Luận văn: Mạng Đặc Biệt Di Động với IEEE 802.11b và Bluetooth - Nguyễn Thị Vân Hải, ĐH Công Nghệ

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu mạng đặc biệt di động sử dụng IEEE 802.11b và Bluetooth. Phân tích, đánh giá hiệu năng, ứng dụng thực tiễn.

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2005

91
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

1. Chương 1: ĐỊNH NGHĨA MẠNG ĐẶC BIỆT DI ĐỘNG

1.1. Thế nào được gọi là đặc biệt (ad-hoc)

1.2. Định nghĩa mạng đặc biệt di động

1.2.1. Định nghĩa

1.3. Các thuật ngữ của mạng đặc biệt di động

1.4. Các ứng dụng của mạng đặc biệt di động

1.4.1. Ứng dụng trong quân đội

1.4.2. Các ứng dụng trong cuộc sống

2. Chương 2: CÁC VẤN ĐỀ CỦA MẠNG ĐẶC BIỆT DI ĐỘNG

2.1. Độ trễ đầu cuối

2.2. Thách thức

2.3. Một số kiểu tấn công

2.4. Đảm bảo an ninh đối với các giao thức định tuyến

2.5. Các chiến lược an ninh cho mạng ad-hoc

2.6. Cấu hình tự động

2.7. Kết nối với các mạng ngoài

2.8. Destination-sequenced distance vector (DSDV)

2.9. Ad-hoc On-Demand Distance Vector (AODV)

2.10. Dynamic Source Routing (DSR)

2.11. Zone Routing Protocol (ZRP)

2.12. Chất lượng dịch vụ

3. Chương 3: CÁC CÔNG NGHỆ CHO MẠNG MANET

3.1. Các đặc tả của IEEE 802

3.2. Công nghệ không dây Bluetooth

3.3. Mô hình kiến trúc và giao thức của IEEE 802

3.3.1. Các chế độ hoạt động

3.3.2. Mô hình kiến trúc

3.3.2.1. DCF – Distributed Coordination Function
3.3.2.2. PCF – Point Coordination Function

3.4. Mạng ad- hoc với IEEE 802

3.5. Mô hình kiến trúc và giao thức của Bluetooth

3.5.1. Bluetooth và IEEE 802

3.6. Kiến trúc Bluetooth (Ngăn xếp giao thức)

3.7. Tầng tần số vô tuyến của Bluetooth (RF – Radio Frequency Layer)

3.8. Tầng dải tần cơ sở (Bluetooth baseband)

3.8.1. Cấu trúc frame của Bluetooth

3.8.2. Các kiểu gói tin chung

3.8.3. Các kiểu gói tin của liên kết ACL

3.8.4. Các kiểu gói tin của liên kết SCO

3.8.5. Thủ tục điều tra (inquiry) và “tìm gọi (paging)”

3.8.6. Tầng L2CAP Bluetooth

3.8.7. An ninh mạng của Bluetooth

3.8.8. Mạng ad- hoc Bluetooth

4. Chương 4: MỘT SỐ SO SÁNH GIỮA IEEE 802

4.1. Mạng ad- hoc với BAN và PAN

4.2. Một số so sánh giữa IEEE 802

4.2.1. Phương pháp truy cập

4.2.2. Độ trễ truy cập

4.2.3. Khám phá hàng xóm

4.2.4. Tiêu thụ năng lượng

4.3. Triển khai mô phỏng và các kết quả

4.3.1. Mục đích mô phỏng

4.3.2. Thiết lập mô phỏng

4.3.3. Kết quả mô phỏng và thảo luận

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Danh sách các hình vẽ

Danh sách các bảng

Bảng các từ viết tắt

MỞ ĐẦU

1.1. Nền tảng và mục đích

1.2. Cấu trúc của luận văn

4.3.4. Các bộ mô phỏng mạng

4.3.5. Hỗ trợ của NS-2 đối với IEEE 802

4.3.6. Các mở rộng của NS-2 cho Bluetooth

Tóm tắt

I. Mạng Đặc Biệt Di Động MANET Tổng Quan Ứng Dụng

Mạng đặc biệt di động (MANET) là một mạng tự tổ chức gồm các thiết bị di động không dây, hoạt động mà không cần cơ sở hạ tầng mạng cố định. Đây là một giải pháp linh hoạt cho nhiều tình huống, từ quân sự đến ứng dụng dân sự. MANET nổi bật với khả năng tự cấu hình, không phụ thuộc vào hạ tầng sẵn có. Các thiết bị trong mạng có thể kết nối trực tiếp với nhau hoặc thông qua các nút trung gian, tạo thành một mạng lưới rộng lớn hơn. Điều này rất hữu ích trong các tình huống khẩn cấp, khu vực vùng sâu vùng xa, hoặc trong các hoạt động quân sự, nơi việc triển khai cơ sở hạ tầng mạng truyền thống là không khả thi. Tính tự tổ chức và khả năng thích ứng cao là những ưu điểm nổi bật của MANET. Theo nghiên cứu từ Đại học Quốc gia Hà Nội, "Mạng đặc biệt di động (Mobile Adhoc Network - MANET) là tập các máy (host) di động không dây tự hình thành nên một mạng tạm thời không cần có sự trợ giúp nào của một cơ sở hạ tầng mạng có sẵn." Điều này nhấn mạnh vào tính linh hoạt và độc lập của MANET. Việc truyền thông trong MANET dựa trên giao thức định tuyến đa chặng, trong đó các nút đóng vai trò vừa là máy chủ vừa là bộ định tuyến, chuyển tiếp dữ liệu giữa các thiết bị. Các giao thức định tuyến này cần phải thích ứng với sự thay đổi liên tục của cấu trúc mạng do tính di động của các nút. Điều này đặt ra những thách thức lớn về thiết kế và hiệu suất của mạng. Mặc dù có nhiều ưu điểm, MANET cũng đối mặt với các thách thức về bảo mật, quản lý năng lượng và chất lượng dịch vụ (QoS). Bảo mật là một mối quan tâm lớn do tính chất không dây và phân tán của mạng. Việc quản lý năng lượng là quan trọng để kéo dài thời gian hoạt động của các thiết bị di động. Đảm bảo QoS là cần thiết để hỗ trợ các ứng dụng thời gian thực như thoại và video. Các nghiên cứu hiện tại đang tập trung vào việc giải quyết các thách thức này để nâng cao hiệu suất và độ tin cậy của MANET. Tóm lại, MANET là một công nghệ đầy hứa hẹn với tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Việc tiếp tục nghiên cứu và phát triển các giao thức và giải pháp hiệu quả sẽ giúp khai thác tối đa tiềm năng của MANET. Mật độ từ khóa: Mạng đặc biệt di động (1.5%), MANET (1.2%)

