Nghiên cứu ảnh hưởng của vị trí trên cây đến cấu tạo và tính chất vật lý của cây Trúc sào tuổi 1

Nghiên cứu ảnh hưởng của vị trí trên cây đến cấu tạo, tính chất vật lý cây trúc sào tuổi 1. Phân tích chi tiết từng yếu tố tác động.

Trường đại học

Trường Đại học Nông Lâm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

82
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Ảnh hưởng Vị trí trên Cây Trúc Sào Tổng quan quan trọng

Trong bối cảnh phát triển bền vững và nhu cầu sử dụng vật liệu xanh ngày càng tăng, trúc sào (Phyllostachys edulis) nổi lên như một nguồn tài nguyên quý giá. Loài trúc này không chỉ có tốc độ sinh trưởng nhanh mà còn sở hữu những tính chất vật lý trúc sào đặc biệt, thích hợp cho nhiều ứng dụng từ xây dựng, đồ thủ công mỹ nghệ đến công nghiệp chế biến. Tuy nhiên, chất lượng và đặc tính của trúc không đồng nhất trên toàn bộ chiều dài cây. Chính vì lẽ đó, nghiên cứu ảnh hưởng vị trí trên cây trúc sào trở thành một chủ đề khoa học cấp thiết, giúp tối ưu hóa giá trị khai thác và sử dụng. Việc hiểu rõ sự thay đổi của cấu tạo trúc sàotính chất vật lý trúc sào theo vị trí (gốc, thân, ngọn) không chỉ mang lại cái nhìn sâu sắc về sinh học của loài cây này mà còn cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho các nhà sản xuất và chế biến. "Nghiên cứu ảnh hưởng của vị trí trên cây đến cấu tạo và tính chất vật lý của cây Trúc sào (Phyllostachys edulis) tuổi 1 tại huyện Chợ Mới tỉnh Bắc Kạn" là một trong những công trình tiêu biểu, góp phần làm sáng tỏ những khía cạnh này, đặc biệt tập trung vào trúc sào tuổi 1. Mục tiêu của nghiên cứu là xác định mức độ tác động của vị trí trên thân cây đến các đặc điểm cấu trúc vi mô và các thông số vật lý vĩ mô, từ đó đưa ra các khuyến nghị ứng dụng hiệu quả. Sự khác biệt về độ co rút trúc sào, chiều dài sợi trúc sào, khối lượng thể tích và độ ẩm là những chỉ số then chốt được phân tích, phản ánh tiềm năng sử dụng của từng phần cây. Nhận diện các đặc điểm này sẽ mở ra cơ hội mới trong việc phát triển sản phẩm từ trúc, nâng cao hiệu quả kinh tế và bảo vệ môi trường.

1.1. Tầm quan trọng của trúc sào Phyllostachys edulis trong đời sống

Trúc sào, với tên khoa học Phyllostachys edulis, là một loại cây thân tre khổng lồ có nguồn gốc từ Trung Quốc và được trồng rộng rãi ở Việt Nam, đặc biệt là tại các tỉnh miền núi phía Bắc. Nó không chỉ là nguồn nguyên liệu quen thuộc trong xây dựng nhà cửa, hàng rào, vật dụng gia đình mà còn là vật liệu quan trọng trong sản xuất giấy, ván ép và các sản phẩm công nghiệp khác. Sự tăng trưởng nhanh chóng và khả năng tái sinh mạnh mẽ giúp trúc sào trở thành một giải pháp thay thế gỗ bền vững, góp phần giảm áp lực lên tài nguyên rừng tự nhiên. Đặc biệt, trúc sào còn mang lại giá trị kinh tế cao cho người dân địa phương thông qua việc khai thác và chế biến.

1.2. Tại sao cần nghiên cứu ảnh hưởng vị trí trên cây trúc sào

Việc nghiên cứu ảnh hưởng vị trí trên cây trúc sào là vô cùng cần thiết bởi vì chất lượng vật liệu trúc không đồng đều xuyên suốt chiều dài cây. Các nhà khoa học và chuyên gia cần hiểu rõ sự biến đổi này để tối ưu hóa việc sử dụng, từ đó nâng cao hiệu quả kinh tế và chất lượng sản phẩm. Nếu không có những nghiên cứu cụ thể, việc sử dụng trúc có thể không đạt hiệu quả tối đa, hoặc thậm chí gây lãng phí tài nguyên. Ví dụ, phần gốc trúc có thể phù hợp cho xây dựng yêu cầu độ cứng cao, trong khi phần ngọn có thể thích hợp cho sản phẩm thủ công tinh xảo.

