Cấu Trúc và Tính Chất Của Perovskite Đơn và Kép Chứa Mn

Tài liệu nghiên cứu Luận văn vật lý chất rắn vật liệu perovskite đơn tính chất vật lý, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về vật lý.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Vật lý Chất rắn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2015

133
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU PEROVSKITE MANGANITE

1.1. Cấu trúc tinh thể của perovskite

1.2. Sơ đồ cấu trúc điện tử trong trường ion bát diện

1.3. Phân loại các tương tác từ trong oxít kim loại. Tương tác siêu trao đổi (Super Exchange – SE)

1.4. Tương tác trao đổi kép (Double Exchange – DE)

1.5. Cạnh tranh giữa tương tác sắt từ và phản sắt từ trong vật liệu perovskite manganite

1.6. Công thức ước đoán TC dựa trên nồng độ pha tạp

1.7. Một số hiệu ứng nổi bật trong các perovskite manganite

1.8. Hệ vật liệu perovskite CaMnO3

1.9. Hệ vật liệu perovskite CaMnO3 pha tạp Fe

1.10. Hệ vật liệu perovskite kép La2CoMnO6

1.11. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: CÁC PHƯƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM VÀ LÝ THUYẾT

2.1. Các phương pháp thực nghiệm

2.2. Phương pháp phản ứng pha rắn

2.3. Phương pháp nhiễu xạ tia X (X–Ray Diffraction, XRD)

2.4. Phổ tán xạ Raman

2.5. Phương pháp từ kế mẫu rung (Vibrating Sample Magnetometer,VSM)

2.6. Phương pháp bốn mũi dò đo điện trở suất

2.7. Lý thuyết phiếm hàm mật độ

2.8. Phương trình Schrödinger hệ nhiều hạt

2.9. Lý thuyết phiếm hàm mật độ hệ nhiều hạt

2.10. Lý thuyết Hohenberg – Kohn

2.11. Phiếm hàm tương quan–trao đổi

2.12. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: CHẾ TẠO VÀ NGHIÊN CỨU HỆ VẬT LIỆU PEROVSKITE CaMnO3

3.1. Các kết quả thực nghiệm trên hệ perovskite đơn lớp CaMnO3

3.2. Chế tạo hệ vật liệu perovskite CaMnO3 và nghiên cứu tính chất

3.3. Kết quả nghiên cứu cấu trúc hệ perovskite CaMnO3

3.4. Kết quả đo từ độ phụ thuộc nhiệt độ của hệ CaMnO3

3.5. Nghiên cứu phổ tán xạ Raman của hệ CaMnO3

3.6. Các kết quả tính toán mô phỏng trên hệ perovskite đơn lớp CaMnO3

3.7. Đánh giá về cấu trúc mạng

3.8. Đánh giá về cấu trúc vùng và độ rộng vùng cấm

3.9. Đánh giá về các cấu hình từ khác nhau

3.10. Đánh giá về mật độ trạng thái, các đại lượng của tương quan mạnh

3.11. Đánh giá về các trật tự spin khác nhau

3.12. Đánh giá về phân bố điện tích, độ âm điện

3.13. Đánh giá về trạng thái từ của CaMnO3 ở dạng màng mỏng

3.14. Đánh giá về sự xâm nhập sắt từ của CaMnO3 ở dạng hạt nano

3.15. Đánh giá về ảnh hưởng của sai hỏng mạng, nồng độ oxy lên sự hình thành các trạng thái từ

3.16. Kết luận chương 3

4. CHƯƠNG 4: CHẾ TẠO, NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT HỆ VẬT LIỆU PEROVSKITE CaFexMn1-xO3 VÀ HỆ VẬT LIỆU PEROVSKITE KÉP La2Co1-xFexMnO6

