Nghiên Cứu Bê Tông Nhựa Nhám Cao Có Cỡ Hạt Lớn Nhất 19mm Cho Đường Cao Tốc Trong Điều Kiện Phía Nam

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật nghiên cứu kỹ thuật xây dựng nghiên cứu bê tông nhựa nhám cao có cỡ hạt lớn nhất danh định 19mm cho đường cao, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên

Tác giả

Lâm Thành Quý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2018

85
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bê Tông Nhựa Nhám Cho Đường Cao Tốc 55 ký tự

Bê tông nhựa nhám cấp phối hở, còn được gọi với nhiều tên khác nhau như Porous Asphalt (PA), Porous Friction Course (PFC), Open Graded Asphalt Concrete (OGAC), Open Graded Friction Course (OGFC), Porous European Mix (PEMs). Tại Việt Nam, theo 22TCN345-06, nó được gọi là bê tông nhựa nhám cao (BTNNC). Bê tông nhựa nhám có độ rỗng dư cao, được chế tạo từ cốt liệu chất lượng tốt và nhựa đường cải tiến, tạo ra độ nhám cao, tăng khả năng kháng trượt, giảm ồn. Lớp mặt bê tông nhựa nhám rải trên lớp bê tông nhựa chặt là một ứng dụng phổ biến. Độ rỗng lớn của bê tông nhựa nhám cho phép nước mưa thấm nhanh, giảm nguy cơ đọng nước trên mặt đường.

1.1. Khái Niệm và Phân Loại Bê Tông Nhựa Nhám

Bê tông nhựa nhám, hay còn gọi là bê tông nhựa cấp phối hở, có đặc điểm cấu trúc khung dạng vĩ mô. Hỗn hợp bao gồm các hạt cốt liệu lớn đồng dạng, ít hoặc không có hạt cốt liệu nhỏ và bột khoáng. Mục đích chính là tạo ra độ rỗng dư cao, đảm bảo đặc tính nhám và khả năng thoát nước vượt trội so với bê tông nhựa thông thường. Việc phân loại có thể dựa trên kích cỡ hạt lớn nhất danh định, thành phần vật liệu hoặc mục đích sử dụng.

1.2. Ưu Điểm Vượt Trội Của Bê Tông Nhựa Nhám

Bê tông nhựa nhám mang lại nhiều lợi ích quan trọng. Nó giảm thiểu sự bắn nước và bụi nước, cũng như nguy cơ trượt trên mặt đường ẩm ướt. Nhờ cấu trúc rỗng, nước dễ dàng thấm qua, tạo ra các kênh thoát nước hiệu quả. Khả năng quan sát và tâm lý an toàn cho người lái xe được cải thiện đáng kể khi trời mưa. Đồng thời, nó còn giảm sự phản chiếu ánh sáng và độ chói đèn pha.

II. Vấn Đề An Toàn Giao Thông và Vai Trò của Bê Tông Nhựa 56 ký tự

Trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt, đặc biệt là mưa lớn, mặt đường trơn trượt là một trong những nguyên nhân chính gây ra tai nạn giao thông. Việc sử dụng bê tông nhựa nhám là một giải pháp hiệu quả để cải thiện an toàn giao thông trên đường cao tốc. Độ nhám cao của bề mặt đường giúp tăng cường ma sát giữa bánh xe và mặt đường, giảm thiểu nguy cơ mất lái và trượt bánh. Nghiên cứu cho thấy rằng bê tông nhựa nhám có thể giảm thiểu đáng kể số lượng tai nạn giao thông liên quan đến thời tiết.

2.1. Ảnh Hưởng Của Thời Tiết Đến Độ Bền Bê Tông Nhựa

Thời tiết có ảnh hưởng lớn đến độ bền của bê tông nhựa. Nhiệt độ cao có thể gây ra hiện tượng lún vệt bánh xe, trong khi nhiệt độ thấp có thể dẫn đến nứt vỡ. Nước xâm nhập vào các lỗ rỗng của bê tông nhựa cũng có thể gây ra hư hỏng do chu kỳ đóng băng-tan băng. Bê tông nhựa nhám với khả năng thoát nước tốt hơn có thể giảm thiểu tác động của nước và tăng tuổi thọ mặt đường.

