Tổng quan nghiên cứu

Quá trình toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế theo cam kết mở cửa thị trường tài chính 7 năm sau khi gia nhập WTO đã tạo ra cả cơ hội lẫn áp lực cạnh tranh khốc liệt cho hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam. Trong bối cảnh đó, việc đánh giá và nâng cao năng lực hoạt động theo các chuẩn mực quốc tế, đặc biệt là Hiệp ước Basel II, trở thành yêu cầu sống còn. Đề tài tập trung giải quyết vấn đề nâng cao năng lực tài chính và năng lực quản trị rủi ro của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn (SCB) trong một giai đoạn chuyển giao mang tính bước ngoặt.

Mục tiêu cụ thể của nghiên cứu là hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực hoạt động ngân hàng theo chuẩn mực Basel II, phân tích thực trạng năng lực tài chính, chất lượng tài sản và năng lực quản trị của SCB, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động đến năm 2015. Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu giai đoạn từ năm 2009 đến tháng 06 năm 2013, trọng tâm là giai đoạn 2012 đến 6 tháng đầu năm 2013 khi SCB chính thức hợp nhất với Ngân hàng TMCP Việt Nam Tín Nghĩa và Ngân hàng TMCP Đệ Nhất. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn quan trọng, phản ánh qua các chỉ số then chốt như quy mô tổng tài sản đạt 151.368 tỷ đồng vào tháng 06/2013, vốn tự có đạt 10.978 tỷ đồng, đồng thời cung cấp mô hình lượng hóa giúp ngân hàng đưa hệ số an toàn vốn (CAR) từ mức 8,2% năm 2011 lên 10,5% năm 2012, kiểm soát tỷ lệ nợ xấu từ 20,05% thời điểm đầu năm 2012 xuống còn 5,84% vào giữa năm 2013.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu vận dụng lý thuyết trung gian tài chính và lý thuyết quản trị rủi ro ngân hàng hiện đại dựa trên khung quy định của Luật Các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12 cùng Thông tư số 13/2010/TT-NHNN. Trọng tâm lý thuyết là khung đo lường của Hiệp ước Basel II với 3 trụ cột cơ bản: Trụ cột 1 quy định mức an toàn vốn tối thiểu (CAR tối thiểu 8% trên tổng tài sản có rủi ro); Trụ cột 2 quy định quy trình giám sát của cơ quan quản lý và tự đánh giá nội bộ; Trụ cột 3 yêu cầu tuân thủ kỷ luật thị trường và công khai minh bạch thông tin. Các khái niệm nền tảng được chuẩn hóa bao gồm: Vốn tự có (gồm Vốn cấp 1 như vốn điều lệ, các quỹ dự trữ và Vốn cấp 2 với giới hạn không vượt quá 100% Vốn cấp 1), Tài sản có điều chỉnh rủi ro (RWA), Khả năng thanh khoản (đo lường qua chỉ số trạng thái tiền mặt với chuẩn tham chiếu 15% và chỉ số chứng khoán thanh khoản), cùng các hệ số sinh lời cơ bản như ROA và ROE.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo tài chính kiểm toán độc lập, báo cáo thường niên, văn kiện đại hội đồng cổ đông của SCB từ năm 2009 đến tháng 06/2013, cùng số liệu so sánh từ 3 ngân hàng thương mại cổ phần lớn trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh là ACB, Sacombank và Eximbank. Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm 10 kỳ báo cáo định kỳ (gồm các báo cáo năm và báo cáo bán niên chi tiết) được lựa chọn theo phương pháp chọn mẫu chủ đích, bảo đảm tính liên tục trước và sau thời điểm sáp nhập ngày 01/01/2012.

