Nghiên cứu tổng hợp vật liệu composite ferrite graphene oxide dạng khử và ứng dụng

Nghiên cứu tổng hợp vật liệu composite ferrite graphene oxide dạng khử và ứng dụng trong công nghệ hiện đại, mang lại tiềm năng lớn.

Trường đại học

Đại học Huế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2024

192
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT, KÝ HIỆU

1. MỞ ĐẦU

1.1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.2. VẬT LIỆU COMPOSITE FERRITE/GRAPHENE OXIDE DẠNG KHỬ VÀ ỨNG DỤNG TRONG CẢM BIẾN ĐIỆN HÓA

1.2.1. Graphene oxide dạng khử

1.2.2. Ferrite spinel, composite của ferrite spinel và ứng dụng cảm biến điện hóa

1.3. VẬT LIỆU COMPOSITE FERRITE/GRAPHENE VÀ GRAPHENE PHA TẠP VÀ ỨNG DỤNG TRONG XÚC TÁC QUANG HÓA PHÂN HỦY THUỐC NHUỘM TRONG MÔI TRƯỜNG NƯỚC

1.3.1. Graphene và graphene pha tạp

1.3.2. Ứng dụng xúc tác quang của vật liệu composite ferrite/graphene và graphene pha tạp

1.4. GIỚI THIỆU CLENBUTEROL, URIC ACID, XANTHINE, CAFFEINE VÀ RHODAMINE B

1.4.1. Uric acid, xanthine và caffeine

1.5. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.5.1. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

1.5.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.5.2.1. Các phương pháp đặc trưng vật liệu
1.5.2.2. Phương pháp volt-ampere hòa tan (SV)
1.5.2.3. Phương pháp sắc ký lỏng ghép nối khối phổ (LC-MS)
1.5.2.4. Tổng hợp vật liệu composite nickel ferrite/graphene oxide dạng khử và biến tính lên điện cực GCE để xác định CB
1.5.2.5. Tổng hợp vật liệu composite nickel ferrite/graphene oxide dạng khử và biến tính lên điện cực GCE để xác định đồng thời UA, XT và CF
1.5.2.6. Tổng hợp vật liệu composite nickel ferrite/graphene oxide pha tạp đồng thời nitơ và lưu huỳnh và ứng dụng xúc tác quang hóa phân hủy RhB

2. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

2.1. NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP VẬT LIỆU COMPOSITE NICKEL FERRITE/GRAPHENE OXIDE DẠNG KHỬ VÀ ỨNG DỤNG TRONG PHÂN TÍCH ĐIỆN HÓA XÁC ĐỊNH CLENBUTEROL

2.1.1. Tổng hợp vật liệu composite FN/rGO

2.1.2. Xác định clenbuterol bằng phương pháp volt-ampere với kỹ thuật xung vi phân sử dụng điện cực biến tính FN/rGO

2.2. NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP VẬT LIỆU COMPOSITE NICKEL FERRITE/GRAPHENE OXIDE DẠNG KHỬ VÀ ỨNG DỤNG TRONG PHÂN TÍCH ĐIỆN HÓA XÁC ĐỊNH ĐỒNG THỜI URIC ACID, XANTHINE VÀ CAFFEINE

2.2.1. Tổng hợp vật liệu composite FN/rGO ở các nhiệt độ thủy nhiệt khác nhau

2.2.2. Xác định đồng thời uric acid, xanthine và caffeine bằng phương pháp volt- ampere với kỹ thuật xung vi phân sử dụng điện cực biến tính FN/rGO

2.3. NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP VẬT LIỆU COMPOSITE NICKEL FERRITE/GRAPHENE OXIDE PHA TẠP ĐỒNG THỜI NITƠ VÀ LƯU HUỲNH VÀ ỨNG DỤNG LÀM CHẤT XÚC TÁC QUANG HÓA PHÂN HỦY RHODAMINE B