2.2. Tiêu Chuẩn An Toàn Giao Thông Cho Đường Cao Tốc

Các tiêu chuẩn an toàn giao thông cho đường cao tốc ngày càng được chú trọng. Độ nhám mặt đường, khả năng thoát nước, và tầm nhìn trong điều kiện thời tiết xấu là những yếu tố quan trọng. Bê tông nhựa nhám đáp ứng tốt các yêu cầu này, góp phần nâng cao tiêu chuẩn an toàn giao thông cho đường cao tốc.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Bê Tông Nhựa Nhám 19mm cho Đường Cao Tốc 58 ký tự

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá khả năng ứng dụng của bê tông nhựa nhám cao có đường kính cỡ hạt lớn nhất danh định 19mm. Các mẫu được chế tạo theo phương pháp Marshall và được đánh giá các chỉ tiêu cơ lý tuân theo 22 TCN 345-06. Nghiên cứu kết hợp lý thuyết và thực nghiệm, bao gồm nghiên cứu các tính chất kỹ thuật của vật liệu bê tông nhựa và thực hiện các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm.

3.1. Thiết Kế Cấp Phối Bê Tông Nhựa Nhám Cao 19mm

Việc thiết kế cấp phối bê tông nhựa nhám cao với cỡ hạt lớn nhất danh định 19mm đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về thành phần cốt liệu, hàm lượng nhựa đường, và phụ gia (nếu có). Mục tiêu là tạo ra một hỗn hợp có độ rỗng dư cao, độ nhám bề mặt tốt, và khả năng chịu tải trọng giao thông lớn. Các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm sẽ được sử dụng để đánh giá hiệu quả của các cấp phối khác nhau.

3.2. Thí Nghiệm Đánh Giá Chất Lượng Bê Tông Nhựa Nhám

Các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá chất lượng của bê tông nhựa nhám. Các thí nghiệm thường được thực hiện bao gồm thí nghiệm độ ổn định Marshall, thí nghiệm Cantabro, thí nghiệm xác định cường độ chịu kéo gián tiếp, thí nghiệm mô đun đàn hồi, thí nghiệm độ nhám bằng con lắc Anh, thí nghiệm độ nhám bằng phương pháp rắc cát, và thí nghiệm hệ số thấm.

3.3. Vật Liệu Sử Dụng Trong Nghiên Cứu Bê Tông Nhựa Nhám

Vật liệu sử dụng trong nghiên cứu bao gồm cốt liệu thô, cốt liệu mịn, nhựa đường và bột khoáng. Yêu cầu kỹ thuật đối với vật liệu cốt liệu bao gồm độ sạch, độ cứng, và khả năng chống mài mòn. Nhựa đường cải tiến thường được sử dụng để tăng cường độ bền và khả năng chịu nhiệt của bê tông nhựa nhám. Bột khoáng có tác dụng làm tăng độ ổn định của hỗn hợp.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Bê Tông Nhựa Nhám 19mm Thực Tế 55 ký tự

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng bê tông nhựa nhám với cỡ hạt lớn nhất danh định 19mm có những ưu điểm nhất định so với các loại bê tông nhựa nhám thông thường. Độ ổn định Marshall và cường độ chịu nén gián tiếp thường cao hơn. Tuy nhiên, độ nhám mặt đường có thể cần được cải thiện. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc lựa chọn đúng loại cốt liệu và nhựa đường là yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng của bê tông nhựa nhám.

4.1. So Sánh Cấp Phối Bê Tông Nhựa Nhám 19mm và 12.5mm

So sánh giữa bê tông nhựa nhám 19mm và 12.5mm cho thấy sự khác biệt về khả năng thoát nước, độ nhám, và cường độ. Cấp phối 19mm thường có khả năng thoát nước tốt hơn, nhưng cấp phối 12.5mm có thể đạt được độ nhám cao hơn. Lựa chọn cấp phối phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng dự án.