4.1. Kết quả nghiên cứu tính chất hệ vật liệu perovskite CaFexMn1-xO3 (x = 0,00; 0,01; 0,03; 0,05)

4.2. Chế tạo và một số phép đo nghiên cứu tính chất hệ mẫu CaFexMn1-xO3 (x = 0,00; 0,01; 0,03; 0,05)

4.3. Nghiên cứu cấu trúc đối với hệ mẫu CaFexMn1-xO3 (x = 0,00; 0,01; 0,03; 0,05)

4.4. Nghiên cứu tính chất từ của hệ mẫu CaFexMn1-xO3 (x=0,00; 0,01; 0,03; 0,05)

4.5. Nghiên cứu phổ Raman của hệ mẫu CaFexMn1-xO3 (x=0,00; 0,01; 0,03; 0,05)

4.6. Kết quả nghiên cứu tính chất hệ vật liệu perovskite kép La2Co1-xFexMnO6 (x = 0,00; 0,01; 0,02; 0,03)

4.7. Chế tạo và một số phương pháp nghiên cứu tính chất hệ vật liệu perovskite kép La2Co1-xFexMnO6 (x = 0,00; 0,01; 0,02; 0,03)

4.8. Nghiên cứu cấu trúc của hệ vật liệu perovskite kép La2Co1-xFexMnO6 (x = 0,00; 0,01; 0,02 và 0,03)

4.9. Nghiên cứu tính chất điện của hệ mẫu La2Co1-xFexMnO6 (x=0,00; 0,01; 0,02; 0,03)

4.10. Nghiên cứu tính chất từ của hệ mẫu La2Co1-xFexMnO6 (x=0,00; 0,01; 0,02; 0,03)

4.11. Kết luận chương 4

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Vật Liệu Perovskite Chứa Mn Cấu Trúc Ứng Dụng

Vật liệu perovskite đã thu hút sự quan tâm lớn từ các nhà khoa học trong những năm gần đây. Sự phát triển của khoa học kỹ thuật, đặc biệt là trong lĩnh vực điện tử, thông tin và truyền thông, đã mở ra nhiều triển vọng ứng dụng cho nhóm vật liệu này. Nghiên cứu về perovskite chứa Mn không chỉ mang lại giá trị học thuật cơ bản mà còn hứa hẹn nhiều ứng dụng thực tế. Các hiệu ứng như từ trở khổng lồ, hiện tượng đóng băng thủy tinh spin và trật tự điện tích cho thấy các hợp chất perovskite biểu hiện nhiều tính chất phức tạp và thú vị. Tuy nhiên, việc giải thích các biểu hiện này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cấu trúc và tính chất của chúng. Các nghiên cứu về hệ CaMnO3, đã được công bố rộng rãi, cung cấp nhiều kết quả thực nghiệm và lý thuyết quan trọng. Tuy nhiên, các công trình liên quan trực tiếp đến CaMnO3 pha tạp Fe còn tương đối hạn chế, đặc biệt là trên các hệ perovskite kép như Ca3Mn2O7 hoặc La2CoMnO6.

1.1. Cấu Trúc Tinh Thể Perovskite Nền Tảng Vật Liệu

Cấu trúc tinh thể của perovskite là một yếu tố then chốt quyết định các tính chất của vật liệu. Cấu trúc này thường được mô tả bằng công thức chung ABX3, trong đó A và B là các cation kim loại, và X là anion (thường là oxy). Cấu trúc lý tưởng là lập phương tâm mặt, với ion B nằm ở tâm của bát diện tạo bởi các ion X, và ion A nằm ở vị trí giữa các bát diện này. Tuy nhiên, cấu trúc thực tế có thể bị méo mó do sự khác biệt về kích thước ion hoặc các yếu tố khác. Sự méo mó này ảnh hưởng đến các tính chất điện, từ và quang của vật liệu perovskite. Nghiên cứu về cấu trúc tinh thể perovskite là rất quan trọng để hiểu và tối ưu hóa các tính chất của vật liệu.

