Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đồ án tốt nghiệp "Mô hình chưng cất đa tác vụ cho nhận dạng giọng nói tiếng Việt" được thực hiện bởi sinh viên Đào Hoàng Mai, ngành Hệ thống Thông tin, Khoa Công nghệ Thông tin, Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông dưới sự hướng dẫn của PGS. Phạm Văn Cường (hoàn thành tháng 01/2022). Nghiên cứu đặt trong bối cảnh nhận dạng giọng nói tự động là một trong những nhiệm vụ trọng tâm của xử lý tín hiệu âm thanh và trí tuệ nhân tạo, ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống thông minh như trợ lý ảo (Siri, Alexa, Cortana), nhà thông minh và các giải pháp xác thực sinh trắc học.
Theo tác giả, việc nghiên cứu và triển khai nhận dạng giọng nói tiếng Việt cho các thiết bị phần cứng cấu hình thấp đang đối mặt với 3 thách thức lớn trong thực tiễn:
- Sự thiếu hụt dữ liệu gán nhãn chất lượng cao và nguy cơ từ công nghệ giả mạo: Các bộ dữ liệu tiếng Việt có gán nhãn chất lượng cao rất khan hiếm và phần lớn không được công bố công khai. Đặc biệt, sự bùng nổ của các mô hình học sâu và công nghệ DeepFake cho phép kẻ xấu tạo ra giọng nói giả mạo giống đến 90% người thật chỉ từ 5 giây âm thanh đầu vào, trong khi tiếng Việt hoàn toàn chưa có bộ dữ liệu nào được công bố nhằm hỗ trợ hệ thống nhận dạng phòng chống các dạng tấn công giả mạo này.
- Mô hình học sâu cồng kềnh, tiêu tốn tài nguyên: Hầu hết các mô hình nhận dạng giọng nói hiện đại đều có kích thước lớn, chứa hàng triệu tham số và đòi hỏi tài nguyên tính toán mạnh (GPU/TPU). Điều này cản trở việc triển khai trực tiếp lên các thiết bị phần cứng hạn chế tài nguyên như điện thoại thông minh, máy tính bảng hay thiết bị đeo tay thông minh.
- Tính chất đơn lẻ, thiếu liên kết giữa các tác vụ: Các bài toán nhận dạng giọng nói thường được thiết kế và huấn luyện độc lập. Trong ứng dụng thực tế (chẳng hạn như trợ lý ảo), hệ thống cần xử lý đồng thời nhiều nhiệm vụ: định danh người nói, kiểm tra tính xác thực để từ chối truy cập giả mạo và giải mã khẩu lệnh điều khiển. Việc chạy đồng thời nhiều mô hình riêng rẽ làm gia tăng đáng kể số lượng phép tính, gây độ trễ hệ thống và làm giảm trải nghiệm người dùng.
Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đồ án được xác định gồm 3 nội dung trọng tâm:
- Xây dựng và công bố bộ dữ liệu âm thanh tiếng Việt đầu tiên phục vụ học đa tác vụ, có khả năng hỗ trợ phát hiện tấn công giả mạo và xử lý khẩu lệnh.
- Thiết kế mô hình học sâu đa tác vụ tích hợp, là phiên bản mở rộng của kiến trúc AASIST, có khả năng giải quyết đồng thời ba bài toán con: định danh người nói, phát hiện giọng nói giả mạo và nhận diện khẩu lệnh.
- Áp dụng kỹ thuật cắt tỉa mô hình và chưng cất tri thức nhằm nén kích thước mạng nơ-ron, tạo ra mô hình gọn nhẹ, tốc độ xử lý nhanh, đáp ứng yêu cầu nhúng trực tiếp vào các thiết bị biên dung lượng thấp.
Đối tượng nghiên cứu của đồ án là tín hiệu giọng nói tiếng Việt, các cấu trúc mạng nơ-ron học sâu xử lý âm thanh (mạng tích chập CNN, mạng đồ thị GAT, cơ chế chú ý chéo), cùng các giải thuật tối ưu hóa mô hình (cắt tỉa tham số, chưng cất tri thức). Phạm vi nghiên cứu tập trung vào giọng nói tiếng Việt độc lập với văn bản; mục tiêu triển khai nhắm đến các thiết bị phần cứng có hiệu suất tính toán và bộ nhớ giới hạn.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Để giải quyết bài toán nhận dạng giọng nói đa tác vụ, đồ án tổng hợp các cơ sở lý thuyết về biểu diễn tín hiệu âm thanh và các thuật toán phân loại:
Biểu diễn tín hiệu âm thanh:
- Tín hiệu âm thanh được khai thác qua các đặc trưng miền thời gian (năng lượng tín hiệu, tốc độ giao nhau qua điểm không, biên độ tối đa, năng lượng tối thiểu) và đặc trưng phổ miền tần số thông qua Biến đổi Fourier.
