Mô Phỏng Quá Độ Máy Biến Điện Áp Bằng Phần Mềm ATP-EMTP

Luận văn về mô phỏng quá độ máy biến điện áp sử dụng phần mềm ATP-EMTP. Nghiên cứu thiết bị, mạng và nhà máy điện. Tài liệu tham khảo hữu ích.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

99
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Nghiên cứu mô phỏng quá độ máy biến áp

Máy biến điện áp là một bộ phận quan trọng trong hệ thống điện. Việc đo điện áp xoay chiều cao áp bằng các thiết bị thông thường gặp khó khăn do yêu cầu về điện trở cách điện. Do đó, máy biến điện áp đóng vai trò trung gian giảm điện áp, phục vụ đo lường và bảo vệ. Luận văn tập trung vào chức năng, cấu tạo, nguyên lý hoạt động, mô hình và cách đấu nối máy biến điện áp một pha. Nghiên cứu xây dựng mô hình máy biến điện áp một pha kiểu tụ. Thực hiện mô phỏng quá độ (đóng cắt điện, ngắn mạch, dòng điện sét) bằng phần mềm ATP-EMTP. Kết quả mô phỏng đưa ra nhận xét và kết luận cho từng trường hợp cụ thể.

1.1. Tổng quan về mô phỏng quá độ điện áp bằng ATP EMTP

Mô phỏng quá độ điện áp là quá trình mô phỏng sự thay đổi nhanh chóng của điện áp trong một hệ thống điện khi có sự kiện như chuyển mạch, sét đánh, hoặc sự cố. ATP-EMTP (Alternative Transients Program - Electromagnetic Transients Program) là phần mềm được sử dụng rộng rãi để thực hiện các mô phỏng này, cho phép các kỹ sư phân tích và dự đoán các hiệu ứng quá độ, từ đó thiết kế hệ thống bảo vệ hiệu quả hơn. Việc hiểu rõ về mô phỏng quá độ giúp tối ưu hóa hoạt động và bảo trì thiết bị, đồng thời giảm thiểu rủi ro và thiệt hại do các hiện tượng quá độ gây ra. Phần mềm này cung cấp một môi trường mạnh mẽ để xây dựng và kiểm tra các mô hình phức tạp, đảm bảo độ tin cậy và an toàn của hệ thống điện.

1.2. Vai trò của máy biến điện áp trong hệ thống điện

Máy biến điện áp đóng vai trò thiết yếu trong hệ thống điện, đảm bảo an toàn và hiệu quả trong việc đo lường, bảo vệ và điều khiển. Chức năng chính của máy biến điện áp là giảm điện áp cao xuống mức an toàn và phù hợp cho các thiết bị đo và rơ le bảo vệ. Việc này không chỉ giúp ngăn ngừa hư hỏng cho các thiết bị đo lường, mà còn đảm bảo tín hiệu chính xác cho hệ thống điều khiển. Máy biến điện áp cũng đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện và xử lý các sự cố trong hệ thống điện, giúp duy trì sự ổn định và tin cậy của nguồn cung cấp điện áp.

II. Thách thức Phân tích quá độ điện áp trong máy biến áp

Chất lượng điện năng ở Việt Nam còn thấp so với khu vực, một phần do sự cố trên hệ thống điện. Vận hành an toàn đòi hỏi đo lường và bảo vệ để biết thông số và điều chỉnh phù hợp. Mục tiêu là hạn chế sự cố và nâng cao chất lượng điện năng bằng phương pháp hiệu quả. Do đó, đề tài mô phỏng quá độ máy biến điện áp bằng phần mềm ATP-EMTP được chọn. Khảo sát quá trình quá độ bằng ATP-EMTP, đánh giá hoạt động máy biến điện áp và hệ thống điện.

2.1. Các nguyên nhân gây ra quá độ điện áp trong MBA

Có nhiều yếu tố gây ra hiện tượng quá độ điện áp trong máy biến điện áp, bao gồm sét đánh, chuyển mạch, và các sự cố hệ thống. Sét đánh có thể tạo ra các sóng quá độ với biên độ cao, gây nguy hiểm cho máy biến điện áp và các thiết bị liên quan. Chuyển mạch, đặc biệt là đóng cắt các tải cảm hoặc dung lớn, cũng có thể tạo ra quá độ điện áp đáng kể. Ngoài ra, các sự cố như ngắn mạch, hở mạch, hoặc sự cố cách điện có thể gây ra các biến động điện áp đột ngột. Việc hiểu rõ các nguyên nhân này là cần thiết để phát triển các biện pháp bảo vệ hiệu quả, giúp giảm thiểu tác động của quá độ điện áp lên hệ thống.

