Thiết kế mạch đo nhiệt độ, độ ẩm hiển thị LCD dùng STM32F103C8T6

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Thiết kế lắp đặt mô hình mạch điện đo nhiệt độ và độ ẩm hiển thị lcd sử dụng kit test xử lý, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Chuyên ngành

Điện - Điện tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp
73
33
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT ĐỒ ÁN

DANH MỤC HÌNH ẢNH

1. CHƯƠNG I: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI TỔNG QUAN LÝ TƯỞNG

1.1. Lý do mục đKch chWn đ7 tài đ/i tưFng nghiên cứu

1.2. Đ/i tưFng phMm vi nghiên cứu

1.3. Hư6ng nghiên cứu, thHc hiện

1.4. K;t luận chương

2. CHƯƠNG II: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Gi6i thiệu v7 vi đi7u khi]n STM32F103C8T6

2.2. Gi6i thiệu v7 kit STM32F103C8T6

2.3. Ưu và nhưFc đi]m c>a kit STM32F103C8T6

2.4. Module ADC trong vi đi7u khi]n STM32F103C8T6

2.5. Màn h@nh LCD 16x2

2.6. Một s/ linh kiện khác

2.7. K;t luận chương

3. CHƯƠNG III: THIẾT KẾ LẮP RÁP VÀ LẬP TRÌNH ĐIỀU KHIỂN

3.1. Lập tr@nh đi7u khi]n

4. IV. KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

4.1. Hư6ng phát tri]n

DANH MỤC HÌNH ẢNH

LỜI NÓI ĐẦU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Mạch Đo Nhiệt Độ Độ Ẩm STM32 Hiển Thị LCD

Trong thời đại công nghệ số phát triển mạnh mẽ, nhu cầu về các thiết bị đo lường chính xác và tự động ngày càng tăng cao. Mạch đo nhiệt độ và độ ẩm hiển thị LCD sử dụng STM32 là một giải pháp hiệu quả, ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Đồ án này tập trung vào thiết kế, lắp đặt mô hình mạch điện đo nhiệt độ và độ ẩm, hiển thị kết quả trên màn hình LCD sử dụng kit test vi xử lý STM32F103C8T6. Mục tiêu là tạo ra một sản phẩm có tính ứng dụng thực tiễn, đồng thời giúp người thực hiện nắm vững kiến thức về cảm biến, vi điều khiển và lập trình. Đề tài này đặc biệt phù hợp với sinh viên ngành điện công nghiệp, điện tử, giúp họ vận dụng kiến thức đã học vào thực tế. "ChKnh v@ th[y đưFc ti7m năng và sH cLn thi;t c>a loMi c=m bi;n này nên nhóm chIng em quy;t định sẽ thHc hiện đồ án: “Thi;t k;, lắp đặt mô h@nh mMch điện đo nhiệt độ và độ ẩm hi]n thị LCD sử dụng kit test vi xử lý STM32F103C8T6”"

1.1. Lợi Ích Ứng Dụng Thực Tế Mạch Đo Nhiệt Độ Độ Ẩm

Mạch đo nhiệt độ và độ ẩm không chỉ đơn thuần là một thiết bị điện tử, mà còn là một công cụ hữu ích với nhiều ứng dụng thực tế. Trong nông nghiệp, nó giúp kiểm soát môi trường nuôi trồng, đảm bảo điều kiện tối ưu cho cây trồng và vật nuôi. Trong công nghiệp, nó được sử dụng để giám sát và điều khiển quy trình sản xuất, đảm bảo chất lượng sản phẩm. Trong y tế, nó đóng vai trò quan trọng trong việc bảo quản thuốc men và thiết bị y tế. Việc sử dụng cảm biến nhiệt độ độ ẩm DHT11, DHT22 hoặc AM2302 cùng với STM32 giúp tạo ra các hệ thống giám sát môi trường hiệu quả, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống và sản xuất.