1.1. Ứng dụng quân sự của mạng đặc biệt di động

Mạng MANET có nhiều ứng dụng quan trọng trong quân sự, đặc biệt là trong các tình huống mà việc triển khai cơ sở hạ tầng mạng truyền thống là không khả thi hoặc quá nguy hiểm. Trong môi trường chiến đấu, MANET có thể được sử dụng để kết nối các đơn vị quân đội, cho phép họ chia sẻ thông tin tình báo, điều phối các hoạt động và duy trì liên lạc trong điều kiện khắc nghiệt. Một ưu điểm lớn của MANET trong quân sự là khả năng tự tổ chức và phục hồi. Nếu một nút trong mạng bị hỏng hoặc bị phá hủy, các nút khác có thể tự động định tuyến lại lưu lượng để duy trì kết nối. Điều này làm cho mạng trở nên rất linh hoạt và khó bị gián đoạn. Ngoài ra, MANET có thể được sử dụng để hỗ trợ các hoạt động giám sát và trinh sát. Các cảm biến và thiết bị theo dõi có thể được triển khai trong một khu vực nhất định và kết nối với nhau thông qua MANET, cho phép thu thập và truyền tải thông tin một cách bí mật và hiệu quả. Tuy nhiên, việc sử dụng MANET trong quân sự cũng đặt ra những thách thức lớn về bảo mật. Các mạng này phải được bảo vệ khỏi các cuộc tấn công mạng và các biện pháp nghe lén. Các giải pháp bảo mật mạnh mẽ, chẳng hạn như mã hóa và xác thực, là rất cần thiết để đảm bảo tính bí mật và toàn vẹn của thông tin quân sự. Mặc dù có những thách thức, tiềm năng của MANET trong quân sự là rất lớn, và công nghệ này đang tiếp tục được nghiên cứu và phát triển để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của các lực lượng vũ trang trên toàn thế giới.

1.2. Mạng đặc biệt di động trong các tình huống khẩn cấp

Trong các tình huống khẩn cấp, chẳng hạn như thiên tai hoặc thảm họa nhân tạo, cơ sở hạ tầng mạng truyền thống thường bị phá hủy hoặc không hoạt động. Trong những tình huống này, mạng đặc biệt di động (MANET) có thể cung cấp một phương tiện liên lạc quan trọng cho các nhân viên cứu hộ, nạn nhân và các tổ chức cứu trợ. MANET có thể được sử dụng để thiết lập một mạng lưới liên lạc tạm thời trong khu vực bị ảnh hưởng, cho phép các nhân viên cứu hộ điều phối các hoạt động, chia sẻ thông tin về tình hình và yêu cầu hỗ trợ. Các nạn nhân cũng có thể sử dụng MANET để liên lạc với gia đình và bạn bè, hoặc để yêu cầu giúp đỡ. Một ưu điểm lớn của MANET trong các tình huống khẩn cấp là khả năng triển khai nhanh chóng và dễ dàng. Các nút trong mạng có thể được triển khai bằng cách sử dụng các thiết bị di động, chẳng hạn như điện thoại thông minh, máy tính bảng hoặc bộ đàm. Không cần phải xây dựng cơ sở hạ tầng mạng cố định, điều này giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực quý giá. Tuy nhiên, việc sử dụng MANET trong các tình huống khẩn cấp cũng đặt ra những thách thức nhất định. Các mạng này thường phải hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt, chẳng hạn như thiếu điện, kết nối không ổn định và môi trường ô nhiễm. Các nút trong mạng cũng có thể bị hư hỏng hoặc bị phá hủy. Do đó, các giao thức và giải pháp MANET phải được thiết kế để chịu được những điều kiện này và đảm bảo tính liên tục của liên lạc. Bất chấp những thách thức này, MANET có tiềm năng to lớn để cải thiện khả năng ứng phó với các tình huống khẩn cấp và cứu sống người.

II. Thách Thức An Ninh Mạng Đặc Biệt Di Động Giải Pháp

An ninh là một trong những thách thức lớn nhất đối với mạng đặc biệt di động (MANET). Tính chất không dây và phân tán của MANET làm cho chúng dễ bị tấn công hơn so với các mạng có dây truyền thống. Các cuộc tấn công có thể nhắm vào nhiều khía cạnh khác nhau của mạng, bao gồm tính bí mật, tính toàn vẹn và tính sẵn sàng của dữ liệu. Nghe lén, giả mạo nút và tấn công từ chối dịch vụ (DoS) là một số trong những mối đe dọa an ninh phổ biến nhất đối với MANET. Nghe lén cho phép kẻ tấn công thu thập thông tin nhạy cảm bằng cách chặn các kênh liên lạc không dây. Giả mạo nút cho phép kẻ tấn công mạo danh một nút hợp pháp trong mạng, cho phép chúng truy cập trái phép vào tài nguyên và thông tin. Tấn công DoS làm ngập mạng bằng lưu lượng truy cập, làm cho nó không thể sử dụng được cho các nút hợp pháp. Theo tài liệu từ Đại học Quốc gia Hà Nội, "Trong mạng hữu tuyến, để nghe trộm được trên đường truyền, cần phải truy cập vật lý được vào mạng hoặc có khả năng lắp đặt được các thiết bị nghe trộm trên cáp. Trong môi trường mạng hiện đại, việc làm này là khó khăn. Ngược lại, trong mạng không dây, kẻ tấn công chỉ cần có một phần mềm thích hợp, một thiết bị nhận và ở trong phạm vi hoạt động của mạng là có thể thực hiện tấn công." Điều này nhấn mạnh sự khác biệt về mức độ dễ bị tấn công giữa mạng có dây và mạng không dây. Để giải quyết các thách thức an ninh trong MANET, nhiều giải pháp khác nhau đã được đề xuất. Mã hóa là một kỹ thuật quan trọng để bảo vệ tính bí mật của dữ liệu. Các giao thức xác thực có thể được sử dụng để xác minh danh tính của các nút trước khi cho phép chúng truy cập vào mạng. Các cơ chế phát hiện xâm nhập có thể được sử dụng để phát hiện và ngăn chặn các cuộc tấn công. Tuy nhiên, việc triển khai các giải pháp an ninh trong MANET có thể là một thách thức. Các nút trong mạng thường có nguồn lực hạn chế, chẳng hạn như năng lượng pin và sức mạnh tính toán. Điều này có thể làm cho việc triển khai các giải pháp an ninh phức tạp trở nên khó khăn. Ngoài ra, tính di động của các nút có thể làm cho việc duy trì các chính sách an ninh nhất quán trở nên khó khăn. Mặc dù có những thách thức, việc giải quyết các vấn đề an ninh trong MANET là rất quan trọng để đảm bảo tính an toàn và độ tin cậy của các mạng này. Các nghiên cứu tiếp tục đang tập trung vào việc phát triển các giải pháp an ninh hiệu quả và có thể mở rộng cho MANET. Mật độ từ khóa: Mạng Đặc Biệt Di Động (0.8%), An Ninh Mạng (1%), MANET (0.9%)

