Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò là trung gian tài chính và kênh luân chuyển vốn then chốt trong nền kinh tế, đồng thời là cầu nối truyền dẫn các chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước vào thực tiễn. Trong bối cảnh các nghiệp vụ ngân hàng ngày càng phát triển đa dạng, kết quả kinh doanh của các NHTM không còn phụ thuộc đơn thuần vào quy mô tài sản mà chịu sự chi phối trực tiếp từ hiệu suất khai thác và quản trị tài sản. Đối với một doanh nghiệp hoạt động vì mục tiêu lợi nhuận, nâng cao hiệu quả kinh doanh là yêu cầu thường trực nhằm gia tăng giá trị cho cổ đông, kiểm soát rủi ro và củng cố vị thế cạnh tranh.

Tại Việt Nam, Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu (ACB) là một trong những ngân hàng tư nhân có quy mô vốn lớn và hiệu quả hoạt động ổn định. Tuy nhiên, ngân hàng phải đối mặt với nhiều thách thức như áp lực cạnh tranh thị phần ngày càng gia tăng, trần hạn mức tăng trưởng tín dụng do Ngân hàng Nhà nước kiểm soát (năm 2021 được nới room qua 3 lần lên mức tối đa 13,1%), tỷ lệ cho vay trên tổng tiền gửi tiệm cận giới hạn quy định, cùng những tác động bất lợi từ đại dịch Covid-19 khiến nợ quá hạn phát sinh và chi phí dự phòng rủi ro tín dụng tăng cao. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh của ACB mang tính cấp thiết về cả lý luận lẫn thực tiễn quản trị ngân hàng.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua 3 nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hiệu quả hoạt động kinh doanh của NHTM;
  2. Phân tích thực trạng hiệu quả hoạt động kinh doanh của Ngân hàng TMCP Á Châu giai đoạn 2017 – 2021;
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của Ngân hàng TMCP Á Châu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả hoạt động kinh doanh của NHTM.
  • Phạm vi nghiên cứu về không gian: Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB).
  • Phạm vi nghiên cứu về thời gian: Giai đoạn 2017 – 2021.
  • Phạm vi nghiệp vụ: Tập trung phân tích 4 nghiệp vụ kinh doanh trọng yếu gồm huy động vốn, cấp tín dụng, đầu tư tài chính và cung ứng các dịch vụ ngân hàng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận khái niệm NHTM dựa trên công trình "Introduction to Banking" (Barbara Casu, Claudia Girardone, Philip Molyneux, 2006) và Luật Các Tổ chức tín dụng năm 2010 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), xác định NHTM là loại hình tổ chức trung gian tài chính thực hiện nhận tiền gửi, cấp tín dụng, cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài khoản và các hoạt động kinh doanh khác nhằm mục tiêu lợi nhuận.

Khung đánh giá hiệu quả kinh doanh được tác giả xây dựng thành hệ thống 4 nhóm chỉ tiêu tài chính định lượng:

  • Nhóm chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sinh lời: Tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên tổng tài sản bình quân (ROA), tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên vốn chủ sở hữu bình quân (ROE), tỷ lệ thu nhập lãi thuần trên tổng tài sản sinh lãi bình quân (NIM), và tỷ lệ sinh lời hoạt động NPM = (Lợi nhuận sau thuế / Tổng thu nhập hoạt động) * 100%.
  • Nhóm chỉ tiêu đánh giá khả năng tối ưu chi phí: Tỷ lệ chi phí lãi bình quân tính trên tổng nguồn vốn phát sinh chi phí trả lãi, và tỷ lệ chi phí trên thu nhập CIR = (Chi phí hoạt động / Thu nhập hoạt động) * 100%.
  • Nhóm chỉ tiêu đánh giá hiệu quả tăng trưởng: Đo lường tốc độ tăng trưởng liên hoàn (YoY) về lợi nhuận sau thuế, số dư tiền gửi, dư nợ tín dụng, sản phẩm thẻ và tài khoản.
  • Nhóm chỉ tiêu đánh giá chất lượng tài sản và nguồn vốn: Tỷ lệ nợ xấu NPL = [(Dư nợ nhóm 3 + 4 + 5) / Tổng dư nợ cho vay] * 100%; tỷ lệ bao phủ nợ xấu = [(Dự phòng chung + Dự phòng cụ thể) / Dư nợ nhóm 3, 4, 5] * 100%; tỷ lệ an toàn vốn (CAR) theo Thông tư số 22/2019/TT-NHNN với ngưỡng tối thiểu 9% (riêng lẻ và hợp nhất) theo định hướng chuẩn mực Basel; tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn CASA = [(Tiền gửi không kỳ hạn + Tiền ký quỹ + Tiền gửi vốn chuyên dùng) / Tổng tiền gửi] * 100%.

