Luận văn: Nâng cao chất lượng truyền Video Streaming P2P cấu trúc

Luận văn thạc sĩ: Nâng cao chất lượng truyền video streaming trên mạng ngang hàng có cấu trúc. Nghiên cứu chuyên sâu ngành công nghệ thông tin.

Chuyên ngành

Công nghệ Thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2009

77
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VIDEO STREAMING

1.1. Nén truyền hình

1.2. Máy chủ luồng – streaming server

1.3. Điều khiển chất lƣợng tại điểm phát và nhận

1.4. Giao thức video streaming

1.5. Cơ chế đồng bộ video streaming

1.6. Dịch vụ phân tán dữ liệu trên mạng

1.7. Tổng kết chƣơng

2. CHƯƠNG 2: TRUYỀN THÔNG MULTICAST

2.1. Khái niệm về truyền tin multicast

2.2. Multicast tầng mạng - IP Multicast

2.3. Multicast tầng ứng dụng

2.4. Các mô hình truyền tin multicast tầng ứng dụng

2.5. Tổng kết chƣơng

3. CHƯƠNG 3: VIDEO STREAMING TRÊN DHT P2P

3.1. Mạng ngang hàng DHT

3.2. Video streaming trên DHT P2P – CHORD

3.3. Nghiên cứu liên quan

3.4. Tổng kết chƣơng

4. CHƯƠNG 4: BỐI CẢNH VÀ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP

4.1. Bối cảnh và vấn đề video streaming trên DHT P2P

4.2. Tổng quan giải pháp

4.3. Giải pháp khôi phục lỗi thời gian thực

4.4. Tổng kết chƣơng

5. CHƯƠNG 5: THỰC NGHIỆM VÀ ĐÁNH GIÁ

5.1. Ứng dụng video streaming trên CHORD

5.2. Triển khai giải pháp khôi phục lỗi thời gian thực

5.3. Môi trƣờng thực nghiệm

5.4. Đánh giá kết quả

6. CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về P2P Video Streaming Nền Tảng và Xu Hướng

Trong bối cảnh băng thông rộng ngày càng phổ biến, nhu cầu về truyền video streaming trực tuyến tăng trưởng mạnh mẽ. Các hệ thống video streaming theo yêu cầu (video-on-demand) như YouTube và BiTorrent đã đạt được những thành công lớn, cung cấp cho người dùng quyền truy cập vào một lượng lớn video. Tuy nhiên, khác với video streaming theo yêu cầu, video streaming thời gian thực (live video streaming) có những yêu cầu khắt khe hơn về chất lượng và tính liên tục của luồng video.

Một số hệ thống sử dụng mô hình máy Chủ - Khách để truyền dữ liệu đến các máy nhận, nhưng mô hình này khó mở rộng do giới hạn về tài nguyên của máy chủ. Trong hệ thống unicast, nơi mà máy khách có kết nối trực tiếp tới máy chủ, việc triển khai truyền thông theo yêu cầu và video streaming thực khá đơn giản. Song, máy chủ phải chịu tải trọng cao để phân tán dữ liệu truyền thông cho nhiều máy khách. Điều này đòi hỏi máy chủ phải có băng thông lớn và một bộ điều khiển mạnh mẽ để quản lý và vận hành hệ thống một cách hiệu quả. Chính vì vậy, mô hình P2P video streaming ra đời như một giải pháp khả thi.

Mạng ngang hàng (P2P) có thể cung cấp khả năng phân tán nội dung truyền thông không giới hạn về số lượng người truy cập và giảm thiểu tình trạng nghẽn cổ chai về băng thông. Nhờ việc các máy khách tham gia vào quá trình phân phối nội dung trên mạng, máy chủ có thể tiết kiệm đáng kể băng thông. Hệ thống P2P giảm gánh nặng cho máy chủ và dễ dàng mở rộng khi có một máy mới tham gia mạng mà không ảnh hưởng đến tài nguyên của máy chủ. Theo mô hình máy Chủ - Khách, máy chủ cần đảm bảo băng thông đủ cho mỗi máy khách để xem video streaming. Ngược lại, mô hình P2P chỉ cần đảm bảo băng thông cho một số ít máy, vì trách nhiệm phân tán nội dung được chia sẻ giữa các node.