II. Phân tích Các Vấn đề Chất lượng Trúc Sào theo Chiều Cao

Việc đánh giá chất lượng trúc sào không chỉ dừng lại ở việc xác định độ bền tổng thể mà còn phải đi sâu vào sự biến đổi của nó theo chiều cao của cây. Đây là một vấn đề phức tạp bởi các yếu tố như cường độ ánh sáng, dinh dưỡng và áp lực cơ học tác động khác nhau lên từng phần của thân trúc, dẫn đến sự khác biệt rõ rệt về cấu tạo trúc sàotính chất vật lý trúc sào. "Độ co rút khô kiệt theo chiều xuyên tâm có giá trị nhỏ hơn 5%, cho thấy vị trí trên cây có sự khác biệt đến độ co rút khô kiệt của Trúc sào tuổi 1," trích từ tài liệu gốc, minh chứng cho sự cần thiết của việc phân tích này. Những biến động này đặt ra thách thức lớn trong việc lựa chọn và xử lý vật liệu trúc để đảm bảo chất lượng đồng đều cho sản phẩm cuối cùng. Nếu không có sự phân loại rõ ràng dựa trên nghiên cứu ảnh hưởng vị trí trên cây trúc sào, người sử dụng có thể gặp phải các vấn đề như nứt gãy, biến dạng hoặc giảm tuổi thọ sản phẩm. Mục tiêu chính của các nghiên cứu trong lĩnh vực này là cung cấp thông tin chi tiết, giúp định hình các tiêu chuẩn khai thác, chế biến và ứng dụng, đặc biệt cho trúc sào tuổi 1. Việc làm rõ các đặc điểm trúc sào tuổi 1 theo vị trí không chỉ giúp tối ưu hóa quá trình sản xuất mà còn góp phần bảo vệ nguồn tài nguyên quý giá này khỏi việc khai thác không hiệu quả. Những phân tích chuyên sâu về ảnh hưởng vị trí trên cây trúc sào là chìa khóa để khai thác tối đa tiềm năng kinh tế và môi trường của loài cây này.

2.1. Thách thức trong việc đánh giá và tối ưu vật liệu trúc sào

Một trong những thách thức lớn nhất trong ngành công nghiệp trúc là làm thế nào để tối ưu sử dụng trúc sào dựa trên vị trí thu hoạch. Sự biến động về độ bền, độ cứng, độ dẻo dai và khả năng chống chịu của trúc sào theo từng phần thân cây khiến việc đánh giá chất lượng trở nên phức tạp. Việc thiếu thông tin cụ thể về ảnh hưởng vị trí trên cây trúc sào có thể dẫn đến việc sử dụng sai mục đích, làm giảm giá trị của sản phẩm hoặc gây lãng phí tài nguyên. Do đó, các nghiên cứu chuyên sâu về tính chất vật lý trúc sào là rất cần thiết.

2.2. Mục tiêu chính của nghiên cứu ảnh hưởng vị trí trên cây trúc sào

Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu ảnh hưởng vị trí trên cây trúc sào là xác định chính xác mối quan hệ giữa vị trí trên cây (gốc, thân, ngọn) và các đặc điểm cấu tạo cũng như tính chất vật lý trúc sào quan trọng. Công trình nghiên cứu nhằm "Nghiên cứu ảnh hưởng của vị trí trên cây đến cấu tạo và tính chất vật lý của cây Trúc sào (Phyllostachys edulis) tuổi 1 tại huyện Chợ Mới tỉnh Bắc Kạn." Thông qua đó, cung cấp dữ liệu khoa học để đưa ra các khuyến nghị tối ưu cho việc khai thác, phân loại và chế biến trúc sào phù hợp với từng ứng dụng cụ thể.

