Đồ án: Mô phỏng hệ thống MIMO OFDM và đánh giá chất lượng hệ thống (Lưu Thị Tuyết Trang)

Đồ án tốt nghiệp: Tìm hiểu mô phỏng hệ thống MIMO-OFDM. Đánh giá chất lượng hệ thống, phân tích ưu nhược điểm và ứng dụng thực tế.

Chuyên ngành

Tin Học Viễn Thông

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2012

90
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH VẼ

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG MIMO

1.1. Khái niệm kênh MIMO

1.2. Mô hình tổng quan kênh MIMO

1.3. Lợi ích của kỹ thuật MIMO

1.4. Độ lợi phân tập không gian

1.5. Độ lợi ghép kênh không gian

1.6. Giảm can nhiễu

1.7. Khuyết điểm của hệ thống MIMO

1.8. Dung lượng hệ thống MIMO

1.9. Trường hợp CSI được biết tại cả phía phát và phía thu

1.10. Phân tập phát

1.11. Sơ lượt về kỹ thuật phân tập

1.12. Phân tập thời gian

1.13. Phân tập tần số

1.14. Phân tập không gian

2. CHƯƠNG II: KỸ THUẬT OFDM

2.1. Điều chế đơn sóng mang

2.2. Điều chế đa sóng mang

2.3. Tín hiệu trực giao

2.4. Sơ đồ hệ thống OFDM băng cơ sở

2.5. Cơ sở toán học

2.6. Sử dụng FFT/IFFT trong OFDM

2.7. Các kỹ thuật cơ bản trong OFDM

2.8. Bộ điều chế và giải điều chế OFDM

2.9. Bộ điều chế OFDM

2.10. Bộ giải điều chế OFDM

2.11. Tiền tố lặp CP

2.12. Đặc tính kênh truyền trong hệ thống OFDM

2.13. Suy hao đường truyền

2.14. Hiện tượng fading đa đường

2.15. Truyền dẫn đa đường

2.16. Hiệu ứng dịch Doppler

2.17. Nhiễu liên ký tự ISI

2.18. Nhiễu liên sóng mang ICI

2.19. Tỷ số công suất đỉnh trên công suất trung bình (PAPR)

2.20. Ưu điểm và nhược điểm của OFDM

2.21. Nhược điểm

3. CHƯƠNG III: MÃ HÓA KHÔNG GIAN-THỜI GIAN

3.1. Mã hóa không gian-thời gian khối STBC

3.2. Mô hình Alamouti

3.3. Mã hóa Alamouti với hai anten phát (2 Tx)

3.4. Bộ Giải mã tương quan tối đa và bộ kết hợp (combining and maximum likelihood decoding)

3.5. Mô hình Alamouti với nhiều anten thu

3.6. Bộ mã không gian thời gian STBC

3.7. Mã hóa không gian thời gian khối

3.8. STBC cho chùm sao tín hiệu thực

3.9. Mã hóa không gian thời gian lưới STTC

3.10. Cấu trúc mã hóa STTC

3.11. Mã hóa không gian thời gian lớp BLAST

3.12. Kiến trúc V-BLAST

3.13. Bộ thu V-BLAST Zero-Forcing

3.14. Vector trọng số ZF

3.15. Thứ tự tối ưu

3.16. Hạn chế của Zero-forcing

3.17. Bộ thu V-BAST Minimum Mean-Squared Error

4. CHƯƠNG IV: CÁC KỸ THUẬT GIẢM PAPR

4.1. Giới thiệu về PAPR

4.2. Các kỹ thuật giảm PAPR

4.3. Kỹ thuật xén (clipping)

4.4. Kỹ thuật Partial Transmit Sequence (PTS)

4.5. Phương pháp Selected Mapping (SLM)

4.6. Phương pháp hoán vị (interleaving)

4.7. Giảm PAPR dùng phương pháp PTS

5. CHƯƠNG V: MÔ PHỎNG HỆ THỐNG MIMO-OFDM & ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG HỆ THỐNG

5.1. Giới thiệu phần mềm Matlab sử dụng để mô phỏng hệ thống MIMO

5.2. Giao diện chính của chương trình

5.3. Tính BER của hệ thống MIMO – OFDM

5.4. Mô hình Alamouti

5.5. Mô hình MIMO 4x4

5.6. Dung lượng của hệ thống MIMO

5.7. Dung lượng của hệ thống khi không có CSI

5.8. Dung lượng của hệ thống khi có CSI

5.9. Giảm PAPR dùng phương pháp PTS

6. CHƯƠNG VI: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN ĐỀ TÀI

6.1. Hướng phát triển đề tài

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan mô phỏng MIMO OFDM Nền tảng công nghệ 4G 5G

