Đồ án: Thiết Kế & Thi Công Hệ Thống Lưu Kho Tự Động S7-1200 (ĐH Đà Nẵng)

Đồ án thiết kế & thi công hệ thống lưu kho tự động với S7-1200: Giải pháp tối ưu cho kho hàng thông minh, nâng cao hiệu quả quản lý và tiết kiệm chi phí.

2022

86
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan lưu kho tự động S7 1200 Tương lai ngành logistics

Trong bối cảnh công nghiệp 4.0, các hệ thống điều khiển tự động ngày càng trở thành yếu tố cốt lõi trong sản xuất và logistics. Hệ thống lưu kho tự động là một ứng dụng điển hình, thay thế sức lao động thủ công bằng máy móc, giúp tối ưu hóa quy trình xuất nhập và quản lý hàng hóa. Nền tảng của các hệ thống này thường là Bộ điều khiển logic khả trình (PLC), và Siemens S7-1200 là một lựa chọn nổi bật nhờ hiệu năng cao, tính linh hoạt và khả năng lập trình mạnh mẽ. Đề tài “Thiết kế và Thi công hệ thống lưu kho tự động sử dụng PLC S7-1200” tập trung vào việc ứng dụng kiến thức tự động hóa để giải quyết bài toán thực tiễn trong quản lý kho bãi tại Việt Nam. Mục tiêu chính là xây dựng một mô hình vận hành ổn định, có độ chính xác cao, giúp tiết kiệm chi phí nhân công và nâng cao hiệu quả giám sát. Hệ thống này không chỉ là một giải pháp kỹ thuật mà còn là một bước tiến quan trọng, đưa nền công nghiệp trong nước tiếp cận với các công nghệ quản lý kho thông minh tiên tiến trên thế giới. Việc nghiên cứu và triển khai thành công mô hình này mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong các nhà máy, xí nghiệp, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp.

1.1. Khái niệm và vai trò của kho hàng thông minh

Một kho hàng thông minh (smart warehouse) là hệ thống sử dụng công nghệ tự động hóa và các thiết bị kết nối để vận hành. Thay vì phụ thuộc vào lao động chân tay, mọi hoạt động từ nhập kho, phân loại, lưu trữ đến xuất kho đều được thực hiện bởi máy móc như băng tải, cánh tay robot và hệ thống kệ di động. Vai trò của kho hàng thông minh là giải quyết các yếu điểm của kho truyền thống. Nó giúp sử dụng tối đa diện tích lưu trữ, phân loại hàng hóa chính xác, bảo quản sản phẩm tốt hơn, và giảm thiểu rủi ro hư hỏng do xử lý thủ công. Theo nghiên cứu, các công ty lớn như Amazon đã tăng năng suất kho hàng lên 40% và giảm chi phí vận hành đáng kể sau khi áp dụng hệ thống này. Tại Việt Nam, các doanh nghiệp lớn như Vinamilk cũng đã tiên phong trong việc chuyển đổi sang mô hình kho tự động để nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng.

1.2. PLC S7 1200 Bộ não trung tâm của hệ thống tự động

PLC S7-1200 của Siemens là một bộ điều khiển logic lập trình nhỏ gọn nhưng mạnh mẽ, được thiết kế chuyên biệt cho các ứng dụng điều khiển công nghiệp. Nó đóng vai trò là trung tâm xử lý, nhận tín hiệu từ các cảm biến, thực hiện các thuật toán điều khiển đã được lập trình, và ra lệnh cho các cơ cấu chấp hành như động cơ, robot. Trong mô hình lưu kho tự động, PLC S7-1200 chịu trách nhiệm điều khiển toàn bộ quy trình: vận hành băng tải, định vị cánh tay robot theo tọa độ X-Y-Z, và quản lý trạng thái của từng ô chứa hàng. Dòng CPU 1214C được sử dụng trong dự án này có 14 ngõ vào và 10 ngõ ra, hỗ trợ các ngõ ra xung tốc độ cao để điều khiển chính xác động cơ bước. Việc lập trình được thực hiện thông qua phần mềm TIA Portal, một môi trường phát triển tích hợp, giúp đơn giản hóa quá trình cấu hình, lập trình và giám sát hệ thống.

