Luận án: Mối quan hệ Chiến lược sản xuất và Kết quả hoạt động DN chế tạo Việt Nam

Phân tích mối liên hệ giữa chiến lược sản xuất và hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp chế tạo tại Việt Nam. Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

220
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Chiến lược sản xuất Yếu tố then chốt cho DN chế tạo Việt Nam

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, doanh nghiệp chế tạo Việt Nam đối mặt với áp lực cạnh tranh ngày càng tăng. Để tồn tại và phát triển, việc xây dựng một chiến lược sản xuất hiệu quả là điều kiện tiên quyết. Đây không chỉ là tập hợp các quyết định kỹ thuật mà còn là kim chỉ nam định hình cách thức công ty sử dụng nguồn lực để đạt được kết quả hoạt động tối ưu. Khái niệm chiến lược sản xuất đã được Skinner (1969) khởi xướng và liên tục được phát triển bởi nhiều nhà nghiên cứu khác như Hayes và Wheelwright (1984), Hill (1993). Các nghiên cứu này đều nhấn mạnh rằng chiến lược sản xuất là một phần không thể thiếu trong hệ thống chiến lược tổng thể của công ty. Nó có ảnh hưởng sâu sắc đến kết quả hoạt động của doanh nghiệp chế tạo, bao gồm năng suất, chất lượng, chi phí và khả năng đáp ứng thị trường. Việc xác định rõ ràng các lựa chọn chiến lược về sản xuất giúp doanh nghiệp định vị năng lực cạnh tranh và thích ứng linh hoạt với những biến động của môi trường kinh doanh. Đặc biệt, đối với các doanh nghiệp chế tạo Việt Nam, nơi nguồn lực và công nghệ còn hạn chế, một chiến lược sản xuất được hoạch định tốt sẽ giúp tối đa hóa hiệu suất, giảm thiểu lãng phí và tạo ra giá trị bền vững. Điều này đặt ra yêu cầu cao về năng lực quản trị và tầm nhìn chiến lược của lãnh đạo doanh nghiệp. Nắm vững bản chất và vai trò của chiến lược sản xuất là bước đầu tiên để các doanh nghiệp chế tạo Việt Nam có thể cải thiện hiệu suất sản xuất và đạt được tăng trưởng bền vững.

1.1. Định nghĩa và tầm quan trọng của chiến lược sản xuất

Chiến lược sản xuất được hiểu là một hệ thống các quyết định lựa chọn chiến lược cụ thể về sản xuất của nhà máy, được xây dựng trên nền tảng là các ưu tiên cạnh tranh. Theo Skinner (1969), đây là quá trình cân đối và đánh đổi các mục tiêu sản xuất nhằm phục vụ cho chiến lược tổng thể của công ty. Chiến lược sản xuất không chỉ đơn thuần là việc lập kế hoạch vận hành mà còn bao hàm các quyết định dài hạn về công suất, công nghệ, quản lý chuỗi cung ứng và nguồn nhân lực. Tầm quan trọng của nó đối với doanh nghiệp chế tạo Việt Nam nằm ở khả năng tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Một chiến lược sản xuất rõ ràng giúp doanh nghiệp tập trung nguồn lực vào những ưu tiên chính, từ đó nâng cao hiệu suất sản xuất, giảm chi phí và cải thiện chất lượng sản phẩm. Nó cũng là nền tảng để doanh nghiệp ứng phó hiệu quả với các biến động thị trường, từ sự thay đổi về nhu cầu khách hàng đến những tiến bộ trong đổi mới công nghệ.

1.2. Mối liên hệ giữa chiến lược sản xuất và kết quả hoạt động doanh nghiệp

Mối quan hệ giữa chiến lược sản xuấtkết quả hoạt động là một chủ đề trung tâm trong nghiên cứu quản trị. Các công trình của Hayes và Wheelwright (1984), cùng với Hill (1993), đều khẳng định rằng một chiến lược sản xuất được căn chỉnh tốt có ảnh hưởng trực tiếp và mạnh mẽ đến kết quả hoạt động của doanh nghiệp. Những quyết định trong chiến lược sản xuất, như lựa chọn công nghệ, thiết kế quy trình, quản lý chuỗi cung ứng hay chính sách nhân sự, đều có tác động sâu rộng đến các chỉ số tài chính và phi tài chính. Cụ thể, việc áp dụng một chiến lược sản xuất tập trung vào cải tiến chất lượng hoặc tối ưu hóa quy trình có thể dẫn đến giảm chi phí sản xuất, tăng năng suất lao động và cải thiện mức độ hài lòng của khách hàng. Ngược lại, một chiến lược sản xuất thiếu nhất quán hoặc không phù hợp với chiến lược tổng thể có thể gây ra lãng phí nguồn lực, giảm năng lực cạnh tranh và ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả hoạt động của doanh nghiệp chế tạo Việt Nam.

