Luận văn: Xây dựng Kho Dữ Liệu và Báo Cáo BI cho Vingroup với SAP BO

Luận văn thạc sĩ: Xây dựng kho dữ liệu và báo cáo quản trị BI cho Vingroup với SAP BO BI 4. Phân tích dữ liệu, tối ưu hóa quy trình quản trị.

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

53
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, TỪ VIẾT TẮT

I. TỔNG QUAN KHO DỮ LIỆU VÀ BÁO CÁO BI

1.1. Kho dữ liệu (Data warehouse)

1.2. Các giải pháp BI

1.3. Cấu trúc của báo cáo BI

II. CHƯƠNG II. QUY TRÌNH ETL TRONG KHO DỮ LIỆU

2.1. Tổng quan ETL

2.2. Vai trò của ETL trong kho dữ liệu

2.3. Các chức năng của ETL

2.4. Kiến trúc của ETL

2.5. Kỹ thuật ETL trong kho dữ liệu

2.5.1. Xác định nguồn dữ liệu

2.5.2. Kỹ thuật trích xuất dữ liệu

2.5.3. Kỹ thuật làm sạch và chuyển đổi dữ liệu

2.5.4. Tải dữ liệu vào kho dữ liệu

III. CHƯƠNG III. XÂY DỰNG KHO DỮ LIỆU VÀ BÁO CÁO BI TRÊN HỆ THỐNG SAP BPC

3.1. Kiến trúc Kho dữ liệu SAP BW

3.2. Xây dựng Kho dữ liệu cho tập đoàn VIN trên SAP BW

3.2.1. Yêu cầu bài toán của VIN GROUP

3.2.2. Phân tích thiết kế hệ thống

3.2.3. Xây dựng Kho dữ liệu

3.2.3.1. Quy trình lấy dữ liệu tích hợp cho các chiều phân tích (Dimension)
3.2.3.2. Xây dựng Model theo nghiệp vụ

3.2.4. Tạo báo cáo BI với BEx Analyzer

IV. CHƯƠNG IV

4.1. Kết quả thu được

4.2. Hướng phát triển

DANH MỤC HÌNH VẼ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn Xây Dựng Kho Dữ Liệu BI Vingroup SAP BO 04

Luận văn này tập trung vào việc xây dựng một kho dữ liệu và hệ thống báo cáo quản trị BI cho Tập đoàn Vingroup sử dụng nền tảng SAP BOBI 04. Với sự gia tăng nhanh chóng của dữ liệu trong kỷ nguyên số, các doanh nghiệp, đặc biệt là các tập đoàn lớn như Vingroup, cần có khả năng khai thác và phân tích dữ liệu một cách hiệu quả để hỗ trợ các quyết định kinh doanh. Luận văn sẽ trình bày chi tiết quy trình từ thu thập dữ liệu từ các hệ thống khác nhau, chuyển đổi dữ liệu sang định dạng phù hợp, đến xây dựng các báo cáo trực quan và dễ hiểu cho người dùng cuối. Mục tiêu chính là cung cấp một hệ thống báo cáo BI nhanh chóng, chính xác và linh hoạt, giúp Vingroup đưa ra các quyết định chiến lược dựa trên dữ liệu. Luận văn này được thực hiện trong bối cảnh hệ thống thông tin của Vingroup trước đây còn phân tán và cần một giải pháp tập trung để cải thiện hiệu quả quản lý và ra quyết định. Đề tài này có ý nghĩa thực tiễn cao, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của Vingroup trong thị trường. Luận văn gồm bốn chương, đi từ tổng quan về kho dữ liệu, quy trình ETL, đến xây dựng và triển khai hệ thống trên nền tảng SAP BOBI. Các kết quả và hướng phát triển được trình bày ở chương cuối.