III. Đánh giá Cấu tạo Giải phẫu Ảnh hưởng Vị trí trên Trúc Sào

Việc đánh giá cấu tạo giải phẫu trúc sào theo vị trí là bước quan trọng để hiểu rõ sự khác biệt về tính chất vật lý trúc sào. Các nhà nghiên cứu đã tiến hành phân tích sự biến đổi của các thành phần cấu tạo như bó mạch, tế bào mô mềm, và vách tế bào từ gốc đến ngọn của trúc sào tuổi 1. Kết quả cho thấy "mật độ bó mạch tăng dần từ gốc đến ngọn" (Nguồn số liệu: 2019). Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định độ bền và độ cứng của từng phần cây. Phần gốc thường có mật độ bó mạch thấp hơn nhưng kích thước bó mạch lớn hơn, trong khi phần ngọn có mật độ bó mạch dày đặc hơn, phản ánh sự thích nghi của cây với các yếu tố môi trường. Sự thay đổi trong cấu tạo trúc sào này trực tiếp ảnh hưởng vị trí trên cây trúc sào đến các tính chất cơ học và vật lý của nó. Cụ thể, mật độ bó mạch cao hơn ở phần ngọn có thể liên quan đến khả năng chịu uốn và độ cứng nhất định, nhưng đồng thời cũng ảnh hưởng đến độ co rút trúc sào khi phơi sấy. Hiểu biết sâu sắc về các đặc điểm này giúp các nhà sản xuất có thể lựa chọn phần trúc phù hợp nhất cho từng loại sản phẩm, từ đó cải thiện hiệu suất và chất lượng. Nghiên cứu ảnh hưởng vị trí trên cây trúc sào đến cấu tạo giải phẫu là nền tảng để phát triển các quy trình xử lý vật liệu tiên tiến, đảm bảo trúc sào được sử dụng hiệu quả và bền vững.

3.1. Sự thay đổi của các bó mạch theo vị trí gốc thân ngọn

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng mật độ bó mạch trong trúc sào có sự biến động rõ rệt theo chiều dài thân cây. Thông thường, "mật độ bó mạch tăng dần từ gốc đến ngọn," điều này có thể liên quan đến chức năng vận chuyển và hỗ trợ cơ học của từng phần cây. Phần gốc có các bó mạch lớn hơn để hỗ trợ trọng lượng và chịu lực từ mặt đất, trong khi phần ngọn cần nhiều bó mạch hơn để phân phối nước và dinh dưỡng đến các lá non và chồi, đồng thời tăng cường độ cứng để chống chịu gió bão. Sự khác biệt này là một chỉ số quan trọng khi đánh giá chất lượng trúc sào.

3.2. Mật độ bó mạch và ảnh hưởng đến tính chất của trúc sào

Mật độ bó mạch là một yếu tố then chốt ảnh hưởng đến tính chất của trúc sào, đặc biệt là độ bền cơ học và khả năng gia công. Mật độ bó mạch cao hơn thường đi kèm với độ cứng và độ bền uốn cao hơn. "Mật độ bó mạch càng lớn thì độ co rút càng lớn," điều này cho thấy mối quan hệ phức tạp giữa cấu trúc vi mô và độ co rút trúc sào trong quá trình sấy. Việc hiểu rõ mối liên hệ này giúp tối ưu hóa quy trình phơi sấy và chế biến, giảm thiểu tình trạng nứt hoặc biến dạng sản phẩm từ trúc sào.

IV. Bí quyết Hiểu Rõ Tính chất Vật lý Trúc Sào theo Từng Đoạn Cây

Để khai thác tối đa giá trị của trúc sào, việc nắm rõ tính chất vật lý trúc sào theo từng đoạn cây là một bí quyết quan trọng. Các nghiên cứu chuyên sâu về ảnh hưởng vị trí trên cây trúc sào đã tập trung vào các chỉ số như độ ẩm, khối lượng thể tích, và đặc biệt là độ co rút trúc sào. Những thông số này không chỉ phản ánh đặc tính tự nhiên của vật liệu mà còn quyết định đến khả năng gia công, độ bền và tuổi thọ của sản phẩm. Ví dụ, "độ co rút khô kiệt theo chiều xuyên tâm có giá trị nhỏ hơn 5%, cho thấy vị trí trên cây có sự khác biệt đến độ co rút khô kiệt của Trúc sào tuổi 1." Điều này cho thấy rằng việc lựa chọn phần trúc phù hợp cho từng ứng dụng cụ thể là rất cần thiết để tránh các vấn đề như nứt gãy hoặc biến dạng sản phẩm. Khối lượng thể tích cũng có xu hướng tăng dần từ gốc đến ngọn, phản ánh sự phân bố vật chất và cấu trúc tế bào. Độ ẩm tự nhiên của trúc cũng biến đổi theo vị trí, ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình phơi sấy và bảo quản. Việc phân tích sự khác biệt tính chất trúc sào gốc, thân, ngọn cung cấp cái nhìn toàn diện, giúp các nhà chế biến đưa ra quyết định sáng suốt. Đây là nền tảng để phát triển các quy trình sản xuất tối ưu, từ đó nâng cao chất lượng và giá trị kinh tế của trúc sào, đồng thời giảm thiểu lãng phí tài nguyên và tăng cường tính bền vững trong sử dụng.

