Luận án tiến sĩ nghiên cứu xác định chế độ cắt tối ưu theo hàm mục tiêu chất lượng bề mặt đảm bảo năng suất cắt khi gia công thép sus304 trên máy tiện cnc

Luận án tiến sĩ phân tích nghiên cứu xác định chế độ cắt tối ưu theo hàm mục tiêu chất lượng bề mặt đảm bảo năng suất cắt khi, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực nghiệm, đóng

Chuyên ngành

Kỹ thuật cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ kỹ thuật

2022

145
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ GIA CÔNG THÉP KHÔNG GỈ

1.1. Tổng quan chung về thép không gỉ

1.2. Vai trò của các nguyên tố hợp kim trong thép không gỉ

1.3. Đặc tính gia công của thép không gỉ

1.4. Chất lượng bề mặt

1.5. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước về gia công thép không gỉ

1.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: NGHIÊN CỨU ĐÁNH GIÁ ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC THÔNG SỐ CÔNG NGHỆ ĐẾN CHẤT LƯỢNG BỀ MẶT

2.1. Độ nhấp nhô tế vi bề mặt

2.2. Các thông số của độ nhấp nhô tế vi bề mặt

2.3. Ảnh hưởng của các thông số công nghệ đến độ nhám bề mặt

2.4. Độ cứng tế vi

2.5. Đo độ cứng tế vi

2.6. Ảnh hưởng của các thông số công nghệ đến độ cứng tế vi

2.7. Cơ chế hình thành ứng suất dư

2.8. Các phương pháp đo và tính toán ứng suất dư

2.8.1. Phương pháp đo kiểu không phá hủy dựa trên nhiễu xạ

2.8.2. Phương pháp đo kiểu bán phá hủy

2.8.3. Phương pháp đo kiểu phá hủy

2.8.4. Tính toán giá trị ứng suất dư

2.9. Ảnh hưởng của các thông số công nghệ đến ứng suất dư

2.10. Ảnh hưởng của ứng suất dư đến độ bền mỏi của chi tiết

2.11. Sự hình thành phoi khi gia công thép không gỉ

2.11.1. Quá trình hình thành phoi

2.11.2. Ảnh hưởng của dạng phoi và độ nhám bề mặt

2.12. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM PHÂN TÍCH ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC THÔNG SỐ CÔNG NGHỆ ĐẾN CHẤT LƯỢNG BỀ MẶT KHI TIỆN CNC THÉP SUS304

3.1. Phương pháp xây dựng mô hình toán học biểu diễn mối quan hệ giữa các thông số công nghệ với một số yếu tố đầu ra của quá trình cắt

3.2. Phương pháp bề mặt chỉ tiêu (RSM)

3.3. Phương pháp phân tích phương sai (ANOVA)

3.4. Xây dựng mô hình thực nghiệm

3.5. Xác định miền của các thông số công nghệ thực nghiệm khi tiện CNC thép SUS304

3.6. Điều kiện thực nghiệm ảnh hưởng của các thông số công nghệ đến các chỉ tiêu đầu ra khi tiện CNC thép SUS304

3.7. Thiết bị thực nghiệm

3.8. Phôi thực nghiệm

3.9. Dụng cụ cắt

3.10. Thiết bị đo và phương pháp đo

3.11. Thực nghiệm xác định một số yếu tố đặc trưng của chất lượng bề mặt khi tiện CNC thép SUS304

3.12. Phân tích ảnh hưởng và xây dựng hàm hồi quy mối quan hệ giữa các thông số công nghệ đến độ nhám bề mặt

3.13. Phân tích ảnh hưởng và xây dựng hàm hồi quy mối quan hệ giữa các thông số công nghệ đến độ cứng tế vi

3.14. Phân tích ảnh hưởng và xây dựng hàm hồi quy giữa các thông số công nghệ đến ứng suất dư

3.15. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: TỐI ƯU HÓA CÁC THÔNG SỐ CÔNG NGHỆ ĐỂ NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG BỀ MẶT, ĐẢM BẢO NĂNG SUẤT CẮT KHI TIỆN CNC THÉP SUS304

