Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Văn hóa học với đề tài "Ma thuật trong đời sống văn hóa của người Thái tỉnh Sơn La" do nghiên cứu sinh Đỗ Thị Thu Hà thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Vũ Hồng Thuật, bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam năm 2021.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Xuất phát từ thực địa tại tỉnh Sơn La – địa bàn có số lượng cư dân Thái tập trung đông nhất cả nước, tác giả ghi nhận sự tồn tại phổ biến của các hành vi ma thuật trong sinh hoạt thường nhật: từ các nghi thức chữa bệnh bằng cách lăn trứng soi lòng đỏ để tìm vết thủng bùa hại, tháo bùa ghét, cúng gọi hồn vía cho trẻ nhỏ hay người đi làm xa (Hà Nội, Bắc Ninh, xuất khẩu lao động Hàn Quốc, Nhật Bản), đến việc xem xét tư vấn chuyển việc, thăng tiến của cán bộ xã, huyện, cúng giải tỏa khó khăn trong giao dịch bất động sản, hay cúng thần đất thần cây cho người Kinh lên kinh doanh dịch vụ du lịch cộng đồng.

Tuy nhiên, trong một thời gian dài, các thực hành này chịu sự định kiến sâu sắc từ xã hội và các cơ quan quản lý. Từ thập niên 1960 đến cuối những năm 1980, các hoạt động tín ngưỡng bị kiểm soát chặt chẽ; các thầy cúng được vận động ngừng hành nghề, giao nộp sách cúng và hiện vật thiêng. Văn kiện Đảng Toàn tập (tập 36) phân định ranh giới giữa tự do tín ngưỡng và mê tín dị đoan, nghiêm cấm việc xem số, xem tướng, gọi hồn, lên đồng, xóc thẻ, vẽ bùa, cúng ma, dùng phù phép chữa bệnh. Truyền thông đại chúng thường gắn nhãn các thực hành này là "lừa bịp", "hủ tục", "lạc hậu". Trong giới nghiên cứu, các công trình về người Thái của các tác giả đi trước chủ yếu đào sâu về lịch sử tộc người, cơ cấu dân cư, thiết chế mường, hôn nhân hoặc tôn giáo tín ngưỡng nói chung, nhưng hoàn toàn vắng bóng một công trình chuyên khảo khảo sát riêng biệt về thực hành ma thuật dưới góc nhìn văn hóa học và nhân học văn hóa đương đại. Luận án được thực hiện nhằm bổ khuyết khoảng trống học thuật này, chuyển dịch góc nhìn từ định giá đạo đức sang phân tích chức năng và ý nghĩa văn hóa của ma thuật trong bối cảnh đặc thù.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích tổng quát của luận án là khảo sát các hành vi, nghi lễ ma thuật đang được người Thái thực hành tại Sơn La, từ đó luận giải vai trò và ý nghĩa của ma thuật trong các lĩnh vực đời sống văn hóa; làm sáng tỏ phương thức tương tác giữa con người và lực lượng siêu nhiên trong hệ thống vũ trụ quan tộc người, gắn với đời sống kinh tế, xã hội cụ thể; đồng thời tìm kiếm một cách tiếp cận khoa học phù hợp nhằm giải tỏa các định kiến đối với ma thuật.

Để đạt được mục đích trên, luận án xác định sáu nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Tìm hiểu về các hướng tiếp cận ma thuật trong nhân học.
  2. Tìm hiểu quan niệm về ma thuật được xác lập trong cộng đồng Thái từ điểm nhìn của người thực hành.
  3. Tìm hiểu diện mạo của ma thuật Thái trong các phương diện đời sống: nghi lễ, lệ tục, thói quen, ứng xử thường ngày.
  4. Tìm hiểu các yếu tố tác động đến thực hành ma thuật: chính sách tôn giáo, tín ngưỡng, y tế, sự giao thoa văn hóa đa tộc người, du lịch, kinh tế thị trường, quá trình hiện đại hóa.
  5. Phân tích các thực hành ma thuật, diễn giải các hành vi, nghi lễ trong hệ thống vũ trụ quan Thái và trong bối cảnh kinh tế, chính trị, xã hội, văn hóa tại địa bàn.
  6. Xây dựng khung lý thuyết tiếp cận ma thuật trong bối cảnh đặc thù áp dụng cho trường hợp người Thái ở Sơn La.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các hành vi, nghi lễ ma thuật được người Thái thực hành trong đời sống đương đại, bao gồm thao tác ma thuật, lời chú, lời cúng khấn, người thực hiện, hiện vật thiêng, không gian thiêng, bối cảnh tình huống và trải nghiệm của người thực hành.
  • Phạm vi không gian: Tập trung khảo sát tại tỉnh Sơn La, địa bàn điền dã trọng điểm gồm các huyện: Mộc Châu, Vân Hồ, Yên Châu, Quỳnh Nhai, Thuận Châu và thành phố Sơn La. Dữ liệu thực hành ma thuật của người Thái tại các tỉnh lân cận (Điện Biên, Lai Châu, Yên Bái, Thanh Hóa, Nghệ An) được sử dụng để đối sánh và tham chiếu.
  • Phạm vi thời gian: Tập trung vào các thực hành ma thuật trong đời sống của người Thái Sơn La giai đoạn đương đại (thời điểm khảo sát điền dã từ năm 2017 đến năm 2021).
  • Dữ liệu nhân khẩu học địa bàn: Theo cuộc điều tra dân số ngày 01/04/2019, tỉnh Sơn La có 1.248.416 người, trong đó dân tộc Thái chiếm 55% dân số toàn tỉnh. Người Thái sinh sống cùng 11 dân tộc khác gồm: Kinh, H'mông, Mường, Dao, Khơ Mú, Xinh Mun, Kháng, La Ha, Lào, Tày và Hoa. Trên phạm vi toàn quốc, dân tộc Thái có khoảng 1.820.950 người (theo số liệu thống kê năm 2019 được dẫn trong luận án), là dân tộc có dân số đứng thứ ba tại Việt Nam (sau người Kinh và người Tày).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu nhân học phương Tây về ma thuật