1.2. Tính Chất Điện và Từ của Perovskite Chứa Mangan Mn

Các perovskite chứa Mangan (Mn) thể hiện nhiều tính chất điện và từ thú vị, phụ thuộc vào cấu trúc tinh thể, hóa trị của Mn và các yếu tố khác. Mn có thể tồn tại ở nhiều trạng thái oxy hóa khác nhau (Mn2+, Mn3+, Mn4+), và mỗi trạng thái này có thể dẫn đến các tính chất từ khác nhau. Ví dụ, CaMnO3 là một chất phản sắt từ, trong khi các perovskite khác có thể thể hiện tính sắt từ hoặc thuận từ. Các tương tác trao đổi giữa các ion Mn thông qua các ion oxy trung gian đóng vai trò quan trọng trong việc xác định các tính chất từ của vật liệu. Nghiên cứu về tính chất điện perovskitetính chất từ perovskite là rất quan trọng để phát triển các ứng dụng trong các lĩnh vực như cảm biến, lưu trữ dữ liệu và điện tử spin.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Perovskite Mn Ổn Định Hiệu Suất

Mặc dù vật liệu perovskite có nhiều tiềm năng ứng dụng, vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua. Một trong những thách thức lớn nhất là tính ổn định perovskite. Nhiều perovskite, đặc biệt là các perovskite hữu cơ-vô cơ, dễ bị phân hủy dưới tác động của độ ẩm, nhiệt độ và ánh sáng. Điều này hạn chế khả năng ứng dụng của chúng trong các thiết bị thực tế. Một thách thức khác là cải thiện hiệu suất perovskite trong các ứng dụng như pin mặt trời và LED. Mặc dù đã có những tiến bộ đáng kể trong những năm gần đây, vẫn còn nhiều dư địa để cải thiện hiệu suất và độ bền của các thiết bị perovskite.

2.1. Vấn Đề Ổn Định Của Perovskite Giải Pháp Nào

Tính ổn định perovskite là một yếu tố quan trọng để đảm bảo tuổi thọ và hiệu suất của các thiết bị. Các yếu tố môi trường như độ ẩm, nhiệt độ và ánh sáng có thể gây ra sự phân hủy của perovskite. Các giải pháp để cải thiện tính ổn định perovskite bao gồm: sử dụng các lớp bảo vệ, thay đổi thành phần hóa học của perovskite, và phát triển các phương pháp đóng gói hiệu quả. Nghiên cứu về ổn định perovskite là rất quan trọng để mở rộng phạm vi ứng dụng của vật liệu này.

2.2. Tối Ưu Hiệu Suất Perovskite Hướng Đi Mới Nhất

Việc tối ưu hóa hiệu suất perovskite là một mục tiêu quan trọng trong nghiên cứu vật liệu perovskite. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất perovskite bao gồm: chất lượng tinh thể, độ tinh khiết của vật liệu, và cấu trúc thiết bị. Các hướng đi mới để cải thiện hiệu suất perovskite bao gồm: sử dụng các vật liệu truyền dẫn điện tử và lỗ trống hiệu quả, tối ưu hóa cấu trúc lớp perovskite, và phát triển các phương pháp xử lý bề mặt tiên tiến. Nghiên cứu về hiệu suất perovskite tiếp tục là một lĩnh vực năng động và đầy hứa hẹn.

III. Phương Pháp Tổng Hợp Perovskite Mn Quy Trình Tối Ưu

Có nhiều phương pháp tổng hợp perovskite Mn khác nhau, mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Các phương pháp phổ biến bao gồm: phản ứng pha rắn, phương pháp sol-gel, phương pháp thủy nhiệt và phương pháp lắng đọng pha hơi. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng, chẳng hạn như kích thước hạt, độ tinh khiết và tính đồng nhất của vật liệu. Tối ưu hóa phương pháp tổng hợp perovskite Mn là rất quan trọng để đạt được các tính chất mong muốn.

3.1. Phản Ứng Pha Rắn Phương Pháp Truyền Thống Cho Perovskite

Phương pháp phản ứng pha rắn là một phương pháp truyền thống để tổng hợp perovskite. Phương pháp này bao gồm trộn các oxit kim loại ở dạng bột, sau đó nung hỗn hợp ở nhiệt độ cao để tạo thành perovskite. Ưu điểm của phương pháp này là đơn giản và dễ thực hiện. Tuy nhiên, nhược điểm là đòi hỏi nhiệt độ cao và thời gian phản ứng dài, và có thể dẫn đến sự không đồng nhất về thành phần và kích thước hạt.

