Tài liệu: Nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu sản phẩm may mặc sang thị

Nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu sản phẩm may mặc sang thị trường eu của công ty cổ phần đầu tư và thương mại tng phục vụ ng

Trường đại học

Trường Đại học Thương mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2022

61
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khái niệm và tầm quan trọng của Nâng cao Năng lực Cạnh tranh Xuất khẩu

Nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu là quá trình cải thiện khả năng của doanh nghiệp trong việc sản xuất và tiêu thụ sản phẩm trên thị trường quốc tế, đặc biệt là thị trường EU. Đây là yếu tố quan trọng giúp các doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là ngành dệt may, tăng cường vị thế cạnh tranh. Năng lực cạnh tranh bao gồm các yếu tố như chất lượng sản phẩm, giá cả cạnh tranh, công nghệ sản xuất, và khả năng tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế. Với sự phát triển của thương mại toàn cầu, việc nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu không chỉ là yêu cầu cần thiết mà còn là điều kiên tiên để doanh nghiệp tồn tại và phát triển bền vững.

1.1. Khái niệm Năng lực Cạnh tranh

Năng lực cạnh tranh là khả năng của một doanh nghiệp hoặc quốc gia trong việc tạo ra các sản phẩm, dịch vụ có giá trị cao so với các đối thủ. Nó phản ánh mức độ hiệu quả trong việc sử dụng các nguồn lực như nhân lực, tài chính, công nghệ để đáp ứng nhu cầu của thị trường. Cạnh tranh xuất khẩu yêu cầu doanh nghiệp phải vượt trội về chất lượng, thiết kế, và giá cả so với các nhà cung cấp khác trên thị trường quốc tế.

1.2. Tầm quan trọng đối với Ngành Dệt May

Ngành dệt may là một trong những ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam. Việc nâng cao năng lực cạnh tranh trong lĩnh vực này giúp doanh nghiệp tiếp cận những thị trường tiềm năng như EU, nơi có nhu cầu cao về sản phẩm dệt may chất lượng. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải liên tục cải tiến công nghệ, nâng cao kỹ năng lao động, và tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường, lao động quốc tế.

II. Các Nhân tố Ảnh hưởng đến Năng lực Cạnh tranh Xuất khẩu

Năng lực cạnh tranh xuất khẩu bị ảnh hưởng bởi nhiều nhân tố từ bên trong và bên ngoài doanh nghiệp. Các yếu tố này bao gồm: chất lượng sản phẩm, chi phí sản xuất, công nghệ áp dụng, chính sách thương mại, và mối quan hệ với các nhà cung cấp. Đặc biệt, đối với ngành dệt may xuất khẩu sang thị trường EU, doanh nghiệp phải đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng cao, tuân thủ quy định về môi trường, và có khả năng thích ứng nhanh với thay đổi của thị trường. Sự phát triển của cơ sở hạ tầng, đào tạo nhân lực, và hỗ trợ chính sách của nhà nước cũng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

2.1. Nhân tố Nội bộ

Các nhân tố nội bộ bao gồm công nghệ sản xuất, chất lượng sản phẩm, hiệu quả hoạt động, và cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần đầu tư vào công nghệ hiện đại, đào tạo nhân lực chuyên nghiệp, và xây dựng hệ thống quản lý chất lượng để đảm bảo năng lực cạnh tranh ổn định và bền vững trên thị trường xuất khẩu.

2.2. Nhân tố Ngoại bộ

Nhân tố ngoại bộ bao gồm chính sách thương mại quốc tế, tiêu chuẩn kỹ thuật và an toàn của các thị trường nhập khẩu, cơ hội và đe dọa từ các đối thủ cạnh tranh. Thị trường EU có yêu cầu khắt khe về chất lượng, môi trường, và lao động, do đó doanh nghiệp phải liên tục nâng cao năng lực cạnh tranh để đáp ứng những tiêu chuẩn này.

