Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Lưới điện Microgrid (MG) ngày càng được triển khai rộng rãi như một giải pháp phân phối điện năng linh hoạt, tích hợp các nguồn năng lượng tái tạo (RER) gồm quang điện (PV), năng lượng gió và hệ thống lưu trữ năng lượng (BESS). Tuy nhiên, khi vận hành ở chế độ độc lập (island mode) — do sự cố lưới điện chính hoặc lỗi máy phát — hệ thống dễ rơi vào trạng thái thiếu hụt công suất. Các biện pháp điều chỉnh tần số sơ cấp và thứ cấp (AGC) là bước xử lý đầu tiên; khi chúng không đủ khả năng phục hồi tần số định mức, sa thải phụ tải trở thành giải pháp kỹ thuật và kinh tế cuối cùng để duy trì tính nguyên vẹn của mạng lưới.

Các phương pháp sa thải truyền thống dựa trên tần số (UFLS) hay điện áp (UVLS) có nhược điểm rõ ràng: có thể ngắt tải không cần thiết ở mức công suất nhập thấp, hoặc ngắt quá nhiều tải ở mức nhập cao, và không xét đến mức độ quan trọng kinh tế–kỹ thuật của từng phụ tải. Khoảng trống nghiên cứu là thiếu một cơ chế xếp hạng phụ tải đồng thời cân bằng tiêu chí kinh tế và kỹ thuật, đặc biệt trong bối cảnh hệ thống Microgrid với nhiều nguồn phát phân tán.

Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu và đề xuất các phương pháp xếp hạng phụ tải trong lưới điện Microgrid phục vụ sa thải phụ tải, với mục tiêu giảm thiệt hại kinh tế đến mức thấp nhất đồng thời đảm bảo các yếu tố kỹ thuật vận hành hệ thống.

Các nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Xác định và đánh giá tính quan trọng của các tải trong hệ thống lưới điện điển hình.
  2. Đánh giá sự ảnh hưởng của phụ tải dựa trên các tiêu chí kỹ thuật và kinh tế.
  3. Nghiên cứu các phương pháp xử lý mâu thuẫn giữa các tiêu chí khác nhau trong việc xác định và ưu tiên các tải quan trọng.
  4. Ứng dụng các phương pháp tính toán vào hệ thống lưới điện thực tế để đánh giá hiệu quả và tính khả thi.
  5. Đề xuất giải pháp cân bằng giữa tiêu chí kỹ thuật và kinh tế để đạt tối ưu hóa trong xếp hạng phụ tải.
  6. Áp dụng phương pháp sa thải phụ tải dựa trên kết quả xếp hạng ưu tiên đã đạt được.

Đối tượng nghiên cứu: Các phụ tải trong lưới điện Microgrid, được đánh giá theo bộ tiêu chí kinh tế–kỹ thuật đã xác định.

Phạm vi nghiên cứu: Tập trung vào xếp hạng phụ tải trong lưới điện dựa trên các tiêu chí sẵn có; áp dụng trên hệ thống điện 21 bus (có hiệu chỉnh) do M. Hassanzadeh đề xuất, gồm ba máy phát (một Diesel, một PV, một gió), hệ thống lưu trữ BESS và 8 phụ tải. Thời gian thực hiện từ tháng 02/2023 đến tháng 06/2023.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình áp dụng

Đề tài xây dựng trên nền tảng lý thuyết Quyết định đa tiêu chí (Multiple Criteria Decision Making – MCDM) kết hợp với Logic mờ (Fuzzy Logic). Logic mờ được phát triển bởi Lotfi Zadeh từ năm 1965 (công bố trong tạp chí Information and Control), cho phép biểu diễn các đánh giá không chắc chắn hoặc không rõ ràng thông qua biến ngôn ngữ và hàm thành viên.

Ba loại số mờ được sử dụng trong đề tài:

  • Số mờ tam giác (Triangular Fuzzy Numbers – TFNs): biểu diễn bằng bộ ba giá trị (l, m, u) tương ứng cận dưới, điểm giữa và cận trên.
  • Số mờ hình thang (Trapezoidal Fuzzy Number): định nghĩa bởi bộ bốn giá trị (n₁, n₂, n₃, n₄).