1.2. Giới Thiệu Kit STM32F103C8T6 Màn Hình LCD 16x2

STM32F103C8T6, còn được biết đến với tên gọi "Blue Pill", là một kit phát triển dựa trên vi điều khiển ARM Cortex-M3, cung cấp một nền tảng linh hoạt và mạnh mẽ cho việc phát triển ứng dụng nhúng và IoT. Kit này tích hợp đầy đủ các tính năng như bộ nhớ flash, RAM, UART, SPI, I2C, GPIO, và ADC. Màn hình LCD 16x2 sử dụng driver HD44780, có khả năng hiển thị 2 dòng, mỗi dòng 16 ký tự. Màn hình LCD có độ bền cao, phổ biến, nhiều code mẫu và dễ sử dụng, thích hợp cho những người mới học và làm dự án.

II. Thách Thức Thiết Kế Mạch Đo Nhiệt Độ Độ Ẩm STM32 LCD

Mặc dù việc thiết kế mạch đo nhiệt độ và độ ẩm STM32 hiển thị LCD có vẻ đơn giản, nhưng vẫn tồn tại những thách thức cần vượt qua. Độ chính xác của cảm biến là một yếu tố quan trọng, đòi hỏi việc lựa chọn cảm biến phù hợp và hiệu chỉnh sai số. Việc giao tiếp giữa STM32màn hình LCD cũng cần được thực hiện một cách chính xác, đảm bảo dữ liệu được hiển thị đúng và đủ. Ngoài ra, việc tối ưu hóa code để tiết kiệm năng lượng và tăng tốc độ xử lý cũng là một vấn đề cần quan tâm. Cuối cùng, việc đảm bảo tính ổn định và độ tin cậy của mạch trong điều kiện môi trường khác nhau cũng là một thách thức không nhỏ.

2.1. Lựa Chọn Hiệu Chuẩn Cảm Biến Nhiệt Độ Độ Ẩm DHT11 DHT22

Việc lựa chọn cảm biến nhiệt độ độ ẩm phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo độ chính xác của mạch đo. DHT11 là một lựa chọn phổ biến với giá thành rẻ, nhưng độ chính xác không cao. DHT22 có độ chính xác tốt hơn, nhưng giá thành cũng cao hơn. Ngoài ra, còn có các lựa chọn khác như AM2302, SHT30. Sau khi lựa chọn cảm biến, việc hiệu chuẩn là cần thiết để giảm thiểu sai số. Quá trình hiệu chuẩn có thể được thực hiện bằng cách so sánh kết quả đo của cảm biến với một thiết bị đo chuẩn, sau đó điều chỉnh code để bù sai số.

2.2. Giao Tiếp LCD 16x2 Với STM32 Vấn Đề Giải Pháp

Giao tiếp giữa STM32màn hình LCD 16x2 có thể được thực hiện thông qua giao tiếp song song 4-bit hoặc 8-bit. Giao tiếp 4-bit tiết kiệm chân GPIO, nhưng tốc độ truyền dữ liệu chậm hơn. Giao tiếp 8-bit cho tốc độ truyền dữ liệu nhanh hơn, nhưng cần nhiều chân GPIO hơn. Ngoài ra, việc sử dụng thư viện HAL của STM32 giúp đơn giản hóa quá trình lập trình giao tiếp LCD. Cần chú ý đến việc cấu hình đúng chân GPIO và thời gian trễ để đảm bảo LCD hoạt động ổn định.

2.3. Tối Ưu Hóa Code STM32 Đo Nhiệt Độ Độ Ẩm Tiết Kiệm Năng Lượng

Để tiết kiệm năng lượng cho mạch đo nhiệt độ, độ ẩm STM32, cần tối ưu hóa code. Sử dụng các chế độ ngủ (sleep mode) của STM32 khi không thực hiện đo lường. Giảm tần số xung clock khi không cần thiết. Sử dụng DMA STM32 để truyền dữ liệu từ ADC STM32 đến LCD mà không cần sự can thiệp của CPU. Sử dụng FreeRTOS để quản lý các tác vụ một cách hiệu quả.

III. Phương Pháp Thiết Kế Mạch Đo Nhiệt Độ Độ Ẩm STM32 LCD

Để thiết kế mạch đo nhiệt độ độ ẩm STM32 hiển thị LCD hiệu quả, cần tuân theo một quy trình bài bản. Bước đầu tiên là lựa chọn linh kiện phù hợp, bao gồm STM32F103C8T6, cảm biến nhiệt độ độ ẩm, màn hình LCD 16x2 và các linh kiện phụ trợ khác. Tiếp theo là thiết kế sơ đồ mạch nguyên lý và mạch in bằng phần mềm chuyên dụng như Eagle hoặc Altium Designer. Sau đó, lập trình cho STM32 bằng phần mềm STM32CubeIDE và Keil C. Cuối cùng, lắp ráp và kiểm tra mạch để đảm bảo hoạt động đúng chức năng.

