Luận văn thạc sĩ: Các yếu tố ảnh hưởng đến thu nhận chế phẩm invertase từ nấm men bia

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình thu nhận chế phẩm invertase từ nấm men bia, cung cấp kiến thức và ứng dụng trong công nghiệp.

Trường đại học

Đại học Nông Lâm Thái Nguyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2014

62
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục đích và yêu cầu

1.2. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1.2.1. Ý nghĩa khoa học

1.2.2. Ý nghĩa thực tiễn

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Khái quát về enzyme

2.1.1. Khái niệm

2.2. Các đơn vị hoạt độ enzyme

2.3. Khu trú của enzyme

2.4. Nguồn nguyên liệu thu enzyme

2.4.1. Enzyme động vật

2.4.2. Enzyme thực vật

2.4.3. Enzyme vi sinh vật

2.4.3.1. Enzyme vi khuẩn
2.4.3.2. Enzyme nấm sợi
2.4.3.3. Enzyme nấm men

2.5. Giới thiệu chung về nấm men

2.5.1. Thành phần hóa học, hình dạng và kích thước nấm men

2.5.2. Cấu tạo tế bào nấm men

2.5.2.1. Thành tế bào
2.5.2.2. Không gian chu chất tế bào
2.5.2.3. Màng nguyên sinh chất (màng tế bào chất)
2.5.2.4. Tế bào chất
2.5.2.5. Ty lạp thể
2.5.2.6. Nhân tế bào
2.5.2.7. Thể Golgi (mạng lưới nội chất)
2.5.2.8. Không bào

3. PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

3.1.1. Đối tượng nghiên cứu

3.1.2. Phạm vi nghiên cứu

3.2. Địa điểm và thời gian tiến hành nghiên cứu

3.3. Hoá chất, thiết bị và môi trường sử dụng

3.3.1. Dụng cụ và thiết bị

3.4. Nội dung nghiên cứu

3.5. Phương pháp nghiên cứu

3.5.1. Phương pháp thu nhận sinh khối nấm men và chế phẩm invertase

3.5.2. Phương pháp bố trí thí nghiệm

3.5.3. Phương pháp phân tích

3.5.4. Phương pháp xử lý số liệu

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Ảnh hưởng của tỷ lệ nấm men và dung môi trong quá trình tự phân nấm men bia (w/w)

4.2. Ảnh hưởng của nhiệt độ tự phân nấm men bia

4.3. Ảnh hưởng của pH ban đầu của mẫu nấm men trong quá trình tự phân

4.4. Ảnh hưởng của thời gian tự phân nấm men bia đến hoạt tính enzyme

4.5. Tối ưu hóa các điều kiện tự phân bã nấm men bia để thu nhận chế phẩm invertase bằng phương pháp bề mặt chỉ tiêu (4 nhân tố)

4.6. Xây dựng mô hình hoạt tính enzyme

4.7. Tối ưu hóa điều kiện tự phân thu nhận chế phẩm enzyme

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu về chế phẩm invertase và nấm men bia

Chế phẩm invertase là một enzyme quan trọng được sử dụng rộng rãi trong công nghệ thực phẩm, đặc biệt trong quá trình thủy phân đường sucrose thành glucose và fructose. Nấm men bia, đặc biệt là loài Saccharomyces carlsbergensis, là nguồn nguyên liệu chính để thu nhận chế phẩm invertase. Nghiên cứu này tập trung vào việc tối ưu hóa quá trình thu nhận chế phẩm từ nấm men bia, nhằm nâng cao hiệu suất và ứng dụng thực tiễn.

1.1. Nấm men bia và tiềm năng sản xuất chế phẩm invertase

Nấm men bia là nguồn nguyên liệu giàu enzyme, đặc biệt là invertase, được tìm thấy chủ yếu trong không gian chu chất của tế bào. Sau quá trình lên men bia, lượng nấm men thải ra có thể được tận dụng để sản xuất chế phẩm invertase, giúp giải quyết vấn đề môi trường và mang lại giá trị kinh tế. Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tối ưu hóa các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình thu nhận chế phẩm.

1.2. Ứng dụng invertase trong công nghệ thực phẩm

Invertase được sử dụng rộng rãi trong sản xuất kẹo, nước giải khát nhờ khả năng tạo ra hỗn hợp đường nghịch đảo có độ ngọt cao và ít kết tinh. Nghiên cứu này không chỉ tập trung vào quá trình thu nhận chế phẩm mà còn đề cập đến các ứng dụng invertase trong thực tiễn, giúp nâng cao giá trị sản phẩm và hiệu quả sản xuất.

