I. Tổng quan về vốn lãnh đạo thị trưởng mạnh mẽ
Luận án tiến sĩ của Max William Stafford (2019) tại Đại học Canterbury Christ Church nghiên cứu vai trò lãnh đạo của thị trưởng trong mô hình thị trưởng mạnh mẽ (strong-mayor model). Nghiên cứu tập trung vào cách các thị trưởng tương tác với giới hạn thể chế, từ đó đánh giá khả năng thể hiện ý chí chính trị của họ. Khung lý thuyết được xây dựng dựa trên công trình của David Sweeting và các nhà lý luận khác về mô hình thị trưởng mạnh. Bốn nghiên cứu điển hình được lựa chọn bao gồm Michael Bloomberg tại New York, Ken Livingstone và Boris Johnson tại London, cùng Job Cohen tại Amsterdam. Mỗi trường đại diện cho một biến thể khác nhau của mô hình lãnh đạo địa phương. Bloomberg điều hành hệ thống thị trưởng mạnh kiểu mẫu, Livingstone là thị trưởng đầu tiên của một thể chế hoàn toàn mới, Johnson tìm cách mở rộng đồng thời ủy quyền trách nhiệm, còn Cohen lãnh đạo một thể chế có quyền hạn chính thức hạn chế hơn nhưng vẫn được đánh giá cao nhờ quyền triệu tập và ảnh hưởng tập hợp. Nghiên cứu sử dụng Chỉ số Vốn Lãnh đạo (Leadership Capital Index - LCI) làm công cụ phân tích chính, đây là một đổi mới gần đây trong lĩnh vực nghiên cứu lãnh đạo chính trị.
1.1. Khung lý thuyết về mô hình thị trưởng mạnh
Mô hình thị trưởng mạnh mẽ được định nghĩa bởi Sweeting và các đồng nghiệp như Hambleton, Svara, nhấn mạnh quyền lực hành pháp tập trung vào cá nhân thị trưởng. Khung lý thuyết kết hợp ba yếu tố cấu trúc, thể chế và tác nhân (agency). Thể chế chính trị tạo ra cấu trúc khuyến khích hoặc hạn chế hành vi của lãnh đạo. Theo quan điểm chủ nghĩa thể chế lý tính chọn lọc (Rational Choice Institutionalism), cá nhân trong thể chế hành động dựa trên lợi ích tối ưu hóa trong khuôn khổ quy tắc sẵn có. Thị trưởng mạnh có khả năng sáng tạo và điều hành chiến lược, chính sách mới một cách chủ động hơn so với mô hình đồng thuận. Tuy nhiên, quyền lực này không phải không có giới hạn, mà luôn bị định hình bởi bối cảnh thể chế cụ thể của mỗi thành phố.
1.2. Chỉ số vốn lãnh đạo và ứng dụng nghiên cứu
Chỉ số Vốn Lãnh đạo (Leadership Capital Index - LCI) là công cụ phân tích được giới thiệu gần đây trong nghiên cứu lãnh đạo chính trị. LCI đánh giá nguồn vốn lãnh đạo dựa trên nhiều chiều, bao gồm uy tín, kỹ năng, nguồn lực và khả năng huy động ủng hộ. Stafford áp dụng LCI ở cấp địa phương, một bước đi sáng tạo vì công cụ này ban đầu được thiết kế cho lãnh đạo cấp quốc gia. Nghiên cứu kết luận rằng LCI cần được phát triển thêm để đạt được tính bền vững trong lĩnh vực nghiên cứu. Việc thích ứng LCI cho bối cảnh địa phương đòi hỏi xem xét các yếu tố đặc thù như mối quan hệ giữa thị trưởng và hội đồng thành phố, cơ chế bầu cử hoặc bổ nhiệm, cùng truyền thống quản trị từng địa phương.
II. Phân tích vốn lãnh đạo tại ba thành phố lớn
Nghiên cứu so sánh ba thành phố New York, London và Amsterdam để làm nổi bật sự khác biệt trong cách thị trưởng tích lũy và sử dụng vốn lãnh đạo. Tại New York, Bloomberg sở hữu quyền lực hành pháp rộng lớn nhất trong ba trường hợp. Thị trưởng New York có quyền bổ nhiệm, miễn nhiệm và phủ quyết, tạo điều kiện thể hiện ý chí chính trị mạnh mẽ. London đại diện cho mô hình sáng tạo chính trị khi vị trí thị trưởng được thành lập năm 2000 với quyền hạn tập trung vào giao thông, quy hoạch và phát triển kinh tế, nhưng bị giới hạn bởi cơ chế phân quyền với các cơ quan chức năng. Amsterdam đặt trong bối cảnh Hà Lan với mô hình thị trưởng bổ nhiệm, không do dân bầu trực tiếp. Thị trưởng Hà Lan theo đuổi quyết định chính trị theo cách đồng thuận, chia sẻ trách nhiệm với hội đồng và cơ quan điều hành mở rộng. Theo Karsten (2016), sự khác biệt chính nằm ở việc mô hình Hà Lan không ưa thích kiểu lãnh đạo quá mạnh mẽ và áp đặt, thay vào đó nhấn mạnh vai trò "canh gác dân chủ". Những khác biệt này cho thấy cách thức thể chế định hình vốn lãnh đạo một cách đa dạng.