1.1. Ưu điểm của P2P Video Streaming so với CDN

Mô hình P2P giúp giảm tải cho CDN (Content Delivery Network) bằng cách tận dụng tài nguyên của người dùng để phân phối nội dung. Thay vì mọi người dùng đều tải nội dung từ CDN, họ có thể tải từ những người dùng khác trong mạng P2P. Điều này đặc biệt hữu ích cho các sự kiện trực tiếp có số lượng người xem lớn, giúp giảm chi phí cho nhà cung cấp dịch vụ streaming.

1.2. Các thách thức trong việc triển khai P2P video streaming

Việc triển khai P2P video streaming đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm: quản lý băng thông, đảm bảo chất lượng video, xử lý các node tham gia/rời mạng liên tục, và bảo mật nội dung. Cần có các giải pháp hiệu quả để giải quyết những thách thức này nhằm đảm bảo trải nghiệm streaming tốt nhất cho người dùng. Đặc biệt, việc tối ưu hóa độ trễ và giảm thiểu mất gói tin là vô cùng quan trọng.

II. Vấn Đề Về Chất Lượng Trong Mạng P2P Video Streaming

Trong các hệ thống P2P, đặc biệt là hệ thống ngang hàng có cấu trúc, khi thực hiện truyền video streaming sẽ xuất hiện nhiều vấn đề cần giải quyết. Một trong những vấn đề quan trọng nhất là làm thế nào để một node có thể chọn được các láng giềng tốt để nhận video streaming một cách ổn định. Cấu trúc của mạng P2P cũng ảnh hưởng đến chất lượng streaming: liệu nên sử dụng dạng cây hay dạng mesh? Ngoài ra, trong một hệ thống P2P mà các node có thể bị lỗi hoặc rời mạng bất ngờ, việc đảm bảo tính liên tục và chất lượng của luồng streaming là một thách thức không nhỏ.

Cần có các cơ chế hiệu quả để phát hiện và xử lý lỗi, cũng như để thích ứng với sự thay đổi của mạng P2P. Các yếu tố như băng thông, độ trễ, và mất gói tin cần được theo dõi và điều chỉnh liên tục để đảm bảo trải nghiệm streaming tốt nhất cho người dùng. Phân tích từ tài liệu gốc cho thấy việc mất gói tin hoặc không đến kịp thời sẽ ảnh hƣởng đến tỷ lệ mất gói tin, độ trễ của việc trình diễn dữ liệu tiếng/hình ở bên nhận; khiến cho thông tin hiển thị không đúng, không đẹp mắt.

2.1. Ảnh hưởng của Jitter và Buffer đến trải nghiệm người dùng

Jitter, hay sự biến động của độ trễ, có thể gây ra gián đoạn trong quá trình streaming. Buffer được sử dụng để giảm thiểu ảnh hưởng của jitter, nhưng nếu buffer quá lớn, nó có thể làm tăng độ trễ tổng thể. Cần có sự cân bằng giữa kích thước buffer và mức độ jitter để đảm bảo trải nghiệm xem video mượt mà.

2.2. Tối ưu hóa codec video để giảm băng thông

Sử dụng các codec video hiệu quả có thể giúp giảm băng thông cần thiết cho streaming mà không làm giảm đáng kể chất lượng video. Các codec như H.265 (HEVC) cung cấp hiệu suất nén tốt hơn so với các codec cũ hơn như H.264 (AVC). Việc lựa chọn codec phù hợp là một yếu tố quan trọng trong việc tối ưu hóa video streaming.

2.3 Tác động của mất gói tin đến chất lượng video streaming

Mất gói tin là một vấn đề lớn trong video streaming P2P, dẫn đến giảm chất lượng, hình ảnh bị vỡ hoặc giật. Các phương pháp khôi phục lỗiche giấu lỗi được sử dụng để giảm tác động của việc mất gói tin, đảm bảo trải nghiệm xem tốt hơn cho người dùng.

III. Giải Pháp Khôi Phục Lỗi Thời Gian Thực Cho P2P Streaming

Để giải quyết vấn đề chất lượng trong mạng P2P, đặc biệt là hiện tượng các node ra/vào và lỗi, một giải pháp hiệu quả là khôi phục lỗi thời gian thực. Điểm mới của giải pháp này là dựa vào dữ liệu truyền thông video streaming để phát hiện lỗi tức thời và chính xác dựa trên thời gian timeout. Thời gian này được tính toán dựa vào mô hình thống kê hành vi quá khứ của mỗi node mạng, đảm bảo sự chính xác và phù hợp.