II. Yếu tố ảnh hưởng đến quá trình thu nhận chế phẩm invertase

Nghiên cứu này xác định các yếu tố ảnh hưởng chính đến quá trình thu nhận chế phẩm invertase từ nấm men bia, bao gồm tỷ lệ nấm men và dung môi, nhiệt độ, pH, và thời gian tự phân. Việc tối ưu hóa các yếu tố này giúp nâng cao hiệu suất thu nhận chế phẩm invertase và giảm thiểu chi phí sản xuất.

2.1. Ảnh hưởng của tỷ lệ nấm men và dung môi

Tỷ lệ nấm men và dung môi là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu suất thu nhận chế phẩm. Nghiên cứu chỉ ra rằng tỷ lệ tối ưu giúp tăng cường quá trình tự phân và giải phóng invertase từ tế bào nấm men. Kết quả phân tích ANOVA cho thấy sự tương quan rõ ràng giữa tỷ lệ này và hoạt tính enzyme.

2.2. Ảnh hưởng của nhiệt độ và pH

Nhiệt độ và pH là hai yếu tố quyết định đến hoạt tính của invertase. Nghiên cứu xác định nhiệt độ tối ưu khoảng 30-50°C và pH trung tính (6.5-7.5) để đảm bảo hoạt tính enzyme cao nhất. Các điều kiện này cũng giúp bảo vệ cấu trúc enzyme khỏi bị biến tính.

III. Tối ưu hóa sản xuất và quy trình sản xuất

Nghiên cứu đề xuất một quy trình sản xuất tối ưu để thu nhận chế phẩm invertase từ nấm men bia, bao gồm các bước tự phân, tách chiết, và tinh chế. Việc áp dụng phương pháp thiết kế Box-Behnken giúp xác định các điều kiện tối ưu, đảm bảo hiệu suất và chất lượng chế phẩm invertase.

3.1. Phương pháp thiết kế Box Behnken

Phương pháp thiết kế Box-Behnken được sử dụng để tối ưu hóa các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình thu nhận chế phẩm. Kết quả phân tích ANOVA cho thấy mô hình này có độ tin cậy cao, giúp xác định các điều kiện tối ưu cho quá trình sản xuất.

3.2. Biến đổi enzym và tinh chế chế phẩm invertase

Quá trình biến đổi enzym và tinh chế chế phẩm invertase được thực hiện thông qua các bước lọc, kết tủa, và sắc ký. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì hoạt tính enzyme trong suốt quá trình tinh chế, đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng.

IV. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của nghiên cứu

Nghiên cứu này không chỉ mang lại ý nghĩa khoa học trong việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình thu nhận chế phẩm invertase, mà còn có ý nghĩa thực tiễn trong việc ứng dụng vào sản xuất công nghiệp. Kết quả nghiên cứu là cơ sở để phát triển các quy trình sản xuất hiệu quả, góp phần giảm thiểu chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm.

4.1. Ý nghĩa khoa học

Nghiên cứu cung cấp kiến thức sâu rộng về quá trình thu nhận chế phẩm invertase từ nấm men bia, giúp hiểu rõ cơ chế hoạt động của enzyme và các yếu tố ảnh hưởng. Đây là nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực công nghệ enzyme.

4.2. Ý nghĩa thực tiễn

Kết quả nghiên cứu có thể ứng dụng trực tiếp vào sản xuất công nghiệp, giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất chế phẩm invertase và nâng cao hiệu quả kinh tế. Đồng thời, việc tận dụng nấm men bia thải ra cũng góp phần bảo vệ môi trường.

09/03/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình thu nhận chế phẩm invertase từ nấm men bia

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Nấm men là một nhóm vi sinh vật đơn bào được con người sử dụng từ hàng nghìn năm nay để sản xuất đồ uống có cồn (rượu, bia,…), bánh mì và nhiều ứng dụng khác. Nấm men sinh sôi nhanh, tế bào có chứa hàm lượng protein cao, nhiều vitamin, và các acid amin không thay thế… Trong công nghệ sản xuất bia, nấm men sau mỗi mẻ lên men sẽ tăng lên về sinh khối một cách đáng kể, người ta chỉ thu hồi và sử dụng một phần men để tiếp cho mẻ sau, phần còn lại thường ở dạng lỏng hoặc sệt sẽ được thải ra ngoài môi trường. Lượng nấm men thải ra ngoài môi trường này có chứa một lượng lớn tế bào nấm men, khi phân hủy sẽ gây ảnh hưởng đến môi trường sinh thái. Việc thu hồi và tận dụng lượng nấm men này không những có ý nghĩa lớn về mặt kinh tế mà còn giải quyết được vấn đề môi trường, một vấn đề mang tính chất bền vững.