II. Khám phá thách thức Tối ưu chiến lược sản xuất cho DN chế tạo Việt Nam

Ngành doanh nghiệp chế tạo Việt Nam đang đứng trước nhiều thách thức ngành chế tạo Việt Nam lớn, đòi hỏi các chiến lược sản xuất phải liên tục được điều chỉnh và tối ưu hóa quy trình. Từ sự cạnh tranh gay gắt của các đối thủ quốc tế đến những thay đổi nhanh chóng của công nghệ và nhu cầu thị trường, mỗi yếu tố đều tác động trực tiếp đến kết quả hoạt động của doanh nghiệp. Theo nghiên cứu của Chatha và Butt (2015), số lượng các nghiên cứu về chiến lược sản xuất dành cho các khu vực ngoài Bắc Mỹ và Châu Âu còn hạn chế, điều này cho thấy một khoảng trống kiến thức quan trọng đối với bối cảnh đặc thù của Việt Nam. Các doanh nghiệp chế tạo Việt Nam thường gặp khó khăn trong việc áp dụng các mô hình quản lý chuỗi cung ứng tiên tiến, đầu tư vào đổi mới công nghệ và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Bên cạnh đó, các rào cản về cơ sở hạ tầng, chính sách pháp lý và khả năng tiếp cận vốn cũng là những yếu tố gây ảnh hưởng đến khả năng thực thi các lựa chọn chiến lược sản xuất một cách hiệu quả. Việc giải quyết những thách thức này không chỉ là nhiệm vụ của từng doanh nghiệp mà còn cần sự hỗ trợ từ các chính sách vĩ mô nhằm tạo ra môi trường thuận lợi cho sự phát triển bền vững của ngành.

2.1. Thách thức ngành chế tạo Việt Nam Ảnh hưởng đến chiến lược sản xuất

Các doanh nghiệp chế tạo Việt Nam phải đối mặt với nhiều thách thức ngành chế tạo Việt Nam đáng kể. Đầu tiên là áp lực cạnh tranh gay gắt từ các sản phẩm nhập khẩu và các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) với công nghệ tiên tiến hơn. Điều này buộc doanh nghiệp phải liên tục tối ưu hóa quy trìnhcải tiến chất lượng để duy trì năng lực cạnh tranh. Thách thức thứ hai là sự thiếu hụt nguồn nhân lực có kỹ năng cao, đặc biệt trong các lĩnh vực kỹ thuật và quản lý chuỗi cung ứng. Nguồn nhân lực hạn chế ảnh hưởng đến khả năng triển khai các lựa chọn cấu trúclựa chọn hạ tầng phức tạp. Ngoài ra, việc thiếu vốn đầu tư vào đổi mới công nghệ và nghiên cứu phát triển cũng là một rào cản lớn, khiến nhiều doanh nghiệp khó nâng cấp máy móc thiết bị, chậm tiếp cận với các xu hướng sản xuất 4.0. Những thách thức này đòi hỏi các chiến lược sản xuất phải linh hoạt, có khả năng thích ứng cao và tập trung vào các ưu tiên cạnh tranh cốt lõi.

2.2. Tác động của chiến lược sản xuất đến hiệu quả kinh doanh DN chế tạo

Tác động của chiến lược sản xuất đến hiệu quả kinh doanh DN chế tạo Việt Nam là rất rõ ràng. Một chiến lược sản xuất được hoạch định kém có thể dẫn đến lãng phí nguồn lực, chi phí sản xuất cao, chất lượng sản phẩm không đồng đều và thời gian giao hàng chậm trễ. Ngược lại, một chiến lược sản xuất hiệu quả sẽ giúp doanh nghiệp đạt được kết quả hoạt động xuất sắc. Ví dụ, việc tập trung vào hiệu suất sản xuất thông qua tự động hóa hoặc tối ưu hóa bố trí nhà máy có thể giảm đáng kể chi phí lao động và nguyên vật liệu. Cải tiến chất lượng liên tục theo các tiêu chuẩn quốc tế giúp nâng cao uy tín thương hiệu và tăng khả năng tiếp cận thị trường cao cấp. Theo Yen và Sheu (2003), việc hiệu chỉnh tốt cả lựa chọn cấu trúclựa chọn hạ tầng là cần thiết để đảm bảo hiệu quả của các ưu tiên cạnh tranh của công ty, từ đó trực tiếp ảnh hưởng đến kết quả hoạt động tổng thể. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tích hợp các yếu tố chiến lược sản xuất vào mục tiêu kinh doanh.