Giao thức được triển khai trên mạng ngang hàng có cấu trúc Chord. Khi có yêu cầu truyền video streaming, các node sẽ liên kết thành cây multicast. Trong quá trình truyền tin, nếu có sự thay đổi trên cây multicast, phương pháp khôi phục lỗi thời gian thực sẽ khắc phục sự thay đổi đó, tránh ảnh hưởng đến việc truyền tin. Giải pháp này giúp tìm và khôi phục lỗi nhanh hơn trong quá trình truyền thông, giảm thiểu mất mát gói tin và cải thiện chất lượng thông tin ở bên nhận. Theo tài liệu gốc, giải pháp sẽ giúp tìm lỗi vầ khôi phục lỗi nhanh hơn trong quá trình truyền thông. Điều đó sẽ tránh đƣợc việc mất mát gói tin trong khi truyền, khiến cho chất lƣợng thông tin bên nhận đƣợc cải thiện.

3.1. Phát hiện lỗi dựa trên thời gian Timeout

Phương pháp phát hiện lỗi dựa trên thời gian timeout cho phép xác định các node không phản hồi trong một khoảng thời gian nhất định. Thời gian timeout được điều chỉnh dựa trên điều kiện mạng hiện tại, giúp giảm thiểu các báo động sai và đảm bảo độ chính xác cao hơn trong việc phát hiện lỗi. Ngoài ra, việc đánh giá P2P network performance cũng nên được xem xét.

3.2. Cơ chế dự phòng và phân tán dữ liệu

Sử dụng cơ chế dự phòng, trong đó mỗi node lưu trữ một bản sao của dữ liệu quan trọng, có thể giúp đảm bảo tính liên tục của streaming ngay cả khi một số node bị lỗi. Việc phân tán dữ liệu trên nhiều node cũng giúp giảm tải cho từng node và tăng cường khả năng phục hồi sau lỗi. Theo tài liệu gốc, cơ chế mã hoá đàn hồi lỗi chuẩn gồm đánh dấu đồng bộ lại, chia dữ liệu và khôi phục dữ liệu.

3.3 Ứng dụng giao thức chord để xây dựng cây Multicast

Xây dựng cây multicast trên giao thức Chord giúp tối ưu hóa hiệu quả truyền dữ liệu. Chord cung cấp khả năng định tuyến hiệu quả và cơ chế tự phục hồi, giúp đảm bảo tính liên tục của luồng streaming ngay cả khi có sự thay đổi về số lượng và vị trí của các node.

IV. Ứng Dụng Thực Tế và Kết Quả Nghiên Cứu P2P Video Streaming

Giải pháp khôi phục lỗi thời gian thực được triển khai trên một ứng dụng truyền video streaming của mạng Chord và thí nghiệm trên mạng LAN. Kết quả cho thấy việc áp dụng giải pháp này cải thiện đáng kể chất lượng streaming so với khi không áp dụng.

Độ chính xác trong việc phát hiện lỗi được cải thiện, thời gian khôi phục lỗi giảm, và tỷ lệ mất gói tin giảm đáng kể. Điều này chứng minh tính khả thi và hiệu quả của giải pháp trong việc nâng cao chất lượng video streaming trên mạng ngang hàng có cấu trúc. Theo tài liệu, để tìm hiểu về giải pháp, nội dung luận văn gồm 6 chƣơng.

4.1. So sánh các giao thức truyền video P2P

Nghiên cứu hiệu năng của các giao thức truyền video P2P khác nhau (ví dụ: HTTP, RTMP, HLS) để xác định giao thức phù hợp nhất với từng loại ứng dụng và điều kiện mạng. Các yếu tố như độ trễ, khả năng mở rộng, và khả năng tương thích với các thiết bị khác nhau cần được xem xét.

4.2. Đánh giá tác động của các tham số mạng đến chất lượng

Thực hiện các thử nghiệm để đánh giá tác động của các tham số mạng như băng thông, độ trễ, và mất gói tin đến chất lượng video streaming P2P. Kết quả sẽ giúp xác định các ngưỡng chấp nhận được và đề xuất các giải pháp tối ưu hóa tương ứng. Tài liệu đề cập là: Dựa vào kết quả so sánh sẽ đánh giá tính khả thi của giải pháp.