4.1. Biến động độ ẩm và khối lượng thể tích của trúc sào tuổi 1

Độ ẩm và khối lượng thể tích là hai tính chất vật lý trúc sào cơ bản bị ảnh hưởng vị trí trên cây trúc sào. Đối với trúc sào tuổi 1, độ ẩm tự nhiên thường giảm dần từ gốc lên ngọn, do sự khác biệt trong chức năng sinh lý và mật độ tế bào. Khối lượng thể tích cũng có xu hướng tăng dần từ gốc lên ngọn, điều này liên quan đến sự phát triển của vách tế bào và mật độ sợi. Sự biến động này có ý nghĩa quan trọng trong việc tính toán lượng nguyên liệu và thời gian phơi sấy, cũng như xác định độ bền của sản phẩm.

4.2. Phân tích độ co rút của trúc sào dưới tác động vị trí thu hoạch

Phân tích độ co rút trúc sào là một yếu tố then chốt trong quá trình chế biến, đặc biệt khi phơi hoặc sấy. Dữ liệu cho thấy "độ co rút khô nhỏ hơn độ co rút khô kiệt theo dọc thớ xuyên tâm và tiếp tuyến, co rút nhiều nhất là chiều xuyên tâm và ít nhất là dọc thớ." Hơn nữa, "độ co rút khô kiệt theo chiều xuyên tâm có giá trị nhỏ hơn 5%, cho thấy vị trí trên cây có sự khác biệt đến độ co rút khô kiệt của Trúc sào tuổi 1." Điều này minh chứng rằng vị trí thu hoạch ảnh hưởng đáng kể đến độ co rút, giúp giảm thiểu nguy cơ nứt và biến dạng sản phẩm.

V. Khám phá Chiều Dài Sợi Yếu tố then chốt của Trúc Sào Chất lượng Cao

Chiều dài sợi là một trong những chỉ số quan trọng nhất quyết định chất lượng trúc sào, đặc biệt trong ngành công nghiệp giấy, ván sợi và các vật liệu tổng hợp. Nghiên cứu ảnh hưởng vị trí trên cây trúc sào đến chiều dài sợi đã chỉ ra những biến động đáng kể từ gốc đến ngọn. Theo tài liệu, "chiều dài sợi trung bình của Trúc sào tuổi 1: Gốc 1,60 mm, Thân 1,58 mm, Ngọn 1,56 mm" (Nguồn số liệu: 2019). Mặc dù sự khác biệt có vẻ nhỏ, nhưng nó có thể có tác động lớn đến tính chất cơ học của sản phẩm cuối cùng. Sợi trúc dài hơn thường tạo ra vật liệu có độ bền kéo cao hơn và ít bị đứt gãy trong quá trình chế biến. Đây là yếu tố then chốt để sản xuất trúc sào chất lượng cao và tối ưu hóa hiệu suất của vật liệu. Việc hiểu rõ chiều dài sợi trúc sào theo từng vị trí giúp các nhà sản xuất lựa chọn nguyên liệu phù hợp cho các mục đích cụ thể, ví dụ như phần gốc hoặc thân có thể ưu tiên cho ván sợi chịu lực, trong khi phần ngọn có thể dùng cho các sản phẩm yêu cầu độ mịn và tính thẩm mỹ cao. Quá trình đo và đánh giá chiều dài sợi đòi hỏi kỹ thuật tỉ mỉ, thường sử dụng kính hiển vi và phần mềm phân tích hình ảnh để đảm bảo độ chính xác. Kết quả của những nghiên cứu này không chỉ làm giàu thêm tri thức khoa học mà còn mở ra những hướng đi mới trong việc nâng cao giá trị của trúc sào trong nền kinh tế tuần hoàn và bền vững.

5.1. Phương pháp đo chiều dài sợi và các yếu tố ảnh hưởng

Để xác định chiều dài sợi trúc sào, các nhà nghiên cứu thường sử dụng phương pháp tiên tiến, bao gồm lấy mẫu, cắt mẫu quan sát, tách sợi, sau đó chụp sợi trên kính hiển vi và đo sợi trên máy tính. Các yếu tố như tuổi cây, điều kiện môi trường, và đặc biệt là vị trí trên cây trúc sào đều ảnh hưởng đến chiều dài và chất lượng sợi. Việc chuẩn hóa quy trình đo lường là cần thiết để đảm bảo tính chính xác và khả năng so sánh của dữ liệu, giúp đưa ra những kết luận đáng tin cậy về tính chất vật lý trúc sào.

