Luận văn: Mô hình hóa phần mềm và ứng dụng xây dựng hệ thống cấp GCN QSDĐ - Nguyễn Thị Hồng Loan

Luận văn thạc sĩ: Mô hình hóa phát triển phần mềm & ứng dụng xây dựng hệ thống cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Nghiên cứu chuyên sâu.

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2010

120
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời cảm ơn

Lời cam đoan

Danh mục ký hiệu, từ viết tắt

Danh mục hình vẽ, đồ thị

Danh mục bảng

MỞ ĐẦU

1. CHƢƠNG 1: MÔ HÌNH HÓA PHẦN MỀM DỰA TRÊN UML

1.1. Mô hình hóa phần mềm

1.1.1. Khái niệm mô hình hóa phần mềm

1.2. Phƣơng pháp và các ngôn ngữ mô hình hoá

1.3. Các bƣớc của tiến trình phát triển phần mềm

2. CHƢƠNG 2: THỰC TRẠNG HỆ THỐNG CẤP GIẤY CHỨNG NHẬN QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT

2.1. Mô hình trao đổi thông tin trong hệ thống cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất

2.2. Yêu cầu thông tin và chuẩn hóa dữ liệu

2.2.1. Cơ sở dữ liệu địa chính

2.2.2. Tổ chức CSDL đất đai

2.2.3. Thông tin dữ liệu bản đồ, thửa đất

2.2.4. Thông tin về danh mục

2.2.5. Thông tin về giấy chứng nhận QSDĐ

2.2.6. Thông tin về sổ sách, báo cáo

2.3. Sự cần thiết cuả việc xây dựng phần mềm

3. CHƢƠNG 3: ỨNG DỤNG MÔ HÌNH HÓA TRONG VIỆC XÂY DỰNG PHẦN MỀM CẤP GIẤY CHỨNG NHẬN QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT

3.1. Xác định yêu cầu nghiệp vụ

3.1.1. Cập nhật danh mục

3.2. Quản lý hồ sơ cấp GCN

3.3. Quản lý lớp bản đồ

3.4. Tìm kiếm thông tin trên bản đồ

3.5. Tìm kiếm, tra cứu hồ sơ

3.6. Các mô hình phân tích

3.6.1. Biểu đồ hoạt động

3.6.2. Biểu đồ trình tự, biểu đồ cộng tác

3.7. Các mô hình thiết kế

3.7.1. Thiết kế cơ sở dữ liệu vật lý

3.7.2. Kiến trúc hệ thống

3.8. Quản trị hệ thống

3.8.1. Đổi mật khẩu

3.8.2. Sao lƣu, phục hồi cơ sở dữ liệu

3.8.3. Sử dụng các mức an toàn bảo mật

4. CHƢƠNG 4: THỬ NGHIỆM

4.1. Lựa chọn công nghệ nền

4.2. Giải pháp mã tiếng Việt

4.3. Yêu cầu hạ tầng kỹ thuật

4.4. Cài đặt và sử dụng phần mềm cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất

5. CHƢƠNG 5: KẾT LUẬN

5.1. Đánh giá hiệu quả

5.2. Định hƣớng phát triển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Mô Hình Hóa Phần Mềm trong Cấp GCN QSDĐ

Mô hình hóa phần mềm là một quá trình quan trọng trong việc phát triển các hệ thống phức tạp, đặc biệt là trong lĩnh vực quản lý đất đai và cấp GCN QSDĐ. Nó giúp chúng ta trừu tượng hóa các khía cạnh khác nhau của hệ thống, xây dựng các mô hình dễ hiểu và kiểm tra xem chúng đáp ứng yêu cầu hay không. Việc mô hình hóa phần mềm cho phép những người phát triển thấy được bức tranh tổng quan của hệ thống, cách các thành phần tương tác, thay vì chỉ tập trung vào chi tiết bên trong. Trong thế giới ứng dụng hướng đối tượng, mô hình hóa là yếu tố then chốt để xây dựng các phần mềm chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu của khách hàng. Mô hình giúp trao đổi, bàn bạc về cấu trúc và hành vi mong muốn của hệ thống. Mục đích chính của mô hình hóa phần mềm là trực quan hóa hệ thống, chỉ rõ cấu trúc và ứng xử, tạo khuôn mẫu hướng dẫn xây dựng và cung cấp tài liệu về các quyết định thiết kế. Ví dụ, việc sử dụng ngôn ngữ UML để mô hình hóa hệ thống phần mềm cho phép thu thập toàn bộ cấu trúc và hành vi, chỉ ra cách các thành phần kết hợp, và đảm bảo sự thống nhất giữa thiết kế và chương trình. Mô hình hóa không chỉ hữu ích cho các hệ thống lớn mà còn giúp giảm thiểu độ phức tạp của hệ thống, cho phép chúng ta tập trung vào một khía cạnh tại một thời điểm. Quan trọng nhất, cần đảm bảo không bỏ sót chi tiết quan trọng. Tùy thuộc vào đặc điểm của hệ thống, mỗi mô hình có thể tập trung vào các mặt khác nhau. Hệ thống tập trung vào dữ liệu sẽ chú trọng vào mô hình thiết kế tĩnh, trong khi hệ thống giao diện người dùng sẽ tập trung vào Use case. Mô hình logic mô tả các thành phần và mối quan hệ của chúng, trả lời câu hỏi "cái gì?". Mô hình vật lý xác định kiến trúc và tổng thể của hệ thống, trả lời câu hỏi "như thế nào?"

1.1. Lợi Ích của Mô Hình Hóa trong Phát Triển Phần Mềm

Mô hình hóa giúp trực quan hóa hệ thống phần mềm, dễ dàng nắm bắt cấu trúc và hành vi của hệ thống. Nó cho phép chỉ rõ cấu trúc và ứng xử của hệ thống, đảm bảo hệ thống đạt được mục đích đã xác định trước. Mô hình hóa giúp kiểm tra các quy định về cú pháp, ngữ nghĩa về tính chặt chẽ và đầy đủ của mô hình, khẳng định tính đúng đắn của thiết kế, phù hợp với yêu cầu của khách hàng. Đồng thời, nó tạo ra khuôn mẫu và hướng dẫn cách xây dựng hệ thống, cho phép thử nghiệm, mô phỏng và thực hiện, hoàn thiện theo mô hình. Cuối cùng, mô hình là cơ sở để trao đổi, ghi lại những quyết định đã thực hiện trong nhóm tham gia dự án phát triển phần mềm. Mọi quan sát, mọi kết quả phân tích đều được ghi lại chi tiết để phục vụ cho cả quá trình phát triển phần mềm. Mô hình hóa cung cấp cho người thiết kế thấy bức tranh tổng quan của hệ thống, các thành phần tương tác như thế nào, hạn chế đi sâu vào chi tiết bên trong của các thành phần đó. Nhờ đó, giảm thiểu rủi ro trong quá trình phát triển.

1.2. UML Ngôn Ngữ Mô Hình Hóa Thống Nhất cho GCN QSDĐ

UML (Unified Modeling Language) là một ngôn ngữ mô hình hóa trực quan, thống nhất và chuẩn hóa, được sử dụng rộng rãi trong phát triển phần mềm hướng đối tượng. UML cho phép đặc tả, hỗ trợ để đặc tả tường minh mối quan hệ giữa các khái niệm cơ bản trong hệ thống, đồng thời mô tả được mọi trạng thái hoạt động của hệ thống đối tượng. Nghĩa là cho phép mô tả được cả mô hình tĩnh lẫn mô hình động một cách đầy đủ và trực quan. Quy trình phát triển phần mềm hợp nhất UML được phát triển để đặc tả trong quá trình phát triển phần mềm, nhằm mô hình hoá hệ thống. Quy trình phát triển phần mềm có sử dụng UML được gọi là quy trình phát triển phần mềm hợp nhất.

1.3. Ứng Dụng Mô Hình Hóa để Tối Ưu Quản Lý Đất Đai

Ứng dụng mô hình hóa phần mềm trong tiến trình xây dựng hệ thống cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất nhằm cung cấp, quản lý thông tin đất đai của Nhà nước và ngành Tài nguyên và Môi trường. Nghiên cứu và xây dựng hệ thống thực nghiệm chứng minh tính đúng đắn và hữu ích của mô hình đề xuất. Hệ thống giúp quản lý hiệu quả các thông tin về GCN QSDĐ, giảm thiểu sai sót và thời gian xử lý. Việc sử dụng mô hình cơ sở dữ liệu không gian giúp trực quan hóa thông tin đất đai trên bản đồ số, giúp cán bộ quản lý dễ dàng theo dõi và ra quyết định. Nó cũng hỗ trợ việc liên thông dữ liệu đất đai giữa các cơ quan chức năng, tăng cường tính minh bạch và hiệu quả của quá trình quản lý.

II. Thách Thức Vấn Đề Hệ Thống Cấp GCN QSDĐ Hiện Tại

Hệ thống cấp GCN QSDĐ hiện tại còn tồn tại nhiều thách thức và vấn đề. Dữ liệu thường phân tán, thiếu chuẩn hóa, dẫn đến khó khăn trong việc truy xuất và chia sẻ thông tin. Quy trình nghiệp vụ thủ công, tốn nhiều thời gian và công sức, dễ xảy ra sai sót. Khả năng tự động hóa quy trình cấp GCN QSDĐ còn hạn chế. Việc số hóa dữ liệu đất đai chưa đồng bộ và đầy đủ. Bên cạnh đó, vấn đề bảo mật thông tin cũng là một mối quan tâm lớn. Hệ thống cần được bảo vệ khỏi các cuộc tấn công mạng và truy cập trái phép. Cần có các giải pháp đảm bảo tính toàn vẹn và bảo mật của dữ liệu cơ sở dữ liệu đất đai. Mô hình trao đổi thông tin trong hệ thống cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cần được xây dựng theo các tiêu chuẩn đã được Bộ Thông tin và Truyền thông ban hành.

2.1. Thiếu Chuẩn Hóa Dữ Liệu Khó Khăn Liên Thông

Sự thiếu chuẩn hóa dữ liệu là một trong những thách thức lớn nhất. Dữ liệu đất đai được thu thập và lưu trữ theo nhiều định dạng khác nhau, gây khó khăn trong việc liên thông dữ liệu đất đai giữa các cơ quan. Việc thiếu chuẩn hóa còn ảnh hưởng đến khả năng tích hợp dữ liệu với các hệ thống khác, như hệ thống quản lý đô thị, hệ thống thuế, v.v. Việc này cản trở quá trình xây dựng chính phủ điện tử trong quản lý đất đai.

2.2. Quy Trình Thủ Công Khả Năng Tự Động Hóa Hạn Chế

Quy trình cấp GCN QSDĐ hiện tại vẫn còn nhiều bước thủ công, đòi hỏi nhiều thời gian và công sức. Cán bộ phải thực hiện nhiều thao tác nhập liệu, kiểm tra hồ sơ bằng tay, dẫn đến dễ xảy ra sai sót. Khả năng tự động hóa quy trình cấp GCN QSDĐ còn hạn chế, làm chậm quá trình xử lý và gây phiền hà cho người dân. Cần có các giải pháp để tự động hóa quy trình kiểm tra hồ sơ địa chính, giúp giảm thiểu thời gian và công sức.

2.3. Nguy Cơ Mất An Toàn Dữ Liệu Bảo Mật Thông Tin

Vấn đề bảo mật thông tin là một mối quan tâm lớn. Dữ liệu đất đai là thông tin nhạy cảm, cần được bảo vệ khỏi các cuộc tấn công mạng và truy cập trái phép. Cần có các giải pháp đảm bảo tính toàn vẹn và bảo mật của cơ sở dữ liệu đất đai. Việc sử dụng các công nghệ bảo mật tiên tiến như blockchain trong quản lý đất đai có thể giúp tăng cường tính an toàn và minh bạch của hệ thống.

III. Giải Pháp Mô Hình Hóa Hướng Đối Tượng UML

Mô hình hóa hướng đối tượng (OO) với UML cung cấp một giải pháp hiệu quả để giải quyết các thách thức của hệ thống cấp GCN QSDĐ. OO cho phép chúng ta mô hình hóa hệ thống thành các đối tượng, mỗi đối tượng đại diện cho một thực thể trong thế giới thực, như thửa đất, chủ sử dụng, giấy chứng nhận, v.v. UML cung cấp các biểu đồ để mô tả cấu trúc và hành vi của các đối tượng, giúp chúng ta hiểu rõ hệ thống và thiết kế các giải pháp hiệu quả. Sử dụng UML, các tác nhân (Actor) bên ngoài quan tâm đến hệ thống sẽ được mô hình hóa song song với chức năng mà họ đòi hỏi từ phía hệ thống. Các tác nhân và các ca sử dụng được mô hình hóa cùng các mối quan hệ và được miêu tả trong biểu đồ ca sử dụng của UML. Mỗi ca sử dụng sẽ đặc tả các yêu cầu của người dùng.

3.1. Biểu Đồ Ca Sử Dụng Use Case Diagram cho GCN QSDĐ

Biểu đồ ca sử dụng (Use Case Diagram) mô tả các chức năng của hệ thống từ góc độ của người dùng. Nó cho thấy các tác nhân (Actor) và các ca sử dụng (Use Case) mà hệ thống cung cấp. Ví dụ, tác nhân "Cán bộ địa chính" có thể sử dụng các ca sử dụng như "Cập nhật thông tin thửa đất", "Cấp GCN QSDĐ", "Tra cứu thông tin đất đai", v.v. Biểu đồ ca sử dụng giúp chúng ta xác định rõ các yêu cầu của người dùng và thiết kế hệ thống đáp ứng các yêu cầu đó.

3.2. Biểu Đồ Lớp Class Diagram Mô Hình Dữ Liệu Đất Đai

Biểu đồ lớp (Class Diagram) mô tả cấu trúc tĩnh của hệ thống, bao gồm các lớp (Class) và mối quan hệ giữa chúng. Ví dụ, lớp "Thửa đất" có các thuộc tính như "Số hiệu thửa", "Diện tích", "Loại đất", v.v. và có mối quan hệ với lớp "Chủ sử dụng". Biểu đồ lớp giúp chúng ta thiết kế mô hình cơ sở dữ liệu cho hệ thống, đảm bảo tính toàn vẹn và nhất quán của dữ liệu. Các lớp kỹ thuật định nghĩa chi tiết cũng như giải pháp trong hệ thống phần mềm, ví dụ như các lớp cho giao diện người dùng, cho ngân hàng dữ liệu, cho sự giao tiếp.

3.3. Biểu Đồ Tuần Tự Sequence Diagram Quy Trình Cấp GCN

Biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) mô tả trình tự tương tác giữa các đối tượng trong hệ thống để thực hiện một ca sử dụng. Ví dụ, biểu đồ tuần tự cho ca sử dụng "Cấp GCN QSDĐ" sẽ cho thấy các đối tượng như "Cán bộ địa chính", "Hệ thống phần mềm", "Cơ sở dữ liệu" tương tác với nhau như thế nào để hoàn thành quy trình cấp GCN. Biểu đồ tuần tự giúp chúng ta hiểu rõ quy trình cấp GCN và thiết kế các thành phần phần mềm phù hợp.

IV. Ứng Dụng Mô Hình Hóa trong Xây Dựng Phần Mềm Cấp GCN

Ứng dụng mô hình hóa phần mềm trong xây dựng phần mềm cấp GCN QSDĐ bao gồm các bước: Xác định yêu cầu nghiệp vụ: Sử dụng biểu đồ ca sử dụng để xác định các chức năng của hệ thống. Phân tích và thiết kế: Sử dụng biểu đồ lớp và biểu đồ tuần tự để mô hình hóa cấu trúc và hành vi của hệ thống. Phát triển phần mềm: Dựa trên các mô hình UML để viết code và xây dựng giao diện người dùng. Kiểm thử và triển khai: Kiểm tra phần mềm và triển khai cho người dùng.

4.1. Xác Định Yêu Cầu Nghiệp Vụ với Biểu Đồ Ca Sử Dụng

Biểu đồ ca sử dụng giúp xác định các yêu cầu nghiệp vụ. Các ca sử dụng bao gồm chuỗi các công việc được xem là nền tảng để tạo ra mô hình thiết kế và cài đặt hệ thống. Ví dụ, Use Case "Cập nhật danh mục" có thể có các Sub-Use Case như: Cập nhật khu vực hành chính, Cập nhật mục đích sử dụng đất, Cập nhật nguồn gốc sử dụng đất, Cập nhật đối tượng sử dụng đất.

4.2. Thiết Kế Cơ Sở Dữ Liệu Dựa Trên Biểu Đồ Lớp

Biểu đồ lớp là cơ sở để thiết kế mô hình cơ sở dữ liệu. Các lớp trong biểu đồ lớp sẽ tương ứng với các bảng trong cơ sở dữ liệu. Các thuộc tính của lớp sẽ tương ứng với các cột trong bảng. Mối quan hệ giữa các lớp sẽ tương ứng với các khóa ngoại trong cơ sở dữ liệu. Ví dụ, lớp "Thửa Đất" sẽ có các thuộc tính như Số hiệu thửa đất, Diện tích, Loại đất, và nó sẽ có mối quan hệ một - nhiều với lớp "GCN QSDĐ"

4.3. Xây Dựng Giao Diện Người Dùng Thân Thiện Dễ Sử Dụng

Giao diện người dùng cần được thiết kế thân thiện và dễ sử dụng. Sử dụng ngôn ngữ thiết kế quen thuộc. Các chức năng cần được bố trí hợp lý và dễ tìm kiếm. Cung cấp các hướng dẫn sử dụng chi tiết. Ví dụ, giao diện nhập thông tin thửa đất cần có các trường rõ ràng, các nút chức năng dễ nhận biết, và các hướng dẫn nhập liệu cụ thể.

V. Kết Quả Đánh Giá Hiệu Quả Mô Hình Hóa Phần Mềm

Việc áp dụng mô hình hóa phần mềm trong xây dựng phần mềm cấp GCN QSDĐ mang lại nhiều kết quả tích cực. Hệ thống phần mềm được xây dựng đáp ứng đầy đủ các yêu cầu nghiệp vụ. Quy trình cấp GCN được tự động hóa, giảm thiểu thời gian và công sức. Dữ liệu được quản lý một cách khoa học và hiệu quả. Khả năng liên thông dữ liệu được tăng cường. An toàn và bảo mật thông tin được đảm bảo.

5.1. Tối Ưu Hóa Quy Trình Cấp GCN QSDĐ

Quy trình cấp GCN được tối ưu hóa, giảm thiểu các bước thủ công và thời gian xử lý. Ví dụ, việc tự động hóa quy trình kiểm tra hồ sơ địa chính giúp cán bộ địa chính tiết kiệm thời gian và công sức. Việc liên thông dữ liệu giữa các cơ quan chức năng giúp giảm thiểu thời gian chờ đợi và đi lại của người dân.

5.2. Nâng Cao Chất Lượng Dữ Liệu Khả Năng Tra Cứu

Chất lượng dữ liệu được nâng cao nhờ vào việc chuẩn hóa và kiểm soát dữ liệu. Dữ liệu được cập nhật thường xuyên và chính xác. Khả năng tra cứu thông tin được cải thiện, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm thông tin mình cần. Ví dụ, người dân có thể tra cứu thông tin thửa đất của mình trực tuyến thông qua hệ thống dịch vụ công trực tuyến về đất đai.

5.3. Tiết Kiệm Chi Phí Nâng Cao Hiệu Quả Quản Lý

Việc tự động hóa quy trình cấp GCN giúp tiết kiệm chi phí nhân công và giảm thiểu sai sót. Việc liên thông dữ liệu giúp giảm thiểu chi phí đi lại và chờ đợi của người dân. Hệ thống phần mềm giúp nâng cao hiệu quả quản lý đất đai, giúp nhà nước quản lý đất đai một cách khoa học và bền vững.

VI. Tương Lai Ứng Dụng Công Nghệ Mới Phát Triển Hệ Thống

Trong tương lai, hệ thống cấp GCN QSDĐ cần tiếp tục được phát triển và hoàn thiện. Cần ứng dụng các công nghệ mới như công nghệ GIS trong quản lý đất đai, blockchain trong quản lý đất đai, trí tuệ nhân tạo (AI) để nâng cao hiệu quả và tính minh bạch của hệ thống. Cần tích hợp hệ thống với các hệ thống khác, như hệ thống quản lý đô thị, hệ thống thuế, v.v. Cần xây dựng hệ thống dịch vụ công trực tuyến về đất đai để cung cấp các dịch vụ tiện lợi cho người dân.

6.1. Tích Hợp Công Nghệ GIS Dữ Liệu Không Gian

Tích hợp công nghệ GIS trong quản lý đất đai giúp trực quan hóa thông tin đất đai trên bản đồ số. Điều này giúp cán bộ quản lý dễ dàng theo dõi và ra quyết định. Dữ liệu không gian giúp người dùng dễ dàng xác định vị trí và hình dạng của thửa đất.

6.2. Áp Dụng Blockchain Tăng Cường Tính Minh Bạch

Áp dụng blockchain trong quản lý đất đai giúp tăng cường tính minh bạch và an toàn của hệ thống. Dữ liệu được lưu trữ trên blockchain không thể bị thay đổi, giúp ngăn chặn các hành vi gian lận. Ứng dụng blockchain tạo ra một hệ thống thông tin đất đai đáng tin cậy và minh bạch, giảm thiểu rủi ro tranh chấp đất đai.

6.3. Phát Triển Dịch Vụ Công Trực Tuyến Thuận Tiện Cho Dân

Phát triển dịch vụ công trực tuyến về đất đai giúp người dân dễ dàng tiếp cận các dịch vụ công liên quan đến đất đai. Người dân có thể nộp hồ sơ, tra cứu thông tin, và thanh toán lệ phí trực tuyến, tiết kiệm thời gian và chi phí. Phát triển chính phủ điện tử trong quản lý đất đai là xu hướng tất yếu trong thời đại số.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 Mô hình hóa phần mềm dựa trên UML Chương 2: Thực trạng hệ thống cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất Chương 3: Ứng dụng mô hình hóa trong việc xây dựng phần mềm cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Chương 4: Thử nghiệm Chương 5: Kết luận TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com -4- CHƢƠNG 1 - MÔ HÌNH HÓA PHẦN MỀM DỰA TRÊN UML 1. Mô hình hóa phần mềm 1.1 Khái niệm mô hình hóa phần mềm Mô hình là sự trừu tƣợng hóa, mô tả bản chất của một vấn đề hoặc một cấu trúc phức tạp bằng cách loại bỏ những chi tiết không quan trọng, làm cho bài toán trở nên dễ hiểu và dễ nắm bắt hơn. Trừu tƣợng hóa là một khả năng cơ bản của con ngƣời trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp.

Để xây dựng một hệ thống phức tạp, những ngƣời phát triển phải trừu tƣợng hóa những khía cạnh khác nhau của hệ thống, xây dựng các mô hình bằng cách sử dụng các kí hiệu một cách rõ ràng, cẩn thận, kiểm tra xem các mô hình đã thoả mãn các yêu cầu của hệ thống chƣa và dần dần thêm vào các chi tiết để có thể chuyển đổi từ mô hình sang một cài đặt cụ thể[1]. Nhƣ vậy, mô hình hóa là biểu diễn hệ thống dƣới các dạng hình thức dễ hiểu nhƣ biểu đồ, đồ thị, công thức. Mô hình hóa giúp hiểu rõ bài toán, trao đổi thông tin giữa những ngƣời liên quan nhƣ khách hàng, chuyên gia, ngƣời phân tích, ngƣời thiết kế. Mô hình giúp cho việc xác định các yêu cầu tốt hơn, thiết kế rõ ràng hơn và khả năng bảo trì hệ thống cao hơn.

Mô hình hóa là phần trung tâm trong các công việc, các hoạt động để dẫn tới một phần mềm tốt. Chúng ta xây dựng mô hình để trao đổi, bàn bạc về cấu trúc và hành vi mong muốn của hệ thống. Đồng thời xây dựng mô hình để trực quan hóa và kiểm soát kiến trúc của hệ thống. Mô hình hóa có thể mô tả các cấu trúc, nhấn mạnh về mặt tổ chức của hệ thống hoặc nó có thể mô tả các hành vi, tập trung vào mặt động của hệ thống.

Do đó, mô hình hóa hệ thống giúp chúng ta hiểu rõ hơn về hệ thống mà chúng ta đang xây dựng, tạo ra cơ hội để có thể đơn giản hóa và tái sử dụng. Ngoài ra việc mô hình hóa còn giúp chúng ta dễ dàng kiểm soát rủi ro. Trong quá trình mô hình hóa, mỗi hệ thống thực tế có thể đƣợc tiếp cận thông qua một hay một số mô hình khác nhau. Quá trình mô hình hoá hệ thống phần mềm thƣờng thực hiện theo hai cấp: TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com -5- + Mô hình logic: mô tả các thành phần và mối quan hệ của chúng để tổ chức thực hiện.

Mô hình logic trả lời câu hỏi “cái gì?” + Mô hình vật lý: xác định kiến trúc các thành phần và tổng thể của hệ thống. Mô hình vật lý sẽ trả lời câu hỏi “nhƣ thế nào”. Tóm lại, mô hình hoá một hệ thống phải thực hiện theo cả bốn hƣớng: Kiến trúc Các chức năng, Cấu trúc tĩnh (dữ liệu, nhiệm vụ hoặc quá thông tin đƣợc lƣu trữ, trình xử lý các nhiệm xử lý và các yếu tố tạo vụ của hệ thống. nên hệ thống).

Cách ứng xử Các hƣớng mô hình hóa Hƣớng của điểm xuất phát sẽ kéo theo phƣơng pháp cần lựa chọn để phát triển phần mềm. Nếu ta bắt đầu từ bên trái, nghĩa là tập trung vào chức năng để phân tích thì chúng ta thực hiện, phát triển phần mềm theo cách tiếp cận hƣớng chức năng. Ngƣợc lại, nếu bắt đầu từ bên phải, nghĩa là dựa vào dữ liệu là chính thì chúng ta sử dụng phƣơng pháp hƣớng đối tƣợng[1].2 Phƣơng pháp và các ngôn ngữ mô hình hoá Phƣơng pháp là cách trực tiếp cấu trúc hoá sự suy nghĩ và hành động của con ngƣời. Phƣơng pháp cho ngƣời sử dụng biết phải làm gì? Làm nhƣ thế nào? Khi nào? và tại sao (mục đích của hành động)?.

Phƣơng pháp chứa các mô hình (model), các mô hình đƣợc dùng để mô tả những gì sử dụng cho việc truyền đạt kết quả trong quá trình sử dụng phƣơng pháp. Đồng thời, mô hình lại đƣợc biểu diễn theo một ngôn ngữ mô hình hoá. Ngôn ngữ mô hình hoá bao gồm các ký hiệu – những biểu tƣợng đƣợc dùng trong mô hình – và một tập các quy tắc chỉ cách sử dụng chúng. Các quy tắc này bao gồm: - Cú pháp (syntactic): cho biết hình dạng các biểu tƣợng và cách kết hợp chúng trong ngôn ngữ.

- Ngữ nghĩa (semantic): cho biết ý nghĩa của mỗi biểu tƣợng, chúng đƣợc hiểu thế nào khi nằm trong hoặc không nằm trong ngữ cảnh của các biểu tƣợng khác. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com -6- - Mục đích (pragmatic): định nghĩa ý nghĩa của biểu tƣợng để sao cho mục đích của mô hình đƣợc thể hiện và mọi ngƣời có thể hiểu đƣợc.3 Các bƣớc của tiến trình phát triển phần mềm Một quá trình phát triển phần mềm là một tập của các hoạt động cần thiết để chuyển các yêu cầu ngƣời dùng thành một hệ thống phần mềm đáp ứng đƣợc các yêu cầu đặt ra. Yêu cầu Tiến trình phát triển Hệ thống ngƣời dùng phần mềm phần mềm Vòng đời phát triển phần mềm đƣợc chia thành 4 pha: sơ bộ, soạn thảo, xây dựng và chuyển giao. Trong mỗi pha lại chia thành nhiều bƣớc lặp nhỏ.

Mỗi bƣớc lặp đều gồm một số công việc thực hiện trọn vẹn một sản phẩm phần mềm: lập mô hình nghiệp vụ, xác định yêu cầu, phân tích, thiết kế, triển khai và kiểm thử. Tuy nhiên, bƣớc lặp trong mỗi pha khác với bƣớc lặp ở các pha khác nội dung cũng nhƣ khối lƣợng mỗi loại công việc thực hiện. Sơ bộ Soạn thảo Xây dựng Chuyển giao Bƣớc 1 Bƣớc 2 Bƣớc 3 Bƣớc 4 Bƣớc 5 … Bƣớc n-1 Bƣớc n Với mỗi bƣớc lặp, các hoạt động phát triển đƣợc thực hiện trên một phạm vi chỉ liên quan đến một số thành phần nhất định của hệ thống, và kết thúc mỗi bƣớc lặp ta nhận đƣợc một thành phần mới của hệ thống mà sẵn sàng để phân phối và thực hiện đƣợc. Nó bao gồm các mã nguồn đƣợc viết dƣới dạng các thành phần mà có thể đƣợc biên dịch và thực thi, cùng với các hƣớng dẫn sử dụng và nhiều thành phần khác.

Tuy nhiên, các thành phần này còn chƣa phải là sản phẩm cuối cùng, vì sản phẩm cuối cùng phải là sản phẩm hoàn thiện thỏa mãn đƣợc yêu cầu của ngƣời dùng.4 Đặc trƣng tiến trình phát triển phần mềm hƣớng đối tƣợng Quá trình phát triển phần mềm hƣớng đối tƣợng có thể sử dụng các công cụ khác nhau. Quá trình phát triển phần mềm có 3 đặc trƣng cơ bản sau: - Ca sử dụng điều khiển quá trình phát triển - Lấy kiến trúc làm trung tâm - Tiến trình phát triển là tiến trình lặp và tăng dần TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Ca sử dụng điều khiển toàn bộ quá trình phát triển Một hệ thống phần mềm đƣợc tạo ra là để phục vụ ngƣời dùng. Ngƣời dùng ở đây bao gồm cả ngƣời dùng hệ thống hay các hệ thống ngoài khác tƣơng tác với hệ thống.

Một ca sử dụng là một phần chức năng của hệ thống cung cấp cho ngƣời dùng để đem lại một kết quả nào đó khi sử dụng nó. Các ca sử dụng dùng để nắm bắt các yêu cầu chức năng. Tập hợp tất cả các ca sử dụng lập thành mô hình ca sử dụng mô tả chức năng đầy đủ của hệ thống. Một đặc tả chức năng thƣờng trả lời câu hỏi: hệ thống đƣợc dự kiến sẽ làm gì? Nhƣng đối với ca sử dụng thì câu hỏi lại là: hệ thống đƣợc dự kiến sẽ làm đƣợc gì cho mỗi ngƣời sử dụng? Hình 1: Ca sử dụng điều khiển quá trình phát triển phần mềm Ca sử dụng không chỉ là một công cụ để đặc tả các yêu cầu của hệ thống mà còn điều khiển quá trình phân tích, thiết kế, cài đặt và kiểm thử.

Trƣớc hết ca sử dụng phản ánh yêu cầu của hệ thống cần phải thực hiện để đem lại dịch vụ cho những ngƣời sử dụng và kết quả là những giá trị gia tăng mà họ nhận đƣợc. Dựa trên mô hình ca sử dụng, ngƣời phát triển tạo ra một loạt các mô hình phân tích, thiết kế và cài đặt nhằm vào việc thực hiện các ca sử dụng ở những mức khác nhau và xem xét để sao cho mỗi mô hình này là phù hợp với việc thực hiện mô hình ca sử dụng xây dựng đƣợc. Những ngƣời kiểm tra sẽ kiểm tra các cài đặt để đảm bảo rằng các thành phần của mô hình cài đặt thực hiện đúng các ca sử dụng. Do vậy, ta TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com -8- nói rằng: ca sử dụng điều khiển quá trình phát triển có nghĩa là quá trình phát triển tuân theo các luồng công việc đƣợc điều khiển bởi ca sử dụng.

Quá trình phát triển lấy kiến trúc làm trung tâm Vai trò của kiến trúc hệ thống phần mềm giống một khung nền dựa trên đó phần mềm đƣợc xây dựng và phát triển đến hoàn thiện. Khái niệm kiến trúc phần mềm chứa đựng những khía cạnh tĩnh và động có ý nghĩa nhất định đối với hệ thống. Nó đƣợc phát triển dựa theo yêu cầu của tổ chức, theo cảm nhận của ngƣời dùng và các tổ chức có liên quan khác. Mặt khác, nó cũng chịu ảnh hƣởng của rất nhiều nhân tố khác, chẳng hạn nhƣ phần mềm của hệ thống, các khối xây dựng dùng lại đƣợc có sẵn, các cân nhắc về điều kiện triển khai, các hệ thống có sẵn trong môi trƣờng tƣơng tác với nó, và cả các yêu cầu phi chức năng.

Kiến trúc là một cái nhìn thiết kế tổng thể những đặc điểm quan trọng nhất về hệ thống phần mềm khi tạm bỏ qua các chi tiết. Mọi sản phẩm phần mềm đều bao gồm chức năng và hình thức thể hiện. Hai yếu tố này phải cân bằng với nhau để đem lại kết quả tốt nhất. Chức năng tƣơng ứng với ca sử dụng và hình thức thể hiện tƣơng ứng với kiến trúc.

Do đó, việc lựa chọn các ca sử dụng để phát triển đƣợc định hƣớng theo kiến trúc và phải phù hợp với kiến trúc. Nói cách khác, kiến trúc phải cung cấp chỗ dựa cho việc thực hiện các ca sử dụng ngay khi bắt đầu tiến trình phát triển hệ thống và cả trong tƣơng lai. Để có đƣợc bản mẫu cho kiến trúc, ngƣời phân tích phải có hiểu biết chung về các chức năng chính, đó là các ca sử dụng chính yếu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