4.3. Ứng dụng Adaptive Bitrate Streaming trong P2P

Adaptive bitrate streaming (ABR) là một kỹ thuật quan trọng để thích ứng với điều kiện mạng thay đổi. Trong môi trường P2P, ABR có thể được sử dụng để điều chỉnh chất lượng video dựa trên băng thông có sẵn của từng peer, giúp đảm bảo trải nghiệm streaming mượt mà và không bị gián đoạn.

V. Tối Ưu Hóa Băng Thông và Giảm Độ Trễ Trong P2P Streaming

Quản lý băng thông hiệu quả và giảm thiểu độ trễ là hai yếu tố quan trọng để nâng cao trải nghiệm video streaming P2P. Các kỹ thuật như P2P bandwidth management, P2P content distribution, và multicast P2P có thể được sử dụng để tối ưu hóa việc sử dụng băng thông và giảm thiểu độ trễ. Hơn nữa, việc lựa chọn các giao giao thức truyền video cũng ảnh hưởng lớn đến chất lượng.

5.1. Quản lý băng thông động trong P2P networks

Các thuật toán quản lý băng thông động có thể được sử dụng để phân bổ băng thông một cách công bằng và hiệu quả giữa các peer trong mạng P2P. Các thuật toán này cần xem xét đến điều kiện mạng hiện tại và nhu cầu của từng peer để đảm bảo trải nghiệm streaming tốt nhất.

5.2. Sử dụng Multicast P2P để giảm tải cho mạng

Kỹ thuật multicast P2P cho phép truyền dữ liệu đến nhiều peer cùng một lúc, giúp giảm tải cho mạng và cải thiện khả năng mở rộng của hệ thống P2P. Điều này đặc biệt hữu ích cho các sự kiện trực tiếp có số lượng người xem lớn.

5.3. Các giao thức truyền video Streaming thích ứng

Việc sử dụng các giao thức truyền video thích ứng (ví dụ: DASH, HLS) cho phép điều chỉnh chất lượng video dựa trên điều kiện mạng hiện tại, giúp đảm bảo trải nghiệm streaming mượt mà và không bị gián đoạn. Các giao thức này cho phép client yêu cầu các phân đoạn video với chất lượng khác nhau, tùy thuộc vào băng thông có sẵn.

VI. Kết Luận và Tương Lai của Truyền P2P Video Streaming

Truyền P2P video streaming có tiềm năng lớn trong việc cung cấp dịch vụ streaming chất lượng cao với chi phí thấp. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cần giải quyết để khai thác tối đa tiềm năng của công nghệ này. Các nghiên cứu và phát triển trong tương lai sẽ tập trung vào việc tối ưu hóa các thuật toán quản lý băng thông, giảm thiểu độ trễ, và cải thiện khả năng phục hồi sau lỗi. Nhờ đó có thể áp dụng thực tế của giải pháp.

6.1. Các hướng nghiên cứu về kiến trúc P2P tối ưu

Nghiên cứu các kiến trúc P2P mới, chẳng hạn như các kiến trúc dựa trên overlay network, có thể giúp cải thiện hiệu quả và khả năng mở rộng của hệ thống video streaming. Các kiến trúc này cần xem xét đến các yếu tố như độ trễ, băng thông, và khả năng phục hồi sau lỗi.

6.2. Ứng dụng Machine Learning trong P2P video streaming

Áp dụng các kỹ thuật Machine Learning để dự đoán điều kiện mạng và điều chỉnh chất lượng video một cách tự động có thể giúp cải thiện trải nghiệm streaming. Các thuật toán Machine Learning có thể được sử dụng để dự đoán băng thông, độ trễ, và tỷ lệ mất gói tin, và từ đó điều chỉnh chất lượng video phù hợp.

