Ảnh hưởng của mtgase và protease thực vật đến sản phẩm phomai tươi

Tài liệu nghiên cứu Ảnh hưởng của mtgase và protease thực vật đến sản phẩm phomai tươi, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo Cáo Tổng Kết Đề Tài Nghiên Cứu Khoa Học Sinh Viên

2022

63
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

1.3. Cách tiếp cận, phương pháp nghiên cứu

1.3.1. Cách tiếp cận

1.3.2. Phương pháp nghiên cứu

1.4. Kết cấu của đề tài

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN

2.1. Phomai

2.2. Phân loại phomai

2.3. Nguyên liệu sản xuất phomai tươi

2.3.1. Sữa nguyên liệu

2.3.2. Cơ chế đông tụ casein

3. CHƯƠNG 3: CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Phương pháp nghiên cứu

3.1.1. Các bước thực hiện

3.1.2. Quy trình công nghệ

3.1.3. Thuyết minh quy trình

3.2. Nội dung nghiên cứu

3.2.1. Quy trình sản xuất mẫu phomai đối chứng

3.2.2. Thuyết minh quy trình

3.3. Phương pháp phân tích

3.3.1. Phương pháp phân tích thành phần hóa học

3.3.2. Phương pháp tính hiệu suất thu hồi mẫu

3.3.3. Phương pháp phân tích cấu trúc

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

4.1. Kết quả phân tích thành phần hóa học của sữa nguyên liệu

4.2. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của CaCl2 đến thành phần hóa học của phomai tươi có bổ sung enzyme bromelain làm tách nhân đông tụ

4.3. Ảnh hưởng của nồng độ Transglutaminase đến tính chất cơ lý, hóa lý của phô mai tươi có bổ sung enzyme bromelain làm tác nhân đông tụ

4.3.1. Ảnh hưởng của nồng độ Transglutaminse đến thành phần hóa học và cấu trúc của phô mai tươi

4.3.2. Ảnh hưởng của nồng độ Transglutaminse tính chất cơ lý của phomai tươi

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu MTGASE Protease Ảnh Hưởng

Nghiên cứu về ảnh hưởng của MTGASEProtease thực vật đến chất lượng phomai tươi đang ngày càng trở nên quan trọng. Phomai tươi, một sản phẩm giàu dinh dưỡng, đang được ưa chuộng trên thị trường. Tuy nhiên, việc sản xuất phomai tươi với đặc tính cảm quanđặc tính hóa lý mong muốn vẫn còn nhiều thách thức. Nghiên cứu này tập trung vào việc khám phá tiềm năng của MTGASEprotease thực vật trong việc cải thiện quá trình sản xuất phomai, đặc biệt là về mặt kết cấu và các tính chất hóa lý. Theo báo cáo, thị trường phomai Việt Nam năm 2019 đã có mức tăng trưởng tương đối tốt, giá trị tiêu thụ đạt hơn 2,000 tỷ đồng, tăng 11% so với năm 2018. Điều này cho thấy tiềm năng phát triển lớn của ngành phomai trong nước.

1.1. Tìm Hiểu Về Phomai Tươi Và Tầm Quan Trọng

Phomai tươi là một sản phẩm sữa được sản xuất bằng cách đông tụ casein. Nó được đánh giá cao về khả năng vận chuyển và lưu trữ lâu dài. Phomai tươi giàu chất béo, protein, canxi và phốt pho, ngoài ra nhỏ gọn và có hạn sử dụng dài hơn các sản phẩm từ sữa khác. Nghiên cứu này làm rõ tầm quan trọng của việc tìm kiếm các giải pháp mới để cải thiện chất lượng của phomai tươi. Mục đích là đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường và nâng cao giá trị dinh dưỡng của sản phẩm.

