Lập Trình Modbus RTU: Giao Tiếp PLC Siemens S7-1200 và Thiết Bị Cấp Trường

Đề tài lập trình Modbus RTU: Giao tiếp PLC Siemens S7-1200 với thiết bị cấp trường. Hướng dẫn chi tiết, code mẫu, và giải pháp tối ưu.

Trường đại học

Đại học Giao thông Vận tải

Chuyên ngành

Điện, Điện tử; Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học của sinh viên

2022

61
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời mở đầu

Mục tiêu, nội dung nghiên cứu

1. CHƯƠNG I: Tổng quan về thiết bị PLC Siemens S7-1200 và phần mềm TIA PORTAL

1.1. Thiết bị PLC Siemens S7-1200

1.2. Giới thiệu chung

1.3. Cấu trúc phần cứng

1.4. Lựa chọn thiết bị

1.5. Phần mềm TIA PORTAL

1.6. Ưu - nhược điểm khi sử dụng TIA Portal

2. CHƯƠNG II: Truyền thông Modbus-RTU

2.1. Tổng quan về giao thức Modbus-RTU

2.2. Thông số và kết nối

3. CHƯƠNG III: Các thiết bị khác

3.1. Màn hình HMI

3.2. Giới thiệu chung

3.3. Bộ điều khiển nhiệt độ

3.4. Tổng quan bộ điều khiển nhiệt độ

3.5. Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics

3.6. Lựa chọn thiết bị

3.7. Cảm biến RTD

4. CHƯƠNG IV: Đấu nối và cài đặt các thiết bị phần cứng

4.1. Sơ đồ đấu nối phần cứng

4.2. Cài đặt bộ điều khiển nhiệt TK4S-B4RN

4.3. Khởi tạo chương trình PLC S7-1200 CPU 1211 DC/DC/DC

5. CHƯƠNG V: Xây dựng chương trình phần mềm

5.1. Màn hình HMI

5.2. Chương trình PLC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Modbus RTU và PLC Siemens S7 1200 Khái Niệm

Bài viết này cung cấp một cái nhìn tổng quan về Modbus RTU, một giao thức truyền thông nối tiếp phổ biến trong tự động hóa công nghiệp. Nó sẽ đi sâu vào cách giao thức Modbus RTU được sử dụng để kết nối PLC Siemens S7-1200 với các thiết bị khác nhau, đặc biệt là các thiết bị cấp trường như cảm biến nhiệt độ. Mục tiêu là cung cấp một hướng dẫn chi tiết về cấu hình Modbus RTU trên Siemens S7-1200, lập trình Modbus RTU và các ứng dụng thực tế của nó trong các hệ thống điều khiển quá trình. Giao thức này đặc biệt quan trọng vì nó cho phép các thiết bị khác nhau từ các nhà sản xuất khác nhau giao tiếp và trao đổi dữ liệu. Báo cáo này trình bày phương pháp kết nối và lập trình PLC S7-1200 với thiết bị cấp trường (đồng hồ nhiệt) qua truyền thông Modbus RTU.

1.1. Giới Thiệu về Giao Thức Modbus RTU Trong Tự Động Hóa

Modbus RTU là một giao thức truyền thông nối tiếp mở, được sử dụng rộng rãi trong tự động hóa. Nó hoạt động theo mô hình master-slave, nơi một thiết bị (master) yêu cầu dữ liệu từ các thiết bị khác (slave). Giao thức này đơn giản, dễ triển khai và hỗ trợ nhiều loại thiết bị. Modbus RTU là một lựa chọn phổ biến vì nó cung cấp phương tiện truyền thông đa điểm mang lại hiệu quả về chi phí và tiết kiệm cáp dẫn. Trong bối cảnh Công nghiệp 4.0, Modbus RTU vẫn là một giao thức quan trọng để kết nối các thiết bị cũ với các hệ thống mới hơn. Nó được sử dụng để truyền dữ liệu giữa các thiết bị, điều khiển các thiết bị và giám sát các quá trình. Truyền thông Modbus RTU có thể được thực hiện qua RS485 hoặc RS232.

