Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành công nghiệp ô tô giữ vai trò quan trọng trong cơ cấu kinh tế toàn cầu và là nhân tố thúc đẩy các ngành công nghiệp phụ trợ phát triển. Tại Việt Nam, phương tiện ô tô ngày càng phổ biến cùng với sự lớn mạnh của các doanh nghiệp nội địa như Thaco, VinFast. Sự phát triển này đặt ra yêu cầu cấp thiết về nguồn nhân lực kỹ sư có trình độ tay nghề, am hiểu sâu về công nghệ và khả năng chẩn đoán, sửa chữa các hệ thống điều khiển điện tử hiện đại.
Tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh, việc hiện đại hóa phương pháp giảng dạy kỹ thuật luôn gắn liền với phương châm tích hợp mô hình thực hành trực quan. Nhiều dòng xe và mô hình đào tạo chuyên ngành đã được đầu tư phục vụ nghiên cứu như xe Mazda CX-5, Toyota Camry, Tesla Model 3; cùng các mô hình động cơ Toyota Hiace 2KD-FTV, mô hình động cơ 1NZ-FE, mô hình động cơ Hyundai Diesel Common Rail D4CB, mô hình hệ thống điều khiển tốc độ cầm chừng ISC, hệ thống chiếu sáng, giải trí và gập gương tự động. Tiếp nối định hướng đó, đề tài "Thi công và biên soạn tài liệu hướng dẫn thực tập mô hình động cơ 1MZ-FE" được thực hiện nhằm cung cấp một giáo cụ trực quan đồng bộ giữa phần cứng đo kiểm và tài liệu bài tập chuẩn mực. Động cơ 1MZ-FE trên xe Toyota Camry đời 2002 là loại động cơ xăng V6 tích hợp nhiều công nghệ then chốt như van biến thiên VVT-i, bướm ga điện tử ETCS-i, thay đổi chiều dài đường ống nạp ACIS và tiêu chuẩn chẩn đoán OBD II.
Mục tiêu nghiên cứu của đồ án bao gồm:
- Hiểu được kết cấu, cách thức vận hành của các hệ thống trên động cơ.
- Nắm được các kiến thức về cấu tạo, có khả năng phân tích được các sự cố, hư hỏng trên động cơ, nguyên nhân gây ra và biết cách kiểm tra, sửa chữa.
- Thực tập chẩn đoán bằng phần mềm chẩn đoán trên động cơ.
- Xây dựng mô hình động cơ phục vụ phương pháp giảng dạy trực quan, chính xác và dễ hiểu cho giảng viên, tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên học tập và thực hành.
- Đảm bảo động cơ đủ điều kiện kỹ thuật để sinh viên có thể vận hành và thực hành ngay sau khi tiếp thu lý thuyết.
- Nâng cao chất lượng dạy và học, hiện đại hóa phương pháp giảng dạy chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô.
Đối tượng nghiên cứu của đồ án là cụm động cơ xăng 1MZ-FE trang bị trên dòng xe Toyota Camry sản xuất năm 2002 và phần mềm chẩn đoán chuyên dụng Toyota Techstream. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hệ thống điều khiển điện tử động cơ, thi công phần cứng sa bàn đo kiểm, thiết kế hộp giả lập sự cố (hộp pan) và biên soạn hệ thống bài tập thực hành, thực hiện tại Khoa Cơ khí Động lực, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh, hoàn thành vào tháng 7 năm 2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đồ án xây dựng dựa trên các nền tảng lý thuyết và tiêu chuẩn kỹ thuật chuyên ngành động cơ đốt trong:
- Cơ sở lý thuyết điều khiển động cơ: Lý thuyết điều khiển phun xăng điện tử đa điểm độc lập (SFI/MPI), hệ thống đánh lửa trực tiếp (DIS) với mỗi cuộn dây tích hợp IC đánh lửa riêng biệt; các công nghệ điều khiển thông minh của Toyota gồm hệ thống điều khiển van nạp biến thiên VVT-i (Variable Valve Timing with intelligence), hệ thống điều khiển bướm ga điện tử thông minh ETCS-i (Electronic Throttle Control System-intelligent), hệ thống kiểm soát chiều dài đường nạp ACIS (Acoustic Control Induction System), hệ thống tuần hoàn khí xả EGR (Exhaust Gas Recirculation), và giao thức chẩn đoán chuẩn OBD II kết nối qua giắc DLC3 (Data Link Connector 3).