1.2. Giới Thiệu MTGASE Và Vai Trò Trong Thực Phẩm

MTGASE (microbial transglutaminase) là một enzyme có khả năng tạo liên kết ngang giữa các chuỗi polypeptide. Nó được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp thực phẩm để cải thiện kết cấu và tính chất của nhiều sản phẩm. Trong sản xuất phomai, MTGASE có thể giúp tăng cường độ đàn hồi và giảm sự thất thoát protein trong whey. Một báo cáo khoa học cũng chứng minh MTGase được áp dụng để sản xuất phô mai làm từ sữa bột nguyên kem.

II. Tại Sao Cần Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Enzyme Lên Phomai Tươi

Sự khan hiếm và giá thành cao của rennet truyền thống đã thúc đẩy việc tìm kiếm các giải pháp thay thế hiệu quả hơn. Protease thực vật, với nguồn gốc tự nhiên và giá cả phải chăng, đang trở thành một lựa chọn hấp dẫn. Tuy nhiên, việc sử dụng protease thực vật đơn lẻ thường dẫn đến các vấn đề về cấu trúc phomaiđộ bền phomai. Nghiên cứu này nhằm giải quyết những thách thức này bằng cách kết hợp MTGASEprotease thực vật, tận dụng ưu điểm của cả hai loại enzyme để tạo ra phomai tươi có chất lượng vượt trội.

2.1. Thách Thức Sử Dụng Protease Thực Vật Đơn Lẻ

Mặc dù protease thực vật có tiềm năng lớn trong sản xuất phomai, việc sử dụng chúng một cách độc lập thường gặp phải nhiều hạn chế. Một trong những vấn đề chính là sự phân giải protein quá mức, dẫn đến hiệu suất thu hồi gel thấp và các khuyết tật về kết cấu phomaihương vị phomai. Do đó, cần có các phương pháp để kiểm soát hoạt động của protease thực vật và cải thiện chất lượng phomai cuối cùng.

2.2. Giải Quyết Vấn Đề Bằng Cách Kết Hợp Enzyme

Việc kết hợp MTGASEprotease thực vật có thể là một giải pháp hiệu quả để khắc phục những hạn chế của việc sử dụng protease thực vật đơn lẻ. MTGASE có khả năng tạo liên kết ngang giữa các protein, giúp tăng cường cấu trúc phomai và giảm sự thất thoát protein. Bằng cách kết hợp hai loại enzyme này, có thể tạo ra phomai tươi với đặc tính cảm quanđặc tính hóa lý tốt hơn.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Tỷ Lệ MTGASE Protease Tối Ưu

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp thực nghiệm để khảo sát ảnh hưởng của các tỷ lệ khác nhau giữa MTGASEprotease thực vật (Bromelain) đến chất lượng phomai tươi. Các mẫu phomai được sản xuất với các tỷ lệ enzyme khác nhau và được đánh giá về các đặc tính hóa lý (hàm lượng protein, chất béo, độ ẩm, pH) và đặc tính cảm quan (màu sắc, hương vị, cấu trúc). Dữ liệu thu được được phân tích thống kê để xác định tỷ lệ enzyme tối ưu giúp tạo ra phomai tươichất lượng tốt nhất.

3.1. Quy Trình Sản Xuất Mẫu Phomai Với Enzyme

Các mẫu phomai tươi được sản xuất theo một quy trình chuẩn, với việc bổ sung MTGASEBromelain ở các giai đoạn khác nhau. Liều lượng enzyme, thời gian đông tụ, và nhiệt độ đông tụ được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo tính nhất quán của các mẫu. Mục tiêu là tạo ra các mẫu phomai có sự khác biệt rõ rệt về kết cấutính chất hóa lý để có thể so sánh và đánh giá.

