I. Tổng quan về quá tự tin nhà quản trị và cấu trúc vốn doanh nghiệp
Quá tự tin của nhà quản trị là một khái niệm tâm lý học hành vi quan trọng trong lĩnh vực tài chính doanh nghiệp. Hiện tượng này xảy ra khi CEO hoặc chủ tịch hội đồng quản trị đánh giá cao khả năng của bản thân, đánh giá thấp rủi ro và tin rằng kết quả kinh doanh tích cực chủ yếu đến từ năng lực cá nhân thay vì yếu tố may mắn. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Kim Trâm (2013) tại Đại học Kinh tế TP.HCM đã phân tích mối quan hệ giữa sự quá tự tin của nhà quản trị với cấu trúc vốn doanh nghiệp niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM. Cấu trúc vốn đề cập đến tỷ lệ nợ và vốn chủ sở hữu mà doanh nghiệp sử dụng để tài trợ cho hoạt động sản xuất kinh doanh. Lý thuyết tài chính hành vi cho rằng các quyết định tài trợ không hoàn toàn dựa trên cơ sở lý tính mà bị ảnh hưởng bởi tâm lý của người ra quyết định. Nhà quản trị quá tự tin thường có xu hướng sử dụng nợ nhiều hơn vì tin tưởng vào khả năng tạo ra lợi nhuận vượt trội từ các khoản đầu tư.
1.1. Khái niệm quá tự tin trong tài chính hành vi
Quá tự tin trong tài chính hành vi được định nghĩa là xu hướng cá nhân đánh giá quá cao kiến thức, khả năng và độ chính xác trong phán đoán của mình. Nhà quản trị quá tự tin thường tin rằng họ có thể kiểm soát được kết quả của các quyết định đầu tư. Họ đánh giá thấp xác suất xảy ra các sự kiện tiêu cực và đánh giá cao xác suất thành công. Trong bối cảnh doanh nghiệp, nhà quản trị là người sáng lập hoặc chủ doanh nghiệp thường có mức độ tự tin cao hơn so với nhà quản lý chuyên nghiệp làm thuê. Điều này xuất phát từ tâm lý sở hữu và niềm tin vào tầm nhìn chiến lược của bản thân.
1.2. Cấu trúc vốn doanh nghiệp và các yếu tố ảnh hưởng
Cấu trúc vốn doanh nghiệp là sự kết hợp giữa nợ và vốn chủ sở hữu được sử dụng để tài trợ cho hoạt động kinh doanh. Tỷ lệ đòn bẩy có thể đo lường theo giá trị sổ sách hoặc giá trị thị trường. Theo lý thuyết chuẩn tắc, cấu trúc vốn bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như quy mô doanh nghiệp, khả năng sinh trưởng, tài sản hữu hình, thuế suất và ngành nghề kinh doanh. Tuy nhiên, nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng yếu tố tâm lý của nhà quản trị cũng đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định tỷ lệ đòn bẩy mục tiêu của doanh nghiệp.
II. Phân tích mối quan hệ giữa quá tự tin nhà quản trị và cấu trúc vốn
Nghiên cứu thực nghiệm trên các doanh nghiệp niêm yết tại HOSE cho thấy có mối quan hệ đáng kể giữa sự quá tự tin của nhà quản trị và cấu trúc vốn. Nhà quản trị quá tự tin thường sử dụng tỷ lệ đòn bẩy cao hơn so với nhà quản lý ít tự tin. Nguyên nhân chính là do nhà quản trị quá tự tin đánh giá quá mức khả năng sinh lời của dự án đầu tư, từ đó sẵn sàng vay nợ nhiều hơn. Họ tin rằng dòng tiền tương lai sẽ đủ để trả nợ và tạo ra giá trị cho cổ đông. Kết quả hồi quy sử dụng phương pháp GMM-Sys cho thấy biến OVER1, OVER2 và OVER3 đều có hệ số dương có ý nghĩa thống kê. Biến OVER1 đo lường quá tự tin dựa trên việc CEO hoặc chủ tịch HĐQT là người sáng lập hoặc chủ doanh nghiệp. Biến OVER2 tập trung vào CEO là người sáng lập. Biến OVER3 xét riêng chủ tịch HĐQT. Các kết quả này nhất quán khi sử dụng cả thước đo đòn bẩy theo giá trị sổ sách và giá trị thị trường.