4.1. Xây dựng mô hình tối ưu hóa

4.2. Tổng quan về tối ưu hóa quá trình gia công

4.3. Giải pháp tối ưu đa mục tiêu Pareto

4.3.1. Khái niệm về giải pháp tối ưu Pareto

4.3.2. Giải bài toán tối ưu đa mục tiêu

4.4. Ứng dụng giải thuật Dơi để tối ưu hóa đơn mục tiêu

4.5. Tối ưu hóa đa mục tiêu để nâng cao chất lượng bề mặt, đảm bảo năng suất cắt khi gia công

4.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về gia công thép không gỉ

Thép không gỉ, đặc biệt là thép SUS304, được biết đến với khả năng chống ăn mòn và độ bền cao. Tuy nhiên, việc gia công loại thép này gặp nhiều khó khăn do độ bền kéo lớn và khả năng dẫn nhiệt kém. Điều này dẫn đến lực cắt lớn và nhiệt độ cắt cao, gây ra hiện tượng mòn dụng cụ cắt nhanh chóng. Chất lượng bề mặt là một yếu tố quan trọng trong quá trình gia công, được xác định qua độ nhám bề mặt và ứng suất dư. Chất lượng bề mặt không chỉ ảnh hưởng đến khả năng chống ăn mòn mà còn đến độ bền mỏi của chi tiết. Nghiên cứu cho thấy rằng ứng suất dư có thể tác động tích cực hoặc tiêu cực đến độ bền của chi tiết, tùy thuộc vào loại ứng suất (nén hoặc kéo) tồn tại trên bề mặt. Do đó, việc tối ưu hóa chế độ cắt là cần thiết để nâng cao năng suất gia công và đảm bảo chất lượng bề mặt.

1.1. Đặc tính của thép không gỉ

Thép không gỉ được phân loại thành nhiều loại khác nhau, trong đó thép SUS304 là một trong những loại phổ biến nhất. Loại thép này có thành phần hóa học đặc trưng với hàm lượng Crôm và Niken cao, giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn. Tuy nhiên, việc gia công thép SUS304 đòi hỏi các thông số cắt tối ưu để giảm thiểu mòn dụng cụ và cải thiện chất lượng bề mặt. Các yếu tố như tốc độ cắt, lượng tiến dao và chiều sâu cắt đều có ảnh hưởng lớn đến chất lượng bề mặtnăng suất gia công. Nghiên cứu cho thấy rằng việc điều chỉnh các thông số này có thể giúp cải thiện đáng kể độ nhám bề mặt và ứng suất dư, từ đó nâng cao độ bền và tuổi thọ của chi tiết gia công.

II. Nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của các thông số công nghệ đến chất lượng bề mặt

Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích ảnh hưởng của các thông số công nghệ đến chất lượng bề mặt khi gia công thép SUS304 trên máy tiện CNC. Các thông số như tốc độ cắt, lượng tiến dao và chiều sâu cắt được xem xét kỹ lưỡng. Kết quả cho thấy rằng tốc độ cắt cao có thể dẫn đến nhiệt độ cắt lớn, làm tăng mòn dụng cụ và giảm chất lượng bề mặt. Ngược lại, lượng tiến dao thấp có thể cải thiện độ nhám bề mặt nhưng lại làm giảm năng suất gia công. Việc tối ưu hóa các thông số này là rất quan trọng để đạt được sự cân bằng giữa chất lượng và năng suất. Các phương pháp như phân tích phương sai (ANOVA) và phương pháp bề mặt chỉ tiêu (RSM) được áp dụng để xây dựng mô hình và phân tích mối quan hệ giữa các thông số công nghệ và chất lượng bề mặt.

