Luận Văn: Tìm Hiểu Các Mạng Không Dây Thế Hệ Mới - WLAN, WiMAX, Cảm Biến

Luận văn nghiên cứu chuyên sâu về các mạng không dây thế hệ mới. Tìm hiểu công nghệ, ứng dụng và xu hướng phát triển của mạng không dây tương lai.

Trường đại học

Đại học Bách Khoa Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2018

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Mạng Không Dây Thế Hệ Mới 5G 6G Hiện Nay

Sự phát triển của công nghệ mạng không dây mới đã mang lại những thay đổi to lớn cho cuộc sống. Các mạng 5Gmạng 6G hứa hẹn tốc độ nhanh hơn, độ trễ thấp hơn và khả năng kết nối nhiều thiết bị hơn so với các thế hệ trước. Mạng di động đang ngày càng trở nên quan trọng trong nhiều lĩnh vực, từ giải trí đến công nghiệp. Các ứng dụng như IoT (Internet of Things), xe tự hành và thực tế ảo tăng cường đòi hỏi băng thông lớn và độ tin cậy cao, điều mà các mạng không dây thế hệ mới có thể đáp ứng. Hiện nay, các nhà nghiên cứu đang tập trung vào việc cải thiện hiệu suất, bảo mật và khả năng mở rộng của mạng 5Gmạng 6G. Việc triển khai rộng rãi các mạng không dây này sẽ mở ra những cơ hội mới cho sự phát triển kinh tế và xã hội. Theo báo cáo gần đây, số lượng thiết bị kết nối mạng không dây dự kiến sẽ tăng gấp đôi trong vòng 5 năm tới, cho thấy tiềm năng to lớn của thị trường này. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua, bao gồm việc giải quyết vấn đề bảo mật mạng không dây thế hệ mới, quản lý tài nguyên mạng không dây hiệu quả và đảm bảo chất lượng dịch vụ (QoS) mạng không dây. Các tiêu chuẩn mạng không dây cũng cần được liên tục cập nhật để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của người dùng. Sự kết hợp giữa edge computingcloud computing cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa hiệu suất của mạng không dây thế hệ mới. Các công nghệ như AI trong mạng không dâymachine learning trong mạng không dây cũng đang được nghiên cứu để cải thiện khả năng tự động hóa và quản lý của mạng không dây.

1.1. Giới thiệu các tiêu chuẩn và công nghệ mạng không dây mới

Các tiêu chuẩn như Wi-Fi 6Wi-Fi 7 đang dần thay thế các tiêu chuẩn cũ, cung cấp tốc độ và hiệu suất cao hơn. Mạng 5G sử dụng các công nghệ như mMTC (massive Machine-Type Communications) và eMBB (enhanced Mobile Broadband) để hỗ trợ nhiều ứng dụng khác nhau. Mạng 6G hứa hẹn sẽ vượt trội hơn nữa, với tốc độ truyền dữ liệu có thể lên tới terabit/giây. Các công nghệ như beamforming và MIMO (Multiple-Input Multiple-Output) cũng đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện hiệu suất của truyền thông không dây.

1.2. So sánh các thế hệ mạng không dây 3G 4G 5G 6G

So với mạng 3Gmạng 4G, mạng 5G mang lại tốc độ cao hơn và độ trễ thấp hơn đáng kể. Mạng 6G được kỳ vọng sẽ cải thiện đáng kể băng thông mạng không dây và giảm độ trễ mạng không dây xuống mức gần như không có. Mỗi thế hệ mạng di động đều có những ưu điểm và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn công nghệ phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu của ứng dụng.