2.2. Ảnh hưởng của quá độ điện áp đến tuổi thọ MBA

Quá độ điện áp có thể gây ra nhiều tác động tiêu cực đến tuổi thọ của máy biến điện áp. Sự tăng vọt điện áp đột ngột có thể gây ra ứng suất điện môi cao, dẫn đến phá hủy cách điện và giảm hiệu suất hoạt động. Nhiệt độ tăng cao do dòng điện quá độ cũng góp phần làm suy giảm chất lượng vật liệu cách điện và dầu làm mát. Ngoài ra, các lực cơ học do dòng điện quá độ gây ra có thể gây ra rung động và hư hỏng cấu trúc bên trong. Về lâu dài, những tác động này làm giảm tuổi thọ của máy biến điện áp và tăng chi phí bảo trì, sửa chữa. Do đó, việc kiểm soát và giảm thiểu quá độ điện áp là rất quan trọng để đảm bảo hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ của máy biến điện áp.

III. Giải pháp Mô phỏng quá độ máy biến điện áp bằng ATP

Tìm hiểu phần mềm ATP-EMTP. Nghiên cứu phương pháp tính toán thông số máy biến điện áp. Nhập thông số máy biến điện áp vào phần mềm ATP-EMTP. Xây dựng mô hình máy biến điện áp trong phần mềm ATP-EMTP. Khảo sát quá trình quá độ máy biến điện áp. Đánh giá trạng thái máy biến điện áp. Nghiên cứu sử dụng phần mềm ATP-EMTP để phân tích quá trình quá độ máy biến điện áp. Khả năng áp dụng thực tế nhanh, chính xác, đánh giá vận hành hệ thống điện, giảm rủi ro sự cố, tăng chất lượng điện năng.

3.1. Các bước xây dựng mô hình MBA trong ATP EMTP

Để xây dựng mô hình máy biến điện áp trong ATP-EMTP, cần thực hiện các bước sau: (1) Thu thập thông số kỹ thuật của máy biến điện áp, bao gồm công suất, điện áp, dòng điện, và các thông số cuộn dây. (2) Chọn mô hình phù hợp: sử dụng các phần tử có sẵn như điện trở, cuộn cảm, và tụ điện để biểu diễn các thành phần của máy biến điện áp. (3) Kết nối các thành phần theo cấu trúc mạch điện tương đương của máy biến điện áp. (4) Nhập các giá trị thông số vào mô hình. (5) Kiểm tra và xác thực mô hình bằng cách so sánh kết quả mô phỏng với dữ liệu thực tế hoặc kết quả mô phỏng từ các phần mềm khác. Quá trình này đòi hỏi kiến thức sâu về cấu trúc và nguyên lý hoạt động của máy biến điện áp, cũng như kỹ năng sử dụng ATP-EMTP.

3.2. Tối ưu hóa mô hình ATP EMTP để tăng độ chính xác

Để tối ưu hóa mô hình ATP-EMTP và tăng độ chính xác, cần chú ý đến các yếu tố sau: (1) Sử dụng các mô hình thành phần chi tiết hơn, ví dụ như mô hình cuộn dây phân bố để mô tả chính xác hơn hiện tượng quá độ. (2) Hiệu chỉnh các thông số mô hình dựa trên dữ liệu thực tế, bao gồm điện trở, điện cảm, và điện dung. (3) Sử dụng các kỹ thuật giảm sai số số học, ví dụ như giảm bước thời gian mô phỏng hoặc sử dụng các thuật toán tích phân ổn định hơn. (4) Kiểm tra và xác thực mô hình bằng cách so sánh kết quả mô phỏng với dữ liệu thực nghiệm hoặc kết quả từ các phần mềm khác. (5) Cập nhật mô hình định kỳ để phản ánh các thay đổi trong cấu trúc hoặc thông số của hệ thống. Việc này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về nguyên lý hoạt động của ATP-EMTP và kinh nghiệm trong việc xây dựng và hiệu chỉnh mô hình.

