Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh kinh tế - xã hội tăng trưởng, tình trạng gia tăng tai nạn giao thông và ùn tắc tại các đô thị lớn trở thành vấn đề cấp bách, ảnh hưởng trực tiếp đến tính mạng con người cũng như hoạt động lưu thông hàng ngày. Thực tế cho thấy ý thức chấp hành pháp luật giao thông của một bộ phận người dân chưa cao, trong khi hạ tầng giao thông chịu áp lực quá tải. Xuất phát từ thực trạng đó, đề tài "Xây dựng mô hình giám sát giao thông" được thực hiện bởi nhóm tác giả Phạm Hồng Đạt và Lê Khắc Anh Khoa, dưới sự hướng dẫn của ThS. Trương Quang Phúc tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM (Khoa Điện - Điện Tử, ngành Công nghệ Kỹ thuật Máy tính), nhằm đề xuất một giải pháp kỹ thuật tự động theo dõi, phân tích lưu lượng và hỗ trợ điều tiết giao thông.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài là ứng dụng kỹ thuật xử lý ảnh số để xác định tốc độ và mật độ phương tiện di chuyển, từ đó xây dựng mô hình thực nghiệm hệ thống giao thông thông minh có khả năng đưa ra cảnh báo lộ trình cho người tham gia giao thông và tự động điều khiển thời gian chu kỳ đèn tín hiệu.

Nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản phân định thành 6 nội dung cụ thể:

  1. Nghiên cứu các tài liệu liên quan đến kỹ thuật xử lý ảnh, quy trình truyền nhận và quản lý dữ liệu từ sách báo, tài liệu chuyên ngành và diễn đàn khoa học.
  2. Cài đặt hệ điều hành Raspbian, cấu hình thư viện xử lý ảnh OpenCV, NumPy, SciPy cho Raspberry Pi 3 và máy tính cá nhân; thiết lập môi trường Arduino IDE cho module ESP8266 NodeMCU; tính toán và lựa chọn linh kiện phần cứng tối ưu chi phí.
  3. Nghiên cứu kiến trúc máy chủ web, phương thức truyền và nhận dữ liệu qua giao thức mạng, cơ chế xuất dữ liệu hiển thị trên bảng quang báo LED ma trận P10.
  4. Thiết kế, chế tạo mạch in, lắp ráp khung giá đỡ cho kit Raspberry Pi 3 và module Pi Camera, gia công trụ đèn giao thông và tích hợp toàn bộ mô hình vật lý.
  5. Vận hành thử nghiệm mô hình thực tế, đo đạc và đối chiếu các thông số thực nghiệm với giá trị tính toán lý thuyết nhằm đánh giá mức độ sai số và khả năng thích nghi.
  6. Tổng kết đánh giá, rút ra kết luận và đề xuất các hướng phát triển mở rộng cho hệ thống.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu là mô hình giám sát giao thông ứng dụng thị giác máy tính kết hợp hệ thống nhúng và mạng truyền thông không dây. Phạm vi không gian của mô hình thử nghiệm được thiết kế với camera lắp đặt ở độ cao cách mặt đường 25 cm (văn bản đối chiếu khoảng cách lắp đặt thực tế ngoài đời là từ 10 đến 20 mét). Phạm vi công nghệ tập trung vào xử lý luồng video thời gian thực từ camera 5MP trên hệ điều hành Raspbian, lưu trữ dữ liệu trung gian qua nền tảng đám mây và hiển thị thông tin cảnh báo tại giao lộ. Thời gian thực hiện và nghiệm thu công trình vào năm 2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Nghiên cứu dựa trên nền tảng lý thuyết thị giác máy tính và biểu diễn ảnh số trong hệ thống Raster. Văn bản phân tích quy trình xử lý ảnh tổng quát qua 5 giai đoạn: thu nhận ảnh, tiền xử lý, phân đoạn ảnh, tách trích đặc tính và nhận dạng - giải thích. Về cấu trúc dữ liệu, ảnh số được biểu diễn dưới dạng ma trận hai chiều $I(n, p)$. Ảnh đầu vào từ camera là ảnh màu RGB 24-bit (sử dụng 3 byte cho mỗi điểm ảnh để biểu diễn các kênh màu đỏ, lục, lam với giá trị từ 0 đến 255), sau đó được chuyển đổi sang ảnh mức xám 8-bit ($f_{max} = 255$) để giảm dung lượng tính toán. Mối quan hệ lân cận giữa các điểm ảnh được xem xét qua mô hình 4 láng giềng và 8 láng giềng.