Bộ tiêu chí đánh giá xếp hạng phụ tải gồm ba thành phần:

Tiêu chí Ký hiệu Khía cạnh đánh giá
Tầm quan trọng phụ tải LIF (Load Importance Factor) Kinh tế — độ tin cậy cung cấp điện
Khoảng cách điện áp VED (Voltage Electrical Distance) Kỹ thuật — vị trí bus so với PCC
Chỉ số độ nhạy điện áp VSI (Voltage Sensitivity Index) Kỹ thuật — mức độ nhạy cảm với biến đổi điện áp

Tiêu chí LIF phân loại phụ tải thành ba loại theo mức độ ưu tiên cung cấp điện (loại 1: tổn hại lớn về kinh tế/tính mạng; loại 2: ảnh hưởng kinh tế do trì hoãn sản xuất; loại 3: mức độ quan trọng thấp). Tiêu chí VED được tính từ ma trận suy giảm điện áp thông qua ma trận Jacobian J₄ (phương pháp Newton–Raphson) theo lý thuyết từ Proceedings of the Tenth Power Systems Computation Conference (Graz). Tiêu chí VSI xác định các bus nhạy cảm nhất trong hệ thống.

Bốn phương pháp MCDM đề xuất

Phương pháp Đặc điểm chính Nguồn gốc
Fuzzy MOORA Tối ưu hóa đa mục tiêu dựa trên phân tích tỷ lệ; kết hợp logic mờ Brauers & Zavadskas (2006); mở rộng sang Fuzzy bởi Karande & Chakraborty
Fuzzy VIKOR Xếp hạng thỏa hiệp đa tiêu chí (VIšekriterijumsko KOmpromisno Rangiranje) với logic mờ —
Fuzzy DEMATEL – ANP VIKOR Kết hợp DEMATEL (phân tích quan hệ nhân quả giữa tiêu chí) + ANP (siêu ma trận trọng số) + VIKOR; đánh giá cả chiều khách quan lẫn chủ quan —
Fuzzy BWM – MAIRCA BWM (Best and Worst Method) xác định trọng số tiêu chí; MAIRCA tính khoảng cách thực tế giữa các phương án —

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu đầu vào về trọng số các tiêu chí (WLIF, WVED, WVSI) kế thừa từ nghiên cứu trước của Nguyễn Thái An (2021) — "Áp dụng kỹ thuật AHP kết hợp nhiều tiêu chí cho sa thải phụ tải trong Microgrid" [4][5]. Các giá trị trọng số được chuyển đổi sang tập mờ (Fuzzy set) theo biến ngôn ngữ số mờ tam giác hoặc số mờ hình thang để đưa vào tính toán. Mô phỏng sa thải phụ tải được thực hiện trên phần mềm PowerWorld.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương mở đầu trình bày bối cảnh phát triển lưới điện Microgrid, vai trò của sa thải phụ tải như biện pháp phục hồi hệ thống, và xác định khoảng trống của các phương pháp sa thải truyền thống (UFLS, UVLS). Chương đặt ra sáu nhiệm vụ nghiên cứu và nêu ý nghĩa khoa học–thực tiễn của đề tài: xếp hạng phụ tải giúp phân bổ công suất sa thải hợp lý, giảm thiệt hại kinh tế trong khi vẫn đảm bảo yêu cầu kỹ thuật vận hành.

Chương 2: Tổng quan về xếp hạng phụ tải trong lưới điện Microgrid phục vụ sa thải phụ tải

Chương xây dựng nền tảng lý thuyết gồm ba khối chính: (i) khái niệm và kiến trúc hệ thống Microgrid (vận hành nối lưới và chế độ độc lập), (ii) lịch sử phát triển các phương pháp MCDM trong xếp hạng phụ tải từ AHP (Selvi, Maslennikov), Fuzzy AHP (Quyền Huy Ánh 2014, Lê Trọng Nghĩa 2016), AHP TOPSIS, Fuzzy TOPSIS, cho đến ANP–VIKOR, và (iii) cơ sở toán học của ba tiêu chí LIF, VED, VSI. Chương chỉ rõ hạn chế của phương pháp AHP truyền thống: so sánh theo cặp theo thang điểm 9 của Saaty còn mang tính chủ quan cao, không thể hiện mức độ tương quan hoặc xung đột giữa các tiêu chí. Phần này cũng giới thiệu các phép toán đại số trên số mờ tam giác (cộng, trừ, nhân, chia, nhân hệ số).