Luận án hệ thống hóa lịch sử nghiên cứu ma thuật trong nhân học thế giới qua ba khuynh hướng chính:

  • Khuynh hướng tiến hóa luận và so sánh duy lý: Đại diện bởi Edward Tylor (1871) và James Frazer (1890) với công trình Cành vàng (The Golden Bough). Frazer phân loại ma thuật dựa trên hai nguyên lý: nguyên lý tương đồng (law of similarity - cơ sở của ma thuật vi lượng đồng căn/bắt chước) và nguyên lý tiếp xúc (law of contagion - cơ sở của ma thuật lây truyền). Các tác giả này đặt ma thuật trong thế đối sánh với khoa học và tôn giáo, định danh ma thuật là "ngụy khoa học" (pseudoscience), sản phẩm của trạng thái trí tuệ thấp kém, ấu trĩ và giả định ma thuật sẽ tiêu vong khi xã hội tiến bộ.
  • Khuynh hướng chức năng luận tâm lý và xã hội: Bronislaw Malinowski (1948) qua khảo cứu tại đảo Trobriand đã chứng minh ma thuật không phải là sự điên rồ mà đáp ứng chức năng tâm lý thiết thực: trấn an con người trước rủi ro và bất trắc, "nghi thức hóa sự lạc quan của con người" (ritualize man's optimism). E.E. Evans-Pritchard (1937) với công trình kinh điển về người Azande (Witchcraft, Oracles and Magic among the Azande) chỉ ra rằng ma thuật là một "đặc ngữ" (idiom) dùng để giải thích các bất hạnh ngẫu nhiên và giải tỏa xung đột trong mạng lưới quan hệ xã hội. John Mbiti (1969) và Awuah-Nyamekye khi nghiên cứu ma thuật châu Phi nhấn mạnh thêm chức năng kiểm soát xã hội của các hình thức bị xem là "ma thuật đen", đóng vai trò như rào cản tâm lý ngăn chặn các hành vi xâm phạm trật tự cộng đồng.
  • Khuynh hướng diễn năng và bối cảnh đặc thù: Stanley Tambiah (1968, 1973, 1990) bác bỏ định kiến xem ma thuật là tư duy khoa học sai lầm. Tambiah khẳng định ma thuật phải được đo bằng giá trị nghi lễ trong môi trường biểu diễn; hành vi ma thuật vận hành theo nguyên lý tương tự (analog), dùng quyền lực của ngôn từ để "biến thế giới phù hợp với lời" và "cho vay hiện thực vào nghi thức". Peter Pels và Birgit Meyer (2003) trong Magic and Modernity chứng minh ma thuật không đối lập với hiện đại mà là một phần cấu thành của cái hiện đại (magic within modernity). Alfred Gell (1988, 1998) yêu cầu nhà nhân học tập trung phân tích các nguyên nhân văn hóa - xã hội thay vì phán xét tính có thực của ma lực.

Tình hình nghiên cứu ma thuật và văn hóa Thái ở Việt Nam

  • Trước thập niên 1990: Các tác giả như Phan Kế Bính (1915), Đào Duy Anh (1938), Lã Văn Lô và Đặng Nghiêm Vạn (1968), Phan Hữu Dật (1973) nhìn nhận ma thuật như tàn dư thời nguyên thủy, lạc hậu, nhảm nhí cần vận động loại bỏ.
  • Sau năm 1990 (đặc biệt sau Hiến pháp 1992 và Pháp lệnh Tín ngưỡng, tôn giáo 2004): Xuất hiện xu hướng tiếp cận cởi mở hơn từ các học giả như Trần Ngọc Thêm (1996), Nguyễn Đăng Duy (2004), Lê Văn Quán (2007), Dương Đình Minh Sơn (2008), Nguyễn Thừa Hỷ (2012), Ngô Đức Thịnh (2018). Các tác giả ghi nhận ma thuật như một thành tố gắn với cơ tầng văn hóa bản địa, phản ánh bản sắc tộc người.
  • Nghiên cứu về tộc người Thái: Đặng Nghiêm Vạn, Cầm Trọng cùng nhiều học giả đã công bố các công trình chuyên sâu về lịch sử di cư, xã hội mường, chữ viết, văn học dân gian và nghi lễ mo Thái. Tuy nhiên, các thực hành mang tính thao tác ma thuật thường bị đặt ngoài lề hoặc chỉ được mô tả lướt qua dưới dạng các nghi thức tín ngưỡng tĩnh tại.