1.2. PLC Siemens S7 1200 Lựa Chọn Hàng Đầu cho Điều Khiển Quá Trình

PLC Siemens S7-1200 là một dòng bộ điều khiển logic lập trình (PLC) có thể kiểm soát nhiều ứng dụng tự động hóa. Thiết kế nhỏ gọn, chi phí thấp, và một tập lệnh mạnh làm cho chúng ta có những giải pháp hoàn hảo hơn cho ứng dụng sử dụng với S7-1200. Được thiết kế để thay thế S7-200 với nhiều tính năng nổi bật, Siemens S7-1200 cung cấp một nền tảng mạnh mẽ và linh hoạt cho các ứng dụng điều khiển khác nhau. PLC này hỗ trợ nhiều giao thức truyền thông, bao gồm Modbus RTU, cho phép nó giao tiếp với nhiều loại thiết bị khác nhau. Siemens S7-1200 có thể được lập trình bằng phần mềm TIA Portal, cung cấp một môi trường phát triển tích hợp để cấu hình phần cứng, lập trình Modbus RTU và thiết kế giao diện người dùng (HMI). Giao tiếp PLC trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết nhờ TIA Portal. Module truyền thông mở rộng kết nối bằng RS485 hoặc RS232.

II. Thách Thức và Vấn Đề với Modbus RTU trên S7 1200

Triển khai Modbus RTU trên PLC Siemens S7-1200 có thể gặp phải một số thách thức. Điều quan trọng là phải hiểu các thách thức này để có thể giải quyết chúng một cách hiệu quả. Các vấn đề phổ biến bao gồm: Cấu hình không chính xác, Xử lý lỗi và kiểm tra tính toàn vẹn dữ liệu, Tối ưu hóa hiệu suất truyền thông Modbus RTU và Giải quyết các vấn đề tương thích với các thiết bị khác nhau.

2.1. Các Lỗi Cấu Hình Modbus RTU Phổ Biến và Cách Khắc Phục

Cấu hình Modbus RTU không chính xác có thể dẫn đến các vấn đề truyền thông Modbus RTU. Các lỗi phổ biến bao gồm: Địa chỉ thiết bị trùng lặp, Tốc độ baud không khớp, Cài đặt chẵn lẻ không chính xác và Cấu hình thanh ghi không chính xác. Để khắc phục các lỗi này, điều quan trọng là phải kiểm tra kỹ tài liệu của thiết bị, sử dụng các công cụ chẩn đoán và tuân thủ các tiêu chuẩn Modbus RTU.

2.2. Xử Lý Lỗi và Kiểm Tra Tính Toàn Vẹn Dữ Liệu trong Modbus RTU

Để đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu trong Modbus RTU, cần phải thực hiện các cơ chế xử lý lỗi. Modbus RTU sử dụng kiểm tra dự phòng theo chu kỳ (CRC) để phát hiện lỗi trong quá trình truyền. Ngoài ra, PLC cần phải có khả năng xử lý các lỗi truyền thông Modbus RTU như hết thời gian chờ và phản hồi lỗi. Để đảm bảo thông tin truyền đi và nhận về là tin cậy. Với PLC S7-1200 thư viện Modbus RTU đã có sẵn, thuật toán tính CRC cũng đã được tích hợp.

2.3. Tối Ưu Hóa Hiệu Suất Truyền Thông Modbus RTU

Hiệu suất truyền thông Modbus RTU có thể bị ảnh hưởng bởi một số yếu tố, bao gồm tốc độ baud, kích thước gói dữ liệu và thời gian chờ. Để tối ưu hóa hiệu suất, điều quan trọng là phải chọn tốc độ baud phù hợp, giảm thiểu kích thước gói dữ liệu và điều chỉnh thời gian chờ cho phù hợp với mạng. Nên chọn RS485 thay vì RS232 nếu khoảng cách truyền xa.

