Kinh nghiệm sử dụng chính sách chống bán phá giá hàng nhập khẩu trên thế giới và bài học cho Việt Nam

Bài viết chia sẻ kinh nghiệm chống bán phá giá, cung cấp bài học quý báu cho doanh nghiệp Việt Nam. Tìm hiểu các biện pháp hiệu quả để bảo vệ thị trường nội

Trường đại học

Đại học Kinh tế Quốc dân

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2012

205
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chiến lược chống bán phá giá Hiểu đúng bản chất và mục tiêu bảo vệ công bằng thương mại

Chính sách chống bán phá giá là công cụ phòng vệ thương mại thiết yếu, được các quốc gia sử dụng để bảo vệ ngành sản xuất nội địa khỏi sự cạnh tranh không lành mạnh. Việc hàng hóa nhập khẩu được bán với giá thấp hơn giá thông thường tại thị trường xuất khẩu, hay còn gọi là hành vi bán phá giá, có thể gây ra những hệ lụy nghiêm trọng cho nền kinh tế nước nhập khẩu. Nhằm đảm bảo một môi trường thương mại công bằng và duy trì sự ổn định của thị trường, các quy định quốc tế, đặc biệt là của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), đã thiết lập khuôn khổ pháp lý cho việc áp dụng các biện pháp chống bán phá giá. Việc nắm vững các kinh nghiệm chống bán phá giá từ các quốc gia tiên tiến là cực kỳ quan trọng đối với Việt Nam, một nền kinh tế đang hội nhập sâu rộng. Những bài học chống bán phá giá này không chỉ giúp nhận diện các hành vi bán phá giá mà còn trang bị phương pháp phản ứng hiệu quả, phù hợp với luật pháp quốc tế, từ đó bảo vệ quyền lợi chính đáng của các doanh nghiệp và người lao động trong nước.

1.1. Bán phá giá là gì Khái niệm và những tác động kinh tế chính

Bán phá giá (dumping) được định nghĩa là tình trạng hàng hóa được bán ra tại một thị trường nước ngoài với giá thấp hơn giá thông thường của sản phẩm tương tự tại thị trường nước xuất khẩu. Đây là một hình thức cạnh tranh không lành mạnh, có khả năng gây thiệt hại đáng kể cho ngành sản xuất nội địa của nước nhập khẩu. Theo tài liệu nghiên cứu, việc bán phá giá có thể làm giảm giá hàng hóa tương tự tại thị trường nước nhập khẩu, kéo theo việc giảm lợi nhuận và lương của các chủ công ty cùng người lao động sản xuất mặt hàng cạnh tranh. Điều này đe dọa lợi ích tiềm năng trong tương lai hoặc ảnh hưởng trực tiếp đến mức sống của những đối tượng này [3, tr. 17]. Mặc dù trong một số trường hợp, giá bán thấp hơn có thể mang lại lợi ích cho người tiêu dùng thông qua việc tăng thặng dư, nhưng về dài hạn, nó có thể dẫn đến sự sụp đổ của các doanh nghiệp nội địa, gây mất việc làm và ảnh hưởng tiêu cực đến an ninh kinh tế quốc gia.

1.2. Điều kiện sử dụng chính sách chống bán phá giá theo WTO

Để một quốc gia có thể hợp pháp áp dụng chính sách chống bán phá giá theo quy định chống bán phá giá WTO, cần phải đáp ứng ba điều kiện cốt lõi: Thứ nhất, phải xác định được sự tồn tại của hành vi bán phá giá, tức là biên độ bán phá giá phải vượt mức tối thiểu (thường là 2%). Thứ hai, ngành sản xuất nội địa của nước nhập khẩu phải chịu thiệt hại do bán phá giá đáng kể hoặc có nguy cơ bị thiệt hại nghiêm trọng. Thiệt hại này được đánh giá dựa trên nhiều yếu tố như suy giảm doanh số, giảm thị phần, giảm giá bán, tồn kho tăng, giảm lợi nhuận, giảm đầu tư, v.v. Thứ ba, phải chứng minh được mối quan hệ nhân quả trực tiếp giữa hành vi bán phá giá và thiệt hại hoặc nguy cơ thiệt hại của ngành sản xuất nội địa. Các điều kiện này giúp đảm bảo rằng các biện pháp chống bán phá giá chỉ được áp dụng khi thực sự cần thiết, tránh việc lạm dụng để tạo ra hàng rào phi thuế quan, gây cản trở thương mại quốc tế tự do và công bằng.