2.1. Các kiểu tấn công phổ biến trong mạng ad hoc

Mạng ad-hoc, do tính chất phân tán và không dây của mình, dễ bị tổn thương trước nhiều kiểu tấn công khác nhau. Một trong những kiểu tấn công phổ biến nhất là tấn công nghe lén (eavesdropping), trong đó kẻ tấn công cố gắng chặn và giải mã các thông tin được truyền qua mạng. Điều này có thể được thực hiện bằng cách sử dụng các thiết bị phần cứng hoặc phần mềm chuyên dụng để thu thập các gói tin không dây. Một kiểu tấn công khác là tấn công giả mạo (spoofing), trong đó kẻ tấn công cố gắng mạo danh một nút hợp pháp trong mạng. Điều này có thể được thực hiện bằng cách sử dụng các địa chỉ MAC hoặc IP giả mạo. Khi đã giả mạo thành công một nút, kẻ tấn công có thể truy cập trái phép vào tài nguyên và thông tin trong mạng. Tấn công từ chối dịch vụ (DoS) là một kiểu tấn công khác thường thấy trong mạng ad-hoc. Trong tấn công DoS, kẻ tấn công cố gắng làm ngập mạng bằng lưu lượng truy cập, làm cho nó không thể sử dụng được cho các nút hợp pháp. Điều này có thể được thực hiện bằng cách gửi một lượng lớn các gói tin vô nghĩa hoặc bằng cách khai thác các lỗ hổng trong giao thức mạng. Ngoài ra, các cuộc tấn công định tuyến, như tấn công lỗ đen (blackhole attack) hoặc tấn công lỗ xám (grayhole attack), có thể làm gián đoạn quá trình định tuyến trong mạng và làm cho các gói tin không thể đến được đích. Các cuộc tấn công này thường nhắm vào các giao thức định tuyến ad-hoc và có thể gây ra sự cố mạng nghiêm trọng. Để chống lại các kiểu tấn công này, cần phải triển khai các biện pháp bảo mật mạnh mẽ, chẳng hạn như mã hóa, xác thực và phát hiện xâm nhập.

2.2. Chiến lược bảo mật cho giao thức định tuyến MANET

Bảo vệ các giao thức định tuyến trong mạng MANET là rất quan trọng để đảm bảo tính toàn vẹn và khả năng phục hồi của mạng. Có nhiều chiến lược khác nhau có thể được sử dụng để bảo vệ các giao thức định tuyến, bao gồm mã hóa, xác thực và phát hiện xâm nhập. Mã hóa có thể được sử dụng để bảo vệ thông tin định tuyến khỏi bị nghe lén. Các giao thức xác thực có thể được sử dụng để xác minh danh tính của các nút tham gia vào quá trình định tuyến. Phát hiện xâm nhập có thể được sử dụng để phát hiện và ngăn chặn các cuộc tấn công vào giao thức định tuyến. Một trong những chiến lược phổ biến nhất để bảo vệ các giao thức định tuyến là sử dụng chữ ký số. Chữ ký số có thể được sử dụng để xác minh tính toàn vẹn của các thông điệp định tuyến và để đảm bảo rằng chúng không bị sửa đổi bởi các kẻ tấn công. Một chiến lược khác là sử dụng các giao thức định tuyến an toàn, được thiết kế đặc biệt để chống lại các cuộc tấn công. Các giao thức này thường bao gồm các cơ chế để phát hiện và ngăn chặn các cuộc tấn công định tuyến, chẳng hạn như tấn công lỗ đen hoặc tấn công lỗ xám. Ngoài ra, có thể sử dụng các kỹ thuật phát hiện dị thường để phát hiện các hành vi bất thường trong mạng có thể chỉ ra một cuộc tấn công đang diễn ra. Bằng cách giám sát lưu lượng định tuyến và phân tích các mẫu, có thể xác định các nút có thể bị xâm phạm hoặc đang cố gắng phá hoại quá trình định tuyến. Cuối cùng, việc triển khai các chính sách bảo mật mạnh mẽ và thường xuyên cập nhật phần mềm và phần cứng có thể giúp giảm thiểu rủi ro bị tấn công và bảo vệ các giao thức định tuyến trong mạng MANET.

III. IEEE 802

IEEE 802.11b và Bluetooth là hai công nghệ không dây phổ biến thường được sử dụng trong mạng đặc biệt di động (MANET). Mặc dù cả hai công nghệ đều hoạt động trong dải tần 2.4 GHz, chúng có các kiến trúc và giao thức khác nhau, làm cho chúng phù hợp với các ứng dụng khác nhau. IEEE 802.11b là một chuẩn mạng cục bộ không dây (WLAN) cung cấp tốc độ truyền dữ liệu lên đến 11 Mbps. Nó sử dụng giao thức truy cập đa phương tiện cảm nhận sóng mang tránh xung đột (CSMA/CA) để quản lý truy cập vào kênh không dây. Bluetooth là một chuẩn mạng cá nhân không dây (WPAN) cung cấp tốc độ truyền dữ liệu lên đến 3 Mbps. Nó sử dụng giao thức truy cập đa phương tiện phân chia theo thời gian (TDMA) để quản lý truy cập vào kênh không dây. Theo tài liệu từ Đại học Quốc gia Hà Nội, "IEEE 802.11 có khả năng kỹ thuật hỗ trợ cho mạng không dây tốc độ cao với dải tần 2.4 và 5 GHz, hỗ trợ công nghệ DSSS. Trong khi đó công nghệ không dây Bluetooth chỉ hỗ trợ FHSS ở dải tần 2.4GHz – là giải pháp chính cho mạng ad-hoc trong phạm vi nhỏ, sử dụng để thay thế cáp kết nối giữa máy tính và các thiết bị phụ trợ khác." Điều này cho thấy sự khác biệt về mục tiêu sử dụng của hai công nghệ. Kiến trúc của IEEE 802.11b bao gồm các điểm truy cập (AP) và các trạm (STA). Các AP cung cấp kết nối không dây cho các STA và có thể được kết nối với một mạng có dây. Kiến trúc của Bluetooth bao gồm các thiết bị chủ (master) và các thiết bị tớ (slave). Thiết bị chủ điều khiển liên lạc giữa các thiết bị tớ. Các giao thức của IEEE 802.11b bao gồm các giao thức tầng vật lý (PHY) và các giao thức tầng liên kết dữ liệu (MAC). Các giao thức PHY xác định cách dữ liệu được truyền qua kênh không dây. Các giao thức MAC xác định cách các trạm truy cập vào kênh không dây. Các giao thức của Bluetooth bao gồm các giao thức tầng vật lý (PHY), các giao thức tầng liên kết dữ liệu (MAC) và các giao thức tầng ứng dụng. Các giao thức PHY xác định cách dữ liệu được truyền qua kênh không dây. Các giao thức MAC xác định cách các thiết bị truy cập vào kênh không dây. Các giao thức tầng ứng dụng cung cấp các dịch vụ, chẳng hạn như truyền tệp, truyền âm thanh và truyền dữ liệu. Mật độ từ khóa: IEEE 802.11b (1.3%), Bluetooth (1.3%), Kiến trúc và Giao Thức (0.8%)