III. Hướng Dẫn Cấu Hình Modbus RTU Master trên PLC S7 1200

Phần này cung cấp hướng dẫn từng bước về cách cấu hình Modbus RTU Master trên PLC Siemens S7-1200 sử dụng phần mềm TIA Portal. Hướng dẫn này bao gồm: Thêm thư viện Modbus RTU, Cấu hình các khối hàm Modbus RTU, Định nghĩa các thông số kết nối (tốc độ baud, chẵn lẻ, v.v.) và Xử lý các phản hồi Modbus RTU.

3.1. Thêm Thư Viện Modbus RTU vào Dự Án TIA Portal

Để sử dụng Modbus RTU trong TIA Portal, cần phải thêm thư viện Modbus RTU vào dự án. Thư viện này cung cấp các khối hàm cần thiết để thực hiện truyền thông Modbus RTU. Để thêm thư viện, hãy mở trình quản lý thư viện trong TIA Portal và tìm kiếm thư viện Modbus RTU. Sau đó, kéo và thả thư viện vào dự án.

3.2. Lập Trình Modbus RTU Cấu Hình Các Khối Hàm Modbus RTU

Sau khi thêm thư viện Modbus RTU, cần phải cấu hình các khối hàm Modbus RTU để thực hiện các chức năng Modbus RTU. Các khối hàm chính bao gồm: Modbus RTU Master, Modbus RTU Slave, Đọc thanh ghi giữ và Ghi vào thanh ghi giữ. Mỗi khối hàm cần phải được cấu hình với địa chỉ thiết bị, mã chức năng và địa chỉ thanh ghi.

3.3. Định Nghĩa Các Thông Số Kết Nối Modbus RTU Tốc Độ Baud Chẵn Lẻ ...

Để đảm bảo truyền thông Modbus RTU, cần phải định nghĩa các thông số kết nối Modbus RTU, bao gồm: Tốc độ baud, Chẵn lẻ, Số bit dữ liệu và Bit dừng. Các thông số này phải khớp với các thông số được cấu hình trên thiết bị Modbus RTU Slave. Tốc độ Baud thường được dùng : 9600, 19200, 28800, 38400…. 56600, 115200 bps.

IV. Kết Nối Modbus RTU Slave Cấu Hình Thiết Bị Cấp Trường

Để kết nối Modbus RTU Slave với PLC Siemens S7-1200, cần phải cấu hình thiết bị cấp trường. Cấu hình này bao gồm: Đặt địa chỉ thiết bị, Chọn tốc độ baud, Cấu hình chẵn lẻ, v.v. và Định nghĩa bản đồ thanh ghi. Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TK4S-B4RN được sử dụng trong bài báo cáo này.

4.1. Cài Đặt Địa Chỉ Thiết Bị Modbus RTU Slave và Các Thông Số Kết Nối

Mỗi thiết bị Modbus RTU Slave phải có một địa chỉ duy nhất trên mạng. Địa chỉ này được sử dụng để xác định thiết bị mà Modbus RTU Master muốn giao tiếp. Địa chỉ thiết bị thường được đặt bằng công tắc DIP hoặc phần mềm cấu hình. Tốc độ baud, chẵn lẻ và số bit dữ liệu cũng phải được cấu hình trên thiết bị Modbus RTU Slave.

4.2. Bản Đồ Thanh Ghi Modbus RTU Định Nghĩa Địa Chỉ và Loại Dữ Liệu

Bản đồ thanh ghi Modbus RTU định nghĩa địa chỉ và loại dữ liệu cho mỗi thanh ghi trong thiết bị Modbus RTU Slave. Thông tin này được sử dụng bởi Modbus RTU Master để đọc và ghi dữ liệu vào thiết bị. Bản đồ thanh ghi thường được cung cấp trong tài liệu của thiết bị. Dùng để đọc thông tin về dòng điện, điện áp, tần số, trạng thái (dừng, lỗi,...). Dùng để ghi giá trị tần số chạy là bao nhiêu Hz.

V. Ứng Dụng Thực Tế Giao Tiếp PLC và Đồng Hồ Nhiệt Qua Modbus RTU

Phần này trình bày một ví dụ thực tế về cách sử dụng Modbus RTU để giao tiếp PLC với đồng hồ nhiệt. Ví dụ này bao gồm: Đọc nhiệt độ từ đồng hồ nhiệt, Ghi giá trị đặt vào đồng hồ nhiệt và Giám sát trạng thái của đồng hồ nhiệt.