Chương 3: Áp dụng phương pháp Fuzzy MOORA xếp hạng phụ tải

Chương trình bày thuật toán Fuzzy MOORA gồm 8 bước: (1) thành lập nhóm người ra quyết định (DM) và xác định ma trận đánh giá theo biến ngôn ngữ TFNs; (2) tổng hợp đánh giá nhóm thành giá trị đơn; (3) hình thành ma trận quyết định mờ D và vector trọng số W; (4) chuẩn hóa ma trận mờ; (5) xây dựng ma trận quyết định trọng số chuẩn hóa V; (6) tính tổng cho tiêu chí lợi ích và chi phí; (7) xác định chỉ số hiệu suất tổng thể SI bằng phương pháp đỉnh; (8) xếp hạng theo SI. Hệ thống 21 bus với 8 phụ tải được áp dụng, sử dụng biến ngôn ngữ từ rất thấp (VL) đến rất cao được biểu diễn qua TFNs. Kết quả thu được bảng xếp hạng phụ tải và trọng số tối ưu theo phương pháp này, được ghi lại trong Bảng 3.12 (giá trị hiệu suất tổng thể của phương pháp Fuzzy MOORA).

Chương 4: Áp dụng phương pháp Fuzzy VIKOR xếp hạng phụ tải

Chương giới thiệu thuật toán Fuzzy VIKOR với quy trình xếp hạng dựa trên các giá trị thỏa hiệp Si, Ri và Qi. Điểm khác biệt so với MOORA là VIKOR tìm giải pháp gần nhất với lý tưởng dựa trên thỏa hiệp đa tiêu chí. Chương sử dụng số mờ hình thang (thay vì tam giác) cho trọng số tiêu chí và phụ tải, kết hợp quá trình giải mờ (Defuzzy) để thu giá trị sắc nét. Bảng kết quả (Bảng 4.9) trình bày thứ hạng đánh giá theo các giá trị thỏa hiệp Si, Ri, Qi. Chương cũng phân tích tỷ lệ vấn đề được giải quyết với VIKOR, đề cập điều kiện ổn định điểm thỏa hiệp (DQ và DA).

Chương 5: Áp dụng phương pháp Fuzzy DEMATEL – ANP VIKOR xếp hạng phụ tải

Chương trình bày phương pháp kết hợp ba bước: (1) DEMATEL — xây dựng ma trận quan hệ trực tiếp A, chuẩn hóa để được ma trận X, tính ma trận tổng ảnh hưởng T = X(I – X)⁻¹, vẽ sơ đồ quan hệ nhân quả NRM giữa các tiêu chí; (2) ANP — hình thành siêu ma trận không trọng số W từ ma trận cắt Tα, sau đó siêu ma trận có trọng số WW, và siêu ma trận giới hạn Wf để thu trọng số ổn định; (3) VIKOR — áp dụng trọng số từ ANP vào xếp hạng. Điểm nổi bật của phương pháp này là xét đến sự phụ thuộc và phản hồi giữa các tiêu chí (interdependence), khắc phục hạn chế của AHP và MOORA. Kết quả so sánh giữa siêu ma trận trọng số theo phương pháp kinh điển và DEMATEL–ANP được trình bày trong Bảng 7.3–7.5.

Chương 6: Áp dụng phương pháp Fuzzy BWM và Fuzzy MAIRCA xếp hạng phụ tải

Fuzzy BWM được dùng để xác định trọng số tiêu chí: xác định tiêu chí tốt nhất (Best) và xấu nhất (Worst), lập vector Best-to-Others và Others-to-Worst theo số mờ tam giác, giải bài toán tối ưu phi tuyến để thu trọng số tối ưu với chỉ số nhất quán CI kiểm tra tính hợp lệ. Fuzzy MAIRCA được dùng để xếp hạng các phụ tải: xây dựng ma trận ưu tiên, ma trận trung bình chuẩn hóa, ma trận khoảng cách thực tế, và tổng hợp giá trị khoảng cách để xếp hạng. Bảng 6.9 trình bày trung bình trọng số tối ưu của các tiêu chí; Bảng 6.16 trình bày giá trị tổng khoảng cách và kết quả xếp hạng.