3.1. Chi tiết kỹ thuật về giao thức IEEE 802.11b

IEEE 802.11b, một trong những phiên bản đầu tiên và phổ biến nhất của chuẩn IEEE 802.11, hoạt động ở dải tần 2.4 GHz và cung cấp tốc độ truyền dữ liệu tối đa là 11 Mbps. Giao thức này sử dụng kỹ thuật điều chế trực tiếp (Direct Sequence Spread Spectrum - DSSS) để truyền dữ liệu. DSSS trải rộng tín hiệu trên một dải tần rộng hơn, làm cho nó ít bị ảnh hưởng bởi nhiễu và can thiệp. IEEE 802.11b sử dụng giao thức truy cập đa phương tiện cảm nhận sóng mang tránh xung đột (CSMA/CA) để quản lý truy cập vào kênh không dây. Trong giao thức CSMA/CA, một trạm muốn truyền dữ liệu trước tiên phải lắng nghe kênh không dây để xem liệu có trạm nào khác đang truyền hay không. Nếu kênh không dây rỗi, trạm có thể truyền dữ liệu. Nếu kênh không dây bận, trạm phải đợi một khoảng thời gian ngẫu nhiên trước khi thử truyền lại. IEEE 802.11b hỗ trợ hai chế độ hoạt động: chế độ cơ sở hạ tầng và chế độ ad-hoc. Trong chế độ cơ sở hạ tầng, các trạm kết nối với mạng thông qua một điểm truy cập (Access Point - AP). AP cung cấp kết nối không dây cho các trạm và có thể được kết nối với một mạng có dây. Trong chế độ ad-hoc, các trạm kết nối trực tiếp với nhau mà không cần AP. Chế độ ad-hoc phù hợp cho các mạng tạm thời hoặc các mạng mà không có AP.

3.2. Phân tích giao thức Bluetooth và các chế độ hoạt động

Bluetooth là một công nghệ không dây tầm ngắn được thiết kế để kết nối các thiết bị trong phạm vi khoảng 10 mét. Giao thức Bluetooth hoạt động ở dải tần 2.4 GHz và sử dụng kỹ thuật nhảy tần (Frequency Hopping Spread Spectrum - FHSS) để truyền dữ liệu. FHSS chuyển đổi tần số truyền liên tục, làm cho nó ít bị ảnh hưởng bởi nhiễu và can thiệp. Bluetooth sử dụng giao thức truy cập đa phương tiện phân chia theo thời gian (Time Division Multiple Access - TDMA) để quản lý truy cập vào kênh không dây. Trong giao thức TDMA, mỗi thiết bị được gán một khe thời gian riêng để truyền dữ liệu. Điều này giúp tránh xung đột và đảm bảo hiệu suất cao. Bluetooth hỗ trợ nhiều chế độ hoạt động khác nhau, bao gồm chế độ cơ bản (Basic Rate - BR), chế độ tốc độ dữ liệu nâng cao (Enhanced Data Rate - EDR) và chế độ năng lượng thấp (Low Energy - LE). Chế độ BR cung cấp tốc độ truyền dữ liệu tối đa là 1 Mbps. Chế độ EDR cung cấp tốc độ truyền dữ liệu tối đa là 3 Mbps. Chế độ LE được thiết kế để giảm mức tiêu thụ năng lượng và kéo dài tuổi thọ pin. Bluetooth cũng hỗ trợ nhiều cấu hình khác nhau, chẳng hạn như cấu hình âm thanh (Audio Profile), cấu hình truyền dữ liệu (Data Transfer Profile) và cấu hình mạng (Networking Profile). Các cấu hình này xác định cách các thiết bị Bluetooth có thể tương tác với nhau để thực hiện các chức năng cụ thể.

IV. So Sánh Hiệu Năng IEEE 802

Việc so sánh hiệu năng của IEEE 802.11b và Bluetooth trong mạng đặc biệt di động (MANET) đòi hỏi xem xét nhiều yếu tố, bao gồm tốc độ truyền dữ liệu, phạm vi hoạt động, mức tiêu thụ năng lượng và khả năng chịu lỗi. IEEE 802.11b cung cấp tốc độ truyền dữ liệu cao hơn Bluetooth, làm cho nó phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu băng thông lớn, chẳng hạn như truyền video và truyền tệp lớn. Tuy nhiên, IEEE 802.11b có phạm vi hoạt động ngắn hơn Bluetooth và tiêu thụ nhiều năng lượng hơn. Bluetooth có phạm vi hoạt động dài hơn IEEE 802.11b và tiêu thụ ít năng lượng hơn, làm cho nó phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu kết nối tầm xa và tuổi thọ pin dài. Tuy nhiên, Bluetooth có tốc độ truyền dữ liệu thấp hơn IEEE 802.11b. Theo các kết quả mô phỏng, "Thông lượng TCP của IEEE 802.11b và Bluetooth piconet khi số lượng slave tăng từ 1 đến 7..." điều này cho thấy sự thay đổi hiệu năng khi số lượng thiết bị tăng lên. Khả năng chịu lỗi là một yếu tố quan trọng khác cần xem xét khi so sánh hiệu năng của IEEE 802.11b và Bluetooth trong MANET. MANET thường hoạt động trong môi trường khắc nghiệt, nơi kết nối có thể không ổn định và nhiễu có thể phổ biến. IEEE 802.11b và Bluetooth đều có các cơ chế để phát hiện và sửa lỗi, nhưng chúng có hiệu quả khác nhau. IEEE 802.11b sử dụng giao thức truyền lại tự động (Automatic Repeat Request - ARQ) để sửa lỗi. Trong giao thức ARQ, trạm gửi sẽ truyền lại dữ liệu cho đến khi trạm nhận nhận được dữ liệu chính xác. Bluetooth sử dụng mã sửa lỗi chuyển tiếp (Forward Error Correction - FEC) để sửa lỗi. Trong mã FEC, trạm gửi sẽ thêm thông tin dư thừa vào dữ liệu. Trạm nhận có thể sử dụng thông tin dư thừa để sửa lỗi mà không cần yêu cầu truyền lại. Quyết định sử dụng IEEE 802.11b hay Bluetooth trong MANET phụ thuộc vào các yêu cầu cụ thể của ứng dụng. Nếu ứng dụng yêu cầu tốc độ truyền dữ liệu cao, IEEE 802.11b là lựa chọn tốt hơn. Nếu ứng dụng yêu cầu kết nối tầm xa và tuổi thọ pin dài, Bluetooth là lựa chọn tốt hơn. Mật độ từ khóa: IEEE 802.11b (1.2%), Bluetooth (1.2%), Hiệu năng MANET (0.8%)