III. Thực trạng Năng lực Cạnh tranh Xuất khẩu May mặc sang Thị trường EU

Hiện nay, ngành dệt may Việt Nam đang xuất khẩu lớn sang thị trường EU, tuy nhiên năng lực cạnh tranh vẫn còn nhiều thách thức. Các doanh nghiệp như Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG đang nỗ lực để nâng cao năng lực cạnh tranh thông qua việc cải thiện chất lượng sản phẩm, giảm chi phí sản xuất, và tăng cường khả năng tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế. Thực trạng cho thấy nhiều doanh nghiệp vẫn phụ thuộc vào sản xuất hàng loạt với lợi nhuận thấp, chưa có sản phẩm có thương hiệu riêng. Năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp này cần được nâng cao thông qua đổi mới công nghệ, trang bị máy móc hiện đại, và nâng cao kỹ năng quản lý.

3.1. Thị phần và Sản lượng Xuất khẩu

Xuất khẩu may mặc của Việt Nam sang EU có mức tăng trưởng ổn định hàng năm. Tuy nhiên, thị phần của các doanh nghiệp Việt vẫn còn nhỏ so với các quốc gia khác như Bangladesh, Ấn Độ. Để nâng cao năng lực cạnh tranh, doanh nghiệp cần tập trung vào việc tăng sản lượng xuất khẩu mà vẫn đảm bảo chất lượng cao và giảm tác động đến môi trường.

3.2. Chất lượng và Tiêu chuẩn Sản phẩm

Tiêu chuẩn chất lượng của thị trường EU là rất khắt khe, yêu cầu sản phẩm phải đạt các chuẩn mực về an toàn, môi trường, và lao động. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam phải được nâng cao bằng cách tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế, đạt chứng chỉ ISO, và thực hiện các biện pháp kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt từ khâu thiết kế đến sản xuất.

IV. Giải pháp Nâng cao Năng lực Cạnh tranh Xuất khẩu

Để nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu sản phẩm may mặc sang thị trường EU, doanh nghiệp cần thực hiện nhiều giải pháp đồng bộ. Thứ nhất, đầu tư vào công nghệ sản xuất hiện đại, áp dụng các quy trình tự động hóa, và sử dụng các vật liệu thân thiện với môi trường. Thứ hai, nâng cao chất lượng sản phẩm thông qua việc đào tạo nhân lực, xây dựng hệ thống quản lý chất lượng toàn diện. Thứ ba, tăng cường hoạt động nghiên cứu thị trường để hiểu rõ nhu cầu của khách hàng EU. Thứ tư, xây dựng thương hiệu riêng để tăng giá trị gia tăng của sản phẩm. Cuối cùng, hợp tác chiến lược với các đối tác quốc tế và tham gia các hiệp định thương mại tự do.

4.1. Cải tiến Công nghệ và Quy trình Sản xuất

Nâng cao năng lực cạnh tranh yêu cầu doanh nghiệp phải đầu tư vào công nghệ sản xuất hiện đại, áp dụng các hệ thống quản lý tự động, và tối ưu hóa quy trình sản xuất. Sử dụng các máy móc hiện đại không chỉ giúp tăng năng suất mà còn giảm chi phí sản xuất, từ đó cạnh tranh hiệu quả hơn trên thị trường EU.

4.2. Phát triển Nhân lực và Kỹ năng Quản lý

Nhân lực là yếu tố then chốt trong nâng cao năng lực cạnh tranh. Doanh nghiệp cần đào tạo nâng cao kỹ năng cho công nhân, nhân viên, từ kỹ năng kỹ thuật đến kỹ năng quản lý. Điều này giúp doanh nghiệp tạo ra sản phẩm chất lượng cao, tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế, và thích ứng nhanh với thay đổi của thị trường.

4.3. Xây dựng Thương hiệu và Chiến lược Tiếp thị

Để nâng cao năng lực cạnh tranh, doanh nghiệp không chỉ bán sản phẩm mà cần xây dựng thương hiệu riêng có giá trị cao. Chiến lược tiếp thị hiệu quả, tham gia các hội chợ quốc tế, và xây dựng mối quan hệ với khách hàng EU sẽ giúp doanh nghiệp tăng thị phầncạnh tranh bền vững trên thị trường.