II. Khám phá kinh nghiệm chống bán phá giá của các cường quốc Bài học giá trị từ Hoa Kỳ và EU

Hoa Kỳ và Liên minh Châu Âu (EU) là những chủ thể tích cực nhất trong việc áp dụng kinh nghiệm chống bán phá giá trên thế giới, với hệ thống pháp luật và quy trình điều tra được phát triển một cách toàn diện và phức tạp. Việc tìm hiểu sâu về kinh nghiệm chống bán phá giá từ hai nền kinh tế này mang lại những bài học chống bán phá giá vô giá cho Việt Nam, giúp định hình các chính sách chống bán phá giá hiệu quả. Cả Mỹ và EU đều nhấn mạnh tính minh bạch, sự công bằng trong quá trình điều tra và tuân thủ chặt chẽ các quy định của WTO. Tuy nhiên, mỗi bên lại có những đặc điểm riêng trong cách tiếp cận và thực thi, phản ánh bối cảnh kinh tế, chính trị và quyền lợi của các ngành sản xuất nội địa. Các quốc gia này không chỉ tập trung vào việc áp dụng thuế chống bán phá giá mà còn phát triển các cơ chế giám sát và rà soát định kỳ để đảm bảo tính phù hợp và hiệu lực của các biện pháp đã ban hành, góp phần vào bảo hộ ngành sản xuất một cách bền vững.

2.1. Phân tích kinh nghiệm áp dụng chính sách chống bán phá giá của Hoa Kỳ

Hoa Kỳ có một trong những hệ thống luật chống bán phá giá lâu đời và phức tạp nhất thế giới, tập trung vào việc bảo hộ ngành sản xuất nội địa. Mục tiêu chính của Mỹ khi áp dụng chính sách chống bán phá giá là bảo vệ các nhà sản xuất trong nước khỏi sự cạnh tranh không lành mạnh từ hàng hóa nhập khẩu bán phá giá. Cơ quan thực thi chính bao gồm Bộ Thương mại (DOC) chịu trách nhiệm xác định biên độ bán phá giá và Ủy ban Thương mại Quốc tế (ITC) quyết định về thiệt hại đối với ngành sản xuất nội địa. Quy trình điều tra tại Mỹ nổi tiếng về tính chặt chẽ, yêu cầu các bên cung cấp thông tin chi tiết và tuân thủ nghiêm ngặt các thời hạn. Đặc biệt, Mỹ có xu hướng áp dụng các biện pháp với biên độ thuế tương đối cao và thường xuyên thực hiện các đợt rà soát hành chính định kỳ để điều chỉnh mức thuế. Đây là một bài học chống bán phá giá về sự kiên quyết và đầu tư nguồn lực lớn vào quy trình thực thi.