Chương 7: Thảo luận và so sánh các phương pháp nghiên cứu

Chương tổng hợp và đối chiếu kết quả của bốn phương pháp, phân tích ưu–nhược điểm từng phương pháp (Bảng 7.6 so sánh giữa các phương pháp đề xuất). Bảng 7.7 trình bày giá trị ưu tiên thu được từ Fuzzy MOORA, Fuzzy VIKOR, DEMATEL–ANP VIKOR và Fuzzy BWM–MAIRCA; Bảng 7.8 là kết quả xếp hạng tổng hợp của bốn phương pháp cho 8 tải. Phần đề xuất mô hình sa thải phụ tải bao gồm: tính toán lượng công suất tối thiểu cần sa thải, xét điều kiện trong sa thải (kích hoạt điều khiển sơ cấp, thứ cấp AGC trước khi sa thải), mô phỏng quy trình sa thải trên hệ thống Microgrid 21 bus trên PowerWorld. Kết quả sa thải (Bảng 7.11–7.19) trình bày lượng công suất sa thải ban đầu và cuối cùng theo từng phương pháp. Bảng 7.20 so sánh số tiền phạt với mỗi phương pháp xếp hạng khi thực hiện sa thải phụ tải, phản ánh hiệu quả kinh tế của từng phương án.

Chương 8: Kết luận và phương hướng nghiên cứu mới

Chương tổng kết các kết quả đạt được trong xếp hạng phụ tải (theo từng phương pháp: Fuzzy Logic, MOORA, VIKOR, DEMATEL–ANP, BWM và MAIRCA) và trong sa thải phụ tải (tính toán công suất tối thiểu, mô phỏng PowerWorld), đồng thời nêu phương hướng phát triển tiếp theo.


Thiết kế và triển khai

Kiến trúc hệ thống mô phỏng

Hệ thống điện kiểm chứng là lưới Microgrid 21 bus (hiệu chỉnh từ đề xuất của M. Hassanzadeh) gồm:

  • Ba máy phát: một máy phát Diesel, một máy phát PV (năng lượng mặt trời), một máy phát gió.
  • Hệ thống lưu trữ năng lượng BESS.
  • 8 phụ tải phân bố trên các bus tải.

Thông số máy phát và giá trị công suất các bus tải được trình bày chi tiết trong Bảng 7.9 và Bảng 7.10.

Quy trình triển khai

Quy trình áp dụng kết quả xếp hạng vào sa thải phụ tải tuân theo sơ đồ:

  1. Phát hiện mất cân bằng công suất → kích hoạt điều khiển sơ cấp và thứ cấp (AGC).
  2. Nếu tần số không phục hồi → kích hoạt quy trình sa thải dựa trên bảng xếp hạng phụ tải từ các phương pháp MCDM.
  3. Tính lượng công suất tối thiểu cần sa thải từng bước dựa trên trọng số ưu tiên.
  4. Mô phỏng sa thải trên PowerWorld, kiểm tra tần số và chỉ số ổn định điện áp (VSI tại Bus tải 20) trước và sau sa thải.

Phần mềm kiểm thử

Phần mềm PowerWorld được sử dụng để mô phỏng kết quả sa thải phụ tải. Các dạng sóng tần số sau sa thải theo từng phương pháp xếp hạng được so sánh trực quan (Hình 7.9), cùng với chỉ số ổn định điện áp tại Bus tải 20 trước và sau sa thải (Hình 7.10). Số tiền phạt khi thực hiện sa thải theo từng phương pháp được tổng hợp (Hình 7.11 và Bảng 7.20) để đánh giá hiệu quả kinh tế.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Bộ kết quả xếp hạng phụ tải theo trọng số tối ưu cho từng tiêu chí kinh tế và kỹ thuật, được tính toán bởi cả bốn phương pháp MCDM (Bảng 7.7 – giá trị ưu tiên; Bảng 7.8 – kết quả xếp hạng tổng hợp).
  • Lượng công suất sa thải tối thiểu được tính toán theo từng phương pháp, tổng hợp trong Bảng 7.19, phản ánh lượng tải cần ngắt trong từng bước sa thải.
  • So sánh số tiền phạt kinh tế khi sa thải theo từng phương pháp xếp hạng (Bảng 7.20), cho thấy sự khác biệt về hiệu quả kinh tế giữa các phương án.
  • Kết quả mô phỏng PowerWorld xác nhận tần số hệ thống và chỉ số ổn định điện áp tại Bus 20 phục hồi sau khi sa thải phụ tải theo quy trình đề xuất.