2.3.1. Tổng hợp vật liệu composite FN/(N,S)GO

2.3.2. Ứng dụng FN/(N,S)GO làm chất xúc tác quang hóa phân hủy rhodamine B

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Vật Liệu Composite Ferrite Graphene Oxide

Graphene, được phát hiện vào năm 2004, đã mở ra một kỷ nguyên mới trong khoa học vật liệu. Với các đặc tính cơ học, điện tử, nhiệt tốt và độ linh động điện tử cao, graphene được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như cảm biến sinh học, lưu trữ năng lượng, cảm biến điện hóa. Tuy nhiên, khả năng phân tán kém trong nước và việc thiếu vùng cấm đã hạn chế ứng dụng của graphene. Để khắc phục điều này, các dẫn xuất như Graphene Oxide (GO)Graphene Oxide dạng khử (rGO) đã ra đời. rGO, được tạo ra bằng cách khử các nhóm chứa oxy của GO, kết hợp với các oxide tạo thành vật liệu composite, mở ra những ứng dụng hấp dẫn trong công nghệ.

1.1. Graphene Oxide GO và Graphene Oxide Dạng Khử rGO

Graphene oxide dạng khử (rGO) được điều chế bằng cách khử các nhóm chứa oxy của GO. Với các tính chất tuyệt vời về điện, nhiệt, cơ học và nhiều tính chất độc đáo khác, rGO đã được sử dụng rộng rãi để tạo ra vật liệu composite mới với một số oxide cho các ứng dụng hấp dẫn trong các lĩnh vực công nghệ khác nhau. Việc điều chỉnh cấu trúc và tính chất của rGO thông qua các phương pháp khử khác nhau cho phép tối ưu hóa hiệu suất của vật liệu composite trong các ứng dụng cụ thể, chẳng hạn như cảm biến và xúc tác.

1.2. Ferrite Spinel Cấu trúc và Ứng dụng tiềm năng

Ferrite là vật liệu gốm chứa oxide sắt và kim loại hóa trị hai (mangan, nickel, chì, cobalt). Nickel Ferrite (FN), thuộc họ vật liệu ferrite cấu trúc spinel nghịch đảo, nổi bật với các tính chất điện tử, từ tính, hứa hẹn ứng dụng đa dạng như cảm biến, xúc tác, y sinh học. Tuy nhiên, nano FN dễ kết tụ do tính từ tính và dẫn điện thấp, hạn chế ứng dụng điện hóa. Kết hợp FN với rGO tạo vật liệu composite điện hóa và xúc tác ưu việt nhờ tính dẫn điện cao của rGO, khả năng kiểm soát hóa học bề mặt và diện tích bề mặt cao với các tâm hoạt động điện hóa của FN.

II. Vấn Đề Hạn Chế của Vật Liệu Ferrite Graphene

Mặc dù sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội, cả vật liệu ferrite và graphene đều tồn tại những hạn chế nhất định. Nano FN dễ bị kết tụ do tính chất từ tính và độ dẫn điện tương đối thấp, điều này làm giảm diện tích bề mặt hoạt động và hạn chế khả năng ứng dụng trong các lĩnh vực như cảm biến điện hóaxúc tác. Graphene, mặc dù có độ dẫn điện cao, nhưng lại gặp khó khăn trong việc phân tán đều trong dung môi và thiếu vùng cấm, hạn chế hiệu quả trong một số ứng dụng cụ thể. Do đó, việc kết hợp hai vật liệu này thành composite không chỉ tận dụng ưu điểm của cả hai mà còn giúp khắc phục những nhược điểm vốn có.

2.1. Nhược Điểm Của Ferrite Nano và Giải Pháp

Các hạt nano ferrite, đặc biệt là nickel ferrite (FN), có xu hướng kết tụ do lực hút từ tính mạnh giữa các hạt. Điều này làm giảm diện tích bề mặt tiếp xúc và số lượng các tâm hoạt động, ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất của vật liệu trong các ứng dụng như xúc tác và cảm biến. Để khắc phục vấn đề này, việc phân tán FN trên nền graphene có thể ngăn chặn sự kết tụ và duy trì diện tích bề mặt cao, đồng thời cải thiện độ dẫn điện của vật liệu.