6.3 Phát triển các giải pháp P2P video streaming bảo mật

Bảo mật nội dung là một yếu tố quan trọng trong P2P video streaming. Phát triển các giải pháp bảo mật hiệu quả có thể giúp ngăn chặn việc sao chép và phân phối trái phép nội dung, đồng thời bảo vệ quyền lợi của nhà cung cấp dịch vụ và người sáng tạo nội dung.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Trong xu hƣớng phát triển mạnh mẽ của Internet, do yêu cầu truyền thông đa phƣơng tiện trên Web ngày càng nhiều, video streaming trên internet đã thu hút nhiều sự chú ý. Vào những thập niên 80s, 90s, video streaming bắt đầu ra đời và phát triển theo hai hƣớng chính: video streaming theo yêu cầu (tiếng Anh: video-on-demand) và video streaming thời gan thực (tiếng Anh: live video streaming). Video streaming theo yêu cầu là hình thức ngƣời dùng tải dữ liệu về các thiết bị lƣu trữ của mình, do đó có thể thực hiện các thao tác tua, dừng. Các ứng dụng nổi tiếng của loại hình truyền thông này nhƣ YouTube, BiTorrent.

Khác với video streaming theo yêu cầu, trong video streaming thời gian thực, dữ liệu đƣợc truyền trực tiếp từ các thiết bị ghi thu dữ liệu tại nguồn phát và hiển thị trực tiếp tại bên nhận. Với tính chất thời gian thực và cung cấp cho nhiều ngƣời sử dụng cùng một lúc, các ứng dụng truyền hình trực tuyến, hội thảo trực tuyến, dạy học trực tuyến, chat conference (Skype). ngày càng đƣợc nhiều ngƣời sử dụng cũng nhƣ các nhà nghiên cứu quan tâm. Luận văn cũng phát triển theo xu hƣớng này.

Video streaming thời gian thực có những ràng buộc về băng thông cao, độ trễ thấp, tỷ lệ mất gói tin thấp. để đáp ứng những yêu cầu về chất lƣợng hiển thị hình ảnh âm thanh cao. Tuy nhiên, video streaming trên Internet đang có những khó khăn nhất định. Thứ nhất, việc áp dụng trên mô hình máy Chủ-Khách truyền thống không đáp ứng đƣợc nhu cầu do tài nguyên của máy chủ có hạn, dữ liệu truyền thông đa phƣơng tiện thƣờng lớn, máy chủ rất khó có khả năng cung cấp đƣợc cho nhiều ngƣời dùng.

Thứ hai, băng thông của Internet chƣa đƣợc cao và đồng đều, việc tập trung vào máy chủ sẽ gây ra tải lớn, hiệu ứng "nút cổ chai" gây tắc nhẽn, gói tin không thể truyền đến hoặc không kịp thời gian hiển thị. Chính vì vậy mà video streaming trên Internet dần dần thay thế mô hình Chủ - Khách sang truyền thông multicast tầng ứng dụng trên mạng ngang hàng. Truyền thông video streaming trên mạng ngang hàng, đặc biệt là mạng ngang hàng có cấu trúc, có rất nhiều ƣu điểm. Mạng ngang hàng hay còn gọi là mạng đồng đẳng, xoá đi ranh giới giữa máy chủ-máy khách; các máy có trách nhiệm nhƣ nhau trong việc sử dụng tài nguyên và xử lý dữ liệu.

Chính vì vậy sẽ giải quyết khó khăn giảm tải cho máy chủ. Thứ hai, mạng ngang hàng có cấu trúc cung cấp tính năng mở rộng cao. Bất TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 2 cứ node mạng nào cũng có thể tham gia dễ dàng. Do đó có thể cung cấp dịch vụ video streaming cho nhiều ngƣời sử dụng hơn và cũng tận dụng đƣợc nhiều tài nguyên hơn.

Thứ ba, nó không tốn chi phí quản lý bởi mạng ngang hàng cung cấp những phƣơng thức các node quản lý lẫn nhau. Tuy nhiên, triển khai video streaming thời gian thực trên mạng ngang hàng cũng không tránh khỏi những khó khăn. Khó khăn chính là hiện tƣợng các node ra vào rất linh động, lỗi có thể thƣờng xuyên xảy ra khiến cho các gói tin truyền thông có thể mất đi, hoặc không đến đƣợc bên nhận đúng thời gian trình diễn. Mất gói tin hoặc không đến kịp thời sẽ ảnh hƣởng đến tỷ lệ mất gói tin, độ trễ của việc trình diễn dữ liệu tiếng/hình ở bên nhận; khiến cho thông tin hiển thị không đúng, không đẹp mắt.