1.1. Vai trò của kho dữ liệu và báo cáo BI trong doanh nghiệp

Trong môi trường kinh doanh cạnh tranh ngày nay, việc đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu là yếu tố then chốt để thành công. Kho dữ liệu đóng vai trò là trung tâm lưu trữ và quản lý dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau, cung cấp một cái nhìn toàn diện về hoạt động của doanh nghiệp. Báo cáo BI giúp biến dữ liệu thô thành thông tin hữu ích, hỗ trợ các nhà quản lý đưa ra các quyết định sáng suốt hơn. Ví dụ, Vingroup, với nhiều lĩnh vực kinh doanh khác nhau, có thể sử dụng kho dữ liệubáo cáo BI để theo dõi hiệu quả hoạt động của từng lĩnh vực, phân tích xu hướng thị trường và dự báo nhu cầu của khách hàng. Luận văn này tập trung vào việc xây dựng một hệ thống như vậy cho Vingroup, sử dụng nền tảng SAP BOBI, một trong những giải pháp BI hàng đầu hiện nay.

1.2. Giới thiệu về hệ thống SAP BOBI 04

SAP BusinessObjects BI (BOBI) là một bộ công cụ báo cáo BI và phân tích mạnh mẽ được phát triển bởi SAP. Phiên bản 04 là một trong những phiên bản ổn định và phổ biến, cung cấp nhiều tính năng để xây dựng kho dữ liệu, tạo báo cáo, dashboard và phân tích dữ liệu. SAP BOBI cho phép kết nối với nhiều nguồn dữ liệu khác nhau, bao gồm các hệ thống SAP ERP, cơ sở dữ liệu quan hệ và các nguồn dữ liệu phi cấu trúc. Hệ thống này cung cấp các công cụ ETL để trích xuất, chuyển đổi và tải dữ liệu vào kho dữ liệu. Ngoài ra, SAP BOBI còn cung cấp các công cụ trực quan hóa dữ liệu, giúp người dùng tạo ra các báo cáo và dashboard dễ hiểu. Việc lựa chọn SAP BOBI 04 cho Vingroup là một quyết định chiến lược, tận dụng các ưu điểm của nền tảng này để xây dựng một hệ thống báo cáo BI hiệu quả.

II. Phân Tích Bài Toán Xây Dựng Kho Dữ Liệu Vingroup và Thách Thức

Xây dựng một kho dữ liệu và hệ thống báo cáo quản trị BI cho một tập đoàn lớn như Vingroup đặt ra nhiều thách thức. Thứ nhất, Vingroup có nhiều công ty thành viên và hoạt động trong nhiều lĩnh vực khác nhau, dẫn đến sự phức tạp trong việc thu thập và tích hợp dữ liệu từ các hệ thống khác nhau. Dữ liệu có thể nằm rải rác trong các hệ thống SAP ERP, các cơ sở dữ liệu quan hệ và các nguồn dữ liệu phi cấu trúc. Thứ hai, dữ liệu có thể có chất lượng khác nhau, với các lỗi, thiếu sót và không nhất quán. Việc làm sạch và chuẩn hóa dữ liệu là một công đoạn quan trọng nhưng tốn nhiều thời gian và công sức. Thứ ba, việc thiết kế kho dữ liệu và các báo cáo BI phải đáp ứng nhu cầu của nhiều người dùng khác nhau, từ các nhà quản lý cấp cao đến các nhân viên phân tích dữ liệu. Hệ thống phải cung cấp các báo cáo trực quan, dễ hiểu và có thể tùy chỉnh để đáp ứng các yêu cầu cụ thể. Thứ tư, việc triển khai và bảo trì hệ thống báo cáo BI đòi hỏi đội ngũ chuyên gia có kinh nghiệm về kho dữ liệu, ETL và SAP BOBI. Đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và đáp ứng các yêu cầu kinh doanh là một thách thức liên tục.

