Luận án: Kiến thức thiêng liêng & phàm tục và vấn đề bản sắc sinh viên

Khám phá mối liên hệ giữa kiến thức thiêng liêng, phàm tục và bản sắc sinh viên. Phân tích ảnh hưởng của chúng đến sự phát triển cá nhân và xã hội.

Trường đại học

UCL

Chuyên ngành

Giáo dục bậc cao

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

243
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về kiến thức thiêng liêng và phàm tục

Vị trí của kiến thức trong các trường đại học đã thay đổi đáng kể trong hai thập kỷ qua. Sự thay đổi này ảnh hưởng đến cả những môn học truyền thống lẫn các ngành mới. Khi vị trí của kiến thức biến đổi, khái niệm về việc học cũng thay đổi: học gì, học như thế nào, và học khi nào. Những thay đổi này kéo theo sự biến đổi trong bản sắc sinh viên — cảm nhận của người học về chính mình trong quá trình học tập.

Khung lý thuyết về kiến thức thiêng liêng và phàm tục, bắt nguồn từ công trình của Émile Durkheim, cung cấp một lăng kính hữu ích để phân tích mối quan hệ này. Kiến thức thiêng liêng (sacred) đại diện cho những giá trị được cộng đồng bảo vệ, mang tính biểu tượng và không thể thay thế. Kiến thức phàm tục (profane) gắn liền với thực hành hàng ngày, dễ tiếp cận và linh hoạt hơn.

Sử dụng khái niệm của Basil Bernstein về kiến thức đơn lẻ (singular), kiến thức vùng (regional) và kiến thức tổng quát (generic), nghiên cứu chỉ ra rằng ranh giới giữa thiêng liêng và phàm tục không cố định. Ranh giới này thay đổi tùy thuộc vào lĩnh vực đào tạo và bối cảnh giáo dục cụ thể. Sinh viên trong các ngành khác nhau trải nghiệm mối quan hệ giữa kiến thức và bản sắc theo những cách riêng biệt.

1.1. Khái niệm kiến thức thiêng liêng và phàm tục

Khái niệm kiến thức thiêng liêng bắt nguồn từ xã hội học tôn giáo của Durkheim. Theo Durkheim, kiến thức thiêng liêng là loại tri thức được cộng đồng bảo vệ, tách biệt khỏi đời sống thường nhật. Loại kiến thức này mang tính biểu tượng cao, gắn liền với các nghi lễ, quy tắc và giá trị cốt lõi của nhóm xã hội. Trong bối cảnh đại học, kiến thức thiêng liêng thể hiện qua các nguyên tắc học thuật nền tảng, các lý thuyết cốt lõi và phương pháp luận truyền thống. Ngược lại, kiến thức phàm tục là loại tri thức gắn liền với thực hành đời thường. Loại kiến thức này dễ tiếp cận, linh hoạt và có thể thay đổi theo nhu cầu thị trường. Phân biệt hai phạm trù này giúp hiểu rõ hơn về cách thức tri thức được tổ chức và truyền tải trong các trường đại học.

1.2. Vị trí kiến thức trong giáo dục đại học hiện đại

Vị trí của kiến thức trong giáo dục đại học đã trải qua những biến đổi sâu sắc. Quá trình thương mại hóa hoạt động đại học, tăng cường quản lý nhà nước và mở rộng quy mô tuyển sinh đã tạo ra những thay đổi lớn. Các ngành học truyền thống như Nhân văn cổ điển (Classics) phải đối mặt với áp lực chứng minh tính thực tiễn. Các ngành mới như Hộ sinh (Midwifery) hay Giảng dạy tiếng Anh (TESOL) tìm cách xây dựng nền tảng tri thức vững chắc. Sự phân hóa này đặt ra câu hỏi về loại kiến thức nào được coi là thiêng liêng trong bối cảnh giáo dục đại học đương đại. Cuộc tranh luận không chỉ xoay quanh nội dung chương trình mà còn về cách thức kiến thức được định giá và truyền tải cho sinh viên.

II. Phân tích mối quan hệ giữa kiến thức và bản sắc sinh viên

Mối quan hệ giữa kiến thức và bản sắc sinh viên là trọng tâm nghiên cứu của Nick Melliss tại UCL. Nghiên cứu chỉ ra rằng sinh viên dành nhiều thời gian trong các buổi thảo luận để nói về bản thân. Hiện tượng này không phải ngẫu nhiên. Việc học yêu cầu sự tái định hướng bản sắc — một quá trình gắn liền với loại kiến thức đang được tiếp nhận.

Harrè đề xuất khái niệm sự nội tại (immanence) để mô tả cách bản sắc sinh viên hình thành trong diễn ngôn lớp học. Khái niệm này cho phép phân tích cách sinh viên sử dụng ngôi thứ nhất và ngôi thứ ba trong các cuộc trò chuyện phản ánh thực hành. Sự chuyển đổi giữa các ngôi xưng hô cho thấy quá trình định vị bản sắc liên tục của người học.