4.2. Đánh Giá Độ Bền và Tuổi Thọ Bê Tông Nhựa Nhám

Độ bền và tuổi thọ của bê tông nhựa nhám phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm chất lượng vật liệu, quy trình thi công, và điều kiện khai thác. Việc bảo trì định kỳ, chẳng hạn như trám vá các vết nứt và làm sạch bề mặt, có thể kéo dài tuổi thọ của bê tông nhựa nhám.

V. Ứng Dụng Bê Tông Nhựa Nhám Cho Đường Cao Tốc Miền Nam 59 ký tự

Điều kiện khí hậu tại miền Nam Việt Nam, với lượng mưa lớn và nhiệt độ cao, đặt ra những thách thức đặc biệt cho việc xây dựng và bảo trì đường cao tốc. Bê tông nhựa nhám với khả năng thoát nước tốt và khả năng chống trượt cao là một giải pháp phù hợp để cải thiện an toàn giao thông và kéo dài tuổi thọ của mặt đường. Tuy nhiên, cần có những nghiên cứu cụ thể để điều chỉnh cấp phối và quy trình thi công cho phù hợp với điều kiện địa phương.

5.1. Kinh Nghiệm Thi Công Bê Tông Nhựa Nhám Tại Miền Nam

Kinh nghiệm thi công bê tông nhựa nhám tại miền Nam cho thấy sự quan trọng của việc kiểm soát chặt chẽ chất lượng vật liệu và quy trình thi công. Đặc biệt, cần chú ý đến việc đảm bảo độ đồng đều của hỗn hợp, độ chặt của lớp đường, và khả năng thoát nước của bề mặt.

5.2. Dự Án Đường Cao Tốc Sử Dụng Bê Tông Nhựa Nhám Tại Miền Nam

Một số dự án đường cao tốc tại miền Nam đã sử dụng bê tông nhựa nhám và đạt được những kết quả tích cực. Việc theo dõi và đánh giá hiệu quả của các dự án này sẽ cung cấp những thông tin hữu ích cho việc áp dụng rộng rãi bê tông nhựa nhám trong tương lai.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Bê Tông Nhựa 57 ký tự

Nghiên cứu này đã cung cấp những thông tin quan trọng về bê tông nhựa nhám với cỡ hạt lớn nhất danh định 19mm. Kết quả cho thấy tiềm năng ứng dụng của loại vật liệu này cho đường cao tốc tại miền Nam Việt Nam. Tuy nhiên, cần có những nghiên cứu sâu hơn để tối ưu hóa cấp phối, quy trình thi công, và phương pháp bảo trì. Hướng phát triển trong tương lai có thể tập trung vào việc sử dụng các loại vật liệu tái chế và phụ gia mới để tăng cường độ bền và tính thân thiện với môi trường của bê tông nhựa nhám.

6.1. Tối Ưu Hóa Cấp Phối và Quy Trình Thi Công

Việc tối ưu hóa cấp phối và quy trình thi công là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng và tuổi thọ của bê tông nhựa nhám. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc sử dụng các phương pháp thiết kế hỗn hợp tiên tiến, chẳng hạn như phương pháp Superpave, và các kỹ thuật thi công hiện đại, chẳng hạn như thi công bằng máy rải tự động.

6.2. Nghiên Cứu Sử Dụng Vật Liệu Tái Chế

Việc sử dụng vật liệu tái chế trong bê tông nhựa nhám có thể giúp giảm thiểu chi phí xây dựng và giảm tác động đến môi trường. Các vật liệu tái chế có thể được sử dụng bao gồm nhựa đường tái chế (RAP), lốp xe phế thải, và xỉ lò cao.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

28/05/2025
Luận văn thạc sĩ kỹ thuật xây dựng nghiên cứu bê tông nhựa nhám cao có cỡ hạt lớn nhất danh định 19mm cho đường cao tốc trong điều kiện phía nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu  Chƣơng 2: Tổng quan  Chƣơng 3: Thiết kế cấp phối bê tông nhựa hở tạo nhám Dmax=19mm  Chƣơng 4: So sánh đánh giá chất lƣợng các loại cấp phối bê tông nhựa tạo nhám.  Chƣơng 5: Kết luận và kiến nghị -5- Nội dung nghiên cứu đƣợc thực hiện theo sơ đồ sau: Nghiên cứu bê tông nhựa nhám cao có cỡ hạt lớn nhất danh định 19mm cho đƣờng cao tốc trong điều kiện phía Nam. NHIỆM VỤ 1: Tổng quan về bê tông nhựa nhám cao. NHIỆM VỤ 2: Thiết kế cấp phối bê tông nhựa nhám cao.

