Nghiên cứu ảnh hưởng của tải trọng động do cầu trục đến kết cấu nhà máy thủy điện

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Nghiên cứu ảnh hưởng của tải trọng động do sự làm việc của cầu trục đến kết cấu phần trên nước nhà, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Trường đại học

Đại học Thủy lợi

Chuyên ngành

Kỹ thuật xây dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sỹ

2015

76
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về nhà máy thủy điện

1.2. Phân loại nhà máy thủy điện

1.3. Kết cấu nhà máy thủy điện

1.4. Đặc điểm chịu lực của kết cấu phần trên nước của nhà máy thủy điện

1.5. Các nghiên cứu về kết cấu nhà máy thủy điện

1.6. Tính cấp thiết và phạm vi nghiên cứu của đề tài

2. CHƯƠNG II: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Các phương pháp phân tích kết cấu

2.2. Phương pháp phần tử hữu hạn

2.3. Cơ sở lý thuyết phân tích kết cấu chịu tải trọng động

2.4. Xác định lực đàn hồi tuyến tính

2.5. Xác định lực cản Damping

2.6. Xác định lực quán tính

2.7. Phương pháp Newmark giải phương trình chuyển động

2.8. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG III: LẬP BÀI TOÁN PHÂN TÍCH KẾT CẤU PHẦN TRÊN NƯỚC NMTĐ CHỊU TÁC DỤNG CỦA TẢI TRỌNG ĐỘNG DO CÁC CHẾ ĐỘ LÀM VIỆC CỦA CẦU TRỤC GÂY LÊN, ÁP DỤNG CHO CÔNG TRÌNH THỦY ĐIỆN SUỐI SẬP 3

3.1. Nhà máy thủy điện Suối Sập 3

3.2. Giới thiệu chung về công trình

3.3. Các điều kiện tự nhiên công trình

3.4. Các hạng mục công trình chủ yếu

3.5. Kết cấu phần trên nước của nhà máy thủy điện Suối Sập 3

3.6. Các trường hợp tính toán

3.7. Lựa chọn mô hình tính toán kết cấu phần trên nước của nhà máy thủy điện Suối Sập 3 và các thông số cơ bản của mô hình

3.8. Các lực tác dụng và tổ hợp lực

3.9. Trọng lượng bản thân kết cấu

3.10. Tải trọng gió

3.11. Áp lực bánh xe của cầu trục

3.12. Tải trong do va đập của cầu trục vào gối chắn đường ray

3.13. Kết quả tính toán

3.14. Trạng thái ứng suất biến dạng của kết cấu nhà máy khi cầu trục di chuyển dọc nhà máy

3.15. Trạng thái ứng suất biến dạng của kết cấu nhà máy trường hợp xe con nâng vật và phanh hãm

3.16. Trạng thái ứng suất biến dạng của kết cấu nhà máy với trường hợp cầu trục va chạm vào gối chắn cuối đường ray

3.17. Trạng thái ứng suất biến dạng của kết cấu nhà máy chịu tải trọng động với trường hợp nâng tải của cầu trục

3.18. So sánh, phân tích kết quả

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ảnh Hưởng Tải Trọng Động Cầu Trục Thủy Điện

Nghiên cứu ảnh hưởng tải trọng động từ cầu trục đến kết cấu nhà máy thủy điện là vô cùng quan trọng. Nhu cầu điện năng ngày càng tăng, kéo theo sự phát triển của các công trình thủy điện. Trong đó, nhà máy thủy điện chiếm tỷ lệ vốn đầu tư lớn. Việc tính toán kết cấu nhà máy, đặc biệt là phần trên nước, phải đảm bảo độ bền và ổn định dưới tác động của cả tải trọng tĩnh và tải trọng động. Các công ty thiết kế thường sử dụng phương pháp giả tĩnh, coi tải trọng động bằng trọng lượng tĩnh nhân với hệ số động. Tuy nhiên, phương pháp này chưa xét đến các lực tác dụng theo phương dọc trục nhà máy, sinh ra khi cầu trục di chuyển hoặc phanh hãm. Điều này dẫn đến kết quả tính toán không phản ánh chính xác sự ứng xử của kết cấu trong quá trình vận hành. Do đó, việc phân tích chi tiết ảnh hưởng tải trọng động là cần thiết để đưa ra các kiến nghị thiết kế hợp lý. Theo tài liệu gốc, việc nghiên cứu này sẽ giúp đánh giá được ảnh hưởng của tải trọng động do các chế độ làm việc khác nhau của cầu trục, từ đó có các kiến nghị cho các nhà thiết kế tính toán thiết kế hợp lý kết cấu phần trên nước của nhà máy thủy điện.

