Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và hiện đại hóa hệ thống tài chính - ngân hàng tại Việt Nam, phương thức thanh toán không dùng tiền mặt qua thẻ ngân hàng và hệ thống máy rút tiền tự động (ATM) ghi nhận sự gia tăng nhanh chóng. Dẫn liệu từ Tạp chí Tài chính (2017) trong khóa luận cho biết: tính từ thời điểm thị trường bắt đầu phát hành thẻ đến tháng 6 năm 2016, tổng số lượng thẻ phát hành trên toàn quốc đạt hơn 106 triệu thẻ bởi 48 ngân hàng, trong đó thẻ ghi nợ chiếm 90,66%, thẻ tín dụng chiếm 3,53% và thẻ trả trước chiếm 5,81%. Đồng thời, toàn quốc đã lắp đặt hơn 17.300 máy ATM và trên 239.000 thiết bị chấp nhận thẻ tại điểm bán (POS). Bên cạnh đó, giá trị mua hàng trực tuyến bình quân năm 2015 ước đạt 160 USD/người và tổng doanh số thương mại điện tử đạt 4,07 tỷ USD. Quy mô dân số hơn 80 triệu người với cơ cấu dân số trẻ tạo lập dư địa phát triển lớn cho các sản phẩm ngân hàng bán lẻ.

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đông Á (DongA Bank) – Chi nhánh thành phố Huế được nâng cấp từ Phòng giao dịch Huế vào ngày 29/07/2009 (đặt tại số 26 Lý Thường Kiệt, phường Vĩnh Ninh, thành phố Huế; tiền thân là Công ty Kiều hối Đông Á Chi nhánh Huế thành lập năm 2002). Mặc dù đạt được những bước tăng trưởng nhất định về doanh số và mạng lưới, dịch vụ thẻ ATM tại chi nhánh vẫn bộc lộ nhiều điểm hạn chế kỹ thuật và vận hành như: hiện tượng máy nuốt thẻ, nguy cơ từ tội phạm công nghệ đánh cắp thông tin thẻ và mã PIN, máy ATM phát sinh lỗi vận hành hoặc hệ thống giao dịch bị treo, ngắt quãng. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ thẻ ATM tại đơn vị mang tính cấp thiết về mặt quản trị kinh doanh dịch vụ.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung (Mục 2.1): Phân tích và đánh giá tình trạng chất lượng dịch vụ thẻ ATM của Ngân hàng TMCP Đông Á; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ thẻ ATM của ngân hàng.
  • Mục tiêu cụ thể (Mục 2.2):
    1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn về chất lượng dịch vụ thẻ ATM của Ngân hàng TMCP.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ thẻ ATM tại Ngân hàng TMCP Đông Á – Chi nhánh thành phố Huế.
    3. Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ thẻ ATM tại Ngân hàng TMCP Đông Á – Chi nhánh thành phố Huế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng dịch vụ thẻ ATM tại Ngân hàng TMCP Đông Á – Chi nhánh thành phố Huế.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân đã và đang trực tiếp sử dụng dịch vụ thẻ ATM của Ngân hàng Đông Á tại địa bàn chi nhánh.
  • Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Đông Á – Chi nhánh thành phố Huế (số 26 Lý Thường Kiệt và Phòng giao dịch số 82 Mai Thúc Loan, thành phố Huế).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và sử dụng dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2016 – 2018; dữ liệu sơ cấp được điều tra khảo sát khách hàng trong giai đoạn từ tháng 01/2019 đến tháng 04/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý thuyết dựa trên các khái niệm chuyên ngành ngân hàng, văn bản quản lý nhà nước và mô hình đo lường chất lượng dịch vụ:

  • Cơ sở pháp lý: Quyết định số 20/2007/QĐ-NHNN ngày 15/05/2007 của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về Quy chế phát hành, thanh toán, sử dụng và cung cấp dịch vụ hỗ trợ hoạt động thẻ ngân hàng.
  • Khung lý thuyết chất lượng dịch vụ: Tiếp cận định nghĩa dịch vụ của Philip Kotler & Gary Armstrong (2001), tiêu chuẩn ISO 8402, và lý thuyết đo lường chất lượng dịch vụ dựa trên mức độ cảm nhận thực tế của khách hàng.
  • Mô hình nghiên cứu: Tác giả so sánh mô hình SERVQUAL 5 khoảng cách (Parasuraman, Zeithaml & Berry, 1985; 1988) và mô hình SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992). Khóa luận lựa chọn mô hình SERVPERF vì chỉ đo lường trực tiếp mức độ cảm nhận của khách hàng thay vì đo lường cả kỳ vọng và cảm nhận như SERVQUAL, giúp hạn chế sự trùng lặp và rút ngắn độ dài bảng hỏi. Mô hình thực nghiệm gồm 5 nhân tố độc lập với 5 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_5$):
    • Mức độ tin cậy: Khả năng cung cấp dịch vụ chính xác, đúng cam kết và bảo mật an toàn.
    • Mức độ đáp ứng: Sự sẵn sàng phục vụ và hướng dẫn kịp thời, chu đáo cho khách hàng.
    • Phương tiện hữu hình: Tình trạng thiết bị máy ATM, vị trí lắp đặt, phí dịch vụ và mạng lưới liên kết.
    • Năng lực phục vụ: Trình độ nghiệp vụ, tốc độ giải quyết thủ tục và xử lý sự cố phát sinh.
    • Sự đồng cảm: Mức độ quan tâm, lắng nghe phàn nàn và không gian giao dịch thuận tiện.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn thử nghiệm cán bộ nhân viên tại phòng giao dịch DongA Bank – Chi nhánh thành phố Huế; khảo sát sơ bộ cỡ mẫu thử $n = 30$ khách hàng để hiệu chỉnh, hoàn thiện bảng hỏi 25 biến quan sát.
  • Nghiên cứu định lượng:
    • Quy mô mẫu tính toán theo nguyên tắc của Hair và cộng sự (1998) với tỷ lệ tối thiểu 5 mẫu trên 1 biến quan sát ($25 \times 5 = 125$ mẫu). Tác giả phát ra 150 phiếu điều tra, thu về 125 phiếu (đạt 83,3%); sau khi rà soát loại 12 phiếu không hợp lệ, cỡ mẫu hợp lệ đưa vào phân tích là $N = 113$.
    • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu phi xác suất thuận tiện. Quá trình phát phiếu kéo dài 15 ngày (trung bình 10 phiếu/ngày) tại 3 điểm đặt máy ATM của DongA Bank tại thành phố Huế theo các khung giờ: ATM cạnh Phòng giao dịch Mai Thúc Loan (10h00 - 11h30), ATM Chi nhánh Lý Thường Kiệt (15h00 - 18h00), và ATM đường Nguyễn Huệ (18h00 - 20h00).
  • Công cụ và kỹ thuật xử lý số liệu: Dữ liệu sơ cấp được mã hóa và xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0 thông qua: thống kê mô tả tần số, kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha (điều kiện Alpha $\ge 0,6$; hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$), phân tích nhân tố khám phá EFA (trích Principal Components, phép xoay Varimax, hệ số KMO từ 0,5 đến 1, kiểm định Bartlett có Sig. < 0,05, tổng phương sai trích $\ge 50%$, Eigenvalue > 1), phân tích tương quan Pearson, hồi quy tuyến tính bội bằng phương pháp Enter (kiểm định đa cộng tuyến VIF, kiểm định tự tương quan Durbin-Watson, hệ số $R^2$ hiệu chỉnh và kiểm định ANOVA), kiểm định trị trung bình tổng thể One-Sample T-Test với mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$.
  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo thống kê lao động, số liệu doanh số phát hành và thanh toán thẻ giai đoạn 2016 – 2018 do Phòng Phát triển Kinh doanh Ngân hàng TMCP Đông Á – Chi nhánh thành phố Huế cung cấp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa lịch sử hình thành thẻ ngân hàng từ tấm thẻ "Charg-It" đầu tiên năm 1946/1964 của John Biggins, thẻ Diners Club (1949), BankAmericard (1958) đến hệ thống thẻ hiện đại VISA và MasterCard (chiếm thị phần giao dịch toàn cầu lần lượt là 60,4% và 26,8%). Tác giả phân loại thẻ theo 4 tiêu thức: công nghệ sản xuất (thẻ khắc chữ nổi, thẻ băng từ, thẻ thông minh có gắn chip vi xử lý); chủ thể phát hành (ngân hàng, tổ chức phi ngân hàng, thẻ liên kết); tính chất thanh toán (thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ trực tuyến/ngoại tuyến, thẻ rút tiền mặt); phạm vi lãnh thổ (thẻ nội địa, thẻ quốc tế).