Khoảng trống luận án giải quyết

Luận án định vị là công trình đầu tiên tại Việt Nam lấy toàn bộ hệ thống thực hành ma thuật của người Thái làm đối tượng nghiên cứu độc lập. Luận án vượt thoát khỏi sự phân định nhị nguyên (khoa học đối lập ma thuật, tiến bộ đối lập lạc hậu, mê tín đối lập văn minh), tiếp cận ma thuật từ điểm nhìn của chính chủ nhân văn hóa và khảo sát ma thuật trong mối liên hệ hữu cơ với hệ thống vũ trụ quan tộc người cùng các biến động kinh tế - xã hội đương đại.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm tiếp cận

  1. Tiếp cận tương đối văn hóa (cultural relativism): Luận án tuân thủ nguyên tắc đánh giá hiện tượng văn hóa dựa trên chính hệ giá trị và bối cảnh của nền văn hóa sản sinh ra nó. Tránh tuyệt đối việc áp đặt các tiêu chí duy lý phương Tây để quy kết đúng - sai, văn minh - lạc hậu.
  2. Tiếp cận từ điểm nhìn người trong cuộc (emic perspective): Khảo sát, phân tích ý nghĩa và chức năng của ma thuật thông qua cách hiểu, trải nghiệm và ngôn từ phân trần, thanh minh của thầy mo và người dân Thái bản địa.
  3. Mô hình phân tích bối cảnh đặc thù ba tầng bậc (kế thừa từ Stanley Tambiah, Alfred Gell, Peter Pels):
    • Bối cảnh nghi lễ, tâm linh và truyền thống văn hóa: Khảo sát ma thuật như một phương thức giải quyết vấn đề trong hệ thống vũ trụ quan Thái sẵn có.
    • Bối cảnh hành vi: Bao gồm bối cảnh tình huống (phức hợp nghi lễ mà hành vi hướng tới) và bối cảnh ngữ nghĩa (hệ thống bên trong kết hợp giữa thao tác biểu tượng, vật thể và quyền lực ngôn từ/lời chú theo nguyên lý analog).
    • Bối cảnh xã hội: Sự tác động của thể chế, luật pháp, kinh tế thị trường, đô thị hóa, biến động nghề nghiệp và chính sách văn hóa - y tế.

Phương pháp nghiên cứu định tính và điền dã dân tộc học

  • Quan sát tham dự: Tác giả trực tiếp tham gia và quan sát các nghi lễ vòng đời (sinh nở, cưới xin, tang ma, lên nhà mới), nghi lễ cộng đồng (cúng bản mường, cầu mưa, vào mùa), nghi lễ gia đình (cúng nhà xên hươn, cúng tổ tiên pạt tông), nghi lễ cởi hạn (xên kẻ), giải hạn rủi (pẽ khọk), và các thực hành trị bệnh, làm bùa tại điện thờ của các thầy mo. Sử dụng kỹ thuật ghi âm, ghi hình, chụp ảnh hiện trường.
  • Phỏng vấn sâu: Tiến hành phỏng vấn sâu 22 thầy mo Thái tại các huyện Mộc Châu, Vân Hồ, Yên Châu, Quỳnh Nhai, Thuận Châu và TP Sơn La; phỏng vấn người dân bản địa, trí thức Thái, cán bộ làm công tác văn hóa (người Thái và người Kinh các cấp xã, huyện, tỉnh) và những người sử dụng dịch vụ tâm linh.
  • Phương pháp theo chân (hanging-out): Đồng hành và theo sát sinh hoạt, hành lễ của 09 thầy mo Thái thuộc đầy đủ bốn dòng mo truyền thống: mo một, mo mun (hoặc môn), mo tảy, mo then và mo phi.
  • Theo dõi truyền thông và mạng xã hội: Khảo sát các kênh Youtube, nhóm Facebook về văn hóa Thái, các phóng sự chuyên đề về tín ngưỡng của Đài Phát thanh - Truyền hình Sơn La và Điện Biên.
  • Nghiên cứu tài liệu thứ cấp: Thu thập, đối chiếu và phiên dịch các văn bản chữ Thái cổ, sách cúng, sách bói (dượng), các tác phẩm sử thi - lịch sử bản mường (Quam tô mường, Táy Pú xấc), hương ước bản mường (hịt khong) từ thư viện, bảo tàng và tài liệu gia truyền của các nghệ nhân, trí thức Thái.
Tiêu chí Dữ liệu cụ thể trong luận án
Địa bàn điền dã chính Tỉnh Sơn La: Mộc Châu, Vân Hồ, Yên Châu, Quỳnh Nhai, Thuận Châu, TP Sơn La
Số lượng thầy mo phỏng vấn sâu 22 thầy mo Thái
Số lượng thầy mo thực hiện theo chân (hanging-out) 09 thầy mo (đủ các dòng: mo một, mo mun, mo tảy, mo then, mo phi)
Đối tượng phỏng vấn khác Người dân bản địa, trí thức Thái, cán bộ văn hóa cấp xã/huyện/tỉnh, khách hàng đi cúng
Nguồn tư liệu chữ viết bản địa Sách cúng cổ chữ Thái, sách bói, sử thi Quam tô mường, sử biên niên Táy Pú xấc
Tài liệu tham chiếu liên vùng Điện Biên, Lai Châu, Yên Bái, Thanh Hóa, Nghệ An