3.1. Thiết Kế Sơ Đồ Mạch Nguyên Lý Mạch Đo Nhiệt Độ Độ Ẩm

Sơ đồ mạch nguyên lý là bản vẽ thể hiện mối liên kết giữa các linh kiện trong mạch. Cần chú ý đến việc kết nối chính xác các chân GPIO của STM32 với cảm biến nhiệt độ độ ẩmmàn hình LCD. Sử dụng các điện trở kéo lên hoặc kéo xuống để đảm bảo tín hiệu ổn định. Thêm các tụ lọc nguồn để giảm nhiễu. Kiểm tra kỹ sơ đồ mạch trước khi chuyển sang bước tiếp theo.

3.2. Lập Trình STM32F103C8T6 Sử Dụng Thư Viện HAL Đo Hiển Thị

Việc lập trình STM32F103C8T6 có thể được thực hiện bằng phần mềm STM32CubeIDE và Keil C. Sử dụng thư viện HAL STM32 để đơn giản hóa quá trình lập trình. Code cần thực hiện các chức năng sau: khởi tạo ADC STM32, đọc dữ liệu từ cảm biến nhiệt độ độ ẩm, chuyển đổi dữ liệu sang định dạng phù hợp, và hiển thị dữ liệu lên màn hình LCD. Cần chú ý đến việc xử lý các ngoại lệ và lỗi để đảm bảo mạch hoạt động ổn định.

3.3. Tạo Mạch In Lắp Ráp Linh Kiện Hướng Dẫn Chi Tiết

Sau khi có sơ đồ mạch nguyên lý, cần tạo mạch in bằng phần mềm chuyên dụng. Chú ý đến việc bố trí linh kiện hợp lý để giảm nhiễu và tối ưu hóa không gian. Sau khi tạo mạch in, tiến hành lắp ráp linh kiện. Sử dụng mỏ hàn và các dụng cụ hỗ trợ để đảm bảo mối hàn chắc chắn. Kiểm tra kỹ mạch sau khi lắp ráp để phát hiện các lỗi và khắc phục kịp thời.

IV. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Mạch Đo Nhiệt Độ Độ Ẩm STM32

Sau khi hoàn thành mạch đo nhiệt độ và độ ẩm STM32 hiển thị LCD, cần tiến hành thử nghiệm và đánh giá hiệu năng. Đo đạc các thông số như độ chính xác, độ ổn định, và khả năng đáp ứng của mạch. So sánh kết quả đo với thiết bị đo chuẩn để đánh giá độ chính xác. Mạch có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như giám sát môi trường, điều khiển nhiệt độ độ ẩm trong nhà kính, và các hệ thống tự động hóa.

4.1. Đánh Giá Độ Chính Xác Ổn Định Của Mạch Đo Nhiệt Độ

Độ chính xác của mạch đo nhiệt độ được đánh giá bằng cách so sánh kết quả đo với một thiết bị đo chuẩn. Độ ổn định được đánh giá bằng cách theo dõi kết quả đo trong một khoảng thời gian dài. Nếu kết quả đo dao động lớn, cần tìm nguyên nhân và khắc phục. Có thể sử dụng các phương pháp hiệu chuẩn để cải thiện độ chính xác của mạch.

4.2. Giám Sát Môi Trường Điều Khiển Nhiệt Độ Độ Ẩm Nhà Kính

Mạch đo nhiệt độ độ ẩm có thể được sử dụng để giám sát môi trường trong nhà kính. Dựa trên kết quả đo, có thể điều khiển hệ thống thông gió, hệ thống tưới nước, và hệ thống sưởi ấm để đảm bảo điều kiện tối ưu cho cây trồng. Điều này giúp tăng năng suất và chất lượng sản phẩm.

4.3. Tích Hợp Mạch Đo Nhiệt Độ Độ Ẩm Vào Hệ Thống IoT

Mạch đo nhiệt độ độ ẩm có thể được tích hợp vào hệ thống IoT bằng cách sử dụng các module truyền thông như WiFi, Bluetooth, hoặc LoRa. Dữ liệu đo được có thể được truyền lên đám mây và hiển thị trên các thiết bị di động. Điều này cho phép người dùng giám sát và điều khiển môi trường từ xa.