1.1. Tầm quan trọng của phân tích tải trọng động cầu trục

Phân tích tải trọng động cầu trục là yếu tố then chốt trong thiết kế kết cấu nhà máy thủy điện. Việc bỏ qua yếu tố này có thể dẫn đến những sai sót nghiêm trọng trong quá trình vận hành. Tải trọng động phát sinh từ các hoạt động của cầu trục, như nâng hạ vật nặng, di chuyển dọc nhà máy, và phanh hãm, tạo ra các lực quán tính và va đập tác động lên kết cấu. Những lực này có thể gây ra ứng suất và biến dạng vượt quá giới hạn cho phép, ảnh hưởng đến an toàn kết cấutuổi thọ kết cấu. Do đó, việc sử dụng các phương pháp phân tích chính xác, như mô hình phần tử hữu hạn (FEM), là cần thiết để đánh giá đúng mức độ ảnh hưởng của tải trọng động và đảm bảo độ tin cậy kết cấu.

1.2. Các phương pháp tính toán tải trọng động hiện nay

Hiện nay, các phương pháp tính toán tải trọng động trong thiết kế nhà máy thủy điện còn nhiều hạn chế. Phương pháp giả tĩnh, mặc dù đơn giản, nhưng không thể hiện đầy đủ bản chất động của tải trọng. Các phương pháp phân tích động phức tạp hơn, như phân tích thời gianphân tích đáp ứng tần số, đòi hỏi mô hình hóa chi tiết và tính toán phức tạp. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm của công trình và yêu cầu về độ chính xác. Cần có sự kết hợp giữa lý thuyết và thực nghiệm để xác định các thông số đầu vào chính xác và kiểm chứng kết quả tính toán. Các phần mềm chuyên dụng như ANSYS, SAP2000, và MIDAS Civil hỗ trợ phân tích động lực học kết cấumô phỏng tải trọng động.

II. Thách Thức Ảnh Hưởng Tải Trọng Động Đến Kết Cấu Thủy Điện

Việc xác định chính xác ảnh hưởng tải trọng động từ cầu trục đến kết cấu nhà máy thủy điện đặt ra nhiều thách thức. Thứ nhất, tải trọng động có tính chất phức tạp, thay đổi theo thời gian và không gian. Thứ hai, kết cấu nhà máy thủy điện thường có hình dạng phức tạp, với nhiều thành phần và liên kết khác nhau. Thứ ba, sự tương tác giữa cầu trụckết cấu là một hệ thống động phức tạp, đòi hỏi mô hình hóa chính xác. Các yếu tố như dao động kết cấu, hệ số xung kích, và tần số dao động riêng cần được xem xét kỹ lưỡng. Ngoài ra, các yếu tố môi trường như tải trọng gió, tải trọng động đất, và tải trọng nhiệt cũng có thể ảnh hưởng đến độ bền kết cấu. Việc kiểm định cầu trụckiểm định kết cấu thường xuyên là cần thiết để phát hiện sớm các dấu hiệu hư hỏng và đảm bảo an toàn kết cấu.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến tải trọng động cầu trục

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tải trọng động cầu trục, bao gồm tốc độ di chuyển, gia tốc, khối lượng vật nâng, và chế độ phanh hãm. Tải trọng va đập khi cầu trục va chạm vào gối chắn đường ray cũng là một yếu tố quan trọng cần xem xét. Các yếu tố này có thể được xác định thông qua đo đạc thực tế hoặc mô phỏng tải trọng động. Việc xác định chính xác các yếu tố này là cơ sở để xây dựng mô hình tính toán chính xác và đánh giá đúng mức độ ảnh hưởng của tải trọng động đến kết cấu.