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu, Cơ sở lý luận và Địa bàn nghiên cứu

Chương này dành cho việc tổng quan lịch sử học thuật thế giới và Việt Nam về ma thuật; xây dựng khung lý thuyết tiếp cận bối cảnh đặc thù; đồng thời phác thảo bức tranh tự nhiên, nhân văn của địa bàn khảo sát:

  • Địa bàn và lịch sử cư trú: Tỉnh Sơn La có diện tích 14.174 km², gồm 11 huyện và 01 thành phố. Người Thái có nguồn gốc di cư từ vùng Vân Nam (Trung Quốc), thiên di vào Tây Bắc Việt Nam từ thế kỷ VII đến thế kỷ XIV (với ba đợt lớn từ thế kỷ IX đến thế kỷ XI); theo Đặng Nghiêm Vạn, người Thái đã lập nhà nước tại Tây Bắc từ thế kỷ V. Quá trình này được ghi chép qua các văn bản cổ như Quam tô mường và Táy Pú xấc gắn liền với thời kỳ các Tạo đi mở mường.
  • Cơ cấu phân bố tộc người: Địa bàn tồn tại hai ngành chính: Thái Đen (Tay Đăm) cư trú tập trung tại Thuận Châu, Mường La, Mai Sơn, Yên Châu; Thái Trắng (Tay Đón) cư trú tại Quỳnh Nhai, Bắc Yên, Phù Yên. Vùng Sốp Cộp, Sông Mã, Mộc Châu có sự hiện diện của nhóm mang đặc trưng văn hóa Tày Đèng giáp biên Hủa Phăn (Lào).
  • Đặc điểm văn hóa địa phương: Luận án chỉ ra rằng không có một "văn hóa Thái" đồng nhất, biệt lập và tĩnh tại; văn hóa Thái ở Sơn La là tập hợp các tiểu vùng văn hóa đa dạng, hình thành từ các đợt di cư khác nhau và liên tục tiếp biến thông qua sự cộng cư chặt chẽ với các dân tộc lân cận như Mường, Kinh, H'mông, Khơ Mú.

Chương 2: Ma thuật Thái trong hệ thống vũ trụ quan tộc người

Chương 2 làm sáng tỏ căn nguyên triết học và niềm tin tôn giáo chi phối hành vi ma thuật:

  • Nguyên cớ trung tâm của ma thuật - Hệ thống Phi: Ma thuật Thái không vận hành ngẫu nhiên mà hoàn toàn xoay quanh đối tượng siêu nhiên cốt lõi là phi (khái niệm bao hàm thần linh, ma và linh hồn người chết). Người Thái nhìn nhận con người là một phần hữu cơ của tự nhiên, luôn chịu sự chi phối bởi trật tự siêu nhiên.
  • Kiến tạo không gian vũ trụ quan: Hệ thống vũ trụ quan Thái chia làm nhiều tầng bậc không gian (mường):
    • Mường lum: Cõi trần gian, nơi sinh sống của con người cùng các thần bảo hộ tự nhiên (chảu đin - thần đất, chảu nặm - thần nước, phi pá - ma rừng, phi ngợk - thuồng luồng/thần bến nước).
    • Mường phạ: Cõi trời, nơi ngự trị của các vị Then (Then khọk gieo vận hạn, Then khớ trông coi dây sự sống con người, me Bảu nặn hồn vía).
    • Mường phi: Không gian cư ngụ tại tầng không trung giáp ranh cõi trời, dành cho các ma xấu, ma chết dữ (phi ha phi héo, phi pái, phi cướt).
    • Mường Một: Không gian tâm linh do bà me Một làm chủ, nơi tập hợp đội quân âm binh và các linh hồn bảo trợ chuyên chữa bệnh, cứu vớt hồn vía lạc lõng.
    • Pá heo: Rừng ma của bản làng, nơi chôn cất người chết và là nơi ngụ của ma tổ tiên (phi đẳm pá heo).
  • Hệ thống thầy mo - Người thực hành và trung gian tương tác: Thầy mo Thái phân hóa thành các tiểu loại chuyên trách dựa trên đối tượng thờ phụng và chức năng xử lý:
    • Mo một (hoặc một lao - nam, một nhinh - nữ): Thờ ma một (phi một), chuyên giao tiếp tại mường Một để tìm kiếm hồn vía thất lạc, cứu người bị ma hại, trừ tà.
    • Mo mun (môn): Thờ phi mun, chuyên dùng các phép thuật phù chú mạnh để chế ngự ma dữ.
    • Mo tảy: Thờ phi tảy, giữ chức năng cúng tế chuyên biệt.
    • Mo then: Thờ các thần linh trên cõi trời (phi then).
    • Mo phi: Dòng mo chuyên trách cúng lễ trong tang ma, đưa đường chỉ lối cho hồn người chết về cõi tổ tiên.
  • Năng lực và thẩm quyền thiêng của nghiệp mo: Nghiệp mo không đơn thuần do tự phong mà được thiết lập qua dấu hiệu "căn số", lễ thụ phong gia nhập và được phê chuẩn thông qua hệ thống sách cúng gia truyền bằng chữ Thái cổ ghi lại các bài cúng, luật bản lệ mường (hịt khong) và hệ thống thần chú (muôn/muỗn).