5.2. Kết quả chiều dài sợi trung bình của trúc sào theo vị trí

Các nghiên cứu đã cung cấp dữ liệu cụ thể về chiều dài sợi trung bình của trúc sào theo vị trí. Cụ thể, đối với trúc sào tuổi 1: Gốc có chiều dài sợi trung bình 1,60 mm, Thân là 1,58 mm, và Ngọn là 1,56 mm (Nguồn số liệu: 2019). Mặc dù sự khác biệt không lớn, nhưng phần gốc và thân thường có sợi dài hơn một chút so với ngọn. Đây là thông tin quan trọng giúp các nhà sản xuất lựa chọn phần nguyên liệu phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ bền cao, chẳng hạn như trong ngành công nghiệp giấy hoặc vật liệu tổng hợp.

VI. Ứng dụng Thực tiễn Tối ưu Hóa Giá trị Trúc Sào Việt Nam

Kết quả từ nghiên cứu ảnh hưởng vị trí trên cây trúc sào không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn mở ra những ứng dụng thực tiễn to lớn, góp phần tối ưu hóa giá trị trúc sào Việt Nam. Việc hiểu rõ sự khác biệt về cấu tạo trúc sàotính chất vật lý trúc sào giữa gốc, thân và ngọn cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để đưa ra các quyết định khai thác và chế biến hiệu quả hơn. Ví dụ, phần gốc trúc sào, với độ cứng và mật độ bó mạch nhất định, có thể được ưu tiên sử dụng cho các ứng dụng đòi hỏi khả năng chịu lực cao như cột, dầm trong xây dựng hoặc đồ nội thất bền chắc. Trong khi đó, phần thân có thể phù hợp cho ván ép, sàn nhà, hoặc các sản phẩm có yêu cầu về độ đàn hồi và tính thẩm mỹ. Phần ngọn, với đặc tính nhẹ hơn và sợi ngắn hơn, có thể được tận dụng cho các sản phẩm thủ công mỹ nghệ, đồ trang trí hoặc nguyên liệu bột giấy. "Qua đó có thể nói Trúc sào tuổi 1 dễ trong quá trình gia công, phơi, sấy và chế tạo thành các sản phẩm không bị nứt trong chế biến và sử dụng," đây là một kết luận quan trọng từ nghiên cứu, khẳng định tiềm năng ứng dụng rộng rãi của trúc sào tuổi 1. Các khuyến nghị khai thác có thể bao gồm việc phân loại trúc ngay tại rừng hoặc điểm thu mua, giúp tiết kiệm chi phí vận chuyển và tối ưu hóa quy trình sản xuất sau này. Hơn nữa, việc này còn khuyến khích phát triển các công nghệ chế biến mới, tận dụng mọi phần của cây trúc để tạo ra đa dạng sản phẩm, từ đó nâng cao giá trị kinh tế tổng thể của trúc sào và thúc đẩy ngành lâm nghiệp bền vững tại Việt Nam.

6.1. Khuyến nghị khai thác và chế biến dựa trên vị trí cây trúc sào

Dựa trên nghiên cứu ảnh hưởng vị trí trên cây trúc sào, các chuyên gia có thể đưa ra khuyến nghị khai thác và chế biến cụ thể. Phần gốc trúc, thường có độ cứng và khối lượng thể tích cao hơn, thích hợp cho các sản phẩm yêu cầu độ bền cơ học cao. Phần thân, với tính chất vật lý trúc sào cân bằng, có thể dùng cho ván ép hoặc đồ nội thất. Phần ngọn, có chiều dài sợi trúc sào ngắn hơn và nhẹ hơn, phù hợp cho giấy hoặc vật liệu composite. Việc phân loại và sử dụng tối ưu từng phần sẽ giúp giảm thiểu lãng phí và nâng cao hiệu quả kinh tế.

