Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của góc nghiêng chính lượng ăn dao tốc độ cắt đến chi phí năng lượng riêng và độ nhám bề mặt khi tiện trơn thép trên máy tiện eer1330

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nghiên cứu ảnh hưởng của góc nghiêng chính lượng ăn dao tốc độ cắt đến chi phí năng lượng riêng và, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Kỹ thuật

2012

84
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tình hình sử dụng và nghiên cứu máy tiện trên thế giới

1.2. Tình hình sử dụng và nghiên cứu máy tiện ở nước ta

3. CHƯƠNG 3: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA ĐỀ TÀI

3.1. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của máy tiện EER 1330

3.2. Nguyên lý hoạt động

3.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí năng lượng riêng

3.4. Ảnh hưởng của các yếu tố đến lực cắt khi tiện

3.5. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ nhám bề mặt của chi tiết

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Chuẩn bị thí nghiệm

4.2. Chọn mục tiêu nghiên cứu

4.3. Chọn tham số điều khiển

4.4. Kết quả thí nghiệm thăm dò

4.5. Kết quả thí nghiệm đơn yếu tố

4.6. Ảnh hưởng của các yếu tố đến chi phí năng lượng riêng

4.7. Ảnh hưởng của các yếu tố đến độ nhám bề mặt gia công

4.8. Kết quả nghiên cứu đa yếu tố

4.9. Chọn vùng nghiên cứu và các giá trị biến thiên của các thông số đầu vào

4.10. Thành lập ma trận thí nghiệm

4.11. Xác định mô hình toán và thực hiện các phép tính kiểm tra

4.12. Các trị số công nghệ hợp lý khi tiện kim loại bằng máy tiện EER1330

5. KẾT LUẬN - KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Tham Số Tiện Thép Hiện Nay

Gia công kim loại bằng cắt gọt, đặc biệt là tiện thép, đóng vai trò then chốt trong ngành cơ khí chế tạo máy. Phương pháp này chiếm tới 30% khối lượng công việc gia công cơ khí và dự kiến còn tăng trong tương lai. Việc sử dụng hợp lý các loại máy tiện, đặc biệt là máy nhập khẩu, trong điều kiện sản xuất vừa và nhỏ ở Việt Nam là vô cùng quan trọng. Mục tiêu là đạt được năng suất, chất lượng cao nhất với chi phí thấp nhất. Các thông số kỹ thuật như góc nghiêng dao, tốc độ cắt, lượng ăn dao, chiều sâu cắt và chế độ bôi trơn có ảnh hưởng lớn đến năng suất, chất lượng và giá thành sản phẩm. Do đó, nghiên cứu về ảnh hưởng của các tham số này là cần thiết để tối ưu hóa tiện thép.

1.1. Lịch Sử Phát Triển và Ứng Dụng Máy Tiện Trên Thế Giới

Máy tiện có lịch sử lâu đời, từ những công cụ thô sơ ở Ai Cập và Ấn Độ đến các máy tiện hiện đại CNC. Các nước công nghiệp phát triển như Anh, Đức, Nhật Bản và Nga đều có những đóng góp quan trọng trong việc phát triển máy tiện. Các hãng sản xuất máy công cụ nổi tiếng thế giới liên tục nghiên cứu và cho ra đời các loại máy tiện với nhiều tính năng ưu việt, đáp ứng nhu cầu gia công ngày càng cao của ngành công nghiệp chế tạo máy. Nghiên cứu của Anokhina A. [25] cho thấy việc sử dụng dao cắt bằng sứ có độ cứng cao phù hợp với tốc độ cắt lớn, giúp tăng năng suất và đảm bảo chất lượng bề mặt gia công.

1.2. Tình Hình Sử Dụng Máy Tiện Tại Việt Nam Hiện Nay

Việt Nam hiện có khoảng 40.000 máy công cụ đang được sử dụng trong các doanh nghiệp cơ khí, trong đó 30% là máy tiện. Phần lớn các máy này được sản xuất từ thời Liên Xô cũ và các nước Đông Âu. Việc nghiên cứu sử dụng hợp lý các loại máy tiện nhập khẩu, đặc biệt là trong điều kiện sản xuất vừa và nhỏ, là một vấn đề cấp thiết. Cần có những nghiên cứu cụ thể để tối ưu hóa tham số tiện và nâng cao hiệu quả sản xuất.