Về phương pháp nghiên cứu thực nghiệm, tác giả áp dụng hai giải pháp thị giác máy tính:

  • Phương pháp trừ nền (Background Subtraction): Trừ nền độc lập giữa nền tĩnh và từng khung hình tức thời, tính trung bình các khung hình để loại bỏ tĩnh vật, kết hợp phân ngưỡng và biến đổi hình thái học nhằm phát hiện phương tiện chuyển động.
  • Phương pháp luồng quang lượng (Optical Flow): Kỹ thuật Lucas-Kanade được sử dụng để ước lượng vector chuyển động $(u, v)$ của các điểm ảnh giữa hai khung hình liên tiếp. Giả định cơ sở là cường độ sáng của đối tượng không thay đổi theo thời gian: $I(x, y, t) = I(x + \delta x, y + \delta y, t + \delta t)$. Khai triển chuỗi Taylor bậc nhất dẫn đến phương trình lưu lượng quang:

$$I_x u + I_y v + I_t = 0$$

Trong đó $I_x, I_y, I_t$ là đạo hàm riêng của cường độ sáng theo trục ngang, trục dọc và thời gian. Hệ phương trình được biểu diễn dưới dạng ma trận $A u = b$ và giải bài toán cực tiểu hóa $||A u - b||^2$ bằng phương pháp bình phương tối thiểu: $A^T A u = A^T b$. Tác giả phân loại xử lý trên ba vùng không gian: vùng biên, vùng thuần nhất (tính theo Gradient chuẩn hóa) và vùng kết cấu (giải bằng quy tắc Cramer).

Phương pháp xác định tốc độ phương tiện được tính toán dựa trên quỹ tâm của hộp giới hạn đối tượng. Khoảng cách dịch chuyển của quỹ tâm giữa khung hình thứ $i$ và $i-1$ có tọa độ $(a, b)$ và $(e, f)$ được tính theo công thức khoảng cách Euclid:

$$D = \sqrt{(a - e)^2 + (b - f)^2} \quad (\text{pixel})$$

Với tốc độ thu nhận của camera là 25 khung hình/giây (fps), khoảng thời gian giữa hai khung hình liên tiếp là $\Delta t = 0{,}04$ giây. Vận tốc phương tiện $V$ được xác định theo biểu thức:

$$V = \frac{k \cdot D}{\Delta t}$$

Trong đó $k$ là hệ số tỷ lệ thực nghiệm chuyển đổi từ khoảng cách điểm ảnh (pixel) sang khoảng cách vật lý thực tế. Mật độ phương tiện trên đường được ước lượng tương đối thông qua tổng số lượng điểm đặc trưng được camera theo dõi đồng thời.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống được thiết kế theo cấu trúc phần cứng và phần mềm phân tán, gồm 6 khối chức năng chính: khối thu nhận hình ảnh, khối xử lý 1 (đo tốc độ), khối máy chủ web (lưu trữ trung gian), khối xử lý 2 (truy xuất dữ liệu), khối quang báo (hiển thị) và khối nguồn cấp.