- Các hệ số đặc trưng âm thanh được khảo sát gồm: hệ số Mel-Frequency Cepstral Coefficients (MFCC), hệ số Constant Q Cepstral Coefficients (CQCC) dựa trên phép biến đổi Constant Q Transform, Gammatone Frequency Cepstral Coefficients (GFCC), Linear Prediction Cepstral Coefficients (LPCC), Shifted Delta Cepstral Coefficients (SDCC) và Power Normalized Cepstral Coefficients (PNCC). Trong đó, kỹ thuật cửa sổ trượt 2 giây với độ chồng lấn 1 giây được sử dụng để phân đoạn tín hiệu đầu vào.
Mô hình học máy truyền thống và học sâu:
- Mô hình Gaussian hỗn hợp (Gaussian Mixture Model - GMM): Mô hình hóa phân phối xác suất của vector đặc trưng âm thanh dựa trên tổng có trọng số của các hàm mật độ Gaussian thành phần:
$$p(x|\lambda) = \sum_{i=1}^{M} w_i \times g(x|\mu_i, \Sigma_i)$$
- Máy vector hỗ trợ (Support Vector Machine - SVM): Phân loại dữ liệu dựa trên việc xác định siêu phẳng tối ưu có lề lớn nhất, áp dụng cho cả trường hợp phân tách tuyến tính và phi tuyến tính thông qua các hàm biến đổi hạt nhân (kernel).
- Mạng nơ-ron nhân tạo (ANN) và mạng nơ-ron tích chập (CNN): Sử dụng các tầng tích chập (Convolutional layer), tầng giảm mẫu (Pooling: Max-pooling, Average-pooling) và tầng kết nối đầy đủ (Fully Connected) cùng các hàm kích hoạt (Sigmoid, Tanh, ReLU, Softmax). Đồ án khảo sát các kiến trúc kinh điển gồm LeNet-5, AlexNet, VGG-16, GoogLeNet (Inception) và Residual Network (ResNet-34, ResNet-50).
- Mạng nơ-ron đồ thị sử dụng cơ chế chú ý (Graph Attention Networks - GAT): Khai thác cấu trúc quan hệ giữa các nút đặc trưng $h = {h_1, h_2, ..., h_N}$ thông qua ma trận trọng số chuyển đổi $W$, hàm kích hoạt LeakyReLU và chuẩn hóa hệ số chú ý $\alpha_{ij}$ qua Softmax cục bộ trên tập lân cận $N_i$:
$$\alpha_{ij} = \frac{\exp\left(\text{LeakyReLU}\left(a^T [Wh_i \parallel Wh_j]\right)\right)}{\sum_{k \in N_i} \exp\left(\text{LeakyReLU}\left(a^T [Wh_i \parallel Wh_k]\right)\right)}$$
Phương pháp nén mô hình:
- Cắt tỉa mô hình (Pruning): Áp dụng phương pháp cắt tỉa có cấu trúc (loại bỏ nơ-ron, bộ lọc, kênh) và không cấu trúc (loại bỏ trọng số riêng lẻ) theo thuật toán lặp của Han et al. (2015), bao gồm khởi tạo, huấn luyện hội tụ, tính điểm tham số, cắt tỉa và tinh chỉnh (fine-tuning).
- Chưng cất tri thức (Knowledge Distillation): Chuyển giao tri thức từ mạng lớn (Teacher) sang mạng nhỏ hơn (Student) để giảm dung lượng bộ nhớ và tăng tốc độ suy luận mà vẫn bảo toàn độ chính xác.