Chương 3: Ma thuật Thái: Diện mạo những thực hành tương tác với phi

Chương này khảo tả chi tiết các thao tác ma thuật dựa trên phát hiện phân loại mới của tác giả:

                            HỆ THỐNG MA THUẬT THÁI
   TƯƠNG TÁC VỚI KHUÂN                                    TƯƠNG TÁC VỚI PHI
   (Hồn, vía con người)                                 (Thần linh, ma, quỷ)
   - Tắm hồn (áp khuân)                                  - Cúng nhà (xên hươn)
   - Tìm kiếm hồn (ha khuân, hịak khuân)                 - Cúng tổ tiên (pạt tông)
   - Làm vía (hết khoăn)                                 - Cởi hạn, cởi tội (xên kẻ)
   - Gom, tụ hồn (hom khuân)                             - Bè hạn rủi (pẽ khọk)
   - Dỗ hồn (ói khuân)                                   - Chém trừ ma (phăn/phẵn)
   - Sửa hồn (pành khuần, peng khuân)                    - Cắm phên mắt cáo cấm kỵ (taleo)
   - Buộc vía (phúk khoăn)                               - Thổi niệm chú (măn)
   - Mừng đón hồn (tom khuân)                            - Mút rút dị vật (thót)
   - Thết đãi hồn (xú khuân)                             - Phép trị ma (phi sàng)
  • Ma thuật thăm dò và chẩn đoán bất thường (Bói toán): Thầy mo sử dụng nhiều phương thức bói toán để xác định nguyên nhân gây bệnh hoặc điềm gở: bói que tre, bói úp ngửa (khuổm hai) bằng hai thanh tre hoặc đồng xu cổ, bói đếm hạt gạo, soi bát trứng gà lăn trên thân thể người bệnh để tìm dấu vết tác động của thế lực siêu nhiên.
  • Ma thuật xử lý, chế ngự phi và điều chỉnh hồn vía:
    • Các thao tác thân thể và vật chất: Kỹ thuật lăn trứng gà trên lưng và ngực bệnh nhân để hút tà khí; đập trứng soi lòng đỏ để tháo bùa ghét; thao tác mút/rút (thót) đinh, kim hoặc các dị vật vô hình ra khỏi cơ thể; động tác vung kiếm chém ma (phăn/phẵn); phun trầu, phun rượu trừ tà; cắm phên mắt cáo (taleo) trước cửa nhà, đầu bản hoặc nương rẫy để phong tỏa ranh giới, ngăn ma dữ xâm nhập.
    • Cơ chế vận hành của Lời ma thuật và phép tương tự (analog): Lời cúng và câu chú (măn) đóng vai trò quyết định, vận hành theo cơ chế "biến thế giới phù hợp với lời". Lời làm phép không chỉ mô tả mà có tính năng kiến tạo thực tại nghi lễ. Đồng thời, các bài mo kéo dài trong lễ lên nhà mới hoặc đám tang đóng vai trò như một "ngân hàng ký ức" lưu giữ toàn bộ tri thức dân gian về kiến trúc nhà sàn, kỹ thuật canh tác lúa nước, kinh nghiệm săn bắn và luật tục của tộc người.

Chương 4: Ma thuật Thái: Mở rộng ranh giới, đa chiều tương tác trong xã hội đương đại

Chương 4 phân tích sự thích nghi và biến đổi của ma thuật Thái dưới tác động của kinh tế thị trường, đô thị hóa và chính sách nhà nước:

  • Gia cố hồn vía trước các áp lực di biến động xã hội: Xuất hiện các nghi lễ làm vía, gia cố hệ thống hồn vía dành riêng cho các nhóm xã hội mới: thanh niên rời bản xuống làm việc tại các khu công nghiệp ở Hà Nội, Bắc Ninh; người đi lao động xuất khẩu tại Hàn Quốc, Nhật Bản; người vừa chấp hành xong án phạt tù trở về tái hòa nhập cộng đồng.
  • Xử lý các bất an hiện sinh mang tính lịch sử: Thực hành các nghi lễ "tiễn hồn bổ sung", "hỏa thiêu gộp" để bù đắp, giao đồ đạc tâm linh cho các ma hồn người thân đã qua đời trong giai đoạn 1960–1980 (thời kỳ tín ngưỡng bị cấm đoán gắt gao nên đám tang không được làm đầy đủ thủ tục ma thuật tiễn đưa). Đồng thời, xuất hiện các nghi thức xử lý, ứng phó với ma hồn của các tộc người khác (Kinh, H'mông) trong bối cảnh cộng cư xen kẽ.
  • Bùa Thái trong bối cảnh kinh tế thị trường: Sự xuất hiện của các loại bùa đáp ứng nhu cầu kinh tế đương đại: bùa xin giãn nợ ngân hàng khi người dân vay vốn lớn đầu tư làm du lịch cộng đồng (homestay) hoặc đầu cơ bất động sản; bùa "bắt hồn vía con nợ" để đòi các khoản nợ tiền mặt lên đến hàng tỷ đồng; bùa hỗ trợ giao dịch mua bán nhà đất ("đẩy đi" các mảnh đất khó bán).
  • Các hình thức biến đổi và thỏa hiệp linh hoạt:
    • Tục tẳng cảu giả: Phụ nữ Thái Đen theo phong tục sau khi lấy chồng phải búi tóc trên đỉnh đầu (tẳng cảu - biểu tượng đánh dấu sự chiếm hữu của nhà trai đối với hồn chủ người phụ nữ). Trong xã hội hiện đại, để thuận tiện cho việc đội mũ bảo hiểm khi tham gia giao thông bằng xe máy theo luật định, hoặc để đáp ứng môi trường làm việc công sở, giáo viên trường học, người phụ nữ thực hiện nghi thức búi tượng trưng trong ngày cưới rồi sau đó tháo ra, dùng kẹp tóc thay thế.
    • Cơ chế trao áo (phái xửa): Khi con cháu đi làm ăn xa hoặc đau ốm không thể có mặt trực tiếp, người thân mang áo của họ đến điện thờ để thầy mo cúng gọi vía, tạo cơ chế kết nối và tự kiểm soát tâm lý từ xa.
    • Kết hợp ma thuật với y tế hiện đại: Người dân không hoàn toàn chối bỏ y học hiện đại; họ thực hiện mô hình kết hợp song song: đến bệnh viện khám chữa các bệnh thực thể, đồng thời mời thầy mo cúng vía (hết khoăn) giải quyết "bệnh phần hồn". Phụ nữ sinh con tại trạm y tế hoặc bệnh viện vẫn mang nhau thai về chôn và làm lễ treo túi thiêng đựng linh hồn (tạy ho cho trẻ nam, ho cho trẻ nữ) lên mái nhà, đồng thời duy trì tục nằm sưởi lửa (nhá pháy).

Chương 5: Nghiên cứu ma thuật trong bối cảnh đặc thù: Những vấn đề bàn luận

Chương cuối cùng nâng các phát hiện thực địa lên tầm thảo luận lý thuyết văn hóa học:

  • Phê phán khung quy chiếu đối sánh phương Tây: Luận án chứng minh việc đem bộ ba "ma thuật - tôn giáo - khoa học" của nhân học tiến hóa luận phương Tây áp đặt vào người Thái là một sai lầm về nhận thức luận. Tại Sơn La, ma thuật không xung đột triệt tiêu khoa học hay tôn giáo, mà cùng tồn tại như các phương thức nhận thức bổ trợ lẫn nhau.
  • Bản chất của ma thuật Thái: Ma thuật Thái không phải là sự mê tín dị đoan mù quáng hay tư duy nguyên thủy thơ ngây, mà là một phương thức tri nhận và ứng xử văn hóa của tộc người trước thế giới tự nhiên và biến cố xã hội.
  • Ma thuật và tính hiện đại: Khẳng định ma thuật là một thành tố sống động của xã hội hiện đại. Xã hội hiện đại với những rủi ro kinh tế và bất an tâm lý mới không làm tiêu vong ma thuật, mà trái lại, kích thích sự ra đời của các dạng thức ma thuật mới tương thích với bối cảnh chuyển đổi.
  • Giải cấu trúc tính bất biến của bản sắc: Từ sự đa dạng của các tiểu loại ma thuật giữa các vùng Thái Đen, Thái Trắng và Tày Đèng, luận án phá bỏ quan niệm giáo điều về một "văn hóa Thái" thuần nhất, khép kín. Không gian Thái là một không gian mở, liên tục tương tác và chia sẻ biểu tượng với các cộng đồng lân cận.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Vận dụng thành công lý thuyết tiếp cận bối cảnh đặc thù và lý thuyết diễn năng ngôn từ của Stanley Tambiah vào nghiên cứu ma thuật tộc người tại Việt Nam; chứng minh vai trò chi phối tuyệt đối của hệ thống vũ trụ quan tộc người (thế giới quan Phi) đối với việc hình thành và duy trì các hành vi ma thuật.
  • Đề xuất một khung phân loại ma thuật mới dựa trên chính thế giới quan bản địa: Ma thuật tương tác với khuân (hồn, vía) và Ma thuật tương tác với phi (thần linh, ma, quỷ). Phân loại này khắc phục hạn chế của các khung phân loại kinh điển phương Tây vốn dựa thuần túy trên nguyên lý thao tác (tương đồng/tiếp xúc), mục đích công năng (chữa bệnh/sản xuất) hay phán đoán đạo đức (trắng/đen).
  • Khẳng định luận điểm: Ma thuật không phải là sản phẩm hóa thạch của quá khứ mà là một tiến trình liên tục được kiến tạo, là một phần hữu cơ của cái hiện đại (magic within modernity).

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Cung cấp một hệ thống ngữ liệu điền dã thực chứng, cập nhật về diện mạo ma thuật Thái đương đại tại Sơn La; ghi chép chi tiết các bài cúng, câu chú, đồ lễ và kỹ thuật hành lễ của bốn dòng mo truyền thống.
  • Cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn giúp các nhà quản lý văn hóa và cơ quan hoạch định chính sách dân tộc - tôn giáo nhận diện đúng bản chất của thực hành tín ngưỡng dân gian; hỗ trợ việc dỡ bỏ định kiến đánh đồng toàn bộ ma thuật với "mê tín dị đoan lừa bịp", từ đó xây dựng các chính sách quản lý văn hóa phù hợp, bảo tồn các giá trị tri thức dân gian trong nghi lễ mo Thái.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do phạm vi tiếp cận của luận án tập trung chủ yếu trên địa bàn tỉnh Sơn La (trọng tâm là 6 huyện/thành phố: Mộc Châu, Vân Hồ, Yên Châu, Quỳnh Nhai, Thuận Châu và TP Sơn La), các phát hiện và phân loại mang đậm dấu ấn đặc thù của vùng văn hóa Thái Tây Bắc, chưa thể bao quát toàn diện các tiểu vùng văn hóa Thái khác tại miền Tây Thanh Hóa và Nghệ An.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng khảo sát so sánh liên vùng giữa thực hành ma thuật của người Thái ở Sơn La với người Thái tại các tỉnh Điện Biên, Lai Châu, Thanh Hóa, Nghệ An cũng như các nhóm dân tộc thuộc ngữ hệ Thái - Kadai xuyên biên giới tại Lào và Thái Lan.
    • Đi sâu nghiên cứu sự chuyển dịch của các thực hành ma thuật lên không gian số (internet, mạng xã hội, dịch vụ tâm linh trực tuyến) trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ ở các vùng dân tộc thiểu số hiện nay.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao đối với nhiều nhóm đối tượng:

  • Giới nghiên cứu học thuật: Nghiên cứu sinh, học viên cao học, giảng viên chuyên ngành Văn hóa học, Nhân học văn hóa, Dân tộc học, Xã hội học tôn giáo; đặc biệt là những người quan tâm đến phương pháp điền dã dân tộc học định tính, quan sát tham dự và cách tiếp cận tương đối văn hóa.
  • Cán bộ quản lý và hoạch định chính sách: Cán bộ làm công tác văn hóa, tôn giáo, dân tộc từ cấp cơ sở đến trung ương; giúp nhận diện ranh giới giữa nhu cầu giải tỏa tâm lý, sinh hoạt văn hóa truyền thống với các hành vi lợi dụng tín ngưỡng trục lợi.
  • Các phần nội dung đáng tham khảo nhất trong văn bản:
    • Bảng danh mục tiếng Thái sử dụng trong luận án: Hệ thống hóa chính xác thuật ngữ bản địa về không gian vũ trụ, các loại ma hồn và nghi lễ.
    • Hồ sơ điền dã 22 thầy mo Thái và tư liệu theo chân 09 thầy mo: Cung cấp tư liệu thực chứng sống động về kỹ thuật hành nghề tâm linh.
    • Chương 3 và Chương 4: Cung cấp các mô tả dân tộc học chi tiết về phép analog, cơ chế Lời ma thuật và các hiện tượng thích ứng đương đại (tẳng cảu giả, bùa bất động sản, sinh nở kết hợp bệnh viện).

Câu hỏi thường gặp

1. Người Thái ở Sơn La quan niệm như thế nào về "Phi" và vai trò của "Phi" trong ma thuật?

Trong thế giới quan Thái, phi là khái niệm trung tâm bao gồm toàn bộ lực lượng siêu nhiên: thần linh tự nhiên cai quản đất trời, sông suối (chảu đin, chảu nặm, phi pá, phi ngợk), ma hồn tổ tiên (phi đẳm), ma người chết bất thường (phi ha phi héo, phi pái), và ma tổ sư của các thầy mo (phi một, phi mun, phi tảy). Phi chi phối toàn bộ sức khỏe, may rủi và sự thịnh vượng của con người. Ma thuật Thái chính là phương thức con người giao tiếp, thương lượng, thuyết phục hoặc dùng quyền năng biểu tượng để xua đuổi, chế ngự các phi, lập lại trật tự cân bằng giữa thế giới con người và thế giới siêu nhiên.