III. Xây dựng chiến lược sản xuất Bí quyết tối ưu hóa năng lực cạnh tranh

Để doanh nghiệp chế tạo Việt Nam không chỉ tồn tại mà còn phát triển bền vững, việc xây dựng một chiến lược sản xuất hiệu quả là tối quan trọng. Điều này đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng các yếu tố bên trong và bên ngoài, từ năng lực hiện tại của doanh nghiệp đến xu hướng thị trường và thách thức ngành chế tạo Việt Nam. Theo Hill (1993), chiến lược sản xuất bao gồm hai mảng chính: lựa chọn cấu trúclựa chọn hạ tầng. Các quyết định về lựa chọn cấu trúc thường mang tính lâu dài và chiến lược, liên quan đến địa điểm hoạt động, sáp nhập lớn, tổ chức các quy trình và công nghệ phục vụ trực tiếp cho hoạt động sản xuất. Trong khi đó, lựa chọn hạ tầng nhắm tới những vấn đề “mềm” hơn như chính sách nhân sự, hệ thống quản lý chất lượng hay văn hóa tổ chức, vốn là nền tảng cho sự thành công của các lựa chọn cấu trúc. Việc kết hợp hài hòa và đồng bộ giữa hai nhóm lựa chọn này sẽ tạo nên một chiến lược sản xuất toàn diện, giúp doanh nghiệp đạt được các ưu tiên cạnh tranh mong muốn và cải thiện đáng kể kết quả hoạt động.

3.1. Các lựa chọn cấu trúc trong chiến lược sản xuất hiện đại

Trong bối cảnh hiện đại, các lựa chọn cấu trúc đóng vai trò định hình khung sườn vật lý và quy trình của doanh nghiệp chế tạo Việt Nam. Những lựa chọn này bao gồm quyết định về lựa chọn sức sản xuất, địa điểm hoạt động, lựa chọn công nghệ sản xuất (như tự động hóa, robot), và tối ưu hóa quy trình sản xuất. Ví dụ, một doanh nghiệp có thể quyết định đầu tư vào công nghệ in 3D để tăng cường khả năng cá nhân hóa sản phẩm, hoặc xây dựng nhà máy mới tại khu vực có lợi thế về quản lý chuỗi cung ứng và chi phí lao động. Theo Hill (1993), các quyết định về lựa chọn cấu trúc mang tính lâu dài và thường đòi hỏi vốn đầu tư lớn, do đó cần được cân nhắc kỹ lưỡng để đảm bảo phù hợp với mục tiêu dài hạn của chiến lược sản xuấtkết quả hoạt động mong muốn. Việc đưa ra những lựa chọn cấu trúc đúng đắn sẽ tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vữngnăng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

3.2. Vai trò của lựa chọn hạ tầng trong việc tối ưu hiệu suất sản xuất

Bên cạnh các yếu tố cấu trúc, lựa chọn hạ tầng là trụ cột vô hình nhưng không kém phần quan trọng đối với hiệu suất sản xuấtkết quả hoạt động của doanh nghiệp chế tạo Việt Nam. Lựa chọn hạ tầng bao gồm các chính sách và hệ thống quản lý mềm như quản lý chất lượng, hệ thống thông tin, chính sách nhân sự, văn hóa tổ chức và phát triển sản phẩm mới. Ví dụ, việc triển khai hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001 có thể nâng cao cải tiến chất lượng sản phẩm, giảm tỷ lệ lỗi và tăng sự hài lòng của khách hàng. Một chính sách nhân sự khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới công nghệ sẽ thúc đẩy hiệu suất sản xuất và khả năng thích ứng của doanh nghiệp. Yen và Sheu (2003) nhấn mạnh rằng cả lựa chọn cấu trúclựa chọn hạ tầng đều cần được hiệu chỉnh tốt để đảm bảo hiệu quả của các ưu tiên cạnh tranh. Sự đồng bộ giữa các yếu tố này giúp doanh nghiệp không chỉ đạt được mục tiêu ngắn hạn mà còn duy trì năng lực cạnh tranh trong dài hạn.