Bernstein bổ sung bằng cách phân biệt diễn ngôn hướng dẫn (instructional discourse) và diễn ngôn điều chỉnh (regulative discourse). Diễn ngôn hướng dẫn truyền tải nội dung kiến thức cụ thể. Diễn ngôn điều chỉnh xây dựng trật tự xã hội và giá trị trong lớp học. Hai loại diễn ngôn này đan xen, tạo nên môi trường học tập phức tạp nơi bản sắc sinh viên được hình thành và biến đổi.

2.1. Vai trò của diễn ngôn trong hình thành bản sắc

Diễn ngôn trong lớp học đại học đóng vai trò then chốt trong quá trình hình thành bản sắc sinh viên. Harrè phân biệt ba khía cạnh của bản sắc: Self One (bản sắc xã hội), Self Two (bản sắc cá nhân) và Self Three (bản sắc được người khác nhìn nhận). Trong các buổi thảo luận, sinh viên liên tục chuyển đổi giữa ba khía cạnh này. Sử dụng ngôi thứ nhất cho thấy sự gắn kết cá nhân với kiến thức. Sử dụng ngôi thứ ba tạo khoảng cách phản ánh. Quá trình này diễn ra tự nhiên trong các cuộc trò chuyện hàng ngày. Nghiên cứu của Phillips và Haye về thực hành phản ánh trong giáo dục hộ sinh cũng ghi nhận hiện tượng tương tự. Thuật ngữ định vị phản ánh (reflective positioning) được đề xuất thay cho thực hành phản ánh để nắm bắt chính xác hơn quá trình này.

2.2. So sánh ba lĩnh vực đào tạo Classics Midwifery TESOL

Ba lĩnh vực đào tạo — Classics, Midwifery và TESOL — đại diện cho ba dạng kiến thức khác nhau. Classics thuộc loại kiến thức đơn lẻ (singular knowledge), với ranh giới rõ ràng giữa các môn học. Kiến thức trong Classics mang tính thiêng liêng cao, được bảo vệ bởi truyền thống học thuật lâu đời. Midwifery thuộc loại kiến thức vùng (regional knowledge), kết hợp lý thuyết y khoa với thực hành lâm sàng. Bản sắc sinh viên hộ sinh được hình thành qua truyền thống truyền miệng và phản ánh thực hành. TESOL đại diện cho kiến thức tổng quát (generic knowledge), linh hoạt và liên ngành. Ranh giới tri thức trong TESOL mờ hơn, tạo điều kiện cho sự đa dạng trong định vị bản sắc. So sánh ba lĩnh vực này giúp làm rõ cách loại kiến thức ảnh hưởng đến quá trình hình thành bản sắc.

III. Phương pháp nghiên cứu mối quan hệ kiến thức và bản sắc

Để khám phá mối quan hệ giữa kiến thức và bản sắc, nghiên cứu xây dựng một khung lý thuyết kết hợp ba nhà tư tưởng lớn. Durkheim cung cấp khái niệm thiêng liêng và phàm tục. Bernstein bổ sung phân loại kiến thức đơn lẻ, vùng và tổng quát. Harrè mang đến lý thuyết về bản sắc và diễn ngôn.

Phương pháp nghiên cứu dựa trên việc ghi âm các buổi giảng và thảo luận tại các trường đại học khác nhau. Ngoài các bản ghi âm, dữ liệu chương trình giảng dạy, sách giáo khoa và mô tả học phần cũng được thu thập. Việc kết hợp nhiều nguồn dữ liệu cho phép định vị ý tưởng về kiến thức và diễn ngôn trong trải nghiệm lớp học thực tế.

Phương pháp này không áp đặt các khái niệm có sẵn lên dữ liệu. Thay vào đó, dữ liệu được phân tích trong bối cảnh hiện tại của nó. Cách tiếp cận này tạo nền tảng cho công việc nghiên cứu tương lai về kiến thức và bản sắc trong giáo dục đại học.

3.1. Xây dựng khung lý thuyết đa chiều

Khung lý thuyết nghiên cứu kết hợp ba nguồn tri thức khác nhau. Durkheim cung cấp nền tảng xã hội học với khái niệm thiêng liêng và phàm tục. Ông nhấn mạnh rằng kiến thức thiêng liêng gắn liền với đời sống cộng đồng, được bảo vệ qua các nghi lễ và quy tắc. Bernstein bổ sung góc nhìn giáo dục học. Phân loại kiến thức đơn lẻ, vùng và tổng quát giúp định vị các lĩnh vực đào tạo trên phổ liên tục. Harrè đóng góp lý thuyết về bản sắc. Khái niệm sự nội tại (immanence) cho phép theo dõi cách bản sắc hình thành trong diễn ngôn. Sự kết hợp ba lý thuyết này tạo nên một công cụ phân tích mạnh mẽ. Khung lý thuyết cho phép nhìn nhận kiến thức không chỉ như nội dung mà còn như yếu tố định hình con người.