2.2. Phân tích độ bền kết cấu nhà máy thủy điện

Phân tích độ bền kết cấu nhà máy thủy điện dưới tác động của tải trọng động là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết và thực nghiệm. Các phương pháp phân tích như phân tích ứng suất, phân tích biến dạng, và phân tích ổn định được sử dụng để đánh giá khả năng chịu lực của kết cấu. Các tiêu chí đánh giá bao gồm ứng suất kết cấu, biến dạng kết cấu, và hệ số an toàn. Việc sử dụng các phần mềm phân tích kết cấu chuyên dụng giúp tăng độ chính xác và hiệu quả của quá trình phân tích. Kết quả phân tích là cơ sở để đưa ra các quyết định thiết kế và gia cường kết cấu.

2.3. Rủi ro và quản lý rủi ro kết cấu nhà máy thủy điện

Việc đánh giá rủi ro kết cấu và xây dựng kế hoạch quản lý rủi ro kết cấu là một phần quan trọng trong quá trình thiết kế và vận hành nhà máy thủy điện. Các rủi ro có thể phát sinh từ nhiều nguyên nhân, bao gồm tải trọng động quá lớn, mỏi kết cấu, ăn mòn kết cấu, và các yếu tố môi trường bất lợi. Việc sử dụng các phương pháp giám sát kết cấucảm biến kết cấu giúp phát hiện sớm các dấu hiệu hư hỏng và ngăn ngừa các sự cố nghiêm trọng. Kế hoạch quản lý rủi ro kết cấu cần bao gồm các biện pháp phòng ngừa, ứng phó, và khắc phục hậu quả.

III. Phương Pháp Phân Tích Ảnh Hưởng Tải Trọng Động Cầu Trục

Để phân tích ảnh hưởng tải trọng động từ cầu trục đến kết cấu nhà máy thủy điện, cần áp dụng các phương pháp phân tích phù hợp. Phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) là một lựa chọn phổ biến, cho phép mô hình hóa chi tiết kết cấutải trọng. Quá trình phân tích bao gồm các bước: xây dựng mô hình hình học, gán vật liệu và điều kiện biên, áp dụng tải trọng động, giải bài toán, và phân tích kết quả. Các phần mềm như ANSYS, SAP2000, và MIDAS Civil cung cấp các công cụ mạnh mẽ để thực hiện phân tích FEM. Ngoài ra, các phương pháp phân tích khác như phân tích modal, phân tích đáp ứng tần số, và phân tích thời gian cũng có thể được sử dụng để đánh giá các đặc tính động của kết cấu.

3.1. Xây dựng mô hình phần tử hữu hạn FEM cho nhà máy thủy điện

Xây dựng mô hình phần tử hữu hạn (FEM) chính xác là bước quan trọng nhất trong quá trình phân tích ảnh hưởng tải trọng động. Mô hình cần thể hiện đầy đủ các chi tiết hình học của kết cấu nhà máy thủy điện, bao gồm các thành phần chính như dầm, cột, sàn, và tường. Vật liệu cần được gán đúng với các thông số cơ học thực tế. Điều kiện biên cần được xác định chính xác để mô phỏng sự liên kết giữa kết cấu và nền móng. Việc sử dụng các phần tử phù hợp, như phần tử khối, phần tử tấm, và phần tử dầm, giúp tăng độ chính xác của mô hình.