Nhằm mục đích nâng cao chất lƣợng video streaming trên mạng ngang hàng có cấu trúc, luận văn đi sâu vào việc giải quyết hiện tƣợng node ra/vào và lỗi trong mạng ngang hàng có cấu trúc. Giải pháp đƣa ra là khôi phục lỗi thời gian thực. Điểm mới của giải pháp là dựa vào dữ liệu truyền thông video streaming, phát hiện lỗi tức thời và chính xác dựa vào thời gian timeout. Thời gian này đƣợc tính dựa vào mô hình thông kê hành vi quá khứ của mỗi node mạng nên đảm bảo sự chính xác và phù hợp.

Giao thức đƣợc triển khai trên mạng ngang hàng có cấu trúc Chord. Dựa trên cấu trúc mạng phủ Chord, khi có yêu cầu truyền video streaming, các node sẽ liên kết thành cây multicast. Trong quá trình truyền tin, nếu có sự thay đổi trên cây multicast, phƣơng pháp khôi phục lỗi thời gian thực sẽ khắc phục sự thay đổi đó, tránh ảnh hƣởng đến việc truyền tin. Bên cạnh cơ chế khôi phục lỗi định kỳ của mạng Chord, giải pháp sẽ giúp tìm lỗi vầ khôi phục lỗi nhanh hơn trong quá trình truyền thông.

Điều đó sẽ tránh đƣợc việc mất mát gói tin trong khi truyền, khiến cho chất lƣợng thông tin bên nhận đƣợc cải thiện. Giao thức đƣợc thực hiện bằng ngôn ngữ C#, triển khai thí nghiệm trên mạng LAN. Để tìm hiểu về giải pháp, nội dung luận văn gồm 6 chƣơng: Chƣơng 1: TỔNG QUAN VIDEO STREAMING Giới thiệu sáu thành phần trong video streaming nhƣ nén; điều khiển chất lƣợng dịch vụ tại điểm phát/nhận; dịch vụ phân tán dữ liệu trên mạng; máy chủ luồng; các cơ chế đồng bộ và giao thức video streaming. Sáu thành phần trên sẽ điều khiển luồng video streaming từ nguồn đến đích, đồng thời, tại mỗi thành phần cũng có các cơ chế nâng TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 3 cao chất lƣợng.

Để hạn chế, luận văn phát triển theo hƣớng dịch vị phân tán dữ liệu, cụ thể là multicast tầng ứng dụng. Chƣơng 2: TRUYỀN THÔNG MULTICAST Nối tiếp từ chƣơng 1, chƣơng 2 giới thiệu truyền thông mạng ngang hàng multicast. Xác định những ƣu điểm, nhƣợc điểm của hai cách thức truyền thông multicast IP và multicast tầng ứng dụng. Từ những ƣu nhƣợc điểm đó, multicast tầng ứng dụng triển khai vào mạng ngang hàng có cấu trúc có những khó khăn gì.

Những nội dung của chƣơng 2 sẽ tiếp nối với chƣơng 3 để dẫn dắt vào vấn đề video streaming trên mạng ngang hàng có cấu trúc. Chƣơng 3:VIDEO STREAMING TRÊN DHT P2P Chord là đại diện nổi tiếng của mạng ngang hàng có cấu trúc băm phân tán. Ở chƣơng này, ta sẽ tìm hiểu sâu cách thức quản lý node, gia nhập/ thoát khỏi mạng, cơ chế nhận biết và khắc phục lỗi trong Chord. Sau đó kết hợp với chƣơng 2, giới thiệu video streaming bằng giao thức truyền thông multicast trên mạng Chord.

Chƣơng cũng đƣa ra một số nghiên cứu liên quan. Chƣơng 4: BỐI CẢNH VÀ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP Dựa vào chƣơng 3, chƣơng 4 phân tích bối cảnh để đƣa ra đề xuất khôi phục lỗi thời gian thực. Từ mục tiêu giải pháp sẽ trình bày chi tiếp từ thiết kế đến các thành phần cho giải pháp. Chƣơng 5:THỰC NGHIỆM VÀ ĐÁNH GIÁ Trong chƣơng 5, ta sẽ triển khai giải pháp khôi phục lỗi thời gian thực trên một ứng dụng truyền video streaming của mạng Chord.

