ảnh hưởng đến lực kẹp. Khi sử dụng đầu măng danh khoan phay độ nhám bề mặt chi tiết giảm 6÷10% so với đầu măng danh bình thường và chất lượng gia công tăng lên rõ rệt. Trong công trình [20], tác giả Kirukhin.E cho rằng: Trong một vài năm gần đây,việc sử dụng các chi tiết máy làm bằng vật liệu khó gia công từ hợp chất của những chất không gỉ, chịu được axít, chịu nhiệt…được quan tâm ở nhiều nước trên thế giới.Trong số các hợp chất được sử dụng rộng rãi có hợp chất của titan với tính ưu việt nổi trội so với hợp chất của các kim loại c 11 như sắt,niken, manhê, nhôm và các kim loại khác.Tuy nhiên, khi gia công các chi tiết làm bằng hợp chất của titan gặp một số khó khăn do tính chất cơ lý của nó gây nên như làm mòn dụng cụ, giảm năng suất và chất lượng bề mặt gia công. Tác giả, đã nghiên cứu nâng cao năng suất phay các chi tiết làm bằng hợp kim của titan nhờ áp dụng phương pháp cắt tốc độ cao.Trong công trình đã xây dựng được mô hình toán thể hiện được sự ảnh hưởng của các thông số cắt đến mòn dụng cụ trong đó có mòn đặc trưng cho phương pháp phay hợp kim titan tốc độ cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Chi Phí Năng Lượng và Độ Nhám Khi Phay Rãnh Bằng Dao Phay Đĩa" cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối quan hệ giữa chi phí năng lượng và độ nhám bề mặt trong quá trình phay rãnh. Nghiên cứu này không chỉ giúp các kỹ sư và nhà quản lý hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất sản xuất mà còn đưa ra những giải pháp tối ưu hóa quy trình phay, từ đó giảm thiểu chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các khía cạnh liên quan đến quản lý chi phí trong sản xuất, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ quản lý tài nguyên và môi trường đề xuất một số giải pháp tăng cường công tác quản lý chi phí sản xuất kinh doanh tại công ty TNHH MTV khai thác công trình thủy lợi Hải Hậu tỉnh Nam Định. Tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin về các giải pháp quản lý chi phí hiệu quả trong ngành sản xuất.

Ngoài ra, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ công nghệ nhiệt đánh giá hiệu quả sử dụng nhiệt năng khu vực lò nung và lò sấy tại công ty cổ phần gạch men Ý Mỹ, nơi mà việc tối ưu hóa năng lượng cũng là một yếu tố quan trọng trong sản xuất.

Cuối cùng, tài liệu Luận văn kế toán tập hợp chi phí và tính giá thành sản phẩm tại công ty cổ phần đầu tư Thái Bình sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách phân tích chi phí và tính giá thành sản phẩm, một khía cạnh không thể thiếu trong quản lý sản xuất.

Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn mở rộng kiến thức và áp dụng vào thực tiễn trong lĩnh vực sản xuất.