IV. Nghiên cứu Ảnh hưởng của dòng sét lên máy biến điện áp

Khảo sát quá trình quá độ điện áp của máy biến điện áp khi thay đổi thông số đặc trưng, ngắn mạch. Khảo sát quá trình quá độ điện áp khi bị ảnh hưởng bởi dòng sét. Đánh giá trạng thái máy biến điện áp. Mở ra hướng mới cho phân tích quá độ điện áp, ứng dụng rộng rãi vào các thiết bị điện lực, nâng cao khả năng quản lý và vận hành hệ thống điện.

4.1. Mô phỏng tác động của dòng sét lên MBA bằng ATP

Để mô phỏng tác động của dòng sét lên máy biến điện áp bằng ATP-EMTP, cần thực hiện các bước sau: (1) Xây dựng mô hình hệ thống điện bao gồm máy biến điện áp và các thiết bị bảo vệ. (2) Tạo nguồn sét bằng cách sử dụng mô hình nguồn dòng hoặc nguồn áp phù hợp. (3) Đặt vị trí sét đánh vào các điểm quan trọng trên hệ thống, ví dụ như đường dây, trạm biến áp. (4) Thực hiện mô phỏng và ghi lại các kết quả như điện áp, dòng điện, và năng lượng trên các thiết bị. (5) Phân tích kết quả để đánh giá hiệu quả của các biện pháp bảo vệ và đề xuất các cải tiến. Quá trình này đòi hỏi kiến thức về đặc tính của dòng sét, các mô hình nguồn sét, và kỹ năng sử dụng ATP-EMTP để xây dựng và mô phỏng các hệ thống phức tạp.

4.2. Các biện pháp bảo vệ MBA khỏi quá điện áp do sét

Có nhiều biện pháp để bảo vệ máy biến điện áp khỏi quá điện áp do sét, bao gồm: (1) Sử dụng chống sét van (surge arresters) để giới hạn biên độ điện áp quá độ. (2) Lắp đặt dây chống sét trên đường dây truyền tải để giảm thiểu số lượng sét đánh trực tiếp vào thiết bị. (3) Sử dụng nối đất tốt để giảm điện áp trên vỏ thiết bị. (4) Áp dụng các biện pháp cách ly và che chắn để bảo vệ thiết bị khỏi xung sét lan truyền. (5) Sử dụng các thiết bị giám sát và cảnh báo để phát hiện sớm các hiện tượng quá điện áp và kích hoạt các biện pháp bảo vệ. Việc lựa chọn và phối hợp các biện pháp này cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo hiệu quả bảo vệ cao nhất và chi phí hợp lý.

V. Ứng dụng Đánh giá vận hành MBA và hệ thống điện

Nghiên cứu việc sử dụng phần mềm ATP-EMTP vào phân tích quá trình quá độ máy biến điện áp. Khả năng áp dụng vào thực tế nhanh, chính xác cao nhằm đánh giá tình hình vận hành của hệ thống điện để giảm rủi ro xảy ra sự cố, tăng chất lượng điện năng. Mở ra hướng mới cho việc phân tích qua độ điện áp, ứng dụng rộng rãi vào các thiết bị điện lực, giúp nâng cao khả năng quản lý và vận hành hệ thống điện tốt hơn.

5.1. Phân tích kết quả mô phỏng và so sánh với thực nghiệm

Sau khi hoàn thành mô phỏng, việc phân tích kết quả là rất quan trọng để hiểu rõ hành vi của máy biến điện áp trong các điều kiện khác nhau. Cần chú ý đến các thông số như điện áp, dòng điện, tần số, và thời gian quá độ. So sánh kết quả mô phỏng với dữ liệu thực nghiệm, nếu có, là một cách tốt để xác thực mô hình và đánh giá độ chính xác của mô phỏng. Nếu có sự khác biệt lớn giữa kết quả mô phỏng và thực nghiệm, cần xem xét lại mô hình, thông số đầu vào, và các giả định để tìm ra nguyên nhân và điều chỉnh cho phù hợp. Quá trình này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về nguyên lý hoạt động của máy biến điện áp và kỹ năng phân tích dữ liệu.