3.2. Phân Tích Thành Phần Hóa Học Và Cảm Quan

Các mẫu phomai tươi được phân tích về thành phần hóa học (hàm lượng protein, chất béo, độ ẩm, pH) bằng các phương pháp tiêu chuẩn. Đặc tính cảm quan (màu sắc, hương vị, cấu trúc) được đánh giá bởi một hội đồng chuyên gia sử dụng các thang điểm đã được thiết lập. Sự kết hợp giữa phân tích hóa họcđánh giá cảm quan giúp đưa ra kết luận toàn diện về chất lượng phomai.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Tác Động Của Enzyme Đến Phomai Tươi

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng việc kết hợp MTGASEProtease thực vật có ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng phomai tươi. Tỷ lệ enzyme tối ưu giúp cải thiện cấu trúc phomai, tăng hiệu suất thu hồi, và nâng cao đặc tính cảm quan. Cụ thể, việc bổ sung MTGASE giúp tạo ra phomai có độ đàn hồi tốt hơn, giảm sự thất thoát protein trong whey, và cải thiện độ bền phomai. Nghiên cứu của tác giả Pham Thi Hoan et al (2021) cũng cho thấy MTGase đã được áp dụng để sản xuất phô mai làm từ sữa bột nguyên kem.

4.1. Ảnh Hưởng Đến Đặc Tính Hóa Lý Của Phomai

Việc sử dụng MTGASEProtease thực vật ảnh hưởng đến các đặc tính hóa lý của phomai tươi, chẳng hạn như độ ẩm phomai, hàm lượng protein phomai, hàm lượng chất béo phomai, và pH phomai. Tỷ lệ enzyme tối ưu giúp tạo ra phomaithành phần dinh dưỡng cân đối và phù hợp với tiêu chuẩn chất lượng.

4.2. Cải Thiện Kết Cấu Và Hương Vị Của Phomai

MTGASEProtease thực vật có tác động lớn đến kết cấu phomaihương vị phomai. MTGASE giúp tạo ra phomai có độ đàn hồi và mịn màng hơn. Tỷ lệ enzyme phù hợp có thể tạo ra phomai có hương vị đặc trưng và hấp dẫn. Các chỉ số như màu sắc phomaiđộ bền phomai cũng được cải thiện đáng kể.

4.3. Phân tích cấu trúc phomai

Phân tích cấu trúc phomai được thực hiện bằng cách sử dụng phương pháp reo-mét. Kết quả cho thấy, mẫu phomai được bổ sung MTGASE có cấu trúc mịn hơn và độ đàn hồi cao hơn so với mẫu phomai đối chứng. Bên cạnh đó, các liên kết ngang được tạo ra bởi MTGASE giúp tăng cường độ bền và khả năng giữ nước của phomai.

V. Ứng Dụng Thực Tế Quy Trình Sản Xuất Phomai Tối Ưu

Nghiên cứu này cung cấp một quy trình sản xuất phomai tươi tối ưu, sử dụng kết hợp MTGASEProtease thực vật. Quy trình này bao gồm các bước cụ thể về tỷ lệ enzyme, thời gian và nhiệt độ đông tụ, cũng như các phương pháp kiểm soát chất lượng phomai. Việc áp dụng quy trình này có thể giúp các nhà sản xuất tạo ra phomai tươichất lượng ổn định và đáp ứng yêu cầu của thị trường.

5.1. Đề Xuất Quy Trình Sản Xuất Phomai Hiệu Quả

Quy trình sản xuất phomai tươi hiệu quả bao gồm các bước như chuẩn bị sữa, bổ sung enzyme (MTGASE và Bromelain), đông tụ, cắt khối đông, tách whey, và đóng gói. Mỗi bước đều cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng phomai cuối cùng.

5.2. Lợi Ích Kinh Tế Cho Nhà Sản Xuất Phomai

Việc áp dụng quy trình sản xuất phomai tươi tối ưu có thể mang lại nhiều lợi ích kinh tế cho nhà sản xuất. Điều này bao gồm giảm chi phí nguyên liệu (thay thế rennet), tăng hiệu suất thu hồi, và nâng cao giá trị sản phẩm. Ngoài ra, phomaichất lượng cao hơn có thể cạnh tranh tốt hơn trên thị trường.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Enzyme Tương Lai