V. Kết Luận Hướng Phát Triển Mạch Đo Nhiệt Độ STM32 LCD

Mạch đo nhiệt độ và độ ẩm STM32 hiển thị LCD là một dự án hữu ích, có tính ứng dụng thực tiễn cao. Dự án này giúp người thực hiện nắm vững kiến thức về cảm biến, vi điều khiển, và lập trình. Trong tương lai, mạch có thể được cải tiến để tăng độ chính xác, giảm tiêu thụ năng lượng, và tích hợp thêm các tính năng mới. Việc nghiên cứu và phát triển các ứng dụng mới cho mạch đo nhiệt độ và độ ẩm cũng là một hướng đi tiềm năng.

5.1. Các Cải Tiến Để Tăng Độ Chính Xác Giảm Tiêu Thụ Điện

Để tăng độ chính xác của mạch, có thể sử dụng các cảm biến cao cấp hơn, áp dụng các phương pháp hiệu chuẩn tiên tiến, và giảm nhiễu. Để giảm tiêu thụ điện, có thể sử dụng các chế độ ngủ sâu của STM32, giảm tần số xung clock, và tối ưu hóa code.

5.2. Tích Hợp Thêm Các Cảm Biến Khác Ánh Sáng Áp Suất v.v.

Mạch có thể được mở rộng bằng cách tích hợp thêm các cảm biến khác như cảm biến ánh sáng, cảm biến áp suất, cảm biến khí gas. Điều này giúp tạo ra một hệ thống giám sát môi trường toàn diện hơn.

5.3. Phát Triển Ứng Dụng Mạch Đo Nhiệt Độ Độ Ẩm Trong Nông Nghiệp

Mạch đo nhiệt độ độ ẩm có thể được sử dụng trong nông nghiệp để giám sát và điều khiển môi trường nuôi trồng. Dữ liệu đo được có thể được sử dụng để điều khiển hệ thống tưới nước, hệ thống thông gió, và hệ thống sưởi ấm. Điều này giúp tăng năng suất và chất lượng sản phẩm.

18/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI TỔNG QUAN LÝ TƯỞNG dụng giao thức đơn dây. Đi7u khi]n c=m bi;n nhiệt độ và độ ẩm DHT11 cho phép đo đưFc các thông s/ nhiệt độ và độ ẩm c>a môi trưOng, v6i độ chKnh xác cao, độ nhMy cao - Thông qua module ADC đ] hi]n thị các thông s/ lên LCD: Đây là quá tr@nh sử dụng vi đi7u khi]n STM32F103CT6 đ] gửi tKn hiệu đ;n module ADC và gửi tKn hiệu s/ đ;n LCD, đ] hi]n thị các thông s/ nhiệt độ và độ ẩm lên LCD. Thông qua module ADC đ] hi]n thị các thông s/ lên LCD cho phép hi]n thị các thông s/ này một cách rõ ràng, dễ đWc, và đa dMng, v6i các màu sắc, kKch thư6c, và định dMng khác nhau. Kết luận chương Trên đây chIng em đV gi6i thiệu sơ bộ v7 mục đKch c>a mMch c=m bi;n nhiệt độ không khK, các loMi c=m bi;n nhiệt độ phổ bi;n trên thị trưOng cZng như là phân công, công việc trong nhóm đ] tri]n khai công việc.

Hi vWng chương đLu tiên này đV đem lMi cho độc gi= nhUng cái nh@n t/ng quan và nhUng hi]u bi;t cơ b=n v7 mMch mà nhóm em mu/n xây dHng. Sau quá tr@nh t@m hi]u, chIng em đV quy;t định lHa chWn thHc hiện đ7 tài “Thi;t k;, lắp đặt mô h@nh mMch điện đo nhiệt độ và độ ẩm hi]n thị LCD sử dụng kit test vi xử lý STM32F103C8T6”, v6i các chức năng chKnh là c=m bi;n, c=m bi;n tH động đo nhiệt độ độ ẩm trong quá tr@nh vận hành. V6i ki;n thức chIng em đV đưFc hWc và sH hư6ng dYn c>a thLy cô giáo đây là một đ7 tài kh= thi đ] thHc hiện. Nội dung c>a đ7 tài mang tKnh thHc tiễn cao, có th] ứng dụng vào cuộc s/ng.