5.2. Ứng dụng kết quả nghiên cứu để cải thiện hệ thống điện

Kết quả nghiên cứu về mô phỏng quá độ trên máy biến điện áp có thể được ứng dụng để cải thiện hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống điện. Các ứng dụng bao gồm: (1) Thiết kế các biện pháp bảo vệ máy biến điện áp hiệu quả hơn, như sử dụng chống sét van phù hợp và cải thiện hệ thống nối đất. (2) Tối ưu hóa các thông số vận hành của máy biến điện áp, như điều chỉnh điện áp đầu vào và tải để giảm thiểu quá độ điện áp. (3) Phát triển các chiến lược bảo trì và sửa chữa dự phòng dựa trên kết quả mô phỏng để kéo dài tuổi thọ của máy biến điện áp. (4) Đào tạo kỹ sư và nhân viên vận hành về các hiện tượng quá độ và cách ứng phó để giảm thiểu rủi ro và thiệt hại. Việc ứng dụng kết quả nghiên cứu cần được thực hiện một cách có hệ thống và phối hợp với các chuyên gia để đảm bảo hiệu quả cao nhất.

VI. Kết luận Triển vọng mô phỏng quá độ MBA trong tương lai

Luận văn nghiên cứu mô phỏng quá độ máy biến điện áp bằng phần mềm ATP-EMTP. Đánh giá tình hình hoạt động của máy biến điện áp nói riêng và hệ thống điện nói chung. Phân tích quá trình quá độ điện áp, ứng dụng rộng rãi vào thiết bị điện lực. Giúp nâng cao khả năng quản lý và vận hành hệ thống điện. Đề xuất hướng nghiên cứu mở rộng đề tài.

6.1. Tổng kết kết quả nghiên cứu và những đóng góp mới

Nghiên cứu này đã thành công trong việc mô phỏng và phân tích các hiện tượng quá độ trong máy biến điện áp bằng phần mềm ATP-EMTP. Các kết quả thu được đã làm sáng tỏ các yếu tố ảnh hưởng đến quá độ điện áp, như tác động của dòng sét, chuyển mạch, và các thông số hệ thống. Nghiên cứu cũng đề xuất các biện pháp bảo vệ và tối ưu hóa vận hành để giảm thiểu tác động tiêu cực của quá độ. Một đóng góp mới của nghiên cứu là việc phát triển một mô hình máy biến điện áp chi tiết và chính xác trong ATP-EMTP, cho phép mô phỏng các hiện tượng phức tạp như cộng hưởng và phân bố điện áp không đều.

6.2. Hướng nghiên cứu mở rộng và các ứng dụng tiềm năng

Nghiên cứu này có thể được mở rộng theo nhiều hướng khác nhau. Một hướng là mô phỏng các hệ thống điện phức tạp hơn, bao gồm nhiều máy biến điện áp và các thiết bị bảo vệ. Một hướng khác là nghiên cứu ảnh hưởng của các nguồn năng lượng tái tạo, như điện gió và điện mặt trời, đến quá độ điện áp trong hệ thống điện. Ngoài ra, có thể phát triển các thuật toán điều khiển và bảo vệ thông minh dựa trên kết quả mô phỏng để cải thiện độ tin cậy và hiệu suất của hệ thống điện. Các ứng dụng tiềm năng của nghiên cứu bao gồm: (1) Thiết kế các hệ thống điện an toàn và hiệu quả hơn. (2) Phát triển các thiết bị bảo vệ tiên tiến. (3) Tối ưu hóa vận hành và bảo trì hệ thống điện. (4) Đào tạo kỹ sư và nhân viên vận hành về các hiện tượng quá độ và cách ứng phó.

30/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 Tổng quan về đề tài Khảo sát quá trình quá độ điện áp khi bị ảnh hưởng bởi dòng sét tác động lên máy biến điện áp. Đánh giá trạng thái của máy biến điện áp.4 Giá trị thực tiễn của luận văn Nghiên cứu việc sử dụng phan mềm ATP-EMTP vào phân tích quá trình qua độ máy biến điện áp. Khả năng áp dụng vào thực tế nhanh, chính xác cao nhăm đánh giá tình hình vận hành của hệ thống điện dé giảm rủi ro xảy ra sự cố, tăng chất lượng điện năng. Mở ra hướng mới cho việc phân tích qua độ điện áp, ứng dụng rộng rãi vào các thiết bị điện lực, giúp nâng cao khả năng quản lý và vận hành hệ thống điện tốt hơn.