- Tài liệu tham khảo chuyên ngành: Sơ đồ mạch điện và tài liệu kỹ thuật chính hãng Toyota Camry Repair Manual và tập sơ đồ WIRING DIAGRAMS – 2002 CAMRY.
Phương pháp nghiên cứu thực hiện trong đồ án:
- Phương pháp thu thập và phân tích tài liệu: Tổng hợp, đối chiếu các tài liệu kỹ thuật chính hãng Toyota, sơ đồ nguyên lý chân giắc hộp điều khiển động cơ (ECM), cấu tạo cảm biến và cơ cấu chấp hành.
- Phương pháp tham khảo ý kiến chuyên gia: Tiếp thu hướng dẫn từ giảng viên Bộ môn Động cơ để xác định cấu trúc mô hình thực hành phù hợp chuẩn đầu ra môn học.
- Phương pháp thi công và thiết kế kỹ thuật: Đo đạc kích thước thực tế, chế tạo khung thép chịu lực; gia công mặt sa bàn bằng vật liệu Mica trong suốt bằng máy cắt phay CNC và công nghệ in màu UV; đấu nối phục hồi toàn bộ hệ thống dây điện (wiring harness); thiết kế hộp công tắc giả lập pan bệnh.
- Phương pháp đo kiểm và thực nghiệm: Sử dụng thiết bị đo VOM để xác định tính liên tục của mạch điện, đo điện áp, điện trở làm việc thực tế của các cảm biến; sử dụng thiết bị kết nối chẩn đoán phối hợp phần mềm Toyota Techstream để đọc mã lỗi chẩn đoán (DTC), kiểm tra dữ liệu động cơ theo thời gian thực (Data List) và kiểm tra kích hoạt (Active Test).
Thiết kế và triển khai mô hình kỹ thuật
Hệ thống mô hình thực hành động cơ 1MZ-FE được thi công đồng bộ gồm các cụm kết cấu cơ bản:
| Cụm kết cấu |
Quy cách kỹ thuật và bố trí chi tiết |
| Khung sườn mô hình |
Kết cấu thép định hình hàn kiên cố, kích thước phủ bì: dài 150 cm x rộng 110 cm x cao 108 cm. Dùng để gá đặt cụm động cơ 1MZ-FE, thùng chứa nhiên liệu, két nước làm mát, bình ắc quy, ECM, hộp tạo pan, bàn đạp ga, bảng đồng hồ táp-lô và hộp relay - cầu chì. |
| Sa bàn đo kiểm |
Chế tạo từ tấm Mica trong suốt, gia công CNC và in UV sơ đồ nguyên lý mạch điện. Bố trí giắc đo kiểm điện áp nối từ chân ECM, giắc chẩn đoán DLC3 (OBD II), đồng hồ đo áp suất nhiên liệu cơ khí, cụm bàn đạp ga tích hợp cảm biến vị trí, và bảng đồng hồ táp-lô hiển thị đèn Check Engine, đèn báo sạc, đèn báo áp suất dầu nhớt, tốc độ động cơ và nhiệt độ nước làm mát. |
| Hộp cầu chì và relay |
Hệ thống bảo vệ và cấp nguồn gồm: rơ le chính (Main Relay), rơ le EFI, rơ le bơm xăng (Fuel Pump Relay), rơ le quạt két nước (Fan Relay), rơ le khởi động (ST Relay) và các cầu chì bảo vệ mạch nguồn độc lập. |
| Hộp tạo pan (giả lập sự cố) |
Bố trí tập trung trong thùng mô hình bên cạnh ECM. Tích hợp các công tắc gạt nhằm ngắt kết nối hoặc tạo sai lệch thông số tín hiệu của các cảm biến và mạch kích hoạt cơ cấu chấp hành, hỗ trợ huấn luyện phân tích sự cố. |
Thông số kỹ thuật nguyên bản của động cơ 1MZ-FE lắp trên mô hình được tổng hợp trong bảng sau:
| Thông số kỹ thuật |
Giá trị / Đặc tính |
| Loại nhiên liệu / Chu trình |
Xăng, 4 kỳ |
| Bố trí xy lanh |
6 xy lanh xếp hình chữ V (V6) |
| Cơ cấu phân phối khí |
DOHC (Cam đôi trên nắp máy), 24 xúpap, điều khiển van biến thiên VVT-i |