Khóa luận phân tích hai nhóm nhân tố tác động đến hiệu quả kinh doanh: nhân tố nội tại (quy mô tổng tài sản, cơ cấu tài sản - nguồn vốn, chính sách và chất lượng hoạt động tín dụng, năng lực quản trị) và nhân tố bên ngoài (nhu cầu, thu nhập của khách hàng; môi trường kinh tế vĩ mô, chính trị - pháp luật; các biến cố bất thường như dịch bệnh Covid-19, rủi ro an ninh mạng). Tác giả tổng thuật các nghiên cứu trong nước (Nguyễn Thị Tâm Thương, 2014; Đặng Thị Minh Nguyệt và cộng sự, 2021; Nguyễn Văn Chiến và Phạm Thị Minh Thùy, 2021; Nguyễn Thanh Thiên, 2019; Trần Huy Hoàng và Nguyễn Hữu Huân, 2016) và nghiên cứu quốc tế (Ayse Sapci và Bradley Miles, 2017; Elouali Jaouad và Oubdi Lahsen, 2018; Nexhat Krueziu và Egzon Hoxha, 2021; Mehdi Fallah Jelodar, 2016), qua đó chỉ ra khoảng trống về các nghiên cứu điển hình tại từng ngân hàng trong giai đoạn dịch Covid-19.

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả khai thác nguồn số liệu thứ cấp từ Báo cáo tài chính kiểm toán hợp nhất và Báo cáo thường niên của ACB giai đoạn 2017 – 2021, kết hợp số liệu từ Ngân hàng Nhà nước. Tác giả kết hợp phương pháp phân tích - tổng hợp, so sánh dữ liệu với hai công cụ định lượng chuyên sâu:

  • Phương pháp phân tích tài chính Dupont: Phân tách ROE thành tích số của tỷ lệ sinh lời hoạt động (NPM), hiệu suất sử dụng tổng tài sản (AU) và hệ số nhân vốn chủ sở hữu (EM), ứng dụng phương pháp thay thế liên hoàn để đo lường mức độ tác động của từng nhân tố.
  • Phương pháp kinh tế lượng: Ước lượng hồi quy tuyến tính bằng phương pháp bình phương nhỏ nhất thông thường (OLS) đối với mô hình có biến phụ thuộc là ROE và mô hình dựa trên hàm sản xuất Cobb-Douglas nhằm kiểm định các biến đại diện cho lao động, vốn, tài sản và chi phí.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hiệu quả hoạt động kinh doanh của NHTM

Chương 1 hệ thống hóa vai trò của NHTM trong việc điều hòa dòng vốn, tạo lập thanh khoản và phân tán rủi ro trên thị trường tài chính. Tác giả phân định 5 mảng nghiệp vụ nền tảng: cấp tín dụng, huy động vốn, cung ứng dịch vụ thanh toán, đầu tư tài chính và các dịch vụ phi tín dụng khác. Tác giả nhấn mạnh tính quy chuẩn của các thước đo tài chính trong việc nhận diện sớm rủi ro thanh khoản, rủi ro tín dụng và khả năng sinh lời.