NHIỆM VỤ 3: Đánh giá chất lƣợng của hỗn hợp bê tông nhựa nhám cao nghiên cứu thông qua một số thí nghiệm trong phòng nhƣ thí nghiệm xác định độ ổn định Marshall, mô đun đàn hồi, cƣờng độ ép chẻ, hệ số thấm, độ mài mòn Cantabro, độ nhám. + Thí nghiệm độ ổn định Marshall. 3: Sơ đồ nghiên cứu của luận văn. -6- CHƢƠNG 2 NGHIÊN CỨU TỔNG QUAN 2.1 Giới thiệu chung về bê tông nhựa tạo nhám 2.1 Khái quát Bê tông nhựa tạo nhám cấp phối hở trên thế giới đƣợc gọi tên với những thuật ngữ khác nhau nhƣ: Porous Asphalt (PA), Porous Friction Course (PFC), Open Graded Asphalt Concrete (OGAC), Open Graded Friction Course (OGFC), Porous European Mix (PEMs) [5],[6],[7],[8],[9].

Tên gọi bê tông nhựa nhám cao ở Việt Nam theo 22TCN345-06: Bê tông nhựa nhám cao (BTNNC). Bê tông nhựa cấp phối hở (Open Graded) thƣờng có độ rỗng dƣ cao, đƣợc chế tạo từ cốt liệu có chất lƣợng tốt và nhựa đƣờng cải thiện để sản xuất vật liệu bê tông nhựa có độ nhám cao, tăng sức kháng trƣợt, giảm ồn [10] Về cấu tạo, lớp mặt bê tông nhựa tạo nhám cấp phối hở rải trên lớp bê tông nhựa chặt đƣợc áp dụng khá phổ biến trên thế giới; do độ rỗng của lớp bê tông nhựa cấp phối hở lớn nên nƣớc mƣa sẽ nhanh chóng thấm qua lớp bê tông nhựa cấp phối hở xuống lớp bê tông nhựa chặt bên dƣới và chảy ra hệ thống thoát nƣớc hai bên mà không bị đọng thành màng nƣớc.2 Yêu cầu vật liệu 2.1 Cốt liệu Bê tông nhựa tạo nhám cấp phối hở (Open Graded Friction Courses Asphalt) là loại cấu trúc khung dạng vĩ mô, hỗn hợp bao gồm các hạt cốt liệu lớn đồng dạng, có một ít hoặc không có hạt cốt liệu nhỏ và bột khoáng. 1: Cấu trúc của hỗn hợp OGFC. [12] -7- Thành phần vật liệu của bê tông nhựa cấp phối hở và bê tông nhựa chặt (BTNC) giống nhau gồm: cốt liệu hạt thô, cốt liệu mịn, chất liên kết và bột khoáng.