II. Vấn Đề Ảnh Hưởng Tham Số Đến Chi Phí Độ Nhám Tiện Thép

Trong quá trình tiện thép, việc lựa chọn các tham số kỹ thuật phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng sản phẩm và giảm thiểu chi phí năng lượng. Tuy nhiên, việc xác định các tham số tối ưu không hề đơn giản, bởi chúng có mối quan hệ phức tạp với nhau và ảnh hưởng đến nhiều yếu tố khác như độ nhám bề mặt, tuổi thọ dao, và tiêu thụ năng lượng. Việc không kiểm soát tốt các tham số này có thể dẫn đến lãng phí năng lượng, chất lượng bề mặt kém, và tăng chi phí sản xuất.

2.1. Ảnh Hưởng Của Tốc Độ Cắt Đến Độ Nhám Bề Mặt Tiện Thép

Tốc độ cắt là một trong những thông số cắt quan trọng nhất ảnh hưởng đến độ nhám bề mặt khi tiện thép. Tốc độ cắt quá cao có thể gây ra rung động, nhiệt độ cao, và mài mòn dao nhanh chóng, dẫn đến bề mặt gia công bị nhám. Ngược lại, tốc độ cắt quá thấp có thể làm giảm năng suất và không cải thiện đáng kể chất lượng bề mặt. Do đó, cần phải xác định tốc độ cắt tối ưu để đạt được độ nhám bề mặt mong muốn.

2.2. Tác Động Của Lượng Ăn Dao Đến Chi Phí Năng Lượng Tiện Thép

Lượng ăn dao có ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí năng lượng trong quá trình tiện thép. Lượng ăn dao lớn sẽ làm tăng lực cắt, công suất tiêu thụ, và do đó làm tăng tiêu thụ năng lượng. Tuy nhiên, lượng ăn dao quá nhỏ có thể kéo dài thời gian gia công và cũng làm tăng chi phí. Cần phải tìm ra sự cân bằng giữa lượng ăn dao và hiệu quả năng lượng để giảm thiểu chi phí sản xuất.

2.3. Mối Quan Hệ Giữa Độ Nhám Bề Mặt và Tuổi Thọ Dao Tiện Thép

Độ nhám bề mặt và tuổi thọ dao có mối quan hệ mật thiết với nhau. Bề mặt gia công càng nhám thì dao càng phải chịu lực cắt lớn hơn, dẫn đến mài mòn nhanh chóng và giảm tuổi thọ. Việc sử dụng dao cùn cũng làm tăng độ nhám bề mặt. Do đó, cần phải lựa chọn các thông số cắt phù hợp và sử dụng dao cắt chất lượng cao để đảm bảo cả chất lượng bề mặt và tuổi thọ dao.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Tham Số Tiện Thép Hiệu Quả

Để nghiên cứu ảnh hưởng của các tham số kỹ thuật đến chi phí năng lượngđộ nhám bề mặt khi tiện thép, cần áp dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học và bài bản. Các phương pháp này bao gồm nghiên cứu lý thuyết, thực nghiệm đơn yếu tố, thực nghiệm đa yếu tố, và phân tích thống kê. Việc kết hợp các phương pháp này sẽ giúp xác định được các thông số cắt tối ưu và xây dựng các mô hình dự đoán chính xác.

3.1. Nghiên Cứu Lý Thuyết Về Quá Trình Tiện Thép và Các Yếu Tố Ảnh Hưởng

Nghiên cứu lý thuyết là bước đầu tiên quan trọng để hiểu rõ bản chất của quá trình tiện thép và các yếu tố ảnh hưởng đến nó. Nghiên cứu này bao gồm việc tìm hiểu về cơ chế cắt gọt, các lực cắt, nhiệt độ cắt, và các yếu tố ảnh hưởng đến độ nhám bề mặttiêu thụ năng lượng. Các tài liệu khoa học, sách chuyên khảo, và các công trình nghiên cứu trước đây là nguồn thông tin quan trọng cho nghiên cứu lý thuyết.

