Nghiên cứu biện pháp thi công cống thoát nước bằng công nghệ khoan kích ngầm trên tuyến đường võ văn kiệt đoạn từ cầu lò gốm đến cầu nguyễn tri phương

Nghiên cứu biện pháp thi công cống thoát nước bằng công nghệ khoan kích ngầm trên tuyến đường Võ Văn Kiệt, từ cầu Lò Gốm đến cầu Nguyễn Tri Phương.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2020

110
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. PHẦN MỞ ĐẦU

1.1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

1.2. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

1.3. PHẠM VI NGHIÊN CỨU

1.4. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI

1.5. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2. GIỚI THIỆU CÔNG TRÌNH, CÔNG TÁC ĐÀO ĐẤT VÀ CẢI TẠO ĐẤT NỀN

2.1. Giới thiệu công trình

2.1.1. Tổng quan về công trình

2.1.2. Vị trí tuyến cống

2.1.3. Nhiệt độ

2.1.4. Độ ẩm tương đối không khí

2.1.5. Lượng mưa trong năm

2.1.6. Địa chất trên tuyến

2.2. Khối lượng thi công

2.3. Máy móc chính

2.4. Vật liệu chính

2.5. Quy trình thi công

2.6. Mặt bằng tổng thể hệ thống cống bao

2.7. Công tác đào đất

2.7.1. Công tác chuẩn bị

2.7.1.1. Khảo sát địa chất
2.7.1.2. Khảo sát công trình
2.7.1.3. Khảo sát công trình có sẵn

2.8. Công tác đóng cừ thép

2.9. Công tác đào và giữ đất

3. BIỆN PHÁP THI CÔNG CÔNG TÁC KHOAN KÍCH NGẦM BẰNG BÙN ĐẶC (D800 – D1800)

4. BIỆN PHÁP THI CÔNG CÔNG TÁC KHOAN KÍCH NGẦM BẰNG BÙN LOẢNG (D500 – D700)

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Dự Án Thi Công Cống Thoát Nước Võ Văn Kiệt

Dự án cải thiện môi trường nước Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2, gói thầu G, tập trung vào xây dựng hệ thống cống bao trên tuyến đường Võ Văn Kiệt. Mục tiêu chính là hoàn thiện hệ thống thoát nước đô thị, giảm ngập úng và cải thiện vệ sinh môi trường cho khu vực. Dự án này kết nối với giai đoạn 1, mở rộng phạm vi phục vụ lên 3060 ha. Giai đoạn 2 dự kiến hoàn thành năm 2021, góp phần nâng cấp cơ sở hạ tầng và cải thiện đời sống dân cư. Theo tài liệu từ liên danh YASUDA – KOLON, dự án bao gồm cải tạo kênh Tàu Hủ, hệ thống thoát nước rạch Hàng Bàng, xây dựng cống bao, mở rộng trạm bơm và nhà máy xử lý nước thải.

1.1. Vị Trí Chiến Lược Tuyến Cống Đường Võ Văn Kiệt

Tuyến cống thoát nước nằm trên đường Võ Văn Kiệt, thuộc quận 5 và quận 6, phía Tây Nam thành phố. Khu vực này có khí hậu nhiệt đới gió mùa với hai mùa rõ rệt. Nhiệt độ trung bình năm là 28.6°C, độ ẩm trung bình 74%. Lượng mưa trung bình năm đạt 2016.2mm, tập trung vào mùa mưa. Địa chất khu vực gồm nhiều lớp đất, từ đất san lấp đến bùn sét và cát mịn. Việc khảo sát địa chất kỹ lưỡng là yếu tố then chốt cho thành công của dự án.