Khối chức năng Phần cứng / Nền tảng Thông số kỹ thuật chính Vai trò trong hệ thống
Thu nhận hình ảnh Module Pi Camera V1 Cảm biến OV5647 5MP, khẩu độ cố định, góc nhìn $53^\circ$, hỗ trợ 1080p30, 720p60, 640x480p60/90 Quay video, liên tục chụp và truyền các khung hình qua cáp ribbon CSI về bộ xử lý
Khối xử lý 1 Raspberry Pi 3 Model B CPU Broadcom BCM2837 4 nhân 64-bit 1.2 GHz, 1 GB LPDDR2 RAM, Wi-Fi 802.11 b/g/n, OS Raspbian Chuyển đổi ảnh xám, chạy thuật toán Lucas-Kanade đo tốc độ, gửi dữ liệu lên máy chủ
Khối máy chủ web Google Spreadsheet & Google Apps Script Triển khai dạng Web App, cung cấp giao diện lập trình ứng dụng HTTP/HTTPS GET/POST API Lưu trữ trực tuyến bảng dữ liệu tốc độ và mật độ phương tiện từ xa
Khối xử lý 2 Module ESP8266 NodeMCU SoC Wi-Fi 2.4 GHz (802.11 b/g/n), Flash 4 MB, bộ nhớ EEPROM, giao tiếp UART, SPI, I2C, 11 chân GPIO Đọc dữ liệu từ máy chủ web qua Wi-Fi lưu vào EEPROM, điều khiển đèn tín hiệu và truyền dữ liệu
Mạch đèn tín hiệu Mạch in tích hợp 5 IC 74HC595 5 IC ghi dịch 74HC595 điều khiển hiển thị LED 7 đoạn đếm lùi và hệ thống đèn LED 3 màu Nhận tín hiệu điều khiển từ ESP8266 để tự động thay đổi thời gian đèn theo mật độ giao thông
Khối quang báo Arduino Uno R3 kết hợp LED ma trận P10 ATmega328P 16 MHz, LED P10 đơn sắc đỏ $320 \times 160$ mm (32 cột, 16 hàng), quét 1/4 chu kỳ, 4500 mcd Nhận dữ liệu từ ESP8266 qua UART (chân RX0, TX1) và quét hiển thị thông tin cảnh báo lộ trình
Khối nguồn 2 bộ Adapter nguồn 5V/1A Nguồn xung 5V độc lập có bảo vệ quá áp Cung cấp nguồn riêng biệt: 01 bộ cho trạm xử lý camera, 01 bộ cho trạm điều khiển hiển thị

Quy trình phần mềm được phân chia thành các luồng độc lập nhằm tránh gián đoạn hệ thống:

  • Xử lý trên Raspberry Pi 3: Lập trình bằng ngôn ngữ Python trên nền tảng IDLE, gọi các thư viện OpenCV, NumPy, SciPy, Gspread, Sys, JSON. Khung hình thu thập từ Pi Camera được đưa về ảnh mức xám, trích xuất điểm đặc trưng, áp dụng thuật toán Lucas-Kanade để xác định quỹ đạo và tính toán vận tốc. Do quá trình xử lý ảnh diễn ra liên tục trong khi thao tác truyền dữ liệu lên máy chủ web đòi hỏi độ trễ mạng, hệ thống sử dụng cơ chế ngắt định thời (ngắt timer) để định kỳ kích hoạt luồng phụ gửi dữ liệu lên Google Spreadsheet thông qua tài khoản dịch vụ API mà không làm đứng tiến trình đo.
  • Xử lý tại trạm ngã tư: Module ESP8266 NodeMCU kết nối Wi-Fi cục bộ, gửi yêu cầu HTTPS GET định kỳ đến kịch bản Google Apps Script để trích xuất số liệu tốc độ trung bình và mật độ mới nhất, ghi vào bộ nhớ EEPROM nội tại. Căn cứ vào dữ liệu này, ESP8266 xuất xung kích hoạt chuỗi 5 IC ghi dịch 74HC595 để điều chỉnh thời gian xanh - đỏ của cột đèn giao thông; đồng thời chuyển tiếp chuỗi dữ liệu vận tốc qua cổng nối tiếp UART sang Arduino Uno R3. Vi điều khiển Arduino thực hiện hàm quét LED để hiển thị thông điệp khuyến nghị lộ trình lên bảng ma trận P10.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 trình bày tính cấp bách của tình hình an toàn giao thông và tình trạng ùn tắc tại Việt Nam. Tác giả xác định mục tiêu áp dụng kỹ thuật máy tính vào việc giám sát và điều tiết luồng xe. Chương này công bố 6 nội dung nghiên cứu chi tiết, chỉ ra các giới hạn kỹ thuật của mô hình thử nghiệm (giới hạn góc quan sát của Pi Camera, kích thước hiển thị của module LED P10 đơn sắc) và phác thảo cấu trúc 6 chương của toàn văn đồ án.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Nội dung chương 2 tập trung vào hai cơ sở lý luận chính: quy trình xử lý ảnh và quy trình quản trị dữ liệu qua mạng. Tác giả phân tích chi tiết các định dạng ảnh số (ảnh nhị phân, ảnh màu, ảnh xám), cấu trúc ma trận điểm ảnh Raster và giới thiệu tổng quan thư viện thị giác máy tính OpenCV. Chương này cũng giải thích cơ chế hoạt động của máy chủ web, mô hình điện toán đám mây Google Spreadsheet, phương thức tương tác API thông qua Google Apps Script, đồng thời công bố đầy đủ thông số kỹ thuật phần cứng của Raspberry Pi 3, ESP8266 NodeMCU, Arduino Uno R3, cảm biến Pi Camera V1 và module LED P10.