2.1. Đo lường sự quá tự tin của nhà quản trị
Trong nghiên cứu, sự quá tự tin được đo lường thông qua ba biến giả (dummy variables). Biến OVER1 nhận giá trị 1 khi CEO hoặc chủ tịch hội đồng quản trị là người sáng lập hoặc chủ doanh nghiệp. Biến OVER2 nhận giá trị 1 khi CEO là người sáng lập hoặc chủ doanh nghiệp. Biến OVER3 nhận giá trị 1 khi chủ tịch HĐQT là người sáng lập hoặc chủ doanh nghiệp. Phương pháp này dựa trên cơ sở rằng nhà quản lý chính là ông chủ doanh nghiệp có xu hướng quá tự tin cao hơn nhà quản lý chuyên nghiệp làm thuê do tâm lý sở hữu và niềm tin vào khả năng kiểm soát.
2.2. Ảnh hưởng của quá tự tin đến tỷ lệ đòn bẩy
Kết quả nghiên cứu cho thấy nhà quản trị quá tự tin có xu hướng sử dụng tỷ lệ đòn bẩy cao hơn đáng kể so với nhà quản lý ít tự tin. Mối quan hệ dương này được ghi nhận nhất quán trên cả hai thước đo đòn bẩy theo giá trị sổ sách và giá trị thị trường. Nhà quản trị quá tự tin thường đánh giá thấp rủi ro tài chính khi sử dụng nợ. Họ tin tưởng rằng các khoản đầu tư sẽ mang lại lợi nhuận vượt trội, từ đó sẵn sàng tăng cường vay nợ. Điều này có thể dẫn đến rủi ro tài chính cao cho doanh nghiệp trong dài hạn.
III. Phương pháp nghiên cứu và phân tích thực nghiệm
Nghiên cứu sử dụng phương pháp ước lượng tổng quát hệ thống (GMM-Sys) để phân tích mối quan hệ giữa quá tự tin nhà quản trị và cấu trúc vốn. Phương pháp GMM-Sys được lựa chọn vì khả năng khắc phục hiện tượng nội sinh do mối quan hệ tương hỗ giữa các biến trong mô hình. Phương pháp này cũng xử lý tốt các sai số do đặc tính của biến quan sát gây ra và hiện tượng nội sinh khi sử dụng biến trễ của biến phụ thuộc làm biến giải thích. Mẫu nghiên cứu bao gồm các doanh nghiệp niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM trong giai đoạn 2006-2012. Biến phụ thuộc là tỷ lệ đòn bẩy (LEV), được đo lường theo hai cách: giá trị sổ sách và giá trị thị trường. Các biến giải thích bao gồm biến quá tự tin và các biến kiểm soát như quy mô doanh nghiệp, khả năng sinh trưởng, tài sản hữu hình, tỷ suất lợi nhuận và tỷ lệ thuế. Mô hình hồi quy được ước lượng với cả dạng tĩnh và động (có biến trễ của biến phụ thuộc).
3.1. Phương pháp ước lượng GMM Sys
Phương pháp GMM-Sys kết hợp cả phương trình mức độ và phương trình sai phân để tạo ra công cụ ước lượng hiệu quả hơn so với phương pháp GMM-Diff truyền thống. Ưu điểm lớn nhất của GMM-Sys là khả năng xử lý hiệu ứng cố định không quan sát được và hiện tượng nội sinh trong dữ liệu bảng. Phương pháp này cũng cho phép sử dụng biến trễ của biến phụ thuộc làm biến giải thích mà không gây ra sai số ước lượng. Kiểm định Sargan được sử dụng để đánh giá tính hợp lệ của công cụ. Kiểm định AR(1) và AR(2) giúp xác nhận giả thuyết về tự tương quan của sai số bậc một và bậc hai.
