Nâng cao hiệu quả hoạt động huy động vốn tại ngân hàng nôngnghiệp và phát triển nông thôn chinhánh từ sơn

Chuyên khảo kinh tế phân tích cải thiện kết quả hoạt động huy động vốn tại ngân hàng nôngnghiệp và phát triển nông thôn chinhánh, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đề tài tốt nghiệp

2021

61
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

NHẬN XÉT CỦA ĐƠN VỊ THỰC TẬP

NHẬN XÉT CỦA GIẢNG VIÊN HƯỚNG DẪN

DANH MỤC BẢNG

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ AGRIBANK CHI NHÁNH TỪ SƠN

1.1. Quá trình hình thành và phát triển

1.2. Chức năng, nhiệm vụ, lĩnh vực kinh doanh

1.3. Cơ cấu tổ chức tại Agribank chi nhánh Từ Sơn

1.4. Tình hình hoạt động giai đoạn 2018-2020

1.4.1. Hoạt động huy động vốn giai đoạn 2018 – 2020

1.4.2. Hoạt động cho vay giai đoạn 2018 – 2020

1.4.3. Kết quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng qua 3 năm

1.5. Vị trí thực tập

1.6. Mô tả chi tiết công việc thực tập

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HUY ĐỘNG VỐN TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM CN TỪ SƠN

2.1. Khái quát về hoạt động huy động vốn tại ngân hàng Nông nghiệp và phát triển nông thông Việt Nam chi nhánh Từ Sơn

2.2. Những quy định chung trong hoạt động huy động vốn của Ngân Hàng Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn Việt Nam

2.3. Điều kiện khi khách hàng giao dịch Tiền gửi tiết kiệm tại Ngân Hàng Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn Việt Nam

2.4. Thủ tục thực hiện giao dịch

2.5. Các quy định khác

2.6. Các sản phẩm tiền gửi

2.6.1. Tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn

2.6.2. Tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn

2.6.3. Tiết kiệm Học Đường

2.6.4. Tiết kiệm An Sinh

2.7. Thực trạng hoạt động huy động vốn tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển Nông Thôn Việt Nam – CN Từ Sơn

2.7.1. Phân tích các hình thức huy động vốn

2.7.2. Phân tích lãi suất huy động

2.7.3. Phân tích tình hình huy động vốn của Ngân hàng Agribank – Chi Nhánh Từ Sơn

2.7.4. Đánh giá công tác huy động vốn của Ngân Hàng Agribank - Chi Nhánh Từ Sơn

2.7.4.1. Những kết quả đạt được
2.7.4.2. Những tồn tại và nguyên nhân trong hoạt động huy động vốn

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG HUY ĐỘNG VỐN TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM – CN TỪ SƠN

3.1. Định hướng hoạt động huy động vốn CN Từ Sơn

3.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động huy động vốn tại Ngân Hàng Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn Việt Nam – CN Từ Sơn

3.2.1. Có định hướng, kế hoạch về phát triển nguồn vốn phù hợp

3.2.2. Đa dạng hóa các hình thức huy động vốn

3.2.3. Đơn giản hoá các thủ tục nhận tiền gửi cho tới các thủ tục cho vay

3.2.4. Áp dụng chính sách lãi suất linh hoạt

3.2.5. Gắn liền việc tăng cường huy động vốn với sử dụng vốn có hiệu quả

3.2.6. Thực hiện tốt chính sách khách hàng và chiến lược marketing hiệu quả

3.2.7. Hạn chế rủi ro, nâng cao hiệu quả trong kinh doanh

3.2.8. Đổi mới công nghệ Ngân hàng

3.2.9. Phát huy tối đa yếu tố con người

3.3. Một số khuyến nghị đối với Ngân Hàng Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn Việt Nam nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động huy động vốn

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Hiệu Quả Hoạt Động Huy Động Vốn Agribank