IV. Phương pháp đánh giá Đo lường kết quả hoạt động doanh nghiệp chế tạo Việt Nam

Việc đánh giá kết quả hoạt động là bước không thể thiếu để xác định mức độ hiệu quả của chiến lược sản xuất đã triển khai trong các doanh nghiệp chế tạo Việt Nam. Một phương pháp đánh giá hiệu quả sản xuất toàn diện không chỉ giúp nhận diện các điểm mạnh, điểm yếu mà còn cung cấp thông tin quan trọng để điều chỉnh và cải thiện chiến lược sản xuất. Các chỉ số đo lường kết quả hoạt động có thể bao gồm cả khía cạnh tài chính (doanh thu, lợi nhuận, lợi tức đầu tư) và phi tài chính (năng suất, chất lượng sản phẩm, thời gian giao hàng, mức độ hài lòng của khách hàng). Việc phân tích mối quan hệ giữa chiến lược sản xuất và các chỉ số này giúp doanh nghiệp hiểu rõ tác động của chiến lược sản xuất đến hiệu quả kinh doanh DN chế tạo Việt Nam. Hơn nữa, việc so sánh kết quả hoạt động với các đối thủ cạnh tranh hoặc các tiêu chuẩn ngành cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc về năng lực cạnh tranh và vị thế của doanh nghiệp trên thị trường. Để đảm bảo tính chính xác và khách quan, quá trình đánh giá cần sử dụng các công cụ và phương pháp phân tích phù hợp, dựa trên dữ liệu thu thập được từ hệ thống quản lý nội bộ và các nguồn thông tin bên ngoài. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh doanh nghiệp chế tạo Việt Nam đang nỗ lực vươn mình ra thị trường quốc tế.

4.1. Các chỉ số quan trọng đo lường hiệu suất sản xuất và kết quả tài chính

Để đánh giá kết quả hoạt động của doanh nghiệp chế tạo Việt Nam, cần xem xét một loạt các chỉ số tài chính và hoạt động. Về hiệu suất sản xuất, các chỉ số như năng suất lao động (sản lượng/giờ công), tỷ lệ phế phẩm, thời gian chu kỳ sản xuất, và mức độ sử dụng công suất là cực kỳ quan trọng. Những chỉ số này phản ánh khả năng của chiến lược sản xuất trong việc tối ưu hóa quy trình và giảm thiểu lãng phí. Về khía cạnh tài chính, các chỉ số như doanh thu thuần, lợi nhuận gộp, biên lợi nhuận ròng, tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), và tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) sẽ cho thấy hiệu quả kinh tế tổng thể. Mối quan hệ giữa chiến lược sản xuất và các chỉ số tài chính này giúp doanh nghiệp định lượng được giá trị mà các lựa chọn chiến lược mang lại. Việc theo dõi và phân tích định kỳ các chỉ số này cho phép doanh nghiệp đưa ra các quyết định điều chỉnh kịp thời, đảm bảo chiến lược sản xuất luôn phù hợp với mục tiêu tài chính và phát triển bền vững.

4.2. Phân tích tác động của chiến lược sản xuất đến năng lực cạnh tranh

Phân tích tác động của chiến lược sản xuất đến hiệu quả kinh doanh DN chế tạo Việt Nam không chỉ dừng lại ở các chỉ số nội bộ mà còn phải đánh giá năng lực cạnh tranh trên thị trường. Một chiến lược sản xuất mạnh mẽ có thể giúp doanh nghiệp tạo ra lợi thế cạnh tranh thông qua cải tiến chất lượng sản phẩm, giảm giá thành, hoặc tăng khả năng đáp ứng nhanh chóng các đơn hàng. Ví dụ, một chiến lược sản xuất tập trung vào đổi mới công nghệ có thể giúp doanh nghiệp tạo ra sản phẩm độc đáo, khó sao chép, từ đó giành được thị phần lớn hơn. Ngược lại, việc bỏ qua các yếu tố như quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả hoặc phát triển sản phẩm mới có thể khiến doanh nghiệp tụt hậu so với đối thủ. Nghiên cứu của Berry và cộng sự (1999) chỉ ra rằng việc căn chỉnh chiến lược sản xuất với các ưu tiên cạnh tranh như chi phí thấp, chất lượng cao, linh hoạt và tốc độ là yếu tố quyết định đến năng lực cạnh tranh tổng thể. Do đó, việc đánh giá kết quả hoạt động cần xem xét cả những tác động này để có cái nhìn toàn diện về hiệu quả của chiến lược sản xuất.