2.1. Đánh giá hiện trạng hệ thống thông tin của Vingroup

Trước khi bắt đầu xây dựng kho dữ liệu và hệ thống báo cáo BI, việc đánh giá hiện trạng hệ thống thông tin của Vingroup là rất quan trọng. Điều này bao gồm việc xác định các nguồn dữ liệu hiện có, đánh giá chất lượng dữ liệu, xác định các yêu cầu báo cáo BI và đánh giá khả năng của đội ngũ IT. Theo tài liệu, Vingroup có một hệ thống thông tin đã cũ và phân tán, điều này gây khó khăn cho việc khai thác và phân tích dữ liệu. Việc đánh giá hiện trạng giúp xác định các điểm yếu và các cơ hội cải thiện, từ đó đưa ra một kế hoạch xây dựng hệ thống báo cáo BI phù hợp.

2.2. Xác định yêu cầu báo cáo quản trị BI cho Vingroup

Việc xác định các yêu cầu báo cáo quản trị BI cho Vingroup là một bước quan trọng trong quá trình xây dựng kho dữ liệu. Điều này bao gồm việc xác định các chỉ số KPI quan trọng, các báo cáo cần thiết cho việc theo dõi hiệu quả hoạt động, và các yêu cầu về tính linh hoạt và khả năng tùy chỉnh của hệ thống. Theo tài liệu, Vingroup yêu cầu một hệ thống báo cáo BI nhanh chóng, chính xác, linh hoạt và có thể cập nhật đầy đủ từ hệ thống dữ liệu nguồn. Việc xác định rõ các yêu cầu này giúp đảm bảo rằng hệ thống báo cáo BI đáp ứng được nhu cầu của Vingroup và mang lại giá trị thực tế.

2.3. Các thách thức kỹ thuật trong xây dựng kho dữ liệu

Xây dựng kho dữ liệu cho Vingroup gặp phải nhiều thách thức kỹ thuật. Tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn với cấu trúc và định dạng khác nhau đòi hỏi quy trình ETL mạnh mẽ. Đảm bảo chất lượng dữ liệu, bao gồm làm sạch và chuẩn hóa, là cần thiết để tạo ra các báo cáo BI đáng tin cậy. Thiết kế mô hình kho dữ liệu (ví dụ: mô hình sao) phải phù hợp với yêu cầu phân tích đa chiều. Chọn công cụ ETL và báo cáo BI phù hợp (trong trường hợp này là SAP BOBI) đòi hỏi đánh giá kỹ lưỡng. Cuối cùng, hiệu suất truy vấn và báo cáo là yếu tố quan trọng, đặc biệt với khối lượng dữ liệu lớn.

III. Phương Pháp ETL Xây Dựng Quy Trình Tích Hợp Dữ Liệu Vingroup

Quy trình ETL (Extract, Transform, Load) đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng kho dữ liệu. ETL là quá trình trích xuất dữ liệu từ các hệ thống nguồn, chuyển đổi dữ liệu sang định dạng phù hợp và tải dữ liệu vào kho dữ liệu. Việc thiết kế và triển khai quy trình ETL hiệu quả là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng và tính nhất quán của dữ liệu trong kho dữ liệu. Theo tài liệu, ETL là quá trình tốn nhiều thời gian và công sức nhất trong các dự án kho dữ liệu, chiếm ít nhất 70% thời gian và nỗ lực. Vì vậy, việc lựa chọn công cụ ETL phù hợp và thiết kế quy trình ETL tối ưu là rất quan trọng để giảm chi phí và thời gian triển khai.

3.1. Các bước trong quy trình ETL cho dự án Vingroup

Quy trình ETL bao gồm ba bước chính: trích xuất, chuyển đổi và tải. Trích xuất là quá trình thu thập dữ liệu từ các nguồn khác nhau, chẳng hạn như hệ thống SAP ERP, cơ sở dữ liệu quan hệ và các nguồn dữ liệu phi cấu trúc. Chuyển đổi là quá trình làm sạch, chuẩn hóa và chuyển đổi dữ liệu sang định dạng phù hợp với kho dữ liệu. Điều này bao gồm việc loại bỏ các lỗi, giải quyết các xung đột và chuyển đổi dữ liệu sang các đơn vị đo lường thống nhất. Tải là quá trình tải dữ liệu đã chuyển đổi vào kho dữ liệu. Quy trình ETL cần được thiết kế để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu và hiệu suất cao.