II. Vấn Đề Thách Thức Trong Phát Triển Mạng Không Dây 5G 6G

Mặc dù có nhiều ưu điểm, việc triển khai mạng 5Gmạng 6G vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là chi phí đầu tư cơ sở hạ tầng. Việc xây dựng các trạm phát sóng mới và nâng cấp các trạm hiện có đòi hỏi nguồn vốn lớn. Vấn đề bảo mật mạng không dây thế hệ mới cũng là một mối quan tâm lớn, đặc biệt là khi số lượng thiết bị kết nối tăng lên. Các cuộc tấn công mạng có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng, ảnh hưởng đến cả cá nhân và tổ chức. Quản lý tài nguyên mạng không dây hiệu quả cũng là một thách thức quan trọng. Việc phân bổ băng thông và tần số phải được thực hiện một cách tối ưu để đảm bảo chất lượng dịch vụ (QoS) mạng không dây. Ngoài ra, vấn đề năng lượng tiêu thụ mạng không dây cũng cần được giải quyết. Các thiết bị mạng không dây tiêu thụ một lượng lớn năng lượng, và việc giảm thiểu mức tiêu thụ này là rất quan trọng để bảo vệ môi trường. Nghiên cứu cho thấy, việc sử dụng các thuật toán AI trong mạng không dây có thể giúp giảm đáng kể năng lượng tiêu thụ mạng không dây. Cuối cùng, việc đảm bảo phủ sóng mạng không dây rộng khắp cũng là một thách thức, đặc biệt là ở các vùng nông thôn và vùng sâu vùng xa.

2.1. Các thách thức về băng thông độ trễ và mật độ kết nối

Việc đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về băng thông mạng không dây là một thách thức lớn. Các ứng dụng như video streaming và game online đòi hỏi băng thông lớn và độ trễ thấp. Mạng 5Gmạng 6G cần phải có khả năng xử lý lưu lượng dữ liệu khổng lồ một cách hiệu quả. Bên cạnh đó, việc mật độ mạng không dây gia tăng, số lượng thiết bị kết nối cũng tạo ra áp lực lớn lên cơ sở hạ tầng mạng.

2.2. Vấn đề bảo mật và quyền riêng tư trong mạng không dây thế hệ mới

Bảo mật mạng không dây thế hệ mới là một mối quan tâm hàng đầu. Các hệ thống mạng không dây cần được bảo vệ khỏi các cuộc tấn công mạng, chẳng hạn như tấn công từ chối dịch vụ (DDoS) và tấn công man-in-the-middle. Quyền riêng tư của người dùng cũng cần được bảo vệ. Dữ liệu cá nhân cần được mã hóa và bảo mật để tránh bị lộ lọt.

2.3. Thách thức về năng lượng và hiệu quả sử dụng tài nguyên

Việc giảm thiểu năng lượng tiêu thụ mạng không dây là rất quan trọng để bảo vệ môi trường. Các thiết bị mạng không dây cần được thiết kế để tiết kiệm năng lượng. Các thuật toán quản lý tài nguyên mạng không dây hiệu quả cũng có thể giúp giảm mức tiêu thụ năng lượng. Việc sử dụng năng lượng tái tạo cũng là một giải pháp tiềm năng.

III. Phương Pháp Nâng Cao Hiệu Suất Mạng Không Dây 5G 6G

Để giải quyết các thách thức và nâng cao hiệu suất mạng không dây, nhiều phương pháp và công nghệ mới đang được nghiên cứu và phát triển. Một trong số đó là sử dụng các kỹ thuật điều chế và mã hóa tiên tiến để tăng tốc độ truyền dữ liệu. Các kỹ thuật này cho phép truyền nhiều dữ liệu hơn trên cùng một kênh truyền, giúp tăng băng thông mạng không dây. Ngoài ra, việc sử dụng các anten MIMO (Multiple-Input Multiple-Output) cũng có thể cải thiện hiệu suất truyền thông không dây bằng cách sử dụng nhiều anten để truyền và nhận dữ liệu. Các công nghệ như NFV (Network Functions Virtualization)SDN (Software-Defined Networking) cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa quản lý tài nguyên mạng không dây và tăng tính linh hoạt của mạng không dây. Edge computing cũng là một giải pháp tiềm năng để giảm độ trễ mạng không dây bằng cách đưa các ứng dụng và dịch vụ gần hơn với người dùng. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc áp dụng các thuật toán AI trong mạng không dây có thể giúp tự động hóa nhiều tác vụ quản lý mạng, cải thiện hiệu suất và giảm chi phí.