3.2. Thu thập và phân tích dữ liệu thực nghiệm

Quá trình thu thập dữ liệu bao gồm ghi âm các buổi giảng và thảo luận tại ba lĩnh vực đào tạo. Ngoài các bản ghi âm, dữ liệu chương trình giảng dạy, sách giáo khoa và mô tả học phần được thu thập từ các trường đại học nơi diễn ra buổi học. Việc mã hóa dữ liệu tập trung vào cách thức sử dụng ngôn ngữ trong diễn ngôn hướng dẫn và diễn ngôn điều chỉnh. Phân tích chú ý đến việc sử dụng ngôi xưng hô, từ vựng chuyên ngành và cấu trúc câu. Mỗi nguồn dữ liệu bổ sung cho nhau, tạo bức tranh toàn cảnh về cách kiến thức được truyền tải và tiếp nhận. Phương pháp này nhấn mạnh việc phân tích dữ liệu trong bối cảnh thực tế, không áp đặt lý thuyết có sẵn. Kết quả cho phép xây dựng phương pháp luận cho các nghiên cứu tương lai.

IV. Kết luận và ứng dụng trong giáo dục đại học

Nghiên cứu về kiến thức thiêng liêng, phàm tục và bản sắc sinh viên mở ra nhiều hướng tiếp cận mới cho giáo dục đại học. Không có khủng hoảng kiến thức đơn giản như nhiều người lo ngại. Thay vào đó, có một sự tái cấu trúc phức tạp của tri thức trong bối cảnh xã hội thay đổi.

Ranh giới giữa kiến thức thiêng liêng và phàm tục không cố định. Ranh giới này được cộng đồng học thuật xây dựng và tái xây dựng liên tục. Trong một số lĩnh vực như Classics, ranh giới rõ ràng hơn. Trong các lĩnh vực như TESOL, ranh giới linh hoạt hơn. Sự khác biệt này ảnh hưởng trực tiếp đến cách sinh viên định vị bản sắc trong quá trình học tập.

Ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu bao gồm việc thiết kế chương trình giảng dạy nhận thức được mối quan hệ giữa kiến thức và bản sắc. Giáo viên và người quản lý chương trình cần hiểu rằng việc học không chỉ là tiếp thu nội dung. Việc học là quá trình tái định hướng bản sắc. Chương trình giảng dạy tốt tạo không gian cho quá trình này diễn ra một cách tự nhiên và có ý nghĩa.

4.1. Bài học từ nghiên cứu về kiến thức và bản sắc

Nghiên cứu mang lại nhiều bài học quý giá. Thứ nhất, ranh giới giữa kiến thức thiêng liêng và phàm tục không phải là tuyệt đối. Ranh giới này thay đổi theo thời gian và bối cảnh. Thứ hai, bản sắc sinh viên không hình thành trong môi trường chân không. Bản sắc được định hình qua tương tác với kiến thức và cộng đồng học thuật. Thứ ba, diễn ngôn trong lớp học là công cụ mạnh mẽ để theo dõi quá trình hình thành bản sắc. Việc sử dụng ngôi xưng hô, từ vựng chuyên ngành và cấu trúc phản ánh cho thấy vị trí của sinh viên trong mối quan hệ với kiến thức. Những bài học này có ý nghĩa quan trọng cho việc cải thiện chất lượng giảng dạy và học tập trong giáo dục đại học.

4.2. Hướng phát triển cho giáo dục đại học tương lai

Hướng phát triển cho giáo dục đại học tương lai cần chú trọng mối quan hệ giữa kiến thức và bản sắc. Chương trình giảng dạy nên được thiết kế với nhận thức rõ ràng về loại kiến thức đang được truyền tải. Giáo viên cần nhận biết rằng mỗi bài giảng không chỉ truyền đạt nội dung mà còn ảnh hưởng đến cách sinh viên nhìn nhận bản thân. Nghiên cứu tương lai có thể mở rộng sang các lĩnh vực đào tạo khác để kiểm tra tính tổng quát của khung lý thuyết. Phương pháp phân tích diễn ngôn có thể được áp dụng rộng rãi hơn. Việc hiểu rõ mối quan hệ giữa kiến thức thiêng liêng, phàm tục và bản sắc giúp xây dựng môi trường học tập toàn diện hơn. Giáo dục đại học có thể phát triển bền vững khi nhận thức được chiều sâu của quá trình học tập.

21/04/2026