Bên cạnh khung lý thuyết, chương 1 phân tích bài học kinh nghiệm từ hai trường hợp thực tiễn:

  • NHTMCP Kỹ thương Việt Nam (Techcombank) giai đoạn 2016 – 2020: Thực thi chiến lược lấy khách hàng làm trọng tâm, tập trung số hóa quy trình và quản trị dữ liệu. Kết quả ghi nhận lợi nhuận trước thuế tăng trưởng kép hàng năm đạt 52%; tỷ lệ nợ xấu giảm từ 1,67% (cuối năm 2015) xuống 0,7% (cuối năm 2021); tỷ lệ CASA đạt 50,5% và ROA đạt 3,7% vào năm 2021.
  • Ngân hàng Tiết kiệm Liên bang Nga (Sberbank) giai đoạn 2014 – 2018: Ứng dụng kiến trúc công nghệ module, điện toán đám mây và tối ưu mạng lưới chi nhánh vật lý thông qua chuyển dịch sang giao dịch từ xa. Ngân hàng đã hoàn thành mục tiêu chiến lược vào năm 2017 (sớm hơn một năm), hạ tỷ lệ CIR từ 46,6% (năm 2013) xuống 35,2%, đưa lợi nhuận sau thuế năm 2017 đạt 748,7 tỷ RUB (gấp 2,1 lần năm 2013), ROA tăng lên 2,9% và ROE đạt 24,2%.

Từ hai trường hợp trên, tác giả rút ra 4 bài học cho ACB: nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, lấy trải nghiệm khách hàng làm trung tâm phát triển sản phẩm, đầu tư nền tảng ngân hàng số và siết chặt kỷ luật quản trị chi phí vận hành.

Chương 2: Thực trạng hiệu quả hoạt động kinh doanh của Ngân hàng TMCP Á Châu

Chương 2 cung cấp bức tranh chi tiết về ACB: thành lập ngày 19/05/1993, trụ sở chính tại số 442 Nguyễn Thị Minh Khai, Quận 3, TP. Hồ Chí Minh. Tính đến ngày 31/12/2021, vốn điều lệ đạt 27.019,481 tỷ đồng, mạng lưới gồm 371 chi nhánh và phòng giao dịch với 12.112 nhân viên; sở hữu 100% vốn tại 4 công ty con. Mã cổ phiếu ACB niêm yết tại HNX từ năm 2006 và chuyển sang niêm yết tại HOSE từ ngày 20/11/2020.

Thực trạng kết quả kinh doanh và cấu trúc tài chính của ACB giai đoạn 2017 – 2021 được thể hiện qua các chỉ số tổng hợp sau:

Chỉ tiêu tài chính 2017 2018 2019 2020 2021
Tổng tài sản (tỷ đồng) 284.315,53 329.333,08 383.513,99 444.530,13 527.769,94
Tăng trưởng tổng tài sản (YoY) 21,62% 15,83% 16,45% 15,91% 18,73%
Cho vay khách hàng (tỷ đồng) 196.652,43 227.994,00 266.176,55 308.529,00 356.051,00
Tỷ trọng cho vay trên tổng tài sản 69,17% 69,23% 69,40% 69,41% 67,46%
Tiền gửi của khách hàng (tỷ đồng) 241.393,21 269.998,62 308.129,20 353.195,44 379.940,36
Tỷ trọng tiền gửi trên nguồn vốn 84,90% 81,98% 80,34% 79,45% 71,99%
Tỷ trọng nợ phải trả trên tổng nguồn vốn 94,36% 93,62% 92,76% 92,03% 91,49%
Tỷ trọng vốn chủ sở hữu trên nguồn vốn 5,64% 6,38% 7,24% 7,97% 8,51%
Lợi nhuận sau thuế hợp nhất (tỷ đồng) 2.602,75 5.137,28 6.010,38 7.683,01 9.602,96
Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) 0,82% 1,67% 1,69% 1,86% 1,98%