V. Tương lai chiến lược sản xuất Phát triển bền vững cho DN chế tạo Việt Nam

Doanh nghiệp chế tạo Việt Nam đang đứng trước ngưỡng cửa của một kỷ nguyên mới, nơi đổi mới công nghệphát triển bền vững là trọng tâm của mọi chiến lược sản xuất. Tương lai của ngành này đòi hỏi sự thích nghi linh hoạt và khả năng tận dụng các xu hướng toàn cầu như Cách mạng Công nghiệp 4.0, kinh tế tuần hoàn và sản xuất xanh. Để duy trì và nâng cao năng lực cạnh tranh, các doanh nghiệp cần không ngừng đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, ứng dụng các công nghệ tiên tiến như AI, IoT, robot vào tối ưu hóa quy trình sản xuất. Hơn nữa, yếu tố bền vững không chỉ là xu hướng mà còn là yêu cầu bắt buộc từ thị trường và người tiêu dùng. Một chiến lược sản xuất hướng tới phát triển bền vững không chỉ giúp doanh nghiệp giảm thiểu tác động môi trường mà còn mở ra cơ hội tiếp cận các thị trường mới và xây dựng hình ảnh thương hiệu tích cực. Theo Chatha và Butt (2015), nhu cầu nghiên cứu về chiến lược sản xuất ở các khu vực đang phát triển là rất lớn, điều này cho thấy doanh nghiệp chế tạo Việt Nam cần chủ động hơn trong việc xây dựng và chia sẻ kinh nghiệm để tạo ra các mô hình chiến lược sản xuất phù hợp với bối cảnh đặc thù của mình, từ đó thúc đẩy kết quả hoạt động tốt hơn trong dài hạn.

5.1. Xu hướng đổi mới công nghệ và tác động đến hiệu suất sản xuất

Xu hướng đổi mới công nghệ đang định hình lại toàn bộ chiến lược sản xuất của các doanh nghiệp chế tạo Việt Nam. Việc ứng dụng các công nghệ tiên tiến như tự động hóa, trí tuệ nhân tạo (AI), Internet of Things (IoT) và sản xuất bồi đắp (additive manufacturing) mang lại cơ hội lớn để nâng cao hiệu suất sản xuấtcải tiến chất lượng. Chẳng hạn, AI có thể được sử dụng để tối ưu hóa quy trình lập kế hoạch sản xuất và dự báo nhu cầu, trong khi IoT giúp giám sát thiết bị theo thời gian thực để giảm thiểu thời gian ngừng máy. Những công nghệ này không chỉ giúp giảm chi phí lao động và tăng năng suất mà còn cải thiện khả năng tùy chỉnh sản phẩm và thời gian phản ứng với thị trường. Tuy nhiên, việc đầu tư và tích hợp công nghệ mới cũng đặt ra thách thức ngành chế tạo Việt Nam về vốn, kỹ năng nhân lực và khả năng quản lý thay đổi. Do đó, chiến lược sản xuất cần cân nhắc kỹ lưỡng về lợi ích và chi phí khi áp dụng đổi mới công nghệ, đảm bảo phù hợp với năng lực và mục tiêu của doanh nghiệp.

5.2. Hướng đến phát triển bền vững Chiến lược sản xuất xanh và tuần hoàn

Phát triển bền vững đã trở thành một ưu tiên chiến lược không thể thiếu đối với doanh nghiệp chế tạo Việt Nam. Một chiến lược sản xuất xanh và tuần hoàn tập trung vào việc giảm thiểu tác động môi trường trong suốt vòng đời sản phẩm, từ thiết kế, sản xuất, sử dụng đến tái chế. Điều này bao gồm việc sử dụng năng lượng tái tạo, tối ưu hóa việc tiêu thụ nguyên vật liệu, giảm thiểu chất thải và khí thải, cũng như thiết kế sản phẩm có thể tái sử dụng hoặc tái chế. Áp dụng các lựa chọn chiến lược này không chỉ đáp ứng các quy định pháp luật và kỳ vọng của người tiêu dùng mà còn mang lại lợi ích kinh tế đáng kể. Nó giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí nguyên vật liệu, giảm thiểu rủi ro liên quan đến biến đổi khí hậu, và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường toàn cầu. Một chiến lược sản xuất bền vững hiệu quả sẽ góp phần cải thiện kết quả hoạt động tổng thể và xây dựng hình ảnh thương hiệu tích cực cho doanh nghiệp chế tạo Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