Sau đó ta sẽ thực hiện triển khai trên môi trƣờng thực nghiệm để so sánh việc áp dụng giải pháp và không áp dụng giải pháp trên một số thông số. Dựa vào kết quả so sánh sẽ đánh giá tính khả thi của giải pháp. TimeoutCalculationUCL Kết quả thực nghiệm đƣợc mô tả nhƣ hình vẽ sau: 1. EWMA và α =1 (a) Thống kê tỷ lệ lỗi thật sự/số lần báo timeout TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 4 Nhƣ bảng thống kê bên dƣới và hình vẽ.

Với 10 lần thực nghiệm thì trung bình độ chính xác là 3%. # Timeout Failed Percentage EWA1 117 3 2.317 (b) Số lần timeout/1000Multicast Package: Thông số này đánh giá mức độ quá tải của giải pháp. Trung bình phải xử lý 13 lần timeout trong 1000 gói tin Multicast nhận đƣợc. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

EWMA và α =2 (a) Thống kê tỷ lệ lỗi thật sự/số lần báo timeout Với 5 lần thực nghiệm thì trung bình độ chính xác là 31%. Độ chính xác gấp 10 lần khi α =1. # Timeout Failed Percentage EWA1 3 2 66.028 (b) Số lần timeout/1000Multicast Package TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 Trung bình phải xử lý 0.98 lần timeout trong 1000 gói tin Multicast nhận đƣợc. UCL và α =2 (a) Thống kê tỷ lệ lỗi thật sự/số lần báo timeout Với 5 lần thực nghiệm thì trung bình độ chính xác là 21%.

# Timeout Failed Percentage EWA1 36 4 11.22 EWA3 4 1 25 EWA4 10 3 30 EWA5 21 4 19.476 (b) Số lần timeout/1000Multicast Package TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 Trung bình phải xử lý 1.228 lần timeout trong 1000 gói tin Multicast nhận đƣợc 1. Kết luận Với kết quả thực nghiệm nói trên, ta có thể thể rằng với công thức EWMA với α =2 là thực sự có hiệu quả hơn cả. Tỷ lệ chính xác lên đến 31% và chỉ cần xử lý 1 gói tin timeout trong 1000 gói tin multicast. Với độ chính xác là 31%, đã ghi nhận đƣợc kết quả khả quan vì mục tiêu giải pháp không phải đƣa ra con số chính xác node chết mà sau khi khẳng định tạm thời có timeout, cơ chế sẽ tiếp tục ping lại.

Sau khi ping lại thì tỷ lệ khẳng định lỗi là 100% và có thể hoàn toàn định vị đƣợc số lƣợng lỗi và vị trí lỗi. Điều đó giúp ích cho việc khôi phục lỗi nhanh của quá trình truyền multicast. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 8 KẾT LUẬN Đƣa ra kết luận; đánh giá khả năng áp dụng thực tế của giải pháp. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 9 CHƢƠNG 2: TỔNG QUAN VIDEO STREAMING 2.

Video streaming Từ sự phát triển của Internet và nhu cầu ngày càng phát triển của con ngƣời, video streaming đã ra đời và phát triển theo hai xu hƣớng chính: video streaming theo yêu cầu và video streaming thời gian thực. Sự phát triển về công nghệ thông tin, công nghệ nén, các thiết bị lƣu trữ băng thông cao và mạng với tốc độ nhanh đã làm cho các dịch vụ truyền video streaming thời gian thực ngày càng trở lên linh động trên mạng Internet. Video streaming thời gian thực có các yêu cầu về băng thông, tỷ lệ mất gói tin, độ trể để có thể hiển thị hình ảnh thực với chất lƣợng tốt. Tuy nhiên, Internet hiện nay không thể cung cấp một chất lƣợng dịch vụ đủ đảm bảo có thể video streaming trên Internet.

Nhƣ vậy, cơ chế thiết kế, các giao thức về video streaming trên Internet có rất nhiều thách thức. Ta sẽ phân tích sâu về video streaming để hiểu cách thách thức đó. Video streaming bao gồm sáu thành phần then chốt quan hệ nhƣ hình dƣới.1: Sáu thành phần của video streaming dữ liệu TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 10 Dữ liệu truyền hình và truyền thanh thô đƣợc nén trƣớc bằng các giải thuật nén truyền hình và truyền thanh sau đó đƣợc lƣu ở thiết bị lƣu trữ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