3.2. Phương Pháp Sol Gel Kiểm Soát Kích Thước Hạt Perovskite Mn

Phương pháp sol-gel là một phương pháp hóa học ướt để tổng hợp perovskite. Phương pháp này bao gồm tạo ra một sol (huyền phù keo) từ các tiền chất kim loại, sau đó chuyển sol thành gel và nung gel để tạo thành perovskite. Ưu điểm của phương pháp này là cho phép kiểm soát kích thước hạt và thành phần của perovskite. Tuy nhiên, nhược điểm là đòi hỏi các tiền chất đắt tiền và quy trình phức tạp.

3.3. Kỹ Thuật Màng Mỏng Perovskite Mn Ứng Dụng Thực Tế

Kỹ thuật màng mỏng Perovskite Mn được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng thực tế như pin mặt trời và LED. Các phương pháp phổ biến để tạo màng mỏng perovskite bao gồm: lắng đọng quay, lắng đọng chân không và lắng đọng lớp nguyên tử. Việc kiểm soát độ dày, độ đồng đều và chất lượng của màng mỏng là rất quan trọng để đạt được hiệu suất cao trong các thiết bị.

IV. Đặc Trưng Vật Liệu Perovskite Mn XRD SEM TEM XPS

Việc đặc trưng perovskite Mn là rất quan trọng để hiểu rõ cấu trúc và tính chất của vật liệu. Các kỹ thuật đặc trưng perovskite phổ biến bao gồm: nhiễu xạ tia X (XRD), kính hiển vi điện tử quét (SEM), kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) và quang phổ điện tử tia X (XPS). XRD cung cấp thông tin về cấu trúc tinh thể và kích thước hạt. SEMTEM cung cấp hình ảnh về hình thái và cấu trúc vi mô của vật liệu. XPS cung cấp thông tin về thành phần hóa học và trạng thái oxy hóa của các nguyên tố.

4.1. Phân Tích XRD Perovskite Mn Xác Định Cấu Trúc Tinh Thể

Phân tích XRD perovskite Mn là một kỹ thuật quan trọng để xác định cấu trúc tinh thể của vật liệu. Dữ liệu XRD có thể được sử dụng để xác định các pha tinh thể, hằng số mạng và kích thước hạt. Phân tích XRD cũng có thể cung cấp thông tin về sự méo mó của cấu trúc perovskite.

4.2. SEM và TEM Perovskite Mn Nghiên Cứu Hình Thái Vật Liệu

SEM Perovskite MnTEM Perovskite Mn là các kỹ thuật hiển vi điện tử được sử dụng để nghiên cứu hình thái và cấu trúc vi mô của vật liệu. SEM cung cấp hình ảnh bề mặt của vật liệu, trong khi TEM cung cấp hình ảnh về cấu trúc bên trong của vật liệu. Các kỹ thuật này có thể được sử dụng để xác định kích thước hạt, hình dạng hạt và sự phân bố của các pha khác nhau.

4.3. XPS Perovskite Mn Phân Tích Thành Phần Hóa Học Bề Mặt

XPS Perovskite Mn là một kỹ thuật quang phổ điện tử được sử dụng để phân tích thành phần hóa học và trạng thái oxy hóa của các nguyên tố trên bề mặt vật liệu. Dữ liệu XPS có thể được sử dụng để xác định sự tồn tại của các tạp chất và các khuyết tật trên bề mặt perovskite.

V. Ứng Dụng Perovskite Chứa Mn Pin Mặt Trời LED Cảm Biến

Perovskite chứa Mn có nhiều ứng dụng tiềm năng trong các lĩnh vực khác nhau. Một trong những ứng dụng hứa hẹn nhất là trong pin mặt trời. Pin mặt trời perovskite Mn có thể đạt được hiệu suất cao với chi phí sản xuất thấp. Perovskite chứa Mn cũng có thể được sử dụng trong LED, cảm biến và xúc tác.