2.2. Chiến lược chống bán phá giá của Liên minh Châu Âu Mô hình hiệu quả

Liên minh Châu Âu (EU) cũng là một chủ thể tích cực trong việc sử dụng các biện pháp chống bán phá giá, với mục tiêu bảo vệ thị trường nội khối và các ngành công nghiệp của các quốc gia thành viên. Khác với Mỹ, EU có xu hướng tập trung hơn vào việc tìm kiếm các giải pháp tự nguyện, như cam kết về giá (undertakings), trước khi áp đặt thuế chống bán phá giá chính thức. Ủy ban Châu Âu (European Commission) là cơ quan chính chịu trách nhiệm điều tra và đưa ra quyết định cuối cùng. EU nổi bật với cách tiếp cận linh hoạt, cân nhắc lợi ích của người tiêu dùng và các nhà nhập khẩu bên cạnh lợi ích của ngành sản xuất nội địa. Kinh nghiệm chống bán phá giá của EU cũng cho thấy sự chú trọng vào các quy tắc minh bạch, công bằng trong quá trình điều tra và khả năng đàm phán quốc tế. Việc này giúp EU vừa bảo vệ hiệu quả các ngành công nghiệp của mình, vừa duy trì được mối quan hệ thương mại hài hòa với các đối tác, mang lại những bài học chống bán phá giá đa chiều.

III. Hướng dẫn xác định biên độ bán phá giá và thiệt hại Phương pháp đánh giá chuẩn quốc tế

Việc xác định chính xác biên độ bán phá giá và đánh giá khách quan thiệt hại do bán phá giá là hai yếu tố then chốt quyết định sự thành công của bất kỳ vụ việc chống bán phá giá nào. Theo quy định chống bán phá giá WTO, các phương pháp tính toán phải được thực hiện một cách minh bạch, dựa trên dữ liệu cụ thể và có khả năng kiểm chứng. Kinh nghiệm chống bán phá giá từ các quốc gia phát triển cho thấy sự phức tạp và độ chính xác cao trong quá trình này. Từ việc thu thập thông tin về giá bán tại thị trường nội địa của nước xuất khẩu, giá xuất khẩu sang nước thứ ba, đến việc phân tích chi phí sản xuất và các yếu tố điều chỉnh khác, mỗi bước đều đòi hỏi sự tỉ mỉ và chuyên môn sâu. Đồng thời, việc đánh giá tác động của hàng hóa bán phá giá lên ngành sản xuất trong nước cần một bức tranh tổng thể về các chỉ số kinh tế, tài chính và sản xuất. Hiểu rõ các phương pháp này là bài học chống bán phá giá quan trọng để Việt Nam có thể chủ động và hiệu quả hơn trong các vụ kiện.

3.1. Bí quyết tính toán biên độ bán phá giá chính xác theo quy định

Biên độ bán phá giá là mức chênh lệch giữa giá thông thường của sản phẩm tại thị trường xuất khẩu và giá xuất khẩu sang thị trường nhập khẩu, được biểu thị dưới dạng phần trăm. Để tính toán biên độ bán phá giá, cơ quan điều tra cần xác định giá thông thường. Theo tài liệu, giá thông thường có thể là giá bán tại thị trường nội địa của nước xuất khẩu, giá xuất khẩu sang nước thứ ba hoặc giá trị được xây dựng dựa trên chi phí sản xuất, chi phí hành chính và lợi nhuận hợp lý. Trong trường hợp không có giá bán nội địa phù hợp, giá thông thường có thể được ước tính. Sau đó, so sánh giá thông thường này với giá xuất khẩu thực tế của sản phẩm vào thị trường nước nhập khẩu. Các yếu tố như chi phí vận chuyển, bảo hiểm, thuế, hoa hồng và các điều kiện bán hàng khác cần được điều chỉnh để đảm bảo sự so sánh công bằng. Quy trình này đòi hỏi sự chính xác cao về dữ liệu và phương pháp luận phù hợp với quy định chống bán phá giá WTO.