3.2. Thực Nghiệm Đơn Yếu Tố Để Đánh Giá Ảnh Hưởng Từng Tham Số

Thực nghiệm đơn yếu tố là phương pháp thay đổi từng tham số kỹ thuật một, trong khi giữ các tham số khác không đổi, để đánh giá ảnh hưởng của tham số đó đến chi phí năng lượngđộ nhám bề mặt. Phương pháp này giúp xác định được xu hướng ảnh hưởng của từng tham số và là cơ sở để thiết kế các thí nghiệm đa yếu tố phức tạp hơn. Kết quả thí nghiệm đơn yếu tố được thể hiện qua các đồ thị và bảng số liệu.

3.3. Thực Nghiệm Đa Yếu Tố và Phân Tích ANOVA Để Tối Ưu Hóa

Thực nghiệm đa yếu tố là phương pháp thay đổi đồng thời nhiều tham số kỹ thuật để đánh giá ảnh hưởng tương tác giữa chúng đến chi phí năng lượngđộ nhám bề mặt. Phân tích ANOVA (Analysis of Variance) được sử dụng để xác định mức độ ảnh hưởng của từng tham số và các tương tác giữa chúng. Kết quả phân tích ANOVA giúp xây dựng các mô hình toán học dự đoán và tối ưu hóa tham số tiện.

IV. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Tiện Thép Vào Thực Tế Sản Xuất

Kết quả nghiên cứu về ảnh hưởng của các tham số kỹ thuật đến chi phí năng lượngđộ nhám bề mặt khi tiện thép có ý nghĩa thực tiễn to lớn trong việc nâng cao hiệu quả sản xuất và giảm chi phí. Các kết quả này có thể được sử dụng để xây dựng các quy trình công nghệ tối ưu, lựa chọn dao cắt phù hợp, và đào tạo kỹ năng cho người vận hành máy tiện.

4.1. Xây Dựng Mô Hình Toán Học Dự Đoán Độ Nhám và Chi Phí Năng Lượng

Dựa trên kết quả thực nghiệm và phân tích thống kê, có thể xây dựng các mô hình toán học dự đoán độ nhám bề mặtchi phí năng lượng dựa trên các tham số kỹ thuật đầu vào. Các mô hình này có thể được sử dụng để dự đoán kết quả gia công trước khi thực hiện, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí thử nghiệm.

4.2. Tối Ưu Hóa Tham Số Tiện Để Giảm Chi Phí Năng Lượng và Đảm Bảo Chất Lượng

Sử dụng các mô hình toán học và các thuật toán tối ưu hóa, có thể tìm ra các tham số cắt tối ưu để giảm thiểu chi phí năng lượng và đảm bảo chất lượng bề mặt mong muốn. Quá trình tối ưu hóa này có thể được thực hiện bằng phần mềm máy tính, giúp người vận hành máy tiện dễ dàng lựa chọn các thông số phù hợp.

4.3. Đề Xuất Quy Trình Công Nghệ Tiện Thép Tối Ưu Cho Các Loại Vật Liệu

Dựa trên kết quả nghiên cứu, có thể đề xuất các quy trình công nghệ tiện thép tối ưu cho các loại vật liệu khác nhau. Các quy trình này bao gồm việc lựa chọn dao cắt, chế độ cắt, và các biện pháp kiểm soát chất lượng. Việc áp dụng các quy trình này sẽ giúp nâng cao năng suất, giảm chi phí, và đảm bảo chất lượng sản phẩm.

V. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tiện Thép Trong Tương Lai

Nghiên cứu về ảnh hưởng của các tham số kỹ thuật đến chi phí năng lượngđộ nhám bề mặt khi tiện thép là một lĩnh vực quan trọng và có nhiều tiềm năng phát triển. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu về các vật liệu mới, các phương pháp gia công tiên tiến, và các công nghệ tối ưu hóa tiện để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của ngành công nghiệp chế tạo máy.

