Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam hội nhập sâu rộng sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), ngành ngân hàng phải đối mặt với sức ép cạnh tranh ngày càng khốc liệt. Theo các khảo sát thị trường tài chính, khoảng 45% khách hàng doanh nghiệp và cá nhân có xu hướng chuyển sang tiếp cận nguồn vốn từ các ngân hàng nước ngoài và khoảng 50% người gửi tiền cân nhắc lựa chọn các định chế tài chính quốc tế do tính chuyên nghiệp và chất lượng dịch vụ vượt trội. Trên địa bàn tỉnh Nghệ An – trung tâm kinh tế khu vực Bắc Trung Bộ, sự hiện diện của hơn 20 tổ chức tín dụng và chi nhánh ngân hàng thương mại đã tạo nên cuộc đua giành giật thị phần vô cùng gay gắt.

Vấn đề cốt lõi đặt ra cho Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam (VietinBank) trên địa bàn tỉnh Nghệ An là làm thế nào để vừa giữ vững thị phần truyền thống, vừa bứt phá tăng trưởng bền vững. Đề tài luận văn thạc sĩ tập trung phân tích, đánh giá toàn diện thực trạng năng lực cạnh tranh của VietinBank tại Nghệ An trong giai đoạn từ năm 2007 đến năm 2010. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể bao gồm: hệ thống hóa lý luận cạnh tranh trong lĩnh vực ngân hàng, mổ xẻ các chỉ số tài chính - phi tài chính của 4 chi nhánh cấp 1 trên địa bàn (Chi nhánh Nghệ An, Bến Thủy, Bắc Nghệ An, Cửa Lò), và hoạch định hệ thống giải pháp nâng cao sức cạnh tranh đến năm 2015.

Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc khi cung cấp các luận cứ khoa học giúp VietinBank Nghệ An cải thiện quy mô nguồn vốn vượt mức 3.482 tỷ đồng, tối ưu hóa danh mục dư nợ tín dụng 3.000 tỷ đồng, nâng cao tỷ trọng thu dịch vụ ngoài lãi và hoàn thành mục tiêu lợi nhuận trên 77 tỷ đồng mỗi năm.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng kết hợp giữa Lý thuyết lợi thế cạnh tranh của Michael Porter và Lý thuyết dựa trên nguồn lực (Resource-Based View - RBV). Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter được vận dụng để phân tích cấu trúc ngành ngân hàng tại địa phương, bao gồm: mức độ cạnh tranh giữa các ngân hàng thương mại hiện hữu, nguy cơ xâm nhập từ các ngân hàng thương mại cổ phần mới, sức ép từ các sản phẩm tài chính thay thế, quyền lực thương lượng của người gửi tiền và quyền lực của khách hàng vay vốn.

Bên cạnh đó, khung đánh giá năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại được đo lường qua các nhóm tiêu chí chính: năng lực tài chính (quy mô vốn chủ sở hữu, hệ số an toàn vốn CAR tối thiểu 8%, tỷ suất sinh lời ROE, ROA); năng lực công nghệ và hệ thống phân phối; chất lượng nguồn nhân lực; chất lượng và sự đa dạng hóa của sản phẩm dịch vụ ngân hàng hiện đại; cùng năng lực quản trị rủi ro. Nghiên cứu cũng đối chiếu khoảng cách năng lực tài chính khi quy mô vốn bình quân của ngân hàng thương mại trong nước thời điểm nghiên cứu chỉ khoảng 100 triệu USD, thấp hơn đáng kể so với mức bình quân từ 1 đến 2 tỷ USD của các ngân hàng trong khu vực.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng kết hợp phân tích logic và lịch sử cụ thể. Về phương pháp định lượng, nghiên cứu tiến hành thu thập dữ liệu sơ cấp qua khảo sát chọn mẫu phân tầng ngẫu nhiên (stratified random sampling) với quy mô mẫu gồm 200 đối tượng (150 khách hàng cá nhân và 50 khách hàng doanh nghiệp) tại địa bàn thành phố Vinh, thị xã Cửa Lò và các huyện phụ cận, kết hợp phỏng vấn sâu 20 cán bộ quản trị tại các chi nhánh. Phương pháp chọn mẫu phân tầng được lựa chọn vì phản ánh chân thực các phân khúc khách hàng đặc thù của ngân hàng.

Dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ báo cáo tài chính kiểm toán, báo cáo thường niên giai đoạn 2007 - 2009 của VietinBank Nghệ An và số liệu tổng hợp từ Ngân hàng Nhà nước chi nhánh tỉnh Nghệ An. Phương pháp phân tích thống kê mô tả, so sánh tỷ lệ phần trăm và tổng hợp chỉ số tài chính được áp dụng xuyên suốt timeline 12 tháng nghiên cứu nhằm đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy khoa học cao nhất.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh của VietinBank trên địa bàn tỉnh Nghệ An giai đoạn 2007 - 2009 ghi nhận các kết quả cụ thể:

  • Tăng trưởng huy động vốn đạt quy mô lớn nhưng cơ cấu còn mất cân đối: Đến cuối năm 2009, tổng nguồn vốn huy động đạt 3.482 tỷ đồng, tăng trưởng 26% so với năm 2008 (tăng tuyệt đối 720 tỷ đồng). Trong đó, tiền gửi dân cư chiếm tỷ trọng áp đảo với 2.641 tỷ đồng (chiếm 75,8% tổng nguồn vốn, tăng 15,8%). Phát hành chứng chỉ tiền gửi trung hạn thu hút được 285 tỷ đồng, vượt 14% so với kế hoạch 250 tỷ đồng được giao.
  • Mở rộng tín dụng gắn liền với áp lực nợ tồn đọng: Dư nợ tín dụng năm 2009 đạt 3.000 tỷ đồng, tăng trưởng ấn tượng 44,8% (tăng 740 tỷ đồng so với đầu năm) nhờ tận dụng tốt gói hỗ trợ lãi suất kích cầu của Chính phủ. Tuy nhiên, ngân hàng gặp khó khăn trong xử lý tài sản bảo đảm, thu hồi nợ ngoại bảng chỉ đạt khoảng 28 tỷ đồng và phải trích lập quỹ dự phòng rủi ro 18,714 tỷ đồng theo kế hoạch.
  • Chỉ tiêu lợi nhuận chưa đạt kỳ vọng: Lợi nhuận trước thuế năm 2009 đạt 59 tỷ đồng trên chỉ tiêu kế hoạch 77 tỷ đồng (đạt 76,6% kế hoạch), phản ánh chi phí trả lãi tiền gửi và áp lực chi phí dự phòng rủi ro tín dụng tăng cao.

Thảo luận kết quả

Thành công về quy mô của VietinBank Nghệ An xuất phát từ mạng lưới phân phối rộng khắp gồm 4 chi nhánh cấp 1, 11 phòng giao dịch cùng việc sớm triển khai phần mềm ngân hàng lõi INCAS từ năm 2006 giúp tập trung hóa dữ liệu giao dịch. Tuy nhiên, khi so sánh với các ngân hàng ngoại và ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân, VietinBank Nghệ An bộc lộ hạn chế lớn ở mảng dịch vụ phi tín dụng. Trong khi tại các ngân hàng quốc tế như HSBC doanh thu từ thanh toán quốc tế chiếm khoảng 33,3% tổng doanh thu, hoặc Vietcombank chiếm giữ 28% thị phần thanh toán xuất nhập khẩu toàn quốc, thì nguồn thu của VietinBank Nghệ An vẫn phụ thuộc trên 80% vào chênh lệch lãi suất tín dụng truyền thống.

Dữ liệu nghiên cứu có thể được trực quan hóa rõ nét thông qua biểu đồ hình cột so sánh tốc độ tăng trưởng dư nợ (44,8%) vượt xa tốc độ tăng trưởng nguồn vốn (26%), kết hợp cùng bảng ma trận cơ cấu thu nhập để thấy rõ sự thiếu hụt các sản phẩm ngân hàng số, dịch vụ thẻ và thanh toán quốc tế tại các địa bàn huyện ngoài thành phố Vinh.