II. Giải mã thách thức kho bãi thủ công vai trò của S7 1200

Các kho hàng truyền thống tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức lớn, cản trở sự phát triển của doanh nghiệp. Vấn đề lớn nhất là sự phụ thuộc vào sức người, dẫn đến chi phí nhân công cao, năng suất thấp và rủi ro sai sót trong quá trình vận hành. Việc sắp xếp, tìm kiếm và xuất nhập hàng hóa thủ công không chỉ tốn thời gian mà còn dễ gây hư hỏng, thất thoát sản phẩm. Thêm vào đó, việc quản lý hàng tồn kho theo thời gian thực gần như bất khả thi, gây khó khăn cho việc lập kế hoạch và ra quyết định kinh doanh. Diện tích kho bãi cũng không được tận dụng triệt để, gây lãng phí tài nguyên. Hệ thống lưu kho tự động S7-1200 ra đời như một giải pháp toàn diện cho những vấn đề này. Bằng cách tự động hóa các quy trình, hệ thống giúp loại bỏ sai sót do con người, tăng tốc độ xử lý đơn hàng và tối ưu hóa không gian lưu trữ. PLC S7-1200 đóng vai trò then chốt trong việc điều phối hoạt động một cách chính xác và đồng bộ, đảm bảo hệ thống vận hành trơn tru 24/7 mà không cần nhiều sự giám sát. Đây là chìa khóa để doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và tăng lợi nhuận.

2.1. Hạn chế về chi phí nhân công và sai sót vận hành

Chi phí nhân công luôn là một khoản chi đáng kể trong vận hành kho bãi truyền thống. Các công việc như bốc xếp, phân loại, kiểm đếm đều đòi hỏi số lượng lớn lao động. Chi phí này có xu hướng tăng theo thời gian, tạo áp lực lớn lên ngân sách của doanh nghiệp. Bên cạnh đó, yếu tố con người luôn tiềm ẩn nguy cơ sai sót. Việc nhầm lẫn trong phân loại, đặt sai vị trí, hay xuất sai số lượng hàng hóa là điều khó tránh khỏi. Những sai sót này không chỉ gây thiệt hại trực tiếp về tài chính mà còn ảnh hưởng đến uy tín và sự hài lòng của khách hàng. Tai nạn lao động do vận hành các thiết bị nâng hạ thủ công cũng là một vấn đề nhức nhối. Tự động hóa giúp giải quyết triệt để các hạn chế này bằng cách thay thế các công việc lặp đi lặp lại và nặng nhọc bằng máy móc có độ chính xác cao.

2.2. Khó khăn trong quản lý tồn kho và tối ưu không gian

Trong một kho hàng thủ công, việc cập nhật số liệu tồn kho thường được thực hiện định kỳ và có độ trễ, dẫn đến thông tin thiếu chính xác. Điều này gây khó khăn cho việc quản lý chuỗi cung ứng, dễ dẫn đến tình trạng hết hàng đột ngột hoặc tồn kho quá mức. Hệ thống lưu kho tự động tích hợp giao diện HMI cho phép giám sát trạng thái của từng ô chứa hàng theo thời gian thực. Mọi hoạt động nhập và xuất đều được ghi nhận ngay lập tức, cung cấp dữ liệu chính xác cho nhà quản lý. Về không gian, việc xếp chồng hàng hóa thủ công thường bị giới hạn về chiều cao và không tận dụng được hết thể tích kho. Hệ thống tự động với các kệ hàng được thiết kế tối ưu và robot có khả năng vươn cao giúp tăng mật độ lưu trữ, giải phóng diện tích mặt bằng đáng kể, từ đó giảm chi phí thuê kho bãi.

III. Hướng dẫn thiết kế phần cứng lưu kho tự động S7 1200

Việc thiết kế hệ thống lưu kho tự động đòi hỏi sự tính toán cẩn thận về cấu trúc cơ khí và lựa chọn thiết bị điện. Quá trình này bắt đầu từ việc xây dựng sơ đồ khối tổng thể, xác định rõ các thành phần chính và mối liên kết giữa chúng. Trung tâm của hệ thống là PLC S7-1200 CPU 1214C, có nhiệm vụ nhận tín hiệu từ các cảm biến quang, xử lý logic và gửi lệnh điều khiển đến các Driver TB6600. Các driver này sẽ cấp xung cho động cơ bước để di chuyển cánh tay gắp theo các trục X, Y và Z. Phần cơ cấu chấp hành bao gồm một băng tải để đưa sản phẩm vào/ra và một hệ thống tay gắp di chuyển trên khung cơ khí vững chắc. Nguồn cung cấp cho toàn bộ hệ thống là một bộ nguồn tổ ong 24VDC. Thiết kế mạch điện được chia thành hai phần chính: mạch động lựcmạch điều khiển. Mạch động lực chịu trách nhiệm cấp nguồn cho các động cơ, trong khi mạch điều khiển xử lý các tín hiệu logic điện áp thấp. Sự kết hợp hài hòa giữa các thành phần phần cứng là yếu tố quyết định đến sự ổn định và độ chính xác của toàn bộ hệ thống lưu kho.

