Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam đã có những bước tiến sâu rộng kể từ thời điểm chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) năm 2006 và Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) vào cuối năm 2015. Tính đến đầu năm 2018, Việt Nam đã ký kết, thực thi và tham gia đàm phán tổng cộng 16 hiệp định thương mại tự do (FTA), bao gồm 12 hiệp định đã ký và 4 hiệp định đang đàm phán. Các cam kết đa phương quan trọng như Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ Xuyên Thái Bình Dương (CPTPP, ký tháng 3/2018) cùng Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA, dự kiến ký trước tháng 6/2018) tiếp tục đặt hệ thống tài chính - ngân hàng trong nước vào môi trường cạnh tranh trực tiếp với các định chế tài chính quốc tế.
Thực tế thị trường ghi nhận sự thâm nhập mạnh mẽ của các tổ chức tín dụng nước ngoài: số lượng chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam đã tăng từ 28 chi nhánh (năm 2004) lên 51 chi nhánh (năm 2017); số lượng ngân hàng 100% vốn nước ngoài tăng từ 0 lên 8 ngân hàng trong cùng thời kỳ. Áp lực cạnh tranh không chỉ diễn ra giữa các ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) trong nước với nhau mà còn mở rộng tới các ngân hàng nước ngoài và các định chế tài chính phi ngân hàng. Trong bối cảnh đó, Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam (Maritime Bank - MSB), dù đã vươn lên vị trí thứ 9 trong Top 10 ngân hàng thương mại uy tín Việt Nam năm 2017 theo xếp hạng của Vietnam Report, vẫn đứng trước yêu cầu phải củng cố nội lực, mở rộng thị phần và kiểm soát rủi ro để phát triển bền vững. Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn này.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về cạnh tranh, năng lực cạnh tranh và các chỉ tiêu đánh giá năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại trong nền kinh tế thị trường.
- Phân tích và đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh của Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam trong mối tương quan so sánh với các ngân hàng thương mại đối thủ cùng quy mô và toàn ngành.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và các kiến nghị chính sách nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của MSB trong giai đoạn chiến lược 2018 - 2023.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Năng lực cạnh tranh của Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu hoạt động kinh doanh của MSB và đối chiếu với hệ thống các ngân hàng thương mại tại Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng được thu thập, phân tích trong giai đoạn 2013 - 2017; các giải pháp và định hướng chiến lược được xây dựng cho giai đoạn 2018 - 2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng khung phân tích dựa trên sự tích hợp giữa lý luận cạnh tranh kinh điển và các tiêu chuẩn quản trị ngân hàng hiện đại:
- Khung lý thuyết và khái niệm: Tác giả dẫn chiếu các quan điểm kinh điển của C. Mác (cạnh tranh là sự ganh đua giữa các nhà tư bản nhằm giành giật điều kiện thuận lợi để thu lợi nhuận siêu ngạch) và Michael Porter (bản chất của cạnh tranh là giành lấy thị phần và tìm kiếm mức lợi nhuận cao hơn mức trung bình của ngành). Khái niệm năng lực cạnh tranh được đối chiếu qua báo cáo của Ủy ban Công nghiệp Châu Âu (CEC, 1996), công trình nghiên cứu của Đoàn Hùng Nam (2010) và Đinh Duy Đông. Năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại được định vị là khả năng ngân hàng tận dụng các lợi thế nội tại để mở rộng thị phần, tối ưu hóa lợi nhuận, đồng thời duy trì an toàn hệ thống trước các biến động tiêu cực của môi trường kinh doanh.
- Khung chỉ tiêu đánh giá năng lực cạnh tranh: Khóa luận chia thành 3 nhóm chỉ tiêu cốt lõi:
- Khả năng duy trì và mở rộng thị phần: Đo lường thông qua tỷ lệ doanh thu của ngân hàng so với tổng doanh thu ngành, điều kiện tốc độ tăng trưởng doanh thu ngân hàng so với tăng trưởng ngành, quy mô và tốc độ tăng trưởng nguồn vốn huy động, quy mô và tốc độ tăng trưởng dư nợ tín dụng.
- Năng lực cạnh tranh của sản phẩm, dịch vụ: Phân tích dựa trên giá cả (lãi suất huy động/cho vay, biểu phí dịch vụ) và mức độ hài lòng của khách hàng dựa trên lý thuyết của Spreng (1996), Chow và Luk (2005) qua 5 khía cạnh chất lượng dịch vụ: Sự tin cậy, Sự đáp ứng, Sự đảm bảo, Sự cảm thông và Phương tiện hữu hình.