19/04/2026
Mối quan hệ giữa chiến lược sản xuất và kết quả hoạt động của các doanh nghiệp sản xuất chế tạo ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Trong tiến trình công nghiệp hóa của Việt Nam, ngành sản xuất sẽ tiếp tục là nhân tố chủ chốt trong tái cấu trúc nền kinh tế, giúp Việt Nam tiếp tục đạt được mục tiêu tăng trưởng cao. Trong thập kỷ 2000, cùng với đà tăng của hoạt động xuất nhập khẩu, giá trị sản xuất của Việt Nam cũng tăng mạnh từ việc đóng góp 15% đến đạt xấp xỉ 25% tỷ trọng trong GDP (McCaig và Pavnik, 2013). Theo đánh giá của ngân hàng HSBC, kết quả tăng trưởng kinh tế của Việt Nam phụ thuộc rất lớn vào những biến động khu vực sản xuất, đặc biệt là lĩnh vực công nghệ cao (ĐP, 2017). Mức tăng trưởng của khu vực sản xuất sẽ tiếp tục duy trì ở mức ổn định, cơ bản là do nguồn vốn đầu tư FDI sẽ tiếp tục đổ mạnh vào Việt Nam – với tổng vốn đăng ký năm 2019 ghi nhận được là hơn 38 tỷ USD, cao nhất trong vòng 10 năm qua (Việt Dũng, 2019).

Từ năm 2014, tạp chí Forbes đã nhận định về Việt Nam như là một địa chỉ mới hứa hẹn cho các nhà đầu tư đa quốc gia muốn tìm kiến các địa chỉ sản xuất mới phù hợp hơn với các xu hướng biến động toàn cầu (Greene, 2014). Sự hấp dẫn của Việt Nam cơ bản đến từ bốn yếu tố: Thứ nhất, Việt Nam có vị trí địa lý thuận lợi. Quốc gia có chung đường biên giới đất liền với Trung Quốc, tạo điều kiện cho các nhà sản xuất quốc tế trong việc sáp nhập và mở rộng chuỗi cung ứng sẵn có từ Trung Quốc. Không chỉ vậy, việc Việt Nam nằm ở khu vực trung tâm của Đông Nam Á cũng giúp công tác trung chuyển hàng hóa của các nhà máy sản xuất đi các nơi trên thế giới được dễ dàng hơn.

Thứ hai, độ tuổi dân số trung bình của Việt Nam theo CIA Factbook là 31, với tổng số dân hơn 90 triệu người có thể coi là một trong những nguồn lao động dồi dào dành cho các nhà đầu tư tập đoàn đa quốc gia. Thứ ba, nhu cầu tiêu thụ trong thị trường nội địa của Việt Nam được dự báo sẽ giữ vững nhờ tỷ lệ chi tiêu tiếp tục ở mức cao; Đây cũng là một tiêu chí lớn trong lựa chọn điểm đến của các nhà sản xuất. Cuối cùng, theo Thông cáo báo chí của Tổng Cục Thống kê (2019), năng suất lao động của Việt Nam tuy vẫn còn thấp so với các 1 nước trong khu vực, đã có nhiều cải thiện đáng kể với mức tăng bình quân 4,88%/năm trong giai đoạn 2011-2018. Bên cạnh đó, những hiệp định thương mại đã và đang được ký kết sẽ tiếp tục thúc đẩy xuất khẩu của Việt Nam, kéo theo sự phát triển của ngành sản xuất trong nước (VNA, 2016).