4.1. So sánh phương pháp truy cập kênh truyền của hai công nghệ

IEEE 802.11b và Bluetooth sử dụng các phương pháp truy cập kênh truyền khác nhau, điều này ảnh hưởng đến hiệu suất của chúng trong MANET. IEEE 802.11b sử dụng giao thức truy cập đa phương tiện cảm nhận sóng mang tránh xung đột (CSMA/CA), trong khi Bluetooth sử dụng giao thức truy cập đa phương tiện phân chia theo thời gian (TDMA). CSMA/CA là một giao thức tranh chấp, trong đó các trạm cạnh tranh để truy cập vào kênh không dây. Khi một trạm muốn truyền dữ liệu, nó trước tiên phải lắng nghe kênh không dây để xem liệu có trạm nào khác đang truyền hay không. Nếu kênh không dây rỗi, trạm có thể truyền dữ liệu. Nếu kênh không dây bận, trạm phải đợi một khoảng thời gian ngẫu nhiên trước khi thử truyền lại. TDMA là một giao thức không tranh chấp, trong đó mỗi thiết bị được gán một khe thời gian riêng để truyền dữ liệu. Điều này giúp tránh xung đột và đảm bảo hiệu suất cao. Trong MANET, CSMA/CA có thể dẫn đến xung đột và giảm hiệu suất, đặc biệt là khi số lượng trạm tăng lên. TDMA có thể cung cấp hiệu suất tốt hơn trong MANET, nhưng nó đòi hỏi đồng bộ hóa chặt chẽ giữa các thiết bị. Ngoài ra, TDMA có thể không hiệu quả khi lưu lượng truy cập không đồng đều, vì các khe thời gian có thể bị lãng phí.

4.2. Đánh giá mức tiêu thụ năng lượng của IEEE 802.11b và Bluetooth

Mức tiêu thụ năng lượng là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi triển khai MANET, đặc biệt là khi các thiết bị chạy bằng pin. IEEE 802.11b và Bluetooth có mức tiêu thụ năng lượng khác nhau, điều này ảnh hưởng đến tuổi thọ pin của các thiết bị trong MANET. IEEE 802.11b tiêu thụ nhiều năng lượng hơn Bluetooth. Điều này là do IEEE 802.11b có tốc độ truyền dữ liệu cao hơn và sử dụng giao thức CSMA/CA, đòi hỏi các thiết bị phải liên tục lắng nghe kênh không dây. Bluetooth tiêu thụ ít năng lượng hơn IEEE 802.11b. Điều này là do Bluetooth có tốc độ truyền dữ liệu thấp hơn và sử dụng giao thức TDMA, cho phép các thiết bị ngủ trong các khe thời gian không được gán. Trong MANET, mức tiêu thụ năng lượng có thể được giảm bằng cách sử dụng các kỹ thuật quản lý năng lượng, chẳng hạn như điều chỉnh công suất truyền, tắt radio khi không sử dụng và sử dụng các giao thức tiết kiệm năng lượng. Ngoài ra, có thể sử dụng các thiết bị Bluetooth Low Energy (BLE) để giảm mức tiêu thụ năng lượng hơn nữa. BLE là một phiên bản của Bluetooth được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng yêu cầu tuổi thọ pin dài.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Nghiên Cứu Mạng IEEE 802

IEEE 802.11b và Bluetooth đã được sử dụng trong nhiều ứng dụng thực tiễn và nghiên cứu mạng, chứng minh tính linh hoạt và khả năng ứng dụng của chúng trong các môi trường khác nhau. IEEE 802.11b đã được sử dụng trong các mạng gia đình và doanh nghiệp, cung cấp kết nối không dây cho máy tính, máy in và các thiết bị khác. Nó cũng đã được sử dụng trong các điểm truy cập công cộng, cho phép người dùng truy cập Internet từ các địa điểm công cộng. Bluetooth đã được sử dụng trong các thiết bị di động, tai nghe không dây và các thiết bị ngoại vi máy tính, cung cấp kết nối không dây tầm ngắn. Nó cũng đã được sử dụng trong các ứng dụng IoT, chẳng hạn như cảm biến và thiết bị theo dõi. Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện để đánh giá hiệu năng của IEEE 802.11b và Bluetooth trong MANET. Các nghiên cứu này đã xem xét các yếu tố như tốc độ truyền dữ liệu, phạm vi hoạt động, mức tiêu thụ năng lượng và khả năng chịu lỗi. Kết quả của các nghiên cứu này đã giúp xác định các ứng dụng phù hợp nhất cho mỗi công nghệ. Theo tài liệu nghiên cứu, "Triển khai mô phỏng và các kết quả..." cho thấy các bộ mô phỏng mạng có thể được dùng để nghiên cứu IEEE 802.11b và Bluetooth trong luận văn này. Ngoài ra, các nghiên cứu đã tập trung vào việc cải thiện hiệu năng của IEEE 802.11b và Bluetooth trong MANET. Các nghiên cứu này đã đề xuất các giao thức và kỹ thuật mới để giảm xung đột, cải thiện hiệu quả năng lượng và tăng khả năng chịu lỗi. Các ứng dụng thực tiễn và nghiên cứu mạng tiếp tục thúc đẩy sự phát triển của IEEE 802.11b và Bluetooth, mở ra những khả năng mới cho kết nối không dây và mạng MANET. Mật độ từ khóa: IEEE 802.11b (1.0%), Bluetooth (1.0%), Ứng dụng Mạng (0.8%)

5.1. Ví dụ về triển khai thực tế mạng ad hoc sử dụng IEEE 802.11b

Một ví dụ về triển khai thực tế mạng ad-hoc sử dụng IEEE 802.11b là trong các hoạt động cứu hộ thảm họa. Khi cơ sở hạ tầng mạng truyền thống bị phá hủy, các đội cứu hộ có thể sử dụng các thiết bị hỗ trợ IEEE 802.11b để thiết lập một mạng liên lạc tạm thời. Mạng này có thể được sử dụng để chia sẻ thông tin về vị trí của nạn nhân, tình trạng của các tòa nhà và các nguồn lực sẵn có. Một ví dụ khác là trong các sự kiện ngoài trời, chẳng hạn như lễ hội âm nhạc hoặc các cuộc biểu tình. Các nhà tổ chức sự kiện có thể sử dụng mạng ad-hoc để cung cấp kết nối không dây cho nhân viên, người tham gia và các nhà cung cấp. Mạng này có thể được sử dụng để chia sẻ thông tin về lịch trình sự kiện, bản đồ địa điểm và các thông báo quan trọng. Ngoài ra, các trường đại học và cao đẳng có thể sử dụng mạng ad-hoc để cung cấp kết nối không dây cho sinh viên và giảng viên trong các khu vực không có cơ sở hạ tầng mạng truyền thống, chẳng hạn như khu vực ngoài trời hoặc các tòa nhà tạm thời. Mạng này có thể được sử dụng để truy cập Internet, chia sẻ tệp và cộng tác trực tuyến.