Về quy mô tài sản và nguồn vốn, tổng tài sản của ACB tăng trưởng liên tục với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) đạt 17,69%, cao hơn mức trung bình của hệ thống tổ chức tín dụng. Tài sản sinh lời luôn chiếm trên 90% tổng tài sản. Trong đó, dư nợ cho vay khách hàng là cấu phần lớn nhất, đạt 356.051 tỷ đồng vào năm 2021. Tỷ trọng chứng khoán đầu tư giảm từ 18,32% (đầu năm 2017) xuống 11,27% (cuối năm 2021) do ngân hàng chốt lời các khoản Trái phiếu Chính phủ khi lợi suất giảm sâu. Ngược lại, tiền gửi tại Ngân hàng Nhà nước và tiền gửi/cho vay các tổ chức tín dụng khác tăng gần 3 lần, phản ánh tình trạng dư thừa thanh khoản cục bộ.

Về cơ cấu nguồn vốn, tỷ trọng nợ phải trả giảm nhẹ từ 94,36% xuống 91,49%; tỷ trọng tiền gửi khách hàng giảm từ 84,90% xuống 71,99%. Nhằm bù đắp vốn dài hạn, ACB đã phát hành 30.780 tỷ đồng trái phiếu kỳ hạn từ 2 đến 10 năm. Vốn chủ sở hữu tăng mạnh từ mức 18.834 tỷ đồng lên 44.374 tỷ đồng nhờ giữ lại 30.550,689 tỷ đồng lợi nhuận sau thuế lũy kế thông qua chính sách chi trả cổ tức hoàn toàn bằng cổ phiếu với tỷ lệ qua các năm lần lượt là 15% (2017), 30% (2018), 30% (2019), 25% (2020) và 25% (2021).

Về kết quả kinh doanh và chi phí, lợi nhuận sau thuế của ACB tăng từ 2.602,746 tỷ đồng (năm 2017) lên tiệm cận 10.000 tỷ đồng (năm 2021). Cơ cấu thu nhập hoạt động có sự thiên lệch khi tỷ trọng thu nhập lãi thuần tăng từ 73,94% lên 80,40%, trong khi lãi thuần dịch vụ dao động từ 9,33% đến 12,28% và lãi thuần kinh doanh ngoại hối dao động từ 1,72% đến 3,78%. Chi phí hoạt động được giữ ổn định quanh mức 6.300 tỷ đồng, có tốc độ tăng chậm hơn doanh thu. Đáng chú ý, ngân hàng đã giải quyết dứt điểm hơn 9.400 tỷ đồng nợ xấu tồn đọng từ năm 2012 của 6 công ty liên quan đến sự kiện Bầu Kiên: năm 2017 chủ động trích lập 2.565 tỷ đồng chi phí dự phòng và hoàn tất thu hồi, xử lý toàn bộ vào năm 2018, giúp lợi nhuận trước thuế năm 2018 đạt 6.388,57 tỷ đồng (tăng 2,4 lần so với năm 2017). Trong hai năm 2020 – 2021, chi phí dự phòng tăng trở lại (năm 2021 là 3.336,1 tỷ đồng, chiếm 21,76% tổng lợi nhuận hoạt động trước dự phòng) do ảnh hưởng của dịch Covid-19, nhưng lợi nhuận vẫn duy trì đà tăng.

Phân tích định lượng và thực nghiệm:

  • Phân tích Dupont và thay thế liên hoàn: Tỷ lệ sinh lời hoạt động (NPM) là nhân tố có tác động tích cực lớn nhất thúc đẩy ROE của ACB; hiệu suất sử dụng tổng tài sản (AU) có tác động tích cực nhưng biên độ ảnh hưởng nhỏ nhất. Hệ số nhân vốn chủ sở hữu (EM) tác động tiêu cực đến ROE do chỉ tiêu này liên tục giảm từ 17,73 lần xuống 11,75 lần khi ngân hàng liên tục gia tăng tỷ trọng vốn chủ sở hữu để nâng cao hệ số an toàn vốn.
  • Phân tích hồi quy OLS (Phụ lục 1 và 2): Kết quả mô hình ROE và mô hình hàm sản xuất Cobb-Douglas chỉ ra rằng các yếu tố lao động, tài sản phi tài chính, tỷ lệ tiền mặt và quy mô tổng tài sản có mối quan hệ cùng chiều có ý nghĩa thống kê với hiệu quả kinh doanh; tỷ lệ chi phí hoạt động (CIR) và tỷ lệ dự phòng rủi ro trên dư nợ có mối quan hệ ngược chiều; trong khi chi phí trả lãi và cơ cấu thu nhập hoạt động không thể hiện tác động rõ rệt.

Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của Ngân hàng TMCP Á Châu

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và kiểm định mô hình, tác giả đề xuất định hướng cùng 7 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Nâng cao hiệu quả huy động vốn: Đa dạng hóa các sản phẩm tiền gửi, đẩy mạnh thu hút tiền gửi không kỳ hạn thông qua gói tài khoản số nhằm tối ưu hóa tỷ lệ CASA, tiết giảm chi phí vốn đầu vào.
  2. Nâng cao hiệu quả hoạt động cho vay: Khai thác tối đa hạn mức tín dụng được Ngân hàng Nhà nước phân bổ, tập trung dòng vốn vào lĩnh vực sản xuất kinh doanh, cho vay bán lẻ và khối doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME).
  3. Hạn chế nợ xấu trong hoạt động tín dụng: Nâng cấp hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ, kiểm soát chặt chẽ mục đích sử dụng vốn vay và tài sản bảo đảm, tăng cường giám sát sau giải ngân nhằm giảm thiểu nợ nhóm 3, 4, 5 phát sinh từ ảnh hưởng của dịch bệnh.
  4. Nâng cao hiệu quả hoạt động dịch vụ: Mở rộng nguồn thu ngoài lãi thông qua dịch vụ bảo hiểm liên kết ngân hàng (bancassurance), thẻ tín dụng quốc tế, dịch vụ thanh toán và kinh doanh ngoại hối.
  5. Nâng cao hiệu quả hoạt động đầu tư: Tái cấu trúc danh mục chứng khoán đầu tư, theo dõi sát biến động lợi suất Trái phiếu Chính phủ để linh hoạt cơ cấu kỳ hạn, mở rộng đầu tư trái phiếu doanh nghiệp có chọn lọc.
  6. Nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro: Củng cố đệm vốn tự có để đáp ứng vững chắc tỷ lệ an toàn vốn CAR tối thiểu 9% theo Thông tư 22/2019/TT-NHNN, triển khai toàn diện các tiêu chuẩn theo hiệp ước Basel II và Basel III.
  7. Tối ưu hóa các chi phí: Kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ CIR thông qua tự động hóa các khâu vận hành, ứng dụng công nghệ thông tin nhằm tiết giảm chi phí quản lý công vụ và nhân sự.

Tác giả cũng đưa ra các kiến nghị đối với Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước: hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về chuyển đổi số ngành ngân hàng, tháo gỡ vướng mắc trong xử lý tài sản bảo đảm nợ xấu, và điều hành hạn mức tăng trưởng tín dụng linh hoạt theo năng lực quản trị của từng ngân hàng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể gắn liền với dữ liệu thực tế tại ACB:

  • Đo lường chi tiết sự tăng trưởng quy mô của ngân hàng trong 5 năm: tổng tài sản đạt 527.769,944 tỷ đồng vào năm 2021 (tăng trưởng kép hàng năm 17,69%); lợi nhuận sau thuế tăng liên tục từ 2.602,746 tỷ đồng lên sát mốc 10.000 tỷ đồng; tỷ suất ROA tăng từ 0,82% lên 1,98%.
  • Ghi nhận và làm rõ quá trình xử lý dứt điểm hơn 9.400 tỷ đồng nợ xấu tồn đọng từ năm 2012 của nhóm 6 công ty liên quan Bầu Kiên, giúp ACB dỡ bỏ áp lực chi phí dự phòng trong năm 2018 và tạo tiền đề phục hồi lợi nhuận.
  • Lượng hóa tác động của chính sách chia cổ tức bằng cổ phiếu: giữ lại toàn bộ 30.550,689 tỷ đồng lợi nhuận lũy kế, nâng vốn tự có từ 18.834 tỷ đồng lên 44.374 tỷ đồng, cải thiện năng lực tài chính và hệ số an toàn vốn.
  • Ứng dụng thành công phương pháp phân tích Dupont và ước lượng kinh tế lượng (OLS mô hình ROE và Cobb-Douglas), kiểm định mối quan hệ cùng chiều của lao động, tài sản phi tài chính, quy mô tài sản và mối quan hệ ngược chiều của CIR, tỷ lệ dự phòng đối với hiệu quả kinh doanh.

Về mặt đóng góp, nghiên cứu đã bổ sung phân tích thực nghiệm chuyên sâu cấp độ tổ chức tín dụng đơn lẻ trong giai đoạn dịch Covid-19, kết nối lý thuyết kinh tế lượng với nghiệp vụ ngân hàng thực tế, cung cấp luận cứ cho các giải pháp cơ cấu tài sản và kiểm soát chi phí tại ACB.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế do phạm vi và điều kiện nghiên cứu:

  • Dữ liệu nghiên cứu giới hạn trong chuỗi thời gian 5 năm (2017 – 2021) tại một ngân hàng duy nhất (ACB), số lượng quan sát năm tương đối ngắn đối với các mô hình kinh tế lượng chuỗi thời gian.
  • Giai đoạn 2020 – 2021 chịu tác động bất thường từ đại dịch Covid-19 và các chính sách giãn nợ, cơ cấu nợ theo chỉ đạo của cơ quan quản lý, điều này có thể dẫn tới sự biến động cục bộ của các chỉ tiêu nợ xấu và chi phí trích lập dự phòng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng chuỗi thời gian nghiên cứu sau khi các chính sách hỗ trợ dịch bệnh kết thúc; thực hiện phân tích so sánh đối sánh (benchmarking) đa ngân hàng hoặc sử dụng mô hình dữ liệu bảng (Panel Data) trên toàn hệ thống NHTMCP; đồng thời tích hợp thêm các biến số vĩ mô như lạm phát, tăng trưởng GDP và mức độ ứng dụng ngân hàng số vào mô hình định lượng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán - Kiểm toán và Quản trị kinh doanh trong việc nghiên cứu phương pháp phân tích báo cáo tài chính NHTM.
  • Các nhà nghiên cứu và người thực hiện khóa luận tốt nghiệp cần tham khảo quy trình phân rã chỉ tiêu Dupont kết hợp ước lượng kinh tế lượng hồi quy OLS trên cơ sở hàm sản xuất Cobb-Douglas.
  • Chuyên viên phân tích tài chính, cán bộ tín dụng và quản trị rủi ro tại các NHTM muốn tìm hiểu bài học thực tế về xử lý nợ xấu tồn đọng quy mô lớn, chính sách gia tăng vốn tự có bằng cổ tức cổ phiếu, và giải pháp tối ưu hóa cơ cấu tài sản sinh lời.

Các nội dung đáng tham khảo nhất bao gồm: quy trình phân rã ROE chi tiết qua phương pháp thay thế liên hoàn (Mục 2.3); chuỗi số liệu thực tế về nợ xấu, trích lập dự phòng giai đoạn 2012 – 2021 (Mục 2.1 và 2.2); và kết quả kiểm định mô hình định lượng trình bày tại Phụ lục 1 và 2.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận sử dụng các phương pháp nghiên cứu định lượng nào để đánh giá hiệu quả kinh doanh của ACB? Tác giả đã kết hợp phương pháp phân tích tài chính Dupont (phân tách ROE thành NPM, AU và EM kết hợp phương pháp thay thế liên hoàn) cùng phương pháp hồi quy tuyến tính OLS trên hai mô hình: mô hình biến phụ thuộc ROE và mô hình dựa trên hàm sản xuất Cobb-Douglas (trình bày chi tiết tại Phụ lục 1 và 2).