2.2. Graphene Khó Phân Tán Thiếu Vùng Cấm Khắc Phục

Graphene nguyên bản có tính kỵ nước, gây khó khăn trong việc phân tán đều trong các dung môi phân cực như nước, điều này hạn chế khả năng ứng dụng trong nhiều quy trình hóa học và sinh học. Ngoài ra, việc thiếu vùng cấm (band gap) của graphene cũng làm giảm hiệu quả của nó trong một số ứng dụng quang điện và quang xúc tác. Biến đổi graphene thành graphene oxide (GO) và sau đó khử thành reduced graphene oxide (rGO) giúp cải thiện khả năng phân tán và tạo ra các khuyết tật cấu trúc, từ đó điều chỉnh vùng cấm và nâng cao hiệu suất của vật liệu.

III. Cách Tổng Hợp Composite FN rGO Quy Trình Tối Ưu

Việc tổng hợp vật liệu composite FN/rGO đòi hỏi một quy trình tối ưu để đảm bảo sự phân tán đồng đều của các thành phần và đạt được hiệu suất mong muốn. Phương pháp đồng kết tủa kết hợp với xử lý thủy nhiệt là một lựa chọn phổ biến, cho phép kiểm soát kích thước hạt và cấu trúc của vật liệu. Các yếu tố như tỷ lệ các chất phản ứng, nhiệt độ và thời gian phản ứng cần được điều chỉnh cẩn thận để tạo ra vật liệu composite với các đặc tính vượt trội.

3.1. Phương Pháp Đồng Kết Tủa Ưu điểm và điều kiện

Phương pháp đồng kết tủa là một kỹ thuật hiệu quả để tổng hợp các hạt nano ferrite với kích thước và hình dạng đồng đều. Quá trình này bao gồm việc kết tủa đồng thời các ion kim loại từ dung dịch, tạo thành các hạt nano rắn. Ưu điểm của phương pháp này là khả năng kiểm soát thành phần hóa học của vật liệu và dễ dàng thực hiện ở quy mô lớn. Tuy nhiên, các điều kiện phản ứng như pH, nhiệt độ và nồng độ các chất phản ứng cần được kiểm soát chặt chẽ để tránh sự hình thành các tạp chất và đảm bảo độ tinh khiết của sản phẩm.

3.2. Xử Lý Thủy Nhiệt Kiểm Soát Kích Thước và Cấu Trúc

Xử lý thủy nhiệt là một phương pháp phổ biến để cải thiện độ kết tinh và kích thước hạt của vật liệu composite. Quá trình này được thực hiện trong một bình kín (autoclave) ở nhiệt độ và áp suất cao, cho phép các hạt nano ferrite kết tinh và phát triển. Bằng cách điều chỉnh nhiệt độ, thời gian và môi trường phản ứng, có thể kiểm soát kích thước và cấu trúc của vật liệu composite, từ đó tối ưu hóa các tính chất của nó cho các ứng dụng cụ thể.

IV. Ứng Dụng Cảm Biến Điện Hóa Clenbuterol CB Tuyệt vời

Vật liệu composite FN/rGO đã được chứng minh là một chất biến tính điện cực đầy hứa hẹn cho việc phát triển các cảm biến điện hóa có độ nhạy cao. Khả năng dẫn điện tốt của rGO và các tâm hoạt động điện hóa của FN tạo ra một bề mặt điện cực lý tưởng cho các phản ứng oxy hóa khử. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng cảm biến dựa trên FN/rGO có thể phát hiện Clenbuterol (CB), một chất cấm trong thực phẩm, với độ nhạy và độ chọn lọc cao.