3.2. Mô phỏng tải trọng động cầu trục trong phần mềm FEM

Mô phỏng tải trọng động cầu trục trong phần mềm FEM đòi hỏi sự hiểu biết về các đặc tính động của cầu trụckết cấu. Tải trọng cần được áp dụng theo thời gian và không gian, mô phỏng các chế độ làm việc khác nhau của cầu trục, như nâng hạ vật nặng, di chuyển dọc nhà máy, và phanh hãm. Các yếu tố như hệ số xung kíchtần số dao động cần được xem xét. Việc sử dụng các hàm thời gian và các phương pháp mô phỏng tải trọng động giúp tăng độ chính xác của mô phỏng.

3.3. Phân tích kết quả và đánh giá ảnh hưởng tải trọng động

Phân tích kết quả FEM là bước cuối cùng trong quá trình phân tích ảnh hưởng tải trọng động. Kết quả phân tích bao gồm ứng suất kết cấu, biến dạng kết cấu, và hệ số an toàn. Các kết quả này cần được so sánh với các tiêu chuẩn thiết kế và các giới hạn cho phép. Việc đánh giá ảnh hưởng tải trọng động cần xem xét các yếu tố như mỏi kết cấu, ổn định kết cấu, và tuổi thọ kết cấu. Kết quả phân tích là cơ sở để đưa ra các quyết định thiết kế và gia cường kết cấu.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Nghiên Cứu Nhà Máy Thủy Điện Suối Sập 3

Luận văn thạc sỹ của Vũ Ngọc Minh đã áp dụng các phương pháp phân tích trên vào nghiên cứu ảnh hưởng tải trọng động tại nhà máy thủy điện Suối Sập 3. Nghiên cứu này đã xây dựng mô hình FEM chi tiết của kết cấu phần trên nước và mô phỏng các chế độ làm việc khác nhau của cầu trục. Kết quả phân tích cho thấy tải trọng động có ảnh hưởng đáng kể đến ứng suấtbiến dạng của kết cấu. Đặc biệt, trường hợp cầu trục va chạm vào gối chắn cuối đường ray gây ra ứng suất lớn nhất. Nghiên cứu này đã cung cấp các thông tin quan trọng cho việc thiết kế và kiểm định kết cấu của nhà máy thủy điện.

4.1. Mô hình hóa kết cấu phần trên nước nhà máy Suối Sập 3

Nghiên cứu đã xây dựng mô hình 3D của kết cấu phần trên nước nhà máy thủy điện Suối Sập 3 bằng phần mềm SAP2000. Mô hình bao gồm các thành phần chính như dầm, cột, sàn, và tường. Vật liệu được gán đúng với các thông số cơ học thực tế. Điều kiện biên được xác định chính xác để mô phỏng sự liên kết giữa kết cấu và nền móng. Mô hình được chia thành các phần tử hữu hạn để thực hiện phân tích FEM.

4.2. Phân tích ứng suất và biến dạng dưới tải trọng động

Nghiên cứu đã phân tích ứng suấtbiến dạng của kết cấu dưới tác động của tải trọng động từ cầu trục. Các trường hợp tải trọng được xem xét bao gồm nâng tải, di chuyển dọc nhà máy, và va chạm vào gối chắn đường ray. Kết quả phân tích cho thấy tải trọng động có ảnh hưởng đáng kể đến ứng suấtbiến dạng của kết cấu. Đặc biệt, trường hợp cầu trục va chạm vào gối chắn cuối đường ray gây ra ứng suất lớn nhất.

4.3. So sánh và đánh giá kết quả phân tích tải trọng động

Nghiên cứu đã so sánh kết quả phân tích tải trọng động với kết quả phân tích tải trọng tĩnh. Kết quả cho thấy tải trọng động gây ra ứng suấtbiến dạng lớn hơn so với tải trọng tĩnh. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc xem xét tải trọng động trong thiết kế kết cấu nhà máy thủy điện. Nghiên cứu cũng đánh giá độ bền kết cấu và đưa ra các kiến nghị cho việc gia cường kết cấu.