Hệ thống MIMO-OFDM là sự kết hợp đột phá giữa hai công nghệ cốt lõi: Đa đầu vào - Đa đầu ra (MIMO) và Ghép kênh phân chia theo tần số trực giao (OFDM). Sự kết hợp này nhằm giải quyết các thách thức cố hữu của truyền thông vô tuyến như fading đa đường, giới hạn băng thông và nhiễu tín hiệu. Việc mô phỏng MIMO OFDM cho phép các nhà nghiên cứu và kỹ sư đánh giá hiệu suất, tối ưu hóa thuật toán và dự đoán hoạt động của hệ thống trong điều kiện thực tế mà không cần triển khai phần cứng tốn kém. Mô phỏng đóng vai trò then chốt trong việc phát triển các tiêu chuẩn truyền thông di động hiện đại như 4G LTE và 5G, nơi yêu cầu tốc độ dữ liệu cực cao và độ tin cậy vượt trội. Bài viết này sẽ đi sâu vào quy trình đánh giá chất lượng hệ thống thông qua các kịch bản mô phỏng, phân tích các chỉ số quan trọng như Tỷ lệ lỗi bit (BER), dung lượng kênh và các kỹ thuật cải thiện hiệu suất.

1.1. Giải mã công nghệ cốt lõi MIMO và OFDM

Công nghệ MIMO (Multiple-Input Multiple-Output) sử dụng nhiều anten ở cả phía phát và phía thu để cải thiện hiệu suất truyền thông. Lợi ích chính của MIMO bao gồm độ lợi phân tập không gian giúp chống lại hiện tượng fading, và độ lợi ghép kênh không gian giúp tăng dung lượng hệ thống mà không cần thêm băng thông. Trong khi đó, OFDM (Orthogonal Frequency Division Multiplexing) là một kỹ thuật điều chế đa sóng mang. Nó chia một luồng dữ liệu tốc độ cao thành nhiều luồng tốc độ thấp hơn, sau đó truyền đồng thời trên các sóng mang con trực giao. Kỹ thuật này giúp chống lại nhiễu liên ký tự (ISI) gây ra bởi truyền dẫn đa đường, một vấn đề nghiêm trọng trong các hệ thống đơn sóng mang tốc độ cao. Sự kết hợp của chúng tạo ra một hệ thống mạnh mẽ, vừa có khả năng xử lý tốc độ dữ liệu cao, vừa có khả năng chống chịu tốt với các điều kiện kênh truyền khắc nghiệt.

1.2. Lý do cần thiết phải mô phỏng và đánh giá hệ thống

Việc đánh giá chất lượng hệ thống thông qua mô phỏng là một bước không thể thiếu trong chu trình nghiên cứu và phát triển. Môi trường vô tuyến trong thực tế vô cùng phức tạp và khó lường, bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như fading, nhiễu và hiệu ứng Doppler. Mô phỏng cho phép tạo ra các mô hình kênh truyền có kiểm soát, từ đó phân tích tác động của từng yếu tố lên hiệu suất hệ thống. Các chỉ số quan trọng như tỷ lệ lỗi bit (BER)dung lượng hệ thống được tính toán để định lượng chất lượng. Dựa trên tài liệu gốc, việc mô phỏng được thực hiện bằng phần mềm Matlab, một công cụ mạnh mẽ cho phép xây dựng và kiểm tra các thuật toán phức tạp như mã hóa Alamouti, kiến trúc V-BLAST và các phương pháp giảm PAPR. Kết quả mô phỏng cung cấp những hiểu biết sâu sắc, giúp đưa ra quyết định thiết kế và tối ưu hóa hệ thống trước khi triển khai thực tế.

II. Các thách thức chính khi đánh giá chất lượng hệ thống MIMO

Mặc dù MIMO-OFDM mang lại nhiều ưu điểm vượt trội, việc thiết kế và triển khai hệ thống này phải đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật phức tạp. Một trong những vấn đề nổi cộm là Tỷ số công suất đỉnh trên công suất trung bình (PAPR) cao, vốn là đặc tính của tín hiệu OFDM. PAPR cao đòi hỏi các bộ khuếch đại công suất tuyến tính với chi phí đắt đỏ, nếu không sẽ gây méo tín hiệu. Một thách thức khác là nhiễu, bao gồm Nhiễu liên ký tự (ISI)Nhiễu liên sóng mang (ICI). ISI xảy ra do trễ truyền dẫn đa đường, trong khi ICI phát sinh do mất tính trực giao giữa các sóng mang con, thường là do hiệu ứng Doppler. Việc đánh giá chất lượng hệ thống đòi hỏi phải phân tích và tìm ra giải pháp hiệu quả cho những vấn đề này để đảm bảo hiệu suất hoạt động ổn định và đáng tin cậy.