2.1. Phân tích ảnh hưởng của tốc độ cắt

Tốc độ cắt là một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến chất lượng bề mặt khi gia công thép SUS304. Nghiên cứu cho thấy rằng tốc độ cắt cao có thể làm tăng nhiệt độ cắt, dẫn đến hiện tượng mòn dụng cụ nhanh chóng và giảm chất lượng bề mặt. Tuy nhiên, tốc độ cắt quá thấp cũng không phải là giải pháp tối ưu, vì nó có thể làm giảm năng suất gia công. Do đó, việc xác định tốc độ cắt tối ưu là rất cần thiết. Các thí nghiệm thực nghiệm cho thấy rằng tốc độ cắt tối ưu không chỉ giúp cải thiện độ nhám bề mặt mà còn tăng cường độ bền của chi tiết gia công. Kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tối ưu hóa chế độ cắt trong quá trình gia công kim loại.

III. Nghiên cứu thực nghiệm phân tích ảnh hưởng của các thông số công nghệ đến chất lượng bề mặt khi tiện CNC thép SUS304

Nghiên cứu thực nghiệm được thực hiện để phân tích ảnh hưởng của các thông số công nghệ đến chất lượng bề mặt khi gia công thép SUS304 trên máy tiện CNC. Các thông số như tốc độ cắt, lượng tiến dao và chiều sâu cắt được điều chỉnh và ghi nhận kết quả. Kết quả cho thấy rằng sự thay đổi trong các thông số này có thể dẫn đến sự khác biệt rõ rệt về độ nhám bề mặt và ứng suất dư. Việc sử dụng các phương pháp phân tích như ANOVA giúp xác định được các yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất đến chất lượng bề mặt. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng ứng suất dư có thể được kiểm soát thông qua việc điều chỉnh các thông số cắt, từ đó nâng cao độ bền và tuổi thọ của chi tiết gia công. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc tối ưu hóa chế độ cắt trong gia công kim loại.

3.1. Thiết lập mô hình thực nghiệm

Mô hình thực nghiệm được thiết lập để đánh giá ảnh hưởng của các thông số công nghệ đến chất lượng bề mặt khi gia công thép SUS304. Các thông số như tốc độ cắt, lượng tiến dao và chiều sâu cắt được xác định và điều chỉnh trong quá trình thí nghiệm. Kết quả thu được từ các thí nghiệm cho thấy rằng việc tối ưu hóa các thông số này không chỉ giúp cải thiện độ nhám bề mặt mà còn nâng cao năng suất gia công. Phân tích dữ liệu thực nghiệm cho thấy rằng có mối quan hệ chặt chẽ giữa các thông số cắt và chất lượng bề mặt, từ đó cung cấp cơ sở cho việc xây dựng các mô hình toán học nhằm tối ưu hóa chế độ cắt trong gia công kim loại.

IV. Tối ưu hóa các thông số công nghệ để nâng cao chất lượng bề mặt đảm bảo năng suất cắt khi tiện CNC thép SUS304

Tối ưu hóa các thông số công nghệ là một trong những mục tiêu chính trong nghiên cứu này. Việc áp dụng các giải thuật tối ưu hóa như giải thuật Dơi (BA) giúp tìm ra các bộ thông số tối ưu nhằm nâng cao chất lượng bề mặt và đảm bảo năng suất gia công. Kết quả cho thấy rằng việc tối ưu hóa đa mục tiêu có thể đạt được thông qua việc điều chỉnh các thông số như tốc độ cắt, lượng tiến dao và chiều sâu cắt. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng các giải pháp tối ưu Pareto có thể được áp dụng để xác định các bộ thông số tối ưu, từ đó cải thiện đáng kể chất lượng bề mặt và năng suất cắt. Điều này không chỉ có ý nghĩa trong việc nâng cao hiệu quả sản xuất mà còn góp phần vào việc giảm thiểu chi phí và thời gian gia công.