5.1. Tổng Kết Các Kết Quả Nghiên Cứu Về Ảnh Hưởng Tham Số Tiện Thép

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng các tham số kỹ thuật như tốc độ cắt, lượng ăn dao, và chiều sâu cắt có ảnh hưởng đáng kể đến chi phí năng lượngđộ nhám bề mặt khi tiện thép. Việc lựa chọn các tham số phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng sản phẩm và giảm thiểu chi phí sản xuất. Các mô hình toán học và các quy trình công nghệ tối ưu đã được đề xuất để giúp người vận hành máy tiện dễ dàng lựa chọn các thông số phù hợp.

5.2. Đề Xuất Các Hướng Nghiên Cứu Mới Về Tiện Thép Tiết Kiệm Năng Lượng

Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu về các vật liệu mới, các phương pháp gia công tiên tiến, và các công nghệ tối ưu hóa tiện để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của ngành công nghiệp chế tạo máy. Các hướng nghiên cứu tiềm năng bao gồm việc sử dụng các loại dao cắt có lớp phủ chống mài mòn, áp dụng các phương pháp bôi trơn làm mát hiệu quả, và phát triển các hệ thống điều khiển thông minh để tự động điều chỉnh các tham số cắt.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của góc nghiêng chính lượng ăn dao tốc độ cắt đến chi phí năng lượng riêng và độ nhám bề mặt khi tiện trơn thép trên máy tiện eer1330

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tình hình sử dụng và nghiên cứu máy tiện trên thế giới Trong lịch sử loài người, máy tiện với kết cấu đơn giản nhất được sử dụng để gia công những chi tiết làm bằng gỗ hoặc xương, sừng động vật được các nhà khảo cổ tìm thấy ở Ai Cập và Ấn Độ có niên đại khoảng 650 năm trước công nguyên. Mãi tới cuối thế kỷ XVI,kỹ sư người Pháp Jac Beson mới phát minh ra máy tiện cắt ren hình trụ và ren hình côn. Đầu thế kỷ XVII người ta đã dùng sức nước làm động lực cho máy công cụ và một phát minh quan trọng trong việc phát triển máy tiện là tìm ra bàn chạy dao tự động.

Nartov nhà phát minh người Nga, thợ cơ khí của Sa hoàng Petr đệ nhất đã tìm ra phương pháp ứng dụng đầu tiên của loại bàn dao này ở máy tiện. Đến năm 1774 các nhà thiết kế máy công cụ người Nga Jacô Batitreps, L. Xurnhin, đặc biệt là Mikhail Lômônôxốp đã có những cống hiến quan trọng trong lĩnh vực chế tạo máy công cụ của nước Nga như thiết kế máy tiện hình cầu. Vào cuối thế kỷ XVIII, cơ giới hóa quá trình gia công kim loại bằng cắt gọt được giải quyết nhờ những phát minh của nhà bác học người Anh Henry Maudsley.

Trên cơ sở kế thừa những kết quả nghiên cứu của các nhà khoa học, ông cùng các cộng sự đã nghiên cứu hoàn thiện các mẫu máy tiện đã có và chế tạo mẫu máy tiện vạn năng mới (hình 1. Nhờ các máy tiện vạn năng mà nhiều chi tiết máy được chế tạo,đóng góp tích cực cho sự phát triển ngành chế tạo máy ở nước Anh lúc bấy giờ. Sau đó, một học trò của H.Robert đã nghiên cứu hoàn thiện mẫu máy của H.Mauslay cơ cấu truyền động giống như các máy tiện đang dùng hiện nay (hình 1. Mẫu máy tiện của H.