Chương này phân tích cơ chế vận hành qua 5 chủ thể: Tổ chức thẻ quốc tế, Ngân hàng phát hành, Ngân hàng thanh toán, Đơn vị chấp nhận thẻ (ĐVCNT) và Chủ thẻ. Quy trình phát hành thẻ gồm 6 bước và quy trình thanh toán thẻ tổng thể gồm 10 bước luân chuyển chứng từ. Về mặt lý luận, tác giả làm rõ vai trò của dịch vụ thẻ đối với chủ thẻ, ngân hàng thương mại, đơn vị bán hàng và toàn xã hội; đồng thời xác định các nhân tố ảnh hưởng bao gồm nhân tố chủ quan (cơ sở vật chất, hạ tầng công nghệ, đội ngũ nhân sự, thương hiệu, thủ tục giao dịch) và nhân tố khách quan (khung pháp lý, áp lực cạnh tranh, dân trí, thói quen tiền mặt, mạng lưới thương mại bán lẻ và thu nhập dân cư). Chương 1 cũng tổng thuật các công trình nghiên cứu của Nguyễn Thị Hằng (2014), Lê Thu Hồng và cộng sự (2014), Nguyễn Thành Công (2015), Albarq (2013), Lo Liang Kheng và cộng sự (2010), Krishna Naik và cộng sự (2010), từ đó làm căn cứ xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất theo cấu trúc thang đo SERVPERF.

Chương 2: Chất lượng dịch vụ thẻ ATM tại Ngân hàng TMCP Đông Á – Chi nhánh Huế

Chương 2 trình bày tổng quan lịch sử hình thành DongA Bank từ năm 1992 (vốn điều lệ ban đầu 20 tỷ đồng, 56 nhân sự) đến quy mô vốn điều lệ 8.500 tỷ đồng (31/12/2016), tổng tài sản 64.560 tỷ đồng (năm 2014) và lợi nhuận 1.255 tỷ đồng năm 2016. Tại Chi nhánh thành phố Huế, bộ máy quản lý được tổ chức theo cơ cấu trực tuyến chức năng gồm Ban Giám đốc (1 Giám đốc, 1 Phó Giám đốc) và 5 phòng ban chuyên trách: Phòng Phát triển kinh doanh, Phòng Quản lý tín dụng, Phòng Dịch vụ khách hàng, Phòng Ngân quỹ, và Phòng Quản trị tổng hợp.

Tác giả phân tích dữ liệu thứ cấp về nguồn nhân lực và kết quả kinh doanh của chi nhánh qua 3 năm (2016 – 2018):

Chỉ tiêu lao động Năm 2016 (Người) Tỷ trọng 2016 (%) Năm 2017 (Người) Tỷ trọng 2017 (%) Năm 2018 (Người) Tỷ trọng 2018 (%) So sánh 2017/2016 (%) So sánh 2018/2017 (%)
Tổng số lao động 60 100,00 65 100,00 68 100,00 +8,33 +4,62
- Nam 25 41,67 25 38,46 27 39,71 0,00 +8,00
- Nữ 35 58,33 40 61,54 41 60,29 +14,29 +2,50
- Trình độ Đại học, Cao đẳng 54 90,00 59 90,77 61 89,71 +9,26 +3,39
- Trình độ Trung cấp, Sơ cấp 5 8,33 5 7,69 6 8,82 0,00 +20,00
- Lao động phổ thông 1 1,67 1 1,54 1 1,47 0,00 0,00