5.1. Đọc Giá Trị Nhiệt Độ Từ Đồng Hồ Nhiệt Bằng Modbus RTU

Để đọc giá trị nhiệt độ từ đồng hồ nhiệt, Modbus RTU Master cần gửi một yêu cầu đọc đến địa chỉ thanh ghi tương ứng với nhiệt độ. Sau đó, đồng hồ nhiệt sẽ trả về giá trị nhiệt độ. PLC có thể sử dụng giá trị nhiệt độ này để điều khiển các thiết bị khác hoặc hiển thị trên màn hình HMI.

5.2. Ghi Giá Trị Đặt vào Đồng Hồ Nhiệt Thông Qua Modbus RTU

Để ghi giá trị đặt vào đồng hồ nhiệt, Modbus RTU Master cần gửi một yêu cầu ghi đến địa chỉ thanh ghi tương ứng với giá trị đặt. Sau đó, đồng hồ nhiệt sẽ cập nhật giá trị đặt. PLC có thể sử dụng điều này để điều khiển nhiệt độ của quá trình.

VI. Kết Luận và Triển Vọng Modbus RTU và Tự Động Hóa Tương Lai

Tóm lại, Modbus RTU là một giao thức truyền thông mạnh mẽ và linh hoạt, có thể được sử dụng để kết nối PLC Siemens S7-1200 với nhiều loại thiết bị khác nhau. Bằng cách hiểu các nguyên tắc cơ bản của Modbus RTU, các kỹ sư có thể xây dựng các hệ thống tự động hóa hiệu quả và đáng tin cậy. Trong tương lai, Modbus RTU sẽ tiếp tục đóng một vai trò quan trọng trong tự động hóa, đặc biệt là trong các ứng dụng Công nghiệp 4.0.

6.1. Modbus RTU Giải Pháp Tiết Kiệm Chi Phí cho Tự Động Hóa

Một trong những lợi thế chính của Modbus RTU là chi phí thấp. Giao thức này đơn giản và dễ triển khai, và nó không yêu cầu bất kỳ phần cứng hoặc phần mềm đặc biệt nào. Điều này làm cho Modbus RTU trở thành một lựa chọn hấp dẫn cho các ứng dụng tự động hóa chi phí thấp.

6.2. Tích Hợp Modbus RTU với Các Giao Thức Hiện Đại TCP IP MQTT

Mặc dù Modbus RTU là một giao thức cũ, nó vẫn có thể được tích hợp với các giao thức hiện đại như TCP/IP và MQTT. Điều này cho phép các thiết bị Modbus RTU giao tiếp với các hệ thống dựa trên đám mây và các ứng dụng Internet of Things (IoT).

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

22/09/2025
Đề tài lập trình truyền thông modbus rtu giao tiếp plc siemens s7 1200 với các thiết bị cấp trường

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: Tổng quan về thiết bị PLC Siemens S7-1200 và phần mềm TIA PORTAL 1. Thiết bị PLC Siemens S7-1200 a. Giới thiệu chung Năm 2009, Siemens ra dòng sản phẩm S7-1200 dùng để thay thế dần cho S7- 200. So với S7-200 thì S7-1200 có những tính năng nổi trội: - S7-1200 là một dòng của bộ điều khiển logic lập trình (PLC) có thể kiểm soát nhiều ứng dụng tự động hóa.

Thiết kế nhỏ gọn, chi phí thấp, và một tập lệnh mạnh làm cho chúng ta có những giải pháp hoàn hảo hơn cho ứng dụng sử dụng với S7-1200 - S7-1200 bao gồm một microprocessor, một nguồn cung cấp được tích hợp sẵn, các đầu vào/ra (DI/DO). - Một số tính năng bảo mật giúp bảo vệ quyền truy cập vào cả CPU và chương trình điều khiển: o Tất cả các CPU đều cung cấp bảo vệ bằng password chống truy cập vào PLC o Tính năng “know-how protection” để bảo vệ các block đặc biệt của mình - S7-1200 cung cấp một cổng PROFINET, hỗ trợ chuẩn Ethernet và TCP/IP. Ngoài ra bạn có thể dùng các module truyền thong mở rộng kết nối bằng RS485 hoặc RS232. Cấu hình giao tiếp của PLC S7-1200 - Phần mềm dùng để lập trình cho S7-1200 là Step7 Basic.