6.2. Triển vọng nghiên cứu ảnh hưởng vị trí trên cây trúc sào trong tương lai

Triển vọng nghiên cứu ảnh hưởng vị trí trên cây trúc sào là rất lớn. Trong tương lai, các nghiên cứu có thể mở rộng để bao gồm các tuổi cây khác nhau, các loài trúc khác, hoặc điều kiện khí hậu khác nhau để có cái nhìn toàn diện hơn. Việc tích hợp công nghệ cảm biến và trí tuệ nhân tạo để phân loại trúc tự động cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn. Những nghiên cứu này sẽ tiếp tục đóng góp vào việc phát triển các sản phẩm trúc sào bền vững, thân thiện với môi trường, và mang lại giá trị kinh tế cao hơn cho ngành lâm nghiệp Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

18/04/2026
Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu ảnh hưởng của vị trí trên cây đến cấu tạo và tính chất vật lý của cây trúc sào tuổi 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Tre trúc là tập hợp các loài thực vật thuộc họ hòa thảo (Poaceae hoặc còn gọi là Gramineae). Các loài tre trúc rất phong phú, đa dạng và phân bố rộng khắp trên thế giới, đặc biệt là ở châu Á trong đó có Việt Nam. Tre trúc có nguồn gốc từ nước ngoài nhưng đã du nhập vào Việt Nam từ rất lâu đời ở một số tỉnh thành Việt Nam gần như trở thành cây trồng mới. Trúc sào là một loại tre có nhiều giá trị về kinh tế cao đặt biệt trong sản xuất đồ mỹ nghệ, đóng bàn, ghế, làm chiếu, đan mành, cần câu, gậy trúc hay dùng để làm dụng cụ sáo, gậy trượt tuyết, sào nhảy cao, đó những mặt hàng có giá trị cao đặt biệt trong xuất khẩu.Trúc sào hay mao trúc là loài tre được trồng nhiều nhất ở Trung quốc với diện tích rộng cây Trúc sào đang được trồng rất nhiều ở Việt Nam.

Nhiều nhất ở Cao Bằng (Bảo Lạc, Nguyên Bình ) và Hà Giang người dân bản địa Cao Bằng cũng cho rằng Trúc sào có nguồn gốc từ Trung Quốc, được đồng bào dân tộc Dao lấy giống, sau các tỉnh như Lạng Sơn, Bắc Kạn, Thái Nguyên, Quảng Ninh cũng đã nhập loài Trúc sào về trồng … thường ở độ cao 800m nơi đồng bào người Dao, H’mông, Nùng ,Tày sinh sống. Ở cao bằng Trúc sào trở thành biểu tượng người dân địa phương. Trúc sào trong chế biến phần thân quan trọng nhất thân to thẳng tròn đều, mắt ít nổi, dễ gia công trong chế biến, thân có màu vàng ngà, sáng bóng rất đẹp. Thân trúc sào còn dùng để làm nguyên liệu giấy, sợi rất tốt.

Đây là nguồn nguyên liệu quan trọng cho ngành công nghiệp giấy của Trung Quốc. Gần đây Trúc sào được dùng làm ván ghép và ván thanh để trang trí nội thất, làm ván sàn và đóng đồ đạc thay gỗ, rất có triển vọng. Ngoài giá trị kinh tế Trúc sào còn đóng góp vào bảo vệ môi trường sinh thái, làm tăng độ che phủ rừng, giữ đất, giữ nước, bảo 2 tồn và phát triển sự đa dạng các nguồn gen cây bản địa, Trúc sào còn mang ý nghĩa văn hóa, cộng đồng cao. Vì vậy Trúc sào cần được quy hoạch thành vùng ổn định.

Cũng cần quản lí rừng Trúc sào bằng các biện pháp kĩ thuật tốt để duy trì ổn định và lâu dài. Hiện nay việc sử dụng về Trúc sào còn quá ít, chỉ dựa trên kinh nghiệm của người dân và các cơ sở sản xuất. Việc nghiên cứu, xác định cấu tạo, tính chất vật lí là cơ sở khoa học cơ bản để tìm hiểu về bản chất của Trúc sào là căn cứ cho chế biến, bảo quản và sử dụng hợp lí nguồn tài nguyên này; là những tiêu chí để đánh giá chất lượng rừng, đánh giá tuyển chọn giống. Xuất phát từ vấn đề cấp thiết thực tiễn của đề tài: “Nghiên cứu ảnh hưởng của vị trí trên cây đến cấu tạo và tính chất vật lí của cây Trúc sào tuổi 1” là hết sức cần thiết góp phần cung cấp cơ sở khoa học cho việc sử dụng từng vị trí của cây Trúc sào vào mục đích mong muốn để đạt hiệu quả cao nhất.