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất

Tác giả đề xuất mô hình sa thải phụ tải kết hợp với các giải thuật xếp hạng MCDM, trong đó phụ tải có thứ hạng thấp nhất (ít quan trọng nhất theo cả ba tiêu chí LIF, VED, VSI) sẽ được ưu tiên sa thải trước, và lượng công suất sa thải được phân bổ tỷ lệ theo trọng số ưu tiên đã tính toán.

Đóng góp so với nghiên cứu trước

Theo tác giả tự nêu, mô hình đề xuất khác biệt với các mô hình tương tự trên ba phương diện:

  1. Xem xét và đánh giá các tiêu chí từ cả góc nhìn khách quan và chủ quan (DEMATEL phân tích ảnh hưởng khách quan; đánh giá chuyên gia mang tính chủ quan).
  2. Sử dụng logic Fuzzy và giải mờ Defuzzy để đánh giá trọng số ba tiêu chí, khắc phục hạn chế của AHP truyền thống (so sánh theo cặp theo thang Saaty còn chủ quan, không biểu diễn được xung đột tiêu chí).
  3. Áp dụng bốn phương pháp MCDM đồng thời để xếp hạng phụ tải, cho phép đối chiếu và lựa chọn phương pháp phù hợp nhất với bài toán cụ thể.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở hệ thống 21 bus với 8 phụ tải và 3 máy phát trong điều kiện mô phỏng; khả năng áp dụng trực tiếp cho các hệ thống Microgrid thực tế quy mô lớn hơn, với nhiều nguồn phát phân tán hơn, chưa được kiểm chứng. Dữ liệu đầu vào về trọng số tiêu chí kế thừa từ nghiên cứu trước [5], chưa được thu thập từ khảo sát thực địa độc lập.

Tác giả đề ra phương hướng nghiên cứu phát triển trong Chương 8, hướng đến việc mở rộng và cải tiến các phương pháp đề xuất cho các hệ thống Microgrid phức tạp hơn.


Giá trị tham khảo

Đề tài phù hợp cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Điện Công nghiệp, Kỹ thuật điện, Hệ thống điện đang nghiên cứu về Microgrid, sa thải phụ tải, hoặc ứng dụng MCDM trong hệ thống điện. Phần lý thuyết nền (Chương 2) về ba tiêu chí LIF, VED, VSI và các định nghĩa tập mờ, số mờ tam giác/hình thang là tài liệu tham khảo có hệ thống.
  • Người thực hiện đề tài tương tự về xếp hạng phụ tải hoặc sa thải phụ tải trong Microgrid: Chương 7 (so sánh bốn phương pháp) và Bảng 7.8 (kết quả xếp hạng tổng hợp) là tài liệu hữu ích để lựa chọn phương pháp phù hợp với bài toán cụ thể.
  • Người nghiên cứu về MCDM và Fuzzy Logic trong kỹ thuật điện: quy trình triển khai từng bước của Fuzzy MOORA (Chương 3), Fuzzy VIKOR (Chương 4), Fuzzy DEMATEL–ANP VIKOR (Chương 5), Fuzzy BWM–MAIRCA (Chương 6) được trình bày chi tiết kèm ví dụ tính toán cụ thể.
  • Kỹ sư hệ thống điện quan tâm đến vận hành Microgrid ở chế độ độc lập: mô hình sa thải phụ tải đề xuất (Chương 7, mục đề xuất phương pháp) cung cấp quy trình có thể tham khảo khi xây dựng quy trình vận hành thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao đề tài chọn ba tiêu chí LIF, VED và VSI thay vì các tiêu chí khác? Ba tiêu chí này bao phủ cả khía cạnh kinh tế (LIF — mức độ quan trọng và ưu tiên cung cấp điện của phụ tải) lẫn kỹ thuật (VED — vị trí bus so với điểm nối chung PCC; VSI — mức nhạy cảm của bus với biến đổi điện áp). Tác giả kế thừa từ nghiên cứu của Nguyễn Thái An (2021) [4][5], đảm bảo tính liên tục và khả năng so sánh kết quả. Tiêu chí LIF còn bổ sung yếu tố khoảng cách từ vị trí tải đến hệ thống pin lưu trữ BESS.