3.1. Phân tích sơ đồ khối và các thành phần cốt lõi

Sơ đồ khối của hệ thống mô tả một cấu trúc phân cấp rõ ràng. Ở tầng cao nhất là máy tính giám sát, kết nối với PLC qua giao thức Ethernet. Tầng trung tâm là PLC S7-1200, đóng vai trò bộ não điều khiển. Tầng dưới cùng là các thiết bị chấp hành và cảm biến. Các thành phần cốt lõi bao gồm: Khối điều khiển (PLC), Khối cấp nguồn (Nguồn tổ ong), Khối nhận tín hiệu (Cảm biến quang, công tắc hành trình), Khối điều khiển động cơ (Driver TB6600), và Khối chấp hành (Động cơ bước, động cơ băng tải, tay gắp). Mỗi khối thực hiện một chức năng chuyên biệt nhưng phối hợp nhịp nhàng với nhau. Cảm biến phát hiện sản phẩm, gửi tín hiệu về PLC. PLC xử lý thông tin, tính toán vị trí và gửi tín hiệu xung (PTO) đến driver. Driver khuếch đại và điều khiển động cơ bước di chuyển đến đúng tọa độ đã lập trình.

3.2. Lựa chọn thiết bị PLC Driver TB6600 và động cơ bước

Việc lựa chọn thiết bị phù hợp là cực kỳ quan trọng. PLC S7-1200 CPU 1214C DC/DC/DC được chọn vì có đủ số lượng I/O, hỗ trợ ngõ ra xung tốc độ cao (lên đến 100kHz), và tích hợp sẵn cổng Ethernet cho việc giám sát. Driver TB6600 là lựa chọn kinh tế và hiệu quả để điều khiển động cơ bước 2 pha, với dòng điện tối đa 4A và hỗ trợ vi bước (micro-stepping) giúp động cơ chạy êm và chính xác hơn. Động cơ bước (Step Motor) được sử dụng cho các trục di chuyển vì khả năng điều khiển vị trí chính xác theo từng bước góc mà không cần vòng lặp phản hồi (feedback loop), giúp đơn giản hóa cấu trúc hệ thống. Các cảm biến quang NPN được dùng để phát hiện sự hiện diện của sản phẩm trên băng tải, cung cấp tín hiệu đầu vào tin cậy cho PLC.

3.3. Xây dựng mạch động lực và mạch điều khiển chi tiết

Mạch động lực bao gồm các kết nối từ nguồn tổ ong đến các Driver TB6600 và động cơ. Nguồn 24VDC được cấp cho các driver để cung cấp năng lượng cho động cơ bước. Các chân A+, A-, B+, B- của driver được nối tương ứng với các cuộn dây của động cơ. Mạch này cần được thiết kế với dây dẫn có tiết diện phù hợp để chịu được dòng tải. Mạch điều khiển là nơi kết nối các tín hiệu logic giữa PLC và các thiết bị khác. Các ngõ ra của PLC (ví dụ Q0.0, Q0.1) được nối đến chân nhận xung (PUL+) và chân chiều (DIR+) của driver thông qua các rơle trung gian để cách ly và bảo vệ. Các ngõ vào của PLC (I0.0, I0.1) được nối với tín hiệu từ các cảm biến quang và công tắc hành trình. Sơ đồ đi dây phải rõ ràng, tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn điện để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và dễ dàng bảo trì, sửa chữa.

IV. Bí quyết thi công lập trình hệ thống lưu kho S7 1200

Quá trình thi công mô hình PLC và lập trình là giai đoạn biến thiết kế trên giấy thành một hệ thống hoạt động thực tế. Việc thi công bắt đầu với việc lắp ráp khung cơ khí, bao gồm hệ thống kệ chứa hàng, băng tải và cơ cấu di chuyển tay gắp. Các thành phần như vitme, thanh trượt và động cơ phải được lắp đặt chính xác để đảm bảo chuyển động mượt mà. Sau khi hoàn thành phần cơ, các thiết bị điện như PLC, driver, nguồn, và cảm biến được lắp vào tủ điện và kết nối dây theo sơ đồ đã thiết kế. Song song với quá trình thi công, việc lập trình PLC S7-1200 được thực hiện trên phần mềm TIA Portal. Lưu đồ thuật toán được xây dựng để mô tả logic hoạt động của hệ thống ở cả hai chế độ tự động và thủ công. Chương trình điều khiển được viết bằng ngôn ngữ Ladder Logic (LAD), một phương pháp lập trình trực quan và phổ biến. Cuối cùng, giao diện giám sát HMI được thiết kế trên WinCC để người vận hành có thể dễ dàng điều khiển, giám sát trạng thái và chọn vị trí lưu kho mong muốn.

