Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và tự do hóa tài chính, các ngân hàng thương mại (NHTM) tại Việt Nam phải đối mặt với môi trường cạnh tranh ngày càng gay gắt. Hoạt động cho vay vốn là nghiệp vụ kinh doanh truyền thống cốt lõi, chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng tài sản và đem lại nguồn thu nhập chủ yếu cho các ngân hàng. Tuy nhiên, giai đoạn 2007–2009 chứng kiến nhiều biến động phức tạp của kinh tế vĩ mô: lạm phát tăng cao (chỉ số CPI năm 2008 tăng 23%), khủng hoảng tài chính toàn cầu lan rộng, cùng sự thay đổi nhanh chóng trong điều hành chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước (từ thắt chặt nâng lãi suất cơ bản lên 14% sang nới lỏng kích cầu với gói hỗ trợ lãi suất).

Trong bối cảnh đó, Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) – một trong những ngân hàng thương mại nhà nước trụ cột – đứng trước yêu cầu cấp thiết phải đánh giá lại vị thế và nâng cao năng lực cạnh tranh (NLCT) nhằm duy trì thị phần và kiểm soát rủi ro tín dụng. Đề tài tập trung giải quyết 3 nhiệm vụ nghiên cứu chính:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về cạnh tranh và các chỉ tiêu đánh giá năng lực cạnh tranh trong hoạt động cho vay của ngân hàng thương mại.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh trong hoạt động cho vay của BIDV giai đoạn 2005–2009 thông qua các tiêu chí định lượng và định tính, đặt trong sự so sánh với các NHTM nhà nước và NHTM cổ phần.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh trong hoạt động cho vay của BIDV giai đoạn 2010–2015.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là năng lực cạnh tranh trong hoạt động cho vay của BIDV. Phạm vi không gian được thực hiện tại toàn hệ thống BIDV trong mối tương quan so sánh với các đối thủ trong ngành (Agribank, Vietcombank, Vietinbank, ACB, Sacombank, Techcombank, Eximbank,...). Phạm vi thời gian tập trung vào chuỗi dữ liệu thứ cấp từ năm 2005 đến năm 2009, kèm định hướng mục tiêu phát triển đến năm 2010.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung lý luận dựa trên lý thuyết kinh tế học về cạnh tranh thị trường, mô hình tổng cung – tổng cầu ($AS - AD$), và cơ chế lan truyền chính sách tiền tệ tác động qua kênh tín dụng và lãi suất đầu tư. Khái niệm năng lực cạnh tranh trong hoạt động cho vay được xác định là khả năng duy trì, phát triển lợi thế so sánh nhằm gia tăng quy mô, chiếm lĩnh thị phần, tối ưu hóa lợi nhuận và hạn chế tối đa rủi ro tổn thất.

Hệ thống chỉ tiêu đánh giá năng lực cạnh tranh cho vay được phân tách thành các nhóm:

  • Nhóm chỉ tiêu quy mô và cơ cấu: Tốc độ tăng trưởng dư nợ, tỷ lệ dư nợ trên tổng tài sản, tỷ trọng thu lãi cho vay, cơ cấu dư nợ theo kỳ hạn, thành phần kinh tế, ngành nghề và biện pháp bảo đảm.
  • Nhóm chỉ tiêu thị phần tín dụng: Tỷ lệ dư nợ của ngân hàng so với tổng dư nợ toàn hệ thống.
  • Nhóm chỉ tiêu chất lượng và an toàn: Tỷ lệ nợ xấu (NPL theo Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN), tỷ lệ nợ quá hạn, hệ số an toàn vốn ($CAR$), tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro ($DPRR$).
  • Nhóm chỉ tiêu hiệu quả tài chính: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA$), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($ROE$).
  • Nhóm chỉ tiêu phi tài chính: Mức độ hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm và đội ngũ nhân sự giao dịch.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp số liệu, phương pháp so sánh đối chuẩn (benchmarking) giữa các ngân hàng. Ngoài ra, tác giả sử dụng phương pháp điều tra xã hội học thông qua kết quả khảo sát thực nghiệm 646 phiếu lấy ý kiến khách hàng về chất lượng nhân viên, phương pháp chuyên gia chấm điểm vị thế cạnh tranh theo thang điểm từ 1 đến 5 và mô hình phân tích ma trận $SWOT$.