Chương 3: Tính toán và thiết kế

Chương 3 triển khai cơ sở toán học của kỹ thuật luồng quang lượng Optical Flow. Tác giả chứng minh toán học phương pháp Lucas-Kanade, giải thích cách giải ma trận vận tốc bằng phương pháp bình phương tối thiểu và biểu diễn ba trạng thái không gian điểm ảnh (biên, vùng thuần nhất, vùng kết cấu). Chương này thiết lập công thức tính khoảng cách điểm ảnh Euclid $D = \sqrt{(a-e)^2 + (b-f)^2}$ và công thức xác định vận tốc xe $V = (k \cdot D) / \Delta t$ với $\Delta t = 0{,}04$ giây. Sơ đồ khối tổng thể gồm 6 khối chức năng và sơ đồ nguyên lý ghép nối toàn hệ thống được xây dựng hoàn chỉnh tại chương này.

Chương 4: Thi công hệ thống

Chương 4 mô tả toàn bộ quá trình hiện thực hóa phần cứng và phần mềm. Về phần cứng, tác giả trình bày bản vẽ mạch in điều khiển đèn tín hiệu sử dụng 5 IC 74HC595, quy trình lắp đặt Pi Camera trên cột trụ ở khoảng cách 25 cm hướng xuống lòng đường, kết nối Raspberry Pi 3 và bố trí cụm ESP8266 - Arduino Uno - bảng LED P10 tại vị trí ngã tư. Về phần mềm, chương này cung cấp chi tiết lưu đồ thuật toán chương trình chính, lưu đồ chương trình con đo tốc độ, lưu đồ ngắt timer gửi dữ liệu lên Google Spreadsheet, lưu đồ tiếp nhận dữ liệu từ máy chủ web và thuật toán quét hiển thị bảng quang báo.

Chương 5: Kết quả nhận xét đánh giá

Chương 5 ghi lại các kết quả thực nghiệm thu được từ mô hình vật lý. Tác giả công bố hình ảnh quá trình bóc tách chuyển động phương tiện từ camera, kết quả truyền dữ liệu thử nghiệm từ Raspberry Pi 3 lên giao diện Google Spreadsheet, kết quả dữ liệu phản hồi về module ESP8266 qua Wi-Fi và tín hiệu nhận được trên board Arduino Uno R3 qua cổng giao tiếp UART. Chương này đưa ra những nhận định thực nghiệm về độ ổn định truyền thông, tốc độ phản hồi của hệ thống và đánh giá mô hình hoàn chỉnh khi vận hành thực tế.

Chương 6: Kết luận và hướng phát triển

Chương 6 tổng kết các hạng mục đã hoàn thành của đồ án tốt nghiệp, khẳng định mô hình đã thực thi đúng chu trình từ thu nhận hình ảnh, xử lý tính toán tốc độ, đồng bộ máy chủ web đến điều khiển đèn giao thông và hiển thị cảnh báo. Đồng thời, chương này chỉ rõ các hướng phát triển kỹ thuật để nâng cấp hệ thống phục vụ ứng dụng thực tế.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã chế tạo và vận hành thành công một mô hình thực nghiệm hoàn chỉnh về hệ thống giám sát và điều tiết giao thông tự động. Về mặt kỹ thuật, hệ thống đạt được các kết quả cụ thể gồm:

  • Thiết lập quy trình thu nhận hình ảnh từ Pi Camera ở tốc độ 25 khung hình/giây với chu kỳ quét $\Delta t = 0{,}04$ giây, chuyển đổi thành công luồng video sang ảnh mức xám và trích xuất điểm ảnh phục vụ thuật toán.
  • Ứng dụng thành công thuật toán luồng quang lượng Lucas-Kanade trên kit nhúng Raspberry Pi 3, nhận diện được quỹ đạo chuyển động, tính toán khoảng cách dịch chuyển điểm ảnh và suy ra vận tốc di chuyển cùng mật độ tương đối của phương tiện.
  • Xây dựng cơ chế truyền thông hai chiều qua Internet: Raspberry Pi 3 sử dụng ngắt timer gửi dữ liệu thành công lên bảng tính Google Spreadsheet qua Google Apps Script API; module ESP8266 truy xuất chính xác dữ liệu từ đám mây qua sóng Wi-Fi và ghi thành công vào bộ nhớ EEPROM.
  • Hoàn thiện mạch điều khiển đèn giao thông sử dụng 5 IC ghi dịch 74HC595 hiển thị LED 7 đoạn và đèn tín hiệu, tự động thay đổi chu kỳ đếm lùi dựa trên dữ liệu giao thông; kết nối thành công chuẩn truyền thông nối tiếp UART để truyền dữ liệu từ ESP8266 sang Arduino Uno R3, quét nội dung văn bản cảnh báo rõ ràng trên bảng LED ma trận P10 ngoài trời.