Huy động vốn là hoạt động then chốt của Agribank, đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo nguồn lực tài chính cho các hoạt động tín dụng Agribank và đầu tư. Hiệu quả huy động vốn Agribank không chỉ ảnh hưởng đến lợi nhuận của ngân hàng mà còn tác động đến khả năng hỗ trợ phát triển kinh tế địa phương, đặc biệt là khu vực nông thôn. Việc đánh giá và phân tích hiệu quả huy động vốn là cần thiết để đưa ra các giải pháp phù hợp, nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng nhu cầu vốn ngày càng tăng của thị trường. Theo tài liệu gốc, Agribank định hướng trở thành ngân hàng có nền tảng công nghệ, mô hình quản trị hiện đại, tiên tiến và năng lực tài chính cao; hoạt động kinh doanh an toàn, hiệu quả, phát triển ổn định và bền vững; Giữ vững vai trò chủ lực trong đầu tư, hỗ trợ phát triển và cung cấp các dịch vụ tài chính, tín dụng cho khu vực nông nghiệp, nông thôn.

1.1. Tầm quan trọng của huy động vốn đối với Agribank

Huy động vốn là xương sống của mọi hoạt động ngân hàng Agribank. Nguồn vốn dồi dào cho phép Agribank mở rộng tín dụng Agribank, đầu tư vào các dự án phát triển kinh tế, và đáp ứng nhu cầu vốn của khách hàng. Nguồn vốn Agribank ổn định cũng giúp ngân hàng giảm thiểu rủi ro huy động vốn và duy trì khả năng thanh khoản. Việc quản lý vốn Agribank hiệu quả là yếu tố then chốt để đảm bảo sự phát triển bền vững của ngân hàng.

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả huy động vốn

Nhiều yếu tố tác động đến hiệu quả huy động vốn Agribank, bao gồm lãi suất huy động vốn Agribank, chính sách huy động vốn Agribank, uy tín của ngân hàng, chất lượng dịch vụ, và tình hình kinh tế vĩ mô. Sự cạnh tranh từ các ngân hàng khác và các tổ chức tài chính cũng ảnh hưởng đến khả năng thu hút vốn của Agribank. Việc nắm bắt và phân tích các yếu tố này là cần thiết để xây dựng chiến lược huy động vốn hiệu quả.

II. Thách Thức Trong Hoạt Động Huy Động Vốn Tại Agribank Từ Sơn

Agribank chi nhánh Từ Sơn đối mặt với nhiều thách thức trong hoạt động huy động vốn. Sự cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng thương mại khác, sự thay đổi trong chính sách huy động vốn Agribank, và biến động của thị trường tài chính tạo áp lực lớn lên chi nhánh. Bên cạnh đó, việc duy trì tăng trưởng huy động vốn ổn định trong bối cảnh kinh tế địa phương có nhiều biến động cũng là một bài toán khó. Theo tài liệu, tổng nguồn vốn kinh doanh năm 2019 đạt 9.149,6 tỉ đồng, so với năm 2018 tăng 1.911,6 tỉ đồng (+26,4%).

2.1. Cạnh tranh từ các ngân hàng thương mại khác

Thị trường tài chính tại Bắc Ninh ngày càng cạnh tranh, với sự tham gia của nhiều ngân hàng thương mại cổ phần và các tổ chức tín dụng khác. Các ngân hàng này thường có các chương trình khuyến mãi hấp dẫn và sản phẩm huy động vốn Agribank đa dạng, tạo áp lực cạnh tranh lớn lên Agribank chi nhánh Từ Sơn. Để giữ vững thị phần, chi nhánh cần có các giải pháp sáng tạo và hiệu quả.

2.2. Ảnh hưởng của biến động kinh tế địa phương

Kinh tế Bắc Ninh có nhiều biến động, ảnh hưởng đến khả năng tiết kiệm và đầu tư của người dân và doanh nghiệp. Khi kinh tế suy thoái, người dân có xu hướng tiết kiệm ít hơn và doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc tạo ra lợi nhuận, dẫn đến giảm nguồn vốn Agribank huy động được. Chi nhánh cần có các biện pháp ứng phó linh hoạt với các biến động này.

2.3. Khó khăn trong việc tiếp cận khách hàng tiềm năng

Việc tiếp cận khách hàng huy động vốn tiềm năng, đặc biệt là ở khu vực nông thôn, gặp nhiều khó khăn do hạn chế về thông tin và hạ tầng. Chi nhánh cần tăng cường hoạt động marketing và truyền thông để nâng cao nhận diện thương hiệu và thu hút khách hàng mới. Đồng thời, cần cải thiện chất lượng dịch vụ và tạo sự tin tưởng cho khách hàng.