2.1. Vấn đề tỷ số PAPR và ảnh hưởng đến bộ khuếch đại

PAPR (Peak-to-Average Power Ratio) là một trong những nhược điểm lớn nhất của kỹ thuật OFDM. Tín hiệu OFDM là tổng hợp của nhiều sóng mang con, và tại một số thời điểm, chúng có thể đồng pha và cộng hưởng, tạo ra các đỉnh công suất tức thời rất lớn so với công suất trung bình. Một tỷ số PAPR cao sẽ đẩy bộ khuếch đại công suất (Power Amplifier - PA) vào vùng hoạt động phi tuyến, gây ra hiện tượng méo tín hiệu và phát xạ ngoài băng (out-of-band emission). Điều này làm suy giảm tỷ lệ lỗi bit (BER) và gây nhiễu cho các hệ thống lân cận. Để tránh điều này, bộ khuếch đại phải hoạt động với một điểm lùi công suất lớn (power back-off), làm giảm hiệu suất năng lượng. Do đó, các kỹ thuật giảm PAPR như Partial Transmit Sequence (PTS) được nghiên cứu và mô phỏng để giải quyết vấn đề này, như đã trình bày trong tài liệu gốc.

2.2. Nhiễu ISI và ICI Rào cản trong truyền dẫn đa đường

Trong môi trường truyền dẫn vô tuyến, tín hiệu đi từ máy phát đến máy thu theo nhiều đường khác nhau, gây ra hiện tượng đa đường. Điều này dẫn đến hai loại nhiễu chính. Nhiễu liên ký tự (ISI - Inter-Symbol Interference) xảy ra khi một ký tự tín hiệu bị trễ và chồng lấn lên ký tự tiếp theo, gây khó khăn cho việc giải mã. Kỹ thuật OFDM giảm thiểu ISI bằng cách kéo dài thời gian của ký tự, nhưng giải pháp triệt để hơn là sử dụng tiền tố lặp (Cyclic Prefix - CP). Nhiễu liên sóng mang (ICI - Inter-Channel Interference) xảy ra khi tính trực giao giữa các sóng mang con bị phá vỡ, thường do dịch tần Doppler khi có sự di chuyển tương đối giữa phát và thu. ICI làm cho năng lượng từ một sóng mang con tràn sang các sóng mang lân cận, làm giảm đáng kể Tỷ số tín hiệu trên nhiễu (SNR) và tăng BER. Việc mô phỏng phải tính đến các loại nhiễu này để có kết quả đánh giá chất lượng hệ thống chính xác.

III. Hướng dẫn mô phỏng MIMO OFDM với mã hóa không gian thời gian

Để đạt được độ lợi phân tập và cải thiện độ tin cậy, các hệ thống MIMO-OFDM thường tích hợp kỹ thuật mã hóa không gian-thời gian (Space-Time Coding - STC). Kỹ thuật này mã hóa dữ liệu trên cả miền không gian (qua nhiều anten) và miền thời gian (qua nhiều khe thời gian). Một trong những phương pháp phổ biến và hiệu quả nhất là Mã hóa khối không gian-thời gian (STBC), đặc biệt là sơ đồ Alamouti cho hệ thống hai anten phát. Quá trình mô phỏng MIMO OFDM với STBC bao gồm việc xây dựng một chuỗi các khối chức năng trên phần mềm như Matlab. Chuỗi này bắt đầu từ việc tạo nguồn dữ liệu, điều chế, mã hóa STBC, truyền qua mô hình kênh fading, sau đó giải mã và cuối cùng là tính toán các chỉ số hiệu suất như BER. Việc mô phỏng này giúp kiểm chứng lợi ích của STBC trong việc giảm tỷ lệ lỗi so với hệ thống không sử dụng mã hóa.

3.1. Mô hình Alamouti Nền tảng của mã hóa STBC

Mô hình Alamouti là một sơ đồ STBC đơn giản nhưng rất hiệu quả, được thiết kế cho hệ thống có hai anten phát. Nguyên lý hoạt động của nó rất độc đáo. Tại thời điểm đầu tiên (t), hai ký tự x1x2 được phát đồng thời từ anten 1 và anten 2. Tại thời điểm tiếp theo (t+T), tín hiệu phức liên hợp -x2*x1* được phát tương ứng từ anten 1 và anten 2. Cấu trúc trực giao này cho phép bộ thu tách các tín hiệu x1x2 một cách đơn giản bằng các phép xử lý tuyến tính, mà không cần thông tin trạng thái kênh (CSI) ở phía phát. Điều này giúp đạt được độ lợi phân tập bậc hai, tương đương với một hệ thống có hai anten thu, qua đó cải thiện đáng kể chất lượng tín hiệu và giảm tỷ lệ lỗi bit (BER). Tài liệu gốc đã tiến hành mô phỏng chi tiết mô hình này để đánh giá chất lượng hệ thống.