3.2. Đánh giá và xác định thiệt hại đối với ngành sản xuất nội địa

Việc xác định thiệt hại do bán phá giá đòi hỏi một phân tích toàn diện các yếu tố kinh tế liên quan đến ngành sản xuất nội địa. Các yếu tố này bao gồm: khối lượng hàng nhập khẩu bán phá giá (tăng đáng kể về tuyệt đối hoặc tương đối), ảnh hưởng đến giá cả trên thị trường nội địa (giá giảm, giá bị kìm hãm hoặc ngăn cản tăng), và tác động lên các chỉ số kinh tế của ngành sản xuất nội địa. Các chỉ số quan trọng bao gồm sản lượng, doanh số bán hàng, thị phần, lợi nhuận, năng suất, việc làm, tiền lương, tồn kho, khả năng sử dụng công suất, dòng tiền, đầu tư, và khả năng huy động vốn. Cơ quan điều tra phải chứng minh rằng sự sụt giảm của các chỉ số này là trực tiếp do hàng hóa bán phá giá gây ra, chứ không phải do các yếu tố khác như cạnh tranh từ các nước thứ ba, thay đổi công nghệ, hoặc sự sụt giảm nhu cầu. Đây là một bước phức tạp và thường là điểm tranh cãi trong các vụ kiện chống bán phá giá.

IV. Việt Nam đối mặt bán phá giá Phân tích thách thức và cơ hội cải thiện chính sách

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, Việt Nam ngày càng trở thành mục tiêu của các vụ kiện chống bán phá giá từ các đối tác thương mại, đồng thời cũng cần chủ động hơn trong việc áp dụng các biện pháp chống bán phá giá để bảo vệ thị trường nội địa. Thực trạng cho thấy Việt Nam còn gặp nhiều thách thức trong việc xây dựng và thực thi hiệu quả chính sách chống bán phá giá. Thiếu kinh nghiệm, nguồn lực hạn chế, và sự phức tạp của luật pháp quốc tế là những rào cản đáng kể. Tuy nhiên, đây cũng là cơ hội để Việt Nam học hỏi từ kinh nghiệm chống bán phá giá của các nước phát triển, hoàn thiện khuôn khổ pháp lý và nâng cao năng lực cho các cơ quan chức năng. Việc chủ động phân tích và ứng dụng các bài học chống bán phá giá sẽ giúp Việt Nam không chỉ bảo vệ các ngành sản xuất trọng yếu mà còn nâng cao vị thế trong thương mại quốc tế, đảm bảo môi trường cạnh tranh lành mạnh và bền vững.

4.1. Thực trạng áp dụng chính sách chống bán phá giá tại Việt Nam

Việt Nam đã và đang nỗ lực xây dựng khuôn khổ pháp lý về chống bán phá giá phù hợp với các cam kết WTO. Tuy nhiên, so với các nước có kinh nghiệm lâu năm như Mỹ hay EU, Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế. Số lượng các vụ kiện chống bán phá giá do Việt Nam khởi xướng còn khiêm tốn, và quá trình điều tra thường gặp phải khó khăn về nguồn lực, kinh nghiệm, và khả năng thu thập dữ liệu. Các doanh nghiệp Việt Nam cũng chưa thực sự chủ động trong việc yêu cầu bảo hộ ngành sản xuất hoặc cung cấp thông tin cần thiết trong các vụ kiện. Bên cạnh đó, các vụ kiện chống bán phá giá mà Việt Nam là bị đơn lại gia tăng đáng kể, đặc biệt là trong các ngành xuất khẩu chủ lực như thủy sản, dệt may. Điều này đòi hỏi Việt Nam phải nhanh chóng hoàn thiện chính sách chống bán phá giá và nâng cao năng lực ứng phó để bảo vệ lợi ích quốc gia.

4.2. Những khuyến nghị chiến lược để nâng cao hiệu quả chống bán phá giá cho Việt Nam

Để nâng cao hiệu quả chống bán phá giá cho Việt Nam, cần có một chiến lược toàn diện. Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về phòng vệ thương mại, đảm bảo tính đồng bộ, minh bạch và phù hợp với chuẩn mực quốc tế. Thứ hai, tăng cường năng lực cho các cơ quan điều tra chuyên trách, thông qua đào tạo chuyên sâu về luật pháp, kinh tế và kỹ năng phân tích dữ liệu phức tạp. Thứ ba, đẩy mạnh công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức cho các hiệp hội ngành hàng và doanh nghiệp về quyền và nghĩa vụ trong các vụ kiện chống bán phá giá. Việc chủ động thu thập, lưu trữ thông tin về giá cả, chi phí sản xuất sẽ là bài học chống bán phá giá cốt lõi. Cuối cùng, cần tăng cường hợp tác quốc tế, học hỏi kinh nghiệm chống bán phá giá từ các đối tác có kinh nghiệm, đặc biệt là trong việc xây dựng hệ thống cảnh báo sớm và cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp bị điều tra.