4.1. Phát Hiện Clenbuterol CB Độ Nhạy Độ Chọn Lọc Cao

Clenbuterol (CB) là một chất kích thích β2-adrenergic, thường được sử dụng bất hợp pháp trong chăn nuôi để tăng tỷ lệ nạc và giảm mỡ. Việc sử dụng CB có thể gây hại cho sức khỏe con người, do đó việc phát triển các phương pháp phát hiện nhanh chóng và chính xác là rất quan trọng. Cảm biến điện hóa dựa trên composite FN/rGO đã cho thấy khả năng phát hiện CB với độ nhạy cao và độ chọn lọc tốt, đáp ứng yêu cầu của các ứng dụng thực tế.

4.2. Phương Pháp Volt Ampere Hòa Tan Xung Vi Phân DP ASV Giải pháp

Kỹ thuật Volt-ampere hòa tan xung vi phân (DP-ASV) là một phương pháp điện hóa có độ nhạy cao, thường được sử dụng để phát hiện các chất phân tích ở nồng độ vết. Kết hợp kỹ thuật DP-ASV với điện cực biến tính bằng composite FN/rGO cho phép tăng cường tín hiệu điện hóa và giảm ảnh hưởng của các chất gây nhiễu, từ đó cải thiện độ chính xác và độ tin cậy của phép đo. Các thông số DP-ASV như thế điện thế, thời gian tích lũy và biên độ xung cần được tối ưu hóa để đạt được hiệu suất tốt nhất.

V. Đồng Thời Định Lượng Uric Acid Xanthine Caffeine Bằng FN rGO

Ngoài CB, vật liệu composite FN/rGO còn thể hiện tiềm năng trong việc định lượng đồng thời Uric Acid (UA), Xanthine (XT) và Caffeine (CF), các chất có vai trò quan trọng trong các quá trình sinh học. Bề mặt điện cực biến tính bằng FN/rGO cung cấp các tâm hoạt động khác nhau cho mỗi chất phân tích, cho phép phân biệt và định lượng chúng một cách chính xác. Phương pháp này có thể được sử dụng để theo dõi nồng độ của các chất này trong các mẫu sinh học, hỗ trợ chẩn đoán và điều trị các bệnh liên quan.

5.1. Ứng Dụng Trong Phân Tích Sinh Học UA XT CF

Uric acid (UA), xanthine (XT) và caffeine (CF) là các chất có vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học và có liên quan đến một số bệnh lý. Việc định lượng chính xác các chất này trong các mẫu sinh học như máu, nước tiểu và dịch não tủy là rất quan trọng để chẩn đoán và theo dõi điều trị bệnh. Cảm biến điện hóa dựa trên composite FN/rGO cung cấp một phương pháp đơn giản, nhanh chóng và hiệu quả để phân tích đồng thời UA, XT và CF, giúp cải thiện khả năng chẩn đoán và điều trị bệnh.

5.2. Điện Cực Biến Tính FN rGO Ưu Điểm Vượt Trội

Điện cực biến tính bằng composite FN/rGO mang lại nhiều ưu điểm so với các điện cực thông thường, bao gồm diện tích bề mặt lớn, độ dẫn điện cao và khả năng tăng cường tín hiệu điện hóa. Bề mặt điện cực được biến tính bằng FN/rGO có thể tạo ra các tương tác đặc biệt với các chất phân tích, giúp tăng độ nhạy và độ chọn lọc của phép đo. Ngoài ra, việc sử dụng FN/rGO còn giúp giảm thiểu ảnh hưởng của các chất gây nhiễu, cải thiện độ chính xác và độ tin cậy của phương pháp phân tích.

VI. Tương Lai Vật Liệu FN N S GO Phân Hủy Rhodamine B Hiệu Quả

Nghiên cứu về vật liệu composite FN/rGO không chỉ dừng lại ở ứng dụng cảm biến mà còn mở ra tiềm năng trong lĩnh vực xúc tác quang hóa. Việc pha tạp đồng thời Nitơ (N) và Lưu huỳnh (S) vào cấu trúc GO (tạo thành (N,S)GO) và kết hợp với FN tạo thành composite FN/(N,S)GO cho thấy khả năng phân hủy Rhodamine B (RhB), một chất ô nhiễm môi trường, một cách hiệu quả. Điều này hứa hẹn mở ra hướng đi mới trong việc xử lý ô nhiễm môi trường bằng các vật liệu composite tiên tiến.