4.1. Ứng dụng giải thuật Dơi trong tối ưu hóa

Giải thuật Dơi (BA) được áp dụng để tối ưu hóa các thông số công nghệ trong gia công thép SUS304. Phương pháp này cho phép tìm ra các bộ thông số tối ưu nhằm nâng cao chất lượng bề mặt và đảm bảo năng suất gia công. Kết quả cho thấy rằng việc sử dụng giải thuật Dơi không chỉ giúp cải thiện độ nhám bề mặt mà còn tăng cường độ bền của chi tiết gia công. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng các giải pháp tối ưu Pareto có thể được áp dụng để xác định các bộ thông số tối ưu, từ đó cải thiện đáng kể chất lượng bề mặt và năng suất cắt. Điều này không chỉ có ý nghĩa trong việc nâng cao hiệu quả sản xuất mà còn góp phần vào việc giảm thiểu chi phí và thời gian gia công.

01/03/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu xác định chế độ cắt tối ưu theo hàm mục tiêu chất lượng bề mặt đảm bảo năng suất cắt khi gia công thép sus304 trên máy tiện cnc

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 - TỔNG QUAN VỀ GIA CÔNG THÉP KHÔNG GỈ 1. Tổng quan chung về thép không gỉ Thép không gỉ được đặc trưng bởi khả năng chống ăn mòn, tính dẻo dai, độ bền cao, chịu nhiệt tốt nên được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực y tế, thực phẩm, công nghiệp hàng không. Tuy nhiên, vì có độ bền cao nên khi gia công thép không gỉ thường tạo lực cắt lớn, nhiệt cắt cao, khả năng biến cứng cao, dễ dẫn đến phoi bám (BUL) và lẹo dao (BUE), … đó là nguyên nhân dẫn đến năng suất gia công thấp, tăng mòn dụng cụ cắt và chất lượng bề mặt kém. Vai trò của các nguyên tố hợp kim trong thép không gỉ Việc bổ sung các nguyên tố hợp kim ảnh hưởng đến tính chất cơ, lý của thép không gỉ, cụ thể như sau [35], [114]:  Cacbon (C) Cacbon trong thép không gỉ ảnh hưởng đến khả năng chống ăn mòn của chi tiết và thường có hàm lượng tương đối thấp, ngoại trừ thép không gỉ Mactensit.

Trong các mác thép Mactensit, hàm lượng cacbon có thể gia tăng để tăng độ cứng của thép thông qua xử lý nhiệt bằng cách gia nhiệt đến nhiệt độ cao, làm nguội và sau đó ủ tạo ra cấu trúc Mactensit. Khi cacbon kết hợp với Crôm có hàm lượng từ 10,5% trở lên sẽ tạo thành cacbua có thể ảnh hưởng đến sự tạo thành lớp màng bảo vệ. Khi Crôm nhỏ hơn 10.5% sẽ không hình thành lớp màng bảo vệ.  Crôm (Cr) Bản chất “trơ” của thép không gỉ giải thích được là nhờ Crôm là nguyên tố phản ứng cao.

Crôm giúp cho thép không gỉ có khả năng chống ăn mòn. Như đã đề cập, thép không gỉ có chứa ít nhất 10.5% Cr, một lớp màng thụ động Cr2O3 được hình thành giúp ngăn ngừa sự khuếch tán oxy vào bề 7 mặt. Khi hàm lượng Crôm càng cao, sự bảo vệ càng lớn hơn (khả năng chống ăn mòn cao) như thể hiện trong hình 1. Ảnh hưởng của hàm lượng Cr đến tốc độ ăn mòn [58]  Niken (Ni) Niken là nguyên tố hợp kim chính của mác thép không gỉ loại 300.