Phương pháp phân tích bao gồm thống kê mô tả, phân tích tỷ số tài chính chuyên sâu, phương pháp so sánh ngang, so sánh dọc và tổng hợp định tính quy trình quản trị. Việc lựa chọn tổ hợp phương pháp này là hoàn toàn cần thiết vì cho phép bóc tách chính xác những biến động đột biến về cấu trúc vốn và tài sản sau quá trình hợp nhất 3 ngân hàng, từ đó đánh giá khách quan khoảng cách thực tế giữa SCB và các chuẩn mực của Basel II.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, về quy mô tài sản và vốn tự có: Tổng tài sản SCB tăng trưởng vượt bậc từ 38.596 tỷ đồng năm 2008 lên 79.151 tỷ đồng năm 2011 và đạt 145.003 tỷ đồng ngay sau hợp nhất đầu năm 2012, tiếp tục tăng lên 151.368 tỷ đồng vào tháng 06/2013 (tăng 1,45% so với cuối năm 2012). Vốn tự có tăng mạnh từ 4.410 tỷ đồng năm 2009 lên 10.709 tỷ đồng năm 2012 và đạt 10.978 tỷ đồng vào tháng 06/2013, đưa SCB vào nhóm 5 ngân hàng có quy mô vốn lớn nhất TP. Hồ Chí Minh.

Thứ hai, về chất lượng tài sản và nợ xấu: Hoạt động cho vay khách hàng tăng trưởng nhanh từ 30.969 tỷ đồng năm 2009 lên 87.135 tỷ đồng năm 2012 và 92.435 tỷ đồng vào tháng 06/2013. Tuy nhiên, áp lực nợ xấu tăng vọt từ mức 1,84% năm 2009 lên 9,21% (tương đương 3.918 tỷ đồng) năm 2011. Thời điểm hợp nhất tháng 01/2012, tỷ lệ nợ quá hạn và nợ xấu chiếm tới 20,05% tổng dư nợ. Nhờ các nỗ lực cơ cấu lại theo Quyết định 780/QĐ-NHNN, nợ xấu đã giảm về 7,22% (6.291 tỷ đồng) cuối năm 2012 và còn 5,84% vào tháng 06/2013.

Thứ ba, về khả năng sinh lời và an toàn thanh khoản: Lợi nhuận trước thuế giảm từ 423 tỷ đồng năm 2009 xuống mức đáy 82 tỷ đồng năm 2012 do chi phí trích lập dự phòng và trả lãi vay tái cấp vốn tăng cao, sau đó hồi phục đạt 98 tỷ đồng trong 6 tháng đầu năm 2013. Tỷ suất ROA đạt 1,12% và ROE đạt 4,3% vào tháng 06/2013. Hệ số an toàn vốn CAR sau khi sụt giảm xuống 8,2% năm 2011 đã phục hồi ấn tượng lên mức 10,5% năm 2012, vượt quy định 9% của Ngân hàng Nhà nước. Tuy vậy, chỉ số trạng thái tiền mặt sụt giảm từ 9,31% năm 2009 xuống 3,29% năm 2012 và chỉ phục hồi nhẹ lên 5,65% vào tháng 06/2013.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân chính dẫn đến sự suy giảm khả năng sinh lời và căng thẳng thanh khoản trong năm 2011 - 2012 bắt nguồn từ chi phí huy động vốn thị trường 2 tăng cao (đạt 45.541 tỷ đồng năm 2011), áp lực hoàn trả hơn 17.000 tỷ đồng vay liên ngân hàng và 10.000 tỷ đồng vay tái cấp vốn sau hợp nhất. Khi so sánh với các ngân hàng cùng quy mô như Eximbank (vốn tự có 15.826 tỷ đồng) hay Sacombank (13.126 tỷ đồng), SCB có đệm vốn khá tương đồng nhưng tỷ suất sinh lời ROE và mức độ thanh khoản thực tế còn khoảng cách đáng kể.