Tuy nhiên hàm lƣợng cốt liệu có sự khác nhau; vật liệu BTNNC có hàm lƣợng hạt mịn ít hơn nhiều so với BTNC, với mục đích là tạo độ rỗng dƣ trong vật liệu cao hơn so với vật liệu BTN thông thƣờng, đáp ứng đặc tính nhám và thoát nƣớc mà vật liệu mặt đƣờng BTNC chƣa giải quyết đƣợc. 2: Cấu trúc bề mặt bê tông nhựa chặt và bê tông nhựa cấp phối hở.2 Chất liên kết Khi thiết kế thành phần hỗn hợp bê tông nhựa lớp tạo nhám, chất liên kết thông thƣờng sử dụng là nhựa cải tiến, việc sử dụng nhựa này nhằm cải thiện đặc tính biến dạng và độ bền của BTN khi sử dụng nơi có nhiệt độ, độ ẩm thay đổi bất thƣờng Hiện nay, nhựa cải tiến phổ biến nhất là loại nhựa polime nhiệt dẻo hay cao su dẻo nhiệt. Các polime dẻo nhiệt hay cao su dẻo nhiệt khi đƣợc trộn với nhựa ở nhiệt độ thích hợp, chúng sẽ làm tăng liên kết với nhựa và tăng độ nhớt của nhựa. Độ nhớt nhựa và chiều dày màng nhựa ảnh hƣởng nhiều đến độ bền của vật liệu, do vậy việc sử dụng nhựa cải tiến cho vật liệu sẽ hạn chế tối đa hiện tƣợng chảy nhựa, làm gia tăng liên kết trong vật liệu, giảm thiểu những hƣ hỏng do tác động nhiệt độ, độ ẩm môi trƣờng mà nhựa thông thƣờng khó có thể kiểm soát đƣợc.3 Ƣu điểm của vật liệu bê tông nhựa tạo nhám  Giảm sự bắn nƣớc và bụi nƣớc, trƣợt trên mặt đƣờng ẩm ƣớt: Nƣớc trên bề mặt có thể dễ dàng chảy xuyên qua lớp bê tông nhựa lớp tạo nhám do cấu -8- trúc rỗng bên trong vật liệu tạo các kênh thoát nƣớc.

Khi xe chạy trên mặt đƣờng sử dụng vật liệu bê tông nhựa có độ rỗng lớn, khả năng quan sát tầm nhìn, tâm lý an tâm cho ngƣời lái xe khi trời mƣa tốt hơn.  Giảm sự phản chiếu ánh sáng và độ chói đèn pha: Bê tông nhựa tạo nhám có độ rỗng lớn đóng vai trò nhƣ một lớp thoát nƣớc, cho phép nƣớc thấm qua vật liệu, do vậy ánh sáng phản chiếu và độ chói đèn về đêm (là những yếu tố nguy hiểm cho ngƣời lái xe) sẽ giảm đáng kể so với mặt đƣờng bê tông nhựa chặt khi trời mƣa, ngoài ra dấu hiệu sơn phân làn trên đƣờng, mép vỉa hè cũng đƣợc hiển thị rõ ràng hơn, làm tăng mức an toàn xe chạy.  Giảm tiếng ồn khi xe chạy  Tăng sức kháng trƣợt mặt đƣờng: Tăng sức chống trƣợt trên bề mặt khi thời tiết ẩm ƣớt là ƣu điểm của vật liệu bê tông nhựa cấp phối hở tạo nhám. Kết quả nghiên cứu cũng chỉ rõ trong điều kiện mặt đƣờng ẩm ƣớt thì vật liệu bê tông nhựa tạo nhám cấp phối hở sẽ phát huy sức kháng trƣợt bề mặt của nó 2.2 Tổng quan về bê tông nhựa tạo nhám 2.1 Trên thế giới Bê tông nhựa cấp phối hở có độ nhám cao (Open Graded Friction Course - OGFC) là một lớp phủ mỏng trên lớp bê tông nhựa truyền thống, đƣợc sử dụng rộng rãi tại các bang của Mỹ vào những năm 1970.

Nhật cũng nhƣ các nƣớc châu âu cũng sử dụng OGFC trên đƣờng của họ (Kandhal 2002 [7]). Nƣớc Mỹ: California là bang đầu tiên sử dụng OGFC tại Mỹ với cỡ hạt danh định nhỏ, tăng hàm lƣợng nhựa nhiều hơn so với cấp phối truyền thống. Cấp phối đã cải thiện đƣợc tiếng ồn, tăng cƣờng độ và chất lƣợng lái xe [7]. Các bang nhƣ Georgia, Texas và Oregon đã cải tiến, nghiên cứu OGFC, sử dụng nhựa polime, tăng hàm lƣợng nhựa và độ rỗng dƣ, độ cứng thành phần cốt liệu….tạo ra lớp phủ dày và bền hơn.[13] Năm 1998, một cuộc khảo sát tổng thể tại các sở giao thông trong nƣớc Mỹ đƣợc thực hiện bởi Trung tâm công nghệ nhựa đƣờng (NCAT), đánh giá việc sử dụng, hiệu suất, thiết kế và công nghệ xây dựng OGFCs.