5.1. Pin Mặt Trời Perovskite Mn Tiềm Năng Năng Lượng Sạch

Pin mặt trời Perovskite Mn là một công nghệ năng lượng mặt trời đầy hứa hẹn. Perovskite có khả năng hấp thụ ánh sáng tốt và chuyển đổi ánh sáng thành điện năng hiệu quả. Pin mặt trời perovskite có thể được sản xuất với chi phí thấp hơn so với các loại pin mặt trời truyền thống.

5.2. LED Perovskite Mn Ứng Dụng Chiếu Sáng Thế Hệ Mới

LED Perovskite Mn là một ứng dụng tiềm năng khác của perovskite. Perovskite có thể phát ra ánh sáng với màu sắc khác nhau tùy thuộc vào thành phần hóa học và cấu trúc tinh thể. LED perovskite có thể được sử dụng trong các ứng dụng chiếu sáng và hiển thị.

5.3. Cảm Biến Perovskite Mn Độ Nhạy Cao Kích Thước Nhỏ

Cảm biến Perovskite Mn có thể được sử dụng để phát hiện các chất khí, nhiệt độ và ánh sáng. Perovskite có độ nhạy cao và kích thước nhỏ, làm cho chúng phù hợp cho các ứng dụng cảm biến di động và IoT.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Perovskite Mn Trong Tương Lai

Nghiên cứu về perovskite chứa Mn đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong những năm gần đây. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều câu hỏi chưa được trả lời và nhiều thách thức cần vượt qua. Các hướng nghiên cứu trong tương lai bao gồm: cải thiện tính ổn định và hiệu suất của perovskite, phát triển các phương pháp tổng hợp mới, và khám phá các ứng dụng mới cho perovskite.

6.1. Tối Ưu Hóa Cấu Trúc Perovskite Mn Nâng Cao Tính Chất

Việc tối ưu hóa cấu trúc perovskite Mn là một hướng nghiên cứu quan trọng để nâng cao tính chất của vật liệu. Các phương pháp tối ưu hóa cấu trúc bao gồm: thay đổi thành phần hóa học, điều chỉnh áp suất và nhiệt độ, và sử dụng các kỹ thuật pha tạp.

6.2. Nghiên Cứu Lý Thuyết Perovskite Mn Mô Phỏng và Dự Đoán

Nghiên cứu lý thuyết về perovskite Mn đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu rõ các tính chất của vật liệu và dự đoán các tính chất mới. Các phương pháp tính toán lý thuyết như lý thuyết phiếm hàm mật độ (DFT) có thể được sử dụng để mô phỏng cấu trúc điện tử và tính chất quang của perovskite.

05/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về vật liệu perovskite manganite Chương 2: Các phương pháp thực nghiệm và lý thuyết sử dụng trong luận án Chương 3: Kết quả nghiên cứu hệ perovskite CaMnO3 Chương 4: Kết quả nghiên cứu hệ vật liệu perovskite CaFexMn1-xO3 (x = 0,00; 0,01; 0,03; 0,05) và hệ vật liệu perovskite kép La2FexCo1-xMnO6 (x = 0,00; 0,01; 0,02 và 0,03) Kết luận và kiến nghị Danh mục các công trình khoa học trong các tạp chí và báo cáo khoa học tại các hội nghị khoa học có liên quan đến luận án và Tài liệu tham khảo. 14 Th vin lun vn, án, tiu lun, lun án, báo cáo, bài tp ln, tài, án, thc tp, tt nghip, thc s, tin s, cao hc. Chia s tài liu, lun vn, án tt nghip, h tr download tài liu lun vn. Lun vn là mt vn bn trình bày công trình nghiên cu v nhng tài mang tính c 19 of 68.

TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU PEROVSKITE MANGANITE Vật liệu perovskite manganite thuộc nhóm oxít hai nguyên, có cấu trúc phân tử ghép hai oxít kim loại. Tổng quát, các perovskite thuộc họ hợp chất Ruddlesden– Popper có công thức phân tử là (AO)n(BO2)m, với n = m =1 các hợp chất này trở thành perovskite đơn lớp ABO3, với n = 2, m = 1 công thức phân tử xác định họ các spinel (A2BO4), ví dụ Al2ZnO4 và với n = 3, m = 2 chúng ta có các perovskite kép (A3B2O7), ví dụ Ca3Mn2O7. Thông thường công thức phân tử của họ Ruddlesden– Popper cũng có thể được viết thành (AO)(ABO3)n để chỉ rõ hơn sự tương đồng trong cấu trúc của các chất này với hợp chất gốc là các perovskite ABO3. Như vậy trong các perovskite đơn ABO3 (không có lớp AO xen giữa hai lớp bát diện BO6) các tương tác từ trong hợp chất cấu thành lưới tương tác 3 chiều (3D), trong khi đó với các perovksite kép (A3B2O7) do có một lớp AO ngăn cách mà tương tác chủ đạo là các tương tác duy trì trong mặt phẳng (2D).

Quá trình hình thành và thay đổi của các tương tác trao đổi này định hình các tính chất khác biệt của các hệ vật liệu Ruddlesden–Popper. Nguyên tố thường xuất hiện tại vị trí A là các đất hiếm hoặc kiềm thổ (Ca, Sr, La .) và tại vị trí B là các kim loại chuyển tiếp (Mn, Co, Fe. Hệ vật liệu này thể hiện nhiều trạng thái tính chất khác nhau, từ sắt điện, áp điện hoặc cách điện không phân cực, đến kim loại hoặc siêu dẫn, thậm chí trong nhiều trường hợp thấy xuất hiện các trật tự tính chất theo nhiệt độ. Các hiệu ứng quan trọng đã được quan sát thấy trong perovskite manganite là hiệu ứng từ trở khổng lồ (CMR), từ nhiệt khổng lồ (GMCE), từ giảo (MR) vv.

có giá trị ứng dụng cao trong công nghệ spinđiện tử. Cấu trúc tinh thể của perovskite Cấu trúc tinh thể điển hình của perovskite là cấu trúc lập phương tâm mặt (fcc – face centered cubic), tuy nhiên do suy biến đối xứng, các chất này có thể tồn tại trong các cấu trúc tinh thể có đối xứng trải từ thấp đến cao như: tam tà (triclinic), đơn tà (monoclinic), tứ giác (tetragonal), trực giao (orthorhombic), trực thoi (rhombohedral), và lập phương (cubic). Một cấu trúc thường gặp là trực giao 15 Th vin lun vn, án, tiu lun, lun án, báo cáo, bài tp ln, tài, án, thc tp, tt nghip, thc s, tin s, cao hc. Chia s tài liu, lun vn, án tt nghip, h tr download tài liu lun vn.

Lun vn là mt vn bn trình bày công trình nghiên cu v nhng tài mang tính c 20 of 68. (orthorhombic) với nhóm không gian R3m, có ba góc α = β = γ = 90o. Trong cấu trúc này ba cạnh a, b, c là khác nhau. Không ít các hợp chất perovskite có cấu trúc đối xứng cao hơn (ví dụ Pm3m), còn trong cấu trúc lập phương thì a = b = c, α = β = γ = 90o.

Cấu trúc ô mạng lập phương tâm mặt lý tưởng của perovskite (a) và sự sắp xếp của các bát diện trong cấu trúc lý tưởng này (b). Nhìn trên Hình 1.1 chúng ta thấy nguyên tử A chiếm vị trí các đỉnh hình khối lập phương, với số phối vị là 12 [A(xyz) = (1/2, 1/2, 1/2)] và các nguyên tử B ở tâm hình khối với số phối vị là 6 [B(xyz) = (0, 0, 0)]; các nguyên tử O giữ vị trí các tâm mặt [O(xyz) = (0, 1/2, 1/2), (1/2, 0, 1/2) và (1/2, 1/2, 0)]. Do cách sắp xếp như vậy, xung quanh mỗi cation A2+ có 12 anion O2- tạo thành đa diện AO12 với khoảng cách trung bình A–O vào cỡ 2,78 Å. Đặc trưng quan trọng trong cấu trúc lập phương của các perovskite là sự tồn tại khối bát diện BO6 hình thành bởi một cation B4+ và 6 anion O2- nội tiếp trong ô mạng cơ sở (khoảng cách trung bình BO  1,87 Å).