III. Cách Nâng Cao Hiệu Quả Hoạt Động Huy Động Vốn Agribank

Để nâng cao hiệu quả hoạt động huy động vốn, Agribank chi nhánh Từ Sơn cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Đa dạng hóa các sản phẩm huy động vốn Agribank, áp dụng chính sách lãi suất huy động vốn Agribank linh hoạt, tăng cường marketing và truyền thông, nâng cao chất lượng dịch vụ, và quản lý rủi ro huy động vốn hiệu quả là những yếu tố then chốt. Theo tài liệu, sự tăng nguồn vốn trong 3 năm qua từ năm 2018 đến 2020 này phản ánh được việc các sản phẩm tiết kiệm của Ngân hàng đưa ra có sự mới mẻ và hiệu quả.

3.1. Đa dạng hóa sản phẩm và dịch vụ huy động vốn

Agribank chi nhánh Từ Sơn cần đa dạng hóa các sản phẩm huy động vốn Agribank để đáp ứng nhu cầu khác nhau của khách hàng huy động vốn. Bên cạnh các sản phẩm truyền thống như tiền gửi tiết kiệm, cần phát triển các sản phẩm mới như chứng chỉ tiền gửi, tiết kiệm tích lũy, và các sản phẩm liên kết với bảo hiểm. Đồng thời, cần cải thiện chất lượng dịch vụ huy động vốn Agribank để tạo sự hài lòng cho khách hàng.

3.2. Áp dụng chính sách lãi suất linh hoạt và cạnh tranh

Lãi suất huy động vốn Agribank là một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến quyết định gửi tiền của khách hàng. Chi nhánh cần áp dụng chính sách lãi suất huy động vốn Agribank linh hoạt, phù hợp với tình hình thị trường và cơ cấu huy động vốn. Đồng thời, cần đảm bảo lãi suất huy động vốn Agribank cạnh tranh so với các ngân hàng khác.

3.3. Tăng cường hoạt động marketing và truyền thông

Agribank chi nhánh Từ Sơn cần tăng cường hoạt động marketing và truyền thông để nâng cao nhận diện thương hiệu và thu hút khách hàng huy động vốn mới. Cần sử dụng các kênh truyền thông đa dạng như báo chí, truyền hình, internet, và mạng xã hội để tiếp cận khách hàng tiềm năng. Đồng thời, cần tổ chức các sự kiện khuyến mãi và tri ân khách hàng để tạo sự gắn kết.

IV. Giải Pháp Quản Lý Rủi Ro Trong Huy Động Vốn Agribank

Quản lý rủi ro huy động vốn là một phần quan trọng trong việc đảm bảo hiệu quả huy động vốn Agribank. Chi nhánh cần xác định và đánh giá các loại rủi ro huy động vốn, như rủi ro thanh khoản, rủi ro lãi suất, và rủi ro tín dụng. Sau đó, cần xây dựng và triển khai các biện pháp phòng ngừa và giảm thiểu rủi ro. Theo tài liệu, để thực hiện tốt nhiệm vụ nêu trên, đảm bảo cho hoạt động kinh doanh tiền tệ của Ngân hàng phát triển thì vấn đề cơ bản phải quan tâm là: Các thị trường mà Ngân hàng triển khai đã và đang có sự hoạt động của các tổ chức khác như quỹ tín dụng nhân dân, kho bạc nhà nước, dịch vụ tiết kiệm bưu điện, các Ngân hàng thương mại khác…

4.1. Xác định và đánh giá các loại rủi ro huy động vốn

Agribank chi nhánh Từ Sơn cần xác định và đánh giá các loại rủi ro huy động vốn có thể xảy ra, như rủi ro thanh khoản (khả năng không đáp ứng được nhu cầu rút tiền của khách hàng), rủi ro lãi suất (biến động lãi suất ảnh hưởng đến chi phí huy động vốn), và rủi ro tín dụng (khách hàng không trả được nợ). Việc đánh giá rủi ro cần dựa trên dữ liệu lịch sử, phân tích thị trường, và kinh nghiệm của các chuyên gia.