Nguồn dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ báo cáo thường niên, báo cáo tài chính kiểm toán quốc tế (theo chuẩn $IFRS$ và $VAS$) của BIDV giai đoạn 2005–2009, số liệu thống kê của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Ngân hàng Thế giới ($WB$), dữ liệu Stox.vn và các công trình nghiên cứu trên Tạp chí Khoa học Công nghệ.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Năng lực cạnh tranh trong hoạt động cho vay của ngân hàng

Chương 1 thiết lập nền tảng lý luận về bản chất cạnh tranh ngân hàng. Tác giả phân tích các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh thành hai nhóm chính:

  • Nhân tố khách quan: Môi trường kinh tế vĩ mô (tăng trưởng GDP, lạm phát, khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008); môi trường chính trị - pháp lý (Nghị định 141/2006/NĐ-CP quy định mức vốn pháp định 1.000 tỷ đồng năm 2008 và 3.000 tỷ đồng năm 2010); các công cụ điều hành của chính sách tiền tệ (nghiệp vụ thị trường mở OMO, tỷ lệ dự trữ bắt buộc, trần tăng trưởng tín dụng 30%, điều hành lãi suất cơ bản); áp lực từ đối thủ hiện hữu (khối NHTM nhà nước, khối NHTM cổ phần năng động), đối thủ tiềm ẩn (ngân hàng 100% vốn nước ngoài sau khi gia nhập WTO) và sự thay thế từ thị trường chứng khoán.
  • Nhân tố chủ quan: Định hướng chiến lược kinh doanh qua từng thời kỳ, nền tảng trình độ công nghệ thông tin ngân hàng và năng lực chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp của đội ngũ cán bộ tín dụng.

Chương này cũng chuẩn hóa công thức tính các chỉ tiêu đo lường năng lực cạnh tranh cho vay, làm cơ sở đối chiếu thực nghiệm cho chương sau.

Chương 2: Thực trạng năng lực cạnh tranh trong hoạt động cho vay của Ngân hàng Đầu tư và Phát triển

Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về năng lực cho vay của BIDV qua các lát cắt dữ liệu từ năm 2005 đến năm 2009:

1. Quy mô và cơ cấu cho vay

Dư nợ tín dụng của BIDV duy trì mức tăng trưởng liên tục, đạt 190.880 tỷ đồng vào năm 2009 với tốc độ tăng trưởng bình quân giai đoạn 2005–2009 đạt 23,1%. Dư nợ luôn chiếm trên 65% tổng tài sản và thu lãi cho vay chiếm từ 71% đến 78% tổng thu nhập của ngân hàng.

Chỉ tiêu Năm 2005 Năm 2006 Năm 2007 Năm 2008 Năm 2009
Dư nợ tín dụng (tỷ đồng) 85.880 101.100 135.880 165.772 190.880
Tỷ lệ Dư nợ / Tổng tài sản (%) 67,0 59,0 65,5 64,0 65,4
Tốc độ tăng trưởng dư nợ (%) 17,9 17,72 34,4 22,0 23,8
Thu lãi cho vay (tỷ đồng) 6.926 8.987 11.908 22.124 34.805
Thu lãi cho vay / Tổng thu nhập (%) 78,0 76,0 71,0 74,0 75,6

Cơ cấu cho vay chuyển dịch tích cực:

  • Theo thời hạn: Tỷ trọng dư nợ ngắn hạn tăng từ 58,0% (năm 2005) lên 59,5% (năm 2008), giảm dần cho vay trung - dài hạn nhằm kiểm soát rủi ro thanh khoản.
  • Theo khách hàng: Tỷ trọng cho vay doanh nghiệp nhà nước (DNNN) giảm từ 49,3% (năm 2006) xuống 25,6% (năm 2009); tỷ trọng cho vay doanh nghiệp ngoài quốc doanh (DNNQD) tăng mạnh từ 34,2% lên 56,3%; cho vay cá nhân đạt 13,2%.
  • Theo loại hình: Cho vay thương mại chiếm 90,9% tổng dư nợ (năm 2009); cho vay chỉ định và kế hoạch nhà nước giảm xuống còn 755 tỷ đồng (dưới 1% tổng dư nợ).
  • Theo ngành nghề: Giảm tỷ trọng ngành xây lắp từ 25,4% (2005) xuống 14,1% (2009), tăng mạnh thương mại - dịch vụ từ 15,8% lên 42,7%. Ngành điện chiếm 7,24%, xi măng chiếm 6,44%, bất động sản chiếm 5,59%.
  • Theo biện pháp bảo đảm: Dư nợ có tài sản bảo đảm tăng đều từ 41% (năm 2003) lên 66% (năm 2005) và đạt 72,7% vào năm 2009.

2. Chất lượng tín dụng và hiệu quả hoạt động

Công tác phân loại nợ theo Quyết định 493/QĐ-NHNN ghi nhận sự cải thiện rõ rệt: tỷ lệ nợ xấu (nhóm 3, 4, 5) giảm từ mức cao xuống còn 2,44% vào cuối năm 2009 (tương ứng 4.661 tỷ đồng), trong đó nợ có khả năng mất vốn (nhóm 5) chỉ còn 0,44%. Quỹ dự phòng rủi ro được trích lập đạt 9.042 tỷ đồng, đưa tỷ lệ bao phủ nợ xấu ($DPRR$/Nợ xấu) lên mức 201,8%.

Hệ số an toàn vốn ($CAR$) của BIDV đạt 10,0% vào năm 2009, vượt ngưỡng quy định 8% của Ngân hàng Nhà nước nhưng vẫn thấp hơn nhóm NHTM cổ phần (ACB đạt 9,97%–16,19%, Sacombank đạt 11,41%–14,02%, Eximbank đạt 30,6%).

Ngân hàng CAR 2007 (%) CAR 2008 (%) CAR 2009 (%) ROA 2009 (%) ROE 2009 (%)
BIDV 11,00 8,94 10,00 1,28 19,38
Agribank 7,20 < 8,00 < 8,00 0,87 12,90
Vietcombank 11,20 8,90 8,11 1,73 25,99
Vietinbank 11,62 9,34 8,06 1,31 19,25
ACB 16,19 12,44 9,97 2,10 31,80
Sacombank 14,02 12,16 11,41 1,79 25,12
Techcombank 9,04 14,00 - 1,61 14,83
Eximbank 18,70 27,40 30,60 2,00 8,54

Khảo sát 646 khách hàng tại Tạp chí Khoa học Công nghệ (số 6/2009) cho thấy đánh giá về nhân sự BIDV phần lớn ở mức trung bình: tiêu chí trình độ chuyên môn đạt 42,89% bình thường; khả năng tạo dựng niềm tin 58,37% bình thường; ngoại hình và trang phục có 34,73% đánh giá kém.

Đánh giá xếp hạng vị thế cạnh tranh theo phương pháp chuyên gia (thang điểm 1–5): BIDV đạt 3,83 điểm (đứng sau nhóm ngân hàng nước ngoài 4,83; ACB 4,17; Vietcombank 4,00; xếp trên Vietinbank 3,33 và Agribank 3,17).

Chương 3: Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh trong hoạt động cho vay của Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam

Chương 3 xác định mục tiêu năm 2010 của BIDV: tăng trưởng tài sản 23%, tăng trưởng tín dụng 23–25%, tỷ lệ nợ xấu dưới 3%, $ROA > 1,2%$, $ROE > 16 - 18%$, $CAR \ge 10%$, chuẩn bị các điều kiện để thực hiện cổ phần hóa vào tháng 12/2010.

Tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp nội tại và 1 nhóm khuyến nghị chính sách:

  1. Đổi mới mô hình tổ chức và quy trình cho vay: Tách biệt rõ hai khối cho vay bán buôn và cho vay bán lẻ; tổ chức quản trị theo ngành dọc; hoàn thiện cơ cấu tổ chức theo mô hình $TA2$; áp dụng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ đồng bộ.
  2. Nâng cao chất lượng thẩm định và giám sát sau vay: Chuẩn hóa công tác đào tạo chuyên sâu về thẩm định dự án; tăng cường kiểm tra định kỳ mục đích sử dụng vốn vay của khách hàng; chủ động trích lập quỹ dự phòng rủi ro để xử lý nợ xấu tồn đọng.
  3. Nâng cao chất lượng dịch vụ cho vay: Đơn giản hóa thủ tục tiếp cận vốn, công khai minh bạch quy trình cấp tín dụng; đa dạng hóa các gói sản phẩm cho vay tiêu dùng và doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME).
  4. Nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ tín dụng: Đổi mới khâu tuyển dụng đầu vào; tổ chức đào tạo lại kỹ năng giao tiếp, đạo đức nghề nghiệp; xây dựng chính sách đãi ngộ, khen thưởng và quyền mua cổ phiếu ưu đãi khi cổ phần hóa; tiến tới thành lập Trường đào tạo nghiệp vụ BIDV.
  5. Đẩy mạnh hoạt động Marketing: Thành lập bộ phận Marketing chuyên trách; xây dựng bộ nhận diện thương hiệu gắn liền với giá trị cốt lõi; phát triển trung tâm hỗ trợ khách hàng qua website và tổng đài điện thoại.
  6. Mở rộng mạng lưới kênh phân phối: Rà soát, tối ưu hóa mạng lưới chi nhánh và phòng giao dịch; đầu tư hạ tầng giao dịch trực tuyến (Internet Banking, Phone Banking) trên nền tảng kỹ thuật hiện đại ($Blade\ Server$, đường truyền $Leased\ Line$).
  7. Đề xuất đối với Ngân hàng Nhà nước: Tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý ngân hàng theo cam kết WTO; điều hành chính sách tiền tệ linh hoạt; chuyển đổi phương thức thanh tra, giám sát từ tuân thủ truyền thống sang giám sát trên cơ sở rủi ro theo chuẩn mực quốc tế ($Basel$).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã hệ thống hóa và làm rõ thực trạng năng lực cạnh tranh trong hoạt động tín dụng của một ngân hàng thương mại nhà nước quy mô lớn trong giai đoạn khủng hoảng tài chính:

  • Xác lập hệ thống dữ liệu thực chứng đầy đủ: Phản ánh chính xác bước chuyển dịch cơ cấu tín dụng của BIDV từ khu vực DNNN sang DNNQD (đạt 56,3% năm 2009) và chuyển dịch từ cho vay xây lắp sang thương mại - dịch vụ (đạt 42,7% năm 2009).
  • Phân tích đối chuẩn chi tiết: Cung cấp bức tranh so sánh chỉ số an toàn vốn ($CAR$), tỷ lệ nợ xấu, khả năng sinh lời ($ROA, ROE$) giữa BIDV với 8 ngân hàng thương mại cổ phần và ngân hàng nhà nước tại Việt Nam giai đoạn 2005–2009.
  • Đóng góp giải pháp thực tiễn: Đưa ra mô hình đề xuất tổ chức tín dụng phân tách bán buôn - bán lẻ theo ngành dọc ($TA2$), các biện pháp chuẩn bị năng lực tài chính và quản trị trước thềm cổ phần hóa BIDV vào tháng 12/2010.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi dữ liệu: Dữ liệu khảo sát và báo cáo tài chính dừng lại ở thời điểm cuối năm 2009 và quý 1/2010, chưa bao quát được toàn bộ giai đoạn sau khi BIDV chính thức chuyển đổi sang mô hình ngân hàng thương mại cổ phần.
  • Hạn chế về mức độ chuyên sâu của giải pháp: Các đề xuất giải pháp tập trung nhiều vào định hướng vĩ mô cấp hệ thống, chưa lượng hóa chi tiết mức ngân sách phân bổ cho từng chương trình công nghệ hoặc mô hình tính toán rủi ro tín dụng định lượng chuyên biệt cho từng chi nhánh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Đánh giá sự biến đổi năng lực cạnh tranh của BIDV sau giai đoạn phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO), áp dụng toàn diện các chuẩn mực quản trị an toàn vốn theo $Basel\ II$ và $Basel\ III$.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn đối với:

  • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Kinh tế học, Tài chính - Ngân hàng, Quản trị kinh doanh khi nghiên cứu về quản trị ngân hàng thương mại, rủi ro tín dụng và năng lực cạnh tranh.
  • Các chuyên viên phân tích ngành ngân hàng cần chuỗi số liệu tài chính lịch sử về quá trình tái cơ cấu nợ xấu và chuyển dịch cơ cấu tín dụng của khối NHTM nhà nước Việt Nam giai đoạn 2005–2009.
  • Đội ngũ cán bộ quản lý tín dụng tại các định chế tài chính muốn tham khảo phương pháp luận kết hợp giữa ma trận $SWOT$, đánh giá chuyên gia và khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ nợ xấu và tỷ lệ bao phủ nợ xấu của BIDV vào thời điểm cuối năm 2009 đạt bao nhiêu?
Đến ngày 31/12/2009, tỷ lệ nợ xấu (nhóm 3, 4, 5) của BIDV chiếm 2,44% tổng dư nợ (tương ứng 4.661 tỷ đồng). Tổng quỹ dự phòng rủi ro trích lập đạt 9.042 tỷ đồng, đưa tỷ lệ bao phủ nợ xấu ($DPRR$/Tổng nợ xấu) lên mức 201,8%.

2. Cơ cấu dư nợ theo thành phần kinh tế của BIDV chuyển dịch như thế nào từ năm 2006 đến năm 2009?
Dư nợ cho vay doanh nghiệp nhà nước (DNNN) giảm từ 49,3% (năm 2006) xuống còn 25,6% (năm 2009). Ngược lại, dư nợ khối doanh nghiệp ngoài quốc doanh (DNNQD) tăng mạnh từ 34,2% (năm 2006) lên 56,3% (năm 2009). Khách hàng cá nhân chiếm 13,2% tổng dư nợ năm 2009.

3. Hệ số an toàn vốn (CAR) của BIDV năm 2009 so với các ngân hàng thương mại khác ra sao?
Năm 2009, hệ số $CAR$ của BIDV đạt 10,00%, cao hơn mức quy định tối thiểu của NHNN (8%) và cao hơn các NHTM nhà nước khác như Vietcombank (8,11%), Vietinbank (8,06%), Agribank (<8%). Tuy nhiên, tỷ lệ này vẫn thấp hơn một số NHTM cổ phần như Sacombank (11,41%) hay Eximbank (30,60%).

4. Kết quả điều tra 646 khách hàng đánh giá như thế nào về đội ngũ nhân viên BIDV?
Phần lớn khách hàng đánh giá nhân viên ở mức độ bình thường. Ở tiêu chí ngoại hình và trang phục, có 34,73% khách hàng đánh giá kém; tiêu chí nhiệt tình, niềm nở trong giao tiếp có 16,76% đánh giá kém; khả năng tạo dựng lòng tin đạt 58,37% ở mức bình thường và chỉ có 6,05% đánh giá rất tốt.

5. Mục tiêu tài chính trọng tâm của BIDV trong kế hoạch năm 2010 là gì?
Mục tiêu năm 2010 gồm: Tốc độ tăng trưởng tổng tài sản 23%; tăng trưởng tín dụng 23%–25%; tỷ lệ nợ xấu dưới 3%; chỉ số $ROA > 1,2%$; $ROE$ đạt từ 16%–18%; hệ số $CAR \ge 10%$ nhằm chuẩn bị các điều kiện tiến hành cổ phần hóa vào tháng 12/2010.


Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp đã phân tích hệ thống và sâu sắc thực trạng năng lực cạnh tranh trong hoạt động cho vay của Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam giai đoạn 2005–2009. Thông qua việc phân tích chuỗi dữ liệu tài chính kết hợp với điều tra thực nghiệm, tác giả đã chỉ rõ những lợi thế quy mô, sự chuyển dịch cơ cấu tín dụng đúng hướng cũng như các hạn chế về năng lực vốn tự có và chất lượng dịch vụ khách hàng. Các giải pháp đề xuất về đổi mới mô hình tổ chức $TA2$, nâng cao chất lượng thẩm định và phát triển nguồn nhân lực có tính ứng dụng cao, đóng góp thiết thực cho quá trình tái cơ cấu và chuẩn bị cổ phần hóa của BIDV.