3.2. Triển khai mô hình mô phỏng hệ thống trên Matlab

Phần mềm Matlab là một công cụ lý tưởng để thực hiện mô phỏng MIMO OFDM do có sẵn các thư viện và toolbox mạnh mẽ cho xử lý tín hiệu và viễn thông. Một mô hình mô phỏng hoàn chỉnh bao gồm các khối chính: 1) Khối phát: Tạo chuỗi bit ngẫu nhiên, điều chế (ví dụ: QPSK, QAM), và mã hóa STBC (như Alamouti). 2) Khối kênh truyền: Mô phỏng kênh fading Rayleigh (cho môi trường không có tầm nhìn thẳng) và cộng nhiễu trắng Gaussian (AWGN). Ma trận kênh H đặc trưng cho sự suy hao và dịch pha giữa mỗi cặp anten phát-thu. 3) Khối thu: Ước tính kênh, giải mã STBC để tái tạo lại tín hiệu, giải điều chế và so sánh với chuỗi bit gốc để tính toán tỷ lệ lỗi bit (BER). Giao diện chương trình mô phỏng được đề cập trong tài liệu cho phép người dùng thay đổi các tham số như SNR để quan sát sự thay đổi của BER.

IV. Kết quả đánh giá chất lượng hệ thống MIMO OFDM qua mô phỏng

Phần quan trọng nhất của một nghiên cứu mô phỏng là phân tích kết quả để đưa ra những kết luận có giá trị. Dựa trên tài liệu gốc, việc đánh giá chất lượng hệ thống MIMO-OFDM được thực hiện trên ba khía cạnh chính: Tỷ lệ lỗi bit (BER) của các cấu hình MIMO khác nhau, dung lượng của hệ thống trong các điều kiện kênh truyền khác nhau, và hiệu quả của kỹ thuật giảm PAPR. Các kết quả này được trình bày dưới dạng đồ thị, cho thấy mối quan hệ giữa Tỷ số tín hiệu trên nhiễu (SNR) và các chỉ số hiệu suất. Phân tích các đồ thị này cho phép so sánh trực quan hiệu quả của các kỹ thuật như mã hóa Alamouti, cấu hình MIMO 4x4, và phương pháp PTS. Đây là những bằng chứng thực tiễn, xác nhận các lợi ích lý thuyết của công nghệ MIMO-OFDM và chỉ ra các phương pháp tối ưu hóa hiệu quả nhất.

4.1. Phân tích tỷ lệ lỗi bit BER cho mô hình Alamouti và 4x4

Kết quả mô phỏng trong tài liệu cho thấy rõ ràng hiệu quả của việc sử dụng nhiều anten. Đồ thị BER theo SNR của mô hình Alamouti (2x1 hoặc 2xN) cho thấy hiệu suất tốt hơn đáng kể so với hệ thống SISO (1x1). Đường cong BER dốc hơn, nghĩa là để đạt cùng một mức BER, mô hình Alamouti yêu cầu một mức SNR thấp hơn. Điều này chứng tỏ độ lợi phân tập giúp chống fading hiệu quả. Khi so sánh với hệ thống MIMO 4x4, hiệu suất còn được cải thiện hơn nữa. Với nhiều anten hơn, hệ thống 4x4 không chỉ có độ lợi phân tập cao hơn mà còn có thể khai thác độ lợi ghép kênh, giúp tăng tốc độ dữ liệu. Kết quả mô phỏng BER của hệ thống MIMO 4x4 cho thấy một sự sụt giảm lỗi rất nhanh khi SNR tăng, khẳng định rằng việc tăng số lượng anten là một chiến lược hiệu quả để nâng cao độ tin cậy trong đánh giá chất lượng hệ thống.

4.2. Đánh giá dung lượng kênh khi có và không có CSI

Dung lượng hệ thống là tốc độ dữ liệu tối đa có thể truyền qua kênh với xác suất lỗi tiệm cận không. Kết quả mô phỏng cho thấy dung lượng kênh MIMO tăng gần như tuyến tính với số lượng anten tối thiểu giữa phía phát và thu (min(nT, nR)). Một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến dung lượng là sự sẵn có của Thông tin trạng thái kênh (CSI) tại phía phát. Khi phía phát không có CSI, công suất được phân bổ đều cho tất cả các anten. Tuy nhiên, khi phía phát có CSI (thông qua kênh phản hồi), nó có thể áp dụng thuật toán 'water-filling', tức là phân bổ nhiều công suất hơn cho các kênh con có điều kiện truyền tốt hơn. Đồ thị mô phỏng trong tài liệu cho thấy rõ ràng rằng dung lượng hệ thống khi có CSI cao hơn đáng kể so với khi không có CSI, đặc biệt là ở các mức SNR cao. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ước tính và phản hồi kênh chính xác.