Hiện nay, nấm men bia thường được sử dụng để sản xuất bột chiết nấm men, dịch chiết nấm men, hoặc làm thức ăn gia súc…Sản xuất chế phẩm invertase từ men bia là một hướng nghiên cứu mới tại Việt Nam [5]. Nấm men bia thuộc loài Saccharomyces carlsbergensis có hoạt tính enzyme invertase. Enzyme này thường tập trung chủ yếu trong lớp không gian chu chất của tế bào nấm men, khoảng không gian giữa thành tế bào và màng nguyên sinh chất [22]. Nấm men thu được sau quá trình lên men bia có đặc điểm là rất dễ bị tự phân.

Lúc này vách tế bào không còn khả năng tự bảo vệ và sẽ bị phá hủy bởi chính các enzyme trong tế bào. Chúng xúc tác phản ứng phân giải các chất có trong thành tế bào nấm men và giải phóng enzyme invertase ra ngoài tế bào.26) thường được sử dụng để thủy phân đường sucrose tạo thành hỗn hợp đường glucose và fructose [18] (đường nghịch đảo). Dung dịch đường nghịch đảo có độ ngọt cao hơn và ít bị hiện n 2 tượng kết tinh đường hơn so với đường sucrose nên được sử dụng trong công nghệ sản xuất kẹo, nước giải khát… Việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng và tìm ra các điều kiện tối ưu cho quá trình thu nhận chế phẩm invertase từ nấm men bia có ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Vì vậy tôi tiến hành đề tài: “Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình thu nhận chế phẩm invertase từ nấm men bia”.

Mục đích và yêu cầu 1. Mục đích Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình thu nhận chế phẩm invertase từ nấm men bia. Yêu cầu - Nghiên cứu ảnh hưởng của tỷ lệ nấm men và dung môi trong quá trình tự phân nấm men bia. - Nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ tự phân nấm men bia.

- Nghiên cứu ảnh hưởng của pH ban đầu của mẫu nấm men trong quá trình tự phân nấm men bia. - Nghiên cứu ảnh hưởng của thời gian tự phân nấm men bia. - Tối ưu hóa điều kiện tự phân nấm men bia để thu nhận chế phẩm invertase 1. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài 1.

Ý nghĩa khoa học Thực hiện đề tài giúp sinh viên bổ sung kiến thức thực tiễn quan trọng cho lý thuyết đã học, có thêm kinh nghiệm và tiếp cận với công tác nghiên cứu khoa học để phục vụ cho nghiên cứu và công tác sau này. Ý nghĩa thực tiễn Kết quả thu được của đề tài là cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo để có thể tối ưu hóa các điều kiện thu nhận chế phẩm invertase từ nấm men bia cũng như các chủng nấm men khác. Từ đó xây dựng quy trình công nghệ với hiệu suất thu hồi enzyme hiệu quả nhất. n 3 PHẦN 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.

Khái quát về enzyme 2. Khái niệm Enzyme là chất xúc tác sinh học, có bản chất protein, hòa tan trong nước và trong dung dịch muối loãng. Enzyme có phân tử lượng lớn từ 20.000 dalton nên không qua được màng bán thấm. [8] Enzyme có nhiều tính chất ưu việt hơn hẳn các chất xúc tác hóa học.

Enzyme có cường lực xúc tác rất lớn: ở điều kiện thích hợp hầu hết các phản ứng có xúc tác enzyme xảy ra với vận tốc nhanh gấp 108 - 1011 lần so với phản ứng không có chất xúc tác. Enzyme có tính đặc hiệu cao: mỗi enzyme chỉ xúc tác làm chuyển hóa được một hoặc một số cơ chất nhất định theo một kiểu phản ứng nhất định. Sự tác dụng có tính chất lựa chọn này gọi là tính đặc hiệu của enzyme. Enzyme có tính đặc hiệu cao nên không tạo ra những sản phẩm phụ.