Chương 2 Các loại MBĐA trong hệ thống điện Chương 2 CÁC LOẠI MAY BIEN ĐIỆN ÁP TRONG HE THONG ĐIỆN 2.1 Khái niệm chung Máy biến điện áp là thiết bị dùng để biến đổi điện áp cao xoay chiều thành điện áp thích hợp hơn cho các mạch đo lường hoặc cung cấp cho mạch bảo vệ.1 trình bày sơ đồ dau dây của máy biến điện áp một pha. Cuộn dây sơ cấp nối với phía điện áp cao qua cau chì bảo vệ cao áp. Cuộn dây thứ cấp cấp nguồn cho các thiết bị đo lường và bảo vệ qua cau chi bảo vệ ha ap. Để an toàn một đầu cuộn hạ áp và lõi thép của máy biên điện áp được nôi đât.1: Sơ đồ đầu day của máy biến điện áp một pha 2.2 Nguyên lý làm việc của máy biến điện áp Ta xét sơ đồ như hình 2.2 Dây quan sơ cấp có W, vòng dây và dây quan thứ cấp có W; vòng dây đều được quan trên cùng một lõi thép.

Khi đặt một điện áp xoay chiều u¡ vào dây quan sơ cấp trong đó sẽ có dòng điện i). Trong lõi thép sẽ sinh ra từ thông ® móc vòng với cả hai dây quân, cảm ứng ra các suất điện động e¡ và e;. Dây quấn thứ cấp có suất điện động sẽ sinh ra dòng điện 1; đưa ra tai với điện áp là up. Gia sử điện ap xoay chiều đặt vào là một hàm số sin, thì từ thông do nó sinh ra cũng là một hàm số hình sin: œ = ®„sInotf (2.1) Chương 2 Các loại MBĐA trong hệ thống điện a ái iẢÝẢ.2: Sơ đồ nguyên ly của máy biến điện áp một pha Do đó theo định luật cảm ứng điện từ suất điện động cảm ứng trong các dây quân sẽ là: e, = 9, P=, d®, Satsinat 00, cose > = /2E sin ot-= snot) > (2.2) dD đ® „ sinat C; EM = Wz = WP, COST = /2E, sin(ot— 2) Trong đó: By =e .3) w,® 2 œ 2 2 Là gia trị hiệu dung của các suât điện động dây quân thứ cap và so cap, các biểu thức (2.2) cho thay suất điện động cảm ứng trong dây quan chậm pha so với từ thông sinh ra nó một góc 2 Dựa vào biểu thức (2.3) người ta định nghĩa tý số biến điện áp của máy biến điện áp như sau: kat = (2.4) Chương 2 Các loại MBĐA trong hệ thống điện Nếu không ké đến điện áp rơi trên các dây quan thi có thé coi U, x E,,U, x E, do đó k được xem như ty số điện áp giữa hai dây quan FU E.3 Phân loại và các kiểu máy biến điện áp 2.1 Phan loại Máy biến điện áp được phân thành các loại sau: e_ Theo số pha: có hai loại - Máy biến điện áp một pha.

- Máy biến điện áp ba pha. e Theo số dây quân: có hai loại - Loại 2 dây quấn. - Loại 3 dây quấn. e Theo phương thức làm mát - Máy biến điện áp dau.

- Máy biến điện áp khô (không khi).2 Giới thiệu một số loại máy biến điện áp Trong hệ thống điện hiện nay có thể có 3 loại máy biến điện áp: - Loại cảm ứng điện từ - Loại tụ điện phân áp - Các máy biến điện áp kiểu mới 2.1 Máy biến điện áp kiểu cảm ứng điện từ Máy biến điện áp có thể được chế tạo 3 pha (thường cho cấp điện áp U<35kV) hiệu chỉnh một pha (cho U >66 kV), với một hiệu chỉnh hai cuộn dây thứ cấp. Tùy theo điện áp cân thiết ở phía thứ cấp ta có thé sử dụng các loại máy biến điện áp khác nhau, đâu nói theo những sơ đồ khác nhau.3 sử dụng 3 máy biến điện áp một pha, hai cuộn dây. Các máy biến điện áp một pha hai dây quấn đến 35kV có thể được nối thành to máy biến điện áp ba pha theo sơ đồ Yo-Yo có trung tính của sơ cấp và thứ cap nối dat hình 2. Chương 2 Các loại MBĐA trong hệ thống điện \ Vv b vy © —_—— Hình 2.3: Sơ đồ Yo-Yo có trung tinh cua sơ cấp và thứ cấp nỗi đất Sơ đồ tam giác hở gồm 2 máy biến điện áp một pha nối với hệ thống ba pha như hình 2.