2. Luận án đề xuất tiêu chí phân loại ma thuật Thái mới nào thay thế cho các khung phân loại cũ?

Thay vì áp dụng các tiêu chí phân loại của phương Tây như nguyên lý thao tác (vi lượng đồng căn / lây truyền của Frazer), tiêu chí đạo đức (ma thuật trắng / ma thuật đen) hay mục đích sinh kế, luận án đề xuất cách phân loại dựa trên chính vũ trụ quan bản địa gồm hai nhóm tương tác cơ bản:

  • Ma thuật tương tác với khuân: Nhắm vào hệ thống hồn vía của con người để bảo dưỡng, gom tụ, sửa chữa, dỗ dành và gia cố sinh lực (áp khuân, ha khuân, hết khoăn, phúk khoăn, pành khuần...).
  • Ma thuật tương tác với phi: Nhắm vào các thực thể siêu nhiên bên ngoài để thăm dò, chẩn đoán, cúng lễ, tước đoạt tà khí, cởi bỏ hạn họa hoặc xua đuổi, tiêu diệt (bói toán, xên kẻ, pẽ khọk, phăn/phẵn, taleo, măn, thót...).

3. Nghi thức "tẳng cảu giả" phản ánh điều gì về sự thích ứng của người Thái trong xã hội đương đại?

Tẳng cảu (búi tóc ngược trên đỉnh đầu) là dấu hiệu nhận diện bắt buộc trong luật tục hôn nhân của phụ nữ Thái Đen, mang ý nghĩa ma thuật tâm linh nhằm xác lập chủ quyền của nhà trai đối với hồn chủ của cô dâu. Trong đời sống đương đại, quy định bắt buộc đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy và yêu cầu tác phong nơi công sở, trường học gây xung đột với búi tóc truyền thống. Người Thái giải quyết bằng cách thực hiện "tẳng cảu giả": vẫn tiến hành nghi lễ búi tóc đầy đủ trong ngày cưới để báo cáo tổ tiên, nhưng sau đó cho phép người phụ nữ tháo tóc, dùng kẹp ghim gọn phía sau để thuận tiện sinh hoạt thường nhật. Đây là bằng chứng cho thấy ma thuật không cứng nhắc mà luôn tùy biến linh hoạt để thích nghi với luật pháp và thiết chế xã hội mới.

4. Tại sao tác giả luận án khẳng định Lời ma thuật Thái là "ngân hàng ký ức" văn hóa?

Theo phân tích của Stanley Tambiah mà tác giả vận dụng, Lời ma thuật không chỉ có chức năng truyền tải mệnh lệnh nghi lễ mà còn "cho vay hiện thực vào nghi thức". Trong các lễ cúng kéo dài cả ngày như lễ lên nhà mới hay đám tang, bài mo của thầy cúng phải diễn xướng toàn bộ tiến trình lịch sử: từ việc tìm cây gỗ trong rừng, cách đẵn gỗ, kỹ thuật dựng cột, luật lệ bản mường, đến kinh nghiệm mùa vụ và cội nguồn di cư của dòng họ. Do đó, Lời ma thuật trở thành một kho lưu trữ thông tin, bảo tồn tri thức dân gian và lịch sử tộc người qua nhiều thế hệ.

5. Luận án giải thích hiện tượng người Thái vừa chữa bệnh ở bệnh viện vừa mời thầy mo làm phép như thế nào?

Người Thái nhận thức rõ rệt sự phân định giữa hai loại bệnh tật: bệnh về thể xác (thực thể) và "bệnh về phần hồn" (do hồn vía suy thoái hoặc bị phi quấy phá, làm bùa hại). Khi có người ốm đau, họ vẫn đưa bệnh nhân đến trạm y tế hoặc bệnh viện để điều trị bằng thuốc men và kỹ thuật y khoa hiện đại. Tuy nhiên, họ tin rằng bác sĩ chỉ chữa được phần xác, còn nếu phần hồn chưa được thu hồi trọn vẹn thì cơ thể vẫn suy nhược. Do đó, gia đình song song mời thầy mo thực hiện nghi lễ lăn trứng soi bùa, cúng gọi hồn (ha khuân) hoặc làm vía (hết khoăn) để gia cố tinh thần, tạo nên sự an tâm trọn vẹn về cả sinh học lẫn tâm lý.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của Đỗ Thị Thu Hà là công trình chuyên khảo hệ thống, chuyên sâu về thực hành ma thuật của người Thái tại tỉnh Sơn La dưới lăng kính văn hóa học hiện đại. Bằng việc vận dụng cách tiếp cận tương đối văn hóa và điểm nhìn người trong cuộc, luận án đã giải mã ma thuật như một phương thức tri nhận, tư duy văn hóa và ứng xử thực tiễn của tộc người trước thế giới tự nhiên và các biến động xã hội, gắn chặt với hệ thống vũ trụ quan Phi. Công trình không chỉ cung cấp một khối lượng tư liệu dân tộc học thực chứng phong phú về các nghi lễ tương tác khuân - phi và những chuyển biến linh hoạt của niềm tin tâm linh trong lòng xã hội hiện đại, mà còn đóng góp luận cứ khoa học quan trọng giúp giải tỏa định kiến xã hội, phục vụ thiết thực cho công tác nghiên cứu nhân học và hoạch định chính sách văn hóa tộc người tại Việt Nam.