3.1. Sử dụng anten MIMO và beamforming để tăng cường tín hiệu

Anten MIMO (Multiple-Input Multiple-Output) sử dụng nhiều anten để truyền và nhận dữ liệu, giúp tăng tốc độ và độ tin cậy của truyền thông không dây. Beamforming tập trung tín hiệu vào một hướng cụ thể, giúp tăng cường tín hiệu và giảm nhiễu.

3.2. Áp dụng kỹ thuật điều chế và mã hóa tiên tiến

Các kỹ thuật điều chế và mã hóa tiên tiến cho phép truyền nhiều dữ liệu hơn trên cùng một kênh truyền. Các kỹ thuật này giúp tăng băng thông mạng không dây và cải thiện hiệu suất truyền thông không dây.

3.3. Tối ưu hóa quản lý tài nguyên mạng bằng SDN và NFV

SDN (Software-Defined Networking)NFV (Network Functions Virtualization) giúp tối ưu hóa quản lý tài nguyên mạng không dây và tăng tính linh hoạt của mạng. Các công nghệ này cho phép các nhà quản lý mạng điều khiển và cấu hình mạng một cách dễ dàng và nhanh chóng.

IV. Ứng Dụng Mạng Không Dây Thế Hệ Mới 5G 6G Trong Thực Tế

Mạng không dây thế hệ mới mở ra nhiều cơ hội ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau. Trong lĩnh vực y tế, mạng 5Gmạng 6G có thể được sử dụng để hỗ trợ phẫu thuật từ xa, theo dõi bệnh nhân từ xa và cung cấp các dịch vụ chăm sóc sức khỏe từ xa. Trong lĩnh vực giao thông, mạng không dây có thể được sử dụng để hỗ trợ xe tự hành, quản lý giao thông thông minh và cung cấp các dịch vụ giải trí trên xe. Trong lĩnh vực công nghiệp, mạng không dây có thể được sử dụng để tự động hóa các quy trình sản xuất, theo dõi hàng tồn kho và quản lý chuỗi cung ứng. Ngoài ra, mạng không dây thế hệ mới cũng có thể được sử dụng để cung cấp các dịch vụ giải trí, giáo dục và chính phủ điện tử cho người dân. Theo dự báo, các ứng dụng của mạng không dây sẽ tiếp tục mở rộng trong tương lai, mang lại nhiều lợi ích cho xã hội.

4.1. Ứng dụng trong IoT Internet of Things và nhà thông minh

IoT (Internet of Things) và nhà thông minh là những lĩnh vực hứa hẹn nhiều tiềm năng phát triển với sự hỗ trợ của mạng không dây thế hệ mới. Mạng 5Gmạng 6G có thể kết nối hàng tỷ thiết bị IoT một cách hiệu quả, cho phép thu thập và phân tích dữ liệu từ các thiết bị này để cung cấp các dịch vụ thông minh.

4.2. Ứng dụng trong công nghiệp 4.0 và sản xuất thông minh

Mạng không dây đóng vai trò quan trọng trong công nghiệp 4.0 và sản xuất thông minh. Mạng 5Gmạng 6G có thể được sử dụng để tự động hóa các quy trình sản xuất, theo dõi hàng tồn kho và quản lý chuỗi cung ứng một cách hiệu quả.

4.3. Ứng dụng trong y tế từ xa và chăm sóc sức khỏe thông minh

Mạng không dây thế hệ mới có thể cách mạng hóa lĩnh vực y tế bằng cách cho phép y tế từ xa, theo dõi bệnh nhân từ xa và cung cấp các dịch vụ chăm sóc sức khỏe thông minh. Mạng 5Gmạng 6G có thể truyền dữ liệu y tế lớn một cách nhanh chóng và an toàn, cho phép các bác sĩ và chuyên gia y tế đưa ra các quyết định chính xác hơn.

V. Phân Tích Hiệu Năng Đánh Giá Mạng Không Dây Thế Hệ Mới

Việc phân tích hiệu năng mạng không dây là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng dịch vụ (QoS) mạng không dây và tối ưu hóa quản lý tài nguyên mạng không dây. Các chỉ số hiệu năng quan trọng bao gồm băng thông mạng không dây, độ trễ mạng không dây, tỷ lệ mất gói tin và độ tin cậy. Các công cụ phân tích hiệu năng mạng không dây có thể được sử dụng để giám sát và đánh giá hiệu suất của mạng không dây trong thời gian thực. Việc ảo hóa mạng trong mạng không dây có thể sử dụng một số công cụ như: Network AnimatorNS2 giúp người dùng đánh giá khách quan chất lượng dịch vụ.