3.2. Các biến kiểm soát trong mô hình
Mô hình nghiên cứu bao gồm nhiều biến kiểm soát nhằm cô lập ảnh hưởng của quá tự tin lên cấu trúc vốn. Quy mô doanh nghiệp đo lường bằng logarit tự nhiên của tổng tài sản. Khả năng sinh trưởng được đo bằng tỷ lệ giữa giá trị sổ sách và giá trị thị trường của vốn chủ sở hữu. Tài sản hữu hình phản ánh tỷ lệ tài sản cố định trên tổng tài sản. Tỷ suất lợi nhuận đo lường hiệu quả hoạt động kinh doanh. Các biến này được kiểm soát để đảm bảo rằng mối quan hệ giữa quá tự tin và cấu trúc vốn không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố khác.
IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn cho doanh nghiệp
Nghiên cứu đã xác nhận rằng sự quá tự tin của nhà quản trị có mối quan hệ dương có ý nghĩa thống kê với tỷ lệ đòn bẩy của doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam. Kết quả này nhất quán với các nghiên cứu quốc tế về tài chính hành vi. Nhà quản trị là người sáng lập hoặc chủ doanh nghiệp có xu hướng quá tự tin cao hơn và thường sử dụng tỷ lệ đòn bẩy cao hơn. Phát hiện này có ý nghĩa quan trọng đối với quản trị doanh nghiệp và nhà đầu tư. Hội đồng quản trị cần xây dựng cơ chế giám sát hiệu quả để kiểm soát các quyết định tài trợ của nhà quản trị quá tự tin. Nhà đầu tư nên đánh giá kỹ lưỡng tâm lý của ban lãnh đạo khi ra quyết định đầu tư. Các cơ quan quản lý cần ban hành quy định về minh bạch thông tin tài chính để giảm thiểu rủi ro từ hành vi quá tự tin. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc áp dụng thước đo đòn bẩy theo giá trị sổ sách hay giá trị thị trường đều cho kết quả tương đồng, tạo cơ sở vững chắc cho phân tích.
4.1. Hàm ý chính sách cho quản trị doanh nghiệp
Kết quả nghiên cứu đề xuất rằng doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống quản trị nội bộ hiệu quả để giám sát các quyết định tài chính của nhà quản trị. Hội đồng quản trị độc lập đóng vai trò quan trọng trong việc cân bằng quyền lực và ngăn chặn các quyết định tài trợ quá rủi ro. Doanh nghiệp nên áp dụng quy trình phê duyệt khoản vay với các tiêu chí đánh giá rõ ràng. Việc đào tạo nâng cao nhận thức về thiên kiến hành vi cho ban lãnh đạo cũng là giải pháp hữu ích để giảm thiểu tác động tiêu cực của quá tự tin đến cấu trúc vốn.
4.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo
Nghiên cứu mở rộng có thể xem xét thêm các thước đo quá tự tin khác như dự báo lợi nhuận của nhà quản trị, tỷ lệ nắm giữ cổ phiếu nội bộ hoặc phản ứng của thị trường chứng khoán. Nghiên cứu cũng có thể phân tích tác động của quá tự tin đến hiệu quả hoạt động doanh nghiệp, chính sách chi trả cổ tức và quyết định đầu tư. Việc so sánh kết quả giữa các thị trường mới nổi và thị trường phát triển sẽ giúp hiểu rõ hơn vai trò của bối cảnh văn hóa và thể chế trong mối quan hệ giữa quá tự tin và cấu trúc vốn.