4.1. Quy trình lắp ráp cơ khí và kết nối phần cứng

Quy trình thi công mô hình bắt đầu bằng việc gia công và lắp ráp khung sườn chính, đảm bảo độ cứng vững và chính xác về kích thước. Hệ thống kệ 9 ô được định vị cố định. Cơ cấu di chuyển theo các trục X và Y sử dụng động cơ bước kết hợp với bộ truyền động vitme-đai ốc để biến chuyển động quay thành chuyển động tịnh tiến, đảm bảo độ chính xác vị trí cao. Băng tải được lắp đặt ở vị trí đầu vào. Sau khi khung cơ khí hoàn thiện, các thiết bị điện được lắp đặt vào tủ điều khiển. Việc đi dây phải được thực hiện cẩn thận, phân biệt rõ ràng giữa dây động lực và dây tín hiệu để tránh nhiễu. Các công tắc hành trình được lắp ở các vị trí giới hạn để ngăn cơ cấu di chuyển vượt quá phạm vi cho phép, đóng vai trò như một lớp bảo vệ an toàn cho hệ thống.

4.2. Lập trình logic điều khiển trên phần mềm TIA Portal

Lập trình là linh hồn của hệ thống. Trước khi viết code, một lưu đồ thuật toán chi tiết được xây dựng để mô tả tuần tự các bước hoạt động. Ví dụ, thuật toán nhập kho tự động sẽ bao gồm các bước: chờ tín hiệu từ cảm biến, khởi động băng tải, dừng băng tải khi sản phẩm đến vị trí, tính toán ô trống đầu tiên, điều khiển robot đến vị trí ô trống, gắp và đặt hàng, sau đó trở về vị trí gốc. Trong phần mềm TIA Portal, các đầu vào/ra vật lý được gán địa chỉ (ví dụ: cảm biến 1 là I0.0, động cơ băng tải là Q0.0). Chương trình được viết bằng ngôn ngữ LAD, sử dụng các khối lệnh cơ bản như tiếp điểm, cuộn dây, timer, counter và các khối hàm chức năng cao cấp hơn như điều khiển phát xung (PTO) cho động cơ bước. Chương trình cần được tối ưu để vòng quét (scan time) của PLC ngắn, đảm bảo hệ thống phản ứng nhanh và chính xác.

4.3. Xây dựng giao diện giám sát HMI cho người vận hành

Giao diện HMI (Human Machine Interface) được thiết kế trên nền tảng WinCC tích hợp trong TIA Portal. Màn hình giao diện cung cấp một cái nhìn tổng quan về trạng thái của hệ thống. Các thành phần chính trên giao diện bao gồm: các nút nhấn ảo (Start, Stop, chọn chế độ Auto/Manual), các đèn báo trạng thái (hệ thống sẵn sàng, đang chạy, lỗi), và một sơ đồ mô phỏng kho hàng 9 ô. Ở chế độ thủ công, người dùng có thể nhấn vào từng ô trên màn hình để ra lệnh cho robot nhập hoặc xuất hàng tại vị trí đó. Các biến (tags) trong chương trình PLC được liên kết với các đối tượng trên màn hình HMI. Ví dụ, trạng thái của một ô (trống hoặc có hàng) trong bộ nhớ PLC sẽ được hiển thị bằng màu sắc khác nhau trên giao diện, giúp việc giám sát trở nên trực quan và dễ dàng.

V. Đánh giá mô hình lưu kho tự động S7 1200 trong thực tiễn

Mô hình lưu kho tự động S7-1200 sau khi hoàn thành đã chứng minh được tính hiệu quả và khả năng ứng dụng cao. Hệ thống có khả năng vận hành ổn định ở cả hai chế độ: tự động (Auto) và thủ công (Manual). Ở chế độ tự động, quy trình nhập và xuất kho diễn ra tuần tự, giúp tối ưu hóa luồng hàng hóa một cách logic. Chế độ thủ công mang lại sự linh hoạt, cho phép người vận hành ưu tiên xử lý các vị trí cụ thể thông qua giao diện HMI. Kết quả thực tiễn cho thấy mô hình đáp ứng tốt các mục tiêu đề ra. Việc tự động hóa đã giúp giảm thiểu sự can thiệp của con người, từ đó loại bỏ các sai sót phổ biến trong vận hành thủ công. Năng suất xử lý hàng hóa được cải thiện rõ rệt so với việc bốc xếp bằng tay. Quan trọng hơn, hệ thống cung cấp khả năng giám sát và quản lý tồn kho chính xác theo thời gian thực, một yếu tố then chốt trong quản lý chuỗi cung ứng hiện đại. Mô hình này không chỉ là một sản phẩm học thuật mà còn là một minh chứng thực tế về lợi ích mà tự động hóa mang lại cho ngành logistics.