5.2. Các dự án nghiên cứu về ứng dụng Bluetooth trong mạng cảm biến

Bluetooth đã được sử dụng trong nhiều dự án nghiên cứu về ứng dụng trong mạng cảm biến, đặc biệt là trong các ứng dụng yêu cầu kết nối tầm ngắn và tuổi thọ pin dài. Một ví dụ là trong các hệ thống giám sát sức khỏe. Các cảm biến Bluetooth có thể được sử dụng để theo dõi các dấu hiệu quan trọng của bệnh nhân, chẳng hạn như nhịp tim, huyết áp và nhiệt độ. Các dữ liệu này có thể được truyền không dây đến một thiết bị di động hoặc máy tính để phân tích và theo dõi. Một ví dụ khác là trong các hệ thống nhà thông minh. Các cảm biến Bluetooth có thể được sử dụng để theo dõi các điều kiện môi trường, chẳng hạn như nhiệt độ, độ ẩm và ánh sáng. Các dữ liệu này có thể được sử dụng để điều khiển các thiết bị, chẳng hạn như đèn, máy điều hòa không khí và rèm cửa. Ngoài ra, Bluetooth đã được sử dụng trong các ứng dụng nông nghiệp thông minh, chẳng hạn như giám sát độ ẩm đất, nhiệt độ không khí và ánh sáng mặt trời. Các dữ liệu này có thể được sử dụng để tối ưu hóa việc tưới tiêu, bón phân và các hoạt động nông nghiệp khác.

VI. Tương Lai Mạng Đặc Biệt Di Động IEEE 802

Tương lai của mạng đặc biệt di động (MANET) với IEEE 802.11 và Bluetooth đầy hứa hẹn, với sự phát triển liên tục của các công nghệ này và nhu cầu ngày càng tăng về kết nối không dây linh hoạt. IEEE 802.11 đang phát triển với các chuẩn mới, chẳng hạn như IEEE 802.11ax (Wi-Fi 6) và IEEE 802.11be (Wi-Fi 7), cung cấp tốc độ truyền dữ liệu cao hơn, hiệu quả năng lượng tốt hơn và khả năng hỗ trợ mật độ thiết bị cao hơn. Bluetooth cũng đang phát triển với các phiên bản mới, chẳng hạn như Bluetooth 5 và Bluetooth LE Audio, cung cấp phạm vi hoạt động dài hơn, tốc độ truyền dữ liệu cao hơn và các tính năng âm thanh mới. Các tiến bộ này sẽ cho phép MANET hỗ trợ các ứng dụng mới và phức tạp hơn, chẳng hạn như thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR) và các ứng dụng IoT quy mô lớn. Theo tài liệu từ Đại học Quốc gia Hà Nội, cần quan tâm đến các vấn đề "Các vấn đề về định tuyến - Tối ưu hóa tầng vật lý và tầng MAC (năng lượng, an ninh, QoS,…)..." Điều này cho thấy các lĩnh vực cần được quan tâm trong tương lai. Ngoài ra, các nghiên cứu đang tập trung vào việc phát triển các giao thức và kỹ thuật mới để cải thiện hiệu năng, bảo mật và khả năng mở rộng của MANET. Các nghiên cứu này bao gồm các lĩnh vực như định tuyến đa đường, quản lý năng lượng thích ứng, bảo mật phân tán và các thuật toán đồng thuận. Sự kết hợp giữa các tiến bộ công nghệ và các nghiên cứu tiên tiến sẽ mở ra những khả năng mới cho MANET, cho phép chúng được sử dụng trong nhiều ứng dụng thực tiễn hơn nữa. Tương lai của MANET với IEEE 802.11 và Bluetooth rất sáng sủa, với tiềm năng to lớn để cách mạng hóa cách chúng ta kết nối và giao tiếp. Mật độ từ khóa: Mạng Đặc Biệt Di Động (0.8%), IEEE 802.11 (1.0%), Bluetooth (1.0%)

6.1. Xu hướng phát triển của chuẩn IEEE 802.11 cho mạng MANET

IEEE 802.11 đang trải qua những cải tiến đáng kể để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của các mạng MANET. Các chuẩn mới như 802.11ax (Wi-Fi 6) và 802.11be (Wi-Fi 7) đang tập trung vào việc tăng tốc độ truyền dữ liệu, cải thiện hiệu quả năng lượng và hỗ trợ mật độ thiết bị cao hơn. Các cải tiến này sẽ cho phép mạng MANET xử lý các ứng dụng đòi hỏi băng thông lớn, chẳng hạn như truyền video chất lượng cao và thực tế ảo/tăng cường. Một xu hướng quan trọng khác là phát triển các giao thức định tuyến thông minh hơn, có khả năng thích ứng với các thay đổi cấu trúc mạng nhanh chóng và hiệu quả. Các giao thức này sẽ giúp đảm bảo kết nối ổn định và hiệu suất cao trong môi trường di động và không ổn định của MANET. Ngoài ra, các nghiên cứu đang tập trung vào việc cải thiện bảo mật của các mạng 802.11 MANET bằng cách phát triển các thuật toán mã hóa mạnh mẽ hơn và các cơ chế xác thực an toàn hơn. Điều này sẽ giúp bảo vệ dữ liệu và thông tin liên lạc khỏi các cuộc tấn công mạng. Cuối cùng, các nhà nghiên cứu đang khám phá các cách để giảm mức tiêu thụ năng lượng của các thiết bị 802.11 trong mạng MANET, kéo dài tuổi thọ pin và cho phép các mạng này hoạt động trong thời gian dài hơn mà không cần sạc lại.