3: Tình hình sử dụng OGFC của các bang ở Mỹ. 4: Sơ đồ các bang tại Mỹ. 1: Tổng hợp thành phần đƣờng cấp phối bê tông nhựa nhám cao tại Mỹ [14] Lƣợng lọt qua sàng (%) Bang 1 in.075mm AL 100 85-100 55-65 10-25 5-10 2-4 CT 95-100 20-35 5-19 1-5 DE 100 88-98 25-42 5-15 2-5 FL 100 85-100 55-75 15-25 5-10 2-4 IN 100 83 28 13 2-4 KY 100 90-100 25-50 5-15 2-5 MO 100 85-100 55-75 10-25 5-10 2-4 MS 100 80-100 15-30 10-20 2-5 NE 100 95-100 40-80 15-35 5-12 0-3 NY 95-100 40-56 20-30 6-14 4-12 3-9 2-5 TN 100 85-100 35-60 10-25 5-10 2-4 OH 100 85-96 28-45 9-17 2-5 SC 100 85-100 55-75 15-25 5-10 2-4 LA 1 100 90-100 25-50 5-15 2-5 LA 2 100 85-100 55-75 10-25 5-10 2-4 NV 1 100 90-100 35-55 5-18 0-4 NV 2 95-100 40-60 12-22 0-5 CA 1 78-89 28-37 7-18 CA 2 29-36 7-18 OR 1 99-100 85-96 55-71 10-24 6-16 1-6 OR 2 99-100 90-98 18-32 3-15 1-5 NC 1 100 75-100 25-45 5-15 1-3 NC 2 100 75-100 25-45 5-15 1-3 NC 3 100 85-100 55-75 15-25 5-10 2-4 GA 1 100 100 85-100 20-40 5-10 2-4 GA 2 100 85-100 55-75 15-25 5-10 2-4 GA 3 100 80-100 35-60 10-25 5-10 1-4 TX 1 100 80-100 35-60 1-20 1-10 1-4 TX 2 100 95-100 50-80 0-8 0-4 0-4 Sở Giao thông Oregon (DOT) đã sử dụng OGFC trên hệ thống đƣờng cao tốc kể từ cuối những năm 1970. OGFC đƣợc sử dụng làm lớp phủ bề mặt rộng rãi vì những ƣu điểm vƣợt trội của nó.

Hơn 3000km đƣờng ở bang Oregon đƣợc phủ bởi OGFC. Lớp F OGFC có cỡ hạt danh định lớn nhất là 25mm( 1 in) và chiều dày 50mm (2 in). - 11 - Đƣờng cong cấp phối BTNNC tại bang Oregon Lƣợng lọt qua sàng (%) Cỡ sàng (mm) Hình 2. 5: Thành phần cấp phối OGFC tại bang Oregon – Mỹ.

6: Biểu đồ đƣờng cong cấp các bang ở Mỹ (3/4 in – 20mm). Có độ rỗng dƣ từ 18 – 22%, cao hơn so với OGFC của - 12 - Mỹ thƣờng là 15%. Nƣớc Pháp bắt đầu sử dụng PEMs vào năm 1976. Hà Lan sử dụng PEMs vào những năm 1980.

2: Tổng hợp thành phần đƣờng cấp phối bê tông nhựa nhám cao tại các nƣớc.075 2 7 2 7 --- --- --- --- 0 7 2 8 - 13 - Lƣợng lọt qua sàng (%) Cỡ sàng (mm) Hình 2. 7: Thành phần cấp phối OGFC tại Anh quốc(1 in - 25mm). 8: Thành phần cấp phối OGFC tại nƣớc (3/4 in – 20mm). [14] Nƣớc Nhật: Năm 1981, thử nghiệm đầu tiên về mặt đƣờng BTN rỗng giảm tiếng ồn đƣợc tiến hành trên đƣờng vành đai 7 tại Tokyo cho độ ồn mặt đƣờng thấp (Độ rỗng còn - 14 - dƣ: tối đa 10%.