5.1. Các chỉ số hiệu năng quan trọng cần theo dõi throughput latency

Throughput (thông lượng) và latency (độ trễ) là hai chỉ số hiệu năng quan trọng cần theo dõi trong mạng không dây. Throughput đo lượng dữ liệu được truyền thành công trong một khoảng thời gian nhất định. Latency đo thời gian cần thiết để một gói tin được truyền từ nguồn đến đích.

5.2. Phương pháp đo lường và đánh giá chất lượng dịch vụ QoS

Có nhiều phương pháp đo lường và đánh giá chất lượng dịch vụ (QoS) mạng không dây. Các phương pháp này bao gồm sử dụng các công cụ phân tích hiệu năng mạng không dây, thực hiện các thử nghiệm thực tế và thu thập phản hồi từ người dùng.

5.3. Ứng dụng các công cụ mô phỏng mạng để phân tích và tối ưu

Các công cụ mô phỏng mạng có thể được sử dụng để phân tích hiệu năng mạng không dây và tối ưu hóa quản lý tài nguyên mạng không dây. Các công cụ này cho phép các nhà nghiên cứu và kỹ sư mô phỏng các tình huống mạng khác nhau và đánh giá hiệu suất của mạng không dây trong các tình huống này.

VI. Triển Vọng Xu Hướng Phát Triển Mạng Không Dây Tương Lai 6G

Tương lai của mạng không dây hứa hẹn nhiều đổi mới và tiến bộ vượt bậc. Mạng 6G và các thế hệ tiếp theo (6G+) sẽ mang lại tốc độ nhanh hơn, độ trễ thấp hơn và khả năng kết nối nhiều thiết bị hơn nữa. Các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI), học máy (machine learning) và blockchain sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển mạng không dây tương lai. Kiến trúc mạng không dây tương lai sẽ trở nên linh hoạt hơn, tự động hóa hơn và có khả năng thích ứng với các nhu cầu khác nhau của người dùng. Các ứng dụng của mạng không dây sẽ tiếp tục mở rộng, mang lại nhiều lợi ích cho xã hội và kinh tế. Theo các chuyên gia, mạng không dây tương lai sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng một thế giới kết nối, thông minh và bền vững.

6.1. Sự phát triển của công nghệ 6G và các tiêu chuẩn mới

Mạng 6G đang được nghiên cứu và phát triển với mục tiêu vượt qua các giới hạn của mạng 5G. Các tiêu chuẩn mới cho mạng 6G sẽ được thiết lập trong những năm tới, hứa hẹn mang lại tốc độ và hiệu suất chưa từng có.

6.2. Tích hợp AI và Machine Learning vào quản lý mạng không dây

AI trong mạng không dâymachine learning trong mạng không dây sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc tự động hóa các tác vụ quản lý mạng, cải thiện hiệu suất và giảm chi phí. Các thuật toán AImachine learning có thể được sử dụng để dự đoán lưu lượng mạng, phát hiện các cuộc tấn công mạng và tối ưu hóa quản lý tài nguyên mạng không dây.