Về đóng góp học thuật và kỹ thuật, đề tài đã kế thừa các nghiên cứu trước đó nhưng cải tiến bằng cách đưa kỹ thuật xử lý ảnh số thời gian thực trực tiếp lên phần cứng nhúng Raspberry Pi 3 thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào máy tính cá nhân. Giải pháp tận dụng dịch vụ đám mây Google Spreadsheet làm máy chủ trung gian giúp giảm thiểu tối đa chi phí hạ tầng mạng cho một hệ thống IoT giám sát giao thông quy mô thử nghiệm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Theo công bố của các tác giả, đề tài mang tính chất mô hình thử nghiệm nên còn tồn tại một số hạn chế kỹ thuật:

  • Module Pi Camera V1 (độ phân giải 5MP, góc quan sát $53^\circ$) có tầm bao quát hẹp và chất lượng quang học hạn chế hơn so với các dòng camera IP chuyên dụng ngoài trời.
  • Khoảng cách lắp đặt camera trên mô hình chỉ đạt 25 cm, chưa phản ánh đầy đủ các yếu tố nhiễu môi trường, độ rung lắc cơ học và điều kiện chiếu sáng biến đổi phức tạp ở khoảng cách thực tế từ 10 đến 20 mét.
  • Bảng quang báo LED ma trận P10 sử dụng loại đơn sắc màu đỏ với kích thước hiển thị nhỏ ($320 \times 160$ mm), giới hạn khả năng trình bày đa dạng thông tin và hình ảnh cảnh báo.
  • Hệ thống hoạt động phụ thuộc vào chất lượng đường truyền Wi-Fi cục bộ và chưa tích hợp tính năng nhận dạng biển số phương tiện vi phạm.

Hướng phát triển tiếp theo được tác giả đề xuất bao gồm:

  • Thay thế module camera bằng các thiết bị camera IP góc rộng chuyên dụng có khả năng hoạt động ổn định trong mọi điều kiện thời tiết thực tế.
  • Nâng cấp màn hình hiển thị sang các tấm LED ma trận kích thước lớn hơn hoặc module LED ma trận đa màu (RGB) nhằm trực quan hóa các cảnh báo giao thông sinh động.
  • Mở rộng thuật toán để tích hợp các tính năng nâng cao như nhận dạng biển số xe tự động và phân loại phương tiện tham gia giao thông.
  • Phát triển liên kết mạng lưới truyền thông giữa nhiều nút giao thông khác nhau trên toàn đô thị, hình thành một hệ thống giám sát đồng bộ diện rộng giúp phân luồng giao thông tổng thể.

Giá trị tham khảo

Báo cáo đồ án là tài liệu tham khảo thực nghiệm phù hợp cho sinh viên các ngành Công nghệ Kỹ thuật Máy tính, Điện tử - Viễn thông, Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa hoặc Công nghệ Thông tin đang thực hiện đồ án tốt nghiệp về hệ thống nhúng và IoT.

Nội dung đặc biệt hữu ích nằm ở phương pháp tích hợp thuật toán xử lý ảnh số (Lucas-Kanade Optical Flow) trên môi trường kit máy tính bảng đơn Raspberry Pi 3 sử dụng ngôn ngữ Python và thư viện OpenCV. Ngoài ra, giải pháp kỹ thuật sử dụng Google Apps Script và Google Spreadsheet làm máy chủ lưu trữ trung gian qua giao thức HTTPS API cung cấp một cách tiếp cận khả thi, chi phí thấp cho các bài toán truyền nhận dữ liệu giữa các vi điều khiển không đồng nhất (Raspberry Pi, ESP8266, Arduino) qua mạng Wi-Fi và chuẩn giao tiếp nối tiếp UART.