Việc gia nhập hiệp định thương mại tự do (FTA) với Liên minh Châu Âu, tham gia vào cộng đồng kinh tế ASEAN (AEC), Liên minh Hải quan, FTA với Hàn Quốc, hay mới đây là EVFTA, v. dự báo sẽ mở ra rất nhiều cơ hội lớn cho ngành sản xuất của Việt Nam khi được tiếp cận với các thị trường lớn, học hỏi công nghệ và tri thức tiên tiến trong quá trình hội nhập, trong khi đó vẫn duy trì lợi thế lớn về cạnh tranh là giá cả (Lê Quốc Lý, 2016). Có thể thấy rằng, Việt Nam đang đứng trước rất nhiều triển vọng tốt cho phát triển sản xuất công nghiệp. Cả khi có những nhận định rằng sản xuất của Việt Nam vẫn còn dựa chủ yếu vào các sản phẩm có giá trị thấp, tờ Wall Street Journal vẫn đưa ra đánh giá rằng sẽ sớm đến lúc Việt Nam có được năng lực sản xuất những mặt hàng tinh vi, công nghệ cao (Kathy Chu, 2015).

Những lợi thế cho ngành sản xuất của Việt Nam càng được củng cố trong bối cảnh chiến tranh thương mại Mỹ - Trung hiện nay, khi Việt Nam là một trong những quốc gia được hưởng lợi lớn nhất từ việc các công ty dịch chuyển điểm đến cho dây chuyền sản xuất của mình (Jamrisko, 2019), bất kể chi phí lao động của Việt Nam đã bắt đầu tăng cao so với trước đây (N. Chiến lược phát triển kinh tế của Việt Nam được định hướng tận dụng công nghệ cao trong cuộc Cách mạng công nghiệp 4. Theo định nghĩa của Giáo sư Klaus Schwab (2017), nhà sáng lập và đồng thời là Chủ tịch của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (World Economic Forum), Cách mạng công nghiệp 4.0 là một cuộc cách mạng làm thay đổi toàn diện mọi mặt kinh tế - xã hội, đời sống, dân sinh… trên thế giới dựa trên sự hợp nhất của những đột phá công nghệ lớn nhất và mới nhất thời đại như dữ liệu lớn, kết nối vạn vật, phân tích thông minh, trí tuệ nhân tạo, số hóa, robot, in 3D. Sự thật là trên thế giới, cách mạng công nghiệp 4.0 2 đã và đang từng ngày thay đổi sâu rộng ngành sản xuất bằng những tiến bộ công nghệ đột phá.

Tập đoàn McKinsey đã khẳng định rằng những phát triển công nghệ này sẽ đem lại nguồn lợi chưa từng có đối với các doanh nghiệp sản xuất trên khắp thế giới nếu biết tận dụng triệt để (Baur & Wee, 2015). Qua các tìm hiểu của nhà báo Viễn Thông (2017) một số doanh nghiệp sản xuất ở Việt Nam đã bắt đầu đón nhận và sử dụng những tiến bộ công nghệ mới một cách tích cực. Tuy nhiên, vẫn còn rất nhiều thách thức cản trở sự chuyển mình mạnh mẽ cho doanh nghiệp sản xuất Việt Nam như nền tảng kỹ thuật, nguồn lực tài chính, trình độ quản lý, hiểu biết về Cách mạng công nghiệp 4.0, các trở ngại chính sách hay nguồn nhân lực (Bùi Thị Quỳnh Trang, 2017). Trên thực tế, báo cáo của Bộ Kế hoạch và Đầu tư thậm chí vẫn đưa nhận định rằng các doanh nghiệp sản xuất Việt Nam dường như còn đang đứng ngoài cuộc đối với Cách mạng công nghiệp 4.

Từ những trình bày trên, có thể nhận thấy rằng ngành sản xuất của Việt Nam đang chiếm vị trí ngày càng quan trọng trong nền kinh tế và cũng đang đứng trước rất nhiều cơ hội lớn. Mặc dù vậy, hiệu quả của ngành này vẫn còn có thể được cải thiện tốt hơn; đồng thời, những thách thức đường dài về tăng chi phí lao động sẽ không cho phép Việt Nam mãi chỉ tập trung vào sản xuất dựa trên chi phí thấp. Vấn đề đặt ra là làm cách nào các nhà máy sản xuất của Việt Nam có thể tiếp tục phát huy ưu điểm, khắc phục nhược điểm, đồng thời tận dụng làn sóng Công nghiệp 4.0 nhằm nâng tầm hoạt động của mình và tiến tới ngang hàng với các cường quốc sản xuất khác. Khi các yếu tố ngoại cảnh hiện đang thuận lợi, sẽ là cần thiết để tìm hiểu những yếu tố định hướng nội tại có ảnh hưởng tới kết quả hoạt động của các doanh nghiệp sản xuất Việt Nam; Và Chiến lƣợc sản xuất là một trong các yếu tố định hướng nội tại có ý nghĩa quan trọng nhất của các doanh nghiệp sản xuất (Flynn & cộng sự, 1997).

