Luận án Tiến sĩ Kinh tế: Quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp kinh tế quốc phòng

Luận án Tiến sĩ Kinh tế tập trung phân tích sâu sắc về quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp quốc phòng, đề xuất các giải pháp tối ưu hóa hiệu quả hoạt động và

Chuyên ngành

Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2011

207
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chiến lược Khám phá vai trò then chốt của Quản lý Nhà nước Doanh nghiệp Quốc phòng

Quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp quốc phòng là một lĩnh vực phức tạp nhưng vô cùng quan trọng, đảm bảo sự hài hòa giữa mục tiêu kinh tế và nhiệm vụ an ninh quốc phòng. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, các doanh nghiệp kinh tế quốc phòng không chỉ gánh vác trách nhiệm sản xuất, cung ứng hàng hóa, dịch vụ thiết yếu cho quốc phòng mà còn tham gia vào chuỗi giá trị kinh tế quốc dân. Việc nghiên cứu sâu về quản lý nhà nước doanh nghiệp quốc phòng giúp kiến tạo những chính sách hiệu quả, thúc đẩy năng lực cạnh tranh và đảm bảo sự phát triển bền vững. Luận án tiến sĩ về chủ đề này cung cấp một cái nhìn toàn diện, từ cơ sở lý luận đến thực trạng và các giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp kinh tế quốc phòng Việt Nam, góp phần vào sự vững mạnh của nền kinh tế và quốc phòng đất nước.

1.1. Khái niệm và Đặc trưng của Doanh nghiệp Kinh tế Quốc phòng Việt Nam

Doanh nghiệp kinh tế quốc phòng (DN KTQP) là các tổ chức kinh tế thuộc Bộ Quốc phòng hoặc do Bộ Quốc phòng quản lý, có chức năng vừa sản xuất kinh doanh phục vụ nhu cầu dân sinh, vừa sẵn sàng đáp ứng yêu cầu quốc phòng an ninh khi cần thiết. Các doanh nghiệp kinh tế quốc phòng này mang trong mình những đặc trưng riêng biệt, khác với các doanh nghiệp dân sự thuần túy. Đặc trưng nổi bật bao gồm tính hai mặt: vừa là đơn vị kinh tế, vừa là đơn vị quân đội; hoạt động theo nguyên tắc thị trường nhưng đồng thời phải tuân thủ các chỉ thị, nhiệm vụ đặc thù của quốc phòng. Điều này đòi hỏi một cơ chế quản lý doanh nghiệp quân đội linh hoạt, hiệu quả, vừa khai thác tối đa tiềm năng kinh tế, vừa bảo đảm khả năng huy động và chuyển đổi sang chế độ phục vụ quốc phòng trong tình huống khẩn cấp. Việc hiểu rõ những đặc trưng này là nền tảng cho việc xây dựng và hoàn thiện quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp kinh tế quốc phòng Việt Nam.

1.2. Vai trò chiến lược của Doanh nghiệp Quốc phòng trong Phát triển Kinh tế và An ninh

Các doanh nghiệp quốc phòng giữ một vai trò doanh nghiệp quốc phòng chiến lược trong cả phát triển kinh tế và đảm bảo an ninh quốc phòng của đất nước. Về kinh tế, chúng góp phần vào tăng trưởng GDP, tạo việc làm, và phát triển các ngành công nghiệp mũi nhọn. Đặc biệt, nhiều DN KTQP được bố trí ở các vùng sâu, vùng xa, biên giới, hải đảo, góp phần phát triển kinh tế - xã hội, xây dựng cơ sở hạ tầng, và củng cố thế trận quốc phòng toàn dân. Về quốc phòng, chúng là nguồn lực quan trọng trong việc cung cấp trang thiết bị, vật tư, dịch vụ thiết yếu cho quân đội, đồng thời là lực lượng dự bị chiến lược. Sự kết hợp giữa mục tiêu kinh tế và quốc phòng đòi hỏi một quản lý nhà nước doanh nghiệp quốc phòng có tầm nhìn, đảm bảo các doanh nghiệp này hoạt động hiệu quả, thích ứng với cơ chế thị trường nhưng vẫn hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ chính trị, quốc phòng được giao. Việc tối ưu hóa phát triển kinh tế quốc phòng thông qua các doanh nghiệp này là mục tiêu then chốt.

II. Thực trạng và Thách thức Phân tích sâu quản lý doanh nghiệp quốc phòng Việt Nam hiện nay

Thực trạng quản lý nhà nước doanh nghiệp quốc phòng tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều vấn đề và thách thức. Mặc dù đã có những chuyển biến tích cực, nhưng hệ thống quản lý vẫn còn bộc lộ những hạn chế cần được khắc phục để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước. Việc phân tích thực trạng giúp nhận diện rõ các điểm yếu, từ đó đề xuất các giải pháp mang tính đột phá. Các thách thức chủ yếu xoay quanh việc cân bằng giữa mục tiêu lợi nhuận và nhiệm vụ quốc phòng, sự phù hợp của khung pháp lý, năng lực cạnh tranh và khả năng tự chủ của các doanh nghiệp kinh tế quốc phòng trên thị trường. Luận án đi sâu vào những khía cạnh này, cung cấp cơ sở vững chắc cho việc hoàn thiện quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp kinh tế quốc phòng Việt Nam.

2.1. Hạn chế trong hoạch định và thực thi chính sách đối với Doanh nghiệp Kinh tế Quốc phòng

Việc hoạch định và thực thi chính sách quốc phòng đối với doanh nghiệp kinh tế quốc phòng (DN KTQP) còn tồn tại nhiều hạn chế. Một số chính sách chưa thực sự đồng bộ, chưa tạo được môi trường pháp lý thuận lợi để DN KTQP phát huy tối đa năng lực sản xuất kinh doanh theo cơ chế thị trường, đồng thời vẫn đảm bảo nhiệm vụ quốc phòng. Việc ban hành các quy định pháp luật đôi khi còn chậm, chưa cập nhật kịp thời với sự biến đổi nhanh chóng của nền kinh tế và yêu cầu mới của quốc phòng. Hơn nữa, công tác tổ chức thực hiện chính sách tại một số đơn vị còn yếu kém, dẫn đến hiệu quả chưa cao. Sự thiếu rõ ràng trong phân định chức năng, nhiệm vụ giữa các cơ quan quản lý nhà nước cũng gây ra những chồng chéo, khó khăn cho DN KTQP trong quá trình hoạt động. Những bất cập này ảnh hưởng trực tiếp đến phát triển kinh tế quốc phòng và đòi hỏi phải có những điều chỉnh căn bản trong quản lý nhà nước doanh nghiệp quốc phòng.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng và Nguyên nhân của những hạn chế trong Quản lý Nhà nước

Nhiều yếu tố khách quan và chủ quan đã ảnh hưởng đến quản lý nhà nước doanh nghiệp quốc phòng và gây ra những hạn chế hiện nay. Các yếu tố khách quan bao gồm xu hướng hội nhập kinh tế quốc tế, sự cạnh tranh gay gắt của thị trường, và sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ. Trong nước, sự phát triển chưa đồng đều của các vùng kinh tế, trình độ dân trí còn hạn chế ở một số địa bàn hoạt động của DN KTQP cũng là rào cản. Về nguyên nhân chủ quan, có thể kể đến sự chưa hoàn thiện của thể chế, luật pháp; mô hình tổ chức bộ máy quản lý nhà nước đối với DN KTQP còn cồng kềnh, thiếu hiệu quả; năng lực của đội ngũ cán bộ quản lý còn nhiều bất cập; và sự thiếu minh bạch trong quản lý vốn và tài sản. Việc nhận diện chính xác các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý nhà nước doanh nghiệp quốc phòng là bước đầu tiên để đề xuất các giải pháp quản lý doanh nghiệp quốc phòng mang tính khả thi.

III. Phương pháp hoàn thiện Cải cách thể chế và chính sách cho Doanh nghiệp Quốc phòng

Để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước đối với các doanh nghiệp kinh tế quốc phòng, việc cải cách thể chế quản lý và chính sách là không thể thiếu. Một khung pháp lý rõ ràng, minh bạch và phù hợp với cơ chế thị trường sẽ tạo động lực mạnh mẽ cho các doanh nghiệp này phát triển, đồng thời vẫn đảm bảo nhiệm vụ quốc phòng. Các giải pháp cần tập trung vào việc đổi mới tư duy quản lý, đơn giản hóa thủ tục hành chính, và xây dựng các chính sách quốc phòng hỗ trợ nhưng không can thiệp sâu vào hoạt động sản xuất kinh doanh. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống quản lý nhà nước doanh nghiệp quốc phòng hiện đại, chuyên nghiệp, đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và yêu cầu ngày càng cao của nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc.

3.1. Đổi mới thể chế quản lý Hướng tới hiệu quả và minh bạch theo cơ chế thị trường

Việc đổi mới thể chế quản lý nhà nước doanh nghiệp quốc phòng cần tập trung vào việc chuyển đổi các doanh nghiệp kinh tế quốc phòng hoạt động theo nguyên tắc thị trường, cạnh tranh và hiệu quả. Điều này đòi hỏi rà soát, sửa đổi và bổ sung các văn bản quy phạm pháp luật liên quan, đảm bảo tính đồng bộ, nhất quán và phù hợp với thông lệ quốc tế. Cần phân định rõ vai trò, chức năng của Nhà nước với tư cách là chủ sở hữu và với tư cách là chủ thể quản lý nhà nước. Cải cách thể chế quản lý cũng bao gồm việc xây dựng các quy định về quyền tự chủ, tự chịu trách nhiệm của doanh nghiệp, đồng thời tăng cường cơ chế kiểm tra, giám sát từ phía Nhà nước để đảm bảo tính minh bạch và chống thất thoát, lãng phí. Mục tiêu là tạo ra một môi trường pháp lý thông thoáng, khuyến khích sự năng động, sáng tạo của DN KTQP, qua đó thúc đẩy phát triển kinh tế quốc phòng bền vững.

3.2. Xây dựng Chính sách hỗ trợ đặc thù và Điều tiết phù hợp cho Doanh nghiệp Quốc phòng

Bên cạnh việc đổi mới thể chế chung, cần thiết phải xây dựng các chính sách quốc phòng hỗ trợ đặc thù và điều tiết phù hợp cho doanh nghiệp kinh tế quốc phòng. Các chính sách này phải tính đến những đặc thù về nhiệm vụ quân sự, vị trí địa lý (thường ở vùng sâu, vùng xa, biên giới, hải đảo) và yêu cầu kết hợp kinh tế với quốc phòng. Ví dụ, cần có chính sách ưu đãi về thuế, tín dụng, đất đai, hoặc trợ cấp trực tiếp cho các sản phẩm, dịch vụ phục vụ quốc phòng hoặc các dự án phát triển kinh tế - xã hội ở những địa bàn khó khăn. Đồng thời, Nhà nước cũng cần có chính sách điều tiết những mất cân đối, những hành vi không phù hợp của DN KTQP trên thị trường, đảm bảo cạnh tranh lành mạnh và công bằng. Việc áp dụng các chính sách này sẽ giúp các doanh nghiệp kinh tế quốc phòng nâng cao năng lực cạnh tranh, hoàn thành tốt cả hai nhiệm vụ kinh tế và quốc phòng, góp phần hoàn thiện quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp kinh tế quốc phòng Việt Nam.

IV. Bí quyết nâng cao hiệu quả Tối ưu hóa quản lý vốn và tài sản doanh nghiệp quốc phòng

Việc tối ưu hóa quản lý vốn doanh nghiệp quốc phòng và tài sản là một trong những bí quyết cốt lõi để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước đối với các doanh nghiệp kinh tế quốc phòng. Tài liệu nghiên cứu chỉ ra rằng, nhiều hạn chế trong hoạt động của các doanh nghiệp này có nguyên nhân từ việc quản lý chưa chặt chẽ các nguồn lực tài chính và vật chất. Để khắc phục, cần có những phương pháp tiếp cận mới, từ việc định giá tài sản đến việc phân bổ và sử dụng vốn hiệu quả, đảm bảo tính minh bạch và tránh thất thoát. Sự quản lý vốn và tài sản tốt sẽ tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển kinh tế quốc phòng, giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong hoạt động sản xuất kinh doanh và thực hiện nhiệm vụ quốc phòng. Việc này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý và bản thân doanh nghiệp.

4.1. Thực trạng và Hạn chế trong Quản lý Vốn và Tài sản tại Doanh nghiệp Quốc phòng

Thực trạng quản lý vốn và tài sản tại doanh nghiệp kinh tế quốc phòng cho thấy nhiều hạn chế đáng kể. Theo các báo cáo, việc định giá tài sản chưa phản ánh đúng giá trị thị trường, dẫn đến khó khăn trong cổ phần hóa hoặc liên doanh, liên kết. Nguồn vốn đầu tư cho các dự án kinh tế và quốc phòng đôi khi chưa được phân bổ tối ưu, gây lãng phí hoặc kém hiệu quả. Cơ chế giám sát, kiểm soát việc sử dụng vốn và tài sản chưa thực sự chặt chẽ, dễ phát sinh các rủi ro về thất thoát, lạm dụng. Ngoài ra, việc thiếu một cơ sở dữ liệu đồng bộ và minh bạch về tài sản cũng là một rào cản lớn. Những hạn chế này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế mà còn tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng đến khả năng hoàn thành nhiệm vụ quốc phòng. Việc giải quyết các vấn đề này là một phần quan trọng trong hoàn thiện quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp kinh tế quốc phòng Việt Nam.

4.2. Giải pháp hoàn thiện quản lý vốn và tài sản Đảm bảo hiệu quả và minh bạch

Để tối ưu hóa quản lý vốn doanh nghiệp quốc phòng và tài sản, các giải pháp cần tập trung vào nhiều khía cạnh. Thứ nhất, cần hoàn thiện hệ thống quy định pháp luật về quản lý, sử dụng và định giá tài sản công, áp dụng các chuẩn mực kế toán và kiểm toán quốc tế. Thứ hai, tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý tài sản, xây dựng cơ sở dữ liệu tập trung, minh bạch. Thứ ba, phân định rõ quyền và trách nhiệm của các chủ thể trong quản lý vốn và tài sản, đặc biệt là trách nhiệm của người đứng đầu. Thứ tư, đẩy mạnh công tác kiểm tra, giám sát nội bộ và từ các cơ quan quản lý nhà nước, xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm. Cuối cùng, cần khuyến khích các DN KTQP chủ động xây dựng các phương án quản lý vốn hiệu quả, tìm kiếm nguồn vốn đa dạng và sử dụng tiết kiệm, hiệu quả, góp phần vào phát triển kinh tế quốc phòng bền vững. Các giải pháp này sẽ nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước và tạo động lực cho sự phát triển của doanh nghiệp kinh tế quốc phòng.

V. Kinh nghiệm quốc tế Bài học quý giá về quản lý doanh nghiệp quân đội và áp dụng tại Việt Nam

Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế về quản lý doanh nghiệp quân đội là một phương pháp hiệu quả để hoàn thiện quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp kinh tế quốc phòng Việt Nam. Nhiều quốc gia trên thế giới đã có những mô hình thành công trong việc cân bằng giữa mục tiêu kinh tế và quốc phòng cho các doanh nghiệp thuộc lực lượng vũ trang. Phân tích các mô hình này giúp Việt Nam rút ra những bài học quý giá, tránh được những sai lầm và áp dụng những cách làm phù hợp với điều kiện đặc thù của mình. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh hội nhập quốc tế doanh nghiệp quốc phòng ngày càng sâu rộng, đòi hỏi các doanh nghiệp kinh tế quốc phòng phải nâng cao năng lực cạnh tranh và thích ứng với các chuẩn mực quốc tế.

5.1. Phân tích mô hình Quản lý Nhà nước Doanh nghiệp Quân đội ở một số quốc gia

Nhiều quốc gia đã triển khai các mô hình quản lý nhà nước doanh nghiệp quân đội khác nhau, tùy thuộc vào bối cảnh chính trị, kinh tế và lịch sử của từng nước. Chẳng hạn, một số nước như Trung Quốc có hệ thống các doanh nghiệp kinh tế quốc phòng quy mô lớn, hoạt động đa ngành, được quản lý chặt chẽ bởi Nhà nước và quân đội. Trong khi đó, các quốc gia phương Tây thường có xu hướng tư nhân hóa hoặc cổ phần hóa các doanh nghiệp này, chỉ giữ lại một phần nhỏ các hoạt động cốt lõi phục vụ trực tiếp quốc phòng, đồng thời thiết lập các cơ chế giám sát chặt chẽ. Việc phân tích sâu các mô hình này, từ cơ cấu tổ chức, cơ chế tài chính, đến chính sách quốc phòng hỗ trợ và kiểm soát, giúp làm rõ những điểm mạnh và hạn chế của từng phương pháp tiếp cận. Những phân tích này cung cấp cái nhìn đa chiều về cơ chế quản lý doanh nghiệp quân đội trên thế giới, từ đó rút ra bài học cho Việt Nam.

5.2. Bài học rút ra và Khả năng áp dụng tại Việt Nam để nâng cao Quản lý Nhà nước Doanh nghiệp Quốc phòng

Từ kinh nghiệm quốc tế về quản lý doanh nghiệp quân đội, Việt Nam có thể rút ra nhiều bài học quý giá để nâng cao quản lý nhà nước doanh nghiệp quốc phòng. Một trong những bài học quan trọng là sự cần thiết của một khung pháp lý rõ ràng, minh bạch, phân định rạch ròi giữa chức năng quản lý nhà nước, chức năng chủ sở hữu và chức năng quản lý điều hành doanh nghiệp. Việt Nam có thể học hỏi cách các quốc gia khác áp dụng nguyên tắc thị trường vào hoạt động của doanh nghiệp kinh tế quốc phòng, khuyến khích cạnh tranh và nâng cao hiệu quả mà vẫn đảm bảo nhiệm vụ quốc phòng. Cần chú trọng cải cách thể chế quản lý, tăng cường công khai, minh bạch trong hoạt động tài chính, đồng thời xây dựng chính sách thu hút nhân tài cho các doanh nghiệp này. Việc chủ động hội nhập quốc tế doanh nghiệp quốc phòng cũng là một hướng đi cần thiết, giúp các doanh nghiệp tiếp cận công nghệ mới, thị trường mới và nâng cao năng lực cạnh tranh. Áp dụng linh hoạt những bài học này sẽ góp phần vào phát triển kinh tế quốc phòng bền vững ở Việt Nam.

VI. Định hướng tương lai Phát triển bền vững Quản lý Nhà nước Doanh nghiệp Quốc phòng trong hội nhập

Hướng tới tương lai, quản lý nhà nước doanh nghiệp quốc phòng cần được định hướng theo hướng phát triển bền vững, thích ứng với xu thế hội nhập quốc tế sâu rộng. Điều này đòi hỏi một tầm nhìn chiến lược, khả năng dự báo và điều chỉnh linh hoạt các chính sách quốc phòng và cơ chế quản lý. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống doanh nghiệp kinh tế quốc phòng mạnh về kinh tế, vững về quốc phòng, có khả năng tự chủ và cạnh tranh trên thị trường. Việc tiếp tục cải cách thể chế quản lý, nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, và chủ động trong hội nhập quốc tế doanh nghiệp quốc phòng sẽ là những yếu tố then chốt. Sự phát triển này không chỉ đóng góp vào sự thịnh vượng của đất nước mà còn củng cố vững chắc an ninh quốc phòng trong mọi tình huống.

6.1. Xu hướng thay đổi vai trò Nhà nước và Yêu cầu Hội nhập Quốc tế

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường toàn cầu hóa, vai trò của Nhà nước đang có sự thay đổi đáng kể, chuyển từ vai trò người “chèo thuyền” thành người “lái thuyền”. Đối với quản lý nhà nước doanh nghiệp quốc phòng, điều này có nghĩa là Nhà nước cần tập trung vào việc định hướng, tạo hành lang pháp lý, chính sách thuận lợi, thay vì can thiệp trực tiếp vào hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp kinh tế quốc phòng. Yêu cầu hội nhập quốc tế doanh nghiệp quốc phòng đòi hỏi các doanh nghiệp phải tuân thủ các quy tắc của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và các hiệp định thương mại tự do, nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển lợi thế so sánh. Sự thay đổi này yêu cầu Nhà nước phải có những điều chỉnh phù hợp trong cơ chế quản lý doanh nghiệp quân đội, đảm bảo vừa khuyến khích doanh nghiệp phát triển, vừa giữ vững vai trò chỉ đạo chiến lược về quốc phòng an ninh. Việc nắm bắt xu hướng này là chìa khóa để hoàn thiện quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp kinh tế quốc phòng Việt Nam.

6.2. Các giải pháp chiến lược để Phát triển Bền vững Doanh nghiệp Kinh tế Quốc phòng

Để đạt được phát triển bền vững cho các doanh nghiệp kinh tế quốc phòng, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp chiến lược. Thứ nhất, tiếp tục cải cách thể chế quản lý theo hướng minh bạch, hiện đại, phù hợp với cơ chế thị trường và thông lệ quốc tế. Thứ hai, nâng cao năng lực quản trị doanh nghiệp, áp dụng các chuẩn mực quản trị hiện đại, tăng cường trách nhiệm giải trình. Thứ ba, chú trọng đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D), đổi mới công nghệ để tạo ra các sản phẩm, dịch vụ có giá trị gia tăng cao, phục vụ cả kinh tế và quốc phòng. Thứ tư, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, có khả năng thích ứng với yêu cầu hội nhập và cạnh tranh quốc tế. Cuối cùng, cần tăng cường phối hợp giữa các cơ quan quản lý nhà nước, Bộ Quốc phòng và các doanh nghiệp để tạo sự đồng bộ, hiệu quả trong việc thực hiện mục tiêu kép: phát triển kinh tế quốc phòng và đảm bảo an ninh. Các giải pháp này sẽ giúp quản lý nhà nước doanh nghiệp quốc phòng đạt được hiệu quả quản lý nhà nước tối ưu.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ðỐI VỚI CÁC DOANH NGHIỆP KINH TẾ QUỐC PHÒNG 1. Doanh nghiệp kinh tế quốc phòng 1. Khái niệm ðể ñịnh nghĩa DN KTQP, luận án sẽ bắt ñầu từ các khái niệm DNNN và DNQð.1 Khái niệm doanh nghiệp nhà nước Khái niệm DNNN ñã ñược ñưa ra khá nhiều. Luật DN năm 2005 của Việt Nam ñịnh nghĩa: DNNN là DN trong ñó Nhà nước sở hữu trên 50% vốn ñiều lệ [73].

Theo Giáo trình Quản lý học kinh tế quốc dân tập II (2002) của trường ðại học kinh tế Quốc dân (KTQD): DNNN là tổ chức kinh tế do Nhà nước ñầu tư vốn, thành lập và tổ chức quản lý, thực hiện các hoạt ñộng kinh doanh hoặc hoạt ñộng công ích, nhằm thực hiện các mục tiêu KT - XH do Nhà nước giao [91]. Như vậy, DNNN phân biệt với các DN khác trước hết và cơ bản là ở sở hữu: ai là người ñầu tư vốn chủ yếu ñể thành lập và hoạt ñộng? ðiều này sẽ quyết ñịnh mục tiêu của DNNN. Xét về mặt vốn góp, DNNN là DN trong ñó Nhà nước sở hữu trên 50% vốn ñiều lệ. ðiều ñó có nghĩa là: hoặc Nhà nước sở hữu toàn bộ vốn ñiều lệ của DN, hoặc Nhà nước giữ cổ phần chi phối.

Xét về mục tiêu, nói chung tất cả các nước trên thế giới ít nhiều ñều có DNNN với mức ñộ vai trò có thể khác nhau, nhưng ở bất cứ nước nào, DNNN cũng là một công cụ quan trọng ñể thực hiện các mục tiêu kinh tế - xã hội (KT-XH) của Nhà nước. Nhà nước sử dụng các DNNN vào việc thực hiện LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 13 các nhiệm vụ kinh tế mà Nhà nước thấy rằng, những nhiệm vụ ñó là cần cho Nhà nước trong việc thực hiện một ý ñồ nào ñó [45]. Ví dụ: nhiệm vụ kinh tế ñể phục vụ QP hoặc ñể thực hiện chương trình ổn ñịnh sự phân bố dân cư; nhiệm vụ cung cấp những loại sản phẩm công mà các thành phần kinh tế tư nhân không muốn hoặc không có khả năng thực hiện ñể giải quyết nhu cầu tiêu dùng và sản xuất cho cộng ñồng, góp phần duy trì sự ổn ñịnh và phát triển xã hội. Ở Việt Nam, bên cạnh các ý nghĩa ñó, các DNNN còn là bộ phận quan trọng của nền kinh tế mà nhờ ñó làm cho kinh tế nhà nước giữ ñược vai trò chủ ñạo; bảo ñảm duy trì và phát triển các ñặc trưng cơ bản của chế ñộ xã hội chủ nghĩa.2 Khái niệm doanh nghiệp quân ñội và doanh nghiệp kinh tế quốc phòng Có thể hiểu DNQð là DNNN trực tiếp phục vụ QPAN hoặc kết hợp kinh tế với QPAN, ñược tổ chức quản lý và hoạt ñộng theo quy ñịnh của Luật DN năm 2005 sửa ñổi và bổ sung năm 2009 và quy ñịnh riêng của Chính phủ.[74] Hoặc: DNQð là DNNN hoạt ñộng trong quân ñội, do BQP hoặc các cấp trực thuộc BQP trực tiếp thành lập và quản lý ñể thực hiện các hoạt ñộng kinh tế và nhiệm vụ QP theo pháp luật và các quy ñịnh của BQP.[25] Tuy có một số khái niệm về DNQð không hoàn toàn giống nhau, nhưng các khái niệm ñều thống nhất ở mấy ñiểm: (i) DNQð thuộc sở hữu nhà nước và BQP là ñại diện chủ sở hữu; (ii) DNQð nhằm thực hiện nhiệm vụ kinh tế và nhiệm vụ QP do Nhà nước giao; (iii) DN KTQP do BQP hoặc các cấp trực thuộc BQP thành lập, tổ chức quản lý và hoạt ñộng theo quy ñịnh của pháp luật như bất kì một DN làm kinh tế nào, ñồng thời nó cũng hoạt ñộng theo quy ñịnh của BQP.

Tuỳ theo tính chất và mức ñộ phục vụ cho QP, DNQð ñược chia thành hai loại: • Doanh nghiệp quốc phòng an ninh là DNNN ñược thành lập ñể trực tiếp thực hiện các nhiệm vụ mang tính ổn ñịnh, thường xuyên trong những LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 14 lĩnh vực, ñịa bàn trực tiếp phục vụ quốc phòng an ninh và bảo ñảm bí mật quốc gia, do Nhà nước ñặt hàng hoặc giao kế hoạch. [18] DN QPAN còn gọi là DN thuần túy QP, gồm các DN công nghiệp QP và các DN ñóng trên các ñịa bàn trọng yếu về QPAN. Tiêu chí xác ñịnh DN QPAN là: (i) ðược cơ quan nhà nước có thẩm quyền quyết ñịnh việc thành lập hoặc tổ chức lại theo quy ñịnh của pháp luật; (ii) ðược Nhà nước ñặt hàng, giao kế hoạch ổn ñịnh, thường xuyên sản xuất, cung ứng sản phẩm/ dịch vụ trực tiếp phục vụ QPAN hoặc ñược giao thực hiện nhiệm vụ QPAN; (iii) Người lao ñộng ñược hỗ trợ tiền lương khi mất việc làm. • Doanh nghiệp kinh tế quốc phòng là DNNN kết hợp thực hiện hai nhiệm vụ QP và kinh tế, vừa có chức năng cung cấp sản phẩm, dịch vụ công phục vụ QP, vừa có chức năng SXKD nhằm mục tiêu lợi nhuận.

Có thể nói DN KTQP nằm giữa hai loại hình DN QPAN và DN kinh doanh thông thường trên thị trường (xem bảng 1-1). So sánh DN KTQP với các DN khác DN kinh doanh DN Kinh tế Quốc phòng DN Quốc phòng An ninh -Mục tiêu lợi nhuận -Nhằm hai mục tiêu: phục vụ -Mục tiêu: phục vụ QPAN QPAN và lợi nhuận -ðược lựa chọn ngành -Không hoàn toàn ñược lựa chọn -Không ñược lựa chọn nghề kinh doanh và ñịa ngành nghề và ñịa bàn hoạt ñộng ngành nghề và ñịa bàn bàn hoạt ñộng hoạt ñộng -Danh mục sản phẩm do -Danh mục sản phẩm:1) Sản -Danh mục sản phẩm công DN tự quyết ñịnh trên cơ phẩm kinh doanh (SPKD) do DN ích phục vụ QP do Nhà sở nhu cầu thị trường tự quyết ñịnh; 2)Sản phẩm công nước quyết ñịnh ích phục vụ QP, do Nhà nước -Phải cạnh tranh quyết ñịnh -Không phải cạnh tranh -Phải cạnh tranh ñối với SPKD LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Vai trò của doanh nghiệp kinh tế quốc phòng Tùy ñiều kiện của mỗi nước, mà DN KTQP có thể tồn tại hoặc không bên cạnh các DN chuyên sản xuất công nghiệp Quốc phòng (CNQP) hoặc trực tiếp phục vụ QPAN. Ở Việt Nam, DN KTQP ñóng vai trò quan trọng trong nền KTQD và trong hệ thống QP của ñất nước.

Thật vậy: • DN KTQP là cơ sở kinh tế của Nhà nước hoạt ñộng trong quân ñội, có chức năng sản xuất và cung ứng sản phẩm/ dịch vụ công phục vụ QPAN của ñất nước; ñây là những loại sản phẩm mà các thành phần kinh tế tư nhân không muốn làm hoặc không có khả năng làm. Với chức năng trên, DN KTQP góp phần xây dựng quân ñội chính quy và từng bước hiện ñại, xây dựng nền QP vững chắc trong thời chiến cũng như thời bình. • DN KTQP ngoài nhiệm vụ phục vụ QPAN, còn trực tiếp tạo ra sản phẩm, dịch vụ phục vụ thị trường, ñáp ứng nhu cầu tiêu dùng của xã hội; ñóng góp vào ngân sách nhà nước (NSNN), tham gia xuất khẩu, từng bước mở rộng thị trường trong nước và nước ngoài. • DN KTQP là nơi tạo việc làm cho xã hội, góp phần ñào tạo và phát triển nguồn nhân lực, giúp người lao ñộng có thu nhập và cuộc sống ổn ñịnh.

• DN KTQP là một tổ chức thuộc quân ñội nên nó luôn luôn trong tư thế sẵn sàng chiến ñấu và có thể ñược huy ñộng khi cần thiết ñể trở thành một ñơn vị trong ñội hình chiến ñấu của quân ñội. • Các DN KTQP, ñặc biệt là DN ñứng chân trên ñịa bàn chiến lược, song song với việc thực hiện nhiệm vụ SXKD phải thực hiện nhiệm vụ giữ vững QPAN, chính trị, tạo thế phòng thủ, thực hiện phân bố lại cơ cấu kinh tế và dân cư, xóa ñói giảm nghèo, thực hiện tốt các chính sách ñối với ñồng bào dân tộc thiểu số trên ñịa bàn ñóng quân. • DN KTQP vừa là một công cụ quản lý của Nhà nước, vừa là một bộ máy làm nhiệm vụ kinh tế của quân ñội, góp phần làm cho kinh tế nhà nước LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 16 giữ ñược vai trò chủ ñạo trong nền KTQD, bảo ñảm duy trì và phát triển sức mạnh vững chắc cho quân ñội. Với những vai trò quan trọng như vậy, phát triển DN KTQP là nhiệm vụ có tính chiến lược trong ñường lối kinh tế và QP của Việt Nam cũng như của một số nước trên thế giới.

ðặc trưng của doanh nghiệp kinh tế quốc phòng Ngoài những ñặc ñiểm chung, DN KTQP có một số ñặc trưng sau: 1.1 Về sản phẩm DN KTQP thuộc hệ thống QP, có nhiệm vụ cung cấp các sản phẩm/dịch vụ công phục vụ QP theo hợp ñồng cung ứng sản phẩm. Mặc dù có thể không mang lại hiệu quả kinh tế cho DN nhưng do tầm quan trọng của các sản phẩm ñó ñối với QP nên DN ñược BQP chỉ ñịnh và giao chỉ tiêu kế hoạch sản lượng cung ứng hàng năm, không phải ñấu thầu, không phải cạnh tranh ñể tiêu thụ sản phẩm, ñược duyệt giá theo quy ñịnh và phần lớn ñều ñược bù ñắp chi phí. DN KTQP không thể từ chối sản xuất những sản phẩm công có liên quan chặt chẽ ñến nhiệm vụ QPAN mà Nhà nước ñã chỉ ñịnh cho dù lợi nhuận không cao; trong khi ñó DN “dân sự” có quyền lựa chọn không SX sản phẩm nào ñó nếu xét thấy việc sản xuất ñó là khó khăn và sản phẩm không có hiệu quả kinh tế cao. Bên cạnh ñó, DN KTQP ñược thực hiện SXKD bổ sung nhằm hỗ trợ nhiệm vụ QP và phát huy công suất, hiệu quả sử dụng tài sản nhà nước giao sau khi ñã hoàn thành việc sản xuất, cung ứng sản phẩm trực tiếp phục vụ QP, hoặc thực hiện nhiệm vụ QP ñược giao.

Các sản phẩm, dịch vụ kinh doanh tất nhiên nhằm mục tiêu lợi nhuận và phải theo cơ chế cạnh tranh như các DN khác. Trong các DN KTQP ở Việt Nam hiện nay, sản xuất sản phẩm, dịch vụ phục vụ QP thường chiếm tỉ trọng ít hơn so với các loại sản phẩm, dịch vụ LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 17 kinh doanh trên thị trường do NSNN ñầu tư cho mua sắm ñặt hàng QP của Nhà nước còn khó khăn. Việc cung cấp ñồng thời hai loại sản phẩm như trên là ñiểm khác biệt của DN KTQP so với DN ngoài quân ñội. Nó vừa là lợi thế vừa là khó khăn cho DN KTQP.

Lợi thế vì hai nhiệm vụ ñó bổ sung và kết hợp với nhau, từ ñó DN có thể tận dụng năng lực sản xuất một cách hiệu quả hơn. Khó khăn ở chỗ nhiệm vụ phục vụ QP và nhiệm vụ kinh doanh chưa ñược tách bạch rõ ràng, khó có thể tính ñúng, tính ñủ các chi phí sản xuất sản phẩm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