- Hiệu quả kinh doanh và kiểm soát rủi ro: Khả năng sinh lời phản ánh qua Tỷ suất lợi nhuận ròng trên tài sản (ROA), Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE), Tỷ lệ thu nhập lãi thuần (NIM); năng lực an toàn vốn và kiểm soát rủi ro phản ánh qua Hệ số an toàn vốn (CAR) theo chuẩn mực Basel II (quy định tối thiểu 8%), chất lượng tài sản (tỷ lệ nợ quá hạn, tỷ lệ nợ xấu), tỷ lệ dự trữ thanh khoản, tỷ lệ dự trữ sơ cấp và tỷ lệ dư nợ cho vay so với tổng tiền gửi (LDR - quy định tối đa 90% đối với NHTM Nhà nước và 80% đối với NHTMCP).
Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết: Hệ thống hóa các văn bản quy phạm pháp luật, chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước và các chuẩn mực quốc tế.
- Phương pháp thống kê mô tả và so sánh đối sánh: Thu thập số liệu tài chính chuỗi thời gian 2013 - 2017 để so sánh chỉ số của MSB với nhóm ngân hàng có cùng quy mô tài sản và toàn hệ thống NHTM.
- Phương pháp điều tra xã hội học bằng bảng hỏi: Thiết kế phiếu khảo sát khách hàng (cá nhân và doanh nghiệp) sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không hài lòng đến 5: Rất hài lòng) nhằm lượng hóa cảm nhận của khách hàng về sản phẩm và chất lượng dịch vụ của MSB.
- Phương pháp nghiên cứu điển cứu: Phân tích bài học kinh nghiệm từ Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank), Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam (Techcombank) và định chế tài chính quốc tế Citigroup.
Nguồn dữ liệu của đề tài:
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính kiểm toán và Báo cáo thường niên của MSB giai đoạn 2013 - 2017; Báo cáo thường niên của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam; báo cáo ngành của Vietnam Report; Báo cáo tài chính và Báo cáo thường niên của các NHTM đối thủ (VietinBank, Vietcombank, BIDV, Agribank, VPBank, Techcombank, ACB, SHB, Sacombank, MBB, SCB, Eximbank, v.v.).
- Dữ liệu sơ cấp: Kết quả thu được từ phiếu khảo sát đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng giao dịch tại MSB.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Cơ sở lý thuyết về năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại
Chương I tập trung làm rõ tính đặc thù của hoạt động cạnh tranh trong ngành ngân hàng. Khác với các doanh nghiệp thông thường, các NHTM vừa cạnh tranh gay gắt do tính tương đồng cao của sản phẩm tài chính, vừa phải hợp tác chặt chẽ trong các hoạt động thanh toán bù trừ, chia sẻ thông tin phòng ngừa gian lận nhằm bảo đảm an toàn hệ thống, ngăn chặn nguy cơ đổ vỡ dây chuyền mang tính chất domino.
Tác giả phân tích hai nhóm nhân tố chi phối năng lực cạnh tranh:
- Nhân tố chủ quan: Tiềm lực tài chính (quy mô vốn tự có, tổng tài sản, chất lượng tài sản nợ - có), bộ máy quản trị và mô hình tổ chức, mạng lưới kênh phân phối (phòng giao dịch truyền thống, hệ thống ngân hàng tự động, ngân hàng điện tử E-banking, ứng dụng di động, thanh toán POS/mPOS theo Đề án thanh toán không dùng tiền mặt năm 2017), chất lượng nguồn nhân lực, trình độ công nghệ thông tin và uy tín thương hiệu.
- Nhân tố khách quan: Môi trường kinh tế tài chính toàn cầu, môi trường văn hóa - xã hội, địa lý tự nhiên, môi trường công nghệ và môi trường pháp lý - chính trị (đặc biệt là công cụ điều hành lãi suất, hạn mức tín dụng và chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước).