5.1. Phân tích nguyên lý hoạt động chế độ Tự động Thủ công

Nguyên lý hoạt động của hệ thống được lập trình rõ ràng cho hai chế độ. Ở chế độ Auto, khi một sản phẩm được đặt lên băng tải và được cảm biến 1 phát hiện, băng tải sẽ tự động chạy. Khi sản phẩm đến vị trí của cảm biến 2, băng tải dừng lại và PLC sẽ tìm kiếm ô trống đầu tiên trong kho (theo thứ tự từ 1 đến 9) để ra lệnh cho robot gắp và cất hàng. Quy trình xuất kho cũng diễn ra tương tự, hệ thống sẽ tự động lấy hàng từ ô có hàng theo thứ tự tuần tự. Ngược lại, ở chế độ Manual, người vận hành có toàn quyền kiểm soát thông qua giao diện HMI. Họ có thể chọn một ô cụ thể trên màn hình và nhấn nút "Nhập" hoặc "Xuất". PLC sẽ nhận lệnh này và điều khiển robot di chuyển chính xác đến vị trí được chọn để thực hiện thao tác. Chế độ này rất hữu ích khi cần ưu tiên xuất một mặt hàng cụ thể hoặc sắp xếp lại kho theo ý muốn.

5.2. Hiệu quả thực tiễn Tăng năng suất và giảm chi phí vận hành

Hiệu quả của mô hình được thể hiện rõ qua hai khía cạnh chính: năng suất và chi phí. Về năng suất, tốc độ nhập và xuất hàng của máy móc nhanh và ổn định hơn nhiều so với con người, đặc biệt hệ thống có thể hoạt động liên tục mà không cần nghỉ ngơi. Điều này giúp tăng thông lượng hàng hóa qua kho. Về chi phí, lợi ích lớn nhất là việc cắt giảm chi phí nhân công trực tiếp. Một người vận hành có thể giám sát toàn bộ hệ thống thay vì cần nhiều nhân viên cho việc bốc xếp. Hơn nữa, việc quản lý tồn kho chính xác giúp giảm thiểu chi phí do tồn kho quá mức hoặc thất thoát hàng hóa. Độ chính xác của robot cũng giúp giảm tỷ lệ sản phẩm bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển. Về lâu dài, khoản đầu tư ban đầu cho hệ thống lưu kho tự động S7-1200 sẽ được thu hồi nhanh chóng nhờ vào việc tiết kiệm chi phí vận hành và gia tăng hiệu quả kinh doanh.

VI. Tương lai hệ thống lưu kho tự động và tiềm năng của S7 1200

Mô hình lưu kho tự động sử dụng S7-1200 là một nền tảng vững chắc, thể hiện ý nghĩa khoa học và thực tiễn to lớn. Nó không chỉ giải quyết các bài toán hiện tại của ngành logistics mà còn mở ra nhiều hướng phát triển tiềm năng trong tương lai. Sự thành công của đề tài khẳng định khả năng ứng dụng của PLC Siemens trong các hệ thống tự động hóa phức tạp. Trong tương lai, hệ thống này có thể được nâng cấp và mở rộng theo nhiều hướng. Việc tích hợp các công nghệ của công nghiệp 4.0 như Internet of Things (IoT) và Trí tuệ nhân tạo (AI) là một xu hướng tất yếu. Cảm biến IoT có thể được gắn trên từng sản phẩm để theo dõi điều kiện bảo quản, trong khi AI có thể được sử dụng để tối ưu hóa lộ trình di chuyển của robot hoặc dự báo nhu cầu hàng hóa. PLC S7-1200, với khả năng kết nối mạng mạnh mẽ, hoàn toàn có thể đóng vai trò là cầu nối để tích hợp các công nghệ tiên tiến này, biến kho hàng tự động thành một kho hàng thông minh thực sự, linh hoạt và có khả năng tự học hỏi.

6.1. Tóm tắt ưu điểm và ý nghĩa khoa học của đề tài

Đề tài đã thành công trong việc thiết kế và thi công một hệ thống lưu kho tự động hoàn chỉnh, vận hành dựa trên PLC S7-1200. Các ưu điểm chính của hệ thống bao gồm: độ chính xác cao trong định vị và vận chuyển, khả năng hoạt động liên tục, giảm thiểu sức lao động và sai sót, quản lý tồn kho hiệu quả qua giao diện HMI. Về mặt khoa học, đề tài là một tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên và kỹ sư trong lĩnh vực tự động hóa. Nó cung cấp một quy trình hoàn chỉnh từ khâu lên ý tưởng, thiết kế phần cứng, lập trình điều khiển cho đến thi công và kiểm nghiệm thực tế. Đây là minh chứng cho việc áp dụng lý thuyết điều khiển tự động vào giải quyết các vấn đề công nghiệp cụ thể, góp phần thúc đẩy quá trình hiện đại hóa tại Việt Nam.