Step7 Basic hỗ trợ ba ngôn ngữ lập trình là FBD, LAD và SCL. Phần mềm này được tích hợp trong TIA Portal 11 của Siemens. - Vậy để làm một dự án với S7-1200 chỉ cần cài TIA Portal vì phần mềm này đã bao gồm cả môi trường lập trình cho PLC và thiết kế giao diện HMI 6 Sự khác biệt giữa PLC S7-200 và PLC S7-1200 siemens  Các dòng chính của PLC S7-1200 S7-1200 có 5 dòng là CPU 1211C, CPU 1212C và CPU 1214C, CPU 1215C, CPU 1217C. o PLC S7-1200 CPU 1211C có bộ nhớ làm việc 50KB work memory.

Lưu ý không mở rộng được modul I/O o PLC S7-1200 CPU 1212C có bộ nhớ làm việc 75KB work memory. o PLC S7-1200 CPU 1214C có bộ nhớ làm việc 100KB work memory. o PLC S7-1200 CPU 1215C có bộ nhớ làm việc 125KB work memory. o PLC S7-1200 CPU 1217C có bộ nhớ làm việc 150KB work memory.

7 Đặc tính kỹ thuật của CPU S7-1200 siemens Module mở rộng PLC S7-1200 có thể mở rộng các module tín hiệu và các module gắn ngoài để mở rộng chức năng của CPU. Ngoài ra, có thể cài đặt thêm các module truyền thông để hỗ trợ giao thức truyền thông khác. Khả năng mở rộng của từng loại CPU tùy thuộc vào các đặc tính, thông số và quy định của nhà sản xuất. S7-1200 có các loại module mở rộng sau: 8 b.

Cấu trúc phần cứng  Các thành phần của PLC S7 1200 o 3 bộ điều khiển nhỏ gọn với sự phân loại trong các phiên bản khác nhau: Điều khiển AC hoặc DC phạm vi rộng. o 2 mạch tương tự và số mở rộng: Điều khiển mô-đun trực tiếp trên CPU làm giảm chi phí sản phẩm. 9 o 13 module tín hiệu số và tương tự khác nhau o 2 module giao tiếp RS232/RS485 để giao tiếp thông qua kết nối PTP. o Bổ sung 4 cổng Ethernet.

o Module nguồn PS 1207 ổn định, dòng điện áp 115/230 VAC và điện áp 24 VDC.  Cấu Trúc Bên Trong Của PLC S7 1200 Cấu trúc bên trong PLC S7 1200 có 4 bộ phận cơ bản: bộ xử lý, bộ nhớ, bộ nguồn, giao tiếp xuất/ nhập. o Bộ xử lý trung tâm (CPU) có hứa bộ vi xử lý. Chức năng thứ nhất là biên dịch các tín hiệu được nhập vào.

Chức năng thứ 2 là thực hiện các hành động điều khiển được lưu trong bộ nhớ của PLC. o Bộ nguồn: Có nhiệm vụ chuyển điện áp AC thành DC (24V). Cần thiết cho các bộ vi xử lý cũng như các mạch điện có trong module giao tiếp nhập và xuất hoạt động. o Bộ nhớ: Lưu trữ các chương trình để sử dụng cho các hoạt động dưới sự quản lý của bộ vi xử lý.