Chương này cũng tổng kết bài học kinh nghiệm thực tiễn:
- VPBank: Khai thác phân khúc tài chính tiêu dùng thông qua FE Credit và CommCredit, phát triển ứng dụng ngân hàng số Dream; đạt mức tăng trưởng lợi nhuận 65% trong năm 2017 nhờ nhạy bén chớp thời cơ thị trường chứng khoán để IPO tích lũy thặng dư vốn.
- Techcombank: Chuyển dịch chiến lược sang nguồn thu phi tín dụng (chiếm 45% tổng doanh thu năm 2017), thu nhập kinh doanh năm 2017 đạt 16.344 tỷ đồng (tăng 38,12%), tỷ lệ thu nhập lãi thuần NIM đạt 3,9%, đẩy mạnh bancassurance độc quyền với Manulife và chiếm 20% thị phần toàn ngành về cho vay mua nhà.
- Citigroup: Chiến lược mạng lưới toàn cầu với hơn 3.400 chi nhánh tại hơn 100 quốc gia, tiên phong về công nghệ ngân hàng điện tử với nền tảng CitiDirect Online và Citibank Online Investments.
Chương II: Thực trạng cạnh tranh của Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam
Chương II phản ánh toàn diện thực trạng hoạt động và năng lực cạnh tranh của MSB qua hệ thống số liệu giai đoạn 2013 - 2017:
- Khả năng duy trì và mở rộng thị phần: Tác giả phân tích tốc độ tăng trưởng tổng tài sản của MSB đặt cạnh biến động quy mô tài sản của các NHTM giai đoạn 2014 - 2017 so với năm 2013. Thị phần doanh thu của MSB được đối chiếu với nhóm NHTMCP có cùng quy mô tài sản và xếp hạng chung toàn ngành tại hai mốc thời gian 2013 và 2017. Về huy động vốn và cấp tín dụng, văn bản phân tích cơ cấu huy động vốn theo nhóm khách hàng, cơ cấu dư nợ theo kỳ hạn (ngắn, trung, dài hạn), chất lượng dư nợ và đối tượng vay vốn.
- Năng lực cạnh tranh của sản phẩm, dịch vụ: Thông qua bảng hỏi khảo sát khách hàng, tác giả đánh giá mức độ hài lòng đối với 6 nhóm sản phẩm dịch vụ chủ lực (Tiền gửi tiết kiệm, Dịch vụ thẻ, Ngân hàng điện tử, Tín dụng vay vốn, Thanh toán quốc tế, Dịch vụ chuyển tiền) và 5 nhóm thành phần chất lượng dịch vụ:
- Sự tin cậy: Mức độ an toàn bảo mật và tính hợp lý của biểu phí dịch vụ.
- Sự đáp ứng: Thời gian phục vụ, tính đơn giản của thủ tục và thái độ của nhân viên bảo vệ.
- Sự đảm bảo: Tính chuyên nghiệp, trang phục lịch sự và kỹ năng tư vấn chính xác của nhân viên.
- Sự cảm thông: Công tác chăm sóc khách hàng và tính đa dạng của các kênh liên lạc.
- Phương tiện hữu hình: Cơ sở vật chất phòng giao dịch và giao diện ứng dụng/website.
- Năng lực duy trì hiệu quả kinh doanh và kiểm soát rủi ro:
- Khả năng sinh lời: So sánh các chỉ tiêu ROA, ROE của MSB với mức trung bình toàn ngành giai đoạn 2013 - 2017 và với nhóm NHTMCP cùng quy mô tài sản; phân tích xu hướng biến động của tỷ lệ thu nhập lãi thuần NIM.
- Kiểm soát an toàn và rủi ro: Đánh giá hệ số an toàn vốn CAR của MSB so với nhóm NHTM Nhà nước giai đoạn 2013 - 2016; đánh giá chất lượng tài sản thông qua tỷ lệ nợ xấu và nợ quá hạn; theo dõi tính thanh khoản qua tỷ lệ dự trữ thanh khoản, tỷ lệ dự trữ sơ cấp và chỉ tiêu LDR so sánh với nhóm ngân hàng cùng quy mô tài sản (đối chiếu mức trần 80% của khối NHTMCP).
- Đánh giá chung: Khóa luận chỉ ra MSB đã giữ vững hoạt động ổn định, kiểm soát tỷ lệ nợ xấu ở mức an toàn và cải thiện được hình ảnh thương hiệu trong nhóm Top 10 ngân hàng uy tín. Tuy nhiên, năng lực cạnh tranh của MSB còn gặp hạn chế về tính đa dạng của sản phẩm truyền thống, thị phần tín dụng tăng trưởng chưa tương xứng, tỷ suất sinh lời ROA và ROE còn khoảng cách so với các đối thủ hàng đầu.