V. Kết Luận Tối Ưu Thiết Kế Kết Cấu Nhà Máy Thủy Điện

Nghiên cứu ảnh hưởng tải trọng động từ cầu trục đến kết cấu nhà máy thủy điện là một vấn đề quan trọng và phức tạp. Việc áp dụng các phương pháp phân tích hiện đại, như FEM, giúp đánh giá chính xác ảnh hưởng của tải trọng động và đảm bảo an toàn kết cấu. Các kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để tối ưu hóa kết cấu, giảm thiểu rủi ro kết cấu, và kéo dài tuổi thọ kết cấu. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu các phương pháp giám sát kết cấuquản lý rủi ro kết cấu để đảm bảo an toànđộ tin cậy của nhà máy thủy điện.

5.1. Các khuyến nghị thiết kế kết cấu nhà máy thủy điện

Dựa trên kết quả nghiên cứu, có một số khuyến nghị thiết kế kết cấu nhà máy thủy điện cần được xem xét. Thứ nhất, cần sử dụng các phương pháp phân tích động chính xác để đánh giá ảnh hưởng tải trọng động. Thứ hai, cần xem xét các chế độ làm việc khác nhau của cầu trục và các yếu tố như hệ số xung kíchtần số dao động. Thứ ba, cần thiết kế kết cấu có khả năng chịu lực tốt và giảm thiểu ứng suấtbiến dạng. Thứ tư, cần sử dụng các vật liệu có độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về tải trọng động cầu trục

Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu các phương pháp giám sát kết cấuquản lý rủi ro kết cấu để đảm bảo an toànđộ tin cậy của nhà máy thủy điện. Các hướng nghiên cứu có thể bao gồm phát triển các hệ thống cảm biến kết cấu tiên tiến, xây dựng các mô hình dự báo tuổi thọ kết cấu, và áp dụng các phương pháp tối ưu hóa kết cấu dựa trên độ tin cậy.

06/06/2025
Nghiên cứu ảnh hưởng của tải trọng động do sự làm việc của cầu trục đến kết cấu phần trên nước nhà máy thủy điện

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Tổng quan về nhà máy thủy điện. Từ hơn 2000 năm trước người Hi Lạp cổ đại đã biết khai thác sức nước bằng việc sử dụng các bánh xe guồng nước để xay gạo. Năm 1880, nhà phát minh người Mỹ Lester A.

Pelton khám phá ra nguyên lý phát điện từ sức nước trong một chuyến thăm mỏ khai thác vàng gần nhà. Những người thợ mỏ đã đặt các guồng quay bằng gỗ bên dòng suối. Nước chảy làm quay trục guồng, từ đó làm quay những chiếc cối xay đá sa khoáng chứa vàng. Do nắm rõ nguyên lý phát điện từ những chiếc trục quay, không khó để nhà khoa học này thay chiếc guồng gỗ bằng một máy phát điện.

Chỉ hai năm sau, nhà máy thủy điện đầu tiên trên thế giới được H. Rogers xây dựng tại bang Wisconsin (Hoa Kỳ), mở ra một kỷ nguyên thủy điện cho nhân loại. Theo hội đồng năng lượng quốc tế (WEC), thủy điện đang đóng góp 20% tổng công suất điện năng trên toàn thế giới, tương đương 2. Na Uy là nước mà 100% điện năng được sản xuất từ thủy điện.

Những nước có thủy điện chiếm hơn 50% cũng rất nhiều, như: Icela (83%), Áo (67%). Canada hiện là nước sản xuất thủy điện lớn nhất thế giới, với tổng công suất gần 400 nghìn GWh, đáp ứng hơn 70% nhu cầu nước này. Tiềm năng của nguồn điện xanh này còn rất lớn, bởi WEC đã ước tính, trên toàn cầu, công suất thủy điện có thể đạt đến 14. Nguồn thuỷ năng ở nước ta rất lớn, trữ năng kỹ thuật khoảng 90 tỉ kWh với khoảng 21 triệu kW công suất lắp máy, được quan tâm phát triển khá sớm (Nhà máy thủy điện Đa Nhim: 160MW, Thác Bà: 108MW).