6.3. Các xu hướng mới trong kiến trúc và giao thức mạng không dây

Các xu hướng mới trong kiến trúc mạng không dây tương lai bao gồm sử dụng các công nghệ NFV (Network Functions Virtualization)SDN (Software-Defined Networking) để tăng tính linh hoạt và tự động hóa của mạng. Các giao thức mạng mới cũng đang được phát triển để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về băng thông mạng không dây và giảm độ trễ mạng không dây.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1.2 Kiếu Lrúc mạng 1.3 Các tĩnh huống sỗ 1.4 Quản lý di động, CHƯƠNG 2.1 Téng quan v8 WLAN.12 Lịch sử phát triển WLAN.3 Ưu nhược điểm mạng thông đây.4 Các ứng dụng của WLAN.2 Đặc điểm kĩ thuật mạng WLAN.1 Các chuẩn cho mang không dây WLAX 803.2 Các thành phần cơ bản của mạng không dãy.3 CAc dang mạng không đây.3 Giao thức điền khiển truy nhập môi trường.3 Hạn chế của 2 cơ chế DCF và PCF về vấn dề chất lượng dịch vụ.4 Yêu cầu của các ứng dụng (Applications).4 Giao thức điều khiến truy nhập môi trường IEEE 802.1 HCF contention-based medium access (EDCA) 2.2 HCF Controllcd Medium Access.1 GIỚI THIỆU CHUNG VỀ WiMAX.2 WIMAX SO với MỘT SỐ CÔNG NGHỆ KHÁC.3 CÁC CHUẨN CỦA WIMAX.2 KIẾN TRÚC CỦA WIMAX.1 MÔ HÌNH THAM CHIẾU.2 LOP VAT LY WIMAX (PHY).1 Đặc diểm lớp vậ 3.3 LỚP ĐIỀU KHIỂN T be 3. Các thành phần lớp MAC.2 Lớp con hội tụ MAC.3 Lớp con phần chung MAC. Các định dạng MAC PDU.4 Lớp con bảo mật.5 tơ chế yêu cầu và cấp phát băng thông.4 CIẤT LƯỢNG DỊCH VỤ (QoS).1 Các địch vu lập lịch heduling Servic CHUONG 4, MANG CAM BIEN KIIONG DAY “ 4.1 GIỚI THIỆU CHUNG VỀ MẠNG GẮM BIẾN KHÔNG DAY 4.11 Giới thiệu chung.2 Dặc điểm mạng căm biến không dây.2 ĐỊNH TUYẾN TRONG MẠNG CẮM BIEN, 4.1 Vấn đề dịnh tuyến trong mạng cảm biến 4.2 Phan loại các giao thức định tuyển trong mạng cảm biến PHẦN 2: TÌM HIẾU MO PHONG MẠNG WLAN 802.11e TRONG MỖI TRƯỜNG NS2 “GHƯƠNG 1: TÌM HIỂU CÔNGCỤ MÔ PHÒNG NS2 CHƯƠNG 2: TÌM HIỂU MO PHONG MANG WLAN 802. 11e TRÔNG MỖI TRƯỜNG Access Point Diem truy cap BS/SS Base Station/ Subcrible Station Tram géc/ tram thué bao BSS Basic Service Set Tập dịch vụ cơ sở BTS Base Transceiver Station Trạm thu phát cơ sở Constant Bit Rate Tốc độ bít không đổi Call Detail Record Ban ghi chỉ tiết cuộc gọi Contention Free Period Khoảng thời gian không có tranh chap Unidirectional Connection.

Số hiệu kết nỗi đơn hưởng, Identifier Contention Period Khoảng thời gian cỏ tranh chấp CRC Cyclic Redundancy Check Kiểu bạ lỗi dựýngg Service-specific Convergency Lớp con hội tụ đặc tả dịch vụ Sublayer Distributed Coordination Function Chức năng điều phổi phân bồ Dynamic Frequency Selection Lua chọn tần số động Direct link protocol Giao thức liên kết trực tiếp Enhanced distributed channel EDCF access Enhanced DCF Tang cường DCF Extend Service Set Tap dich vụ mở rộng. Frequency Division Duplex Ghép kênh theo tân số File transmission protocol Giao thức truyền tập tin Gateway GPRS Support Node Công hồ tro GPRS General Packet Radio Service Dịch vụ vô tuyển gói chưng Grant per SubScrible Cấp phát trên mỗi trạm thuê bao HCF controlled channel access Truy nhập kênh truyền được điều khiến Hybrid Coordination Funetion Chức năng điều phối lai Home Location Register Thanh ghi định vị thường trủ Independent Basic Service Set Tập dich vụ cơ sở độc lập Institute of Electrical and Electronic Engineers 'Viện kỹ sư điện và điện tử Local Area Network Mạng cục bộ LBT Listen Before Talk Lắng nghe trước khi truyền LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, luận văn này là kết quả của quá trinh nghiên cứu của hản thân tôi đười sự hưởng dẫn của thầy giáo hướng dẫn. Ngô Quỳnh Thu. 'Toàn bộ nội đụng trong bài luận văn là các kiến thức được đúc kết từ các tải liệu.