| Dung tích công tác |
3.0 L (3000 cc) |
| Đường kính x Hành trình piston |
87,5 mm x 83 mm |
| Tỉ số nén |
10,5 : 1 |
| Công suất cực đại |
181 hp tại 5300 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại |
288 Nm tại 4400 vòng/phút |
| Hệ thống cung cấp nhiên liệu |
Phun xăng điện tử đa điểm MPI / Phun độc lập SFI |
| Hệ thống đánh lửa |
Đánh lửa trực tiếp DIS (cuộn dây tích hợp IC đánh lửa cho từng xy lanh) |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Lí do chọn đề tài
Chương này phân tích tổng quan vai trò của ngành công nghệ ô tô trên thế giới và tại Việt Nam. Tác giả nhấn mạnh phương pháp giảng dạy dựa trên mô hình thực hành trực quan (Project-Based Learning), trích dẫn nghiên cứu năm 2019 của tác giả M. Sulistyo tại Đại học Negeri Yogyakarta (Indonesia) về mô hình dạy học dự án nâng cao năng lực cho giáo viên kỹ thuật ô tô. Tác giả tổng kết thực tiễn giảng dạy tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh với hàng loạt mô hình xe thật và hệ thống mô phỏng đã đầu tư, từ đó xác lập mục tiêu, đối tượng, phương pháp và khung nội dung 6 chương của đồ án.
Chương 2. Tổng quan về động cơ 1MZ-FE
Nội dung chương tập trung trình bày các thông số kỹ thuật động cơ 1MZ-FE sản xuất giai đoạn 1993–2006 (lắp trên Camry, Sienna, Avalon) và mô tả chi tiết thiết kế phần cứng của mô hình: khung sắt (150 x 110 x 108 cm), sa bàn mica gia công CNC in UV, bảng táp-lô, cụm ECM và hộp tạo pan.
Tác giả giải thích cấu trúc ECM gồm 5 đầu giắc cắm (E6, E7, E8, E9, E10) và lập bảng hệ thống hóa ký hiệu chức năng của từng chân:
- Nhóm cấp nguồn:
+B (nguồn dương sau relay EFI), BATT (nguồn thường trực 12V lưu mã lỗi), IGSW (tín hiệu công tắc máy), MREL (tín hiệu kích hoạt relay chính EFI), +BM (nguồn motor bướm ga).
- Nhóm điều khiển phun và đánh lửa:
#10 đến #60 (tín hiệu kích kim phun xy lanh 1 đến 6), IGT1 đến IGT6 (tín hiệu thời điểm đánh lửa), IGF (tín hiệu phản hồi đánh lửa xác nhận bô bin hoạt động).
- Nhóm cảm biến:
VG (tín hiệu bộ đo gió dây nhiệt), THA (tín hiệu nhiệt độ khí nạp), THW (tín hiệu nhiệt độ nước làm mát), VTA1, VTA2 (tín hiệu cảm biến vị trí bướm ga), VPA, VPA2 (tín hiệu cảm biến vị trí bàn đạp ga), NE+, NE- (tín hiệu cảm biến vị trí trục khuỷu), G22+ (tín hiệu cảm biến vị trí trục cam), KNKL, KNKR (tín hiệu cảm biến kích nổ vế trái và vế phải), AFL+, AFL-, AFR+, AFR- (tín hiệu cảm biến tỷ lệ hòa khí A/F vế trái và vế phải), VC (nguồn chuẩn 5V cấp cho cảm biến).
- Nhóm chấp hành và nối đất:
FC (tín hiệu điều khiển relay bơm xăng), TACH (tín hiệu tốc độ động cơ), W (đèn báo lỗi Check Engine), AICS (van ống nạp ACIS), EGR (van tuần hoàn khí xả), M+, M- (điều khiển motor bướm ga), các chân mass phân kênh: E1 (mass ECM), E2 (mass cảm biến), E2G (mass cảm biến đo gió), E01, E02 (mass kim phun), E03 (mass sấy oxy), E04, E05 (mass cảm biến A/F), ME01 (mass motor bướm ga).