Khác với sơ đồ tam giác, đồ thị vectơ của sơ đồ tam giác hở chỉ là 2 cạnh của tam giác déu. Đặc điểm của sơ dé nay là khi tải của ba pha đối xứng, công suất của cả hai máy biến điện áp băng công suất của một máy biến điện áp nhân với V3. Tức là nhỏ hơn 13% so với tổng công suất của chúng. C B A lÏ [Ï lÏ A A7 NA ©) 0, 0, ©) © An —_—_ /YÝ*XN` WVXY^ [ : lÌ yO | VOW | | Hình 2.4: Sơ đồ tam giác hở gom 2 máy biến điện áp một pha Quá trình quá độ trong máy biến điện áp kiểu cảm ứng điện từ, từ thông không có ảnh hưởng gi lớn đến sự làm việc của thiết bi bảo vệ.

Thành phan một chiều của điện áp quá độ cũng được phản anh dé dàng sang phía thứ cấp, hài bậc cao cũng vậy. Trong một số trường hợp có thể xảy ra cộng hưởng nếu tần số của hài bậc cao trùng với tần số cộng hưởng của máy biến điện áp. Khả năng cộng hưởng sẽ được giảm thấp nếu phụ tải phía thứ cấp là điện trở tác dụng, hiệu chỉnh ton hao công suất phía thứ cap khá lớn. Chương 2 Các loại MBĐA trong hệ thống điện 2.2 Máy biến điện áp kiểu tụ Đối với hệ thông điện áp cao đến 765kV, cũng có thé sử dụng máy biến điện áp làm việc theo nguyên lý phân áp điện dung.

Máy biến điện áp kiểu tụ có thể được nối với các dụng cụ đo lường thông thường va role bảo vệ. Chúng cũng có thé được dùng mục dich đo đếm tiền điện.1 Mô tả và cau tạo Các máy biến điện áp phía 110kV và 220 kV là loại máy biến điện áp rời (03 pha riêng biệt). Mỗi pha có dạng hình trụ, được đặt trên giá đỡ băng kim loại riêng và giá đỡ được nối đất. Máy biến điện áp kiểu tụ (CVT) là một thiết bị có tác dụng cách ly phan so cấp với thứ cấp, nhiệm vụ biến đổi điện áp lưới từ tri SỐ cao xuống trị số thấp, cung cấp cho các thiết bị đo lường, bảo vệ, tự động hóa.

Máy biến điện áp kiểu tụ có cầu tạo gồm 01 hoặc 02 tang sứ (tùy theo cấp điện áp) được đặt trên một hộp đáy băng nhôm đồ đây dầu cách điện. Bên trong hộp đáy gdm có các thiết bị như máy biến áp trung gian, cuộn kháng và các thiết bị phụ khác. Ngoài ra, còn có hộp đấu nói thứ cấp đề lây tín hiệu điện áp cung cấp cho các thiết bị đo lường, bảo vệ. Đầu nối sơ cấp m~G\BWŒNMI©.

Su cách ly. Ông xếp giản nở. Đầu nối cao tân. Biển áp trung gian.

Phụ kiện cao tân. Các cuộn kháng điện. Bộ phận hiển thị mức dau 10. Điểm nói dat vỏ 11.

Hộp nới thứ cấp Hình 2.5: Các bộ phận chỉ tiết của máy bién điện áp kiểu tu Chương 2 Các loại MBĐA trong hệ thống điện 2.2 Nguyên lý hoạt động của máy biến áp kiểu tụ 1. Đầu nối sơ cấp 6. Bộ lọc sóng hài 2,3. Hộp nôi thứ câp 4.

Đâu noi cao tân 8. Các cuộn kháng điện 5. Biên áp trung gian 9. Cân nôi dat TY El == | | jf < L + L 1 4 L i vã —> —¬ + ,v etch F ` <> Hình 2.6: Sơ đồ nguyên ly máy biến điện áp kiểu tu Các bảng tụ điện mặc nối tiếp với nhau và đâu trực tiếp vào lưới điện, đầu còn lại được nối đất.