4.2. Xây dựng và triển khai các biện pháp phòng ngừa rủi ro

Sau khi xác định và đánh giá rủi ro, chi nhánh cần xây dựng và triển khai các biện pháp phòng ngừa và giảm thiểu rủi ro. Các biện pháp này có thể bao gồm: duy trì tỷ lệ dự trữ bắt buộc hợp lý, đa dạng hóa nguồn vốn Agribank, sử dụng các công cụ phái sinh để phòng ngừa rủi ro lãi suất, và tăng cường kiểm soát tín dụng.

4.3. Giám sát và đánh giá hiệu quả quản lý rủi ro

Chi nhánh cần thường xuyên giám sát và đánh giá hiệu quả của các biện pháp quản lý rủi ro. Cần thu thập và phân tích dữ liệu về các loại rủi ro, đánh giá mức độ ảnh hưởng của rủi ro đến hoạt động huy động vốn, và điều chỉnh các biện pháp quản lý rủi ro khi cần thiết. Việc giám sát và đánh giá cần được thực hiện bởi một bộ phận độc lập và có chuyên môn.

V. Ứng Dụng Công Nghệ Số Để Tối Ưu Huy Động Vốn Agribank

Ứng dụng công nghệ số là xu hướng tất yếu trong hoạt động huy động vốn hiện nay. Agribank chi nhánh Từ Sơn cần tận dụng các công nghệ mới như mobile banking, internet banking, và big data để cải thiện trải nghiệm khách hàng huy động vốn, tăng cường hiệu quả marketing, và giảm chi phí hoạt động. Theo tài liệu, Agribank định hướng trở thành ngân hàng có nền tảng công nghệ, mô hình quản trị hiện đại, tiên tiến và năng lực tài chính cao.

5.1. Phát triển các kênh huy động vốn trực tuyến

Chi nhánh cần phát triển các kênh huy động vốn trực tuyến như mobile banking và internet banking để tạo sự thuận tiện cho khách hàng. Khách hàng có thể gửi tiền, rút tiền, và quản lý tài khoản của mình mọi lúc mọi nơi. Đồng thời, chi nhánh có thể sử dụng các kênh này để quảng bá các sản phẩm huy động vốn Agribank và cung cấp thông tin cho khách hàng.

5.2. Sử dụng big data để phân tích hành vi khách hàng

Chi nhánh có thể sử dụng big data để phân tích hành vi của khách hàng huy động vốn, từ đó hiểu rõ hơn nhu cầu và sở thích của họ. Dựa trên kết quả phân tích, chi nhánh có thể đưa ra các sản phẩm huy động vốn Agribank phù hợp và các chương trình marketing hiệu quả. Đồng thời, có thể sử dụng big data để dự báo tăng trưởng huy động vốn và quản lý rủi ro huy động vốn.

5.3. Tự động hóa quy trình và giảm chi phí hoạt động

Chi nhánh có thể tự động hóa các quy trình huy động vốn, như mở tài khoản, gửi tiền, và rút tiền, để giảm chi phí hoạt động và nâng cao hiệu quả làm việc. Đồng thời, có thể sử dụng các công cụ tự động hóa để quản lý rủi ro huy động vốn và tuân thủ các quy định của pháp luật.

VI. Đánh Giá và Triển Vọng Hiệu Quả Huy Động Vốn Agribank

Việc đánh giá hiệu quả huy động vốn thường xuyên là cần thiết để xác định điểm mạnh, điểm yếu và đưa ra các giải pháp cải thiện. Triển vọng tăng trưởng huy động vốn của Agribank chi nhánh Từ Sơn phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm tình hình kinh tế địa phương, sự cạnh tranh từ các ngân hàng khác, và khả năng ứng dụng công nghệ số. Theo tài liệu, tổng nguồn vốn hoạt động năm 2020 đạt 11.251 tỉ đồng, so với năm 2019 tăng 2.101,4 tỉ (+23%) trong đó: Vốn tự huy động tại địa phương là 11.097 tỉ chiếm 98,6% tổng nguồn vốn huy động.