o Các thành phần giao tiếp nhập/ xuất. Đó là nơi nhận thông tin từ các thiết bị ngoại vì rồi gửi cho các thiết bị điều khiển. Tín hiệu vào có thể là công tắc, cảm biến,… , tín hiệu ra có thể là động cơ, biến tần, … o Chương trình điều khiển được nạp vào với sự giúp đỡ của bộ lập trình hay bằng máy vi tính. Lựa chọn thiết bị  Lựa chọn PLC - Trong báo cáo này chúng ra sử dụng PLC Siemens S7-1200 CPU 1211C DC/DC/DC 10 - Kích thước: 90 x100 x75 - Bộ nhớ người dùng: o Bộ nhớ làm việc: 25Kb o Bộ nhớl ưu trữ: 1Mb o Bộ nhớ Retentive: 2Kb - Ngõ vào ra số: 6 In/4 Out - Ngõ vào ra tương tự: 2 out - Vùng nhớ Truy suất bit (M): 4096Byte - Module tín hiệu mở rộng: 0 - Board tín hiệu/truyền thông:1 - Module truyền thông: 3 - Bộ đếm tốc độ cao: 3 o Pha 3 x 100KHZ o Pha 3 x 80KHZ - Ngõ ra xuất xung tốc độ cao: 2 - Truyền thông: Ethernet - Thời gian thực khi mất nguồn nuôi: 10 ngày - Thực thi lệnh nhị phân: 0.1 micro giây/lệnh  Lựa chọn Module mở rộng - Trong báo cáo này chúng ta sẽ sử dụng module mở rộng COMMUNICATION CB 1241 RS 485 11 CB 1241 RS485 Thông số Mã sản 6ES7241-1CH30-1XB0 phẩm Thông SIMATIC S7-1200, Communication Board CB 1241, RS485, terminal block, số supports Freeport Kích 5,00 x 8,20 x 2,80 thước Khối 0,029 Kg lượng Hãng Siemens AG sản xuất Xuất China xứ Bảo Bảo hành chính hãng 12 tháng hành 12 2.

Phần mềm TIA PORTAL a. Tổng quan TIA Portal viết tắt của Totally Integrated Automation Portal là một phần mềm tổng hợp của nhiều phần mềm điều hành quản lý tự động hóa, vận hành điện của hệ thống. Có thể hiểu, TIA Portal là phần mềm tự động hóa đầu tiên, có sử dụng chung 1 môi trường/ nền tảng để thực hiện các tác vụ, điều khiển hệ thống. TIA Portal được phát triển vào năm 1996 bởi các kỹ sư của Siemens, nó cho phép người dùng phát triển và viết các phần mềm quản lý riêng lẻ một cách nhanh chóng, trên 1 nền tảng thống nhất.

Giải pháp giảm thiểu thời gian tích hợp các ứng dụng riêng biệt để thống nhất tạo hệ thống. TIA Portal - Tích hợp tự động toàn diện là phần mềm cơ sở cho tất cả các phần mềm khác phát triển: Lập trình, tích hợp cấu hình thiết bị trong dải sản phẩm. Đặc điểm TIA Portal cho phép các phần mềm chia sẻ cùng 1 cơ sở dữ liệu, tạo nên tính thống nhất, toàn vẹn cho hệ thống ứng dụng quản lý, vận hành. TIA Portal tạo môi trường dễ dàng để lập trình thực hiện các thao tác: 1.

Thiết kế giao diện kéo nhã thông tin dễ dàng, với ngôn ngữ hỗ trợ đa dạng. Quản lý phân quyền User, Code, Project tổng quát. Thực hiện go online và Diagnostic cho tất cả các thiết bị trong project để xác định bệnh, lỗi hệ thống. Tích hợp mô phỏng hệ thống.

Dễ dàng thiết lập cấu hình và liên kết giữa các thiết bị Siemens. Hiện tại phần mềm TIA Portal có nhiều phiên bản như TIA Portal V14,TIA Portal V15, TIA Portal V16 và mới nhất là TIA Portal V17. Tùy theo nhu cầu sử dụng mà người dùng sẽ lựa chọn cài đặt TIA portal phiên bản tương ứng. Ưu - nhược điểm khi sử dụng TIA Portal TIA Portal là thuật ngữ quen thuộc được ứng dụng trong các lĩnh vực tự động hóa, tích hợp nhiều phần mềm phổ thông khác như: HMI, PLC, Inverter của 13 Siemens.