Kết quả kinh doanh của chi nhánh phản ánh sự tăng trưởng liên tục về mặt doanh thu và lợi nhuận trước thuế:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2016 (Triệu VNĐ) Năm 2017 (Triệu VNĐ) Năm 2018 (Triệu VNĐ) Biến động 2017/2016 (%) Biến động 2018/2017 (%)
Tổng doanh thu 70.979 78.579 83.558 +10,71 +6,34
Trong đó:
- Thu lãi cho vay 67.642 (95,53%) 74.141 (94,35%) 77.784 (93,09%) +9,61 +4,91
- Thu dịch vụ thanh toán & ngân quỹ 1.845 (2,62%) 2.816 (3,58%) 3.004 (3,60%) +52,63 +6,68
- Thu nhập khác 1.299 (1,85%) 1.622 (2,07%) 2.770 (3,31%) +24,87 +70,78
Tổng chi phí 50.687 57.844 58.811 +14,12 +1,67
Trong đó:
- Chi trả lãi tiền gửi 27.502 (54,26%) 29.431 (50,88%) 30.587 (52,01%) +7,01 +3,93
- Chi phát hành giấy tờ có giá 2.501 (4,93%) 3.012 (5,21%) 3.046 (5,18%) +20,43 +1,13
- Chi dịch vụ thanh toán & ngân quỹ 589 (1,16%) 692 (1,20%) 754 (1,28%) +17,49 +8,96
- Chi hoạt động khác 19.986 (39,43%) 24.640 (42,60%) 24.424 (41,53%) +23,29 -0,88
Lợi nhuận 19.570 20.695 24.707 +5,75 +19,39

Bên cạnh phân tích kinh doanh tổng thể, chương 2 dành trọng tâm phân tích dữ liệu khảo sát sơ cấp ($N = 113$). Tác giả trình bày cơ cấu mẫu theo các đặc điểm nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập, thời gian sử dụng thẻ DongA Bank). Tiếp đó, quy trình phân tích định lượng được thực hiện lần lượt qua: kiểm định hệ số Cronbach's Alpha nhằm loại các biến rác không đạt độ tin cậy; kiểm định EFA đối với nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc (mức độ hài lòng); phân tích ma trận hệ số tương quan Pearson; xây dựng mô hình hồi quy tuyến tính bội để xác định trọng số tác động của từng thành phần chất lượng dịch vụ đến sự hài lòng chung của khách hàng; và kiểm định One-Sample T-Test để đánh giá điểm trung bình thực tế của từng tiêu chí dịch vụ thẻ ATM tại DongA Bank Huế.

Chương 3: Giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ thẻ ATM Ngân hàng TMCP Đông Á – Chi nhánh thành phố Huế

Từ kết quả kiểm định mô hình hồi quy và các hạn chế ghi nhận trong thực tế (máy ATM báo lỗi, nuốt thẻ, đường truyền nghẽn, rủi ro bảo mật mã PIN), Chương 3 xây dựng định hướng phát triển thẻ ATM của chi nhánh và cụ thể hóa thành 5 nhóm giải pháp quản trị:

  1. Giải pháp về Phương tiện hữu hình: Khảo sát và phân bổ lại vị trí đặt các buồng máy ATM trên địa bàn các phường trung tâm và khu vực tập trung đông dân cư tại thành phố Huế; định kỳ nâng cấp phần cứng và bảo trì hệ thống máy rút tiền; thiết kế màn hình giao dịch trực quan, phông chữ rõ ràng, dễ thao tác; mở rộng kết nối hạ tầng thanh toán liên ngân hàng.
  2. Giải pháp về Mức độ tin cậy: Trang bị thiết bị chống sao chép dữ liệu (Anti-Skimming) tại khe cắm thẻ và bàn phím nhập PIN để ngăn chặn nguy cơ đánh cắp thông tin thẻ; tối ưu hóa đường truyền mạng nhằm hạn chế lỗi ngắt kết nối gây nuốt thẻ; công khai, minh bạch các khoản phí và xử lý đúng cam kết các khiếu nại phát sinh.
  3. Giải pháp về Năng lực phục vụ: Chuẩn hóa quy trình và rút ngắn thời gian làm thủ tục phát hành thẻ ATM; tổ chức tập huấn nâng cao nghiệp vụ chuyên môn và kỹ năng giải quyết khủng hoảng cho nhân viên tiếp quỹ, hỗ trợ khách hàng; thiết lập đường dây nóng tiếp nhận sự cố thẻ hoạt động 24/7 để hỗ trợ khóa thẻ kịp thời.
  4. Giải pháp về Sự đồng cảm: Nâng cao tinh thần trách nhiệm và thái độ lắng nghe, giải thích thỏa đáng những băn khoăn của khách hàng; bố trí không gian chờ giao dịch tại quầy thuận tiện, sạch sẽ; tổ chức các chương trình khảo sát định kỳ để lắng nghe phản hồi của người dùng thẻ.
  5. Các giải pháp khác: Tối ưu hóa biểu phí dịch vụ thẻ mang tính cạnh tranh; đẩy mạnh liên kết với các đơn vị chấp nhận thẻ (POS), siêu thị, nhà hàng tại Huế để mở rộng tiện ích thanh toán thẻ nội địa DongA Unicard.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính:

  • Khóa luận làm rõ bức tranh tài chính và dịch vụ thẻ của DongA Bank – Chi nhánh thành phố Huế giai đoạn 2016 – 2018: tổng doanh thu tăng từ 70.979 triệu đồng (2016) lên 83.558 triệu đồng (2018); doanh thu từ dịch vụ thanh toán và ngân quỹ tăng từ 1.845 triệu đồng (2016) lên 3.004 triệu đồng (2018); lợi nhuận đạt mức tăng trưởng 19,39% trong năm 2018, cán mốc 24.707 triệu đồng.
  • Về mặt nhân sự, tỷ lệ lao động có trình độ đại học và cao đẳng tại chi nhánh duy trì ở mức cao (xấp xỉ 90% xuyên suốt 3 năm: 90,00% năm 2016; 90,77% năm 2017 và 89,71% năm 2018), trong đó lực lượng lao động nữ chiếm tỷ trọng trên 58% - 61%.
  • Dữ liệu khảo sát sơ cấp ($N = 113$) qua các bước kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, phân tích tương quan và hồi quy tuyến tính bội đã xác nhận mô hình đo lường SERVPERF phù hợp với dịch vụ thẻ ATM tại DongA Bank Huế; qua đó lượng hóa mức độ tác động của các nhân tố: Mức độ tin cậy, Mức độ đáp ứng, Phương tiện hữu hình, Năng lực phục vụ, và Sự đồng cảm đến sự hài lòng chung của khách hàng.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả:

  • Đối với Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước: Tác giả kiến nghị tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý về thanh toán điện tử, ban hành các quy chế bảo vệ quyền lợi chủ thẻ, và đẩy mạnh công tác truyền thông về thanh toán không dùng tiền mặt trong xã hội.
  • Đối với Ngân hàng TMCP Đông Á (Hội sở chính): Cần đầu tư ngân sách hiện đại hóa nền tảng công nghệ thanh toán thẻ, nghiên cứu chuyển đổi công nghệ thẻ chip nhằm tăng độ an toàn so với thẻ từ; nâng cấp hệ thống phần mềm quản lý chuyển mạch và xây dựng chính sách đãi ngộ, đào tạo đồng bộ cho nhân viên toàn hệ thống.
  • Đối với Chi nhánh thành phố Huế: Chủ động phân công lực lượng kỹ thuật túc trực tiếp quỹ và kiểm tra định kỳ các buồng máy ATM; giám sát chặt chẽ hoạt động của hệ thống ATM tại các điểm trọng yếu (Mai Thúc Loan, Lý Thường Kiệt, Nguyễn Huệ); rút ngắn thời gian xử lý khiếu nại nuốt thẻ hoặc lỗi giao dịch.