4.3. Hiệu quả giảm PAPR của phương pháp PTS

Như đã đề cập, PAPR cao là một thách thức lớn. Tài liệu gốc đã mô phỏng phương pháp Partial Transmit Sequence (PTS) để giải quyết vấn đề này. Trong PTS, khối dữ liệu đầu vào được chia thành nhiều khối con, mỗi khối được nhân với một hệ số pha tối ưu trước khi thực hiện IFFT và cộng lại. Mục tiêu là tìm ra tổ hợp hệ số pha sao cho tín hiệu tổng hợp có PAPR thấp nhất. Đồ thị mô phỏng về PAPR cho thấy hệ thống OFDM sử dụng PTS có xác suất xảy ra PAPR cao (ví dụ, >8 dB) thấp hơn nhiều so với hệ thống OFDM thông thường. Việc giảm PAPR thành công giúp bộ khuếch đại công suất hoạt động hiệu quả hơn, tiết kiệm năng lượng và giảm méo tín hiệu. Đây là một kết quả quan trọng trong việc đánh giá chất lượng hệ thống và tối ưu hóa cho ứng dụng thực tế.

V. Tương lai của mô phỏng MIMO OFDM và hướng phát triển mới

Nghiên cứu mô phỏng MIMO OFDM đã đặt nền móng vững chắc cho các hệ thống truyền thông không dây hiện đại. Tuy nhiên, công nghệ không ngừng phát triển, đặc biệt với sự ra đời của 5G và các thế hệ tiếp theo (6G). Hướng phát triển trong tương lai tập trung vào việc giải quyết các thách thức mới và nâng cao hiệu suất lên một tầm cao mới. Các mô hình kênh truyền cần được cải tiến để phản ánh chính xác hơn các kịch bản phức tạp như truyền thông tần số mmWave, giao tiếp giữa các thiết bị (D2D) và các hệ thống Massive MIMO với hàng trăm anten. Việc đánh giá chất lượng hệ thống sẽ không chỉ dừng lại ở BER hay dung lượng, mà còn mở rộng sang các chỉ số như độ trễ, hiệu suất năng lượng và khả năng hỗ trợ số lượng lớn kết nối đồng thời. Trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning) cũng được kỳ vọng sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa hệ thống một cách tự động và thông minh.

5.1. Tổng kết những phát hiện quan trọng từ mô phỏng

Nghiên cứu mô phỏng này đã xác nhận một cách định lượng các lợi ích của hệ thống MIMO-OFDM. Thứ nhất, kỹ thuật MIMO, đặc biệt là các sơ đồ mã hóa như Alamouti, cung cấp độ lợi phân tập đáng kể, giúp cải thiện mạnh mẽ tỷ lệ lỗi bit (BER) trong môi trường fading. Thứ hai, dung lượng hệ thống tăng tuyến tính với số lượng anten, và việc có CSI ở phía phát giúp tối ưu hóa việc phân bổ công suất, từ đó nâng cao hơn nữa dung lượng. Cuối cùng, các kỹ thuật như PTS đã chứng tỏ hiệu quả trong việc kiểm soát tỷ số PAPR, một yếu tố quan trọng để triển khai hệ thống thực tế. Những kết quả này không chỉ có giá trị học thuật mà còn cung cấp cơ sở khoa học cho việc thiết kế và chuẩn hóa các hệ thống 4G và 5G.

5.2. Các hướng nghiên cứu và ứng dụng tiềm năng tiếp theo

Hướng phát triển của đề tài có thể mở rộng sang nhiều lĩnh vực tiên tiến. Một hướng đi là nghiên cứu Massive MIMO, nơi trạm gốc được trang bị hàng trăm anten để phục vụ đồng thời nhiều người dùng, cải thiện hiệu quả phổ và năng lượng. Một hướng khác là tích hợp MIMO-OFDM với các công nghệ mới như điều chế bề mặt thông minh (RIS) để kiểm soát môi trường truyền sóng một cách chủ động. Ngoài ra, việc áp dụng các thuật toán học máy để tối ưu hóa việc cấp phát tài nguyên, beamforming, và ước tính kênh trong các hệ thống MIMO-OFDM phức tạp là một lĩnh vực đầy hứa hẹn. Các mô phỏng trong tương lai cần giải quyết các kịch bản với độ di động cao, mật độ thiết bị dày đặc và yêu cầu về độ trễ cực thấp để đáp ứng nhu cầu của Internet vạn vật (IoT) và các ứng dụng thực tế ảo/tăng cường (VR/AR).