Trong những năm gần đây đã phát triển nhiều nhà máy với công suất khá lớn (Nhà máy thủy điện Hòa Bình: 1920MW, Yaly: 720MW, Trị An: 400MW, Hàm Thuận: 300MW…) và sắp tới đưa vào sử dụng nhiều nhà máy với công suất lớn (Nhà máy thủy điện Sơn La: 2400MW, Sêsan 4: 340MW, Sêsan 3: 259MW, Na Hang: 300MW, Đồng Nai 4: 280MW…) và nhiều nhà máy khác nhưng chúng ta mới chỉ khai thác được rất ít khoảng 20%. 4 Tuy nhiên thủy điện đã chiếm tỉ trọng khá lớn, khoảng 60% công suất của hệ thống điện Việt Nam. Trong tương lai khi nhu cầu phát triển kinh tế tăng cao đòi hỏi nhiều năng lượng điện thì thủy điện là nguồn năng lựong cần phải khai khác triệt để do giá thành rẻ và nguồn than đá để phát triển nhiệt điện đã không còn nhiều. Ngoài ra thủy điện còn có vai trò quan trọng trong lợi dụng tổng hợp và phòng chống thiên tai.

Nhà máy thủy điện ngang đập Nhà máy thủy điện (NMTD) là một hạng mục chủ yếu của một trạm thủy điện, là một công trình thủy công trong đó bố trí các thiết bị động lực (turbin, máy phát điện) và các hệ thống thiết bị phụ phục vụ cho sự làm việc bình thường của các thiết bị chính nhằm sản xuất điện năng cung cấp cho các hộ dùng điện. Có thể nói đây là một xưởng sản xuất điện năng của công trình thủy điện. Loại kết cấu nhà máy phải đảm bảo sự làm việc an toàn của các thiết bị và thuận lợi trong vận hành. Phân loại nhà máy thủy điện.

Trong thực tế nhà máy thủy điện có thể phân đơn giản làm 2 loại: - Các loại nhà máy thông thường: Nhà máy không kết hợp: Nhà máy lòng sông, nhà máy sau đập, nhà máy đường dẫn 5 - Các loại nhà máy đặc biệt: Nhà máy ngầm, nhà máy kết hợp xả lũ, nhà máy trong than đập, v. Nhà máy thủy điện ngang đập Nhà máy thủy điện ngang đập được xây dựng với cột nước không quá 35÷40m. Ở đây toàn bộ hệ thống công trình tập trung trên 1 tuyến. Bản thân nhà máy là 1 phần công trình dâng nước, nó thay thế cho một phần đập dâng chịu áp lực nước thượng lưu.

Cửa lấy nước cũng là thành phần bản thân nhà máy. Một đặc điểm khi thiết kế đối với nhà máy thủy điện ngang đập là về mùa lũ cột nước công tác thường giảm, dẫn đến công suất tổ máy giảm, trong một số trường hợp nhà máy có thể ngừng làm việc. Để tăng công suất nhà máy trong thời kỳ lũ đồng thời giảm đập tràn, hiện nay trên thế giới người ta thiết kế nhà máy thủy điện ngang đập kết hợp xả lũ qua đoạn tổ máy. Nếu nghiên cứu bố trí 1 cách hợp lý công trình xả lũ trong đoạn tổ máy thì khi tràn làm việc có thể tạo thành những vị trí có thể tăng cột nước công tác do hiệu quả phun xiết.