Mẫu máy tiện của R.Robert Ngày nay, nước Anh là một trong những nước công nghiệp phát triển đi tiên phong trong lĩnh vực chế tạo máy công cụ. Ở Anh có khoảng hơn 200 hãng chế tạo máy công cụ với công suất khoảng 60000 sản phẩm trong một năm gồm các loại máy sau: Máy tiện chiếm khoảng 38,2%, máy phay chiếm khoảng 11,3%, máy mài chiếm khoảng 15,6%, máy CNC chiếm khoáng 9,5%. Một số hãng có sản phẩm được xuất khẩu sang nhiều nước khác nhau trên thế giới như hãng COLCHESTER sản xuất các loại máy tiện với các mã hiệu :CDS 6240A, CDS 6240B, CDS 6240C, CDS 6250A, CDS 6250B, CDS 6250C, CDS 6266A, CDS 6266B, CDS 6266C (hình 1. Hãng DUGARD cho ra đời các loại máy tiện với các mã hiệu :EAGLE850, EAGLE1000, EAGLE 300, EAGLE FCL-200HT, PL 20MC có công suất 11kw, tốc độ quay 4000 v/phút, đường kính lớn nhất của phôi 650 mm, chiều đài lớn nhất của phôi 520mm.

Máy tiện CDS 6266C Hình 1. Máy tiện EAGLE 1000 Ở Nga, ngành chế tạo máy công cụ rất phát triển,nhiều hãng chế tạo máy nổi tiếng thế giới đã sản xuất nhiều loại máy tiện khác nhau như hãng IZEBSKI, xí nghiệp chế tạo máy hàng đầu của Nga có công suất 128000 thiết bị trong một năm đã sản xuất các loại máy tiện với các mã hiệu: 1I611P, 1I611, IT42, IZ250ITV, IZ250ITP, 95TC, IZ6U, ITVM250F3. c 6 Hãng MCPO KRASNƯI PROLETARI sản xuất các loại máy tiện vạn năng với các mã hiệu như 1K62D, 1K62, MK6056, 1M63,16K20 (hình 1. Hãng KRAMATORSK sản xuất các loại máy tiện vạn năng với các mã hiệu như KJ1909, 1A680, 1A670, 1A675 (hình 1.

Những loại máy tiện này có thể tiện phôi với đường kính từ 1400mm đến 1600mm, công suất động cơ 130 HP, tốc độ trục chính 2,5 - 2800 vòng/phút. Sản phẩm của hãng được xuất khẩu đến hơn 50 nước trên thế giới. Máy tiện mã hiệu 16K20 Hình 1. Máy tiện 1A 670 c 7 Cộng hòa liên bang Đức là một trong những nước công nghiệp phát triển đi đầu trong xuất khẩu máy công cụ.

Nước Đức có khoảng 433 hãng sản xuất máy ,trung bình xuất xưởng khoảng 206 nghìn sản phẩm trong một năm bao gồm máy mài, máy doa chiếm 20,1%, máy tiện CNC chiếm 16,2%, máy phay chiếm 13,8%, máy tiện chiếm 12,35%. Ngay từ những năm đầu của thế kỷ XIX, sản xuất công nghiệp ở ĐỨC phát triển nhu cầu máy móc để cơ giới hóa các quá trình sản xuất rất lớn đòi hỏi ngành chế tạo máy phải có các loại máy công cụ có năng suất cao, chất lượng tốt. Để giải quyết vấn đề này công ty Pittler, Ludwiglowe đã nghiên cứu sản xuất máy tiện Revôle tự động đầu tiên dùng phôi phanh. Cho tới nay, ở Đức vẫn tiếp tục nghiên cứu sản xuất máy tiện có chất lượng cao như hãng OPTIMUM đã cho ra đời các loại máy tiện vạn năng có mã hiệu OPTI D 320x630, OPTI D 320x630 DPA, OPTI D 320x920 (hình 1.7)… có đường kính trục chính 38 mm, công suất động cơ 2 HP, tốc độ trục chính 65 - 1800 vòng/phút.