6.1. Pha Tạp N S vào GO Tăng Cường Khả Năng Xúc Tác

Việc pha tạp các nguyên tố dị thể như nitơ (N) và lưu huỳnh (S) vào cấu trúc graphene oxide (GO) có thể tạo ra các khuyết tật cấu trúc và thay đổi tính chất điện tử của vật liệu, từ đó tăng cường khả năng hấp thụ ánh sáng và hiệu suất xúc tác quang hóa. Các nguyên tử N và S có thể thay thế các nguyên tử carbon trong mạng graphene, tạo ra các tâm hoạt động và cải thiện khả năng liên kết với các chất phản ứng.

6.2. FN N S GO Phân Hủy RhB Giải Pháp Xanh

Rhodamine B (RhB) là một loại thuốc nhuộm tổng hợp, thường được sử dụng trong ngành dệt may và công nghiệp in ấn. RhB có độc tính cao và có thể gây ô nhiễm nguồn nước, do đó việc phát triển các phương pháp xử lý hiệu quả là rất quan trọng. Vật liệu composite FN/(N,S)GO đã cho thấy khả năng phân hủy RhB một cách hiệu quả dưới tác dụng của ánh sáng, nhờ vào sự kết hợp giữa tính chất quang xúc tác của FN và khả năng hấp thụ chất ô nhiễm của (N,S)GO.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. VẬT LIỆU COMPOSITE FERRITE/GRAPHENE OXIDE DẠNG KHỬ VÀ ỨNG DỤNG TRONG CẢM BIẾN ĐIỆN HÓA 1. Graphene oxide dạng khử 1. Giới thiệu Kể từ khi được Andre Geim và Konstantin Novoselov phát hiện vào năm 2004, graphene đã thu hút sự quan tâm trên toàn cầu.

Nó được ứng dụng trong các lĩnh vực nghiên cứu khác nhau như cảm biến sinh học, lưu trữ năng lượng, robot, cảm biến điện hóa và ngành dệt may dựa trên các đặc tính đặc biệt của nó [119]. Khoa học vật liệu đã bước vào một kỷ nguyên nghiên cứu mới với việc phát hiện ra graphene [47]. Graphene chứa các nguyên tử carbon (lai hóa sp2) sắp xếp theo hình dạng tổ ong với độ dày gần bằng đường kính của một nguyên tử carbon [139]. Graphene tồn tại ở dạng một chiều (1D), hai chiều (2D) và ba chiều (3D) [139].

Nó trong suốt, kết tinh và có các tính chất điện tử khác thường. Đó là lý do graphene được gọi là “hợp chất của tương lai”. Các dạng thù hình khác nhau của carbon như ống nano carbon, fullerene và graphite 3D đã được phát triển trên cơ sở graphene [90]. Graphene có các tính chất cơ học và điện tử độc đáo [41] cùng với các tính chất nhiệt tốt và độ linh động điện tử cao [89].

Graphene có thể được tổng hợp bằng phương pháp tiếp cận từ trên xuống và từ dưới lên như siêu âm, bóc tách, tách lớp, bay hơi silicon và lắng đọng hơi hóa học [46]. Tuy nhiên, khả năng phân tán thấp trong nước và không có vùng cấm đã hạn chế các ứng dụng của graphene trong một số lĩnh vực công nghệ [193]. Ngoài ra, việc tổng hợp graphene với chi phí thấp và chất lượng cao vẫn là một thách thức ở quy mô công nghiệp [215]. Để khắc phục những hạn chế này, các dẫn xuất của graphene như graphene oxide (GO) và graphene oxide dạng khử (rGO) đã được tổng hợp.