6.1. Các chỉ số đánh giá hiệu quả huy động vốn

Có nhiều chỉ số để đánh giá hiệu quả huy động vốn, như tỷ lệ tăng trưởng huy động vốn, cơ cấu huy động vốn, chi phí huy động vốn, và tỷ lệ rủi ro huy động vốn. Cần so sánh các chỉ số này với các kỳ trước và với các ngân hàng khác để có cái nhìn toàn diện về hiệu quả huy động vốn Agribank.

6.2. Triển vọng tăng trưởng huy động vốn trong tương lai

Triển vọng tăng trưởng huy động vốn của Agribank chi nhánh Từ Sơn phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm tình hình kinh tế địa phương, sự cạnh tranh từ các ngân hàng khác, và khả năng ứng dụng công nghệ số. Nếu chi nhánh có thể tận dụng các cơ hội và vượt qua các thách thức, thì có thể đạt được tăng trưởng huy động vốn ổn định và bền vững.

6.3. Khuyến nghị để duy trì và phát triển bền vững

Để duy trì và phát triển bền vững hoạt động huy động vốn, Agribank chi nhánh Từ Sơn cần tiếp tục đa dạng hóa sản phẩm huy động vốn Agribank, áp dụng chính sách lãi suất huy động vốn Agribank linh hoạt, tăng cường marketing và truyền thông, nâng cao chất lượng dịch vụ, quản lý rủi ro huy động vốn hiệu quả, và ứng dụng công nghệ số. Đồng thời, cần xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với khách hàng huy động vốn và đóng góp vào sự phát triển kinh tế địa phương.

05/06/2025
Nâng cao hiệu quả hoạt động huy động vốn tại ngân hàng nôngnghiệp và phát triển nông thôn chinhánh từ sơn

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN CHI NHÁNH TỪ SƠN VÀ VỊ TRÍ THỰC TẬP 1. Quá trình hình thành và phát triển Agribank - Chi nhánh Từ Sơn là một trong những địa điểm giao dịch của Ngân hàng Agribank tên viết tắt của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam. Agribank định hướng trở thành ngân hàng có tảng công nghệ, mô hình quản trị hiện đại, tiên tiến và năng lực tài chính cao; hoạt động kinh doanh an toàn, hiệu quả, phát triển ổn định và bền vững; Giữ vững vai trò chủ lực trong đầu tư, hỗ trợ phát triển và cung cấp các dịch vụ tài chính, tín dụng cho khu vực nông nghiệp, nông thôn. Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn huyện Từ Sơn, tiền thân là chi nhánh Ngân hàng Nông nghiệp huyện Tiên Sơn trực thuộc Ngân hàng Nông nghiệp tỉnh Hà Bắc (cũ) theo chỉ thị 2123 8/CT ngày 13/7/1987 của HĐBT với nghị định 53/HĐBT ngày 26/3/1988 của HĐBT.

Hệ thống ngân hàng Việt Nam đã chính thức chuyển sang hệ thống ngân hàng hai cấp là NHNN và ngân hàng chuyên doanh. Khi đó NHNN huyện Tiên Sơn (cũ) được chuyển thành chi nhánh Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn huyện Tiên Sơn và đặt trụ sở tại thị trấn Lim. Thực hiện QĐ số 172/ NHNN-PTNT của tổng giám đốc Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam về việc thành lập Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn khu vực huyện Từ Sơn và đã đi vào hoạt động ngày 1/7/1996. Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Từ Sơn là một ngân hàng quốc doanh độc lập được phép kinh doanh trên lĩnh vực tín dụng, tiền tệ, thanh toán và dịch vụ ngân hàng - Tên: Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam chi nhánh Từ Sơn.

- Địa chỉ trụ sở chính:Khu đất mới,quốc lộ 1A Phường Đình Bảng, Thị xã Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh. - Người đại diện pháp luật: Ông Ngô Đình Thảo. - Ngành nghề hoạt động: Hoạt động trung gian tiền tệ khác. Chi tiết: Kinh doanh tiền tệ, tín dụng, dịch vụ ngân hàng và các hoạt động khác ghi trong Điều lệ của Ngân hàng Nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam.