Hãng PROMA sản xuất các loại máy tiện với mã hiệu SPB400 ROMA, SPB 400 PROMA, SPB550 PROMA, SPA500 PROMA, SPA500P PROMA SPA700 PROMA (hình1. Hãng Traub sản suất các loại máy tiện CNC như TNA400, TNS30D, TNS60, TND360, TND400…, có công suất 30 - 35 HP, tốc độ trục chính 7 - 4000 vòng/phút. Hãng Gildemeister đã sản xuất ra các loại máy tiên CNC có độ chính xác cao như CTX400E, CTX600E, CT60EPL2, CT40EPL, CTX 300… (hình 1.9) có công suất 15 - 33 HP, tốc độ trục chính 20 - 5000 vòng/phút. Máy tiện mã hiệu OPTI D320×920 Hình 1.

Máy tiện mã hiệu SPA 700 PROMA c 9 Hình 1. Máy tiện CNC mã hiệu CTX 300 Ở Nhật Bản, hãng Washino đã sản suất các loại máy tiện vạn năng có mã hiệu LEO-80A, LEO-125A, LE0-19J…, có đường kính trục chính 50 - 54 mm, công suất động cơ 3 HP, tốc độ trục chính tư 50-1500 vòng/phút. Hãng TAKISAWA sản suất các loại máy tiện vạn năng có mã hiệu TLS-130, TLS- 550, LL-100, LLA-1000, TAC360, TAC800, TAC 510.10) có đường kính trục chính 190 mm, công suất động cơ 3 HP, tốc độ trục chính 83 - 1800 vòng/phút. Trong lĩnh vực máy tự động CNC, hãng TAKISAWA (Nhật) sản xuất các loại máy tiện CNC mang mã hiệu TMM-200, TMM250, TY-2000, TY- 200CS… (hình 1.11) có công suất 20 - 30 HP, tốc độ trục chính 20 - 6000 vòng/phút c 10 Hình 1.

Máy tiện mã hiệu TAC510 Hình 1. Máy tiện mã hiệu TMM200 Hãng DEZHOU LONG (Trung Quốc) sản suất các loại máy tiện vạn năng mã hiệu CU580M, CU630/1000, CU630/1500, CU630/2000, CU630/3000, CU730/1500, CU730/5000, CA 6150B/1000, CA6150B/2000, CA6150B/3000, CW6130B/1500, CW6130/3000…(hình1.12), có đường kính c 11 trục chính 50 - 70 mm, công suất động cơ 2.0 HP, tốc độ trục chính từ 70 - 1400 vòng/phút, hãng ZHENG ZHOU (Trung Quốc) sản suất các loại máy tiện vạn năng có mã hiệu FL - 400B, FL - 450B, FL – 500B, FL-600B… có đường kính trục chính 65 - 80 mm, công suất động cơ 6 - 10 HP, tốc độ trục chính 22 - 1800 vòng/phút. Máy tiện mã hiệu CW6130/3000 Tình hình sản xuất và sử dụng máy tiện ở một số nước nêu ở trên cho thấy rằng: Gia công các chi tiết máy bằng phương pháp tiện là phương pháp gia công thông dụng cho nên đã có nhiều loại máy tiện khác nhau được chế tạo và đưa vào sản xuất, đáp ứng nhu cầu của ngành chế tạo máy ở các nước khác nhau trên thế giới. Cùng với việc chế tạo máy tiện thì nghiên cứu hoàn thiện,nâng cao chất lượng máy và quá trình sử dụng máy đã được quan tâm trong nhiều công trình nghiên cứu ở Nga và những nước có nền công nghiệp phát triển.

Các nghiên cứu tập trung vào các hướng chủ yếu sau - Nghiên cứu hoàn thiện chế độ cắt gọt khi gia công các chi tiết; -Nghiên cứu hoàn thiện các thông số hình học của dao cắt; - Nghiên cứu sử dụng các vật liệu mới làm dao cắt; - Nghiên cứu nâng cao năng suất lao động và chất lượng sản phẩm. Tiện là phương pháp gia công kim loại bằng cắt gọt có bề dày lịch sử phát triển đã thu hút được sự quan tâm của nhiều học giả c 12 Công trình [25] của tác giả Anokhina A. đã thực hiện việc nghiên cứu nâng cao chất lượng bề mặt gia công khi tiện vật liệu kim loại khó gia công với tốc độ lớn. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng sử dụng loại dao cắt làm bằng vật liệu sứ có độ cứng 90 HRA rất phù hợp với tốc độ cắt 600 - 800m/phút, lượng ăn dao 0.1mm/vòng và chiều sâu cắt 0.25mm cho năng suất cao và đảm bảo độ chính xác và chất lượng bề mặt khi gia công.