- Mạch khởi động và bảo vệ: Mạch tín hiệu
STA báo trạng thái quay khởi động để tăng lượng xăng nạp; tín hiệu NSW từ công tắc số trung gian P/N trên hộp số tự động; phân tách các cụm nối đất độc lập chống xung nhiễu.
Chương 3. Hệ thống điều khiển động cơ
Chương 3 trình bày cấu tạo, nguyên lý làm việc và phương pháp kiểm tra từng cảm biến cùng các hệ thống cơ cấu chấp hành:
- Cảm biến lưu lượng khí nạp (MAF) và nhiệt độ khí nạp (THA): Sử dụng loại dây nhiệt Platinum tích hợp nhiệt điện trở. Cảm biến dùng giắc 5 chân (+B, E2G, VG, THA, E2). Mạch cầu cân bằng $V_B = V_A$; khi gió qua làm nguội dây nhiệt, $V_B$ tăng làm mở transistor cấp dòng nung nóng nhằm giữ nhiệt độ không đổi, ECM giám sát điện áp để tính lượng khí nạp. Kiểm tra thực nghiệm khi bật khóa điện ON: điện áp đo giữa chân nguồn và mass đạt giá trị thực tế 12,4 V (nằm trong dải chuẩn 9–14 V).
- Cảm biến vị trí bướm ga (TPS): Cảm biến loại tuyến tính 4 chân (VC, VTA, VTA2, E2). Đo kiểm điện áp và điện trở thực tế giữa chân tín hiệu và mass (E2) cho kết quả:
- Khi bướm ga đóng hoàn toàn: VTA–E2 đạt 0,7 Ω; VTA2–E2 đạt 2,4 Ω.
- Khi bướm ga mở hoàn toàn: VTA–E2 đạt 3,4 Ω; VTA2–E2 đạt 5,0 Ω.
- Cảm biến vị trí bàn đạp ga (APP): Sử dụng phần tử Hall 6 chân (VCP2, EPA2, VPA2, VCPA, EPA, VPA) hoạt động dựa trên hiệu ứng từ trường Edwin Hall làm lệch hạt mang điện, phát ra hai tín hiệu độc lập gửi về ECM. Kết quả đo kiểm điện áp:
- Khi nhả hoàn toàn bàn đạp: VPA–EPA đạt 0,8 V; VPA2–EPA2 đạt 1,6 V.
- Khi đạp kịch bàn đạp ga: VPA–EPA đạt 4,4 V; VPA2–EPA2 đạt 5,0 V.
- Cảm biến nhiệt độ nước làm mát (THW): Cảm biến 2 chân (THW, E2), sử dụng nhiệt điện trở có hệ số nhiệt điện trở âm (NTC), khi nhiệt độ nước làm mát tăng thì điện trở cảm biến giảm dần.
- Các cảm biến khác: Cảm biến tỷ lệ hòa khí A/F, cảm biến kích nổ dạng tinh thể áp điện (KNKL, KNKR), cảm biến vị trí trục khuỷu loại cảm ứng điện từ tạo xung xoay chiều (NE+, NE-) và cảm biến vị trí trục cam (G22+).
- Hệ thống cơ cấu chấp hành:
- Hệ thống cấp nhiên liệu gồm bơm xăng, bộ điều áp duy trì chênh áp không đổi, bộ dập dao động áp suất và mạch điều khiển kim phun SFI.
- Hệ thống đánh lửa trực tiếp DIS với các cuộn đánh lửa độc lập, nhận tín hiệu điều khiển
IGT từ ECM và gửi ngược xung phản hồi IGF.
- Hệ thống van biến thiên VVT-i điều khiển góc mở trục cam nạp thông qua van dầu điện từ (OCV) với các trạng thái làm sớm, làm muộn hoặc giữ thời điểm phối khí chuẩn.
- Hệ thống tuần hoàn khí xả EGR với motor bước điều khiển lưu lượng khí xả đưa ngược lại buồng cháy.
- Hệ thống bướm ga điện tử ETCS-i gồm motor dẫn động, ly hợp từ và chức năng dự phòng an toàn (Fail-safe mode) khi một trong hai hoặc cả hai kênh tín hiệu bàn đạp ga gặp sự cố.
- Hệ thống ACIS điều khiển van mở/đóng chia đôi hoặc thông buồng nạp để tối ưu hóa dao động áp suất khí nạp ở các dải vận tốc và tải trọng khác nhau.