Câu hỏi thường gặp

Hệ thống tính toán tốc độ phương tiện di chuyển dựa trên những tham số và công thức nào?
Tốc độ được tính toán dựa trên khoảng cách dịch chuyển của quỹ tâm đối tượng qua hai khung hình liên tiếp $D = \sqrt{(a-e)^2 + (b-f)^2}$ (pixel), với thời gian giữa hai khung hình là $\Delta t = 0{,}04$ giây (tương ứng tốc độ quay 25 fps của camera). Tốc độ thực tế được xác định qua công thức $V = (k \cdot D) / \Delta t$, trong đó $k$ là hệ số hiệu chỉnh chuyển đổi từ khoảng cách điểm ảnh sang khoảng cách thực tế.

Tại sao hệ thống phải sử dụng ngắt timer để gửi dữ liệu từ Raspberry Pi 3 lên Webserver?
Tiến trình xử lý ảnh và đo tốc độ phương tiện đòi hỏi phải thu nhận và tính toán liên tục từng khung hình trong thời gian thực. Trong khi đó, việc gửi dữ liệu qua mạng Internet lên Webserver yêu cầu một khoảng thời gian trễ nhất định để thiết lập kết nối và phản hồi. Do đó, tác giả sử dụng ngắt timer để tách biệt việc truyền dữ liệu thành một luồng độc lập, định kỳ kích hoạt chu kỳ gửi mà không làm gián đoạn luồng xử lý ảnh chính.

Hạ tầng Webserver trong đề tài được thiết lập bằng công nghệ gì và trao đổi dữ liệu như thế nào?
Hệ thống sử dụng bảng tính trực tuyến Google Spreadsheet làm cơ sở dữ liệu máy chủ web, kết hợp với công cụ lập trình Google Apps Script được triển khai dưới dạng ứng dụng web (Web App). Dữ liệu được gửi từ Raspberry Pi 3 lên máy chủ và truy xuất từ ESP8266 NodeMCU về thông qua giao thức mạng HTTP/HTTPS sử dụng phương thức GET/POST API, với các thông số xác thực được đóng gói trong tập tin JSON.

Các khối phần cứng trao đổi dữ liệu với nhau tại trạm hiển thị và điều khiển ngã tư bằng phương thức nào?
Tại trạm ngã tư, module ESP8266 NodeMCU nhận dữ liệu tốc độ và mật độ từ máy chủ web qua sóng Wi-Fi rồi lưu vào bộ nhớ EEPROM. Sau đó, ESP8266 truyền dữ liệu này sang vi điều khiển Arduino Uno R3 thông qua chuẩn giao tiếp nối tiếp UART (kết nối trực tiếp vào chân nhận RX0 và chân truyền TX1 của Arduino). Đồng thời, ESP8266 kết nối với mạch in gồm 5 IC ghi dịch 74HC595 để điều khiển hệ thống đèn giao thông và LED 7 đoạn.

Mạch điều khiển đèn tín hiệu giao thông trong mô hình sử dụng linh kiện gì để giải mã hiển thị?
Mạch điều khiển đèn tín hiệu giao thông sử dụng 5 IC ghi dịch 74HC595 nhận lệnh điều khiển từ module ESP8266 để thực hiện giải mã, mở rộng chân điều khiển và kích thị dữ liệu đếm ngược lên các LED 7 đoạn cùng hệ thống đèn giao thông ba màu (xanh, vàng, đỏ).

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Xây dựng mô hình giám sát giao thông" của nhóm tác giả tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM đã thiết kế và chế tạo thành công một mô hình thực nghiệm giám sát giao thông tích hợp thị giác máy tính và IoT. Nghiên cứu đã hiện thực hóa giải thuật luồng quang lượng Lucas-Kanade trên Raspberry Pi 3 để đo đạc vận tốc xe từ luồng video, đồng thời thiết lập cơ chế đồng bộ dữ liệu đám mây qua Google Spreadsheet API. Thông qua mạng truyền thông Wi-Fi và chuẩn nối tiếp UART, hệ thống tự động điều phối chu kỳ đèn tín hiệu qua 5 IC 74HC595 và hiển thị thông tin cảnh báo lộ trình lên bảng LED ma trận P10, tạo tiền đề kỹ thuật rõ ràng cho việc phát triển các hệ thống giao thông thông minh quy mô lớn trong tương lai.