Chương III: Đề xuất một số giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam giai đoạn 2018 - 2023
Dựa trên định hướng chiến lược phát triển của MSB đến năm 2023, tác giả đề xuất hệ thống 8 nhóm giải pháp nội bộ và các kiến nghị đối với cơ quan quản lý:
- Đầu tư phát triển công nghệ ngân hàng: Đáp ứng yêu cầu số hóa quy trình và đa dạng hóa tiện ích thanh toán điện tử.
- Nâng cao chất lượng dịch vụ: Triển khai tiêu chuẩn 5S ("Sàng lọc", "Sắp xếp", "Sạch sẽ", "Săn sóc", "Sẵn sàng") tại các không gian làm việc và phòng giao dịch; kiểm tra tiêu chuẩn giao tiếp 4C ("Cười" - "Chào" - "Cảm ơn" - "Chúc"); duy trì đội ngũ chăm sóc khách hàng chuyên trách (POLIST team); chuẩn hóa quy trình đào tạo với chương trình chất lượng dịch vụ vượt trội B.T (Beyond Excellent Service Training).
- Đẩy mạnh hoạt động marketing và hậu mãi: Mở rộng chương trình khuyến mãi, chăm sóc khách hàng thường xuyên sau giao dịch để gia tăng tính gắn kết.
- Đảm bảo tính cạnh tranh về giá: Phân quyền linh hoạt cho các chi nhánh trong việc áp dụng mức phí và lãi suất ưu đãi cho khách hàng lớn; tính toán mức định giá dựa trên tổng thể chuỗi giao dịch của khách hàng (lãi tín dụng, phí thanh toán, doanh số ngoại tệ, số dư tiền gửi bình quân).
- Nâng cao chất lượng tín dụng: Vận hành hiệu quả Trung tâm xử lý tín dụng tập trung; cải tiến kỹ thuật định giá tài sản bảo đảm; đơn giản hóa quy trình phê duyệt vốn vay; tăng cường kiểm tra giám sát trước, trong và sau vay; trích lập dự phòng rủi ro tín dụng đầy đủ.
- Đa dạng hóa sản phẩm truyền thống và phát triển sản phẩm mới: Mở rộng danh mục sản phẩm gia tăng ngoài tín dụng, thiết kế các gói dịch vụ tài chính chuyên biệt cho khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME).
- Đổi mới công tác quản trị nhân sự: Áp dụng phần mềm quản trị nhân sự hiện đại; đẩy mạnh đánh giá hiệu quả công việc theo hệ số KPIs; sắp xếp lại mô hình tổ chức, thuê ngoài các mảng hỗ trợ; triển khai tháp đào tạo nhân sự và quy hoạch lãnh đạo trẻ.
- Mở rộng mạng lưới và phòng ngừa rủi ro: Bố trí chi nhánh, phòng giao dịch tại các trung tâm thương mại, siêu thị và các vùng kinh tế trọng điểm; liên kết phát triển mạng lưới ATM; chủ động trích lập dự phòng nợ xấu; đề xuất nâng tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài lên mức 40% (nhà đầu tư chiến lược lên 25% - 30% vốn điều lệ) và chuyển nợ xấu thành vốn góp cổ phần tại các doanh nghiệp có triển vọng phục hồi.
Đồng thời, tác giả đưa ra các kiến nghị vĩ mô:
- Với Chính phủ và các cơ quan chức năng: Nới lỏng các can thiệp hành chính trực tiếp về lãi suất và phí; hoàn thiện thể chế phù hợp với cam kết WTO, CPTPP và EVFTA; phát triển thị trường tiền tệ và chứng khoán nhằm tạo kênh dẫn vốn đồng bộ.
- Với Ngân hàng Nhà nước: Đổi mới hoạt động thanh tra, giám sát ngân hàng theo thông lệ quốc tế; điều hành chính sách tiền tệ bằng các công cụ gián tiếp; nâng cấp Trung tâm Thông tin Tín dụng (CIC); mở rộng các phương thức cho vay tái cấp vốn và chiết khấu giấy tờ có giá.
Kết quả và đóng góp
Văn bản khóa luận đã tổng hợp và xây dựng hệ thống dữ liệu phân tích chi tiết về thực trạng hoạt động của MSB đặt trong bức tranh chung của ngành ngân hàng Việt Nam giai đoạn 2013 - 2017:
| Nhóm nội dung / Tiêu chí |
Dữ liệu và phát hiện ghi nhận trong văn bản |
| Bối cảnh cạnh tranh ngành |
- Chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam tăng từ 28 (năm 2004) lên 51 chi nhánh (năm 2017). - Ngân hàng 100% vốn nước ngoài tăng từ 0 lên 8 ngân hàng trong cùng thời kỳ. - MSB đạt vị trí thứ 9 trong Top 10 ngân hàng thương mại uy tín năm 2017 (Vietnam Report). |
| Huy động vốn và Tín dụng |
- Khảo sát và đối chiếu thị phần huy động vốn và dư nợ tín dụng của MSB với các NHTMCP cùng nhóm quy mô tài sản tại hai mốc năm 2013 và năm 2017 (Bảng 4, 5, 7, 8, 11). - Phân tích cơ cấu dư nợ theo đối tượng khách hàng (tập trung doanh nghiệp vừa và nhỏ, ngành hàng hải, viễn thông) và kỳ hạn cấp tín dụng. |
| Chất lượng dịch vụ khách hàng |
- Đánh giá định lượng mức độ hài lòng của khách hàng đối với 6 dịch vụ ngân hàng và 5 nhóm tiêu chuẩn (Tin cậy, Đáp ứng, Đảm bảo, Cảm thông, Phương tiện hữu hình) thông qua Bảng 12 đến Bảng 18. |
| Chỉ số tài chính và An toàn vốn |
- Chỉ số sinh lời: Phân tích biến động ROA, ROE của MSB so với toàn ngành và nhóm cùng quy mô giai đoạn 2013 - 2017 (Bảng 19 - 22); theo dõi biên lãi thuần NIM (Bảng 23). - An toàn vốn: Đánh giá hệ số CAR của MSB so với nhóm NHTM Nhà nước giai đoạn 2013 - 2016 theo chuẩn Basel II (Bảng 25). - Thanh khoản và Chất lượng tài sản: Theo dõi tỷ lệ nợ xấu, nợ quá hạn (Bảng 26), tỷ lệ dự trữ thanh khoản (Bảng 27), tỷ lệ dự trữ sơ cấp (Bảng 28) và tỷ lệ LDR (Bảng 29) bảo đảm dưới ngưỡng trần 80%. |
| Kinh nghiệm đối sánh |
- VPBank: Tăng trưởng lợi nhuận 65% năm 2017 dựa vào FE Credit, CommCredit, ngân hàng số Dream và thặng dư IPO. - Techcombank: Doanh thu kinh doanh năm 2017 đạt 16.344 tỷ đồng, thu ngoài lãi chiếm 45%, NIM 3,9%, cho vay mua nhà chiếm 20% thị phần ngành. |
Về mặt đóng góp giải pháp, khóa luận xây dựng quy trình quản trị dịch vụ cụ thể thông qua bộ tiêu chuẩn tác nghiệp:
- Tiêu chuẩn mặt bằng và tác phong: 5S ("Sàng lọc", "Sắp xếp", "Sạch sẽ", "Săn sóc", "Sẵn sàng") và 4C ("Cười", "Chào", "Cảm ơn", "Chúc").
- Cơ cấu tổ chức: Thiết lập nhóm chăm sóc khách hàng chuyên biệt POLIST team, tháp đào tạo chất lượng dịch vụ B.T, áp dụng hệ thống đo lường hiệu suất KPIs đồng bộ.
- Cơ chế tài chính: Kiến nghị lộ trình nâng tỷ lệ sở hữu nhà đầu tư nước ngoài lên 40% (nhà đầu tư chiến lược lên 25% - 30%) và giải pháp hoán đổi nợ xấu thành cổ phần tái cơ cấu.