Khi có Niken sẽ dẫn đến hình thành cấu trúc Austenit có độ bền, độ dẻo và độ cứng ngay cả ở nhiệt độ lạnh. Sự có mặt của Niken giúp cho thép không gỉ có khả năng chống axit đặc biệt là axit sunfuric.  Molypden (Mo) Việc bổ sung Molypden vào ma trận Cr-Fe-Ni giúp tăng khả năng chống ăn mòn của thép không gỉ, đặc biệt ở các lớp Ferit. Hàm lượng Molypden cao hơn (một số thép không gỉ chứa tới 6% Mo), tốt hơn cho khả năng chống lại nồng độ clorit cao hơn.

 Mangan (Mn) Mangan được thêm vào thép không gỉ hỗ trợ quá trình khử oxy trong quá trình nóng chảy. 8  Silic (Si) và đồng (Cu) Hàm lượng nhỏ Silic và đồng được thêm vào thép không gỉ Austenit để tăng khả năng chống ăn mòn của axit sunfuric. Silic cũng tăng khả năng chống oxy hóa và là chất ổn định của Ferit.  Nitơ (N) Trong thành phần của các mác thép không gỉ Ferit, Austenit và song pha Duplex thường có chứa một hàm lượng nhỏ Nitơ.

Khi có Nitơ sẽ tăng sự tấn công của mòn lỗ chỗ cục bộ và sự ăn mòn giữa các hạt nhưng Nitơ có trong thành phần của thép không gỉ Austenit và Duplex với hàm lượng nhỏ sẽ giúp tăng độ bền của chi tiết.  Niobi (Nb) Niobi được bổ sung giúp ngăn ngừa sự ăn mòn giữa các hạt, đặc biệt trong vùng ảnh hưởng nhiệt sau khi hàn. Trong thép không gỉ Ferit, việc bổ sung Niobi giúp tăng khả năng bền mỏi nhiệt.  Titan (Ti) Titan là thành phần chính được sử dụng để ổn định thép không gỉ trước khi chuyển đến giai đoạn thổi oxy-argon - đây là giai đoạn làm giảm hàm lượng cacbon xuống một mức nhất định bằng cách cho hỗn hợp oxy-argon vào và bổ sung một số nguyên tố hợp kim.

Mác phổ biến nhất (SUS302) trước khi thổi oxy-argon để tối đa mức cacbon 0. Ở mức cao này, Titan phản ứng với cacbon tạo thành cacbua titan và ngăn ngừa sự hình thành các cacbua crôm để không ảnh hưởng đến lớp màng thụ động của Cr2O3.  Sunfua (S) Sunfua thường ở mức thấp do có thể hình thành các sunfuaric, Sunfua giúp tăng khả năng gia công tuy nhiên lại giảm khả năng chống ăn mòn. Phân loại thép không gỉ Khi thay đổi hàm lượng Crôm và bổ sung một số các nguyên tố khác như Niken, Molipden, Titan và Niobi dẫn đến sự thay đổi các đặc tính về cơ, lý và ăn mòn của thép không gỉ.

Thép không gỉ Các họ cơ bản Các họ biến thể Song pha Ferit Mactensit Austenit PH (Duplex) Ferit/Austenit Mactensit Semi- Austenit Austenit Hình 1. Phân loại thép không gỉ [114] Với việc thay đổi hàm lượng như vậy, thép không gỉ được chia thành 05 loại thể hiện như hình 1. Các họ này được đặt tên dựa trên tổ chức luyện kim của vật liệu bao gồm các pha bền Austenit hoặc Ferit, Song pha (Duplex), Biến cứng kết tủa (PH). Thép không gỉ Austenit là loại phổ biến nhất trong số các loại thép không gỉ (chiếm khoảng 72%) được đặc trưng bởi khả năng chống ăn mòn tốt, độ dẻo, dai cao [99].