29/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG MIMO 1. Khái niệm kênh MIMO MIMO (Multiple-Input Multiple-Output) trong truyền thông là kỹ thuật sử dụng nhiều anten phát và nhiều anten thu để truyền và nhận dữ liệu. Hệ thống MIMO làm tăng độ phân tập của kênh truyền fading, do đó có thể làm giảm xác suất lỗi bit (BER hay FER), tăng dung lượng của kênh truyền do đó có thể làm tăng tốc độ dữ liệu. Tuy nhiên, chi phí cho các thiết bị cao hơn do có nhiều anten thu và phát, giải thuật xử lý tín hiệu phức tạp hơn.

Các kỹ thuật MIMO thông dụng như: - Beamforming (dùng cấu trúc anten mảng). - Kỹ thuật phân tập không gian – thời gian: mã khối không gian-thời gian, mã lưới không gian-thời gian, và ghép kênh không gian. Anten phát Anten thu Hij * * Dữ liệu ra Dữ liệu * vào Bộ chuyển Bộ giải đổi MIMO chuyển đổi MIMO Trong đó: Hij là hệ số đặc tính kênh truyền, truyền từ anten j đến anten i. Mô hình một hệ thống MIMO tiêu biểu.

Các kỹ thuật MIMO thường gặp: phân tập theo không gian, phân tập theo thời gian, phân tập theo tần số, mã hóa khối không gian_thời gian, mã hoá lưới không gian_thời gian, ghép kênh không gian. Mô hình tổng quan kênh MIMO Hình 1. Sơ đồ khối hệ thống MIMO SVTH: Lưu Thị Tuyết_Lớp: CCVT03A Trang 4 Tìm hiểu mô phỏng hệ thống MIMO-OFDM và đánh giá chất lượng hệ thống Giả sử xem xét một hệ thống MIMO điểm-điểm với 𝑛 𝑇 anten phát và 𝑛𝑅 anten thu có sơ đồ khối như hình 1. Tín hiệu phát trong mỗi chu kỳ symbol biểu diễn bằng ma trận cột x có kích thước 𝑛 𝑇 × 1, trong đó phần tử xi là tín hiệu được phát trên anten thứ i.

Các thành phần của x có phân bố Gaussian với trị trung bình bằng không. Ma trận hiệp phương sai của tín hiệu phát cho như sau: 𝑅𝑥𝑥 = 𝐸 {𝑥𝑥 𝐻 } (1.} là kỳ vọng và 𝐴𝐻 là Hermitian của ma trận A, nghĩa là chuyển vị liên hiệp phức của ma trận A. Tổng công suất phát P không phụ thuộc vào số lượng anten phát 𝑛 𝑇 cho bởi công thức: 𝑃 = 𝑡𝑟(𝑅𝑥𝑥 ) (1.3) Với tr(A) là vết của ma trận A, là tổng các thành phần đường chéo của A. Nếu bên phát biết trước thông tin kênh truyền, ta giả sử tín hiệu phát trên mỗi anten có công suất 𝑃⁄𝑛 𝑇.

Lúc này, ma trận hiệp phương sai của tín hiệu phát: 𝑃 𝑅𝑥𝑥 = 𝐼 (1.4) 𝑛𝑇 𝑛𝑇 Với 𝐼𝑛𝑇 là ma trận đơn vị kích thước 𝑛 𝑇 × 𝑛 𝑇. Băng thông tín hiệu phát phải đủ nhỏ để đáp ứng tần số của nó xem như phẳng. Nói cách khác, chúng ta giả sử rằng kênh là không nhớ. Kênh truyền được mô tả bằng ma trận phức H kích thước 𝑛 𝑇 × 𝑛 𝑇.

Phần tử hij của H biểu thị hệ số fading kênh từ anten phát j tới anten thu i. Để chuẩn hóa ta giả sử rằng công suất thu ở mỗi nhánh thu bằng công suất phát tổng. Theo lý thuyết điều đó có nghĩa là chúng ta bỏ qua sự khuếch đại, suy giảm tín hiệu, hiệu ứng chắn, độ lợi anten … Từ đây ta có phần tử H trên kênh có hệ số xác định như sau: 2 ∑𝑛𝑗=1 𝑇 |ℎ𝑖𝑗 | = 𝑛 𝑇 , 𝑖 = 1,2, ⋯ , 𝑛𝑅 (1.5) Khi các phần tử của ma trận kênh là các biến ngẫu nhiên, thì chuẩn hóa được áp dụng để biểu diễn giá trị của biểu thức trên. Giả sử rằng ma trận kênh được biết ở máy thu, nhưng không thường xuyên được biết ở máy phát.