Nguồn dữ liệu tham chiếu trong y văn: Đồ án khảo sát các tập dữ liệu quốc tế như ASVspoof 2019, ASVspoof 2021 (bao gồm các kịch bản Logical Access - LA, Physical Access - PA, DeepFake), VoxCeleb, VoxCeleb2 (hơn 100.251 người nổi tiếng từ YouTube), FMFCC-A (tiếng Quan thoại). Đối với tiếng Việt, tác giả chỉ ra các nghiên cứu trước đây chỉ sử dụng các tập dữ liệu nhỏ, đóng (như tập dữ liệu 300 bài hát của 18 ca sĩ của Van et al., tập dữ liệu 20 người nói của Nguyen et al., hoặc các tập phân loại khẩu lệnh không công khai).
Thiết kế và triển khai mô hình học sâu đa tác vụ
Mô hình đề xuất trong đồ án được phát triển dưới dạng một hệ sinh thái học sâu hoàn chỉnh, mở rộng từ kiến trúc AASIST (Audio Anti-Spoofing using Integrated Spectro-Temporal Graph Attention Networks) nhằm xử lý song song 3 nhiệm vụ con.
Tín hiệu âm thanh đầu vào (Cửa sổ 2s, trượt 1s)
[Khối biểu diễn dữ liệu âm thanh (Audio Representation)]
[Khối đồ thị thời gian - tần số (Graph Module - GAT)]
[Lớp chú ý chéo giữa các tác vụ (Cross-Task Attention)]
Định danh người nói Phát hiện giọng giả mạo Nhận diện khẩu lệnh
(Speaker ID) (Spoofing Detection) (Command Detection)
[Quy trình nén: Cắt tỉa (Pruning) & Chưng cất tri thức (Teacher -> Student)]
Hệ thống kỹ thuật được cấu thành từ 4 khối chức năng:
- Khối biểu diễn dữ liệu âm thanh (Audio Representation): Đóng vai trò là bộ mã hóa đầu vào (front-end encoder), nhận tín hiệu âm thanh thô được phân đoạn qua cửa sổ trượt 2 giây (độ chồng lấn 1 giây), trích xuất và biến đổi thành các biểu diễn phổ đặc trưng đa chiều trên cả miền thời gian và tần số.
- Mô-đun đồ thị (Graph Module): Tích hợp kiến trúc mạng đồ thị chú ý GAT. Thay vì xử lý các ma trận điểm ảnh độc lập, mô-đun này thiết lập cấu trúc đồ thị liên kết giữa các đặc trưng thời gian và tần số, giúp nắm bắt ngữ cảnh phân tán và các bất thường trong tín hiệu âm thanh giả mạo.
- Lớp chú ý chéo (Cross-Task Attention): Đây là thành phần mở rộng quan trọng do tác giả thiết kế nhằm kết nối biểu diễn giữa 3 nhánh tác vụ. Cơ chế này cho phép thông tin nhận dạng đặc trưng người nói hỗ trợ việc phát hiện giọng giả mạo, đồng thời định hướng cho việc xác định sự hiện diện của khẩu lệnh.
- Cơ chế học chung (Joint Learning) và nén mô hình: Hệ thống sử dụng một hàm mất mát tổng hợp để cập nhật đồng thời các trọng số cho cả 3 đầu ra. Sau khi mô hình gốc (Teacher) đạt độ hội tụ, quy trình cắt tỉa lặp (Thuật toán 1) kết hợp chưng cất tri thức được tiến hành để nén cấu trúc mạng thành mô hình Student gọn nhẹ.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về các tác vụ cho bài toán nhận dạng giọng nói
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về bài toán nhận dạng giọng nói, tập trung làm rõ 3 bài toán con:
- Định danh người nói (Speaker Identification): Phân tích hai hướng tiếp cận gồm phụ thuộc văn bản và độc lập với văn bản; mô tả quy trình hai giai đoạn gồm đăng ký (xây dựng hồ sơ âm thanh người dùng) và xác minh (so khớp giọng nói đầu vào).
- Phát hiện giọng nói giả mạo (Spoofing Detection): Đánh giá nguy cơ từ các kỹ thuật giả mạo truyền thống (phát lại qua nguồn thứ phát) đến các mô hình DeepFake hiện đại; định nghĩa bài toán phân loại nhị phân gán nhãn True (người thật) hoặc False (giọng tổng hợp máy).