Tuy nhiên, khi ở chế độ cắt với tốc độ nhỏ dưới 300 m/phút, lượng ăn dao lớn hơn 0.15mm/vòng và chiều sâu cắt lớn hơn 0.3mm bề mặt gia công đạt chất lượng không cao. trong công trình [26] đã nghiên cứu tối ưu hóa chế độ cắt gọt khi tiện vật liệu khó gia công có tính đến giới hạn của nhiệt độ. Trên cơ sở nghiên cứu qui luật thay đổi của dòng nhiệt và nhiệt độ tại vùng cắt gọt phụ thuộc vào tốc độ cắt, lượng ăn dao. Sử dụng phương pháp nghiên cứu quy hoạch tuyến tính đã xác định được chế độ cắt gọt tối ưu cho năng suất gia công cắt gọt cao nhất và đảm bảo được nhiệt độ cho phép không làm ảnh hưởng đến chất lượng gia công tiện.

Sử dụng phương pháp nghiên cứu trong công trình này cho phép chọn chế độ cắt gọt tối ưu ở các điều kiện khác nhau khi tiện vật liệu khó gia công. Trong công trình [32], tác giả Pustov A. đã nghiên cứu việc nâng cao chất lượng sử dụng của các chi tiết máy trong công nghiệp khai thác mỏ nhờ phương pháp gia công hợp lý và xác định chính xác các thông số kỹ thuật của chúng. - Nghiên cứu sử dụng các vật liệu mới làm dao cắt Tác giả Kuznhesova A.

trong công trình [28] đã nghiên cứu việc nâng cao hiệu quả gia công các chi tiết máy nhờ việc sử dụng vật liệu làm dao mới, tác giả cũng đưa được phương pháp chọn chế độ cắt, phương pháp gia công hợp lý để đạt được hiệu quả gia công cao nhất và nâng cao chất lượng bề mặt gia công. - Nghiên cứu hoàn thiện các thông số hình học của dao cắt. c 13 Trong công trình [34] tác giả Skrưnhikov V. đã nghiên cứu hoàn thiện kết cấu của dao tiện gắn các mảnh gồm nhiều cạnh để tăng tính vạn năng của nó.

- Nghiên cứu hoàn thiện chế độ cắt gọt khi gia công các chi tiết… Trong công trình [35] Tác giả Phômenkô R. đã nghiên cứu sự ảnh hưởng của các lớp chất phủ chống mòn cho dao đến thông số kỹ thuật của quá trình cắt gọt khi tiện kim loại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Các Tham Số Kỹ Thuật Đến Chi Phí Năng Lượng Và Độ Nhám Bề Mặt Khi Tiện Thép" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà các tham số kỹ thuật ảnh hưởng đến chi phí năng lượng và độ nhám bề mặt trong quá trình tiện thép. Nghiên cứu này không chỉ giúp các kỹ sư và nhà quản lý hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa các yếu tố kỹ thuật và hiệu quả sản xuất, mà còn đưa ra những giải pháp tối ưu nhằm giảm thiểu chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm.

Để mở rộng thêm kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu ảnh hưởng của một số thông số đến chất lượng và chi phí điện năng riêng khi tiện trục trên máy tiện Pinacho S90200, nơi phân tích chi tiết về chi phí điện năng trong quy trình tiện. Bên cạnh đó, tài liệu Triển khai hệ thống ERP cho một công ty sản xuất thép sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc áp dụng công nghệ thông tin trong quản lý sản xuất thép. Cuối cùng, tài liệu Phân tích chi phí và tính giá thành sản phẩm tại công ty cổ phần đầu tư Thái Bình sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về quản lý chi phí trong sản xuất, từ đó giúp bạn có thêm thông tin hữu ích cho công việc của mình.