Ma trận kênh có thể được đánh giá ở máy thu bằng cách phát một chuỗi huấn luyện. Thông tin trạng thái kênh có thể được truyền tới máy phát thông qua kênh phản hồi. Các phần tử của ma trận H có thể là tiền định hoặc ngẫu nhiên. Ta tập trung vào SVTH: Lưu Thị Tuyết_Lớp: CCVT03A Trang 5 Tìm hiểu mô phỏng hệ thống MIMO-OFDM và đánh giá chất lượng hệ thống hệ thống thông tin không dây mà các phần tử của ma trận kênh có phân bố Ricean và Rayleigh, chủ yếu xem xét phân bố Rayleigh vì nó thể hiện tốt nhất cho truyền dẫn vô tuyến không có tầm nhìn thẳng (NLOS).

Tạp âm ở máy thu được mô tả bằng ma trận cột 𝑛 có kích thước 𝑛𝑅 × 1. Các phần tử của nó có đặc tính thống kê là các biến ngẫu nhiên Gaussian trung bình 0 phức độc lập, với phần ảo và phần thực biến đổi bằng nhau, độc lập. Ma trận hiệp phương sai của tạp âm máy thu là: 𝑅𝑛𝑛 = 𝐸 {𝑛𝑛𝐻 } (1.6) Nếu các phần tử của 𝑛 không tương quan, ma trận trên sẽ tương đương với: 𝑅𝑛𝑛 = 𝜎 2 𝐼𝑛𝑅 (1.7) Và mỗi nhánh thu sẽ có công suất tạp âm đơn vị 𝜎 2 như nhau. Máy thu được xây dựng theo lý thuyết giống nhau lớn nhất (maximum likelihood) với 𝑛𝑅 anten thu.

Tín hiệu thu được biểu diễn bằng ma trận cột 𝑟 có kích thước 𝑛𝑅 × 1, mỗi phần tử phức tương ứng với một anten. Đặt công suất trung bình ở đầu ra của anten thu là 𝑃𝑟. Tỉ số tín hiệu trên tạp âm (SNR) ở mỗi anten thu là: 𝑃𝑟 𝛾= (1.8) 𝜎2 Giả sử rằng công suất thu tổng trên mỗi anten bằng công suất phát tổng, SNR sẽ bằng với tỷ số công suất phát trên công suất tạp âm tại anten thu và sẽ không phụ thuộc vào 𝑛 𝑇 , ta có: 𝑃 𝛾= (1.9) 𝜎2 Bằng cách sử dụng mô hình tuyến tính, vecto thu có thể được biểu diễn như sau: 𝑟 = 𝐻𝑥 + 𝑛 (1.10) Sử dụng công thức (1.10) ta có ma trận hiệp phương sai tín hiệu thu E {rrH} như sau: 𝑅𝑟𝑟 = 𝐻𝑅𝑥𝑥 𝐻 𝐻 (1.11) Trong đó công suất thu tổng được biểu diễn là (𝑅𝑟𝑟 ). Lợi ích của kỹ thuật MIMO Lợi ích của kỹ thuật MIMO giúp thu được độ lợi về hiệu suất như là độ lợi beamforming, độ lợi phân tập không gian, độ lợi ghép kênh không gian và giảm can nhiễu.

Độ lợi beamforming Độ lợi beamforming làm tăng tỷ số SNR bằng hiệu ứng kết hợp (Coherent SVTH: Lưu Thị Tuyết_Lớp: CCVT03A Trang 6 Tìm hiểu mô phỏng hệ thống MIMO-OFDM và đánh giá chất lượng hệ thống combining) tín hiệu không dây ở bộ thu. Coherent combining thực chất là xử lý không gian tại anten bộ thu và tiền xử lý tại bộ phát. Độ lợi beamforming giúp tăng năng lượng bức xạ theo hướng mong muốn, làm giảm nhiễu, từ đó mà tăng chất lượng và vùng phủ cho mạng không dây. Độ lợi phân tập không gian Trong truyền dẫn vô tuyến, mức tín hiệu luôn thay đổi theo thời gian, không gian và tần số, làm cho tín hiệu tại bộ thu không ổn định, điều này gây ra bởi hiện tượng fading.

Độ lợi phân tập không gian làm giảm fading bằng cách cung cấp cho các bộ thu các bản sao tín hiệu phát qua các kênh truyền fading trong miền không gian, thời gian và miền tần số. Với việc tăng số lượng các bản sao (số lượng các bản sao là bậc của phân tập), xác suất ít nhất một bản sao không bị thăng giáng tăng, làm tăng chất lượng và độ tin cậy của hệ thống. Một kênh truyền MIMO với 𝑀𝑇 anten phát và 𝑀𝑅 anten thu có 𝑀𝑇 𝑀𝑅 tuyến fading và cũng là 𝑀𝑇 𝑀𝑅 bậc phân tập. Độ lợi ghép kênh không gian Tận dụng các kênh truyền song song có được từ đa anten tại phía phát và phía thu trong hệ thống MIMO, các tín hiệu sẽ được phát độc lập và đồng thời qua các anten, nhằm tăng dung lượng kênh truyền mà không cần tăng công suất phát hay tăng băng thông trong hệ thống.