V. Nâng cao hiệu quả chống bán phá giá cho Việt Nam Chiến lược phát triển bền vững trong tương lai

Hướng tới một nền thương mại quốc tế công bằng và bền vững, việc nâng cao hiệu quả chính sách chống bán phá giá là một ưu tiên chiến lược cho Việt Nam. Không chỉ là phản ứng trước các hành vi bán phá giá, mà còn là việc chủ động xây dựng một hệ thống phòng vệ thương mại mạnh mẽ, có khả năng dự báo và ngăn chặn rủi ro từ sớm. Các bài học chống bán phá giá từ các quốc gia phát triển chỉ ra rằng sự liên kết chặt chẽ giữa chính phủ, doanh nghiệp và các tổ chức nghiên cứu là yếu tố quyết định. Việt Nam cần tập trung vào việc số hóa dữ liệu, ứng dụng công nghệ trong phân tích thông tin thương mại, và phát triển đội ngũ chuyên gia có trình độ cao. Việc này không chỉ giúp Việt Nam bảo vệ hiệu quả các ngành sản xuất chiến lược mà còn khẳng định vai trò và vị thế của mình trên trường quốc tế, hướng tới một nền kinh tế hội nhập có khả năng tự chủ và kiên cường trước các biến động của thị trường toàn cầu. Tầm nhìn phát triển bền vững đòi hỏi một kinh nghiệm chống bán phá giá luôn được cải tiến và thích ứng.

5.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến chính sách chống bán phá giá toàn cầu

Chính sách chống bán phá giá trên thế giới không ngừng biến đổi dưới tác động của nhiều yếu tố. Sự gia tăng của chủ nghĩa bảo hộ thương mại, căng thẳng địa chính trị, và sự thay đổi trong chuỗi cung ứng toàn cầu là những yếu tố chính. Đặc biệt, sự phát triển của thương mại điện tử và các mô hình kinh doanh mới cũng đặt ra thách thức cho việc xác định giá thông thường và biên độ bán phá giá. Các quy định mới của WTO và các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới cũng có thể ảnh hưởng đến cách các quốc gia áp dụng các biện pháp chống bán phá giá. Để có một kinh nghiệm chống bán phá giá toàn diện, Việt Nam cần liên tục cập nhật và phân tích các xu hướng này, điều chỉnh chính sách chống bán phá giá của mình để luôn phù hợp và hiệu quả trong bối cảnh toàn cầu đầy biến động.