2.1. So sánh quyền lực thể chế giữa các mô hình thị trưởng
Quyền lực thể chế khác biệt rõ rệt giữa ba mô hình. Thị trưởng New York đứng đầu hệ thống hành pháp mạnh nhất, có toàn quyền điều hành ngân sách, nhân sự và chính sách. Thị trưởng London có quyền hạn tập trung vào các lĩnh vực chiến lược nhưng phải hợp tác với chính quyền các quận và cơ quan chức năng chuyên biệt. Thị trưởng Amsterdam không do dân bầu, quyền hạn chính thức hạn chế hơn, nhưng giá trị nằm ở quyền triệu tập và khả năng tập hợp các bên liên quan. Karsten (2013) chỉ ra rằng thị trưởng bổ nhiệm vẫn có khả năng thích ứng văn phòng lãnh đạo với môi trường chính trị biến đổi, dù sở hữu ít quyền lực hơn mô hình mạnh kiểu Anglo-Mỹ.
2.2. Vai trò tác nhân lãnh đạo và giới hạn thể chế
Khái niệm tác nhân lãnh đạo (agency) được Stafford phân tích qua lăng kính chủ nghĩa thể chế. Lãnh đạo bị định hình bởi bối cảnh thể chế nhưng đồng thời cũng hành động để thay đổi hoặc tận dụng cấu trúc đó. Bloomberg tận dụng triệt để quyền lực trong hệ thống mạnh để triển khai các dự án lớn. Livingstone xây dựng thể chế mới từ đầu, tạo lập uy tín cho vị trí thị trưởng London. Johnson tìm cách mở rộng quyền hạn đồng thời ủy quyền nhiều trách nhiệm cho cấp dưới. Cohen thể hiện khả năng lãnh đạo qua quyền tập hợp và ảnh hưởng mềm. Như 't Hart (2014) lập luận, thực tại thể chế đóng vai trò cấu trúc khuyến khích hạn chế một số đồng thời tạo điều kiện cho các hành vi chính sách khác.
III. Phương pháp nghiên cứu và công cụ phân tích lãnh đạo
Phương pháp luận của luận án kết hợp nhiều kỹ thuật nghiên cứu để đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy. Phương pháp so sánh (comparative method) được sử dụng làm nền tảng, cho phép đối chiếu các trường hợp điển hình nhằm phát hiện mô hình chung và điểm khác biệt. Bốn nghiên cứu điển hình được lựa chọn dựa trên tiêu chí đại diện cho các biến thể của mô hình thị trưởng mạnh. Phân tích bối cảnh (contextual analysis) và các nghiên cứu trường hợp chính sách (policy case studies) cung cấp chiều sâu cho từng trường hợp. Dữ liệu được thu thập từ nhiều nguồn bao gồm phỏng vấn trực tiếp, tài liệu chính sách và số liệu thống kê. Công cụ phân tích chính - Chỉ số Vốn Lãnh đạo (LCI) - được điều chỉnh cho phù hợp với cấp địa phương. LCI đánh giá vốn lãnh đạo dựa trên cơ sở lý thuyết về sự tương tác giữa nguồn lực cá nhân, vị trí thể chế và khả năng huy động ủng hộ chính trị. Ontology và epistemology của nghiên cứu phản ánh cách tiếp cận thực dụng, thừa nhận tính phức tạp của hiện thực chính trị địa phương.
3.1. Phương pháp so sánh và lựa chọn nghiên cứu điển hình
Việc lựa chọn nghiên cứu điển hình tuân theo logic phương pháp so sánh có hệ thống. New York đại diện cho mô hình thị trưởng mạnh kiểu Anglo-Mỹ truyền thống với quyền lực hành pháp tập trung cao. London là mô hình sáng tạo chính trị mới, được thiết kế sau cuộc trưng cầu dân ý năm 1998 và bầu cử lần đầu năm 2000. Amsterdam đại diện cho truyền thống quản trị đồng thuận của Hà Lan, nơi thị trưởng được bổ nhiệm thay vì bầu cử. Sự đa dạng này cho phép Stafford kiểm chứng khung lý thuyết trong nhiều bối cảnh thể chế khác nhau. Mỗi nghiên cứu điển hình bao gồm phân tích bối cảnh lịch sử, cấu trúc thể chế và các trường hợp chính sách cụ thể để đánh giá vốn lãnh đạo.