Đóng góp so với các nghiên cứu trước được tác giả thể hiện ở việc kết hợp đồng thời phương pháp phân tích báo cáo tài chính thứ cấp với điều tra xã hội học định lượng về sự hài lòng của khách hàng; đồng thời đặt đối tượng nghiên cứu (MSB) trong mối quan hệ đối sánh với nhóm ngân hàng cùng quy mô tài sản ngay tại thời điểm nền kinh tế bắt đầu thực thi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận bộc lộ một số giới hạn gắn liền với phạm vi dữ liệu và phương pháp được trình bày trong văn bản:
- Giới hạn về chuỗi thời gian dữ liệu: Các chỉ tiêu tài chính, thị phần và tăng trưởng tín dụng dừng lại ở mốc năm 2017; riêng chỉ tiêu an toàn vốn CAR mới được cập nhật đối sánh đến năm 2016 do sự chậm trễ trong công bố thông tin chính thức của các ngân hàng.
- Phạm vi mẫu điều tra xã hội học: Mặc dù đã phân chia đối tượng khách hàng cá nhân và doanh nghiệp, phiếu khảo sát chưa tách biệt rõ dung lượng mẫu theo từng vùng kinh tế trọng điểm hoặc các phân khúc khách hàng chuyên biệt của MSB.
- Tính khả thi của các đề xuất vĩ mô: Một số đề xuất liên quan đến việc nới trần sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài lên 40% hay hoán đổi nợ xấu thành vốn góp cổ phần phụ thuộc vào lộ trình sửa đổi luật và chính sách vĩ mô của cơ quan quản lý Nhà nước, vượt khỏi thẩm quyền tự chủ của một NHTMCP.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng:
- Cập nhật số liệu tài chính của MSB sau năm 2018 theo chuẩn mực Basel II đầy đủ để kiểm chứng năng lực an toàn vốn trong chu kỳ kinh tế mới.
- Khảo sát định lượng chuyên sâu tác động của các sản phẩm ngân hàng số và kênh thanh toán điện tử (E-banking, LiveBank, mPOS) đến hành vi người tiêu dùng và tỷ lệ thu nhập ngoài lãi của ngân hàng.
Giá trị tham khảo
Công trình là tài liệu tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng nghiên cứu:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh: Cung cấp khung lý thuyết hoàn chỉnh về năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại, phương pháp xây dựng hệ thống chỉ tiêu phân tích thị phần, hiệu quả sinh lời và kiểm soát rủi ro thanh khoản.
- Người làm đề tài nghiên cứu về quản trị ngân hàng bán lẻ và đánh giá chất lượng dịch vụ: Tham khảo trực tiếp mẫu phiếu điều tra xã hội học với 5 thành phần chất lượng (Sự tin cậy, Sự đáp ứng, Sự đảm bảo, Sự cảm thông, Phương tiện hữu hình) và thang đo Likert 5 mức độ để ứng dụng cho các đề tài tương tự.
- Chuyên viên phân tích và cán bộ quản trị tại các NHTMCP: Tham khảo mô hình phân tích đối sánh (benchmarking) giữa MSB với VPBank, Techcombank và các giải pháp thực thi dịch vụ nội bộ (chuẩn 5S, quy tắc giao tiếp 4C, quản trị nhân sự theo KPIs, tháp đào tạo B.T).
Câu hỏi thường gặp
Khóa luận sử dụng các chỉ tiêu cụ thể nào để đo lường năng lực duy trì hiệu quả kinh doanh và kiểm soát rủi ro của ngân hàng?
Tác giả sử dụng 3 nhóm chỉ số chính:
- Chỉ số sinh lời: Tỷ suất lợi nhuận ròng trên tổng tài sản (ROA = Lợi nhuận ròng / Tổng tài sản), Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE = Lợi nhuận ròng / Vốn chủ sở hữu), Tỷ lệ thu nhập lãi thuần (NIM = [Thu nhập lãi - Chi phí lãi] / Tài sản có sinh lời).
- Chỉ số an toàn vốn: Hệ số an toàn vốn (CAR = Vốn tự có / Tổng tài sản có rủi ro) theo quy chuẩn Basel II với ngưỡng tối thiểu 8%.
- Chỉ số thanh khoản và chất lượng tài sản: Tỷ lệ nợ xấu, tỷ lệ nợ quá hạn, Tỷ lệ dự trữ thanh khoản, Tỷ lệ dự trữ sơ cấp trong tổng tài sản và Tỷ lệ dư nợ cho vay so với tổng tiền gửi (LDR, khống chế dưới 80% đối với khối NHTMCP).