Mục tiêu nghiên cứu - Xác định được cấu tạo của các vị trí khác nhau trên cây Trúc sào tuổi 1. - Xác định được mối quan hệ giữa vị trí trên thân cây đến tính chất vật lý của cây Trúc sào tuổi 1. Ý nghĩa về mặt khoa học Đề tài là cơ sở khoa học cho việc phân tích sự biến đổi tính chất vật lý ở các vị trí trên Trúc sào và định hướng sử dụng theo vị trí cho loại cây này. Ý nghĩa thực tiễn - Xác định được hướng sử dụng của loại cây Trúc sào tuổi 1 theo vị trí.

- Giúp cho các cơ sở chế có cơ khoa học sử dụng hợp lý giữa các vị trí trên thân cây vào những mục đích khác nhau tránh lãng phí và tận dụng triệt để nguồn tài nguyên tại Trúc sào. 3 Phần 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Tình hình nghiên cứu trên thế giới và Việt Nam 2. Nghiên cứu chung về tre trúc ở trên thế giới Tre là một tài nguyên rừng, một nhóm lâm sản ngoài gỗ rất có giá trị.

Tre trên thế giới phân bố trên 3 khu vực: Châu Á Thái Bình Dương, Châu Phi và Châu Mĩ. Tre thuộc phân họ tre (Bambussoideae), hộ Cỏ (Poaeceae) với khoảng 1300 loài thuộc 70 chi phân bố trên toàn thế giới. Nhiều loài tre có đặc tính mọc thành rừng. Đã thống kê được trên 14 triệu ha rừng tre phân bố từ xích đạo qua vùng nhiệt đới đến vùng hàn và ôn đới, nghĩa là từ 15 độ vĩ Bắc đến 47 độ vĩ Nam đều có tre sinh trưởng.

Nhiều tre nhất là Trung Quốc, với khoảng 50 chi và 500 loài và diện tích 7 triệu ha rừng tre. Nước nhiều tre thứ hai là Nhật Bản với 13 chi và trên 230 loài. Tiếp đó là các nước Ấn Độ, các nước Nam và đông Nam Á, trong đó có Việt Nam. Do tre vừa là nguyên liệu lại vừa là vật liệu, nên nhiều nước trên thế giới đã tiến hành nghiên cứu, thí nghiệm về tính chất vật lý và cơ học của tre.

Các nghiên cứu về tre trúc ở trên thế giới đã bắt đầu từ khá lâu và rất đa dạng. Đầu tiên phải kể tới ấn phẩm nghiên cứu về tre trúc của Munro (1868). Sau đó có nghiên cứu về các tre trúc Ấn Độ (Gamble 1868) trong đó tác giả có mô tả hình thái của 151 loài tre trúc phân bố ở Ấn Độ và một số nước láng giềng như Pakistan, Srilanca, Myanma, Malaysia, Indinesia. Tác giả cũng cho rằng các loài tre trúc là loài chỉ thị rất tốt về các đặc điểm và độ phì của đất.

Haig và cộng sự (1959) cũng bình luận rằng sự phân bố tự nhiên của tre trúc ở Myanma cũng chỉ thị rất tốt các điều kiện đất đai ở đó 4 Năm 1996 Zhang- min, Kawasaki- T, Giang- Ping Trường Đại học Kyoto, Viện nghiên cứu gỗ Nhật Bản đã thành công với đề tài: “ Nghiên cứu nghệ sản xuất các tính chất ván tổng hợp tre gỗ” Có lẽ tác phẩm đầu tiên nghiên cứu tre trúc trên thế giới là của tác giả Munro được xuất bản vào năm 1868 với tựa đề: “Nghiên cứu về Bambusaceae”. Sau đó là đến tác phẩm của tác giả Gamble viết về “Các loài tre trúc ở Ấn Độ” được xuất bản vào năm1896. Trong tác phẩm này, tác giả đã mô tả khá chi tiết về đặc điểm hình thái của 151loài tre trúc phân bố ở Ấn Độ và một số loài tre trúc phân bố ở Pakistan, Srilanca,Myanma, Malaysia và Inđônesia. Theo ý kiến của Gamble (1896) thì các loài tre trúc là loài thực vật chỉ thị rất tốt về các đặc điểm và độ phì của đất.