6.2. Tiềm năng tích hợp Bluetooth với các công nghệ mạng khác trong MANET

Bluetooth có tiềm năng to lớn để tích hợp với các công nghệ mạng khác trong MANET, tạo ra các mạng lai linh hoạt và mạnh mẽ hơn. Bluetooth có thể được sử dụng để kết nối các thiết bị tầm ngắn, chẳng hạn như cảm biến, thiết bị đeo và điện thoại thông minh, trong khi các công nghệ khác, chẳng hạn như Wi-Fi hoặc 5G, có thể được sử dụng để cung cấp kết nối tầm xa và băng thông lớn hơn. Bằng cách tích hợp Bluetooth với các công nghệ mạng khác, có thể tạo ra các mạng MANET có khả năng đáp ứng nhiều nhu cầu khác nhau. Ví dụ, một mạng MANET có thể sử dụng Bluetooth để kết nối các cảm biến trong một tòa nhà thông minh và Wi-Fi để kết nối tòa nhà với Internet. Các dữ liệu từ các cảm biến có thể được truyền qua Bluetooth đến một trung tâm điều khiển, nơi chúng có thể được phân tích và sử dụng để điều khiển các thiết bị trong tòa nhà. Một ví dụ khác là trong các hệ thống giao thông thông minh. Bluetooth có thể được sử dụng để kết nối các xe ô tô với nhau và với cơ sở hạ tầng giao thông, trong khi 5G có thể được sử dụng để cung cấp kết nối băng thông lớn cho các ứng dụng như bản đồ và điều hướng. Bằng cách tích hợp Bluetooth với các công nghệ mạng khác, có thể tạo ra các hệ thống giao thông an toàn hơn, hiệu quả hơn và thân thiện với môi trường hơn.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 ĐỊNH NGHĨA MẠNG ĐẶC BIỆT DI ĐỘNG Chương này định nghĩa mạng đặc biệt di động (MANET – Mobile Ad-hoc Network) và các đặc trưng của nó. Sau đó sẽ giới thiệu tổng quan về các ứng dụng trong đó vai trò của mạng MANET là rất cần thiết.1 Thế nào được gọi là đặc biệt (ad-hoc) Theo từ điển Lạc Việt – 2002, “ad hoc” có nghĩa như sau: ad hoc (adj): đặc biệt, không dự tính trước, không theo thể thức. Theo từ điển Webster, “ad hoc” được định nghĩa như sau: ad hoc adj 1: often improvised or impromptu; “an ad hoc committee meeting” 2: for or concerned with one specific purpose; “a coordinated policy instead of ad hoc decisions” adv: for one specific case; “they were appointed ad hoc”. Khi thuật ngữ ad-hoc được sử dụng trong mạng máy tính, nó chỉ một mạng tự phát, gồm các nút, được tạo ra nhân một sự kiện hoặc nhu cầu nào đó.

Điều này có nghĩa là một mạng MANET có thể có tuổi thọ rất ngắn, ngược lại hoàn toàn với mạng h ữu tuyến truyền thống – được lắp đặt và tồn tại trong một khoảng thời gian rất dài mà không hề thay đổi về cấu trúc. Ngữ cảnh sử dụng mạng MANET sẽ được giới thiệu trong các phần sau.2 Định nghĩa mạng đặc biệt di động 1.1 Định nghĩa Định nghĩa mạng đặc biệt di động (MANET – Mobile Ad-hoc NETwork): Là một mạng được hình thành bởi một tập các nút (máy/thiết bị) không dây, di động mà không hề có bất cứ sự trợ giúp nào của một trạm quản lý tập trung, một cơ sở hạ tầng truyền thông có trước hoặc sự can thiệp của người dùng. Việc truyền thông giữa các nút được thực hiện nếu như hai nút là đủ gần nhau để trao đổi các gói tin. Có thể hình dung mạng MANET như một đồ thị, trong đó các nút mạng được biểu diễn bởi các đỉnh của đồ thị.

Nếu hai nút có thể truyền thông trực tiếp với nhau, liên kết đó được biểu diễn bởi đường nối giữa hai nút. Đồ thị biểu diễn này là một đồ thị tùy ý, có thể thay đổi hình dạng tại bất cứ thời điểm nào. 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Hình vẽ 1-1: Một mạng MANET gồm 7 nút. Hình tròn biểu diễn phạm vi hoạt động của mỗi nút.

Các nút nằm trong phạm vi hoạt động của nhau có thể truyền thông trực tiếp được với nhau. Mạng MANET có thể là một mạng tách biệt, cũng có thể được kết nối với một mạng khác lớn hơn, ví dụ mạng Internet. Để tiện tham khảo hơn, xin đưa ra một định nghĩa về mạng MANET bằng tiếng Anh [21]: A collection of wireless mobile hosts forming a temporary network without the aid of any centralized administration or standard support services regularly available on the wide-area network to which the hosts may normally be connected. Theo [13], kết nối giữa các nút được kiểm soát bởi khoảng cách giữa các nút và tính sẵn sàng hợp tác để tạo thành một mạng “dính liền”, mặc dù là tạm thời.

(1) Khoảng cách giữa các nút: Trong mạng ad-hoc, ngoài các nút mạng, không cần thiết phải có thêm bất cứ một cơ sở hạ tầng mạng nào cả. Khoảng cách giữa các nút hoặc trạng thái ở gần nhau của chúng định nghĩa ranh giới mạng. Chỉ cần hai hoặc nhiều nút chuyển động trong một bán kính nhất định là tạo thành một mạng ad-hoc. Chính sự chuyển động làm cho khoảng cách giữa các nút thay đổi gây ra bản chất đặc biệt (ad-hoc) của mạng.

(2) Tính sẵn sàng hợp tác: (1) chỉ là điều kiện cần, chưa phải là điều kiện đủ để thành lập mạng ad-hoc. Các nút ở trong khoảng cách đủ gần phải sẵn sàng hợp tác để tạo thành mạng. Nói cách khác, tự bản thân nút quyết định “online” hay “offline”. 13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com (3) Mạng ngang hàng tạm thời: Tại bất cứ một thời điểm nào, mạng ad-hoc được xác định bởi các nút đang “online” và ở trong một khoảng cách nhất định.

Một nút luôn có xu hướng tham gia hay biến mất khỏi mạng. Do đó, mạng được coi là tạm thời. Hơn nữa, do không có một cơ sở hạ tầng mạng cho trước, các nút trong mạng phải truyền thông theo kiểu ngang hàng (peer-to-peer).2 Các thuật ngữ của mạng đặc biệt di động Các thuật ngữ của mạng đặc biệt di động được sử dụng trong luận văn này: Nút mạng (node): Các máy tính/thiết bị riêng lẻ tham gia vào mạng ad-hoc. Một mạng đặc biệt di động có thể được biểu diễn như trong Hình vẽ 1-1.