6.2. Hướng phát triển Tích hợp AI và IoT vào hệ thống kho

Tương lai của quản lý kho nằm ở việc tích hợp sâu hơn các công nghệ thông minh. Hệ thống hiện tại có thể được nâng cấp bằng cách trang bị thêm các cảm biến IoT để thu thập dữ liệu về nhiệt độ, độ ẩm trong kho, đảm bảo điều kiện bảo quản tối ưu cho hàng hóa. Dữ liệu này có thể được gửi lên một nền tảng đám mây để phân tích. Thuật toán Trí tuệ nhân tạo (AI) có thể được áp dụng để phân tích dữ liệu bán hàng và dự báo nhu cầu, từ đó tự động đề xuất việc sắp xếp lại các mặt hàng bán chạy ra vị trí dễ lấy nhất. Hơn nữa, công nghệ xử lý ảnh (Computer Vision) có thể được tích hợp để nhận dạng sản phẩm, kiểm tra lỗi hoặc đọc mã vạch tự động mà không cần cảm biến. PLC S7-1200 với khả năng giao tiếp qua các giao thức như TCP/IP sẽ là trung tâm kết nối các hệ thống con này, tạo thành một hệ sinh thái kho hàng thông minh toàn diện và hiệu quả.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu Với sự phát triển mạnh mẽ của kỹ thuật điều khiển tự động hiện đại và công nghệ điều khiển logic dựa trên cơ sở phát triển của tin học trọng điểm chính là sự phát triển của kỹ thuật máy tính. Kỹ thuật điều khiển logic PLC (Programmable Logic Control) đƣợc phát triển từ những năm 1968 -1970. Trong những giai đoạn đầu các thiết bị khả trình yêu cầu ngƣời sử dụng phải có kỹ thuật điện tử, phải có trình độ cao kiến thức. Ngày nay các thiết bị PLC đã phát triển một cách mạnh mẽ và có mức độ phổ cập cao trong đời sống lao động.

Thiết bị điều khiển logic lập trình đƣợc PLC là một dạng thiết bị điều khiển đặc biệt dựa vào bộ vi xử lý, sử dụng bộ nhớ lập trình để lƣu trữ các lệnh và qua đó thực hiện các chức năng, chẳng hạn cho các phép tính logic, lập chuỗi, định giờ, đếm, và các thuật toán để điều khiển các loại máy móc và các quá trình công nghệ. PLC đƣợc thiết kế cho các kỹ sƣ, không yêu cầu cao về kiến thức máy tính và ngôn ngữ máy tính, vẫn có thể vận hành một cách hiệu quả. Chúng đƣợc thiết kế có thể cài đặt hoặc thay đổi chƣơng trình một cách linh hoạt. Vì vậy, các nhà thiết kế PLC phải lập trình sẵn sao cho chƣơng trình điều khiển có thể nhập bằng cách sử dụng ngôn ngữ đơn giản nhất (ngôn ngữ điều khiển).

Thuật ngữ logic đƣợc sử dụng cho việc lập trình chủ yếu liên quan đến các hoạt động logic, ví dụ nếu có các điều kiện A và B thì C sẽ thực hiện một công việc nào đấy. Ngƣời vận hành nhập chƣơng trình (chuỗi lệnh) vào bộ nhớ PLC. Thiết bị điều khiển PLC sẽ giám sát các tín hiệu vào và các tín hiệu ra theo chƣơng trình này và thực hiện các quy tắc điều khiển đã đƣợc lập trình trƣớc đó. Các PLC cũng tƣơng tự máy tính, nhƣng máy tính đƣợc tối ƣu hoá cho các tác vụ tính toán và hiển thị ra màn hình, còn PLC đƣợc chuyên biệt cho các hệ thống điều khiển và môi trƣờng làm việc công nghiệp.

Vì vậy các PLC: Đƣợc thiết kế bền bỉ để chịu đƣợc rung động, nhiệt, ẩm và tiếng ồn từ môi trƣờng bên ngoài. Có sẵn các giao diện cho các thiết bị đầu vào và thiết bị đầu ra. Đƣợc lập trình dễ dàng dựa trên các ngôn ngữ điều khiển dễ hiểu, chủ yếu giải quyết các phép toán logic và chuyển mạch. SVTH: Nguyễn Hùng Quốc Ngƣời hƣớng dẫn: ThS.

Dƣơng Quang Thiện 7 Nguyễn Hồng Quân Thiết kế và Thi Công hệ thống lưu kho tự động sử dụng S7-1200 Về cơ bản thì chức năng của bộ điều khiển logic PLC cũng giống nhƣ chức năng của bộ điều khiển thiết kế dựa trên cơ sở các rơle và công tắc tơ hoặc trên cơ sở các khối điện tử đó là: Thu thập các tín hiệu vào và các tín hiệu phản hồi từ các cảm biến để thực thi các lệnh điều khiển. Liên kết và ghép nối các tín hiệu theo yêu cầu điều khiển và thực hiện đóng mở các mạch phù hợp với công nghệ đã lập trình sẵn từ trƣớc. Tính toán và soạn thảo các lệnh điều khiển trên cơ sở so sánh các thông tin thu thập đƣợc với các thông tin đã đƣợc cài đặt sẵn để tiến hành đƣa ra các lệnh điều khiển hệ thống. Phân phát các lệnh điều khiển đến các địa chỉ thích hợp.

Riêng đối với máy công cụ và ngƣời máy công nghiệp thì bộ PLC có thể liên kết với bộ điều khiển số NC hoặc CNC hình thành bộ điều khiển thích nghi. Trong hệ thống của các trung tâm gia công, mọi quy trình công nghệ đều đƣợc bộ PLC điều khiển.2 Giới thiệu về PLC S7-1200 2.1 Tổng quan về nguồn gốc PLC Năm 1968, công ty General của Mỹ đã cho ra đời thiết bị điều khiển lập trình đƣợc. Tuy nhiên hệ thống còn khá cồng kềnh và đơn giản, ngƣời vận hành gặp nhiều khó khăn và không đáp ứng đủ yêu cầu sử dụng. Hiện nay có nhiều loại PLC của nhiều hãng sản xuất khác nhau nhƣ: Siemens, Omron, Mitsubishi, Festo, Schneider, Hitachi, Koyo … trong một hãng lại có nhiều thế hệ khác nhau.

Ngoài ra các hãng còn sản xuất các thiết bị liên quan phục vụ cho quá trình tự động hoá nhƣ các module, cảm biến…[1] 2.2 Một số nhóm PLC phổ biến hiện nay Siemens có các nhóm: - CPU S7 200:  CPU 21x: 210; 212; 214; 215-2DP; 216.  CPU 22x: 221; 222; 224; 224XP; 226; 226XM SVTH: Nguyễn Hùng Quốc Ngƣời hƣớng dẫn: ThS. Dƣơng Quang Thiện 8 Nguyễn Hồng Quân Thiết kế và Thi Công hệ thống lưu kho tự động sử dụng S7-1200 - CPU S7 300: 312IFM; 312C; 313; 313C; 313C-2DP+P; 313C-2DP; 314; 314IFM; 314C-2DP+P; 314C-2DP; 315; 315-2DP; 315E-2DP; 316-2DP; 318-2 - CPU S7 400. - CPU S7 1200: CPU 121xC: 1211C; 1212C; 1214C.1215C Mitsubishi: Họ FX Omron: Họ CMQ Controtechnique: Họ Compact TWD LCAA 10DRP; TWD LCAA 16DRP; TWD LCAA 24DRP.

ABB: Ba nhóm - AC 100M. - AC 800M, đây là loại có 2 module CPU làm việc song song theo chế độ dự phòng nóng.3 Giới thiệu Siemens PLC S7-1200 Hình 2.1 PLC S7-1200 S7-1200 là một dòng của bộ điều khiển logic lập trình (PLC) có thể kiểm soát nhiều ứng dụng tự động hóa. Giới thiệu PLC S7 1200, bao gồm : - 3 bộ điều khiển nhỏ gọn với sự phân loại trong các phiên bản khác nhau giống nhƣ điều khiển AC hoặc DC phạm vi rộng - 2 mạch tƣơng tự và số mở rộng điều khiển mô-đun trực tiếp trên CPU làm giảm chi phí sản phẩm SVTH: Nguyễn Hùng Quốc Ngƣời hƣớng dẫn: ThS. Dƣơng Quang Thiện 9 Nguyễn Hồng Quân Thiết kế và Thi Công hệ thống lưu kho tự động sử dụng S7-1200 - 13 module tín hiệu số và tƣơng tự khác nhau - 2 module giao tiếp RS232/RS485 để giao tiếp thông qua kết nối PTP - Bổ sung 4 cổng Ethernet - Module nguồn PS 1207 ổn định, dòng điện áp 115/230 VAC và điện áp 24 VDC 2.1 Chế độ bảo mật của PLC S7-1200 Chế độ bảo mật về quyền truy cập và CPU và khối hàm Cấp độ bảo mật Mức độ truy cập Full Access Cho phép toàn quyền truy cập Cho phép HMI truy cập tới PLC và chỉ Read Access đƣợc phép đọc TIA Portal.

Muốn có toàn quyền truy cập phải có password Chỉ có quyền cho phép HMI truy cập HMI Access tới PLC. Muốn toàn quyền truy cập thì phải có password Bảo mật hoàn toàn kể cả với HMI. No Access Muốn nắm đƣợc toàn quyền truy cập phải có password Bảng 2.1 Mức độ bảo mật của PLC  Chế độ Know – how Protection Ở chế độ Know – how protection cho phép ngƣời dùng ngăn chặn những truy cập trái phép vào các khối hàm, khối tổ chức OB, FB, FC, DB. Ngƣời dùng có thể tạo ra những password riêng lẻ để giới hạn quyền truy cập tới các khối hàm.

 Chế độ Copy Protection Thêm một tính năng về bảo mật cho phép ngƣời dùng ẩn (blind) các khối chƣơng trình sử dụng vào thẻ nhớ hoặc CPU. Tính năng này đặc biệt hữu ích cho việc bảo vệ sở hữu trí tuệ của ngƣời lập trình. Chức năng Copy Protection có thể áp dụng cho các khối OB, FB và FC. SVTH: Nguyễn Hùng Quốc Ngƣời hƣớng dẫn: ThS.

Dƣơng Quang Thiện 10 Nguyễn Hồng Quân Thiết kế và Thi Công hệ thống lưu kho tự động sử dụng S7-1200 2.3 Các thành phần cơ bản của một bộ PLC 2.1 Cấu hình phần cứng Một bộ PLC thông dụng phải có năm bộ phận cơ bản gồm: bộ xử lý, bộ nhớ, bộ nguồn, giao diện vào/ra và thiết bị lập trình. Sơ đồ hệ thống nhƣ hình 2.1 Bộ xử lý Bộ xử lý hay còn đƣợc gọi là bộ xử lý trung tâm (CPU), là linh kiện chứa bộ vi xử lý. Bộ xử lý biên dịch các tín hiệu đầu vào và thực hiện các hoạt động điều khiển theo chƣơng trình đƣợc lƣu trong bộ nhớ của CPU, truyền các quyết định dƣới dạng tín hiệu hoạt động đến các thiết bị đầu ra. Nguyên lý làm việc của bộ xử lý là tiến hành theo từng bƣớc tuần tự từ đầu đến cuối, đầu tiên các thông tin lƣu trữ trong bộ nhớ chƣơng trình sẽ đƣợc gọi lên và đƣợc kiểm soát bởi bộ đếm chƣơng trình.

Bộ xử lý liên kết các tín hiệu và qua đó đƣa các kết quả điều khiển tới đầu ra. Chu kỳ thời gian này đƣợc gọi là thời gian quét (scan). Thời gian một vòng quét còn phải phụ thuộc vào dung lƣợng của bộ nhớ, vào tốc độ của CPU. Nói chung chu kỳ một vòng quét đƣợc thể hiện nhƣ hình 2.

Sự thao tác tuần tự của một chƣơng trình sẽ dẫn đến một thời gian trễ trong khi bộ đếm của chƣơng trình đi qua một chu trình đầy đủ, sau đó bắt đầu lại từ đầu.2 Nguyên lí của bộ PLC SVTH: Nguyễn Hùng Quốc Ngƣời hƣớng dẫn: ThS. Dƣơng Quang Thiện 11 Nguyễn Hồng Quân Thiết kế và Thi Công hệ thống lưu kho tự động sử dụng S7-1200 Hình 2.3 Vòng quét Để đánh giá đƣợc thời gian trễ của PLC thì ngƣời ta thƣờng đo thời gian quét của một chƣơng trình dài 1K byte và coi đó là chỉ tiêu để so sánh các PLC với nhau. Với nhiều loại PLC thời gian trễ này có thể lên tới 20ms hoặc hơn. Nếu thời gian trễ là một nguyên nhân gây trở ngại cho quá trình điều khiển thì phải dùng các biện pháp đặc biệt, chẳng hạn nhƣ lặp lại những lần gọi quan trọng trong thời gian một lần quét, hoặc là điều khiển các thông tin chuyển giao để có thể bỏ bớt đi những lần gọi ít quan trọng hơn khi thời gian quét dài tới mức không thể chấp nhận đƣợc.

Nếu các giải pháp trên không thoả mãn thì phải dùng PLC có thời gian quét ngắn hơn để đáp ứng đƣợc mục đích.2 Bộ nguồn Bộ nguồn có nhiệm vụ chuyển đổi điện áp AC thành điện áp thấp cho bộ vi xử lý (thƣờng là 5V) và cho các mạch điện đầu ra hoặc các module còn lại (thƣờng là 24V).3 Thiết bị lập trình Thiết bị lập trình đƣợc sử dụng để lập trình ra các chƣơng trình điều khiển cần thiết sau đó đƣợc chuyển cho PLC. Thiết bị lập trình có thể là thiết bị lập trình chuyên dụng, hay cũng có thể là thiết bị lập trình cầm tay gọn nhẹ, hoặc có thể là các phần mềm đƣợc cài đặt trên laptop cá nhân.4 Bộ nhớ Bộ nhớ là nơi để lƣu giữ chƣơng trình sử dụng cho các hoạt động điều khiển của toàn bộ hệ thống. Các dạng bộ nhớ có thể là RAM, ROM, EPROM.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