Dữ liệu nghiên cứu được trực quan hóa sinh động qua hệ thống Biểu đồ 2.1 đến 2.5 (thể hiện xu hướng biến thiên của tổng tài sản, nguồn vốn và cơ cấu dư nợ) kết hợp cùng Bảng 2.1 đến 2.7 (ma trận các chỉ số CAR, trạng thái tiền mặt và chứng khoán thanh khoản). Việc sụt giảm chỉ số chứng khoán thanh khoản từ 16,0% năm 2009 xuống còn 2,95% năm 2012 phản ánh việc ngân hàng buộc phải giải phóng danh mục đầu tư để giải tỏa thanh khoản tức thời, khẳng định sự cần thiết phải tái cấu trúc toàn diện theo các trụ cột Basel II.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm nâng cao năng lực hoạt động và đáp ứng đầy đủ các chuẩn mực của Hiệp ước Basel II, các nhóm giải pháp cụ thể được đề xuất triển khai:

Thứ nhất, tăng cường năng lực vốn tự có: Hội đồng quản trị và Ban điều hành cần thực hiện chính sách giữ lại tối thiểu 80% đến 100% lợi nhuận sau thuế hàng năm để bổ sung quỹ dự trữ, đồng thời nghiên cứu phát hành trái phiếu chuyển đổi dài hạn có kỳ hạn trên 5 năm trong lộ trình 2013 - 2015 nhằm nâng vốn tự có vượt ngưỡng 12.000 tỷ đồng, duy trì CAR ổn định trên 10%.

Thứ hai, đẩy mạnh xử lý nợ xấu và nâng cao chất lượng tín dụng: Khối Quản lý rủi ro và các Chi nhánh cần phân loại nợ nghiêm ngặt theo Quyết định 780/QĐ-NHNN, đẩy nhanh tiến độ thu hồi tài sản bảo đảm và phối hợp bán nợ xấu cho VAMC, quyết tâm đưa tỷ lệ nợ xấu từ 5,84% xuống dưới ngưỡng an toàn 3% trước năm 2015.

Thứ ba, tái cơ cấu nguồn vốn và cải thiện thanh khoản: Khối Nguồn vốn và Kinh doanh tiền tệ cần chủ động gia tăng tỷ trọng tiền gửi dân cư (thị trường 1) lên trên 85% tổng nguồn vốn huy động, nâng chỉ số trạng thái tiền mặt từ mức 5,65% lên tối thiểu 10 - 15%, đồng thời đa dạng hóa nguồn thu dịch vụ phi tín dụng để tỷ trọng thu ngoài lãi đạt 20 - 25% tổng thu nhập vào năm 2015.

Thứ tư, kiện toàn năng lực quản trị điều hành và kiểm soát nội bộ: Ban Tổng giám đốc cần tổ chức các chương trình chuẩn hóa năng lực quản trị rủi ro định kỳ hàng quý cho 20% nhân sự cấp cao mới bổ nhiệm, xây dựng hệ thống công nghệ thông tin giám sát rủi ro vận hành tự động nhằm đáp ứng đầy đủ yêu cầu Trụ cột 2 và Trụ cột 3 của Basel II trong giai đoạn 2014 - 2015.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị thiết thực cho 4 nhóm đối tượng chính:

Thứ nhất, Ban lãnh đạo và cán bộ quản lý tại các ngân hàng thương mại cổ phần: Giúp tham chiếu kinh nghiệm tái cơ cấu bộ máy, quản trị thanh khoản và xây dựng lộ trình nâng cao hệ số CAR theo chuẩn Basel II trong quá trình hợp nhất, sáp nhập.

Thứ hai, Cơ quan quản lý nhà nước và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Cung cấp dữ liệu thực tiễn sinh động để đánh giá tác động của các chính sách an toàn vi mô như Thông tư 13/2010/TT-NHNN và Quyết định 780/QĐ-NHNN lên quá trình tái cấu trúc hệ thống tổ chức tín dụng.

Thứ ba, Giảng viên, học viên cao học và sinh viên khối ngành Kinh tế, Tài chính - Ngân hàng: Sử dụng như một tài liệu học thuật điển hình về phương pháp phân tích báo cáo tài chính, đo lường rủi ro thanh khoản và ứng dụng mô hình quản trị ngân hàng hiện đại.

Thứ tư, Các chuyên viên phân tích tài chính và nhà đầu tư: Nắm bắt phương pháp đánh giá sức khỏe tài chính, đo lường chất lượng tài sản thực và triển vọng hồi phục của các định chế tài chính sau tái cơ cấu.