Từ cấu trúc này có thể thấy để tạo một cấu trúc lập phương lý tưởng thì: a) Bán kính ion của A phải lớn hơn của B; b) Tỷ lệ hợp thức hóa trị của A và B có thể là (1) A = 2, B = 4 ; hoặc (2) A = 3 và B = 3; còn trường hợp A = 4, B = 2 thì chưa được quan sát thấy tuy nhiên cũng không thể loại trừ; Các ion A, B phải duy trì một kích thước ion nhất 16 Th vin lun vn, án, tiu lun, lun án, báo cáo, bài tp ln, tài, án, thc tp, tt nghip, thc s, tin s, cao hc. Chia s tài liu, lun vn, án tt nghip, h tr download tài liu lun vn. Lun vn là mt vn bn trình bày công trình nghiên cu v nhng tài mang tính c 21 of 68. Nhìn chung thì hóa trị tại B thường lớn hơn tại A và hóa trị tại A thường ít thay đổi (2+); c) Độ lớn tương tác sắt từ trong cấu trúc có đối xứng lập phương lý tưởng chỉ phụ thuộc vào khoảng cách do góc (MnOMn) = 180o; d) Do cấu trúc điện tử không suy biến (sự tách mức của orbital phân tử t2g và eg không xảy ra trong cấu trúc lập phương) nên các dao động quang học (IR, Raman) chủ yếu là các dao động đẳng hướng, đối xứng, với số lượng vạch được phép tối thiểu.

Nhìn chung cấu trúc thực tế của perovksite rất ít khi đáp ứng các yêu cầu này và sự suy biến cấu trúc luôn đi đôi với sự đồng tồn tại của trạng thái đa hóa trị của nguyên tố ở vị trí B. Hơn nữa, mặc dù bắt nguồn từ các oxít, các perovskite không phải là các cấu trúc ion mà là các cấu trúc đồng hóa trị (covalent), trong đó các điện tử liên kết chuyển động trên những quĩ đạo chung có mật độ điện tích trên các nút mạng thay đổi không phải số nguyên. Ví dụ trong các hợp chất perovskite manganite, hóa trị đơn nguyên của Mn có thể là 3 hoặc 4 (cũng không ít trường hợp Mn có hóa trị 2 hoặc 5). Tuy nhiên, hóa trị của các liên kết đồng hóa trị thường nằm giữa 3 và 4 (ví dụ 3,4 hay 3,7 tương ứng với mật độ điện tích quan sát thấy).

Hợp chất perovskite điển hình là CaMnO3 trong đó Ca được coi là có hóa trị +2, và Mn hóa trị +4. Tuy nhiên có thể thấy dễ dàng là nếu Ca và Mn tồn tại trong những hóa trị này thì hợp chất CaMnO3 không thể có tính chất từ bời vì tương tác Mn4+ O2- Mn4+ là tương tác siêu trao đổi (Super Exchange [82]) có tính phản sắt từ (antiferromagnetic). Để tạo ra hợp chất mang tính sắt từ (ferromagnetic), tương tác giữa hai ion Mn phải là tương tác sắt từ (Double Exchange [83]) (thảo luận về các tương tác này sẽ được đề cập trong Chương 2). Loại tương tác này đặc trưng cho trao đổi điện tử giữa các ion mangan thông qua oxy Mn4+ O  Mn3+.

Như vậy một phần của Mn phải tồn tại trong trạng thái thái hóa trị +3 kéo theo hệ quả tất yếu là Ca phải tồn tại trong cả hai trạng thái thái +2 và +3 hoặc nếu hóa trị của Ca không biến động nhiều thì trong cấu trúc của CaMnO3 phải tồn tại những nút khuyết 17 Th vin lun vn, án, tiu lun, lun án, báo cáo, bài tp ln, tài, án, thc tp, tt nghip, thc s, tin s, cao hc. Chia s tài liu, lun vn, án tt nghip, h tr download tài liu lun vn. Lun vn là mt vn bn trình bày công trình nghiên cu v nhng tài mang tính c 22 of 68. ôxy để bù trừ sự thiếu hụt điện tích của Mn.