Chương 4. Hộp pan
Nội dung chương tập trung vào hệ thống chẩn đoán tiêu chuẩn OBD II, cách đọc mã lỗi DTC và nguyên lý xây dựng hộp giả lập hư hỏng:
- Giới thiệu phần mềm Toyota Techstream kết nối qua cổng DLC3; hướng dẫn quy trình kết nối chọn dòng xe, đọc mã lỗi, xóa lỗi, xem thông số vận hành tức thời (Data List) và kích hoạt kiểm tra cưỡng bức các cụm chấp hành (Active Test).
- Phân tích nguyên nhân và triệu chứng khi mất các tín hiệu quan trọng: mất tín hiệu phản hồi đánh lửa
IGF (ECM ngắt kim phun sau vài giây khởi động để bảo vệ xe), mất tín hiệu cảm biến vị trí trục cam/trục khuỷu (động cơ không khởi động được), sai lệch tín hiệu bướm ga TPS hoặc cảm biến nhiệt độ nước THW (động cơ rung giật, tiêu hao nhiên liệu).
- Thiết lập bảng mã lỗi giả lập thông qua các công tắc trên hộp pan để phục vụ thi kiểm tra thực hành.
Chương 5. Các bài hướng dẫn thực hành
Tác giả biên soạn chi tiết quy trình 10 bài thực hành chuẩn hóa, bao gồm mục đích, thiết bị chuẩn bị, yêu cầu kỹ thuật và các bước thực hiện thao tác đo kiểm:
- Bài 1: Kiểm tra điện áp hoạt động của hệ thống.
- Bài 2: Kiểm tra mạch cấp nguồn và relay chính.
- Bài 3: Kiểm tra cảm biến khối lượng khí nạp (MAF) và cảm biến nhiệt độ khí nạp (THA).
- Bài 4: Kiểm tra cảm biến vị trí bướm ga (TPS).
- Bài 5: Kiểm tra cảm biến nhiệt độ nước làm mát (THW).
- Bài 6: Kiểm tra cảm biến vị trí trục khuỷu và cảm biến vị trí trục cam.
- Bài 7: Kiểm tra cảm biến kích nổ.
- Bài 8: Kiểm tra hệ thống đánh lửa trực tiếp DIS.
- Bài 9: Kiểm tra mạch điện và hoạt động của bơm nhiên liệu.
- Bài 10: Chẩn đoán, khoanh vùng và xử lý các lỗi giả lập từ hộp pan bằng phần mềm Techstream.
Chương 6. Kết luận và kiến nghị
Tổng kết toàn bộ kết quả chế tạo mô hình và biên soạn tài liệu; đưa ra các đề xuất nhằm tiếp tục hoàn thiện, mở rộng hệ thống mô hình trong các giai đoạn đào tạo tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả kỹ thuật thực nghiệm
Đồ án đã hoàn thành các nội dung kỹ thuật với số liệu thực nghiệm được kiểm chứng trực tiếp trên mô hình:
- Chế tạo hoàn thiện mô hình động cơ 1MZ-FE hoạt động bình thường, ổn định trên khung thép kích thước 150 x 110 x 108 cm.
- Phục hồi và đấu nối toàn bộ hệ thống dây điện điều khiển động cơ nối vào ECM 5 giắc (E6 đến E10); hoàn thiện mạch cấp nguồn có rơ le EFI, rơ le bơm xăng, rơ le quạt, rơ le khởi động và hệ thống tiếp mass phân kênh (
E1, E2, E2G, E01, E02, E03, E04, E05, ME01).
- Thi công sa bàn Mica in UV tích hợp đồng hồ áp suất nhiên liệu, bảng táp-lô hiển thị, giắc chẩn đoán DLC3 và các chân đo kiểm tín hiệu điện áp từ ECM.
- Đo kiểm và xác nhận các thông số làm việc thực tế của các cảm biến:
- Điện áp cấp nguồn cảm biến MAF đo được: 12,4 V (chuẩn 9–14 V).
- Cảm biến vị trí bướm ga (TPS): khi đóng hoàn toàn điện trở đo giữa VTA–E2 là 0,7 Ω và VTA2–E2 là 2,4 Ω; khi mở hoàn toàn điện trở giữa VTA–E2 là 3,4 Ω và VTA2–E2 là 5,0 Ω.