Câu hỏi thường gặp

Hệ số an toàn vốn (CAR) của SCB biến động như thế nào trong giai đoạn 2009 - 2012?
Năm 2009, CAR của SCB đạt 11,5%, nhưng giảm xuống còn 8,2% vào cuối năm 2011 do căng thẳng thanh khoản liên ngân hàng. Sau khi hợp nhất và tăng vốn tự có lên 10.709 tỷ đồng, hệ số CAR đã phục hồi lên 10,5% vào tháng 12/2012, vượt mức 9% quy định tại Thông tư 13/2010/TT-NHNN.

Chất lượng nợ vay của SCB thay đổi ra sao sau sự kiện sáp nhập năm 2012?
Đầu năm 2012, tỷ lệ nợ quá hạn và nợ xấu của SCB chiếm tới 20,05% tổng dư nợ do gộp danh mục của 3 ngân hàng. Nhờ các biện pháp xử lý quyết liệt, tỷ lệ nợ xấu đã giảm xuống 7,22% (6.291 tỷ đồng) cuối năm 2012 và tiếp tục giảm còn 5,84% vào tháng 06/2013.

Nguyên nhân khiến chỉ số trạng thái tiền mặt của SCB giảm mạnh vào cuối năm 2012 là gì?
Chỉ số trạng thái tiền mặt giảm còn 3,29% vào tháng 12/2012 do ngân hàng phải ưu tiên chi trả hơn 17.000 tỷ đồng vay liên ngân hàng và 10.000 tỷ đồng vay tái cấp vốn nhằm ổn định thanh khoản, trước khi phục hồi lên mức 5,65% vào tháng 06/2013.

Khả năng sinh lời của SCB có dấu hiệu phục hồi như thế nào vào năm 2013?
Sau khi lợi nhuận trước thuế giảm sâu xuống 82 tỷ đồng năm 2012 vì áp lực chi phí dự phòng, kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2013 đã khởi sắc với lợi nhuận đạt 98 tỷ đồng, kéo theo chỉ số ROA đạt 1,12% và ROE đạt 4,3%.

Hiệp ước Basel II đặt ra những trụ cột cốt lõi nào cho hệ thống quản trị của SCB?
Basel II yêu cầu SCB duy trì tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu 8% trên tài sản có rủi ro (Trụ cột 1), hoàn thiện quy trình đánh giá vốn nội bộ và giám sát rủi ro của ban điều hành (Trụ cột 2), cùng việc minh bạch hóa thông tin tài chính định kỳ theo nguyên tắc thị trường (Trụ cột 3).

Kết luận

  • Luận văn đã phân tích toàn diện thực trạng chuyển đổi năng lực tài chính và quản trị của SCB qua cột mốc hợp nhất lịch sử giai đoạn 2009 - T06/2013.
  • Đo lường và chứng minh sự phục hồi của hệ số CAR từ mức đáy 8,2% năm 2011 lên 10,5% năm 2012, đáp ứng tiêu chuẩn Basel II và Thông tư 13/2010/TT-NHNN.
  • Chỉ rõ những điểm nghẽn nghiêm trọng về thanh khoản khi chỉ số tiền mặt rơi xuống 3,29% và tỷ lệ nợ quá hạn chạm mốc 20,05% thời điểm hợp nhất.
  • Đóng góp hệ thống 4 nhóm giải pháp mang tính chiến lược nhằm bổ sung vốn tự có trên 12.000 tỷ đồng và kiểm soát nợ xấu dưới 3% đến năm 2015.
  • Cung cấp mô hình tham chiếu thực nghiệm có giá trị cao cho quá trình tái cấu trúc và quản trị an toàn vốn trong toàn ngành ngân hàng.

Lộ trình tiếp theo đến năm 2015 đòi hỏi ngân hàng phải tập trung hoàn thiện mô hình lượng hóa rủi ro vận hành và rủi ro thị trường theo chuẩn Trụ cột 2 của Basel II. Các nhà nghiên cứu và nhà quản trị ngân hàng hãy chủ động khai thác kho dữ liệu thực nghiệm quý báu từ luận văn này để ứng dụng vào công tác hoạch định chiến lược và nâng cao sức cạnh tranh tài chính bền vững.