Đối với nhà máy thủy điện ngang đập, cột nước thấp lưu lượng lớn, chiều dài đoạn tổ máy thường được xác định theo kích thước bao ngoài buồng xoắn và ống hút. Chiều ngang đoạn tổ máy theo chiều dòng chảy phần dưới nước của nhà máy phụ thuộc vào kích thước cửa lấy nước, buồng xoắn tuabin và chiều dài ống hút, đồng thời việc tính toán ổn định nhà máy và ứng suất nền có quan hệ đến kích thước phần dưới nước của nhà máy, đặc biệt nền mềm. Để giảm chiều cao phần dưới nước của nhà máy, trong thiết kế thường áp dụng mặt cắt hình chữ T hường xuống với đỉnh bằng, như vậy có thể cho phép rút ngắn chiều cao tầng tuabin và máy phát đặt gần tuabin hơn. Để đảm bảo ổn định chống trượt và ứng suất đáy nền không vượt quá trị số cho phép, tấm đáy của nhà máy thủy điện ngang đập nằm trên nền mềm thường có kích thước rất lớn.

Lợi dụng chiều dày tấm đáy người ta bố trí ở thượng lưu cửa lấy nước hành trang kiểm tra và thu nước. Nhà máy thủy điện sau đập Nhà máy thủy điện sau đập thường dùng với cột nước từ 35÷40m≤H≤250÷300m và có thể lớn hơn nữa. Nhà máy được bố trí ngay sau đập dâng nước. Nhà máy không trực tiếp chịu áp lực nước phía thượng lưu, do đó kết cầu phần dưới nước và biện pháp chống thấm đỡ phức tạp hơn nhà máy ngang đập dâng.

Nếu đập dâng nước là bê tông trọng lực thì thì cửa lấy nước và đường ống dẫn nước Tuabin được bố trí trong thân đập bê tông. Khoảng cách giữa thân đập và nhà máy thường đủ để bố trí các phòng và máy biến thế (máy nâng điện áp). Mặt cắt ngang nhà máy thủy điện sau đập. Trong một số trường hợp nếu không ảnh hưởng nhiều đến ứng suất hạ lưu đập để giảm khối lượng bê tông và chiều dài đường ống dẫn nước vào tuabin người ta thường đặt lấn nhà máy vào thân đập.

Tùy thuộc vào côt nước công tác, nhà máy thủy điện sau đập thường dùng tuabin tâm trục, tuabin cánh quay cột nước cao hoặc tuabin cánh chéo. Ở nhà máy thủy điện sau đập phần điện thường bố trí phía thượng lưu giữa đập và nhà máy, còn hệ thống dầu nước thì bố trí phía hạ lưu. Nhà máy thủy điện đường dẫn Nhà máy thủy điện đường dẫn và nhà máy thủy điện sau đập có một số đặc điểm kết cấu giống nhau. Cả 2 loại nhà máy đều dùng đường ống dẫn nước vào 7 tuabin.

Cũng giống như nhà máy sau đập, loại nhà máy thủy điện đường dẫn không trực tiếp chịu áp lực nước phía thượng lưu. Nhà máy thủy điện đường dẫn pham vi sử dụng cột nước rất rộng từ 2÷3m đến 1700÷2000m. Nhà máy thủy điện đường dẫn ống áp lực đặt lộ thiên có thể sử dụng cột nước đến 2000m. Với cột nước từ 500÷600m trở lên thường dùng tuabin gáo, tổ máy trục đứng hoặc trục ngang (Hình 1-3) Hình 1-3.

Nhà máy thúy điện đường dẫn lắp Turbin gáo. Nhà máy thủy điện đường dẫn có nhiều hạng mục công trình và nằm tập trung theo 2 khu vực: khu công trình đầu mối gồm: công trình ngăn dòng, công trình xả lũ, công trình lấy nước và khu nhà máy nối tiếp hạ lưu bằng đường dẫn có áp hoặc không áp. Ngoài cách phân loại trên nhà máy thủy điện còn được phân loại theo vị trí tương đối của nhà máy trong bố trí tổng thể: Nhà máy thủy điện trên mặt đất, nhà máy thủy điện ngầm được bố trí toàn bộ trong long đất, nhà máy thủy điện nửa ngầm với phần chủ yếu của nhà máy bố trí ngầm trong lòng đất, phần mái che có thể bố trí trên mặt đất. Nhà máy thủy điện ngầm: 8 Kết cấu của nhà máy thủy điện ngầm phụ thuộc rất ít vào phương thức tập trung cột nước mà chủ yếu phụ thuộc vào điều kiện địa hình và cấu trúc địa chất.