5.2. Hướng đi nào cho Việt Nam để tối ưu hóa chính sách chống bán phá giá

Để tối ưu hóa chính sách chống bán phá giá, Việt Nam cần tập trung vào ba hướng chiến lược chính. Thứ nhất, tăng cường hợp tác công-tư, tạo điều kiện để các doanh nghiệp chủ động tham gia và cung cấp thông tin trong các vụ kiện. Thứ hai, đầu tư mạnh mẽ vào công tác nghiên cứu và phân tích, đặc biệt là trong việc xây dựng cơ sở dữ liệu về giá cả, chi phí sản xuất và các yếu tố cấu thành biên độ bán phá giá. Điều này giúp Việt Nam có bằng chứng vững chắc khi khởi xướng hoặc đối phó với các vụ kiện. Thứ ba, phát triển một đội ngũ chuyên gia pháp lý và kinh tế có năng lực cao, có khả năng tư vấn và đại diện hiệu quả cho các doanh nghiệp và chính phủ. Việc chủ động trong việc thu thập thông tin và phân tích thị trường sẽ là bài học chống bán phá giá cốt lõi, giúp Việt Nam không chỉ phản ứng mà còn dự báo được các mối đe dọa từ hành vi bán phá giá.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ CHÍNH SÁCH CHỐNG BÁN PHÁ GIÁ HÀNG NHẬP KHẨU 1.1 Lý luận chung về bán phá giá và cơ sở kinh tế của việc bán phá giá 1.1 Khái niệm bán phá giá Khái niệm có nội hàm bán phá giá đã xuất hiện cách đây hơn 100 năm, lần đầu tiên được quy định trong hệ thống pháp luật của Canada ban hành năm 19043 với thuật ngữ “định giá chiếm đoạt” (predatory pricing) nhằm bảo vệ các doanh nghiệp nước này khỏi các công ty sản xuất thép của Mỹ [19, tr. Sau đó khái niệm này được các nước khác sử dụng và quy định trong luật quốc gia khác4. Khái niệm định giá chiếm đoạt được cho là một khái niệm mượn trong lĩnh vực chính sách cạnh tranh nội địa vì chính sách cạnh tranh được xây dựng để hạn chế những hành vi phi cạnh tranh chủ yếu do các công ty trong nước thực hiện trong đó có hành vi định giá thấp hơn chi phí để loại các đối thủ cạnh tranh khỏi thị trường nhằm duy trì vị trí thống lĩnh [23, tr. Việc định giá chiếm đoạt để thực hiện đạt được và khai thác vị thế độc quyền, hạn chế cạnh tranh ở thị trường nội địa và làm tổn hại quyền lợi người tiêu dùng thông qua việc định giá độc quyền trong thời gian dài.

Do đó, kinh tế học định nghĩa “bán phá giá” (dumping) là “định giá chiếm đoạt”, theo nghĩa là hành động của doanh nghiệp bán hàng hóa với mức giá thấp để cạnh tranh nhằm loại bỏ hàng hóa của đối thủ cạnh tranh trên thị trường [58, tr. Như vậy, bán phá giá là thuật ngữ kinh tế có nguồn gốc chỉ hành động định giá thấp của doanh nghiệp. Khái niệm này ban đầu không phân biệt thị trường nội địa hay thị trường quốc tế. Tuy nhiên, luật pháp các nước thường quy định về bán phá giá cho cả thị trường nội địa là một loại hành vi cạnh tranh không lành mạnh và có quy định riêng về bán phá giá quốc tế áp dụng đối với hàng nhập khẩu.

Do vậy, 3 Trong Luật sửa đổi Luật thuế quan 1897. 4 New Zealand ban hành năm 1905, Australia năm 1906, Mỹ năm 1916, các nước châu Âu, thập niên 1920, Nam Phi năm 1921. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 13 ngày nay nói đến bán phá giá là nói đến bán phá giá quốc tế. Với nghĩa là định giá thấp, các nghiên cứu kinh tế học chia bán phá giá thành hai loại: bán phá giá theo giá (price dumping) và bán phá giá theo chi phí (cost dumping).

Bán phá giá theo giá là định giá thấp hơn (đáng kể) so với mức giá thông thường, áp dụng trong thương mại quốc tế được gọi là sự phân biệt giá quốc tế (international price discrimination). Bán phá giá theo chi phí là việc bán hàng hóa ở mức giá thấp hơn chi phí để sản xuất ra một đơn vị sản phẩm. Trong thương mại quốc tế thì giá hàng hóa nhập khẩu không chỉ phụ thuộc vào giá bán của nhà xuất khẩu mà còn phụ thuộc vào tỷ giá của đồng tiền nước xuất khẩu và đồng tiền nước nhập khẩu. Chính vì vậy, giá của hàng hóa nhập khẩu có thể bị hạ thấp nếu như nước xuất khẩu áp dụng chính sách tỉ giá thấp nghĩa là hạ thấp tỉ giá của đồng tiền nước mình.