Trang 5 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÍ THUYẾT CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÍ THUYẾT Css 2. Tổng quan về vi điều khiển STM32F103C8T6 HVng s=n xu[t: STM32F103C8T6 là dòng vi đi7u khi]n (microcontroller) đưFc s=n xu[t và phân ph/i bởi STMicroelectronics, một công ty chuyên v7 s=n xu[t các bộ vi xử lý nhIng. Mô t= nhỏ gWn: Vi xử lý STM32F103C8T6 sử dụng lõi ARM Cortex-M3, t/c độ xử lý 72 MHz và đưFc tKch hFp đLy đ> các tKnh năng như bộ nh6 flash, bộ nh6 RAM, UART, SPI, I2C, GPIO, ADC và nhi7u cổng giao ti;p khác. Nó hỗ trF n7n t=ng phát tri]n phLn m7m STM32Cube, giIp dễ dàng phát tri]n và xây dHng ứng dụng nhIng.

STM32F103C8T6 là vi đi7u khi]n 32bit, thuộc hW F1 c>a dòng chip STM32 hVng ST. - Bộ nh6: 64 kbytes bộ nh6 Flash 20 kbytes SRAM - Clock, reset và qu=n lý nguồn Điện áp hoMt động tA 2. Sử dụng thMch anh ngoài tA 4Mhz → 20Mhz. ThMch anh nội d\ng dao động RC ở mode 8Mhz hoặc 40Khz.

- Ch; độ điện áp th[p: Có các mode: ng>, ngAng hoMt động hoặc hoMt động ở ch; độ chO. C[p nguồn ở chân Vbat bằng pin ngoài đ] d\ng bộ RTC và sử dụng dU liệu đưFc lưu trU khi m[t nguồn c[p chKnh. - 2 bộ ADC 12bit v6i 9 kênh cho mỗi bộ Kho=ng giá trị chuy]n đổi tA 0 – 3.6 V Có ch; độ l[y mYu 1 kênh hoặc nhi7u kênh. Trang 6 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÍ THUYẾT - DMA: 7 kênh DMA Có hỗ trF DMA cho ADC, UART, I2C, SPI.

- 7 bộ Timer: 3 Timer 16bit hỗ trF các mode Input Capture/ Output Compare/ PWM. 1 Timer 16bit hỗ trF đ] đi7u khi]n động cơ v6i các mode b=o vệ ngắt Input, dead-time. 2 Watchdog Timer đ] b=o vệ và ki]m tra lỗi. 1 Systick Timer 24bit đ;m xu/ng cho hàm Delay, ….

- Có hỗ trF 9 kênh giao ti;p: 2 bộ I2C. 3 bộ USART 2 SPI 1 CAN USB 2.0 full-speed interface - Ki]m tra lỗi CRC và 96-bit ID.1: Sơ đồ chân vi đi7u khi]n STM32F103C8T6 Trang 7 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÍ THUYẾT 2. Giới thiệu về kit STM32F103C8T6 Kit STM32F103C8T6 là một bo mMch phát tri]n dHa trên vi đi7u khi]n ARM Cortex-M3 STM32F103C8T6 c>a STMicroelectronics. ĐưFc bi;t đ;n v6i tên gWi phổ bi;n là "Blue Pill", kit này cung c[p một n7n t=ng phát tri]n linh hoMt và mMnh mẽ cho việc phát tri]n ứng dụng nhIng và IoT.

Dư6i đây là một s/ thông tin chi ti;t v7 kit STM32F103C8T6: H@nh 2.5: KIT STM32F103C8T6 Bule Pill ARM * Nguồn cấp: Tên nguồn c[p c>a kit STM32F103C8T6 là nguồn DC có th] c[p tA 4. Nó đưFc sử dụng đ] cung c[p điện cho vi xử lý STM32F103C8T6. Nguồn c[p này có th] đưFc liên k;t v6i đLu vào VIN hoặc đưFc c[p tA tr@nh đi7u khi]n USB đ] cung c[p nguồn điện cho vi xử lý. Nguồn c[p c>a kit STM32F103C8T6 cung c[p điện áp ổn định và dòng điện đ> cho vi xử lý hoMt động một cách ổn định và hiệu qu=.