1.2. Khối Lượng Thi Công và Vật Liệu Chính Của Dự Án

Dự án bao gồm thi công các tuyến cống thoát nước với đường kính khác nhau, từ 500mm đến 1800mm. Chiều dài các đoạn cống thay đổi tùy theo thiết kế. Các loại máy móc chính được sử dụng bao gồm máy đào đất, cẩu di động, máy kích, xe ben và thiết bị xử lý bùn thải. Vật liệu chính bao gồm ống PC, cát, bê tông các loại và thanh cốt thép. Việc quản lý chất lượng vật liệu và thiết bị là rất quan trọng để đảm bảo độ bền và hiệu quả của công trình.

II. Thách Thức Địa Chất Giải Pháp Cải Tạo Nền Đất Yếu

Địa chất phức tạp trên tuyến đường Võ Văn Kiệt đặt ra nhiều thách thức trong quá trình thi công. Các lớp đất yếu như bùn sét có thể gây lún sụt và ảnh hưởng đến ổn định của công trình. Do đó, việc cải tạo nền đất là bước quan trọng để đảm bảo an toàn và tuổi thọ của cống thoát nước. Các biện pháp cải tạo bao gồm gia cố nền bằng vữa hóa học, sử dụng hệ thống thiết bị chuyên dụng và tuân thủ quy trình thi công nghiêm ngặt. Mục tiêu là tăng cường độ chịu tải của đất và giảm thiểu rủi ro trong quá trình thi công cống ngầm.

2.1. Phương Pháp Gia Cố Nền Đất Bằng Vữa Hóa Học

Phương pháp gia cố nền bằng vữa hóa học là một giải pháp hiệu quả để cải thiện tính chất cơ lý của đất. Quá trình này bao gồm bơm chất phụ gia vào đất để tạo thành một khối liên kết vững chắc. Có nhiều phương pháp bơm khác nhau, như bơm chất phụ gia đông cứng nhanh và bơm bằng phương pháp ống kép. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm địa chất và yêu cầu kỹ thuật của công trình. Cần kiểm soát chặt chẽ tỉ lệ bơm và vị trí lỗ khoan để đảm bảo hiệu quả gia cố.

2.2. Quy Trình Thi Công Bơm Vữa Gia Cố Nền Đất Chi Tiết

Quy trình thi công bơm vữa bao gồm nhiều bước, từ chuẩn bị đến kiểm tra chất lượng. Đầu tiên, cần xác định vị trí lỗ khoan và phạm vi cải tạo đất nền. Sau đó, tiến hành khoan lỗ và lắp đặt hệ thống bơm. Quá trình bơm vữa được thực hiện theo từng giai đoạn, với sự kiểm soát chặt chẽ về áp suất và lưu lượng. Sau khi bơm xong, cần tiến hành kiểm tra độ chặt của đất và đánh giá hiệu quả gia cố. Việc tuân thủ đúng quy trình là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng công trình.

III. Biện Pháp Thi Công Khoan Kích Ngầm Bằng Bùn Đặc D800 D1800

Công nghệ khoan kích ngầm bằng bùn đặc là một giải pháp tiên tiến để lắp đặt cống thoát nước đường kính lớn (D800-D1800) trên tuyến đường Võ Văn Kiệt. Phương pháp này giúp giảm thiểu tác động đến giao thông và môi trường so với phương pháp đào mở truyền thống. Bùn đặc được sử dụng để ổn định vách hố và bôi trơn, giảm ma sát trong quá trình kích đẩy ống. Việc lựa chọn thiết bị phù hợp và tuân thủ quy trình thi công nghiêm ngặt là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả của công trình. Theo tài liệu, công nghệ này có nhiều ưu điểm so với các phương pháp khác.

3.1. Ưu Điểm Vượt Trội Của Khoan Kích Ngầm Bằng Bùn Đặc

Phương pháp khoan kích ngầm bằng bùn đặc có nhiều ưu điểm so với phương pháp đào mở truyền thống. Thứ nhất, nó giảm thiểu tác động đến giao thông và sinh hoạt của người dân. Thứ hai, nó giảm thiểu ô nhiễm môi trường do bụi và tiếng ồn. Thứ ba, nó đảm bảo an toàn cho các công trình ngầm hiện có. Thứ tư, nó có thể thi công trong điều kiện địa chất phức tạp. Tuy nhiên, phương pháp này cũng đòi hỏi kỹ thuật cao và chi phí đầu tư ban đầu lớn.