Cấu trúc của cả hai dẫn xuất này được trình bày trên Hình 1. Cấu trúc mạng của graphene, GO và rGO [13]. Cấu trúc của GO tương tự như cấu trúc của graphene. Sự khác biệt duy nhất là GO chứa các nhóm mang oxy như epoxide, carboxyl, hydroxyl và carbonyl.

Những nhóm này có mặt trên hầu hết các cạnh và mặt cơ bản và hình thành trong quá trình tổng hợp GO từ graphite. Chính nhờ các nhóm chức này mà GO có độ ổn định keo cao trong nước cùng với các tính chất cơ học và quang học độc đáo. GO được tổng hợp từ graphite bằng nhiều phương pháp khác nhau như phương pháp hóa học, phương pháp tách lớp, và phương pháp điện hóa. Tất cả các phương pháp này đều dựa trên các kỹ thuật tổng hợp do Hummers [110], Brodie [44], Staudenmaier [244] công bố và GO được tổng hợp có chất lượng cao và chi phí thấp.

Hầu hết các nhà nghiên cứu dựa vào phương pháp của Hummers và Brodie để tổng hợp GO. Cả hai phương pháp này chỉ khác nhau về loại muối và acid được sử dụng trong quá trình tổng hợp. Nitric acid và potassium chlorate được sử dụng trong phương pháp của Brodie còn sulfuric acid và potassium permanganate được sử dụng trong phương pháp của Hummers. GO có nhiều ứng dụng khác nhau trong hệ thống phân phối thuốc, lọc nước, pin mặt trời, siêu tụ điện, cảm biến [222].

Tuy nhiên, các khuyết tật xuất hiện trong cấu trúc tinh thể của GO do các chất oxy hóa mạnh được sử dụng trong quá trình tổng hợp dẫn đến độ dẫn điện thấp so với graphene. Hạn chế này có thể được loại bỏ bằng cách khử GO và chuyển thành rGO [114]. rGO có các tính chất tương tự như graphene và đóng vai trò như một cầu nối giữa graphene và GO. Các tính chất cơ học, quang học và dẫn điện của rGO tương tự như tính chất của graphene nguyên sơ bên cạnh các khuyết tật và các nhóm chức hóa học bị oxy hóa.

Nó có độ dẫn điện tốt hơn và có thể dễ dàng tổng hợp với lượng mong muốn. Độ ổn định nhiệt của rGO rất cao và tổng khối lượng mất đi ở 800 oC chỉ là 6 11% [84]. Các phương pháp thường được sử dụng để điều chế rGO là phương pháp hóa học, hỗ trợ vi sóng nhiệt, khử quang học, điện hóa [204]. Hầu hết, các phương pháp hóa học đã được sử dụng để khử GO và tạo ra rGO với các tấm dạng tập hợp, tính ưa nước thấp và cấu trúc nhăn nheo.

Phương pháp tổng hợp Hình 1. Các kỹ thuật khác nhau để tổng hợp rGO [4]. Graphene oxide dạng khử được tổng hợp bằng các phương pháp khác nhau như hóa học, sinh học, khử nhiệt và khử có sự hỗ trợ ánh sáng.2 thể hiện các kỹ thuật tổng hợp rGO khác nhau [4]. Trong số các phương pháp trên, phương pháp hóa học sử dụng các hóa chất, điều kiện phản ứng khác nhau để khử GO và cho thấy hiệu quả trong việc tổng hợp rGO ở nhiệt độ thấp.

Vì quá trình khử được thực hiện bằng cách sử dụng hóa chất nên oxy được loại bỏ khỏi các nhóm chức chọn lọc tùy thuộc vào loại tác nhân khử và không thể loại bỏ hoàn toàn các nhóm chức. Nhiều tác nhân khử hóa học đã được sử dụng, phổ biến nhất là hydrazine monohydrate, ascorbic acid và sodium borohydride. Trong đó, ascorbic acid có nhiều ưu điểm: tính tương thích sinh học cao, tiết kiệm chi phí, hiệu quả, tương thích với các dung môi khác nhau và thân thiện với môi trường. Do đó, ascorbic acid là chất khử "xanh" và phổ biến nhất để khử GO.