Downloaded by EBOOKBKMT VMTC (nguyenphihung1009@gmail. Chức năng, nhiệm vụ, lĩnh vực kinh doanh - Nhận tiền gửi tiết kiệm, tiền gửi không kỳ hạn, có kỳ hạn, tiền gửi thanh toán của tất cả các tổ chức, cá nhân trong và ngoài tỉnh bằng VND và ngoại tệ. - Cho vay ngắn, trung và dài hạn bằng VND và ngoại tệ đối với các pháp nhân, cá nhân, hộ gia đình, tổ hợp tác, Chi nhánh tư nhân, sản xuất và kinh doanh trên các lĩnh vực. - Chiết khấu giấy tờ có giá.

- Cấp thẻ tín dụng cho khách hàng cá nhân. - Làm dịch vụ mở tài khoản ATM, dịch vụ chuyển tiền qua mạng vi tính trong phạm vi toàn tỉnh và toàn quốc, đồng thời còn thực hiện dịch vụ chi trả kiều hối nhanh chóng thuận tiện, an toàn cho khách hàng. - Thực hiện các nghiệp vụ cầm cố bất động sản, đầu tư dưới hình thức như góp vốn, liên doanh, liên kết, góp cổ phần. - Huy động các nguồn vốn tạm thời nhàn rỗi của các tổ chức kinh tế và dân cư trên địa bàn Băc Ninh - Cho vay phục vụ các nhu cầu vốn cho sản xuất, kinh doanh của các công ty, doanh nghiệp trên thị trường Băc Ninh.

Ngoài ra, Ngân hàng còn cho vay phục vụ kinh doanh dịch vụ đời sống với các tổ chức kinh tế, cá thể hộ gia đình. - Để thực hiện tốt nhiệm vụ nêu trên, đảm bảo cho hoạt động kinh doanh tiền tệ của Ngân hàng phát triển thì vấn đề cơ bản phải quan tâm là: Các thị trường mà Ngân hàng triển khai đã và đang có sự hoạt động của các tổ chức khác như quỹ tín dụng nhân dân, kho bạc nhà nước, dịch vụ tiết kiệm bưu điện, các Ngân hàng thương mại khác… thị trường kinh doanh tiền tệ trên địa bàn đã có sự cạnh tranh nên muốn tồn tại và phát triển thì Ngân hàng phải có chiến lược kinh doanh phù hợp với sự bố trí sắp xếp bộ máy tổ chức quản lý phù hợp, trang thiết bị hiện đại, đội ngũ cán bộ có trình độ đáp ứng với yêu cầu ngày càng cao của công nghệ Ngân hàng. Cơ cấu tổ chức tại Agribank chi nhánh Từ Sơn, Bắc Ninh Để nâng cao năng lực vận hành cũng như tổ chức hoạt động kinh doanh, tạo nền tảng cho việc triển khai các giải pháp theo chiến lược phát triển Ngân hàng đến năm 2030, ngân hàng Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn Việt Nam đã thực hiện Downloaded by EBOOKBKMT VMTC (nguyenphihung1009@gmail.com) lOMoARcPSD|2935381 điều chỉnh mô hình tổ chức, áp dụng từ năm 2011. Cơ cấu tổ chức hiện tại của ngân hàng Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn Việt Nam như sau.2: Sơ đồ tổ chức của AGRIBANK – Chi nhánh Từ Sơn Nguồn: Agribank chi nhánh Từ Sơn, Bắc Ninh  Ban giám đốc: Lãnh đạo của Agribank chi nhánh Từ Sơn, Bắc Ninh là Ban giám đốc gồm 01 giám đốc, 02 phó giám đốc và các trưởng phòng của các phòng ban giám sát và điều hành mọi hoạt động công việc cuả ngân hàng.