Khoản nợ xấu hơn 9.400 tỷ đồng phát sinh từ năm 2012 đã ảnh hưởng như thế nào đến lợi nhuận và chi phí dự phòng của ACB? Khoản nợ xấu của 6 công ty liên quan đến sự kiện Bầu Kiên buộc ACB phải trích lập dự phòng lớn liên tục giai đoạn 2012 – 2016. Năm 2017, ngân hàng trích lập dự phòng 2.565 tỷ đồng để xử lý dứt điểm khoản nợ này trong năm 2018. Sau khi xử lý xong, chi phí dự phòng giảm mạnh, giúp lợi nhuận trước thuế năm 2018 đạt 6.388,57 tỷ đồng, tăng gấp 2,4 lần so với năm 2017.

Phương pháp Dupont đã chỉ ra nhân tố nào chi phối sự biến động của ROE tại ACB giai đoạn 2017 – 2021? Phân tích Dupont cho thấy tỷ lệ sinh lời hoạt động (NPM) có ảnh hưởng tích cực lớn nhất đến sự gia tăng của ROE; hiệu suất sử dụng tổng tài sản (AU) có tác động tích cực nhỏ nhất; trong khi hệ số nhân vốn chủ sở hữu (EM) có tác động tiêu cực, kéo giảm ROE do chỉ số này liên tục giảm từ 17,73 lần xuống 11,75 lần khi ngân hàng chủ động gia tăng tỷ trọng vốn chủ sở hữu.

Kết quả hồi quy thực nghiệm mô hình ROE và Cobb-Douglas cho thấy các nhân tố nào tác động có ý nghĩa đến hiệu quả kinh doanh của ACB? Các nhân tố lao động, tài sản phi tài chính, tỷ lệ tiền mặt và quy mô tổng tài sản có tác động cùng chiều; tỷ lệ chi phí hoạt động (CIR) và tỷ lệ dự phòng rủi ro trên dư nợ có tác động ngược chiều; chi phí trả lãi và cơ cấu thu nhập hoạt động không thể hiện tác động có ý nghĩa thống kê.

Chính sách chia cổ tức bằng cổ phiếu giai đoạn 2017 – 2021 đã hỗ trợ cấu trúc vốn của ACB ra sao? ACB thực hiện chi trả cổ tức hoàn toàn bằng cổ phiếu qua các năm với tỷ lệ 15% (2017), 30% (2018), 30% (2019), 25% (2020) và 25% (2021), giúp giữ lại toàn bộ 30.550,689 tỷ đồng lợi nhuận sau thuế lũy kế, nâng vốn tự có từ 18.834 tỷ đồng lên 44.374 tỷ đồng và gia tăng tỷ trọng vốn chủ sở hữu từ 5,64% lên 8,51%, củng cố đệm vốn an toàn và khả năng chịu đựng rủi ro.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Liêu Minh Thế đã phản ánh toàn diện thực trạng hiệu quả hoạt động kinh doanh của Ngân hàng TMCP Á Châu giai đoạn 2017 – 2021 dựa trên hệ thống số liệu tài chính kiểm toán và các chỉ tiêu phân tích theo chuẩn mực ngân hàng. Bằng việc kết hợp phương pháp phân tích tài chính Dupont với mô hình kinh tế lượng thực nghiệm, tác giả đã bóc tách rõ tác động của các yếu tố quy mô tài sản, chi phí vận hành, dự phòng rủi ro và cơ cấu vốn đến khả năng sinh lời của ngân hàng. Hệ thống 7 giải pháp và các kiến nghị chính sách được xây dựng bám sát bối cảnh thực tiễn, cung cấp cơ sở tham khảo cho công tác quản trị hiệu quả hoạt động kinh doanh tại ACB và các ngân hàng thương mại có điều kiện tương đồng.