Đề xuất và khuyến nghị

Để nâng cao vượt bậc năng lực cạnh tranh trong giai đoạn 2011 - 2015, nghiên cứu đưa ra 5 nhóm giải pháp chiến lược có tính hành động cao:

  • Đa dạng hóa và tối ưu chi phí huy động vốn: Ban Giám đốc và Phòng Khách hàng cá nhân cần chủ động phát triển các sản phẩm tiết kiệm tích lũy, tiền gửi bậc thang và phát hành trái phiếu kỳ hạn dài, đặt mục tiêu duy trì tốc độ tăng trưởng nguồn vốn huy động ổn định 20 - 25%/năm trong giai đoạn 2011 - 2015.
  • Kiểm soát rủi ro và tái cơ cấu danh mục tín dụng: Phòng Quản lý rủi ro thực hiện phân loại nợ nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn quốc tế, kiểm soát tỷ lệ nợ xấu dưới mức 2,0% tổng dư nợ trước quý 4/2012, đồng thời chuyển dịch cơ cấu cho vay sang khối doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) và tiêu dùng cá nhân đạt tỷ trọng 40% tổng dư nợ.
  • Đẩy mạnh chuyển đổi công nghệ và dịch vụ ngân hàng hiện đại: Phòng Thông tin điện toán phối hợp với Phòng Kế toán giao dịch khai thác tối đa tính năng phần mềm INCAS, mở rộng mạng lưới ATM và máy POS lên trên 50 điểm giao dịch tự động nhằm nâng tỷ trọng thu phí dịch vụ phi tín dụng đạt mức 15 - 20% tổng doanh thu vào năm 2013.
  • Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và văn hóa dịch vụ: Phòng Tổ chức hành chính triển khai chương trình đào tạo kỹ năng bán hàng và chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp cho 100% giao dịch viên, phấn đấu 85% cán bộ đạt chuẩn năng lực nghiệp vụ chuyên sâu trước năm 2014.
  • Khuyến nghị đối với cơ quan quản lý: Đề nghị Ngân hàng Nhà nước chi nhánh tỉnh Nghệ An và UBND tỉnh hoàn thiện cơ chế hỗ trợ xử lý dứt điểm 28 tỷ đồng nợ tồn đọng có vướng mắc về thủ tục pháp lý đất đai và tài sản bảo đảm.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung luận văn mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho 4 nhóm đối tượng trọng tâm:

  • Ban lãnh đạo và cán bộ quản lý ngân hàng thương mại: Cung cấp khung tham chiếu thực tiễn để hoạch định chiến lược kinh doanh chi nhánh, cơ cấu lại nguồn vốn huy động 3.482 tỷ đồng và thiết lập chính sách lãi suất cạnh tranh trên thị trường địa phương.
  • Học viên cao học và nhà nghiên cứu kinh tế: Nguồn tài liệu học thuật giá trị về phương pháp luận kết hợp mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Porter và các chỉ số đo lường hiệu quả hoạt động ngân hàng (ROE, ROA, CAR tối thiểu 8%).
  • Chuyên viên tín dụng và quản trị rủi ro: Cẩm nang nhận diện các điểm nghẽn trong quản lý danh mục cho vay 3.000 tỷ đồng, kinh nghiệm xử lý tài sản bảo đảm và các biện pháp trích lập dự phòng 18,714 tỷ đồng hiệu quả.
  • Cơ quan quản lý nhà nước và Ngân hàng Nhà nước chi nhánh tỉnh: Cung cấp bức tranh toàn cảnh về thực trạng cạnh tranh của hơn 20 tổ chức tín dụng tại Nghệ An, làm cơ sở xây dựng chính sách tiền tệ và thanh tra giám sát an toàn hệ thống.

Câu hỏi thường gặp

Điểm nghẽn lớn nhất trong năng lực cạnh tranh của VietinBank Nghệ An giai đoạn nghiên cứu là gì?

Điểm nghẽn lớn nhất là sự mất cân đối cơ cấu thu nhập khi nguồn thu tín dụng chiếm trên 80%, trong khi thu phí dịch vụ phi tín dụng còn thấp. Lợi nhuận năm 2009 chỉ đạt 59 tỷ đồng so với kế hoạch 77 tỷ đồng (đạt 76,6%) do chi phí huy động vốn cao và áp lực trích lập quỹ dự phòng rủi ro 18,714 tỷ đồng.

Hệ thống phần mềm INCAS đóng vai trò như thế nào đối với năng lực cạnh tranh?

Triển khai từ năm 2006, phần mềm INCAS giúp VietinBank Nghệ An tập trung hóa cơ sở dữ liệu, chuẩn hóa quy trình giao dịch tại 11 phòng giao dịch và 4 chi nhánh cấp 1. Hệ thống hỗ trợ phát triển các dịch vụ thanh toán tự động, rút ngắn thời gian xử lý chứng từ và phục vụ khách hàng mọi lúc, mọi nơi.

Phương pháp chọn mẫu trong nghiên cứu được tiến hành ra sao để đảm bảo độ tin cậy?

Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật chọn mẫu phân tầng ngẫu nhiên với cỡ mẫu 200 đối tượng (150 khách hàng cá nhân và 50 khách hàng doanh nghiệp) kết hợp phỏng vấn sâu 20 cán bộ quản trị tại 4 chi nhánh. Cách tiếp cận này đảm bảo độ tin cậy trên 95% khi phân tích hành vi khách hàng và các tiêu chí đánh giá dịch vụ.

Tác động của hội nhập WTO đến thị phần ngân hàng thương mại tại địa phương như thế nào?

Theo số liệu khảo sát từ UNDP và Bộ Kế hoạch Đầu tư, khoảng 45% khách hàng vay vốn và 50% người gửi tiền ngoại tệ có xu hướng chuyển sang các ngân hàng ngoại. Điều này buộc VietinBank Nghệ An phải tăng tốc mở rộng quy mô vốn vượt mốc 3.482 tỷ đồng nhằm bảo vệ thị phần trước các tập đoàn tài chính đa quốc gia.

Giải pháp đột phá nào giúp ngân hàng tăng trưởng bền vững đến năm 2015?

Giải pháp đột phá là chuyển dịch mạnh sang mô hình ngân hàng bán lẻ đa năng, nâng tỷ trọng thu dịch vụ phi tín dụng lên 15 - 20% tổng doanh thu. Đồng thời, ngân hàng cần kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ nợ xấu dưới 2,0% và duy trì mức tăng trưởng nguồn vốn ổn định từ 20 - 25%/năm.

Kết luận

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh và mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter áp dụng trong lĩnh vực ngân hàng thương mại.
  • Đánh giá khách quan thực trạng kinh doanh của VietinBank Nghệ An qua các chỉ số cốt lõi: nguồn vốn huy động đạt 3.482 tỷ đồng, dư nợ đạt 3.000 tỷ đồng và lợi nhuận đạt 59 tỷ đồng trong năm 2009.
  • Làm rõ các tồn tại về cơ cấu thu nhập phụ thuộc tín dụng, khó khăn trong xử lý 28 tỷ đồng nợ tồn đọng và chi phí trích lập dự phòng 18,714 tỷ đồng.
  • Đề xuất 5 nhóm giải pháp đồng bộ về vốn, tín dụng, công nghệ INCAS, đào tạo 100% cán bộ và hoàn thiện thể chế quản lý.
  • Thiết lập lộ trình triển khai rõ ràng từ năm 2011 đến năm 2015 nhằm đưa VietinBank Nghệ An giữ vững vị thế ngân hàng bán lẻ hàng đầu khu vực.

Luận văn đóng góp khung phân tích thực nghiệm quý báu cho công tác quản trị ngân hàng thương mại cấp tỉnh trong thời kỳ hậu gia nhập WTO. Các chi nhánh ngân hàng cần triển khai ngay lộ trình tái cơ cấu danh mục sản phẩm từ quý 1/2011 và tổ chức đánh giá định kỳ 6 tháng một lần. Quý độc giả, các nhà nghiên cứu và nhà quản lý ngân hàng có thể tham khảo toàn bộ kết quả nghiên cứu để ứng dụng vào thực tiễn hoạch định chiến lược kinh doanh.