Thép Austenit được ứng dụng nhiều trong sản xuất đồ gia dụng, công nghiệp chế biến thực phẩm và hóa chất. Thép không gỉ Ferit có cấu trúc tương tự như sắt nguyên chất ở nhiệt độ phòng (Ferit). Khả năng chống ăn mòn và độ dẻo, dai của loại thép này ở mức độ vừa phải thường được ứng dụng làm ống xả trong ngành công nghiệp ô tô. 10 Thép không gỉ Mactensit có hàm lượng cacbon tương đối cao và có thể làm cứng qua xử lý nhiệt (tạo thành Mactensit).

Khả năng chống ăn mòn của chúng ở mức trung bình, nhưng độ cứng và độ bền cao. Vật liệu này thường được sử dụng trong y tế như: dao, kéo, dụng cụ y tế, … Thép không gỉ song pha (Duplex) chứa Crôm tương đối cao (từ 18 đến 28%) và lượng Niken vừa phải (từ 4,5 đến 8%) và có thể chứa Molypden với hàm lượng từ 2,5 - 4%. Thép song pha có khả năng chống nứt ăn mòn do mỏi, tăng khả năng chống sự xâm nhập ion clorua, độ bền kéo và chảy cao hơn so với thép Austenit hoặc Ferit. Các ứng dụng điển hình của hợp kim Song pha trong các ngành công nghiệp hóa chất, thực phẩm, y tế và làm giấy và các quy trình bao gồm axit hoặc clo và các thiết bị liên quan đến công nghiệp dầu khí.

Thép không gỉ Biến cứng kết tủa (PH) được đặc trưng bởi độ bền cao và khả năng chống ăn mòn trung bình, được chia thành ba loại dựa trên cấu trúc (Austenit, nửa Austenit và Mactensit). Do độ bền cao, vật liệu này được sử dụng trong ngành hàng không vũ trụ và các ngành công nghệ cao khác.2 Thép không gỉ Austenit 1. Thành phần hóa học Thép không gỉ Austenit có hàm lượng Niken và Crôm tối thiểu lần lượt là 7% và 16%, hàm lượng Cacbon tối đa là 0,08% và một vài nguyên tố khác như Molypden, Titan, Niobi và Tantali. Sự cân bằng giữa Crôm và Niken + Mangan thường được điều chỉnh để đạt được cấu trúc tế vi 90-100% Austenit.

Các loại thép không gỉ Austenit Thép không gỉ Austenit được chia thành 2 nhóm: - Nhóm tiêu chuẩn (Loại 300) trong đó Niken là chất ổn định Austenit với một lượng vừa đủ Crôm và Niken. Nitơ cũng có thể được sử dụng để tăng 11 độ bền trong nhóm chuẩn Crôm-Niken. - Nhóm Mangan (Loại 200), trong đó thêm một lượng đáng kể Mangan thường với mức cao hơn Nitơ. Do các hợp kim Austenit có giá thành đắt nên không được sử dụng trong trường hợp thép Ferit hoặc Mactensit đáp ứng được yêu cầu.

Loại hợp kim tiêu chuẩn Austenit loại 300 có giá đắt hơn 2 lần so với thép Ferit do có các nguyên tố hợp kim đắt tiền (Niken và Crôm). Mangan và Nitơ (loại 200) được dùng thay thế Niken để giảm chi phí tuy nhiên chất lượng sẽ kém hơn. Mác thép 304 là loại thép không gỉ phổ biến nhất. Các đặc tính tạo hình và tính hàn rất tốt làm cho nó trở thành thép tiêu chuẩn cho nhiều ứng dụng trong công nghiệp, kiến trúc và vận tải.