Nghiên cứu này đã chứng minh tiềm năng của việc kết hợp MTGASEProtease thực vật trong việc cải thiện chất lượng phomai tươi. Các kết quả thu được cung cấp cơ sở khoa học cho việc phát triển các quy trình sản xuất phomai hiệu quả và bền vững hơn. Trong tương lai, cần có thêm các nghiên cứu để khám phá các ứng dụng khác của MTGASEprotease thực vật trong ngành công nghiệp sữa, cũng như đánh giá tác động của các yếu tố khác (ví dụ: nguồn gốc enzyme, liều lượng enzyme, thời gian bảo quản) đến chất lượng phomai.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Và Ý Nghĩa Của Nghiên Cứu

Nghiên cứu này đã làm sáng tỏ vai trò quan trọng của MTGASEProtease thực vật trong việc cải thiện chất lượng phomai tươi. Các kết quả thu được có ý nghĩa lớn đối với ngành công nghiệp sữa và có thể giúp các nhà sản xuất tạo ra phomaichất lượng cao hơn và đáp ứng nhu cầu của thị trường.

6.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Phomai

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc khám phá các nguồn protease thực vật mới, tối ưu hóa tỷ lệ enzyme, và đánh giá tác động của các yếu tố khác (ví dụ: nhiệt độ bảo quản, pH) đến chất lượng phomai. Ngoài ra, cần có thêm các nghiên cứu về an toàn thực phẩmdinh dưỡng của phomai tươi được sản xuất bằng phương pháp kết hợp enzyme.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu _ Tìm hiểu về tình hình sản xuất phomai trong và ngoài nước, cũng như tiềm năng của nghiên cứu muốn hướng tới. Tổng quan _ Tìm hiểu khái quát về phomai, phân loại và các đặc tính. Phương pháp nghiên cứu _ Tìm hiểu về quy trình thực hiện, giải thích quy trình và giới thiệu các phương pháp phân tích Chương 4: Kết quả và bàn luận: Giải thích kết quả thu được và kiến nghị bàn luận. Chương 5: Bàn luận và kiến nghị 7 CHƯƠNG 2 TỔNG QUAN 2.

Phomai Phô mai (tiếng Anh - cheese, tiếng Pháp - frontage) là một sản phẩm rất giàu dinh dưỡng được chế biến từ sữa. Theo phương pháp sản xuất truyền thống, người ta tiến hành đông tụ casein trong sữa, sau đó tách khối đông thu được (curd) để chế biến tiếp thành phô mai (Le, 2016) Quá trình sản xuất phô mai là một quá trình khử nước biến chất lỏng thành chất rắn. Các bước cơ bản bao gồm: acid hóa sữa bằng cách cấy giống khởi động. Tiếp theo là sữa đông lại, casein micelle bị ảnh hưởng bởi các enzyme đặc hiệu thủy phân peptide làm cho các micelle mất điện tích và giảm lực đẩy tĩnh điện giữa các hạt micelle casein dẫn đến đông tụ (Everett, 2017).

Trong quá trình đó, whey được giải phóng khi sữa đông lại, gel có thể mất tới 90% thể tích. Hoặc thậm chí nhiều hơn nếu ta sử dụng lực nén. Gel được cắt và khuấy để thúc đẩy quá trình tách whey (Everett, 2017). Việc khử nước trong quá trình sản xuất phô mai làm tăng nồng độ của hầu hết các chất dinh dưỡng (protein, chất béo, muối khoáng và vitamin, ngoại trừ đường lactose) có trong sữa, làm cho phô mai trở thành một loại thực phẩm giàu chất dinh dưỡng (Everett, 2017).