3.2. Ứng dụng Chỉ số Vốn Lãnh đạo ở cấp địa phương
Việc áp dụng LCI ở cấp địa phương đòi hỏi nhiều điều chỉnh quan trọng so với ứng dụng ban đầu ở cấp quốc gia. Stafford phải xem xét các yếu tố đặc thù như mối quan hệ giữa thị trưởng và hội đồng thành phố, cơ chế bầu cử hoặc bổ nhiệm, quy mô ngân sách và phạm vi quyền hạn hành pháp. LCI đánh giá nhiều chiều bao gồm kỹ năng chính trị, uy tín công chúng, khả năng xây dựng liên minh và nguồn lực thể chế sẵn có. Nghiên cứu kết luận rằng LCI có tiềm năng trở thành công cụ phân tích hữu ích nhưng cần phát triển thêm về mặt lý thuyết và phương pháp để đạt tính bền vững lâu dài trong lĩnh vực nghiên cứu lãnh đạo chính trị.
IV. Kết luận và hướng phát triển nghiên cứu vốn lãnh đạo
Luận án đi đến kết luận quan trọng rằng tất cả thị trưởng trong các hệ thống được nghiên cứu đều có tiềm năng rõ ràng để thể hiện ý chí chính trị. Điều khác biệt nằm ở mức độ và cách thức họ đạt được điều đó trong các mô hình thể chế khác nhau. Thị trưởng trong hệ thống mạnh như Bloomberg có quyền lực rộng lớn nhất, nhưng điều đó không đảm bảo hiệu quả lãnh đạo vượt trội hơn các mô hình khác. Thị trưởng bổ nhiệm như Cohen vẫn có thể tích lũy vốn lãnh đạo đáng kể thông qua quyền tập hợp và ảnh hưởng mềm. Về Chỉ số Vốn Lãnh đạo, nghiên cứu khẳng định LCI cần phát triển thêm để đạt vị trí bền vững trong lĩnh vực nghiên cứu lãnh đạo chính trị. Stafford đề xuất hướng nghiên cứu tương lai bao gồm mở rộng số lượng trường hợp, phát triển phương pháp đánh giá LCI ở cấp địa phương và khám phá sâu hơn sự khác biệt giữa mô hình bầu cử và bổ nhiệm. Nghiên cứu đóng góp vào văn học học thuật bằng cách lấp đầy khoảng trống về hiểu biết tương tác giữa thể chế và tác nhân lãnh đạo ở cấp địa phương.
4.1. Phát hiện chính về khả năng thể hiện ý chí chính trị
Phát hiện cốt lõi của luận án là tất cả các thị trưởng được nghiên cứu đều có tiềm năng thể hiện ý chí chính trị, bất kể mô hình thể chế. Bloomberg tận dụng hệ thống mạnh để triển khai tầm nhìn quy hoạch thành phố. Livingstone xây dựng thể chế mới từ đầu, tạo nền tảng cho quyền lực thị trưởng London. Johnson sử dụng thể chế sẵn có theo cách sáng tạo, vừa mở rộng vừa ủy quyền. Cohen chứng minh rằng quyền hạn chính thức hạn chế không ngăn cản lãnh đạo hiệu quả. Sự khác biệt chính nằm ở cách thức đạt được kết quả, không phải ở khả năng đạt được kết quả đó. Cấu trúc thể chế vừa tạo điều kiện vừa hạn chế hành vi lãnh đạo, và lãnh đạo giỏi biết cách làm việc trong hoặc vượt qua những giới hạn đó.
4.2. Hướng nghiên cứu tương lai và ứng dụng thực tiễn
Stafford đề xuất nhiều hướng nghiên cứu tương lai hấp dẫn. Thứ nhất, mở rộng số lượng nghiên cứu điển hình để kiểm chứng khung lý thuyết trong nhiều bối cảnh thể chế hơn. Thứ hai, phát triển phương pháp đánh giá LCI phù hợp hơn cho cấp địa phương, bao gồm xây dựng tiêu chí đánh giá chi tiết và có thể định lượng. Thứ ba, khám phá sâu hơn sự khác biệt giữa mô hình thị trưởng bầu cử và bổ nhiệm, đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu hóa quản trị đô thị.Ứng dụng thực tiễn bao gồm hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách trong thiết kế mô hình lãnh đạo địa phương, đánh giá hiệu quả lãnh đạo và cải cách thể chế quản trị thành phố.