Cỡ hạt lớn nhất 10mm, 20mm, BTN có phụ gia polymer, atphan sạch + MC) Năm 1989, thử nghiệm đầu tiên cho mặt đƣờng BTN rỗng do công ty đƣờng cao tốc công cộng Nhật Bản tiến hành trên đƣờng cao tốc Tohoku tại Koriyama (Độ rỗng còn dƣ: tối đa 15%. Cỡ hạt lớn nhất 13mm, 20mm, sử dụng bộ điều chỉnh: EEA, MC) 1991, bắt đầu nghiên cứu và phát triển về nhựa đƣờng có độ nhám cao sử dụng BTN rỗng. Bắt đầu thử nghiệm mặt đƣờng bằng BTN rỗng trên đƣờng quốc lộ và địa phƣơng. 3: Thành phần cấp phối hỗn hợp BTNRTN [17],[21] Loại BTNRTN BTNRTN19 BTNRTN12,5 Kích cỡ sàng vuông Lƣợng lọt sàng (%) Lƣợng lọt sàng (%) (mm) 25 100 19 95 – 100 100 12,5 64 – 84 90 - 100 4,75 10 – 31 11-35 2,36 10 – 20 10-20 0,075 3–7 3-7 Hàm lƣợng nhựa đƣờng TPS tham khảo (tính theo 4-5 4.5 % khối lƣợng cốt liệu) 2.2 Việt Nam Hiện nay tại Việt Nam, vật liệu BTNNC đã bắt đầu đƣợc áp dụng, một số dự án đã đƣa vào sử dụng BTNNC với chức năng tạo nhám cao (BTNNC) nhƣ dự án cao tốc Sài Gòn – Trung Lƣơng, dự án cao tốc TP.Hồ Chí Minh – Long Thành – Dầu Giây.

Vào năm 2006 Bộ Giao thông vận tải đã ban hành tiêu chuẩn TCVN 22TCN 345-06 về thi công và nghiệm thu lớp phủ mỏng BTN có độ nhám cao. Đây là tiêu chuẩn đƣợc áp dụng cho các dự án cao tốc nêu trên và một số nghiên cứu về - 15 - BTNNC gần đây cũng dựa trên tiêu chuẩn này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Bê Tông Nhựa Nhám Cao 19mm Cho Đường Cao Tốc Tại Miền Nam Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc phát triển và ứng dụng bê tông nhựa nhám trong xây dựng đường cao tốc. Nghiên cứu này không chỉ tập trung vào các đặc tính kỹ thuật của loại bê tông này mà còn nhấn mạnh lợi ích của nó trong việc cải thiện độ bám đường và an toàn giao thông. Đặc biệt, tài liệu này sẽ giúp các kỹ sư và nhà quản lý dự án hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất của bê tông nhựa nhám, từ đó đưa ra các giải pháp tối ưu cho các công trình giao thông tại miền Nam Việt Nam.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các khía cạnh liên quan đến bê tông và vật liệu xây dựng, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật xây dựng nghiên cứu ứng dụng bột nghiền mịn điều chế từ tro trấu vào bê tông nhựa chặt 12 5mm, nơi nghiên cứu ứng dụng tro trấu trong bê tông nhựa. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật xây dựng nghiên cứu khả năng dính bám của đá dăm khu vực phía nam với nhựa đường sử dụng phụ gia chống bong tróc cho mặt đường láng nhựa sẽ cung cấp thêm thông tin về khả năng dính bám của các loại vật liệu khác nhau. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về Luận văn thạc sĩ kỹ thuật xây dựng nghiên cứu ảnh hưởng của tro bay đến khả năng kháng nứt do co ngót của bê tông tự lèn, giúp bạn hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của các phụ gia đến tính chất của bê tông. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực bê tông và vật liệu xây dựng.