- Cảm biến vị trí bàn đạp ga (APP): khi nhả hoàn toàn bàn đạp điện áp VPA–EPA là 0,8 V và VPA2–EPA2 là 1,6 V; khi đạp hết bàn đạp ga điện áp VPA–EPA là 4,4 V và VPA2–EPA2 là 5,0 V.
- Tích hợp thành công hộp tạo pan sự cố và biên soạn đầy đủ 10 bài hướng dẫn thực hành chuyên đề đo kiểm, chẩn đoán lỗi bằng phần mềm Toyota Techstream.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Tác giả kiến nghị tiếp tục hoàn thiện mô hình thông qua việc bổ sung thêm các tính năng giả lập pan phức tạp hơn trên mạng giao tiếp điều khiển và tích hợp đồng bộ thêm các thiết bị hiển thị dạng sóng xung chuyên dụng.
Đóng góp cho công tác đào tạo
Đồ án đã cung cấp một thiết bị học cụ trực quan kết hợp tài liệu hướng dẫn từng bước, giải quyết nhu cầu thực hành chuyên sâu về các hệ thống điều khiển động cơ V6 nhiều xy lanh tại Khoa Cơ khí Động lực, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế
- Đề tài thực hiện trên nền tảng động cơ 1MZ-FE của xe Toyota Camry 2002, do đó các giao thức điều khiển và truyền thông chủ yếu tập trung vào chuẩn OBD II truyền thống, chưa tích hợp sâu hệ thống mạng giao tiếp cục bộ CAN Bus tốc độ cao hoặc các mạng điều khiển trên các dòng xe thế hệ mới.
- Mô hình vận hành ở trạng thái tĩnh tại xưởng thực tập, phục vụ mục đích kiểm tra tín hiệu điện tử và chẩn đoán pan, chưa đo đạc được đầy đủ các thông số công suất và mô-men xoắn ở các chế độ đầy tải (Full Load) như trên các bệ thử động cơ chuyên dụng (Dynamometer).
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng nghiên cứu tích hợp thiết bị đo xung hiển thị sóng dao động (Oscilloscope) chuyên dụng trực tiếp trên mặt sa bàn để sinh viên quan sát dạng xung tín hiệu trục cam, trục khuỷu, xung kim phun và xung phản hồi IGF.
- Phát triển hộp đánh pan điện tử tự động, có khả năng điều khiển tạo lỗi ngẫu nhiên hoặc lập trình thông qua vi điều khiển và máy tính phục vụ công tác chấm thi thực hành tự động.
Giá trị tham khảo
Tài liệu đồ án có giá trị tham khảo ứng dụng trong các hoạt động đào tạo và nghiên cứu kỹ thuật:
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô, Kỹ thuật Cơ khí Động lực khi học các học phần Thực tập Động cơ đốt trong, Hệ thống Điện - Điện tử Ô tô, Chẩn đoán và Sửa chữa Ô tô; giảng viên chuyên ngành làm tài liệu thiết kế bài giảng thực hành và xây dựng ngân hàng câu hỏi thi kỹ năng; kỹ thuật viên sửa chữa tại các garage ô tô cần tra cứu mạch điện dòng động cơ Toyota Camry 2002.
- Phần nội dung đáng tham khảo nhất:
- Sơ đồ định danh và giải thích chức năng toàn bộ chân giắc hộp ECM 5 giắc (Chương 2).
- Nguyên lý hoạt động chi tiết cùng sơ đồ mạch điện của các hệ thống VVT-i, ETCS-i, ACIS và cảm biến A/F (Chương 3).
- Quy trình 10 bài thực hành chuẩn hóa đo kiểm điện áp, điện trở và chẩn đoán mã lỗi bằng phần mềm Techstream (Chương 5).
Câu hỏi thường gặp
1. Động cơ 1MZ-FE trang bị trên mô hình có những đặc tính kỹ thuật cơ bản nào?
Động cơ 1MZ-FE trên xe Toyota Camry 2002 là động cơ xăng 4 kỳ, gồm 6 xy lanh xếp hình chữ V (V6), dung tích công tác 3.0 L. Động cơ sử dụng cơ cấu phân phối khí DOHC 24 xúpap tích hợp hệ thống van biến thiên VVT-i, tỷ số nén 10,5:1, đường kính piston 87,5 mm, hành trình piston 83 mm. Hệ thống đạt công suất cực đại 181 hp tại 5300 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 288 Nm tại 4400 vòng/phút, trang bị hệ thống phun xăng điện tử đa điểm SFI/MPI và đánh lửa trực tiếp DIS.