Đóng góp của đề tài:

  • Tác giả vận dụng mô hình đo lường cảm nhận SERVPERF để khảo sát thực chứng dịch vụ thẻ ATM tại một địa bàn cụ thể (thành phố Huế), cung cấp bằng chứng định lượng thay vì chỉ dừng lại ở các nhận định mang tính định tính.
  • Kết hợp đồng thời phân tích chuỗi dữ liệu thứ cấp 3 năm (2016 – 2018) về tài chính - lao động của chi nhánh với dữ liệu điều tra người dùng thực tế, tạo cơ sở cho các đề xuất giải pháp có tính gắn kết với hiện trạng vận hành tại địa phương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự bộc lộ một số hạn chế gắn liền với phạm vi và phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp chọn mẫu: Việc sử dụng kỹ thuật chọn mẫu phi xác suất thuận tiện tại 3 cụm máy ATM (Mai Thúc Loan, Lý Thường Kiệt, Nguyễn Huệ) có thể chưa khái quát được toàn bộ đặc tính của tổng thể khách hàng sử dụng thẻ ATM DongA Bank trên toàn địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Quy mô mẫu: Cỡ mẫu phân tích dừng lại ở 113 quan sát hợp lệ; mặc dù đáp ứng tiêu chuẩn tối thiểu theo quy tắc của Hair và cộng sự (1998) đối với bảng hỏi 25 biến, dung lượng mẫu này vẫn còn tương đối hạn chế để phân tích chuyên sâu theo từng nhóm nhân khẩu học riêng biệt.
  • Không gian và sản phẩm: Đề tài chỉ tập trung khảo sát chất lượng dịch vụ thẻ ATM tại Chi nhánh Đông Á thành phố Huế mà chưa thực hiện so sánh đối chuẩn (benchmarking) trực tiếp với dịch vụ thẻ của các ngân hàng thương mại đối thủ cùng địa bàn (như Vietcombank, VietinBank, BIDV, Agribank).

Hướng nghiên cứu tiếp: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng quy mô mẫu khảo sát, áp dụng kỹ thuật chọn mẫu xác suất theo cụm hoặc phân tầng, đồng thời so sánh đa nhóm chất lượng dịch vụ thẻ giữa DongA Bank với các ngân hàng thương mại cổ phần khác trong khu vực miền Trung.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận mang lại giá trị tham khảo học thuật và ứng dụng thực tiễn:

  • Đối với sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Dịch vụ, Tài chính - Ngân hàng: Cung cấp ví dụ thực nghiệm về quy trình triển khai nghiên cứu định lượng khảo sát người tiêu dùng, từ khâu thiết kế thang đo SERVPERF, phỏng vấn thử nghiệm ($n = 30$), khảo sát chính thức ($N = 113$), đến các bước xử lý thống kê bằng phần mềm SPSS 20.0 (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính, T-Test).
  • Đối với nhà quản trị chi nhánh ngân hàng và người làm đề tài dịch vụ thẻ: Cung cấp hệ thống bảng biểu thứ cấp chi tiết về cơ cấu lao động, cơ cấu doanh thu (thu lãi vay, thu dịch vụ ngân quỹ), chi phí và lợi nhuận của một chi nhánh ngân hàng thương mại giai đoạn 2016 – 2018, làm tài liệu đối chiếu cho các nghiên cứu về phát triển dịch vụ bán lẻ và quản trị vận hành ATM.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào để đánh giá chất lượng dịch vụ thẻ ATM, và vì sao tác giả lựa chọn mô hình đó? Tác giả sử dụng mô hình SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992). Lý do được tác giả trình bày là mô hình SERVPERF chỉ đo lường mức độ cảm nhận thực tế của khách hàng về dịch vụ ($Chất\ lượng\ dịch\ vụ = Mức\ độ\ cảm\ nhận$), loại bỏ phần hỏi về kỳ vọng so với mô hình SERVQUAL (Parasuraman et al., 1988). Điều này giúp giảm một nửa số lượng câu hỏi, tránh gây nhàm chán cho người trả lời và hạn chế sự mơ hồ khi đánh giá kỳ vọng dịch vụ.