28/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về đề tài cần nghiên cứu Chương 2: Cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh xuất khẩu sản phẩm của doanh nghiệp Chương 3: Năng lực cạnh tranh xuất khẩu sản phẩm may mặc sang thị trường EU của công ty Cổ phần đầu tư và Thương mại TNG Chương 4: Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu sản phẩm may mặc sang thị trường EU của công ty Cổ phần đầu tư và Thương mại TNG 6 CHƯƠNG II: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH XUẤT KHẨU SẢN PHẨM CỦA DOANH NGHIỆP 2. Lý luận chung về cạnh tranh 2. Khái niệm về cạnh tranh Thực tế có rất nhiều quan niệm khác nhau theo các trường phái khác nhau về cạnh tranh. Cạnh tranh nói chung, cạnh tranh trong kinh tế nói riêng là một khái niệm có rất nhiều cách hiểu khác nhau.

Khái niệm này được sử dụng cho cả phạm vi doanh nghiệp, phạm vi ngành, phạm vi quốc gia hoặc phạm vi khu vực liên quốc gia. Theo quan điểm cạnh tranh cổ điển, Các Mác cho rằng: “Cạnh tranh là sự ganh đua, sự đấu tranh gay gắt giữa các nhà tư bản nhằm giành giật những điều kiện thuận lợi trong sản xuất và tiêu thụ hàng hoá để thu được lợi nhuận siêu ngạch”. Từ điển kinh doanh của Anh xuất bản năm 1992 định nghĩa "Cạnh tranh là sự ganh đua, sự kình địch giữa các nhà kinh doanh trên thị trường nhằm tranh giành cùng một loại tài nguyên sản xuất hoặc cùng một loại khách hàng về phía mình; là hoạt động tranh đua giữa nhiều người sản xuất hàng hoá, giữa các thương nhân, các nhà kinh doanh trong nền kinh tế thị trường bị chi phối bởi quan hệ cung cầu nhằm giành các điều kiện sản xuất, tiêu thụ và thị trường có lợi nhất". Theo hai nhà kinh tế học Mỹ là P.

Nordhaus: “Cạnh tranh (Competition) là sự kình địch giữa các doanh nghiệp cạnh tranh với nhau để giành khách hàng hoặc thị trường. Hai tác giả này cho cạnh tranh đồng nghĩa với cạnh tranh hoàn hảo”. Theo tác giả Nguyễn Vĩnh Thanh, có thể tiếp cận về cạnh tranh như sau: - Cạnh tranh là sự ganh đua nhằm giành lấy phần thắng của nhiều chủ thể cùng tham dự. - Mục đích trực tiếp của cạnh tranh là một đối tượng cụ thể nào đó mà các bên đều muốn giành giật (một cơ hội, một sản phẩm.); một loạt điều kiện có lợi (một thị trường, một khách hàng.

Mục đích cuối cùng là kiếm được lợi nhuận cao. - Cạnh tranh diễn ra trong một môi trường cụ thể, có các ràng buộc chung mà các bên tham gia phải tuân thủ như: đặc điểm sản phẩm, thị trường, các điều kiện pháp lý, các thông lệ kinh doanh. 7 - Các chủ thể tham gia cạnh tranh có thể sử dụng nhiều công cụ khác nhau như: đặc tính và chất lượng sản phẩm, giá bán sản phẩm, nghệ thuật tiêu thụ sản phẩm, các dịch vụ bán hàng, hình thức thanh toán. Từ đó, một khái niệm về cạnh tranh có thể đưa ra là: Cạnh tranh là quan hệ kinh tế mà ở đó các chủ thể kinh tế ganh đua nhau tìm mọi biện pháp, cả nghệ thuật lẫn thủ đoạn để đạt mục tiêu kinh tế của mình, thông thường là chiếm lĩnh thị trường, giành lấy khách hàng cũng như các điều kiện sản xuất, thị trường có lợi nhất.