Tổ chức chỉ đạo điều hành, quản lý và giải quyết mọi vấn đề liên quan đến hoạt động của chi nhánh như: hoạt động kinh doanh, quản lý nhân viên, quan hệ hợp tác, đầu tư, …theo sự ủy nhiệm của ĐHĐCĐ và Tổng Giám đốc. Kiểm tra, đôn đốc nhân viên dưới quyền trong việc thực hiện các chính sách của nhà nước, các quy định của Agribank. Downloaded by EBOOKBKMT VMTC (nguyenphihung1009@gmail.com) lOMoARcPSD|2935381 Ban giám đốc có quyền xử lý và kiến nghị lên tổng giám đốc hay các cấp có thẩm quyền xử lý những hành vi, vi phạm về các nghiệp vụ và các dịch vụ có liên quan đến hoạt động kinh doanh của chi nhánh. Ban giám đốc là đại diện pháp nhân của chi nhánh, và là người chịu trách nhiệm trực tiếp với Hội đồng Cổ đông.

 Phòng KHCN và KHDN: Đây là hai phòng quan trọng và lớn nhất của đơn vị, chuyên sâu về nghiệp vụ tiền tệ, tín dụng, thanh toán quốc tế. Đây là nơi mang lại nguồn thu nhập chính cho ngân hàng. Chức năng chính của phòng là nghiên cứu, xem xét và cấp tín dụng cho khách hàng dưới nhiều hình thức, tùy theo năng lực và khả năng trả nợ của khách hàng.  Phòng hành chính: Phụ trách công tác hành chính của văn phòng, lưu trữ hồ sơ và quản lý nhân sự, theo dõi lưu trữ công văn đến và công văn đi.

Dù không trực tiếp tham gia vào quá trình hoạt động kinh doanh của chi nhánh nhưng nó lại hỗ trợ rất nhiều cho các phòng ban khác. Tình hình hoạt động giai đoạn 2018-2020 1. Hoạt động huy động vốn giai đoạn 2018 – 2020 Kể từ khi thành lập, Agribank không ngừng lớn mạnh cả về quy mô tổ chức và hoạt động kinh doanh. Tuy nhiên, nền kinh tế vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức, các khó khăn, bất cập chưa được giải quyết gây áp lực lớn cho sản xuất kinh doanh đồng thời ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của Chi nhánh.

Bám sát tình hình kinh tế - xã hội và chỉ đạo của Trụ sở chính, trong năm 2020, Agribank đã nỗ lực phấn đấu duy trì và giữ vững vị trí dẫn đầu thị phần trên địa bàn tỉnh về nguồn vốn, dư nợ, chi trả kiều hối, mua bán ngoại tệ,… - Hoạt động nguồn vốn Bảng 1.1 Hoạt động nguồn vốn ( Đơn vị : Tỷ đồng) So sánh So sánh Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 2019/2018 2020/2019 Chỉ tiêu Số tiền % Số tiền % Số tiền % +/- % +/- % Tổng 7.101,4 23 nguồn vốn Nguồn vốn 7.107,1 23,4 Downloaded by EBOOKBKMT VMTC (nguyenphihung1009@gmail.com) lOMoARcPSD|2935381 huy động 3 3 6 Nguồn vốn đầu tư ủy 181 2.5 159,7 1,7 154 1,4 -21,3 -11,8 -5,7 -3,6 thác Vốn NHNo 11 0,2 0 0 0 0 -11 -100 0 0 VN ( Nguồn: Phòng Kế hoạch tổng hợp) Tổng nguồn vốn kinh doanh năm 2019 đạt 9.149,6 tỉ đồng, so với năm 2018 tăng 1.911,6 tỉ đồng (+26,4%); cơ cấu nguồn vốn như sau: Nguồn vốn huy động: 8.989,9 tỉ đồng, chiếm 98,3% tổng nguồn vốn kinh doanh, so với năm 2018 tăng 1.943,9 tỉ (+27,6%), đạt 107,3% chỉ tiêu kế hoạch. Thừa vốn 805,7 tỉ (năm 2018 còn sử dụng vốn cấp trên 11 tỉ). Nguồn vốn UTĐT: 159,7 tỉ đồng, chiếm 1,7% tổng nguồn vốn kinh doanh, so với năm 2018 giảm 21,5 tỉ đồng (-11,8%) do TW thu hồi vốn đến hạn. Tổng nguồn vốn hoạt động năm 2020 đạt 11.251 tỉ đồng, so với năm 2019 tăng 2.101,4 tỉ (+23%) trong đó: Vốn tự huy động tại địa phương là 11.097 tỉ chiếm 98,6% tổng nguồn vốn huy động; so với năm 2019 tăng 2.107,1 tỉ đồng tỉ lệ tăng 23,4%(tăng cao hơn 12,6% mức tăng trưởng chung toàn hệ thống Agribank.