2. Quy mô mẫu điều tra thực tế trong nghiên cứu là bao nhiêu và được thực hiện tại những địa điểm nào? Tác giả thiết kế bảng hỏi với 25 biến quan sát, yêu cầu cỡ mẫu tối thiểu theo Hair và cộng sự (1998) là $25 \times 5 = 125$ mẫu. Tác giả phát ra 150 phiếu, thu về 125 phiếu, loại 12 phiếu không hợp lệ, còn lại 113 phiếu khảo sát hợp lệ. Khảo sát được thực hiện theo phương pháp thuận tiện trong 15 ngày tại 3 điểm đặt máy ATM của DongA Bank tại Huế: cạnh PGD Mai Thúc Loan (10h00 - 11h30), Chi nhánh Lý Thường Kiệt (15h00 - 18h00), và đường Nguyễn Huệ (18h00 - 20h00).

3. Tình hình kinh doanh của DongA Bank – Chi nhánh thành phố Huế giai đoạn 2016 – 2018 biến động như thế nào qua các số liệu thứ cấp? Giai đoạn 2016 – 2018, tổng doanh thu của chi nhánh tăng từ 70.979 triệu đồng (2016) lên 78.579 triệu đồng (2017) và đạt 83.558 triệu đồng (2018). Trong đó, thu lãi cho vay chiếm tỷ trọng chi phối (95,53% năm 2016 và 93,09% năm 2018); thu dịch vụ thanh toán và ngân quỹ tăng từ 1.845 triệu đồng (2016) lên 3.004 triệu đồng (2018). Tổng chi phí tăng từ 50.687 triệu đồng (2016) lên 58.811 triệu đồng (2018). Lợi nhuận trước thuế tăng liên tục từ 19.570 triệu đồng (2016) lên 20.695 triệu đồng (2017) và 24.707 triệu đồng (2018).

4. Cơ cấu nhân sự tại DongA Bank – Chi nhánh thành phố Huế có đặc điểm gì nổi bật trong giai đoạn 2016 – 2018? Tổng số lao động của chi nhánh tăng dần qua các năm: 60 người (2016), 65 người (2017) và 68 người (2018). Lao động nữ chiếm đa số, dao động từ 58,33% đến 61,54%. Về trình độ học vấn, lao động có trình độ đại học và cao đẳng chiếm tỷ lệ áp đảo từ 89,71% đến 90,77%; lao động trung cấp, sơ cấp chiếm từ 7,69% đến 8,82%; lao động phổ thông duy trì cố định 1 người qua cả 3 năm (chiếm 1,47% - 1,67%).

5. Những hạn chế thực tế nào trong dịch vụ thẻ ATM tại DongA Bank Huế đã thúc đẩy tác giả thực hiện nghiên cứu? Theo phản ánh của tác giả trong phần Đặt vấn đề, chất lượng dịch vụ thẻ ATM của chi nhánh vẫn tồn tại các sự cố kỹ thuật như: hiện tượng máy nuốt thẻ của khách hàng, máy ATM hay phát sinh lỗi kỹ thuật, hệ thống giao dịch bị đơ/treo, và nguy cơ mất an toàn thông tin do tội phạm đọc trộm dữ liệu thẻ cũng như ghi lại thao tác nhập mã PIN của chủ thẻ.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Huỳnh Nhi đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về thẻ thanh toán và chất lượng dịch vụ ngân hàng, vận dụng khung phân tích SERVPERF để đánh giá thực trạng dịch vụ thẻ ATM tại Ngân hàng TMCP Đông Á – Chi nhánh thành phố Huế. Thông qua sự kết hợp giữa chuỗi số liệu tài chính, nhân sự thứ cấp giai đoạn 2016 – 2018 và mẫu khảo sát sơ cấp 113 khách hàng qua phần mềm SPSS 20.0, công trình đã xác lập các căn cứ thực nghiệm rõ ràng. Trên cơ sở đó, đề tài đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp quản trị dịch vụ và các kiến nghị cụ thể nhằm khắc phục sự cố kỹ thuật, nâng cao năng lực phục vụ và hoàn thiện trải nghiệm cho khách hàng sử dụng thẻ ATM tại địa bàn nghiên cứu.