3.2. Sử dụng SAP BW cho quy trình ETL trong Vingroup

SAP Business Warehouse (BW) là một giải pháp kho dữ liệu của SAP, cung cấp các công cụ ETL mạnh mẽ để trích xuất, chuyển đổi và tải dữ liệu từ các hệ thống SAP ERP và các nguồn dữ liệu khác. SAP BW cho phép tạo các Datasource để trích xuất dữ liệu từ các bảng dữ liệu hệ thống nguồn. Đối với dữ liệu không chuẩn, người dùng có thể lập trình Enhance hoặc tạo Function Module bằng ngôn ngữ ABAP để chuyển đổi dữ liệu. Việc sử dụng SAP BW giúp Vingroup tận dụng các công cụ ETL có sẵn của SAP, giảm chi phí và thời gian phát triển.

3.3. Các kỹ thuật làm sạch và chuẩn hóa dữ liệu

Làm sạch và chuẩn hóa dữ liệu là bước quan trọng để đảm bảo chất lượng kho dữ liệu. Các kỹ thuật bao gồm: loại bỏ giá trị trùng lặp; điền giá trị bị thiếu; sửa lỗi chính tả và định dạng; chuẩn hóa đơn vị đo lường; giải quyết xung đột giữa các nguồn. Các quy tắc làm sạch dữ liệu cần được xác định dựa trên hiểu biết sâu sắc về dữ liệu và yêu cầu nghiệp vụ. Sử dụng các công cụ và kỹ thuật ETL hiệu quả sẽ giúp tự động hóa quy trình và đảm bảo tính nhất quán.

IV. Xây Dựng Model Thiết Kế Kho Dữ Liệu Theo Nghiệp Vụ Vingroup

Việc xây dựng model dữ liệu phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả của kho dữ liệu. Model dữ liệu định nghĩa cấu trúc của kho dữ liệu, bao gồm các bảng, cột và mối quan hệ giữa chúng. Một model dữ liệu tốt phải đáp ứng các yêu cầu về hiệu suất truy vấn, tính linh hoạt và khả năng mở rộng. Theo tài liệu, hầu hết các kho dữ liệu sử dụng mô hình sao (star schema), đây là một mô hình đơn giản và hiệu quả cho việc phân tích dữ liệu.

4.1. Lựa chọn mô hình kho dữ liệu Star Schema Snowflake Schema

Có nhiều mô hình kho dữ liệu khác nhau, nhưng phổ biến nhất là mô hình sao (Star Schema) và mô hình bông tuyết (Snowflake Schema). Mô hình sao bao gồm một bảng sự kiện (fact table) và một số bảng chiều (dimension table). Bảng sự kiện chứa các dữ liệu giao dịch, trong khi các bảng chiều chứa các thuộc tính mô tả các chiều phân tích, như thời gian, sản phẩm, khách hàng. Mô hình bông tuyết là một biến thể của mô hình sao, trong đó các bảng chiều được chuẩn hóa thêm. Việc lựa chọn mô hình phù hợp phụ thuộc vào các yêu cầu cụ thể của dự án. Mô hình sao thường được ưu tiên vì đơn giản và hiệu quả cho việc truy vấn.

4.2. Thiết kế các chiều phân tích Dimension cho Vingroup

Việc thiết kế các chiều phân tích (Dimension) là một bước quan trọng trong quá trình xây dựng kho dữ liệu. Các chiều phân tích định nghĩa các chiều mà dữ liệu có thể được phân tích và báo cáo. Ví dụ, các chiều phân tích cho Vingroup có thể bao gồm thời gian, sản phẩm, khách hàng, địa điểm, đơn vị kinh doanh. Việc thiết kế các chiều phân tích phải đáp ứng các yêu cầu về tính linh hoạt và khả năng mở rộng. Theo tài liệu, có 7 loại chiều phân tích chính: loại C (chủng loại), loại A (tài khoản kế toán), loại E (công ty, thực thể), loại I (đối tác), loại D (nguồn dữ liệu), loại T (thời gian) và loại U (người dùng tự định nghĩa).