Hơn nữa, rGO tổng hợp bằng ascorbic acid có độ dẫn điện cao (từ 4,13×10-7 đến 0,28 S. Toàn bộ cơ chế phản ứng được trình bày trên Hình 1. GO có các nhóm chức chứa oxy như epoxy, hydroxyl, carboxyl và carbonyl. Trong quá trình khử, hai proton được giải phóng từ ascorbic acid và dehydro-ascorbic acid hình thành trong hỗn hợp phản ứng.

Các proton có ái lực mạnh với các nhóm chức chứa oxy. 7 Do đó, các proton phản ứng với các nhóm chức này và giải phóng các phân tử nước, dẫn đến việc khử GO. Trong quá trình này, một số nguyên tử carbon cũng mất đi cùng với nhóm chức, tạo ra khuyết tật trong cấu trúc. Số vị trí khuyết tật tăng lên khi nồng độ ascorbic acid tăng lên.

Do đó, ascorbic acid không chỉ khử GO mà còn tạo ra các khuyết tật có kiểm soát trong rGO. Cơ chế phản ứng khử GO bằng ascorbic acid [147]. Ứng dụng cảm biến điện hóa của vật liệu graphene Graphene được tổng hợp từ các sản phẩm trung gian, GO, hoặc được tổng hợp thông qua phương pháp khử Hummers biến tính bằng cách sử dụng các kỹ thuật hóa học xanh, tách lớp bằng chiếu xạ vi sóng, tách lớp điện hóa. Những vật liệu graphene này có các tính chất vượt trội như độ dẫn điện hai chiều, vận chuyển điện tử của nguyên tố dị tố nhanh và diện tích bề mặt lớn.

Nhiều bài báo xuất bản gần đây công bố sử dụng graphene cho các ứng dụng cảm biến điện hóa và cảm biến sinh học [82], [298]. Ingber và đồng nghiệp đã phát triển một cảm biến sinh học cho procalcitonin 8 (PCT), protein phản ứng C (CRP) và các mẫu phân tử liên quan đến mầm bệnh (PAMPs) dựa trên graphene kết hợp với albumin huyết thanh bò (BSA) có ái lực điện hóa đa hợp [298]. Hạn chế đáng kể của các cảm biến điện hóa là sự nhiễm bẩn sinh học, một trong những lý do dẫn đến hạn chế việc thương mại hóa các cảm biến điện hóa trong các mẫu sinh học phức tạp. Nhóm nghiên cứu này đã giải quyết vấn đề bằng cách phủ lên bề mặt của điện cực một lớp graphene chứa BSA (Hình 1.

Hỗn hợp nano bao phủ này tránh được cặn sinh học trong khi vẫn giữ được tính dẫn điện. Gao và cộng sự [82] đã mô tả việc chế tạo các cảm biến điện hóa dựa trên GO thân thiện với môi trường để xác định đồng thời dopamine (DA) và ascorbic acid (AA). Đáng chú ý là điện cực được chế tạo có tính chọn lọc cao đối với DA ở nồng độ 1– 15 μM, với LOD 0,27 μM. Yang và cộng sự [167] đã sử dụng quá trình lắng đọng điện hóa để cố định acid aspartic polymethyl lên bề mặt của điện cực nền graphene bằng cách chuyển màng lắng đọng hơi hóa học (chemical vapor deposition-CVD) từ lá đồng sang chất nền polyetylene terephthalate (PET) dẻo.