2. Phương pháp Fuzzy DEMATEL–ANP VIKOR khác gì so với Fuzzy MOORA và Fuzzy VIKOR? DEMATEL–ANP VIKOR xét đến sự phụ thuộc và quan hệ nhân quả giữa các tiêu chí thông qua ma trận tổng ảnh hưởng T = X(I – X)⁻¹ và siêu ma trận giới hạn Wf, từ đó trọng số tiêu chí phản ánh cả mức độ ảnh hưởng lẫn tương quan giữa chúng. Trong khi đó, MOORA và VIKOR đơn thuần chuẩn hóa và tổng hợp các đánh giá mà không mô hình hóa mối quan hệ giữa các tiêu chí.

3. Hệ thống điện 21 bus trong đề tài có cấu hình như thế nào? Hệ thống do M. Hassanzadeh đề xuất (có hiệu chỉnh), gồm: một máy phát Diesel, một máy phát PV (năng lượng mặt trời), một máy phát gió, một hệ thống lưu trữ năng lượng BESS và 8 phụ tải phân bố trên 21 bus. Thông số máy phát và công suất các bus tải được trình bày trong Bảng 7.9 và Bảng 7.10.

4. Kết quả so sánh số tiền phạt giữa các phương pháp sa thải cho thấy điều gì? Bảng 7.20 và Hình 7.11 trình bày số tiền phạt kinh tế phát sinh khi thực hiện sa thải phụ tải theo từng phương pháp xếp hạng (Fuzzy MOORA, Fuzzy VIKOR, DEMATEL–ANP VIKOR, Fuzzy BWM–MAIRCA), phản ánh trực tiếp hiệu quả kinh tế của từng phương án. Phương pháp nào tạo ra bảng xếp hạng gần sát hơn với mức độ quan trọng thực sự của phụ tải sẽ cho số tiền phạt thấp hơn.

5. Tại sao đề tài không dùng AHP truyền thống mà chuyển sang MCDM kết hợp Fuzzy? Tác giả chỉ rõ hạn chế của AHP: so sánh theo cặp theo thang điểm 9 (Saaty) mang nhiều yếu tố chủ quan của người ra quyết định, gây khó khăn khi có nhiều tiêu chí, và không thể hiện được mức độ tương quan hoặc xung đột giữa các tiêu chí. Fuzzy Logic bổ sung khả năng xử lý thông tin không chắc chắn và mờ qua biến ngôn ngữ, trong khi các phương pháp như DEMATEL bổ sung khả năng phân tích quan hệ nhân quả giữa tiêu chí.


Kết luận

Đề tài đề xuất và so sánh bốn phương pháp quyết định đa tiêu chí kết hợp logic mờ — Fuzzy MOORA, Fuzzy VIKOR, Fuzzy DEMATEL–ANP VIKOR và Fuzzy BWM–MAIRCA — để xếp hạng phụ tải trong lưới điện Microgrid theo bộ tiêu chí gồm LIF, VED và VSI. Kết quả xếp hạng được ứng dụng trực tiếp vào mô hình sa thải phụ tải, tính toán lượng công suất sa thải tối thiểu và mô phỏng trên PowerWorld với hệ thống 21 bus 8 phụ tải, cho thấy hệ thống phục hồi tần số và điện áp sau sa thải. Đóng góp chính của đề tài là cung cấp một khung phương pháp luận xử lý đồng thời tiêu chí kinh tế và kỹ thuật, đánh giá cả khía cạnh khách quan lẫn chủ quan, và cho phép đối chiếu giữa bốn thuật toán MCDM để người vận hành lựa chọn phương án sa thải phù hợp nhất với điều kiện cụ thể của hệ thống Microgrid.