Phần mềm TIA Portal có những ưu và nhược điểm trong vận hành hệ thống tự động hóa. Tích hợp tất cả các phần mềm trong 1 nền tảng, chia sẻ cơ sở dữ liệu chung dễ dàng quản lý, thống nhất cấu hình. Giải pháp vận hành thiết bị nhanh chóng, hiệu quả, tìm kiếm khắc phục sự cố trong thời gian ngắn. Tất cả các yếu tố: bộ lập trình PLC, màn hình HMI được lập trình và cấu hình trên TIA Portal, cho phép các chuyên viên tiết kiệm thời gian thao tác, thiết lập truyền thông giữa các thiết bị.

Chỉ với 1 biến số của bộ lập trình PLC được thả vào màn hình HMI, kết nối được thiết lập mà không cần bất ký thao tác lập trình nào. Hạn chế: Do tích hợp nhiều phần mềm, cơ sở dữ liệu hệ thống lớn nên dung lượng bộ nhớ khổng lồ. Yêu cầu kỹ thuật cao của người lập trình, quản lý, tốn nhiều thời gian để làm quen sử dụng. Các thành phần trong bộ cài TIA Portal Phần mềm TIA Portal được Siemens phát triển với nhiều thành phần giúp người dùng quản lý, lập trình PLC, HMI hiệu quả.

Các thành phần có trong bộ TIA Portal: 1. Simatic Step 7 professional và Simatic step 7 PLCSIM: Giải pháp lập trình và mô phỏng PLC S7-300, S&-400, Simatic S7-1200, Simatic S7-1500… 2. Simatic WinCC Professional: Được dùng để lập trình màn hình HMI, và giao diện SCADA. Simatic Start Driver: Được lập trình cấu hình Siemens.

Sirius và Simocode: Thiết lập cấu hình và chuẩn đoán lỗi linh hoạt. Điều khiển chuyển động đơn trục và đa trục với hỗ trợ Scout TIA. Thư viện Simatic Robot đầy đủ dữ liệu cho phép người dùng thiết lập cấu hình và hệ thống nhanh chóng. 14 CHƯƠNG II: Truyền thông Modbus-RTU 1.

Tổng quan về giao thức Modbus-RTU - Được thực hiện theo cơ chế hỏi-đáp - Các thiết bị trong mạng Modbus đều phải có một địa chỉ nhất định và không trùng nhau. - Cùng một tốc độ truyền thông, Frame truyền. - Chia ra làm hai loại khung truyền: đọc (Read) và ghi (Write) - Khung truyền hỏi và đáp tổng quát như sau: Device Address: Là địa chỉ thiết bị Function code: Là byte (8bit) quy định khung truyền thực hiện chức năng Read hay Write. Trong chương trình thực hành sử dụng hai mã Function là: o 03h: Read Holding Registers (đọc thanh ghi hold) Dùng để đọc thông tin về dòng điện, điện áp, tần số, trạng thái (dừng, lỗi,.

15 o 06h: Preset Single Register (ghi xuống 1 thanh ghi) Dùng để ghi giá trị tần số chạy là bao nhiêu Hz. Data byte: Tùy thuộc và mã Function code mà Data byte sẽ tuân thủ theo quy tắc đặt trước (sẽ được trình bày trong phần dưới đây). Error Check: Là mã kiểm tra lỗi được thực hiện theo một thuật toán quay, dịch bít và Xor các bít để tạo ra mã gọi là CRC. Mục đích để đảm bảo thông tin truyền đi và nhận về là tin cậy.

Khung truyền dạng tổng quát: ADDRESS FUNCTION DATA CRC CHECK 8 BITS 8 BITS n x 8 BITS 16 BITS Dữ liệu đóng gói cho 1 byte: Start 1 2 3 4 5 6 7 8 Par Stop Mã đọc hàm 03: Ví dụ: Khung truyền đọc 3 thanh ghi bắt đầu từ thanh ghi có địa chỉ là 107 (hệ 10, hay 006B hệ 16), trạm tớ có địa chỉ là 11.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