Có thể thấy dễ dàng việc các nguyên tố A, B tồn tại trong các trạng thái thái hóa trị khác nhau ảnh hưởng đến cấu trúc bởi vì các ion có hóa trị khác nhau có các bán kính ion khác nhau. Sự méo cấu trúc và sự suy biến đối xứng là những hệ quả tất yếu và cấu trúc lý tưởng chỉ có thể coi là trường hợp mang tính điển hình.1 cũng cho thấy cấu trúc của perovskite có thể được xem như cấu trúc lớp của hai loại oxít là AO và BO2. Tương tác giữa hai lớp BO2 là tương tác mang tính gián tiếp qua một lớp AO. Có thể nhận định chung rằng tương tác giữa các ion B suy giảm nếu số lớp AO ngăn cách tăng lên, như vậy trong các cấu trúc có đa lớp AO thì tương tác từ có xu hướng duy trì trên mặt phẳng chứa BO2.

Thực tế thì chỉ với một lớp AO ngăn cách giữa hai bát diện BO6 tương tác từ đã suy yếu khá nhiều trên phương của lớp ngăn cách đó (phương z) và cấu trúc từ suy biến thành 2D. Trong trạng thái cơ bản (ground state) các perovskite ABO3 (ví dụ như CaMnO3) là các chất cách điện (insulator) phản sắt từ tại nhiệt độ phòng. Điện trở suất đo bằng phương pháp bốn mũi dò có thể dao động từ vài k đến hàng M. Một số perovskite là các bán dẫn tại nhiệt độ phòng tuy nhiên tại vùng nhiệt độ thấp có thể xảy ra các chuyển pha khác nhau dẫn tới sự hình thành tính kim loại trong một dải nhiệt độ nhất định.

Các pha tạp chủ yếu liên quan đến pha tạp nguyên tố thứ ba có hóa trị +3 vào vị trí A (bán kính ion của nguyên tố này phải tương thích với vị trí A) (ví dụ pha tạp đất hiếm như La, Pr hoặc kim loại chuyển tiếp Sr …). Các pha tạp vào vị trí B chủ yếu liên quan đến các kim loại từ như Ni, Co, và Fe (hiếm hơn). Một trong các mục đích của sự pha tạp là điều chỉnh tỷ lệ ion Mn3 +/Mn 4+ để tối ưu hóa độ lớn tương tác sắt từ. Tương tác này phụ thuộc vào số lượng cation Mn3+ trong cấu trúc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Cấu Trúc và Tính Chất Perovskite Chứa Mn" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc và các đặc tính của perovskite chứa mangan, một loại vật liệu quan trọng trong nhiều ứng dụng công nghệ hiện đại. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ các đặc điểm cấu trúc mà còn phân tích các tính chất điện từ của vật liệu, từ đó mở ra hướng đi mới cho việc phát triển các thiết bị điện tử và từ tính hiệu suất cao.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ tổng hợp và nghiên cứu tính chất của perovskite la1 xsrxmno3, nơi cung cấp thông tin chi tiết về tính chất của một loại perovskite khác. Bên cạnh đó, tài liệu Luận án tiến sĩ tính chất điện và từ của các perovskite la23ca13pb13mn1 xtmxo3 tm co zn trong vùng nhiệt độ 77 300k sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các tính chất điện từ trong khoảng nhiệt độ rộng. Cuối cùng, tài liệu Cạnh tranh tương tác và sự nhảy điện tử trong một số hợp chất perovskite sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các tương tác trong perovskite, giúp bạn nắm bắt được các khía cạnh phức tạp của vật liệu này.

Những tài liệu này không chỉ bổ sung cho nghiên cứu của bạn mà còn mở ra nhiều cơ hội để khám phá sâu hơn về perovskite và ứng dụng của nó trong công nghệ hiện đại.