2. Sa bàn đo kiểm của mô hình được thiết kế từ vật liệu gì và bố trí những cụm chức năng nào?
Sa bàn được gia công từ tấm Mica trong suốt bằng máy cắt phay CNC và in màu UV thể hiện sơ đồ mạch điện. Mặt sa bàn bố trí các giắc đo điện áp nối từ chân ECM, giắc chẩn đoán OBD II (DLC3), đồng hồ đo áp suất nhiên liệu, cụm bàn đạp ga tích hợp cảm biến, cùng bảng đồng hồ táp-lô hiển thị đèn Check Engine, đèn báo sạc, đèn báo áp suất nhớt, đồng hồ đo tốc độ động cơ và đồng hồ đo nhiệt độ nước làm mát.
3. Giá trị điện áp và điện trở đo kiểm thực tế của cảm biến bướm ga (TPS) và bàn đạp ga (APP) là bao nhiêu?
Theo số liệu đo thực tế ghi nhận trong đồ án:
- Cảm biến vị trí bướm ga (TPS): khi đóng hoàn toàn, giá trị điện trở VTA–E2 là 0,7 Ω và VTA2–E2 là 2,4 Ω; khi mở hoàn toàn, VTA–E2 là 3,4 Ω và VTA2–E2 là 5,0 Ω.
- Cảm biến vị trí bàn đạp ga (APP): khi nhả bàn đạp ga hoàn toàn, điện áp tín hiệu VPA–EPA là 0,8 V và VPA2–EPA2 là 1,6 V; khi đạp bàn đạp ga kịch sàn, điện áp VPA–EPA đạt 4,4 V và VPA2–EPA2 đạt 5,0 V.
4. Phần mềm chẩn đoán nào được sử dụng trên mô hình và cho phép thực hiện những chức năng gì?
Mô hình sử dụng phần mềm chẩn đoán chuyên dụng Toyota Techstream kết nối với ECM qua giắc DLC3 (chuẩn OBD II). Phần mềm cho phép thực hiện các chức năng: tự động nhận diện thông số dòng xe, đọc mã lỗi chẩn đoán (DTC), xóa mã lỗi, hiển thị danh sách dữ liệu vận hành động cơ theo thời gian thực (Data List) và kích hoạt kiểm tra cưỡng bức các cơ cấu chấp hành (Active Test).
5. Hộp tạo pan trong đồ án có chức năng gì trong quá trình đào tạo?
Hộp tạo pan được bố trí đặt cùng ECM trong thùng mô hình, tích hợp các công tắc ngắt hoặc tạo sai lệch đường truyền tín hiệu của các cảm biến và mạch chấp hành. Thiết bị này giúp người hướng dẫn thiết lập các trạng thái pan bệnh thực tế (như mất tín hiệu cảm biến trục khuỷu, trục cam, ngắt tín hiệu phản hồi đánh lửa IGF...), rèn luyện cho sinh viên kỹ năng tư duy khoanh vùng sự cố, đo kiểm thông số và sử dụng máy chẩn đoán để sửa chữa hư hỏng.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Thi công và biên soạn tài liệu hướng dẫn thực tập mô hình động cơ 1MZ-FE" đã hoàn thành việc chế tạo một hệ thống mô hình thực hành động cơ xăng V6 hoàn chỉnh, vận hành ổn định trên khung thép kích thước 150 x 110 x 108 cm tích hợp sa bàn đo kiểm mica và hộp tạo pan sự cố. Toàn bộ sơ đồ chân giắc ECM, nguyên lý hoạt động của các hệ thống hiện đại như VVT-i, ETCS-i, ACIS cùng thông số đo kiểm thực nghiệm đã được kiểm chứng và ghi nhận chính xác. Bộ tài liệu hướng dẫn gồm 10 bài thực hành chuẩn hóa kết hợp ứng dụng phần mềm Toyota Techstream đóng góp một phương tiện giảng dạy trực quan, có giá trị ứng dụng cao cho công tác đào tạo kỹ sư tại Khoa Cơ khí Động lực, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh.