Mô Hình Hóa Hiện Tượng SPR Của Các Hạt Nano Kim Loại

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu mô hình hóa hiện tượng spr của các hạt nano kim loại luận văn ths vật lý 60 44 11, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Quang học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

74
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giới Thiệu Chung Về Mô Hình Hóa SPR Hạt Nano Kim Loại

Nghiên cứu và chế tạo hạt nano kim loại đang thu hút sự quan tâm lớn của giới khoa học do những tính chất ưu việt mà kim loại khối không có. Từ xa xưa, con người đã ứng dụng hạt nano kim loại, ví dụ như chiếc cốc Lycurgus chứa nano vàngnano bạc. Năm 1857, Micheal Faraday chỉ ra sự đa dạng màu sắc của chúng là do tương tác của ánh sáng với hạt nano kim loại nhỏ. Màu sắc của hạt nano phụ thuộc vào kích thước và hình dạng, do hiệu ứng cộng hưởng Plasmon bề mặt (SPR). Hiệu ứng giam cầm lượng tử làm vật liệu có tính chất đặc biệt. Trong số các vật liệu cấu trúc nano, hạt kim loại có kích thước nano được quan tâm vì liên quan đến hệ điện tử tự do. Khi tính chất (quang-điện-từ) của kim loại phụ thuộc vào kích thước hạt, có hai giới hạn đáng quan tâm. Gần đây, vàng (Au)bạc (Ag) được quan tâm nghiên cứu. Hạt nano vàng, bạc được quan tâm không chỉ vì tính chất đặc biệt như hiệu ứng bề mặt, hiệu ứng cộng hưởng plasmon. Hạt nano vàng có khả năng điều trị ung thư, còn hạt nano bạc có tính ứng dụng cao, đặc biệt trong diệt khuẩn, xử lý môi trường và sinh học. Vì kết quả thực nghiệm và lý thuyết chưa phù hợp nên đề tài "Mô hình hóa hiện tượng SPR của các hạt nano kim loại" được thực hiện để khảo sát sự phụ thuộc của số lượng và vị trí đỉnh cộng hưởng plasmon vào hình dạng và kích thước của các hạt, so sánh với mô hình lý thuyết.

1.1. Tổng quan về hiện tượng SPR và ứng dụng

Hiện tượng cộng hưởng Plasmon bề mặt (SPR) là sự dao động tập thể của các electron dẫn trên bề mặt hạt nano kim loại khi bị kích thích bởi ánh sáng. Hiện tượng này xảy ra khi tần số của ánh sáng tới trùng với tần số dao động tự nhiên của các electron. Các hạt nano kim loại như vàng (Au)bạc (Ag) thể hiện hiệu ứng SPR rõ rệt trong vùng ánh sáng khả kiến, tạo ra các màu sắc đặc trưng. Hiện tượng SPR có nhiều ứng dụng quan trọng, bao gồm cảm biến sinh học, hấp thụ quang, tán xạ quang, và quang điện. Nghiên cứu của Faraday đã đặt nền móng cho sự hiểu biết về SPR. Hằng số điện môi có vai trò quan trọng trong việc xác định phổ hấp thụ và vị trí đỉnh cộng hưởng.

1.2. Tầm quan trọng của mô hình hóa trong nghiên cứu SPR

Mô hình hóa đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu và dự đoán các tính chất của hiện tượng SPR trong hạt nano kim loại. Các phương pháp mô hình hóa khác nhau, như Mie theory, Phương pháp phần tử hữu hạn (FEM), Phương pháp phần tử biên (BEM)Phương pháp sai phân hữu hạn theo thời gian (FDTD), cho phép các nhà khoa học mô phỏng SPR một cách hiệu quả. Kết quả mô phỏng có thể được sử dụng để tối ưu hóa các thiết kế của cảm biến sinh học và các thiết bị quang học nano khác dựa trên hiện tượng SPR. Ngoài ra, mô hình hóa giúp giải thích các kết quả thực nghiệm và cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về cơ chế vật lý đằng sau hiện tượng SPR. Phân tíchKiểm chứng thực nghiệm là những bước quan trọng để đảm bảo độ chính xác của các mô hình.

II. Các Thách Thức Trong Mô Hình Hóa SPR Hạt Nano Kim Loại

Việc mô hình hóa SPR của hạt nano kim loại đối mặt với nhiều thách thức do sự phức tạp của các tương tác điện từ và các yếu tố ảnh hưởng đến tính chất quang học của hạt nano. Các yếu tố như kích thước hạt nano, hình dạng hạt nano, và vật liệu đều có ảnh hưởng lớn đến vị trí và cường độ SPR. Việc mô tả chính xác điện môi của kim loại trong phạm vi nano cũng là một thách thức, vì các mô hình cổ điển như Drude modelLorentz model có thể không đủ chính xác. Bên cạnh đó, việc tính toán các hiệu ứng lượng tử và tương tác đa cực cũng đòi hỏi các phương pháp tính toán điện toán phức tạp. Sự khác biệt giữa kết quả mô phỏngkiểm chứng thực nghiệm có thể phát sinh do các yếu tố như sự không hoàn hảo trong quá trình chế tạo hạt nano và sự đơn giản hóa trong các mô hình.

2.1. Độ chính xác của mô hình điện môi và ảnh hưởng

Việc lựa chọn mô hình điện môi phù hợp là rất quan trọng để mô hình hóa chính xác hiện tượng SPR. Các mô hình như Drude modelLorentz model thường được sử dụng để mô tả tính chất điện môi của kim loại. Tuy nhiên, các mô hình này có thể không đủ chính xác cho các hạt nano kim loại, đặc biệt khi kích thước hạt nhỏ. Các mô hình phức tạp hơn, chẳng hạn như các mô hình dựa trên lí thuyết phiếm hàm mật độ (DFT), có thể cung cấp kết quả chính xác hơn, nhưng đòi hỏi các tính toán phức tạp hơn. Chiết suất của vật liệu cũng đóng vai trò quan trọng và cần được xác định chính xác.

2.2. Hiệu ứng kích thước và hình dạng đối với SPR

Kích thước hạt nanohình dạng hạt nano là hai yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến vị trí và cường độ của SPR. Các hạt nano có hình dạng khác nhau, chẳng hạn như hình cầu, hình elip, hoặc hình trụ, sẽ có các phổ hấp thụ khác nhau. Khi kích thước hạt giảm, hiệu ứng lượng tử trở nên quan trọng hơn và có thể làm thay đổi đáng kể các tính chất quang học của hạt. Việc mô hình hóa các hiệu ứng này đòi hỏi các phương pháp tính toán phức tạp hơn, chẳng hạn như phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) hoặc phương pháp phần tử biên (BEM). Nghiên cứu sử dụng lý thuyết Mie cho thấy sự phụ thuộc của bước sóng cộng hưởng vào kích thước.

2.3. Yêu cầu tính toán và độ phức tạp của mô hình

Việc mô hình hóa SPR của hạt nano kim loại có thể đòi hỏi các tính toán phức tạp và tốn kém về mặt thời gian. Các phương pháp như FDTDFEM có thể yêu cầu sử dụng các siêu máy tính để đạt được độ chính xác mong muốn. Việc lựa chọn mô hình phù hợp là rất quan trọng để cân bằng giữa độ chính xác và chi phí tính toán. Các phương pháp gần đúng, chẳng hạn như Discrete Dipole Approximation (DDA), có thể cung cấp kết quả chấp nhận được với chi phí tính toán thấp hơn. Sự cân bằng giữa độ phức tạp của mô hình và nguồn lực tính toán là rất quan trọng.

III. Phương Pháp FEM Để Mô Hình Hóa Hiện Tượng SPR Hiệu Quả

Phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) là một công cụ mạnh mẽ để mô hình hóa hiện tượng SPR trong hạt nano kim loại. FEM cho phép giải các phương trình Maxwell một cách chính xác trong các cấu trúc phức tạp, bao gồm cả các hạt nano có hình dạng bất kỳ. FEM có thể được sử dụng để mô phỏng sự tương tác giữa ánh sáng và hạt nano, tính toán cường độ trường điện từ xung quanh hạt, và xác định phổ hấp thụtán xạ của hạt. Các phần mềm như COMSOLMATLAB cung cấp các công cụ FEM mạnh mẽ để mô hình hóa SPR. Độ chính xác của FEM phụ thuộc vào kích thước của lưới phần tử hữu hạn, và việc sử dụng lưới mịn hơn sẽ cải thiện độ chính xác nhưng cũng làm tăng chi phí tính toán. Việc tối ưu hóa lưới là rất quan trọng để đạt được sự cân bằng giữa độ chính xác và hiệu quả tính toán.

3.1. Ưu điểm và nhược điểm của FEM trong mô phỏng SPR

FEM có nhiều ưu điểm so với các phương pháp mô hình hóa khác, bao gồm khả năng xử lý các cấu trúc phức tạp và độ chính xác cao. Tuy nhiên, FEM cũng có một số nhược điểm, bao gồm chi phí tính toán cao và yêu cầu kiến thức chuyên môn để sử dụng hiệu quả. Các phương pháp khác, chẳng hạn như DDA, có thể phù hợp hơn cho các tính toán nhanh hoặc các cấu trúc đơn giản. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của bài toán. FEM cho phép mô tả các hình dạng phức tạp của hạt nano.

3.2. Các bước cơ bản trong mô phỏng SPR bằng COMSOL

Việc mô phỏng SPR bằng COMSOL bao gồm các bước sau: (1) Xây dựng hình học của hạt nano và môi trường xung quanh. (2) Chọn mô hình điện môi phù hợp cho kim loại. (3) Thiết lập các điều kiện biên phù hợp. (4) Giải các phương trình Maxwell bằng FEM. (5) Phân tích kết quả mô phỏng, bao gồm phổ hấp thụcường độ trường điện từ. COMSOL cung cấp nhiều công cụ để thực hiện các bước này một cách hiệu quả. Ví dụ, có thể sử dụng các plugin cho quang học nano. Việc gán vật liệu và điều kiện biên chính xác là rất quan trọng.

3.3. Tối ưu hóa lưới để tăng độ chính xác và hiệu quả

Việc tối ưu hóa lưới là rất quan trọng để đạt được độ chính xác cao trong mô phỏng SPR bằng FEM. Lưới nên được tinh chỉnh ở các vùng có gradient trường điện từ cao, chẳng hạn như xung quanh hạt nano. Các kỹ thuật tối ưu hóa lưới tự động có thể được sử dụng để giảm chi phí tính toán mà không ảnh hưởng đáng kể đến độ chính xác. Kiểm tra sự hội tụ của kết quả với các kích thước lưới khác nhau là một phương pháp tốt để đánh giá độ chính xác.

IV. Sử Dụng FDTD Để Phân Tích Hiện Tượng Cộng Hưởng Plasmon Bề Mặt

Phương pháp sai phân hữu hạn theo thời gian (FDTD) là một phương pháp tính toán mạnh mẽ để mô phỏng sự tương tác của ánh sáng với vật chất, đặc biệt hữu ích trong việc nghiên cứu hiện tượng cộng hưởng Plasmon bề mặt (SPR) của hạt nano kim loại. FDTD giải trực tiếp các phương trình Maxwell theo thời gian, cho phép mô phỏng sự lan truyền của sóng điện từ qua các vật liệu có tính chất quang học phức tạp. Phương pháp này đặc biệt phù hợp cho các cấu trúc có kích thước tương đương hoặc lớn hơn bước sóng ánh sáng, nơi các hiệu ứng tán xạ và nhiễu xạ trở nên quan trọng. Bằng cách mô phỏng sự tương tác giữa ánh sáng và hạt nano, FDTD có thể cung cấp thông tin chi tiết về cường độ trường điện từ, phổ hấp thụ, và tán xạ của hạt nano.

4.1. Nguyên lý cơ bản của FDTD trong quang học nano

FDTD là một phương pháp dựa trên việc chia không gian và thời gian thành các ô lưới nhỏ. Các phương trình Maxwell được giải tại mỗi ô lưới theo từng bước thời gian, mô phỏng sự lan truyền của sóng điện từ qua các vật liệu khác nhau. Để đảm bảo tính ổn định và chính xác của mô phỏng, kích thước ô lưới và bước thời gian phải đủ nhỏ so với bước sóng ánh sáng và tính chất của vật liệu. FDTD cho phép mô phỏng các hiện tượng như hấp thụ, tán xạ, và nhiễu xạ một cách chính xác.

4.2. Ứng dụng Lumerical để mô phỏng SPR bằng FDTD

Lumerical là một phần mềm thương mại phổ biến được sử dụng để mô phỏng các hiện tượng quang học nano bằng FDTD. Lumerical cung cấp các công cụ mạnh mẽ để xây dựng hình học, gán vật liệu, thiết lập nguồn sáng, và phân tích kết quả. Việc mô phỏng SPR bằng Lumerical bao gồm các bước: (1) Xây dựng hình học của hạt nano và môi trường xung quanh. (2) Gán vật liệu với các tính chất quang học phù hợp. (3) Thiết lập nguồn sáng với bước sóng và phân cực mong muốn. (4) Chạy mô phỏng FDTD để tính toán cường độ trường điện từ. (5) Phân tích kết quả để xác định phổ hấp thụtán xạ.

4.3. Thiết lập điều kiện biên và nguồn sáng trong FDTD

Việc thiết lập điều kiện biên và nguồn sáng phù hợp là rất quan trọng để có được kết quả mô phỏng FDTD chính xác. Các điều kiện biên phổ biến bao gồm Perfectly Matched Layers (PML) để hấp thụ sóng điện từ tại biên của vùng mô phỏng, ngăn chặn sự phản xạ ngược trở lại. Nguồn sáng có thể là sóng phẳng, chùm Gaussian, hoặc nguồn lưỡng cực. Việc lựa chọn nguồn sáng và điều kiện biên phụ thuộc vào cấu trúc và mục tiêu của mô phỏng.

V. Ứng Dụng Thực Tế Từ Mô Hình Hóa SPR Của Hạt Nano Kim Loại

Mô hình hóa hiện tượng SPR của hạt nano kim loại không chỉ có giá trị trong nghiên cứu cơ bản mà còn mở ra nhiều ứng dụng thực tế quan trọng. Các ứng dụng này bao gồm cảm biến sinh học độ nhạy cao, các thiết bị quang học nano, và các hệ thống tăng cường hấp thụ quang cho pin mặt trời. Bằng cách mô phỏngtối ưu hóa các tính chất SPR của hạt nano, các nhà khoa học có thể phát triển các thiết bị hiệu quả hơn và đáp ứng các nhu cầu cụ thể trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

5.1. Cảm biến sinh học dựa trên SPR và độ nhạy cao

Cảm biến sinh học dựa trên SPR là một ứng dụng quan trọng của mô hình hóa hạt nano kim loại. Khi các phân tử sinh học liên kết với bề mặt hạt nano, sự thay đổi trong môi trường chiết suất sẽ làm thay đổi phổ SPR, cho phép phát hiện và định lượng các phân tử sinh học với độ nhạy cao. Mô hình hóa giúp tối ưu hóa hình dạng và kích thước hạt nano để đạt được độ nhạy cao nhất. Các cảm biến này được ứng dụng trong y học, an toàn thực phẩm và môi trường.

5.2. Tối ưu hóa hệ thống tăng cường hấp thụ quang cho pin mặt trời

Hạt nano kim loại có thể được sử dụng để tăng cường hấp thụ quang trong pin mặt trời bằng cách tập trung ánh sáng vào lớp vật liệu bán dẫn. Mô hình hóa SPR giúp tối ưu hóa vị trí, kích thước và hình dạng hạt nano để đạt được hiệu quả tăng cường hấp thụ tối đa. Việc tăng cường hấp thụ quang giúp cải thiện hiệu suất của pin mặt trời. Tối ưu hóa vị trí và kích thước hạt nano thông qua mô phỏng có thể cải thiện đáng kể hiệu quả.

5.3. Phát triển vật liệu quang học nano mới dựa trên mô phỏng

Mô hình hóa SPR đóng vai trò quan trọng trong việc thiết kế và phát triển các vật liệu quang học nano mới. Bằng cách mô phỏng sự tương tác giữa ánh sáng và các cấu trúc nano, các nhà khoa học có thể khám phá các hiệu ứng quang học độc đáo và phát triển các vật liệu với các tính chất tùy chỉnh. Các vật liệu này có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng, bao gồm màn hình hiển thị, công nghệ lưu trữ dữ liệu, và xử lý tín hiệu quang.

VI. Kết Luận Và Hướng Phát Triển Của Mô Hình Hóa SPR

Tóm lại, mô hình hóa hiện tượng SPR của hạt nano kim loại là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng với nhiều ứng dụng tiềm năng. Các phương pháp mô hình hóa như FEMFDTD đã trở thành các công cụ không thể thiếu để thiết kế và tối ưu hóa các thiết bị và vật liệu quang học nano dựa trên SPR. Trong tương lai, sự phát triển của các phương pháp mô hình hóa chính xác hơn và hiệu quả hơn, cùng với sự tiến bộ trong công nghệ chế tạo hạt nano, sẽ mở ra những cơ hội mới cho việc ứng dụng SPR trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

6.1. Tổng kết các phương pháp mô hình hóa SPR đã thảo luận

Bài viết đã thảo luận về một số phương pháp mô hình hóa SPR phổ biến, bao gồm Mie theory, FEM, và FDTD. Mỗi phương pháp có ưu điểm và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào cấu trúc và mục tiêu của bài toán. Mie theory phù hợp cho các hạt nano có hình dạng đơn giản, trong khi FEMFDTD có thể xử lý các cấu trúc phức tạp hơn. Tùy thuộc vào mục tiêu và tài nguyên có sẵn, người nghiên cứu có thể lựa chọn phương pháp phù hợp. Cần lưu ý đến độ chính xác và chi phí tính toán khi lựa chọn phương pháp.

6.2. Hướng nghiên cứu và phát triển trong tương lai

Trong tương lai, mô hình hóa SPR sẽ tiếp tục phát triển theo nhiều hướng khác nhau. Một hướng là phát triển các phương pháp mô hình hóa chính xác hơn để mô tả các hiệu ứng lượng tử và tương tác đa cực. Một hướng khác là phát triển các phương pháp mô hình hóa hiệu quả hơn để mô phỏng các cấu trúc lớn và phức tạp. Ngoài ra, việc tích hợp mô hình hóa với các kỹ thuật học máy có thể giúp tối ưu hóa các thiết bị và vật liệu quang học nano một cách tự động.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về hiện tượng SPR của các hạt nano kim loại Chương 2: Thực nghiệm Chương 3: Kết quả và thảo luận Luận văn -2- TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.11 Mô hình hóa hiện tƣợng SPR của các hạt nano kim loại CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HIỆN TƢỢNG SPR CỦA CÁC HẠT NANO KIM LOẠI 1. Hiện tƣợng cộng hƣởng Plasmon bề mặt Ta có thể hiểu khái niệm plasmon bề mặt là sự dao động của điện tử tự do ở bề mặt của hạt nano với sự kích thích của ánh sáng tới. Hiện tượng cộng hưởng plasmon bề mặt là sự kích thích các electron tự do bên trong vùng dẫn, dẫn tới sự hình thành các dao động đồng pha. Khi kích thước của một tinh thể nano nhỏ hơn bước sóng của bức xạ tới, hiện tượng cộng hưởng plasmon bề mặt xuất hiện.

Khi tần số photon tới cộng hưởng với tần số dao động của electron tự do ở bề mặt, sẽ xuất hiện hiện tượng cộng hưởng plasmon bề mặt. Kim loại có nhiều điện tử tự do, các điện tử tự do này sẽ dao động dưới tác dụng của điện từ trường bên ngoài như ánh sáng. Thông thường, các dao động bị dập tắt nhanh chóng bởi các sai hỏng mạng hay bởi chính các nút mạng tinh thể trong kim loại khi quãng đường tự do trung bình của điện tử nhỏ hơn kích thước của hạt nano. Nhưng khi kích thước của hạt nano nhỏ hơn quãng đường tự do trung bình của điện tử thì hiện tượng dập tắt không còn nữa mà điện tử sẽ dao động cộng hưởng với ánh sáng kích thích.

Khi dao động như vậy, các điện tử sẽ phân bố lại trong hạt nano làm cho hạt nano bị phân cực điện tạo thành một lưỡng cực điện. Dao động lưỡng cực của các điện tử được hình thành với một tần số f nhất định. Hạt nano kim loại trơ có tần số cộng hưởng trong dải ánh sáng nhìn thấy được. Sự kích thích dao động plasmon bề mặt lưỡng cực của hạt nano Luận văn -3- TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.11 Mô hình hóa hiện tƣợng SPR của các hạt nano kim loại 1.

Hiện tƣợng SPR định xứ của các hạt nano kim loại Bản chất của phổ hấp thụ là do hiện tượng cộng hưởng plasmon bề mặt [8]. Khi tần số của sóng ánh sáng tới cộng hưởng với tần số dao động plasma của các điện tử dẫn trên bề mặt hạt vàng, bạc được gọi là hiện tượng cộng hưởng plasma bề mặt (surface plasmon resonance, SPR) [3, 8]. Ánh sáng được chiếu tới hạt vàng, bạc dưới tác dụng của điện trường ánh sáng tới, các điện tử trên bề mặt hạt vàng, bạc được kích thích đồng thời dẫn tới một dao động đồng pha( dao động tập thể), gây ra một lưỡng cực điện ở hạt vàng, bạc (hình 1. Sự tạo thành dao động plasmon bề mặt Do hiện tượng cộng hưởng plasmon bề mặt, phổ hấp thụ của các kim loại quý hiếm (Au, Ag…) xuất hiện các đỉnh hấp thụ.

Khảo sát hiện tượng cộng hưởng plasmon bề mặt dựa vào việc khảo sát phổ hấp thụ của các mẫu khác nhau. Các kim loại có dạng hạt cầu, bước sóng dao động plasmon phụ thuộc vào mật độ các điện tử, khối lượng điện tử và hằng số điện môi của kim loại [6]. Hiện tượng cộng hưởng plasmon bề mặt phụ thuộc vào kích thước hạt (theo mô hình của Mie).1) Ne 2 Với  p là bước sóng của dao động plasmon.  0 là hằng số điện môi của kim loại Luận văn -4- TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.11 Mô hình hóa hiện tƣợng SPR của các hạt nano kim loại N là mật độ điện tử M, e lần lượt là khối lượng và điện lượng của điện tử Xem các kim loại có dạng elíp tròn xoay, mô hình Gans chỉ ra rằng, đỉnh cộng hưởng plasmon bề mặt bị tách ra thành hai nhánh [6].

Theo tính toán của Gans, hệ số phân cực của thanh vàng dạng elíp tròn xoay là: 4abc Au   m   x, y , z  (1.2) 3 m  3Lx , y , z  Au   m  Trong đó: a, b, c lần lượt là độ dài theo các trục x, y, z của elíp ( a>b = c).  Au là hệ số điện môi của Au.  m là hằng số điện môi của môi trường. Lx,y,z là hệ số khử phân cực.5) Sự dịch vị trí đỉnh hấp thụ phụ thuộc vào:   1  2  2p   0   m   1  (1.6)   L  Từ các phương trình của Gans, trong cùng một môi trường, vị trí đỉnh cộng hưởng plasmon thay đổi theo hệ số tỷ lệ AR (tỷ số giữa chiều dài và chiều rộng) của thanh.

Đỉnh hấp thụ có sự dịch chuyển vị trí và do đó mầu sắc của mẫu cũng thay đổi. Theo tính toán của Mie cho các hạt dạng cầu, Gans cho thanh dạng elíp tròn xoay và phương pháp tính gần đúng cho các thanh có dạng hình trụ (với hai đầu phẳng hoặc tròn) thì vị trí đỉnh cộng hưởng plasmon phụ thuộc vào ba yếu tố cơ bản [6, 8]: Luận văn -5- TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.11 Mô hình hóa hiện tƣợng SPR của các hạt nano kim loại Thứ nhất, vị trí đỉnh cộng hưởng plasmon phụ thuộc vào hình dạng kích thước của kim loại kích thước nano (Lx,y,z) Thứ hai, vị trí đỉnh cộng hưởng plasmon phụ thuộc vào bản chất của chính vật liệu đó ( phụ thuộc vào hăng số điện môi của vật liệu,  Au ) Thứ ba, vị trí đỉnh cộng hưởng plasmon còn phụ thuộc vào môi trường xung quanh kim loại đó (  m hoặc tỷ số  0 /  m ) 1.Vị trí đỉnh cộng hƣởng phụ thuộc vào bản chất của vật liệu Các kim loại nano khác nhau hiện tượng cộng hưởng plasmon bề mặt cũng xảy ra khác nhau. Phổ hấp thụ điển hình của hạt bạc Với hạt kim loại bạc (Ag) kích thước khoảng 14 nm chỉ bao gồm một đỉnh hấp thụ ứng với một mode dao động [10, 13]. Vị trí đỉnh cộng hưởng plasmon của hạt bạc nằm trong khoảng 400 nm ( hình 1.3) Tuy nhiên, đối với hạt kim loại vàng (Au), phổ hấp thụ gồm một đỉnh cộng hưởng plasmon bề mặt nằm trong khoảng 520 nm (hình 1.

Luận văn -6- TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.11 Mô hình hóa hiện tƣợng SPR của các hạt nano kim loại Phổ hấp thụ của hạt vàng và bạc khác nhau là do hằng số điện môi của chúng khác nhau. Hằng số điện môi của vàng lớn hơn của bạc nên bước sóng cộng hưởng plasmon của vàng cũng dài hơn (theo công thức 1.Vị trí đỉnh cộng hƣởng plasmon phụ thuộc vào hình dạng, kích thƣớc Đối với các vật liệu nano kim loại (ví dụ Au). Phổ hấp thụ của vàng nano khác nhau khi chúng có hình dạng và kích thước khác nhau. Chúng tôi sử dụng phần mềm với phép gần đúng trong lưỡng cực (DDA) để tính toán sự phụ thuộc vị trí đỉnh cộng hưởng vào kích thước thanh đối với các thanh có dạng hình trụ với hai đầu phẳng hoặc tròn.

Các mẫu Au có dạng hạt hình cầu, chiếu ánh sáng tới dung dịch chứa keo vàng (hình 1.3) tác dụng điện từ trường lên điện tử trên bề mặt Au. Các hạt Au đóng vai trò các lưỡng cực điện có các điện tử dao động plasmon bề mặt. Khi tần số ánh sáng chiếu tới bằng với tần số dao động plasmon xảy ra cộng hưởng plasmon bề mặt. Mie đã đưa ra các tính toán và chỉ ra rằng phổ hấp thụ của hạt Au hình cầu có một đỉnh cộng hưởng SPR (khoảng 520 nm), ứng với một mode dao động lưỡng cực của điện tử trên bề mặt Au.

Vị trí đỉnh cộng hưởng phụ thuộc vào kích thước của hạt keo vàng (hình 1. Phổ hấp thụ điển hình của keo vàng Luận văn -7- TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.11 Mô hình hóa hiện tƣợng SPR của các hạt nano kim loại Các hạt keo có kích thước càng lớn (tăng AR) vị trí đỉnh cộng hưởng càng dịch về phía sóng dài. Khi thay đổi kích thước hạt keo, vị trí đỉnh cộng hưởng có thể dịch chuyển được vài chục nano mét. Thanh nano với hai mode dao động lưỡng cực điện Các thanh vàng nano, hình dạng của chúng bất đối xứng (hình 1.

Hệ số tỷ lệ AR đặc trưng cho hình dạng, được xác định bằng tỷ số giữa chiều dài và chiều rộng của thanh. Phổ hấp thụ điển hình của thanh vàng Phổ hấp thụ của thanh nano có hai đỉnh cộng hưởng ứng với hai mode dao động ngang (theo trục Oy) và mode dao động dọc (theo trục Ox) (hình 1. Luận văn -8- TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.11 Mô hình hóa hiện tƣợng SPR của các hạt nano kim loại Đỉnh cộng hưởng ở bước sóng ngắn (khoảng 512 nm) hầu như không phụ thuộc vào hình dạng và kích thước thanh. Đỉnh cộng hưởng ở bước sóng dài, vị trí đỉnh phụ thuộc rất nhiều vào hệ số tỷ lệ AR của thanh.

Khi hệ số AR tăng có sự dịch đỉnh cộng hưởng về phía sóng dài. Bước sóng cộng hưởng có thể thay đổi trong khoảng rộng từ khả kiến đến hồng ngoại gần. Màu sắc của các thanh Au cũng bị thay đổi theo (từ màu xanh chuyển dần đến màu hồng đỏ). Hình dạng và kích thước của thanh nano kim loại ảnh hưởng rất lớn đến hiện tượng cộng hưởng plasmon bề mặt.

Các mẫu càng bất đối xứng càng có nhiều mode dao động, số đỉnh cộng hưởng plasmon cũng tăng lên. Vị trí đỉnh cộng hƣởng Plasmon phụ thuộc vào môi trƣờng Môi trường chứa kim loại nano cũng ảnh hưởng tới hiện tượng cộng hưởng plasmon bề mặt của chúng. Trong các môi trường khác nhau, thì vị trí đỉnh cộng hưởng cũng thay đổi, thật vậy khi chúng tôi khảo sát hiện tượng cộng hưởng plasmon bề mặt trên các hạt vàng, bạc ở trong các môi trường khử khác nhau thì thấy vị trí đỉnh cộng hưởng thay đổi rất rõ. Điều đó được chỉ ra ở chương 3.

Vị trí đỉnh cộng hưởng phụ thuộc vào bản chất của môi trường điện môi. Xét hằng số điện môi tỷ đối giữa kim loại và môi trường (  0 /  m ). Hiện tượng cộng hưởng plasmon bề mặt là tính chất đặc trưng nhất của các kim loại kích thước nano. Hiện tượng này được thể hiện qua phổ hấp thụ của các kim loại nano.

Luận văn -9- TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.11 Mô hình hóa hiện tƣợng SPR của các hạt nano kim loại CHƢƠNG 2: THỰC NGHIỆM Chƣơng này nhằm giới thiệu về phƣơng pháp, các quy trình chế tạo và các phƣơng pháp nghiên cứu thực nghiệm trên các hạt nano vàng, bạc và thanh nano vàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Mô Hình Hóa Hiện Tượng SPR Của Hạt Nano Kim Loại" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiện tượng cộng hưởng plasmon bề mặt (SPR) của các hạt nano kim loại, một lĩnh vực quan trọng trong nghiên cứu vật liệu nano. Tài liệu này không chỉ giải thích các nguyên lý cơ bản của SPR mà còn trình bày các ứng dụng tiềm năng trong cảm biến sinh hóa và quang học. Độc giả sẽ được trang bị kiến thức về cách mà các hạt nano kim loại tương tác với ánh sáng, từ đó mở ra nhiều cơ hội nghiên cứu và ứng dụng trong công nghệ hiện đại.

Để mở rộng thêm kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu hiệu ứng cộng hưởng plasmon bề mặt định xứ của các hạt nano bạc, nơi khám phá sâu hơn về hiệu ứng plasmon trong các hạt nano bạc và ứng dụng của chúng trong cảm biến sinh hóa. Ngoài ra, tài liệu Chế tạo và khảo sát hạt nano tio₂ đồng pha tạp cũng sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn về các phương pháp chế tạo hạt nano và tính chất của chúng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn nắm bắt được các khía cạnh khác nhau của nghiên cứu hạt nano, từ lý thuyết đến ứng dụng thực tiễn.