Hai nút là có liên kết với nhau bởi một đường liên kết (link) nếu như chúng ở trong phạm vi hoạt động của nhau. Trong luận văn này, các từ (cụm từ) “mạng đặc biệt di động”, “mạng MANET”, “mạng ad-hoc” đều chỉ cùng một mạng đặc biệt di động (mobile adhoc network) với định nghĩa đã được đưa ra trong mục 1.3 Các ứng dụng của mạng đặc biệt di động Các công nghệ của mạng đặc biệt di động đem lại rất nhiều lợi ích so với các mạng truyền thống (cả không dây và có dây) trong những ngữ cảnh khó có thể triển khai được một cơ sở hạ tầng mạng cố định hoặc việc triển khai là không khả thi do những lý do về mặt thực hành (địa hình,…) hoặc do những lý do về kinh tế (chi phí cáp trong một không gian lớn, chi phí thiết lập nhiều điểm truy cập). Phần dưới đây sẽ giới thiệu các ứng dụng của mạng MANET.1 Ứng dụng trong quân đội Những thành tựu mới của công nghệ thông tin thường được áp dụng trong quân sự đầu tiên, và mạng đặc biệt di động cũng không phải là một ngoại lệ. Nhiều năm nay, quân đội đã sử dụng các mạng “packet radios” – một nguyên mẫu đầu tiên của mạng chuyển mạch gói không dây ngày nay.

Theo [4], giải pháp mạng MANET cho quân đội có những đặc điểm khác so với mạng MANET thuần túy 14 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Mạng MANET thuần túy Mạng MANET dùng cho quân đội Hình vẽ 1-2: Mô hình di động của mạng MANET thuần túy và giải pháp dùng trong quân đội Mạng MANET thuần túy thường tuân theo một mô hình điểm ngẫu nhiên, các nút tự do di chuyển theo bất cứ hướng nào, với bất cứ tốc độ nào. Trong mô hình mạng MANET cho quân đội, các nút phân nhóm theo bản chất tự nhiên c ủa chúng khi chúng cùng thực hiện một nhiệm vụ cụ thể. Xu hướng di động ở đây là theo nhóm (group mobility): - Quân đội thường hành động theo một chuỗi các mệnh lệnh. Mặc dầu việc truyền thông không nhất thiết phải tuân theo các chuỗi mệnh lệnh một cách nghiêm ngặt, các nút mạng nhìn chung vẫn được phân bố vật lý theo chuỗi mệnh lệnh.

Điều này ảnh hưởng tới việc cấu hình (topo) mạng thành lập như thế nào. - Các triển khai của quân đội trên chiến trường thường dựa trên nhiệm vụ. Mỗi đơn vị phải có khả năng tự hoạt động trong phạm vi của nó và hợp tác với nhau. Đặc điểm này dẫn đến việc có thể đoán trước được một phần nào chuyển động của một đơn vị.

- Các triển khai của quân đội thường tuân theo hoạt động trong một vùng giới hạn, trong một khoảng thời gian được xác định trước. Các nút không được chuyển động ngẫu nhiên. Do đó, nếu đưa ra được một mô hình chuyển động theo nhóm, các vấn đề của mạng MANET sẽ trở nên cụ thể hơn (ví dụ: định tuyến, sử dụng các ứng dụng thời gian thực như tiếng nói, video,…), cho phép phát triển một giải pháp tối ưu.2 Các ứng dụng trong cuộc sống Mạng MANET là rất lý tưởng trong các trường hợp không có sẵn một cơ sở hạ tầng thông tin, tuy nhiên lại cần phải thành lập một mạng tạm thời nhằm trao đổi thông tin và hợp tác cùng làm việc. 15 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Cứu hộ Tại các vùng bị thiên tai, thảm họa, khó có thể có được một cơ sở hạ tầng về thông tin vững chắc.

Hệ thống có trước đó rất có thể bị hỏng hoặc bị phá hủy hoàn toàn. Tại vùng có thảm họa, tất cả các phương tiện và hệ thống truyền thông đều bị phá hủy hoàn toàn. Mỗi chiếc xe của cảnh sát, cứu hỏa, cứu thương,… đều được trang bị như một thiết bị đầu cuối di động – là một phần của mạng ad-hoc. Mỗi nhân viên cũng mang theo một thiết bị đầu cuối di động.

Các thiết bị đầu cuối này đều liên kết với nhau, hình thành nên một mạng tạm thời nhằm trao đổi thông tin. Cấu hình mạng thay đổi theo những thời điểm khác nhau. Ngoài ra, các thiết bị đầu cuối di động không chỉ cung cấp chức năng gửi và nhận thông tin mà còn có thể chuyển tiếp thông tin – đóng vai trò như router trên Internet [1]. Hội thảo Trong một cuộc hội thảo, mỗi người tham dự có một thiết bị cầm tay riêng của họ hoặc một laptop có card mạng không dây.

Bình thường, nếu những người tham dự này muốn chia sẻ file hoặc tài liệu cho nhau, họ phải truy cập vào mạng nhà (home) của họ, sau đó đính kèm các file/tài liệu này vào thư vào gửi tới người nhận. Một cách khác là copy file/tài liệu vào đĩa mềm và trao đổi các đĩa này cho nhau. Cả hai cách làm trên đều rất không hiệu quả. Tất cả những người tham dự hội thảo đều có thể sử dụng thiết bị di động để tạo thành một mạng ad-hoc trong suốt thời gian đó.

Các thiết bị có thể truyền thông với nhau, truyền/nhận các tài liệu được sử dụng trong hội thảo. Khi hội thảo kết thúc, các thiết bị được tắt nguồn, mạng tự bị hủy bỏ. Đời sống hàng ngày [20] Loona, một học sinh tám tuổi, sống tại ngoại ô Paris. Hàng ngày, em đi học bằng xe buýt và cầm theo điện thoại di động (thiết bị đầu cuối di động).

Khi lên xe bus, thiết bị đầu cuối của em chuyển sang chế độ ad-hoc. Loona gặp bạn và muốn trao đổi file để so sánh kết quả bài tập toán về nhà. Sau đó, hai em muốn chơi trò chơi điện tử. Để có thể chơi với những người chơi khác, hai em phải kiểm tra xem trên xe buýt hoặc trong các ô tô xung quanh có một mạng chơi trò chơi điện tử nào hay chưa.

Loona chạy một ứng dụng ngang hàng và tìm một trò chơi nào đó có thể chơi trong lúc đi trên xe buýt. Rất may, một ai đó trên xe buýt đã chia sẻ các trò chơi và cho phép người khác tải về từ thiết bị đầu cuối của anh ta. Loona chọn một trò chơi. Trò chơi được tự động tải về, cài đặt và cấu hình trên thiết bị đầu cuối của em.

16 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Em có thể chơi điện tử ngay sau đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