Trong trường hợp đó, giá của tất cả hàng hóa xuất khẩu của nước đó quy đổi ra đồng tiền nước nhập khẩu sẽ giảm xuống và tạo ra lợi thế cạnh tranh của hàng hóa đó trên thị trường nước nhập khẩu. Trường hợp như vậy được gọi là phá giá tiền tệ (hay phá giá tỉ giá – exchange rate-induce anti-dumping). Như vậy phá giá tiền tệ có khác biệt cơ bản với bán phá giá hàng hóa ở chỗ, một hành vi là của nhà nước, một hành vi là của doanh nghiệp và tác động tạo ra của phá giá tiền tệ là tác động đến tất cả hàng hóa xuất khẩu chứ không chỉ riêng hàng xuất khẩu của một doanh nghiệp. Tuy vậy, trong điều kiện các nước đều theo đuổi mục tiêu phát triển nền kinh tế thị trường, trong đó chính sách tỉ giá được thực hiện trên cơ sở cung cầu của thị trường (mặc dù có sự can thiệp nhất định của nhà nước) nên việc bán phá giá tiền tệ (trong thời gian đủ dài) là rất khó xảy ra trên thực tế.

Chính vì vậy, ngày nay khi nói đến bán phá giá – dumping – là nói đến hành vi bán phá giá (hàng hóa) của doanh nghiệp xuất khẩu sang thị trường nước nhập khẩu. Trong pháp luật quốc tế, vấn đề bán phá giá (và chống bán phá giá) lần đầu được quy định trong Hiệp định GATT năm 1947 và dần trở thành một trong những chủ đề gây tranh cãi trong WTO cũng như các diễn đàn kinh tế, thương mại. Quan điểm chính sách trong ứng xử với hành vi bán phá giá, cũng như quan điểm coi thế LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 14 nào là bán phá giá (cần phải chống) của các nước cũng khác nhau, bị chi phối bởi quan điểm kinh tế chính trị của từng nước trong từng thời kỳ, thể hiện trong quy định của pháp luật và thực tiễn thực thi chống bán phá giá. Mặc dù về mặt kinh tế học, chưa có nghiên cứu kinh tế nào chứng minh được lý do kinh tế cho việc áp dụng biện pháp chống bán phá giá [23, tr.

14], nhưng rõ ràng, việc chống lại các hành động bán phá giá vẫn được coi là tích cực về mặt kinh tế nếu chúng được chứng minh là phá giá chiếm đoạt. Từ điển kinh tế học của Đại học Oxford định nghĩa bán phá giá là bán hàng hóa ở một nước khác với một mức giá mà các nhà sản xuất địa phương cho là mức giá thấp, không lành mạnh (unfairly low). Cụ thể hóa định nghĩa này thành hành vi mang tính quy phạm, luật quốc tế và luật các nước đều quy định bán phá giá là trường hợp phân biệt giá quốc tế mà ở đó, giá của một sản phẩm bán sang thị trường nước nhập khẩu thấp hơn giá của sản phẩm đó bán ở thị trường nước xuất khẩu. Mặc dù vậy, nếu như Giá xuất khẩu (GXK) của một mặt hàng có thể dễ dàng xác định thì giá của hàng hóa đó ở thị trường nước xuất khẩu có thể không xác định được vì lý do có thể hàng hóa đó không được bán ở thị trường nước xuất khẩu.

Trong trường hợp này bắt buộc phải lấy một mức giá tham chiếu “hợp lý” nhất để so sánh. Do đó, xảy ra các khả năng: Một là giá bán ở thị trường nước xuất khẩu được sử dụng để so sánh là giá của sản phẩm tương tự; Hai là, giá tại thị trường nước xuất khẩu được tham chiếu đến GXK của sản phẩm đó (hoặc sản phẩm tương tự) sang thị trường nước thứ ba. Ba là giá được sử dụng để so sánh được tính dựa trên chi phí sản xuất của hàng hóa đó ở nước xuất khẩu. Rõ ràng, về mặt khoa học, mỗi phương pháp xác định đều có những ưu và nhược điểm riêng.