3.2. Quy Trình Khoan Kích Ngầm Bằng Bùn Đặc Chi Tiết

Quy trình khoan kích ngầm bằng bùn đặc bao gồm nhiều bước, từ chuẩn bị đến hoàn thiện. Đầu tiên, cần xây dựng giếng kích và giếng nhận. Sau đó, lắp đặt thiết bị khoan kích và hệ thống tuần hoàn bùn. Quá trình khoan kích được thực hiện theo từng đoạn, với sự kiểm soát chặt chẽ về áp suất và tốc độ. Bùn được bơm vào để ổn định vách hố và bôi trơn. Sau khi hoàn thành, cần bơm vữa chèn và trám mối nối để đảm bảo kín nước. Việc quản lý bùn thải cũng là một yếu tố quan trọng trong quy trình này.

3.3. Tiêu Chuẩn Thi Công và Quản Lý An Toàn Khoan Kích

Tiêu chuẩn thi công khoan kích ngầm bằng bùn đặc bao gồm các yêu cầu về chất lượng vật liệu, thiết bị và quy trình. Cần tuân thủ các tiêu chuẩn về độ sụt của bùn, áp lực bơm và tốc độ kích. Việc quản lý an toàn cũng là một yếu tố quan trọng, bao gồm kiểm tra thiết bị, đào tạo công nhân và giám sát mặt đất trong quá trình khoan kích. Cần có kế hoạch ứng phó với các sự cố có thể xảy ra, như sụt lún hoặc rò rỉ bùn.

IV. Giải Pháp Khoan Kích Ngầm Bằng Bùn Loãng Cho Cống Nhỏ

Đối với các tuyến cống thoát nước đường kính nhỏ (D500-D700), công nghệ khoan kích ngầm bằng bùn loãng là một lựa chọn phù hợp. Phương pháp này sử dụng bùn loãng để ổn định mặt cắt và bôi trơn, giảm ma sát trong quá trình kích đẩy ống. Bùn loãng dễ dàng vận chuyển và xử lý hơn so với bùn đặc. Tuy nhiên, cần kiểm soát chặt chẽ độ nhớt và tỉ lệ pha trộn để đảm bảo hiệu quả. Theo tài liệu, công nghệ này có nhiều ưu điểm về chi phí và thời gian thi công.

4.1. Lý Luận và Ưu Điểm Của Khoan Kích Ngầm Bằng Bùn Loãng

Phương pháp khoan kích ngầm bằng bùn loãng dựa trên nguyên lý ổn định mặt cắt bằng áp lực của dung dịch. Bùn loãng được bơm vào để tạo ra một áp lực đối kháng, ngăn chặn sự sụp đổ của đất. Ưu điểm của phương pháp này là chi phí thấp, dễ dàng vận chuyển và xử lý bùn, và có thể thi công trong không gian hẹp. Tuy nhiên, cần kiểm soát chặt chẽ độ nhớt và tỉ lệ pha trộn của bùn để đảm bảo hiệu quả ổn định.

4.2. Quy Trình Thi Công Khoan Kích Ngầm Bằng Bùn Loãng

Quy trình thi công cống thoát nước bằng bùn loãng bao gồm các bước: xây dựng giếng kích và giếng nhận, lắp đặt thiết bị khoan kích, bơm bùn loãng vào để ổn định mặt cắt, kích đẩy ống theo từng đoạn, và xử lý bùn thải. Cần kiểm soát chặt chẽ áp lực bơm, tốc độ kích và độ nhớt của bùn. Sau khi hoàn thành, cần bơm vữa chèn và trám mối nối để đảm bảo kín nước. Việc quản lý bùn thải cũng là một yếu tố quan trọng trong quy trình này.

4.3. Quản Lý An Toàn và Giám Sát Trong Quá Trình Thi Công

Quản lý an toàn trong quá trình thi công cống ngầm bằng bùn loãng bao gồm kiểm tra thiết bị, đào tạo công nhân và giám sát mặt đất. Cần có kế hoạch ứng phó với các sự cố có thể xảy ra, như sụt lún hoặc rò rỉ bùn. Việc giám sát mặt đất giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường và có biện pháp xử lý kịp thời. Cần tuân thủ các quy định về an toàn lao động và bảo vệ môi trường.

V. Ứng Dụng Thực Tế Kinh Nghiệm Thi Công Tuyến Võ Văn Kiệt

Việc áp dụng công nghệ khoan kích ngầm trên tuyến đường Võ Văn Kiệt mang lại nhiều bài học kinh nghiệm quý báu. Các nhà thầu đã phải đối mặt với nhiều thách thức về địa chất, kỹ thuật và quản lý. Việc lựa chọn công nghệ phù hợp, lập kế hoạch chi tiết và quản lý rủi ro hiệu quả là những yếu tố then chốt để đảm bảo thành công của dự án. Theo tài liệu, việc chia sẻ kinh nghiệm và bài học từ các dự án tương tự là rất quan trọng để nâng cao năng lực của ngành xây dựng.

5.1. Bài Học Kinh Nghiệm Từ Dự Án Tương Tự và Rủi Ro Thi Công

Việc nghiên cứu các dự án tương tự giúp các nhà thầu học hỏi kinh nghiệm và tránh lặp lại các sai lầm. Các rủi ro thường gặp trong quá trình thi công cống ngầm bao gồm sụt lún, rò rỉ bùn, và sự cố thiết bị. Việc lập kế hoạch quản lý rủi ro chi tiết và có biện pháp ứng phó kịp thời là rất quan trọng để giảm thiểu thiệt hại.

5.2. Quản Lý Dự Án Giám Sát Thi Công và Nghiệm Thu Công Trình

Quản lý dự án hiệu quả bao gồm lập kế hoạch chi tiết, phân công trách nhiệm rõ ràng và kiểm soát tiến độ. Giám sát thi công chặt chẽ giúp đảm bảo chất lượng công trình và tuân thủ các quy định về an toàn. Nghiệm thu công trình là bước cuối cùng để xác nhận chất lượng và bàn giao cho chủ đầu tư. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan để đảm bảo thành công của dự án.

VI. Kết Luận Triển Vọng Phát Triển Công Nghệ Khoan Kích Ngầm

Công nghệ khoan kích ngầm đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng hệ thống cống thoát nước hiện đại và bền vững. Việc áp dụng công nghệ này trên tuyến đường Võ Văn Kiệt đã chứng minh hiệu quả và tính khả thi. Trong tương lai, công nghệ này sẽ tiếp tục được cải tiến và ứng dụng rộng rãi trong các dự án hạ tầng đô thị. Theo tài liệu, việc đầu tư vào nghiên cứu và phát triển công nghệ mới là rất quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành xây dựng.

6.1. Đánh Giá Hiệu Quả và Tính Ứng Dụng Của Công Nghệ

Công nghệ khoan kích ngầm đã chứng minh hiệu quả trong việc giảm thiểu tác động đến giao thông và môi trường, đảm bảo an toàn cho các công trình ngầm hiện có, và có thể thi công trong điều kiện địa chất phức tạp. Tính ứng dụng của công nghệ này rất cao, đặc biệt trong các khu đô thị đông dân cư và có hạ tầng phức tạp.

6.2. Hướng Phát Triển và Nghiên Cứu Công Nghệ Mới Trong Tương Lai

Trong tương lai, công nghệ khoan kích ngầm sẽ tiếp tục được cải tiến để tăng hiệu quả, giảm chi phí và mở rộng phạm vi ứng dụng. Các hướng nghiên cứu chính bao gồm phát triển vật liệu mới, thiết kế thiết bị thông minh hơn, và ứng dụng các kỹ thuật tiên tiến như trí tuệ nhân tạo và Internet of Things.

06/06/2025
Nghiên cứu biện pháp thi công cống thoát nước bằng công nghệ khoan kích ngầm trên tuyến đường võ văn kiệt đoạn từ cầu lò gốm đến cầu nguyễn tri phương

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu công trình, công tác đào đất và cải tạo đất nền Chương 2: Biện pháp thi công công tác khoan kích ngầm bằng bùn đặc (D800- D1800) Chương 3: Biện pháp thi công công tác khoan kích ngầm bằng bùn loãng (D500- D700) 4. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài Khoan kích ngầm là một kỹ thuật lắp đặt tuyến ống dưới lòng đất. Kích thủy lực công suất lớn được sử dụng để đẩy các đốt ống đặc biệt xuyên vào trong lòng đất cùng với đầu máy gắn phía trước. Không có sự giới hạn nào về kỹ thuật liên quan chiều dài của mỗi tuyến kích, tuy nhiên những vấn đề về kỹ thuật thực hành và tính kinh tế có thể đặt ra vài hạn chế.

Tuyến kích có thể theo đường thẳng hoặc cong với một hoặc nhiều bán kính cong khác nhau. Phương pháp kích ống có khả năng chống đỡ đất và giảm khả năng đất dịch chuyển. Khoan kích ngầm bằng phương pháp bùn đặc đối với cống đường kính lớn 800 đến 1800; Khoan kích ngầm bằng phương pháp bùn loảng đối với cống đường kính nhỏ 500 đến 700; 5. Phương pháp nghiên cứu Sử dụng các phương pháp nghiên cứu cụ thể như: thống kê, phân tích, so sánh, tổng hợp… Tài liệu tham khảo : [ Tập Dự án cải thiện môi trường nước Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2 – Gói thầu G – Xây dựng hệ thống cống bao – “BIỆN PHÁP THI CÔNG KHOAN KÍCH NGẦM” ] do Công ty liên danh YASUDA – KOLON thực hiện.

GIỚI THIỆU CÔNG TRÌNH, CÔNG TÁC ĐÀO ĐẤT VÀ CẢI TẠO ĐẤT NỀN 1. Giới thiệu công trình 1. Tổng quan về công trình Tên công trình: Dự án cải thiện môi trường nước Thành Phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2. Gói G: Xây dựng hệ thống cống bao Địa điểm: Khu vực phía Tây, bờ trái kênh Tàu Hủ Nguồn tài liệu tham khảo từ tập: [ Dự án cải thiện môi trường nước Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2 – Gói thầu G – Xây dựng hệ thống cống bao – “BIỆN PHÁP THI CÔNG KHOAN KÍCH NGẦM”] do Công ty liên danh YASUDA – KOLON thực hiện.

Các hạng mục giai đoạn 2 của dự án:  Cải tạo kênh Tàu Hủ  Cải tạo hệ thống thoát nước lưu vực rạch Hàng Bàng  Xây dựng hệ thống cống bao  Mở rộng trạm bơm trung chuyển và xây dựng tuyến cống chuyển tải  Mở rộng nhà máy xử lý nước thải Trong đó gói thầu G: xây dựng hệ thống cống bao 1. Vị trí tuyến cống Tuyến cống đường Võ Văn Kiệt thuộc địa giới hành chính quận 5, quận 6, nằm về phía Tây – Nam của nội thành Thành phố Hồ Chí Minh.  Phía Bắc: giáp trung tâm quận 5 và quận 6.  Phía Nam: giáp huyện Bình Chánh.

 Phía Tây: giáp quận Bình Tân.  Phía Đông: giáp quận 4 và quận 7. Giới hạn khu vực tuyến đi qua: Tuyến đường Võ Văn Kiệt thuộc quận 6, quận 5, có điểm đầu tuyến là khu vực cầu Lò Gốm, và điểm cuối tuyến là khu vực cầu Nguyễn Tri Phương. 5 Nhiệt độ Khu vực quận 5, quận 6 nói riêng và thành phố Hồ Chí Minh nói chung nằm trong khu vực khí hậu nhiệt đới gió mùa cận xích đạo, hàng năm có 2 mùa rõ rệt: mùa mưa từ tháng 5 đến tháng 11 và mùa khô từ tháng 12 đến tháng 4 năm sau.

 Nhiệt độ trung bình hằng năm : 28,6C  Nhiệt độ trung bình tháng cao nhất : 31,3C (tháng 5)  Nhiệt độ trung bình tháng thấp nhất : 27,2C (tháng 11)  Biến thiên nhiệt độ giữa ban ngày và ban đêm từ 60C đến 100C. Độ ẩm tương đối không khí  Độ ẩm tương đối trung bình năm : 74,0%  Độ ẩm tương đối cao nhất : 80,0% (tháng 8, 11)  Độ ẩm tương đối thấp nhất : 68,0% (tháng 3)  Độ ẩm tương đối cao nhất vào các tháng mùa mưa và thấp nhất vào các tháng mùa khô. Lượng mưa trong năm Đây là khu vực nhiệt đới gió mùa, thời tiết chia làm 2 mùa rõ rệt: mùa khô và mùa mưa. Mùa khô bắt đầu từ khoảng đầu tháng 12 và kết thúc vào tháng 4 của năm sau, thời gian còn lại là mùa mưa.

Vào mùa mưa, lượng mưa chiếm tới khoảng 90% tổng lượng mưa cả năm:  Lượng mưa trung bình năm : 2.016,2mm  Lượng mưa trung bình cao nhất : 400,6mm (tháng 8)  Lượng mưa trung bình thấp nhất : 0,00mm (tháng 2) Địa chất trên tuyến Địa chất trên tuyến có thể chia thành các lớp: - Lớp A: đất san lấp, dày từ 1,4m – 2,3m - Lớp 1: bùn sét, sám xanh đen, trạng thái nhão, dày từ 1,4m – 3,3m - Lớp 2: sét, sét có sạn sỏi, nâu vàng, nâu đỏ, xám trắng, trạng thái dẻo, dày từ 2,2m – 4m 6 - Lớp 3A: á sét, xám trắng, trạng thái dẻo cứng, dày từ 0m – 2,9m - Lớp 3: á cát, xám vàng, trạng thái dẻo, dày từ 5,8m – 11m - Lớp 4: cát mịn – thô vừa, xám xanh đen, xám vàng, dày hơn 5m. 7 Hình 1-1 Vị trí tuyến cống 8 9 1. Khối lượng thi công Bảng 1-1 Khối lượng thi công Kích thước (mm) Chiều dài (m) Độ dốc (o/oo) 500 268 2. Máy móc chính Bảng 1-2 Khối lượng máy móc Loại máy Quy cách Công đoạn sử dụng 0.45m3, 0,25m3, Máy đào đất Giếng 0,1m3 Cẩu di động 60t, 50t, 35t, 25t, 20t, 15t Giếng, khoan kích Cẩn cẩu di chuyển trên 2.8t 2 ray Khoan kích ngầm, cải tạo Cẩu có xe tải 10t, 4t đất Máy kích D500 – D1800 Khoan kích ngầm Cẩu di động với búa 35t, 25t, 20t Giếng rung Xe lu kết hợp 2,5t Tái lập mặt đường Lu bánh lốp 10t Tái lập mặt đường Giếng, khoan kích ngầm, Xe ben 10t, 4t, 2t tái lập mặt đường Máy khoan đào D2G-58 Gia cố nền Máy pha trộn chất hóa USB-P200 Gia cố nền đất học Lưu lượng kế Gia cố nền 100t-200t, 1500kN- Máy kích chính Khoan kích ngầm 3000kN Thiết bị xử lý bùn thải 1m3/min Khoan kích ngầm 10 1.

Vật liệu chính Bảng 1-3 Vật liệu chính Loại vật liệu Quy cách Công đoạn sử dụng PC pipe (khoan kích D500 – D1800 Khoan kích ngầm ngầm) Cát Giếng tách dòng Cát đen Giếng tách dòng Bê tông B7.5 thấp Giếng tách dòng Bê tông B15 thường Giếng tách dòng B20 nền, tường, tấm bê Bê tông Giếng tách dòng tông Thanh cốt thép D12 – D28 Giếng tách dòng Nắp thép đậy giếng thăm Giếng tách dòng, hố Loại A, B dò thăm dò Giếng tách dòng, hố Thang thăm dò Silica shot main Gia cố nền đất SS setter Gia cố nền đất TG GERU - A Khoan kích ngầm TG GERU - B Khoan kích ngầm TG ORAGOMU - I Khoan kích ngầm TG HAULING D1 Khoan kích ngầm 11 1. Quy trình thi công Khâu chuẩn bị (khảo sát địa chất, di dời công trình sẵn có…) Đóng cừ thép Đào, giữ đất Cải tạo nền đất Khoan kích dùng bùn đặc Khoan kích dùng bùn (đường kính lớn và vừa) loãng (đường kính nhỏ) Giếng tách dòng Hố thăm dò Tái lập, trả lại đất Tháo cừ thép Khôi phục lại công trình tháo dỡ trước đó, tái lập mặt đường 12 1. Mặt bằng tổng thể hệ thống cống bao Hình 1-2 Mặt bằng tổng thể hệ thống cống bao 13 Bảng 1-4 Bảng tổng hợp tuyến cống bao Đoạn Khoảng Tuyến Đường Cao độ Khoảng thẳng, đoạn Tên hố ga Loại Hố Chiều dài Chiều rộng Chiều sâu Độ dốc cách cộng cống kính đáy cống cách lẻ cong dồn 0 m m m m /00 m m DIW 1 Hố nhận 5.405 DIW 1 IW 1-1 Hố kích 5.725 DIW 2 Hố nhận 5.053 DIW 3 Hố kích 5.380 DIW 4 Hố nhận 5.772 DIW 4 DIW 4-1 Hố kích 5.099 DIW 5 Hố nhận 5.358 DIW 5 DIW 5-1 Hố kích 5.602 DIW 6 Hố nhận 5.996 DIW 7 Hố kích 5.449 DIW 8 Hố kích 5.716 DIW 9 Hố nhận 5.083 DIW 10 Hố kích 5.332 DIW 11 Hố nhận 5.739 DIW 12 Hố kích 5.897 DIW 13 Hố nhận 5.035 DIW 14 Hố kích 5.232 DIW 15 Hố nhận 5.689 DIW 18 Hố kích 5.929 DIW 19 Hố nhận 5.066 DIW 20 Hố kích 5.193 DIW 21 Hố nhận 5.331 DIW 22 Hố kích 5.49 DIW 24 Hố nhận 5.706 DIW 25 Hố kích 5.848 DIW 26 Hố nhận 5.116 DIW 27 Hố kích 5.417 DIW 28 Hố kích 5.739 DIW 29 Hố nhận 5.887 DIW 30 Hố kích 5.038 IE34A Hố nhận 5. Công tác đào đất 1.

Công tác chuẩn bị 1.1 Khảo sát địa chất Tiến hành khảo sát địa chất theo các nội dung dưới đây:  Khoan thăm dò.  Thí nghiệm xuyên tiêu chuẩn.  Thí nghiệm vật lý.  Thí nghiệm kích thước hạt.

 Khảo sát nước ngầm.  Thí nghiệm tính thấm nước.  Độ sâu khoan thăm dò trung bình 15m/ vị trí.2 Khảo sát công trình Tiến hành khảo sát địa chất theo các nội dung dưới đây:  Khảo sát điểm tiêu chuẩn: xác nhận tính hợp lý giữa tọa độ và độ cao điểm tiêu chuẩn.  Đo đạc sử dụng đường chuyền đa giác: sau khi xác nhận tính hợp lý của các điểm tiêu chuẩn, xác định điểm khống chế, vị trí và độ cao.

 Đo vị trí giếng tách dòng và hố thăm dò.  Đo độ cao nền đất: xác định độ cao nền đất cho giếng tách dòng và hố thăm dò.3 Khảo sát công trình có sẵn Tiến hành khảo sát hiện trường đối với các tuyến cống và đường dây trên cao có sẵn. Đào thăm dò để xác định vị trí các công trình ngầm (ống nước, cáp điện, cáp thông tin…) 15 1. Công tác đóng cừ thép Trước khi đóng cừ thép cần dỡ bỏ phần mặt cứng phía trên bằng máy hoặc nhân lực.

Khi vận chuyển cừ thép cần tiến hành xác nhận quy cách, ngoại quan bằng mắt hoặc đo bằng thước. Sau khi gắn búa rung vào móc chính của cần cẩu di động (hình 1), dùng cáp hỗ trợ nâng cừ thép lên và móc chắc chắn vào búa rung (hình 2). Sau khi xác định điểm tiếp xúc và đặt cừ thép ở phương vuông góc, thận trọng đóng xuống đến độ cao cố định. Bắt đầu từ cừ thép thứ hai, chỉ tiến hành đóng sau khi lắp vào cừ thép trước đó (hình 3).

Hình 1-3 Công tác đóng cừ thép 16 Khi móc vào cẩu cần kiểm tra độ dài nhô ra của cẩu và khu vực phía dưới. Tùy tình hình có thể lót tấm thép phía dưới. Phải có sự xác nhận giữa người điều khiển và người ra tín hiệu. Không đứng phía dưới vật treo.

Xác nhận điểm tiếp xúc và phương vuông góc và chiều cao phía trên của cừ thép. Công tác đào và giữ đất Đào lần 1: Tiến hành đào tới độ sâu khoảng 5m dùng máy xúc hoặc nhân lực. Sau khi đào quá độ dài cừ thép khoảng 0,5 – 1m, đóng cừ thép.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Biện Pháp Thi Công Cống Thoát Nước Bằng Công Nghệ Khoan Kích Ngầm Trên Tuyến Đường Võ Văn Kiệt" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp thi công cống thoát nước hiện đại, đặc biệt là công nghệ khoan kích ngầm. Nghiên cứu này không chỉ giúp cải thiện hiệu quả thi công mà còn giảm thiểu tác động đến môi trường và giao thông trong khu vực. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích rõ ràng từ việc áp dụng công nghệ này, bao gồm tiết kiệm thời gian và chi phí, cũng như nâng cao độ bền của công trình.

Để mở rộng thêm kiến thức về các công nghệ thi công và cải tạo nền đất, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu bấc thấm thoát nước để gia cố nền đất yếu cho nền đường bộ tại tp hải phòng, nơi trình bày các giải pháp cải tạo nền đất yếu. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu ứng dụng công nghệ tường trong đất có neo vào công tác xây dựng tầng hầm nhà cao tầng tại thành phố hải phòng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ứng dụng công nghệ trong xây dựng. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật máy và thiết bị xây dựng nâng chuyền nghiên cứu công nghệ của hệ thống thi công mặt đường bê tông xi măng bằng phương pháp san đầm trục lăn cũng là một nguồn tài liệu quý giá cho những ai quan tâm đến công nghệ thi công mặt đường. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực xây dựng và công nghệ thi công hiện đại.