tham khảo trong, ngoài nước và được cô Ngô Quỳnh Thu cung cấp, không có sự sao chép của bát kỳ công trình nghiên cứu nảo khác. Liọc viên Cao học khóa 201113 Luyện Văn Hòa WCDMA Wideband Code Thvisien a (ruy cập phân chia theo mã lrên Multiple Access đường truyền băng rộng WiMAX Worldwide Interoperability for Hệ thông truy nhập vi ba có tính Microwave Access tương tác toản câu WLAN Wireless LAN Mạng cục bộ không dây WSK Wireless sensor network Mạng cảm biến không dây “4 DANH MỤC CÁC HINH VÉ Hình 1: Cấu tric mang UMTS. Hình 2: Mô hình mạng Ah-ho. Hình 3: Mô hình mang BSS (infrastructure 859).

Hình 4: Mô hình mạng ESS. Hình 5: Mô hình mô tả cơ chế DCF Hình 6: Hiện tượng Hiddcn nodc. Hình 7: Mô hình mô tả sự truyền nha frame RTS/CTS Hình 8: Mô hình :nô tả sự truyền dữ liệu phân mảnh. Hình 9: Mô hình mô tả cơ chế ECE.

Hình 10: Mô tả sự phân loại và truyền adữ liệu trong phan lp MAC. Hình 11: Lộ trình công nghé WiMAX. Linh 12; Mô hình tham chiếu. Trình 13: Chức năng các lớp trong mô hình phân lens chan TF Hình 1 Luồng đữ liêu qua các lốp.

Tình 15: Lớp MAC. 7 Hinh 16: Dinh dang MAC PDU. Định dang côa tiêu đề MÁC PDU chung, Hình 18: Định dạng tiên đề yêu cầu dải thông. Hình 19: Cấu tric mang cam bié Hình 20.

Tổng quan về NS dưới góc độ người dùng. Hình 21: Luồng các sự kiện cho file Tcl chạy trong N Hình 22: Cấu hình mạng mồ phỏng. Hình 23: Sơ đõ biểu thị thông lượng các luồng khi sư dụng cơ chế DCF. Hình 24: Sơ đồ biểu thị trễ truyền gói các luồng khi sư dụng cơ chế DCF.

Hình 25: Sơ đồ biếu thị số seid mất theo thời gian các hồng k khi sw dung cco ché DC. DC! Ilinh 27: Sa iểu thị tỈ lượng các luồng khi sư dụng cơ chế FDCF Hình 28: Sơ đồ biếu thị sd gi bị mất theo thời gian cá luồng khi sử: dụng Hình 30: Sơ đồ biếu thị biến thiên tré truyền gồi61 Ginter) các riba khí sử dung cơ chế - DOF. TMDS Local multipoint distribution Hé thông đa phân phối cục bộ system MAC Media Access Controller Điều khiển truy cập đường truyền. ME Mobile Equipment Thiết bị dị dộng MSC Mobile Service Switching Center Trung tâm chuyên mạch dịch vụ di động MSDU MAC Service Data Unit Don vi dit ligu dich vu MAC NAM Network Animator Minh hoa Mang NS Network Simulation Mô phông mạng OTCL Object oriented Tool Command Ngôn ngữ công eu lệnh hướng đối Language tượng PDA Personal Digital Assistant 'Trợ lý kỹ thuật số cá nhân.