Bên cạnh Skinner (1969) là người khai sinh ra khái niệm Chiến lược sản xuất, rất nhiều tác giả sau đó cũng khẳng định vai trò đặc biệt trọng yếu của Chiến lược sản xuất đối với Kết quả hoạt động của các doanh nghiệp sản xuất chế tạo (Paiva & cộng sự, 2012; Singh & Mahmood, 2013; Ang & cộng sự, 2015;…). Không những có tác động tích cực đến Kết quả hoạt động, Chiến lược sản 3 xuất còn điều chỉnh nhiều yếu tố quan trọng khác liên quan đến nhiều mặt khác nhau của doanh nghiệp sản xuất, như: tương quan với văn hóa tổ chức của công ty (Bates & cộng sự, 1995); làm hiệu quả hơn mối quan hệ giữa các hệ thống tổ chức nguồn lực nhân sự đối với các kết quả vận hành (Youndt & cộng sự, 1996); tác động trực tiếp và mạnh mẽ đến kết quả phát triển bền vững của doanh nghiệp sản xuất (Sarkis, 1995; Rocky & Hanna, 1996; Epstein & Roy, 2001; Johansson & Winroth, 2010; Taisch & cộng sự, 2015; Ocampo & Clark, 2017). Có thể nói rằng, Chiến lược sản xuất đã được khẳng định ở rất nhiều nghiên cứu quốc tế về tầm vóc, vai trò đối với các doanh nghiệp sản xuất. Tuy nhiên, qua tổng quan các nghiên cứu trong nước, đề tài Chiến lược sản xuất dường như vẫn còn vắng bóng.

Trong hệ thống học thuật Việt Nam, khái niệm Chiến lược đã được nghiên cứu sâu rộng dưới nhiều góc độ; từ góc độ chiến lược của cả nền kinh tế quốc dân cho tới chiến lược cho các ngành, lĩnh vực, các thị trường và chiến lược của các doanh nghiệp cụ thể ở các mảng khác nhau như phát triển sản phẩm, marketing, nhân sự. Mặc dù vậy, vẫn còn chưa nhiều tác giả có nghiên cứu trực tiếp về Chiến lược sản xuất, một phần của Chiến lược tổng thể của doanh nghiệp. Cả khi đã có một số nhà nghiên cứu gọi tên khái niệm Chiến lược sản xuất trong nghiên cứu của mình như các tác giả Nguyễn Như Phong (2013), Phan Chí Anh và Nguyễn Thu Hà (2017), Nguyễn Thị Hạnh (2018) thì mức độ tìm hiểu đối với khái niệm này vẫn còn rất sơ bộ, đòi hỏi nhiều nghiên cứu làm rõ hơn để thống nhất nền tảng tri thức về Chiến lược sản xuất. Đối với hệ thống học thuật quốc tế, mặc dù các nghiên cứu về Chiến lược sản xuất đã trở nên đồ sộ với trên 500 công trình liên quan từ khi Skinner khai sinh khái niệm năm 1969, phạm vi nghiên cứu địa lý của Chiến lược sản xuất vẫn tập trung chủ yếu ở các khu vực Châu Âu và Bắc Mỹ hoặc các nước phát triển đã có nền sản xuất tiến bộ.

Tallaki và Bracci (2017) đã chỉ ra rằng mô hình Chiến lược sản xuất khi được triển khai tại các khu vực khác nhau, thường chịu tác động đáng kể bởi các thực tiễn bản địa về văn hóa, tổ chức, môi trường,… gây ảnh hưởng lớn đến khả năng áp dụng thành công. Nói cách khác, những nghiên cứu về Chiến lược sản xuất ở các quốc gia Phương Tây và các nước có nền sản xuất 4 phát triển không chắc chắn sẽ có cùng kết quả khi được tiến hành tại các nước đang phát triển như Việt Nam. Vì vậy, một nghiên cứu về thực trạng Chiến lược sản xuất và mối quan hệ đối với Kết quả hoạt động của các doanh nghiệp sản xuất chế tạo ở Việt Nam sẽ bổ trợ tích cực về hiểu biết cho hệ thống học thuật cả trong nước và quốc tế. Ngoài ra, trong khi cuộc Cách mạng công nghiệp 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