Mác thép 316 là loại thép không gỉ Austenit phổ biến thứ hai, giống như thép 304, nó có khả năng tạo hình rất tốt, khi thêm Mo vào thép 316 làm tăng khả năng chống ăn mòn. Tính chất vật lý Thép Austenit không có từ tính, có hệ số giãn nở nhiệt lớn hơn nhiều và khả năng dẫn nhiệt thấp hơn so với với các loại thép khác, đây là loại thép không chuyển hóa do vậy không có khả năng tôi cứng, có xu hướng tăng cường biến cứng nguội. Tính chất cơ học Thép Austenit có đặc tính kéo cao hơn thép cacbon thấp, nhôm, đồng thau.3 so sánh giới hạn bền kéo và giới hạn chảy của thép không gỉ Austenit với các loại vật liệu khác. Đặc tính cơ học khác của thép không gỉ Austenit đó là độ dẻo, thường được đo bằng phần trăm độ giãn dài trong quá trình thử kéo.

Điều này cho 12 thấy mức độ biến dạng của kim loại sẽ chịu được trước khi bị đứt, gẫy. Thép không gỉ Austenit có độ giãn dài rất cao, thường khoảng 60-70% đối với các Hình 1. So sánh giới hạn bền kéo và chảy của các loại vật liệu [19] sản phẩm ủ như trong hình 1. So sánh độ giãn dài tương đối của các loại vật liệu [19] Thép không gỉ Austenit có giới hạn chảy tương đối thấp như trong hình 1.5, độ bền của thép Austenit có thể được cải thiện bằng việc thêm các 13 nguyên tố như Cacbon, Nitơ, Molypden nhưng khi bổ sung hàm lượng Cacbon sẽ làm giảm khả năng chống ăn mòn của thép Austenit.

1250 1000 Mactenst 420 tôi Mactenst-Austenit tôi 750 Ứng suất Ferit-Austenit (MPa) 2205 500 Ferit 444Ti Austenit 316 250 10 20 30 40 50 60 70 Biến dạng (%) Hình 1. Đường cong ứng suất-biến dạng của thép không gỉ [65] 1. Tính chất mỏi Khi giảm biên độ của tải trọng tác động, số chu kỳ để bị phá hủy mỏi sẽ tăng lên (tức là độ bền mỏi tăng lên). Dưới một ứng suất nhất định sự phá hủy không xảy ra trong thời gian thử nghiệm (thường là 10 chu kỳ).

Ứng suất này được gọi là giới hạn mỏi. Tác động của môi trường lên quá trình mỏi có thể dưới dạng mỏi do ăn mòn, tức là hình thành các lỗ ăn mòn (hay còn gọi là dạng ăn mòn lỗ) là nơi tập trung ứng suất và các tác nhân hỗ trợ ăn mòn khởi tạo quá trình phá hủy.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Nghiên cứu chế độ cắt tối ưu đảm bảo chất lượng bề mặt và năng suất khi gia công thép SUS304 trên máy tiện CNC là một tài liệu chuyên sâu tập trung vào việc xác định các thông số cắt tối ưu để đạt được chất lượng bề mặt cao và năng suất gia công hiệu quả khi sử dụng máy tiện CNC. Nghiên cứu này không chỉ giúp cải thiện quy trình sản xuất mà còn giảm thiểu chi phí và thời gian gia công, mang lại lợi ích đáng kể cho các doanh nghiệp trong lĩnh vực cơ khí chế tạo.

Để mở rộng kiến thức về các phương pháp tối ưu hóa trong gia công cơ khí, bạn có thể tham khảo thêm Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu xác định chế độ cắt tối ưu theo hàm mục tiêu chất lượng bề mặt đảm bảo năng suất cắt khi gia công thép sus304 trên máy tiện cnc. Ngoài ra, Luận văn thạc sĩ kỹ thuật cơ khí nghiên cứu ảnh hưởng thông số công nghệ đến chất lượng bề mặt của phương pháp gia công điện hóa ecm cung cấp thêm góc nhìn về các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng bề mặt. Để tìm hiểu sâu hơn về giải pháp nâng cao hiệu quả gia công, Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải pháp nâng cao tuổi bền của dao phay cầu khi gia công trên máy cnc 5 trục là một tài liệu đáng tham khảo.