Do đó cũng tồn tại nhiều quan điểm về việc ưu tiên phương pháp nào. Đối với hai phương pháp đầu tiên thì việc xác định sản phẩm tương tự sẽ là vấn đề phức tạp. Phương pháp thứ ba sẽ cần có đủ dữ liệu về chi phí sản xuất của nhà sản xuất ở nước xuất khẩu. Xuất phát từ thực tế đó, Hiệp định ADA định nghĩa “một sản phẩm bị coi là bán phá giá, tức là được đưa vào lưu thông thương mại của một nước khác với giá LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 15 thấp hơn Giá thông thường (GTT) của sản phẩm đó, nếu như Giá xuất khẩu của sản phẩm được xuất khẩu từ một nước này sang một nước khác thấp hơn mức giá có thể so sánh được của sản phẩm tương tự được tiêu dùng tại nước xuất khẩu theo các điều kiện thương mại bình thường” (Điều 2.

Khi xảy ra trường hợp này, hành vi bán hàng hóa của nhà xuất khẩu được cho là hành vi thương mại không công bằng (cạnh tranh không lành mạnh) và do đó, đây là lý do để các nước áp dụng biện pháp chống bán phá giá. Luật pháp và thông lệ quốc tế thừa nhận bán phá giá có thể dẫn đến thương mại không công bằng vì ngành sản xuất nội địa nhập khẩu có thể chịu thiệt hại từ việc bán phá giá đó. Trong trường hợp đó, và khi một số yêu cầu được đáp ứng, cơ quan có thẩm quyền của nước nhập khẩu có thể thực thi các hành động chống lại việc bán phá giá (chống bán phá giá – anti-dumping). Như vậy, khái niệm bán phá giá, bắt nguồn từ kinh tế học là việc định giá chiếm đoạt được luật hóa thành hành vi – hành vi bán hàng hóa với mức giá thấp hơn mức “giá thông thường” của hàng hóa đó – là hành vi của doanh nghiệp, có thể bị trừng phạt bởi chính sách của chính phủ bằng các biện pháp thương mại – được gọi là biện pháp chống bán phá giá (anti-dumping measures).2 Cơ sở kinh tế của việc bán phá giá Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng bán phá giá trong phạm vi định nghĩa là bán hàng hóa với giá thấp hơn Giá thông thường, có thể xuất phát từ mục đích nhằm giải quyết khó khăn trong kinh doanh và bán phá giá để thực hiện chiến lược thị trường [3], [60].

Việc phân loại theo động cơ hay mục đích bán phá giá nhằm giải thích bản chất kinh tế của hành vi bán phá giá là hành vi cạnh tranh lành mạnh hay không lành mạnh để có thể xây dựng chính sách chống bán phá giá phù hợp. Trong trường hợp bán phá giá để thực hiện chiến lược thị trường có tính chất cạnh tranh không lành mạnh thì cần bị ngăn chặn. Bên cạnh đõ, cũng không loại trừ trường hợp một nước sẽ áp dụng chính sách CBPG một cách triệt để nhằm hạn chế nhập khẩu, bảo hộ sản xuất trong nước. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 16 Để giải thích cơ sở kinh tế của việc bán phá giá, cần phân loại các nguyên nhân có thể dẫn đến hành vi bán phá giá.

Nghiên cứu các loại bán phá giá dựa trên tiêu chí này, tác giả nhận thấy có ba nhóm bán phá giá chủ yếu sau đây: i) Bán phá giá xảy ra do phân biệt giá quốc tế Phân biệt giá quốc tế xảy ra khi thị trường bị phân biệt giá là thị trường của các nước khác nhau. Phân biệt giá có thể xuất phát từ những lợi thế tự nhiên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