Thừa vốn 1,865 tỉ đồng so với năm 2019 tăng 1.059,3 tỉ đồng (+131,5%) Sự tăng nguồn vốn trong 3 năm qua từ năm 2018 đến 2020 này phản ánh được việc các sản phẩm tiết kiệm của Ngân hàng đưa ra có sự mới mẻ và hiệu quả, nhất là trong điều kiện cạnh tranh gay gắt về lãi suất tiền gửi tiết kiệm và việc liên tục đưa ra các sản phẩm mới của các ngân hàng khác trên địa bàn ngân hàng nhà nước vẫn có nhiều ưu thế, điều này đã ảnh hưởng rất lớn đến việc huy động của Ngân hàng. Downloaded by EBOOKBKMT VMTC (nguyenphihung1009@gmail. Hoạt động cho vay giai đoạn 2018 – 2020 Bảng 1.12 Hoạt động cho vay (Đơn vị: Ngàn USD, triệu Đồng) So sánh So sánh 2018 2019 2020 2019/2018 2020/2019 Chỉ tiêu Số Số % Số tiền % % tiền tiền % % +/- +/- * Dư nợ 98, 6.027 15 983,6 12,5 nội tệ 5 + Ngắn 65, 4.902,2 639 13,9 669,2 12,8 hạn 4 + Trung 34, và dài 2.119,5 360 14,7 306,5 10,9 6 hạn *Dư nợ 191 2,7 163 2 135,1 1,5 -28 -14,7 -27,9 -17,1 ngoại tệ TỔNG 9.046 100 100 999 14,2 975,7 12,1 DƯ NỢ 3 ,7 ( Nguồn: Phòng Tín dụng) - Trong năm 2019 dư nợ nội tệ: 7.883 tỉ, chiếm 98% tổng dư nợ, so với năm 2018 tăng 1. Dư nợ nội tệ thông thường 7.722 tỉ đồng, đạt 99,64% chỉ tiêu kế hoạch giao, tăng 1.047,7 tỉ đồng (+15,7%) so với năm 2018.

Dư nợ ngoại tệ qui VND: 163 tỉ, chiếm 2% tổng dư nợ, giảm 27,6 tỉ (-14,5%), trong đó: Dư nợ ngoại tệ USD 4.154 ngàn USD, đạt 78,4% chỉ tiêu kế hoạch giao, tăng 72 ngàn USD (+1,8%) so với năm 2018. - Trong năm 2020 dư nợ nội tệ: 8.866,6 tỉ, chiếm 98,5% tổng dư nợ, so với năm 2019 tăng 983,6 tỉ (+12,5), trong đó dư nợ nội địa 8.731,4 tỉ đồng, so với năm 2019 tăng 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nâng Cao Hiệu Quả Hoạt Động Huy Động Vốn Tại Agribank Chi Nhánh Từ Sơn" tập trung vào việc cải thiện các phương thức huy động vốn tại Agribank, nhằm tối ưu hóa hiệu quả hoạt động tài chính và phục vụ khách hàng tốt hơn. Tài liệu phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động huy động vốn, từ đó đề xuất các giải pháp cụ thể để nâng cao hiệu quả. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức quản lý và tối ưu hóa nguồn vốn, giúp nâng cao khả năng cạnh tranh của ngân hàng trong bối cảnh thị trường hiện nay.

Để mở rộng kiến thức về các vấn đề liên quan đến quản lý tài chính ngân hàng, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh biện pháp nâng cao chất lượng tín dụng tại ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương việt nam chi nhánh nam hải phòng, nơi đề cập đến các biện pháp nâng cao chất lượng tín dụng, hay Luận văn nâng cao chất lượng tín dụng đối với ngân hàng, cung cấp cái nhìn sâu sắc về chất lượng tín dụng trong ngành ngân hàng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các chiến lược và giải pháp trong lĩnh vực tài chính ngân hàng.