Dung lượng hệ thống sẽ tăng tuyến tính theo số kênh truyền song song hệ thống. Số chuỗi dữ liệu trên kênh truyền MIMO bằng số nhỏ nhất giữa số anten phát và số anten thu min{𝑀𝑇 , 𝑀𝑅 } 1. Giảm can nhiễu Trong thông tin vô tuyến, can nhiễu xuất hiện là do nhiều user cùng sử dụng trên cùng nguồn thời gian hoặc tần số. Hệ thống MIMO có thể làm giảm can nhiễu bằng cách lợi dụng các hướng không gian để tăng khoảng cách giữa các user.

Khuyết điểm của hệ thống MIMO - Tăng độ phức tạp trong xử lí tín hiệu phát và thu. - Kích thước của thiết bị di động tăng lên. - Nhiễu đồng kênh: do sử dụng nhiều anten truyền dữ liệu với cùng một băng tần. - Nhiễu liên kênh: do nhiều người dùng sử dụng cùng 1.

Dung lượng hệ thống MIMO Dung lượng hệ thống là tốc độ truyền dẫn cực đại với xác suất lỗi nhỏ nhất định. Giả sử ma trận kênh truyền không được biết trước ở bộ phát nhưng lại biết rất rõ ở bộ SVTH: Lưu Thị Tuyết_Lớp: CCVT03A Trang 7 Tìm hiểu mô phỏng hệ thống MIMO-OFDM và đánh giá chất lượng hệ thống thu. Theo đinh lý phân tích giá trị riêng (singular value decomposition SVD), ma trận H kích thước 𝑛 𝑇 × 𝑛𝑅 biểu diễn thành: 𝐻 = 𝑈𝐷𝑉 𝐻 (1.12) Trong đó D là ma trận đường chéo không âm có kích thước 𝑛𝑅 × 𝑛 𝑇 , U và V là các ma trận đơn vị kích thước 𝑛𝑅 × 𝑛𝑅 và 𝑛 𝑇 × 𝑛 𝑇 tương ứng. Nghĩa là 𝑈𝑈 𝐻 = 𝐼𝑛𝑅 và 𝑉𝑉 𝐻 = 𝐼𝑛𝑇 , trong đó là các ma trận đơn vị 𝐼𝑛𝑅 và 𝐼𝑛𝑇 có kích thước 𝑛𝑅 × 𝑛𝑅 và 𝑛𝑅 × 𝑛 𝑇 tương ứng.

Các phần tử đường chéo của D là căn bậc 2 không âm của giá trị riêng ma trận 𝐻𝐻 𝐻. Các giá trị riêng 𝜆 xác định theo công thức: 𝐻𝐻 𝐻 𝑦 = 𝜆𝑦, 𝑦 ≠ 0 (1.13) Trong đó 𝑦 là vector ứng với 𝜆 có kích thước 𝑛𝑅 × 1, được gọi là vector riêng. Căn bậc 2 không âm của giá trị riêng trên cũng chính là giá trị riêng của 𝐻. Hơn nữa, các cột của 𝑈 là vector riêng của 𝐻𝐻 𝐻 và các cột của 𝑉 là vecto riêng của 𝐻 𝐻 𝐻 Thay (1.10) ta có vector thu: 𝑟 = 𝑈𝐷𝑉 𝐻 𝑥 + 𝑛 (1.14) Thực hiện biến đổi: 𝑟′ = 𝑈𝐻 𝑟 𝑥′ = 𝑉𝐻𝑥 (1.15) 𝑛′ = 𝑈 𝐻 𝑛 Với 𝑈, 𝑉 là khả nghịch.

Rõ ràng việc nhân các vecto 𝑟, 𝑥, 𝑛 bằng các ma trận tương ứng như trong (1.15) có tác dụng tỷ lệ. Vector 𝑛 là biến ngẫu nhiên Gaussian trung bình 0 có phần thực và phần ảo phân bố đồng nhất độc lập. Do vậy kênh ban đầu tương đương với kênh được đưa ra như sau: 𝑟 ′ = 𝐷𝑥 ′ + 𝑛′ (1.16) Số lượng các giá trị riêng khác 0 của ma trận 𝐻𝐻 𝐻 bằng hạng r của ma trận 𝐻. Ma trận 𝐻 có hạng lớn nhất là = min{𝑛𝑅 , 𝑛 𝑇 } , vậy số lượng lớn nhất các giá trị riêng khác 0 là 𝑚.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