Các bộ tụ điện này có nhiệm vụ phân áp, hạ điện áp lưới xuống khoảng 10 kV- 15kV cấp cho máy biến áp trung gian. Máy biến áp trung gian là loại máy biến áp cách ly có tác dụng biến điện áp đã được phân áp sang tín hiệu điện áp thấp, đưa ra hộp đâu nối đặt bên dưới chân dé của máy biên điện áp. T xy ca Ve x2 x3 Hình 2.7: Mạch tương đương Thevenin của máy biến điện áp kiểu tụ Chương 2 Các loại MBĐA trong hệ thống điện Cuộn kháng điện (có điện kháng X,) đấu nối tiếp với sơ cấp của máy biến áp trung gian có tác dụng triệt dung kháng Xe: của tụ điện. Vi vậy, tín hiệu thứ cấp và sơ cap của máy biến điện áp sẽ có cùng pha với nhau.

Trong thực tế, cuộn kháng và cuộn sơ cấp của biến áp trung gian được sản xuất theo từng nắc đề có thé điều chỉnh tỷ số biến áp và góc pha. Công việc này đã được thực hiện ở tại nhà máy và không cần phải thay đối. Bộ lọc sóng hài có tác dụng chống cộng hưởng sắt từ. Ngoài ra phía thứ cấp của máy biến áp trung gian còn được gắn bộ lọc sóng hài và bộ chống cộng hưởng sắt từ.

Tất cả các bộ phận trên đều được ngâm trong dầu cách điện. Bên ngoài phân đế máy biến điện áp có lắp đặt một mặt kính cho phép quan sát tình trạng dầu bên trong.3 Máy biến điện áp kiểu mới 2.1 Máy biến điện áp phân áp kiểu tụ điện có khuếch đại Loại máy biến điện áp kiểu này tránh được hiện tượng cộng hưởng sắt từ vì không sử dụng máy biến áp điện từ sau khi phân áp mà dùng bộ khuếch đại. Sơ dé nguyên lý của loại nay ở hinh 2.8 điện áp sơ cấp U, được bộ tụ phân áp giảm xuống = U ` > Á ^ 7 ` = ` aS ` 2 ^ gtA A. tri SÔ xe , Ky là tỷ sô phân áp và đặt vào dau vào cua bộ tiên khuéch đại 1.

tì n Dây dẫn Us | Uy HIF} 4 Hình 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt ngắn gọn về tài liệu "Mô phỏng quá độ máy biến điện áp bằng ATP-EMTP: Nghiên cứu và ứng dụng":

Tài liệu này tập trung vào việc sử dụng phần mềm ATP-EMTP để mô phỏng và phân tích các hiện tượng quá độ (transient) xảy ra trong máy biến điện áp. Nó trình bày chi tiết các phương pháp mô hình hóa máy biến điện áp trong ATP-EMTP, cũng như cách thiết lập và thực hiện các mô phỏng để nghiên cứu các quá trình quá độ do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra (ví dụ: đóng cắt mạch, sét đánh, sự cố hệ thống). Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi của máy biến điện áp trong điều kiện vận hành khắc nghiệt, giúp các kỹ sư và nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến độ tin cậy và tuổi thọ của thiết bị. Ứng dụng của nghiên cứu này có thể bao gồm việc thiết kế hệ thống bảo vệ hiệu quả hơn, cải thiện khả năng chịu đựng của máy biến điện áp trước các quá trình quá độ, và tối ưu hóa vận hành hệ thống điện.

Để hiểu sâu hơn về việc phân tích quá độ trong hệ thống điện nói chung, bạn có thể tham khảo luận văn thạc sĩ kỹ thuật điện "Luận văn thạc sĩ kỹ thuật điện phân tích quá độ trong hệ thống điện sử dụng phần mềm mô phỏng atp emtp lý thuyết và thực tế", tài liệu này cung cấp lý thuyết và ứng dụng thực tế của ATP-EMTP trong việc phân tích các hiện tượng quá độ trong hệ thống điện. Nó mở rộng phạm vi nghiên cứu, cho phép bạn khám phá nhiều loại quá trình quá độ và phương pháp phân tích khác nhau.