Nó có thể xây dựng trong nhiều điều kiện địa chất khác nhau, từ đá có cường độ cao cho đến yếu, ở những nơi địa hình phức tạp, địa chất tầng trên xấu, nếu địa chất dưới sâu tốt cho phép xây dựng nhà máy thủy điện ngầm thì khối lượng đào đắp sẽ giảm, tuyến đường ống áp lực dẫn vào tuabin ngắn, áp lực nước va giảm vào có lợi cho việc điều chỉnh tổ máy. Các loại kết cấu gian máy nhà máy thủy điện ngầm và nửa ngầm. Tùy thuộc vào cường độ của đá, kết cấu tường và ngầm của nhà máy thủy điện cũng khác nhau. Hình 4-4 thể hiện các loại kết cấu của nhà máy Thủy điện ngầm và nửa ngầm.

Với cường độ đá rất cứng, ko có áp lực bên và áp lực đứng rất nhỏ, nếu đá cứng thuộc cấp 8÷10 thì không cần phải xây vòm bê tông chịu lực mà chỉ cần trát tường (sơ đồ I). Khi cường độ đá thấp hơn và có áp lực đứng thì phải xây vòm chịu lực. Trong trường hợp này có thể có 2 cách: áp lực đất đá và tải trọng cầu trục thông qua 9 chân vòm truyền xuống khối đá (sơ đồ IIb) hoặc chỉ có tải trọng cầu trục thông qua hệ thống dầm và trụ cột truyền xuống khối đá (sơ đồ II). Trong trường hợp đá có cường độ yếu, có áp lực đứng và ngang, sự nứt nẻ nhiều và phòng hóa mạnh thì phải xây tường và vòm chịu lực (sơ đồ III).

Đất đá có cường độ quá yều thì áp dụng kết cấu hình móng ngựa, kết cấu này đàm bảo chống được áp lực đứng và ngang rất tốt (sơ đồ IV). Khi nhà máy đặt ở cao trình không sâu lắm thường áp dụng kết cấu kiểu sơ đồ V, phần nhà máy có thể có một phần nổi trên mặt đất, hoặc sau khi xây xong lấp đất lại. Loại nhà máy này thường gọi kiểu nửa ngầm. Sự phối hợp giữa các công trình ngầm được xác định bởi vị trí bố trí các thiết bị chính và phụ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu ảnh hưởng của tải trọng động từ cầu trục đến kết cấu nhà máy thủy điện" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của tải trọng động lên kết cấu của các nhà máy thủy điện. Nghiên cứu này không chỉ giúp các kỹ sư và nhà thiết kế hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến độ bền và ổn định của công trình, mà còn đưa ra các giải pháp thiết kế hợp lý nhằm giảm thiểu rủi ro do tải trọng động gây ra.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ xây dựng công trình thủy phân tích kết cấu ổn định của nhà máy thủy điện chịu tải trọng động đất theo phương pháp lịch sử thời gian, nơi phân tích chi tiết về độ ổn định của kết cấu nhà máy thủy điện dưới tác động của động đất.

Ngoài ra, tài liệu Luận án phân tích ảnh hưởng của bể nước đến mức độ giảm chấn của nhà cao tầng chịu động đất cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về cách thức giảm chấn cho các công trình cao tầng trong điều kiện động đất, từ đó giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về các giải pháp kỹ thuật trong xây dựng.

Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính toán kết cấu tường kép có gắn thiết bị tiêu tán năng lượng chịu tác động động đất, tài liệu này sẽ giúp bạn nắm bắt được các công nghệ mới trong việc thiết kế kết cấu chịu lực động. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên quý giá để bạn mở rộng kiến thức và áp dụng vào thực tiễn.