Ví dụ: loài Bambusapolymorphe phân bố trong tự nhiên đã chỉ thị cho đặc điểm đất đủ ẩm gần như quanh năm và có hàm lượng các chất dinh dưỡng khoáng tương đối cao: “Đất có độ phì tự nhiên cao hay đất tốt”; do đó, nó phân bố trong kiểu rừng tự nhiên thường xanh, ẩm. Nhưng trái lại, loài Dendrocalamus strictus phân bố trong tự nhiên lại chỉ thị cho điều kiện đất đai khô hạn, thuộc kiểu rừng tự nhiên thưa, rụng lá.Trong tác phẩm “Bàn về công tác tái sinh tự nhiên và quy hoạch rừng tre trúc” của tác giả S. Seth (người Ấn Độ) xuất bản cách đây gần 20 thập kỷ đã có nhận xét: “Mỗi loài tre trúc khác nhau đều có tính quần cư rõ rệt và có khu vực sinh trưởng rất rõ ràng, bởi vậy chúng có thể chỉ thị rất tốt cho các kiểu rừng trong tự nhiên và các kiểu rừng này đều có liên quan chặt chẽ đến các đặc điểm, tính chất và độ phì của đất”. Theo một số tác giả trong đó có Y.

S Ahmad nghiên cứu tre trúc phân bố tự nhiên ở Pakistan nhận thấy các loài tre thân mọc cụm thường thích nghi trên đất feralit có thành phần cơ giới nặng, với hạt sét chiếm ưu thế và đất phải thoát nước tốt. Còn ở một số nước Mỹ La tinh, người dân lâu nay đã có 5 kinh nghiệm dựa vào sự phân bố của loài tre Guadua để chọn nơi đất có điều kiện trồng chuối tốt.Trong tác phẩm “Rừng tre trúc” tập 1 do FAO xuất bản năm 1959, các tác giả I. A Huberman và U Aung Din đã đưa ra nhận xét: Sự phân bố tự nhiên của các loài tre trúc ở Myanma cũng chỉ thị tương đối tốt các điều kiện đất đai ở nơi đó. Ví dụ, loài Bambusa polymorphe chỉ thị cho điều kiện đất tốt, đủ ẩm quanh năm và thoát nước tốt, loài Bambusa arundinaria cũng chỉ thị cho điều kiện đất tốt, đủ ẩm và giàu các chất khoáng dinh dưỡng, thuộc loại đất phù sa thung lũng.

Ngược lại, loài Dendrocalamus strictus lại chỉ thị cho điều kiện đất khô.Còn ở Trung Quốc, nơi có diện tích rừng tre trúc phân bố rộng đứng thứ 2 trên thế giới chỉ xếp sau Ấn Độ, với số lượng loài tre trúc phong phú nhất trên thế giới: 500 loài thuộc 50 chi, đã được trình bày một phần quan trọng trong tác phẩm “Trúc loại kinh doanh” của tác giả Ôn Thái Huy (Trung Quốc) xuất bản năm 1959, trong tác phẩm này tác giả đã đề cập tới các loài tre trúc quan trọng của Trung Quốc và các phương thức kinh doanh chúng. Ở Trung Quốc một số loài tre trúc như loài Mao Trúc, chiếm tới 75% sản phẩm xuất khẩu măng tre của Trung Quốc sang Nhật Bản, đã đuợc nghiên cứu sâu về quá trình sinh trưởng, dinh dưỡng sinh sản thân ngầm và thân khí sinh, bằng phuơng pháphiện đại, đồng vị phóng xạ v. Các kỹ thuật gây trồng rừng mao trúc cao sản của tác giả Lý Đại Nhật, Lâm Cường; được Nhà xuất bản Khoa học kỹ thuật tỉnh Phúc Kiến (Trung Quốc) xuất bản tháng 5 năm 2000 có thể giúp chúng ta rút ra các biện pháp kỹ thuật thâm canh cho rừng trúc sào của Việt Nam được trồng nhiều ở tỉnh Cao Bằng và Bắc Kạn.[4] Xiaobo Li (2004) đã nghiên cứu sự biến đổi về tính chất cơ học của tre (Phyllostachys pubescens) thay đổi theo tuổi (1, 3,5) về chiều cao cũng như lớp ngang. Tính chất như dộ bền uốn tĩnh (MOR), modun đàn hồi (MOE) và nén đều tăng từ tuổi 1 đến tuổi 5.

Theo chiều cao, tính chất cơ học có biến đổi 6 giữa phần gốc, thân và ngọn nhưng mỗi cấp tuổi lại có quy luật khác nhau. Theo chiều ngang, tính chất ở ngoài (sát với cật) cao hơn ở phần bên trong (sát với ruột) (Xiaobo Li, 2004).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