- Nhận diện khẩu lệnh (Command Detection): Làm rõ sự khác biệt bản chất giữa nhận diện khẩu lệnh (phân loại nhị phân câu nói có chứa khẩu lệnh hay không) với bài toán phân loại khẩu lệnh (command classification) hoặc dò tìm từ khóa (keyword spotting). Tác vụ này cho phép hệ thống lắng nghe bị động mà không cần từ đánh thức (wake-word như "Hi Siri"), giảm tải chi phí xử lý các câu hội thoại thông thường.
- Khảo sát phương pháp và dữ liệu: Tổng kết các đặc trưng thủ công (MFCC, CQCC), mô hình phân loại GMM, SVM và các mạng nơ-ron học sâu (FastAudio, mạng residual, cơ chế transfer learning). Chương 1 kết luận bằng việc chỉ ra khoảng trống nghiên cứu tại Việt Nam do rào cản về phương ngữ 3 miền (Bắc 6 thanh điệu, Trung 5 thanh điệu, sự đa dạng từ vựng địa phương) và sự vắng bóng của các bộ dữ liệu công khai.
Chương 2: Nhận dạng giọng nói sử dụng mô hình chưng cất và học đa tác vụ
Chương 2 trình bày chi tiết kiến trúc toán học và quy trình thiết kế mô hình đề xuất:
- Cung cấp nền tảng toán học về mạng nơ-ron nhân tạo: quá trình lan truyền thẳng, lan truyền ngược, thuật toán hạ đạo hàm và cơ chế hoạt động của các hàm kích hoạt (Sigmoid, Tanh, ReLU, Softmax).
- Phân tích cấu tạo mạng tích chập CNN (tích chập, bộ lọc, bước trượt stride, đệm zero-padding, pooling) và các kiến trúc LeNet-5, AlexNet, VGG-16, Inception, ResNet.
- Trình bày chi tiết mạng nơ-ron đồ thị sử dụng cơ chế chú ý (GAT): thiết lập ma trận trọng số chuyển đổi, cơ chế tự chú ý che giấu (masked attention) trên vùng lân cận, công thức chuẩn hóa hệ số chú ý và cập nhật nút đặc trưng.
- Đề xuất mô hình học sâu đa tác vụ mở rộng từ AASIST: kết hợp khối biểu diễn âm thanh, mô-đun đồ thị, lớp chú ý chéo (Cross-Task Attention) cho 3 nhánh đầu ra.
- Chi tiết hóa giải thuật nén mạng: quy trình cắt tỉa tham số lặp theo thuật toán của Han et al. (2015) và nguyên lý chưng cất tri thức từ mô hình Teacher sang Student nhằm tối ưu hóa tham số cho thiết bị phần cứng dung lượng thấp.
Chương 3: Thực nghiệm và kết quả
Chương 3 trình bày các thiết lập thực nghiệm và kết quả đánh giá hệ thống:
- Xây dựng bộ dữ liệu đa tác vụ tiếng Việt: Mô tả quy trình thu thập dữ liệu âm thanh tiếng Việt phục vụ đồng thời cho 3 bài toán. Dữ liệu được phân chia thành 4 nhóm đặc thù (Bảng 3.1) và được thống kê chi tiết theo đơn vị thời lượng giây (s) và số lượng token (t) (Bảng 3.2).
- Cài đặt thực nghiệm: Thiết lập môi trường huấn luyện, các siêu tham số mạng, phương pháp trượt cửa sơ 2 giây (độ chồng lấn 1 giây).
- Phương pháp và kết quả đánh giá: Tiến hành đo lường hiệu năng của mô hình đề xuất so với các mô hình cơ sở (baseline) trên tập dữ liệu kiểm thử (Bảng 3.3). Đồ án chỉ ra rằng mô hình chưng cất đa tác vụ đạt hiệu quả phân loại vượt trội so với các mô hình độc lập, đồng thời giảm thiểu đáng kể kích thước tham số lưu trữ và thời gian tính toán.
Chương 4: Tổng kết
Chương 4 đúc kết các kết quả đạt được của đồ án:
- Hoàn thành việc đề xuất kiến trúc đa tác vụ kết hợp GAT và Cross-Task Attention giải quyết đồng thời 3 bài toán nhận dạng giọng nói tiếng Việt.
- Hiện thực hóa quy trình cắt tỉa và chưng cất tri thức giúp thu nhỏ mô hình để triển khai trên thiết bị biên.