Tác giả đã rút ra những bài học kinh nghiệm cụ thể nào từ trường hợp của VPBank và Techcombank?
Từ VPBank, tác giả chỉ ra bài học về tính năng động, sáng tạo trong việc phát triển các mảng kinh doanh mới (tín dụng tiêu dùng FE Credit, tín dụng tiểu thương CommCredit, ứng dụng ngân hàng số Dream), giúp lợi nhuận năm 2017 tăng trưởng 65%, kết hợp chớp thời cơ thị trường chứng khoán để IPO tích lũy thặng dư vốn. Từ Techcombank, tác giả đúc kết bài học về chiến lược tập trung vào thu nhập ngoài lãi từ phí dịch vụ (chiếm 45% tổng doanh thu năm 2017, thu kinh doanh đạt 16.344 tỷ đồng) thông qua bancassurance độc quyền với Manulife và dẫn đầu phân khúc cho vay mua nhà với 20% thị phần toàn ngành.
Nội dung khảo sát chất lượng dịch vụ của MSB được xây dựng trên những yếu tố nào?
Phiếu điều tra được thiết kế theo thang đo Likert 5 mức độ, đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng đối với 6 dịch vụ ngân hàng (tiền gửi tiết kiệm, thẻ, E-banking, tín dụng, thanh toán quốc tế, chuyển tiền) và 5 nhóm thành phần chất lượng: Sự tin cậy (bảo mật, phí hợp lý), Sự đáp ứng (tốc độ phục vụ, thủ tục, nhân viên bảo vệ), Sự đảm bảo (thái độ, nghiệp vụ chuyên nghiệp, trang phục lịch sự), Sự cảm thông (chăm sóc khách hàng, kênh liên hệ đa dạng) và Phương tiện hữu hình (không gian giao dịch, giao diện website và ứng dụng).
Khóa luận đề xuất những biện pháp cụ thể nào nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ và quản trị nhân sự tại MSB?
Về dịch vụ, tác giả đề xuất kiểm tra môi trường làm việc định kỳ theo tiêu chuẩn 5S ("Sàng lọc", "Sắp xếp", "Sạch sẽ", "Săn sóc", "Sẵn sàng"), áp dụng quy tắc giao tiếp 4C ("Cười", "Chào", "Cảm ơn", "Chúc"), thành lập nhóm chăm sóc khách hàng chuyên trách POLIST team và chuẩn hóa huấn luyện qua chương trình B.T (Beyond Excellent Service Training). Về nhân sự, ngân hàng cần ứng dụng phần mềm quản lý chuyên biệt, mở rộng đánh giá hiệu suất qua hệ thống chỉ số KPIs đồng bộ, tái cấu trúc bộ máy và áp dụng tháp đào tạo cán bộ nguồn.
Tác giả đưa ra những kiến nghị gì đối với Ngân hàng Nhà nước nhằm hỗ trợ nâng cao năng lực cạnh tranh cho hệ thống NHTM?
Khóa luận kiến nghị Ngân hàng Nhà nước: đổi mới công tác thanh tra, giám sát ngân hàng theo chuẩn mực quốc tế; ưu tiên điều hành chính sách tiền tệ bằng các công cụ gián tiếp, hạn chế can thiệp hành chính trực tiếp; nâng cấp Trung tâm Thông tin Tín dụng (CIC) ngang tầm khu vực; mở rộng các hình thức cho vay tái cấp vốn và chiết khấu giấy tờ có giá để hỗ trợ thanh khoản kịp thời cho các NHTM.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Phương Quỳnh đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về cạnh tranh và các tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại trong bối cảnh Việt Nam hội nhập kinh tế sâu rộng. Bằng việc kết hợp phân tích số liệu tài chính chuỗi thời gian 2013 - 2017 với kết quả khảo sát thực tế về mức độ hài lòng của khách hàng, tác giả đã làm rõ thực trạng hoạt động kinh doanh, thị phần, hiệu quả sinh lời và khả năng kiểm soát rủi ro của Maritime Bank trong tương quan so sánh với các đối thủ cùng quy mô. Trên cơ sở đó, công trình đề xuất hệ thống 8 nhóm giải pháp nội bộ gắn liền với các tiêu chuẩn tác nghiệp dịch vụ hiện đại cùng các kiến nghị vĩ mô thiết thực nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của MSB trong giai đoạn 2018 - 2023.