Nó có th] cung c[p điện cho các chức năng và các thi;t bị ngoMi vi k;t n/i v6i vi xử lý như c=m bi;n, mMch đNn LED hoặc mMch mở rộng khác. Trang 8 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÍ THUYẾT Nguồn c[p này cZng đưFc thi;t k; đ] cung c[p điện cho các ch; độ ng> và ch; độ ti;t kiệm năng lưFng khác c>a vi xử lý. Đi7u này giIp gi=m tiêu thụ năng lưFng và kéo dài thOi gian sử dụng pin. Nguồn c[p c>a kit STM32F103C8T6 đưFc tKch hFp một s/ tKnh năng b=o vệ như b=o vệ quá áp, quá dòng và ngắn mMch.

Đi7u này giIp b=o vệ vi xử lý và các thi;t bị ngoMi vi khác khỏi nhUng v[n đ7 v7 điện áp và dòng điện không mong mu/n. Nguồn c[p c>a kit STM32F103C8T6 cZng có th] đưFc nâng c[p hoặc thay th; bằng nguồn c[p ngoài thông qua các chân đLu vào VIN và GND. Đi7u này cho phép ngưOi d\ng t\y chBnh nguồn c[p ph\ hFp v6i yêu cLu c>a hW. Tóm lMi, nguồn c[p c>a kit STM32F103C8T6 là một nguồn c[p có kh= năng cung c[p điện áp và dòng điện ổn định cho vi xử lý và các thi;t bị ngoMi vi k;t n/i v6i nó.

Nó cung c[p các tKnh năng b=o vệ và cho phép t\y chBnh nguồn c[p ph\ hFp v6i yêu cLu c>a ngưOi d\ng. * Giao tiếp: Bộ phận giao ti;p trong kit STM32F103C8T6 là một phLn c>a chip STM32F103C8T6, một loMi vi đi7u khi]n ARM Cortex-M3. Bộ phận này bao gồm các chức năng giao ti;p như UART, SPI và I2C. UART (Universal Asynchronous Receiver/Transmitter) là giao diện giao ti;p không đồng bộ thông thưOng đưFc sử dụng đ] truy7n và nhận dU liệu trong các mMch điện tử.

STM32F103C8T6 cung c[p nhi7u kênh UART đ] k;t n/i v6i các thi;t bị ngoMi vi khác như c=m bi;n, mMch đi7u khi]n hoặc máy tKnh. SPI (Serial Peripheral Interface) là một giao diện đồng bộ đưFc sử dụng đ] truy7n dU liệu giUa các vi đi7u khi]n và các thi;t bị ngoMi vi. Kit STM32F103C8T6 hỗ trF ch; độ Master và Slave đ] giao ti;p v6i các chip đi7u khi]n khác hoặc các c=m bi;n, mMch điện tử. Trang 9 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÍ THUYẾT I2C (Inter-Integrated Circuit) là một giao diện đồng bộ hai dây đưFc sử dụng đ] truy7n dU liệu giUa các vi đi7u khi]n và các thi;t bị ngoMi vi.

STM32F103C8T6 cung c[p ch; độ Master và Slave đ] giao ti;p v6i các thi;t bị ngoMi vi như EEPROM, c=m bi;n, mMch đi7u khi]n, và nhi7u hơn nUa. Đi]m mMnh c>a bộ phận giao ti;p trong kit STM32F103C8T6 là kh= năng linh hoMt và dễ dàng tKch hFp vào các dH án nhIng hoặc ứng dụng IoT (Internet of Things). Bằng cách sử dụng bộ phận này, ngưOi d\ng có th] truy7n và nhận dU liệu tA các thi;t bị ngoMi vi khác nhau, tMo ra các ứng dụng phong phI và mở rộng kh= năng c>a vi đi7u khi]n STM32F103C8T6. * Bộ nhớ: -Bộ nh6 trong kit STM32F103C8T6 là một loMi bộ nh6 ngoMi vi có sẵn trên kit STM32F103C8T6 -Một dòng vi đi7u khi]n ARM Cortex-M3 c>a STMicroelectronics.