Phân loại phomai Hiện nay, trên thế giới có hàng trăm loại phô mai. Các sản phẩm phô mai khác nhau về cấu trúc, mùi, vị, màu sắc, các chỉ tiêu hóa lý và vi sinh (Le, 2016) Có nhiều phương pháp khác nhau để phân loại phô mai. - Hàm lượng nước trong phô mai thường được biểu diễn thông qua tỷ lệ phần trăm giữa lượng nước và tổng khối lượng phô mai đã trừ béo, được ký hiệu là MFFB ([Moisture on Fat Free Basis): 40 𝐻 à𝑚 𝑙ượ𝑛𝑔 𝑛ướ𝑐 𝑡𝑟𝑜𝑛𝑔 𝑝ℎô 𝑚 𝑎𝑖 (𝑔) 𝑋 100% MFFB= 𝑇ổ𝑛𝑔 𝑘ℎố𝑖 𝑙ượ𝑛𝑔 𝑝ℎô 𝑚 𝑎𝑖 (𝑔) − 𝐿ượ𝑛𝑔 𝑐ℎấ𝑡 𝑏é𝑜 𝑡𝑟𝑜𝑛𝑔 𝑠ả𝑛 𝑝ℎ ẩ𝑚 (𝑔) Dựa vào giá trị MFFB, người ta chia phô mai thành 5 loại: Bảng 2: Phân loại phomai theo giá trị MFFB Loại sản phẩm Giá trị MFFB(%) Loại sản phẩm Giá trị MFFB (%) Phomai rất cứng < 41 Phomai bán mềm 61 ÷ 69 Phomai cứng 49 ÷ 56 Phomai mềm > 67 Phomai bán cứng 54 ÷ 63 - Lượng chất béo trong phô mai thường được biểu diễn thông qua tỷ lệ phần trăm giữa lượng chất béo và tổng khối lượng phô mai đã trừ béo, được ký hiệu là PDB (Fat on Dry Basis) 𝐿ượ𝑛𝑔 𝑐ℎấ𝑡 𝑏é𝑜 𝑡𝑟𝑜𝑛𝑔 𝑝 ℎ ô 𝑚 𝑎𝑖 (𝑔) 𝑋 100% FDB= 𝑇 ổ𝑛 𝑔 𝑘ℎ ố𝑖 𝑙ượ𝑛𝑔 𝑝ℎ ô 𝑚 𝑎𝑖 (𝑔) − 𝐿ượ𝑛𝑔 𝑐ℎ ấ 𝑡 𝑏é𝑜 𝑡𝑟𝑜𝑛 𝑔 𝑠ả 𝑛 𝑝 ℎ ẩ 𝑚 (𝑔) Dựa vào giá trị FDB, người ta chia phô mai thành 5 loại: Bảng 3: Phân loại phomai theo giá trị FDB: Loại sản phẩm Giá trị FDB(%) Phomai có hàm lượng béo rất cao > 60 Phomai có hàm lượng béo cao 45 60 Phomai có hàm lượng béo trung bình 25 45 Phomai có hàm lượng béo thấp 10 25 Phomai gầy < 10 41 - Dựa vào quy trình công nghệ sản xuất phô mai có quá trình ủ chín hay không và dựa vào hệ vi sinh vật gây nên cốc biến dổi trong giai đoạn ủ chín sản phẩm, người ta chia phô mai thành hai nhóm chính: Loại sản phẩm Đặc điểm • Phomai tươi • Không qua giai đoạn ủ chín • Phomai có qua giai đoạn ủ chín • Hệ vi sinh vật tham gia trong quá trinh ủ chín: - Vi khuẩn - Vi khuẩn và nấm mốc • Các biến đổi trong giại đoạn ủ chín diễn ra chủ yếu: - Trên bề mặt khối phô mai - Trong bể sâu khối phô mai - Trên bề mặt và trong bề sâu khối phô mai - Theo Codex, (1978) phô mai tươi là phô mai không qua quá trình ủ chín, nó được tiêu thụ trong thời gian ngắn sau quá trình sản xuất (Codex. Phô mai tươi dùng để chỉ những loại được sản xuất bằng cách đông tụ sữa, thông qua quá trình acid hóa, acid hóa cùng với một lượng nhỏ men dịch vị, hoặc sự kết hợp của acid và nhiệt, được tiêu thụ sau khi các hoạt động sản xuất hoàn tất 42 2.