Enzyme tác dụng trong điều kiện “êm dịu”. Enzyme thường tác dụng thích hợp ở nhiệt độ 30 - 50oC, pH trung tính và ở áp suất thường, không cần nồng độ acid hay nồng độ kiềm mạnh, áp suất cao, do đó không đòi hỏi các thiết bị chịu acid, kiềm và chịu áp suất cao đắt tiền. Tất cả các enzyme có nguồn gốc tự nhiên đều không độc. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong công nghệ thực phẩm và y học.

Các chế phẩm enzyme được sản xuất từ nguồn nguyên liệu dễ kiếm, rẻ tiền. Các đơn vị hoạt độ enzyme Đơn vị hoạt độ của một enzyme được coi là lượng enzyme có khả năng xúc tác làm chuyển hóa được một lượng cơ chất nhất định trong một đơn vị thời gian nhất định ở điều kiện tiêu chuẩn. [8] n 4 Theo quy ước quốc tế có một số đơn vị hoạt độ sau: Đơn vị IU (đơn vị quốc tế) Là lượng enzyme có khả năng xúc tác chuyển hóa một micromol cơ chất sau thời gian một phút ở điều kiện tiêu chuẩn. 1 IU = 1µM cơ chất (10-6 M/phút) Đơn vị katal(kat) Là lượng enzyme có khả năng xúc tác chuyển hóa một mol cơ chất sau thời gian một giây ở điều kiện tiêu chuẩn.

1 kat = 1 Mol cơ chất /giây Hoạt độ riêng Hoạt độ riêng của một chế phẩm enzyme được biểu diễn bằng số đơn vị hoạt độ enzyme trên đơn vị khối lượng protein. Hoạt độ tâm xúc tác Là số phân tử cơ chất bị chuyển hóa bởi một trung tâm hoạt động sau một phút. Khu trú của enzyme Dựa vào vị trí khu trú của enzyme trong tế bào, người ta chia làm ba nhóm chính [8]: Enzyme ngoại bào: enzyme được sinh tổng hợp ra ở trong tế bào rồi sau đó mới được tiết ra ngoài môi trường trong quá trình nuôi cấy chìm. Đó là trường hợp các enzyme hydrolase.

n 5 Enzyme nội bào: enzyme được tổng hợp và sử dụng ở bên trong tế bào Các enzyme periplasmic (là những enzyme nằm ở xoang ngoài màng sinh chất nhưng trong màng tế bào). Cấu tạo mặt cắt của vi khuẩn gram âm và gram dương có chứa periplasmic 2. Nguồn nguyên liệu thu enzyme Enzyme là những chất không thể điều chế được bằng phương pháp tổng hợp hóa học, mà người ta thường thu nhận chúng từ nguồn tế bào động vật, thực vật hoặc vi sinh vật [8]. Enzyme động vật Một số mô động vật chứa nhiều enzyme: tụy tạng (amylase, maltase, lipase, cholesterol esterase, pectinase, nuclease, trypsin,…), dạ dày (pepsin A, B,…), ruột (kinase, lactase, maltase, nuclease, phosphatse…), gan, tuyến nước bọt (amylase, kalicrein…), huyết thanh,… Enzyme thực vật Từ thực vật có thể thu được một số enzyme thủy phân như: papain từ nhựa đu đủ; bromelin từ thân, lá và vỏ dứa, các α, β- amylase có trong malt đại mạch và malt thóc; urease có trong giá đậu tương; lipase mầm hạt thầu dầu,… n 6 Enzyme vi sinh vật Nguồn enzyme vi sinh vật rất phong phú, từ vô số loài vi sinh vật, người ta có thể thu được nhiều loại enzyme khác nhau, trong đó có những enzyme mà cơ thể động vật và thực vật không thể tổng hợp được.

Hệ enzyme vi sinh vật có khả năng thay đổi bằng cách thay đổi điều kiện nuôi cấy và dùng các tác nhân điều chỉnh, từ một loài vi sinh vật có khả năng tổng hợp mạnh một hoặc một số loại enzyme nào đó theo ý muốn. Vi sinh vật có khả năng sinh sản, phát triển và sinh tổng hợp enzyme với vận tốc cực kỳ lớn, do đó cho phép thu được một lượng enzyme trong thời gian ngắn một cách dễ dàng. Enzyme vi sinh vật có hoạt tính rất mạnh, vượt xa enzyme từ các nguồn khác. Enzyme vi khuẩn: α - amylase (Bacillus), Asparaginase (Escherichia coli), β- amylase (Bacillus), Glucose isomerase (Bacillus, Steptomyces), Protease (Bacillus),.