Bộ nh6 này bao gồm hai loMi bộ nh6 chKnh là Flash memory và SRAM memory. Flash memory: STM32F103C8T6 có một bộ nh6 Flash tKch hFp có dung lưFng 64Kbyte. Flash memory đưFc sử dụng đ] lưu trU chương tr@nh đi7u khi]n (firmware) và dU liệu không thay đổi khác nhau. Chip STM32F103C8T6 hỗ trF việc lập tr@nh và xóa Flash memory thông qua giao diện nMp chương tr@nh tH động (ISP) hoặc các công cụ nMp firmware khác.

SRAM memory: STM32F103C8T6 cZng đưFc tKch hFp v6i bộ nh6 SRAM có kKch thư6c 20Kbyte, nơi mà các bi;n và dU liệu tMm thOi đưFc lưu trU khi chMy chương tr@nh. SRAM memory có th] đưFc sử dụng đ] lưu trU các bi;n động, stack và các kh/i dU liệu tMm thOi khác. C= hai loMi bộ nh6 trên kit STM32F103C8T6 đ7u có t/c độ truy cập nhanh và tiêu thụ năng lưFng th[p. Flash memory thưOng đưFc sử dụng đ] lưu trU chương tr@nh ứng dụng và dU liệu không thay đổi (như b=ng định thOi, b=ng mV, v.), Trang 10 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÍ THUYẾT trong khi SRAM memory thưOng đưFc sử dụng đ] lưu trU các bi;n và dU liệu tMm thOi.

Tuy nhiên, lưu ý rằng dung lưFng bộ nh6 c>a kit STM32F103C8T6 có th] khác nhau t\y thuộc vào phiên b=n cụ th] c>a kit. * Nút nhấn: Có một nIt nh[n đ] thHc hiện reset hoặc các chức năng khác t\y thuộc vào cài đặt. Trong kit STM32F103C8T6, nIt nh[n thưOng là nIt b[m momentary, có nghĩa là nIt chB hoMt động khi bMn nh[n và giU nIt đó xu/ng. Khi bMn nh= nIt, nó sẽ trở v7 vị trK ban đLu.

NIt nh[n thưOng là một chi;c nIt nhỏ đưFc gắn trên b7 mặt c>a bo mMch hoặc đưFc tKch hFp trong một module nIt nh[n. NIt nh[n thưOng có hai chân hoặc nhi7u hơn, phụ thuộc vào loMi nIt và cách k;t n/i trên bo mMch. Thông thưOng, nIt nh[n đưFc k;t n/i trHc ti;p v6i các chân GPIO c>a vi đi7u khi]n đ] đWc trMng thái c>a nIt. * Hỗ trợ nâng cấp: Có th] nMp chương tr@nh thông qua cổng SWD hoặc USART.

PhLn hỗ trF nâng c[p trong kit STM32F103C8T6 là một phLn m7m đưFc cung c[p bởi STMicroelectronics, đưFc sử dụng đ] nâng c[p và cập nhật firmware cho vi đi7u khi]n STM32F103C8T6. Kit STM32F103C8T6 là một kit phát tri]n phLn cứng cho vi đi7u khi]n STM32F103C8T6 c>a STMicroelectronics. Nó đưFc tKch hFp v6i một bộ xử lý ARM Cortex-M3, có t/c độ xung nhịp t/i đa lên t6i 72MHz và bộ nh6 Flash 64KB. Kit này đV đưFc thi;t k; đ] hỗ trF các ứng dụng IoT, điện tử tiêu thụ th[p, đi7u khi]n động cơ và các ứng dụng khác.

Trang 11 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÍ THUYẾT PhLn hỗ trF nâng c[p trong kit STM32F103C8T6 cung c[p các tKnh năng sau: 1. Cập nhật firmware: PhLn m7m cho phép ngưOi d\ng t=i lên các b=n nâng c[p firmware và cập nhật chIng lên vi đi7u khi]n STM32F103C8T6. Đi7u này cho phép ngưOi d\ng thay đổi, c=i ti;n và cập nhật chức năng c>a hệ th/ng một cách dễ dàng. Qu=n lý phiên b=n: PhLn m7m giIp ngưOi d\ng qu=n lý các phiên b=n firmware khác nhau và theo dõi các thay đổi đV đưFc thHc hiện trong mỗi phiên b=n.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