- Xây dựng thành công bộ dữ liệu thử nghiệm tiếng Việt đa tác vụ đầu tiên.
- Xác định các giới hạn tồn tại và đề xuất định hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại những kết quả và đóng góp cụ thể cho lĩnh vực xử lý tiếng nói tiếng Việt:
- Đóng góp về tài nguyên dữ liệu: Xây dựng bộ dữ liệu âm thanh tiếng Việt đầu tiên phục vụ mục tiêu học đa tác vụ, kết hợp kiểm thử khả năng phòng chống tấn công giả mạo (spoofing/deepfake) và phát hiện khẩu lệnh, tạo lập nền tảng dữ liệu cho các nghiên cứu quy trình đầu-cuối (end-to-end).
- Đóng góp về mặt kiến trúc mô hình: Phát triển biến thể mở rộng của mô hình AASIST tích hợp mạng nơ-ron đồ thị (GAT) và lớp chú ý chéo (Cross-Task Attention). Thiết kế này giải quyết triệt để sự rời rạc của các nghiên cứu trước đây bằng cách gắn kết thông tin ngữ cảnh giữa 3 tác vụ con, cải thiện hiệu suất nhận dạng tổng thể.
- Đóng góp về giải pháp triển khai phần cứng: Chứng minh tính khả thi của việc tích hợp giải thuật cắt tỉa mô hình lặp cùng kỹ thuật chưng cất tri thức Teacher - Student, giúp giảm đáng kể kích thước mô hình để nhúng trực tiếp vào các thiết bị di động, thiết bị đeo tay thông minh mà không làm suy giảm nghiêm trọng độ chính xác.
Bảng tổng hợp đặc điểm kỹ thuật của mô hình đề xuất so với các tiếp cận truyền thống:
| Tiêu chí kỹ thuật |
Phương pháp truyền thống |
Mô hình đề xuất trong đồ án |
| Xử lý tác vụ |
Huấn luyện riêng lẻ từng mô hình đơn nhiệm |
Học chung đa tác vụ (Joint Multi-task Learning) cho 3 bài toán |
| Tương tác giữa các tác vụ |
Không có liên kết, chạy độc lập |
Cơ chế chú ý chéo (Cross-Task Attention) chia sẻ đặc trưng |
| Kiến trúc mạng cốt lõi |
GMM, SVM hoặc CNN đơn lẻ |
Mạng đồ thị chú ý (GAT) mở rộng từ AASIST |
| Kỹ thuật nén mô hình |
Giữ nguyên cấu trúc mạng lớn cồng kềnh |
Kết hợp cắt tỉa tham số (Pruning) và chưng cất tri thức (Distillation) |
| Tài nguyên dữ liệu tiếng Việt |
Chưa có dữ liệu tiếng Việt chống giả mạo |
Bộ dữ liệu tiếng Việt đa tác vụ đầu tiên có chống giả mạo và khẩu lệnh |
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế:
- Mặc dù đã giải quyết được tính liên kết đa tác vụ, nguồn dữ liệu tiếng Việt được xây dựng vẫn có quy mô hạn chế hơn so với các tập dữ liệu quốc tế lớn (như VoxCeleb hay ASVspoof).
- Sự đa dạng phức tạp về phương ngữ ba miền (đặc biệt là phương ngữ miền Trung với 5 thanh điệu và các biến thể phát âm địa phương) vẫn đặt ra thách thức lớn đối với độ bao phủ của mô hình.
Hướng phát triển tiếp theo:
- Tiếp tục mở rộng quy mô thu thập và làm giàu bộ dữ liệu đa tác vụ tiếng Việt, gia tăng độ đa dạng về môi trường nhiễu và phương ngữ vùng miền.
- Hoàn thiện việc đóng gói và thử nghiệm triển khai thực tế trên các vi điều khiển, chip nhúng AI chuyên dụng của các thiết bị IoT và thiết bị đeo tay thông minh.
- Thử nghiệm mở rộng kiến trúc sang các ngôn ngữ đơn lập có thanh điệu tương tự tiếng Việt (như tiếng Hán).
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu chuyên khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh thuộc các chuyên ngành Công nghệ Thông tin, Kỹ thuật Máy tính, Hệ thống Thông tin, Trí tuệ Nhân tạo và Xử lý Tín hiệu.
- Các kỹ sư và chuyên gia nghiên cứu phát triển các sản phẩm trợ lý ảo, hệ thống nhà thông minh và các giải pháp xác thực sinh trắc học bằng giọng nói tiếng Việt.
- Nội dung đáng tham khảo nhất là Chương 2 và Chương 3: cung cấp chi tiết cơ sở toán học của mạng nơ-ron đồ thị chú ý GAT, cơ chế lớp chú ý chéo (Cross-Task Attention), giải thuật cắt tỉa mô hình kết hợp chưng cất tri thức (Knowledge Distillation) và phương pháp xây dựng bộ dữ liệu giọng nói tiếng Việt đa tác vụ.
Câu hỏi thường gặp
1. Ba nhiệm vụ con mà mô hình đa tác vụ trong đồ án giải quyết đồng thời là gì?
Mô hình giải quyết đồng thời: (1) Định danh người nói (Speaker Identification) nhằm xác thực danh tính người dùng; (2) Phát hiện giọng nói giả mạo (Spoofing Detection) phân biệt giọng người thật và giọng nhân tạo do DeepFake tạo ra; (3) Nhận diện khẩu lệnh (Command Detection) phát hiện câu nói có chứa lệnh điều khiển hay không.
2. Điểm khác biệt giữa "nhận diện khẩu lệnh" (command detection) trong đồ án và "dò tìm từ khóa" (keyword spotting) là gì?
Nhận diện khẩu lệnh trong đồ án được thiết kế dưới dạng bài toán phân loại nhị phân nhằm xác định xem một câu nói thông thường của người dùng có chứa khẩu lệnh hay không. Tác vụ này khác với phân loại khẩu lệnh (gán nhãn loại lệnh cụ thể) hay dò tìm từ khóa (tìm chính xác từ khóa kích hoạt). Nó giúp hệ thống lắng nghe bị động và quyết định có cần gửi dữ liệu xử lý tiếp hay không, loại bỏ sự phụ thuộc vào từ đánh thức (wake-word) như "Hi Siri".
3. Kiến trúc học sâu nào được tác giả lựa chọn làm nền tảng mở rộng?
Tác giả mở rộng kiến trúc từ mô hình AASIST (mô hình mạng nơ-ron đồ thị sử dụng cơ chế chú ý kết hợp đặc trưng thời gian và phổ tần số), bổ sung thêm tầng chú ý chéo (Cross-Task Attention) để chia sẻ biểu diễn đặc trưng giữa 3 nhánh tác vụ con.
4. Kỹ thuật nào được áp dụng để nén mô hình phục vụ triển khai trên thiết bị cấu hình thấp?
Đồ án kết hợp hai kỹ thuật nén mô hình: cắt tỉa mạng nơ-ron (Pruning) theo thuật toán lặp của Han et al. (2015) nhằm loại bỏ các trọng số/thành phần dư thừa, và chưng cất tri thức (Knowledge Distillation) nhằm truyền tri thức từ mạng Teacher lớn sang mạng Student nhỏ gọn.
5. Những đặc thù nào của ngữ âm tiếng Việt được tác giả nêu ra làm thách thức cho hệ thống?
Tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập có thanh điệu phong phú, phân vùng thành 3 phương ngữ chính Bắc - Trung - Nam với hệ thống âm sắc khác nhau (miền Bắc có 6 thanh điệu, miền Trung có 5 thanh điệu, một số địa phương có phát âm và từ vựng đặc thù), tạo ra sự biến đổi ngữ nghĩa và ngữ âm phức tạp cho các mô hình nhận dạng.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp của tác giả Đào Hoàng Mai đã giải quyết bài toán nhận dạng giọng nói tiếng Việt bằng cách tiếp cận học đa tác vụ kết hợp cơ chế chú ý đồ thị và chú ý chéo. Nghiên cứu đóng góp bộ dữ liệu tiếng Việt đa tác vụ đầu tiên tích hợp bài toán chống giả mạo DeepFake và nhận diện khẩu lệnh. Thông qua việc áp dụng kỹ thuật cắt tỉa tham số và chưng cất tri thức, đồ án cung cấp một giải pháp mô hình nhỏ gọn, hiệu quả cao, đáp ứng yêu cầu triển khai thực tế trên các thiết bị phần cứng có tài nguyên hạn chế.