Enzyme nấm sợi: α - amylase (Aspergillus), glucoamylase (Aspergillus, Rhizopus), Cellulase (Trichoderma), Dextranase (Penicillium), Protease (Aspergillus), Lipase (Rhizopus,. Enzyme nấm men: invertase (Saccharomyces), lactase (Kluyveromyces), Lipase (Candida), Raffinase (Saccharomyces),. Giới thiệu chung về nấm men 2. Thành phần hóa học, hình dạng và kích thước nấm men Nấm men là loài vi sinh vật đơn bào, có khả năng sống trong môi trường dinh dưỡng có chứa đường, nitơ, photpho và các chất hữu cơ, vô cơ khác.

Chúng là các vi sinh vật dị dưỡng có khả năng sống trong cả điều kiện hiếu khí và yếm khí. Tế bào nấm men có chứa 80% là nước. Bởi vậy, trong nấm men bia ép tỉ lệ giữa trọng lượng ướt và trọng lượng khô là 4:1. Nguyên tố chủ yếu là cacbon chiếm < 50% chất khô.

Các nguyên tố chính khác như oxy (30 - 35%), nitơ (75%), hydro (5%), và photpho (1%). Hàm lượng chất khoáng tổng số khoảng 5 - 10% chất khô của tế bào. Trong tế bào còn bao gồm rất nhiều thành phần khác như: nhôm, sắt, chì, natri, lưu huỳnh, magie…[2] n 7 Các nhóm thành phần chính gồm các chất cao phân tử, đó là các protein (40 đến 45% chất khô), cacbonhydrat (30 - 35%), axit nucleic (6 - 8%) và lipit (4 - 5%). Thành phần chính xác của các nhóm chất cao phân tử trong mỗi chủng nấm men khác nhau do điều kiện nuôi cấy, pha phát triển.

Nấm men có nhiều hình dáng khác nhau: hình cầu, hình trứng hoặc hình ovan. Sự khác nhau về hình dáng cho phép phân biệt và phân loại nấm men. Kích thước tế bào nấm men cũng rất khác nhau thường là (2,5 - 4,5µm) × (10,5 - 20µm), thể tích tế bào chiếm khoảng 50 - 500µm3. Môi trường sống cũng ảnh hưởng rất lớn đến hình dáng và kích thước tế bào.

Vì vậy, khi xác định giống, loài cũng như hình dáng và kích thước nấm men người ta phải nuôi cấy trên một môi trường ổn định, ở nhiệt độ từ 28 - 30oC. Ngoài ra, kích thước nấm men còn phụ thuộc vào tuổi hay thời kì phát triển của tế bào, càng trẻ tế bào có kích thước càng bé so với các tế bào thế hệ. Cấu tạo tế bào nấm men Các tế bào nấm men có cấu tạo tương đối phức tạp, các tế bào nấm men khác nhau thì có cấu tạo và thành phần hóa học khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến thu nhận chế phẩm invertase từ nấm men bia" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình và các yếu tố quyết định đến việc thu nhận enzyme invertase từ nấm men bia. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ các điều kiện tối ưu để sản xuất enzyme mà còn chỉ ra tầm quan trọng của invertase trong ngành công nghiệp thực phẩm, đặc biệt là trong việc chuyển hóa đường. Độc giả sẽ nhận được thông tin hữu ích về ứng dụng của enzyme này trong sản xuất thực phẩm, từ đó có thể áp dụng vào các nghiên cứu và sản xuất thực tiễn.

Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức về các enzyme khác trong ngành thực phẩm, hãy tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ công nghệ thực phẩm nghiên cứu trích ly enzyme từ dịch trích gừng, nơi bạn sẽ tìm hiểu về enzyme từ gừng và ứng dụng của nó. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ công nghệ thực phẩm sử dụng chế phẩm enzyme pectinase để thu nhận dịch quả hồng quân flacourtia jangomas lour raeusch giàu các hợp chất chống oxy hóa cũng sẽ giúp bạn khám phá thêm về enzyme pectinase và lợi ích của nó trong việc thu nhận dịch quả. Những tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện hơn về vai trò của enzyme trong công nghệ thực phẩm.