Nguyên liệu sản xuất phomai tươi 2.1 Sữa nguyên liệu Sữa hoàn nguyên là sữa lỏng thu được bằng cách thêm nước vào sữa bột tách béo (SMP), sữa bột nguyên kem (WMP) hoặc hỗn hợp của chúng (Le, 2010). Sữa bột là một nguyên liệu thực phẩm rất có giá trị dinh dưỡng (Le, 2010). Được người tiêu dùng sử dụng thay thế cho sữa tươi và có một lượng đáng kể sữa bột được sử dụng trong sản xuất sữa tái tổ hợp truyền thống khác như sữa cô đặc, sữa đặc có đường, sữa 43 tiệt trùng, sữa thanh trùng… khi ở các quốc gia không có đủ nguồn cung sữa tươi (Augustin và cộng sự, 2003) Bên cạnh đó, sữa bột được ứng dụng nhiều trong ngành công nghiệp sữa như một thành phần quan trong để sản xuất bánh, kem, phô mai… Toàn bộ ngành công nghiệp sữa ở các quốc gia thường sẽ sản xuất sữa bột sau đó hoàn nguyên trở lại để chế biến sản phẩm tùy nhu cầu cần sử dụng (Carić, M. Bảng 4: Thành phần hoá học trong sữa bột gầy (Skimmilk Powder) Hàm lượng (% khối Thành phần lượng) Độ ẩm(g/100g) 3.9 Sữa bột hoàn nguyên được tạo ra từ nguyên liệu chính là sữa bò nên có các thành phần hóa học gần giống với sữa bò tươi.

Bên cạnh đó cũng có một vài chỉ tiêu chất lượng bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ ở quá trình sấy phun tạo hạt sữa.2 Protein sữa Protein trong sữa có thể được chia thành 75÷85% tổng lượng protein trong sữa bò là casein và 15÷25% là whey protein (protein hòa tan) (dựa vào khả năng hòa tan của chúng ở pH 4. Trên thực tế, các đặc tính của nhiều sản 44 phẩm sữa phụ thuộc vào sự tồn tại của protein sữa, mặc dù cả chất béo, lactose, muối cũng gây ra những ảnh hưởng đáng kể. Hầu hết các loại phô mai được tạo ra thông qua việc biến đổi protein bằng các enzyme phân giải protein hoặc sự đông tụ của casein, các sản phẩm sữa chịu được nhiệt độ xử lý cao chỉ có thể thực hiện được nhờ vào độ bền nhiệt đặc biệt của protein sữa, là casein (P. Fox và cộng sự , 2015b).

Hình 3: Thành phần các hợp chất chứa nito trong sữa 2.3 Casein Casein là thành phần protein chủ yếu có trong sữa. Chúng tồn tại dưới dạng micelle. Mỗi micelle chứa khoảng 65% nước, phần còn lại là các loại casein và khoáng (gồm calci, magie, phosphate và citrate). 45 Trong cấu trúc micelle, các tiểu micelle liên kết với nhau nhờ muối phosphate calci Ca3(P04)2 và sự tương tác giữa các gốc kỵ nước.

Kích thước micelle phụ thuộc vào hàm lượng ion Ca2+ có trong sữa và dao động trong khoảng 0,24-0,4^ưn. Các tiểu micelle ở vùng biên trong cấu trúc micelle thường chứa hàm lượng K-casein khá cao. Do sự bố trí các đầu ưa nước của K-casein luôn hướng ra vùng biên nên chính các phân tử K-casein làm cho micelle hòa tan được trong sữa dưới dạng dung dịch keo và ổn định cấu trúc của micelle trong sữa. Nếu tách K-casein ra khỏi micelle hoặc lấy đi phần ưa nước của nó, cấu trúc micelle trở nên không ổn định.

Trong trường hợp này nếu như có mặt ion Ca2+ trong sữa, các micelle sẽ liên kết lại với nhau và tạo nên hiện tượng đông tụ casein. Casein là những protein có tính acid vì phân tử của chúng chứa nhiều gốc acid glutamic và acid aspartic. Các phân tử casein thường được phosphoryl hóa với những mức độ khác nhau trên gốc serine và threonine. Casein trong sữa có nguồn gốc từ những giống bò khác nhau có thể có cấu trúc bậc một khác nhau.