Sử dụng kỹ thuật đo điện thế thời gian, cảm biến điện hóa được chế tạo có thể phát hiện đồng thời acetaminophen (AC), epinephrine (EP) và tryptophan (TY) trên các khoảng tuyến tính rộng 0,05–108,25 μM; 0,025–123,3 μM và 0,1–93,9 μM tương ứng, với LOD chấp nhận được (Hình 1. Cảm biến điện hóa dựa trên graphene cũng đã được sử dụng để phát hiện các hoạt chất trong dược phẩm. Bahramipur [22] đã biến tính điện cực carbon nhão (CPE) bằng GO và nhận thấy rằng điện cực được chế tạo đã phát hiện thành công AC, với LOD 0,6 μM, khoảng tuyến tính 2,5–143 μM và độ thu hồi cao trong các mẫu nước tiểu. Tương tự, Alagarsamy [8] đã chế tạo một cảm biến xác định AC bằng cách lắng đọng GO lên bề mặt của GCE và đạt được khoảng tuyến tính rộng 0,1–430 μM, với LOD 21 nM.

9 Tương tự, Shal và cộng sự [72] đã chứng minh rằng CPE biến tính với GO có thể được sử dụng để phát hiện tapentadol (TA) trong AC với độ nhạy và độ chọn lọc cao. LOD cho TA là 5,48 μM với khoảng tuyến tính 17–136 μM và việc thêm vào AC không ảnh hưởng đến đỉnh oxy hóa khử. Zhang và cộng sự [286] đã phát triển một cảm biến điện hóa bằng cách sử dụng GCE biến tính với GO được khử điện hóa để xác định curcumin với khoảng tuyến tính 0,2–60,0 μM và LOD 0,1 μM; Srinivasan [138] đã chế tạo điện cực biến tính graphene ghép melamine, sử dụng kỹ thuật xung vi phân (DPV) phát triển một cảm biến nhanh, đáng tin cậy với chi phí thấp để xác định AC trong các mẫu huyết thanh người. Kim và cộng sự [142] đã chế tạo một điện cực biến tính Nafion với graphene hoạt hóa để xác định đồng thời DA và AC với độ chọn lọc và độ nhạy tuyệt vời (LOD là 0,33 μM đối với DA và 0,31 μM đối với AC).

Tawade và cộng sự [254] đã phát triển điện cực biến tính rGO chức năng hóa với amin để phát hiện điện hóa đồng thời DA và uric acid (UA) với LOD tương ứng cho DA và UA lần lượt là 140 và 167 μM. Bên cạnh đó, Mercia [230] đã chế tạo một cảm biến điện hóa mới dựa trên rGO có thể phát hiện carbendazim với khoảng tuyến tính 30–300 nM, LOD 2,3 nM và độ nhạy cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Vật Liệu Composite Ferrite/Graphene Oxide và Ứng Dụng Trong Cảm Biến Điện Hóa" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc phát triển và ứng dụng vật liệu composite mới trong lĩnh vực cảm biến điện hóa. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ các đặc tính của vật liệu ferrite và graphene oxide mà còn chỉ ra tiềm năng ứng dụng của chúng trong việc cải thiện hiệu suất của cảm biến. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách mà các vật liệu này có thể được tối ưu hóa để nâng cao độ nhạy và độ chính xác của cảm biến, từ đó mở ra nhiều cơ hội mới trong nghiên cứu và ứng dụng công nghệ.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vật liệu composite và ứng dụng của chúng, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật môi trường nghiên cứu tổng hợp vật liệu composite xúc tác quang hóa trên nền bivo4 và ứng dụng trong xử lý chất màu hữu cơ dưới ánh sáng nhìn thấy, nơi khám phá các ứng dụng quang hóa của vật liệu composite. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ hóa học tổng hợp vật liệu composite trên cơ sở g c3n4 ứng dụng trong điện hóa và quang xúc tác sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các ứng dụng điện hóa của vật liệu composite. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ hcmute nghiên cứu ảnh hưởng của tỉ lệ sợi đến độ bền kéo và uốn của vật liệu composite trong công nghệ ép phun sẽ cung cấp thêm thông tin về các yếu tố ảnh hưởng đến tính chất cơ học của vật liệu composite. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực nghiên cứu vật liệu composite.