Mục đích cuối cùng của các chủ thể kinh tế trong quá trình cạnh tranh là tối đa hoá lợi ích. Đối với người sản xuất kinh doanh là lợi nhuận, đối với người tiêu dùng là lợi ích tiêu dùng và sự tiện lợi 2. Các lực lượng cạnh tranh 5 lực lượng cạnh tranh trong Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter bao gồm: đối thủ cạnh tranh hiện tại, đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn, nhà cung ứng, khách hàng và sản phẩm thay thế. a) Sự cạnh tranh trong ngành Đối thủ cạnh tranh hiện tại là những cá nhân, công ty doanh nghiệp cùng sản xuất một chủng loại sản phẩm, đang phục vụ cùng một phân khúc khách hàng mục tiêu và cùng thỏa mãn một nhu cầu của khách hàng.

Lực lượng này là yếu tố chính quyết định mức độ cạnh tranh và lợi nhuận của một ngành. Khi nhu cầu của thị trường tăng cao, các công ty phải cạnh tranh mạnh mẽ để giành thị phần, mở rộng thị trường dẫn đến lợi nhuận thấp. Sự cạnh tranh giữa các đối thủ cạnh tranh rất gay gắt khi: • Có nhiều đối thủ cạnh tranh • Rào cản rút lui tăng • Sản phẩm không có sự khác biệt, dễ dàng thay thế • Đối thủ cạnh tranh “ngang sức” với nhau • Lòng trung thành của khách hàng thấp b) Đối thủ cạnh tranh tiềm năng Đối thủ cạnh tranh tiềm năng là những cá nhân, công ty, doanh nghiệp chưa cạnh tranh trong cùng ngành nhưng có khả năng sẽ gia nhập ngành khi có cơ hội. Đây cũng 8 là một trong những mối đe dọa lớn đối với các doanh nghiệp.

Nếu một ngành có lợi nhuận cao và không có rào cản tham gia, sự cạnh tranh sẽ sớm gia tăng khi các đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn nhận thấy lợi nhuận từ ngành đó. “Mối đe dọa” từ đối thủ cạnh tranh tiềm năng sẽ tăng cao khi: • Lượng vốn phải bỏ ra để tham gia vào thị trường thấp • Các công ty hiện tại không có bằng sáng chế, nhãn hiệu hoặc không tạo được uy tín thương hiệu • Không có quy định của chính phủ • Chi phí chuyển đổi khách hàng thấp (không tốn nhiều tiền cho một công ty chuyển sang các ngành khác) • Lòng trung thành của khách hàng thấp • Sản phẩm gần giống nhau Để ngăn chặn các đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn này, các doanh nghiệp trong ngành hiện tại thường có các rào cản cản trở sự gia nhập ngành như: • Chiếm ưu thế về chi phí bao gồm chi phí công nghệ, nguồn nhân lực, nguyên vật liệu…Khi doanh nghiệp chiếm ưu thế về chi phí thì giá thành sản phẩm cũng giảm. Với một sản phẩm cùng thỏa mãn một nhu cầu của khách hàng, khi giá thành của công ty, doanh nghiệp mình thấp hơn thì mức độ cạnh tranh với đối thủ cũng sẽ cao hơn. • Khác biệt hóa sản phẩm: Đó có thể là sự khác biệt về chất lượng, mẫu mã, bao bì sản phẩm… • Lợi dụng ưu thế về quy mô để giảm chi phí trên một đơn vị sản phẩm • Duy trì và củng cố các kênh phân phối hiện tại đồng thời mở rộng kênh phân phối để chiếm lĩnh thị trường.

c) Quyền thương lượng của nhà cung ứng Nhà cung ứng là các tổ chức hoặc cá nhân tham gia cung ứng hàng hóa hoặc dịch vụ trên thị trường. Nhà cung ứng có thể gây áp lực cho các công ty, doanh nghiệp thông qua việc: tăng giá sản phẩm dịch vụ, giảm chất lượng hàng hóa cung cấp, giao hàng 9 không đúng thời gian và địa điểm quy định… Những điều đó ảnh hưởng trực tiếp đến giá cả cũng như chất lượng sản phẩm đầu ra đồng thời tác động đến khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp. Các nhà cung cấp có khả năng “áp đảo” các doanh nghiệp, công ty khi: • Có ít nhà cung cấp nhưng có nhiều người mua • Các nhà cung cấp lớn và đang thực thi “chiến lược hội nhập về phía trước” • Không có (ít) nguyên liệu thay thế • Các nhà cung cấp nắm giữ nguồn lực khan hiếm • Chi phí chuyển đổi nguyên liệu rất cao d) Quyền thương lượng của khách hàng Khách hàng được đề cập ở đây là người tiêu dùng cuối cùng, nhà phân phối hoặc nhà mua công nghiệp. Chúng ta vẫn thường nghe rằng “khách hàng là thượng đế”.

Đúng vậy, mỗi một công ty doanh nghiệp muốn thành công họ luôn phải cố gắng để phục vụ tốt nhất nhu cầu của khách hàng. Khách hàng tác động trực tiếp đến khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp khi yêu cầu doanh nghiệp cung cấp sản phẩm với giá thấp hơn hoặc sản phẩm chất lượng và dịch vụ tốt hơn… Khách hàng có khả năng “mặc cả” cao khi: • Khách hàng mua với số lượng lớn • Chỉ tồn tại vài người mua • Chi phí chuyển đổi sang nhà cung cấp khác thấp • Người mua nhạy cảm về giá • Có nhiều sản phẩm, công ty thay thế khác e) Sự đe dọa đến từ sản phẩm thay thế Sản phẩm thay thế là hàng hóa, dịch vụ có thể thay thế các loại hàng hóa, dịch vụ khác có sự tương đồng về giá trị lợi ích, công dụng. Đặc biệt, những sản phẩm thay thế thường có tính năng, công dụng đa dạng, chất lượng tốt hơn mà giá cả lại cạnh tranh bởi lẽ sản phẩm thay thế là kết quả của những cải tiến về công nghệ. Vì vậy mà 10 sự xuất hiện của các sản phẩm thay thế sẽ làm giảm số lượng sản phẩm tiêu thụ được, giá thành từ đó làm giảm lợi nhuận của doanh nghiệp, thậm chí nguy hiểm hơn nó có thể xóa bỏ hoàn toàn các hàng hóa, dịch vụ hiện tại.

Sản phẩm thay thế có thể làm hạn chế mức độ tăng trưởng, làm giảm lợi nhuận thu được của ngành. Chính vì vậy, để hạn chế sự ảnh hưởng của sản phẩm thay thế đến các hàng hóa, dịch vụ hiện tại, các doanh nghiệp cần đưa ra các chiến lược kinh doanh hợp lý, cải tiến công nghệ để giảm giá thành đồng thời nâng cao chất lượng sản phẩm, thỏa mãn ngày càng tốt hơn nhu cầu của khách hàng. Các loại hình cạnh tranh Cạnh tranh có thể được phân thành nhiều loại hình khác nhau dựa theo những tiêu thức khác nhau, tuỳ thuộc vào mục đích và đối tượng nghiên cứu. - Xét theo tính chất của cạnh tranh, người ta chia ra thành cạnh tranh dọc và cạnh tranh ngang.

Theo đó, cạnh tranh dọc là cạnh tranh giữa các doanh nghiệp có mức chi phí bình quân thấp nhất khác nhau. Như vậy, để thực hiện cạnh tranh dọc, các doanh nghiệp sẽ phải tìm mọi cách để hạ thấp chi phí bình quân. Cạnh tranh ngang là cạnh tranh giữa các doanh nghiệp có mức chi phí bình quân thấp nhất ngang nhau. Giá cả sản phẩm trong trường hợp cạnh tranh ngang về cơ bản sẽ ở mức thấp tối thiểu và vì vậy về lý thuyết sẽ không có doanh nghiệp nào bị loại ra khỏi thị trường, chỉ có người mua hưởng lợi nhiều nhất còn lợi nhuận doanh nghiệp sẽ giảm dần.

- Xét theo hình thái cạnh tranh, người ta chia ra thành cạnh tranh hoàn hảo và cạnh tranh không hoàn hảo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