PDP Packet Data Protocel Giao thức dũ liệu gối PUY Physical Lớp vật lý PLMN Public Land Mobile Network Mang di dong mat dat cing công, PSTN Public Swilched Telephone Mạng điện (hoại chuyển mạch cong Network cộng Qos Quality of Service Chất lượng địch vụ RAN Random Avsess Network Mạng tuy ập ngẫu nhiền RNC Radio Network Controtler Tộ điều khiển mạng vô tuyển RNS Radio Nelwork Subsystem Tram cơn mạng vỗ tuyến SAP Service Access Point Điểm truy nhập địch vụ sDU Service Data Unit Đơm vị dữ liệu địch vụ SFID Service Flow Identifier Dịnh danh luồng địch vụ SGSN Serving GPRS Support Node Node hé tro dich vu GPRS TCP Transmission Control Protocol Giao thie diéu khién trayén tai TDD Time Division Duplex Ghép kénh theo thoi gian UDP User Datagram Protocol Giao thức gói người đúng, UE User Equipment Thiết bị người dùng, UL/DL Uplink/ Downlink Đuowng lên/ đường xuống UMTS Universal Mobile Hệ thông viễn thông di động toàn ‘Telecommunications System cầu USIM UMTS Subscriber Identity Module nhan dang thué bac UMTS Module UTRAN UMTS terrestrial RAN Mang truy nhap v6 tuyén mat dat UMTS VBR Variable Dit Rate 'rắc độ bịt thay đổi VLAN Virtual LAN Mang LAN âo VLR Visitor Location Register Hộ đăng ký định vị khách LOI NOI DAU Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ không day trong những năm gần đây đã đem đến những ích lợi lo lớu cho cơn người trong mọi lính vực của cuộc sống, do do nhận dược nhiều sự quan tâm từ các nhà nghiên cứu vì khả năng ứng dụng vả tiểm năng của nó. Trong số các mạng không dây hiện nay, nổi bật là mạng di động 3G, mạng cục bộ không dây(WLAN), mạng WiMAX(Worldwide Interoperability for Microwave Access) va mang cim bién khong day WSN(wireless sensor network). Mane di động 3G mang đến cho người đùng các dịch vụ da phương tiện như. mà công nghệ 2G trước đó chưa có.

Tuy nhiên 3G lại hạn chế ở những địch vụ mối yêu cầu tốc độ cao nhự truyền hình hội nghị(video conference), live video(truyền hình trực tuyến), game online. đây lả điểm ma 3G cân cải tiến trong tương lai Mang cục bộ không đây WT,AN (Wncloss Local Area Nelwork) sử dụng sóng vô tuyến hay hồng ngoại đề truyền vả nhận đữ liệu thông qua không gian, xuyên qua Lường trần và cấu Irúc khác mà không cân cáp. WILAN cung cấp các chức nắng và các ưu điểm của một mang LAN truyền thong nhu Ethernet hay ‘Token Ring nhưng lại không bị giới hạn bởi cáp mang đến cho người dùng khả ting di déng. WLAN cing có khả năng kết hợp tết với LAN lạo thánh muội mạng, năng động va én định.

WLAN rất phủ hợp cho việc phát triển diễu khiển thiết bị từ xa, cung cấp mạng dịch vụ nơi công cộng, khách sạn, văn phỏng. WiMax 1 hé théng truy nhập vĩ ba có tính tương tác toàn cầu đựa trên cơ sở. tiêu chuẩn kỹ thuật LEEHH 802. WiMax hoạt động gân giống với Wi-Fi nhưng được cải thiện để tàng tốc độ truyền dẫn đữ liệu tới 75 Mbits với kênh.

20M, bán kinh cell tù 2-9km trong khu vực thành thị và SỐ km tại những vùng héo lanh, WiMax ing dụng trong thiết bị mạng Internet có số lượng người dùng lớn và giá thành rẻ, tính bảo mật cao hon. WiMax như mệt tổng đài trong khu vực, kết nối đến Irạm chủ có thiết lập đường truyền ra Internet, WiMax hứa hẹn tao ra khả TMDS Local multipoint distribution Hé thông đa phân phối cục bộ system MAC Media Access Controller Điều khiển truy cập đường truyền. ME Mobile Equipment Thiết bị dị dộng MSC Mobile Service Switching Center Trung tâm chuyên mạch dịch vụ di động MSDU MAC Service Data Unit Don vi dit ligu dich vu MAC NAM Network Animator Minh hoa Mang NS Network Simulation Mô phông mạng OTCL Object oriented Tool Command Ngôn ngữ công eu lệnh hướng đối Language tượng PDA Personal Digital Assistant 'Trợ lý kỹ thuật số cá nhân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