Tuy nhiên, cấu trúc bậc một của cùng một loại casein (asi, as2, p hay k), chỉ khác nhau bởi vài gốc acid amin trong phân tử protein của chúng. Các hạt cầu béo có thành phần chủ yếu là glyceride, phospholipid và protein. Phospholipid là một phần nhỏ nhưng quan trọng của lipid trong sữa và được tìm thấy chủ yếu trong màng cầu chất béo sữa, giữ vai trò liên kết glyceride và protein. Phân tử phospholipid có hai đầu: đầu ưa béo (không phân cực) sẽ tương tác với các phân tử glyceride ở tâm hạt cầu béo và đầu ưa nước (phân cực) sẽ kết hợp với màng protein bao xung quanh hạt cầu béo (Le, 2010).

Vậy nên có một điều lưu ý khi sử dụng sữa tươi làm nguồn nguyên liệu, cần duy trì nhiệt độ bảo quản sữa ở 4℃ để hạn chế sự phát triển của vi khuẩn trong sữa cũng như hạn chế sự phân giải chất béo trong sữa (Muir và cộng sự, 1978), tránh các hạt cầu béo kết hợp với nhau làm chúng nổi lên bề mặt sữa, làm sữa bảo quản bị tách pha.4 CaCl2 Ảnh hưởng của việc bổ sung canxi vào sữa và độ pH không phải là những sự kiện độc lập. Tăng Ca2+ cũng làm giảm pH do sự che lấp của các ion HPO2-3 và H2PO3-, do đó sự tăng độ săn chắc của gel sữa và giảm thời gian đông tụ. Việc giảm tỷ lệ canxi không hòa tan và canxi hòa tan được biết là làm tăng khả năng tan chảy của pho mát. Sự giảm này có thể được thực hiện dễ dàng bằng cách bổ sung citrate, chất này che đi các ion canxi, hoặc bằng cách giảm độ pH.

Kiểm tra pho mát Cheddar bởi SEM đã chỉ ra rằng pho mát có thêm citrate chứa ma trận protein mở rộng (Pastorino, Hansen, & McMahon, 2003c), kết hợp với ý tưởng rằng việc giảm canxi liên kết casein làm giảm tương tác casein-casein, do đó tạo điều kiện cho dòng chảy trong quá trình nấu chảy. Khi pH của pho mát giảm về phía điểm đẳng điện của casein (pH 4,6), có sự co lại của chất nền casein do xu hướng liên kết kỵ nước ngày càng tăng của các tập hợp micellar. Kích thước của các tiểu tổ hợp protein giảm từ 10 đến 2nm khi pH giảm từ 5,3 xuống 4,7 (Pastorino, Hansen, & McMahon, 2003a), minh họa rõ ràng sự nén chặt và sắp xếp lại cấu trúc micellar trong sữa đông tươi khi pH giảm xuống. Ở độ pH khoảng 5,6, các đơn vị cấu trúc casein tương tác thông qua các liên kết tĩnh điện qua trung gian canxi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của MTGASE Và Protease Thực Vật Đến Chất Lượng Phomai Tươi" cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của enzyme MTGASE và protease thực vật trong quá trình sản xuất phomai tươi. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ cách mà các enzyme này ảnh hưởng đến cấu trúc và hương vị của phomai, mà còn chỉ ra những lợi ích tiềm năng trong việc cải thiện chất lượng sản phẩm. Đối với những ai quan tâm đến công nghệ thực phẩm, tài liệu này mở ra cơ hội để hiểu rõ hơn về các yếu tố sinh học có thể nâng cao chất lượng sản phẩm.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Đồ án hcmute ảnh hưởng của transglutaminase nguồn gốc từ vi sinh vật đến chất lượng sản phẩm phô mai tươi, nơi nghiên cứu về ảnh hưởng của enzyme vi sinh vật đến chất lượng phomai. Ngoài ra, tài liệu luận văn thạc sĩ ảnh hưởng của mtgase và protease thực vật đến sản phẩm phomai tươi cũng sẽ cung cấp thêm thông tin chi tiết về chủ đề này. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về ứng dụng của enzyme trong ngành sản xuất thực phẩm.