4.3. Xây dựng bảng sự kiện Fact Table trong kho dữ liệu

Bảng sự kiện (Fact Table) là trung tâm kho dữ liệu. Nó chứa dữ liệu giao dịch và liên kết với các bảng chiều (Dimension Table) thông qua khóa ngoại. Thiết kế bảng sự kiện tốt đảm bảo truy vấn hiệu quả. Cần xác định các chỉ số quan trọng (measures) và các khóa liên kết tới các chiều thích hợp.

V. Ứng Dụng SAP BO Tạo Báo Cáo Quản Trị BI Cho Tập Đoàn Vingroup

Sau khi xây dựng kho dữ liệu, bước tiếp theo là tạo các báo cáo quản trị BI để cung cấp thông tin cho người dùng. SAP BusinessObjects (BO) là một công cụ báo cáo BI mạnh mẽ, cho phép người dùng tạo các báo cáo, dashboard và các công cụ phân tích dữ liệu. Việc sử dụng SAP BO giúp Vingroup tận dụng kho dữ liệu để đưa ra các quyết định kinh doanh dựa trên dữ liệu.

5.1. Sử dụng BEx Query Designer để truy vấn dữ liệu

SAP cung cấp công cụ BEx Query Designer cho phép tạo các query truy vấn dữ liệu từ các Model SAP BW và SAP BPC. Từ các query này có thể tạo các báo cáo BI nhanh chóng và đơn giản. BEx Query Designer cho phép người dùng kéo thả các chiều phân tích và các chỉ số để tạo các truy vấn linh hoạt. Truy vấn có thể được lưu trữ và sử dụng lại trong các báo cáo khác nhau. Hệ thống cho phép tạo 2 loại chỉ tiêu là: Calculated Key Figures (Được tính toán từ các chỉ tiêu khác) và Restricted Key Figures (được lọc theo các chiều phân tích nhất định).

5.2. Tạo báo cáo và dashboard trên SAP BusinessObjects

SAP BusinessObjects (BO) cung cấp nhiều công cụ để tạo các báo cáo BI và dashboard. Các công cụ này cho phép người dùng trực quan hóa dữ liệu, tạo các biểu đồ, đồ thị và các bảng tương tác. Người dùng có thể tùy chỉnh các báo cáo và dashboard để đáp ứng các yêu cầu cụ thể. SAP BO cũng cung cấp các tính năng để chia sẻ và phân phối các báo cáo BI cho người dùng khác.

5.3. Các loại báo cáo quan trọng cho Vingroup

Xây dựng các báo cáo cụ thể đáp ứng yêu cầu Vingroup là rất quan trọng. Các loại báo cáo quan trọng bao gồm: Báo cáo Bảng cân đối kế toán; Báo cáo Phân tích Lỗ lãi; Báo cáo thống kê khách thuê Trung tâm thương mại; Báo cáo Top 10 khách thuê Trung tâm thương mại; Báo cáo chênh lệch ngân sách theo tầng; Dashboard Phân tích Doanh thu cho thuê Trung tâm thương mại. Các báo cáo này cung cấp cái nhìn tổng quan về hoạt động của Vingroup và giúp các nhà quản lý đưa ra các quyết định kinh doanh sáng suốt.

VI. Đánh Giá và Phát Triển Kết Quả và Hướng Đi Cho Kho Dữ Liệu

Sau khi triển khai hệ thống kho dữ liệubáo cáo BI, việc đánh giá hiệu quả và xác định các hướng phát triển là rất quan trọng. Việc đánh giá hiệu quả giúp xác định các điểm mạnh và điểm yếu của hệ thống, từ đó đưa ra các biện pháp cải thiện. Việc xác định các hướng phát triển giúp đảm bảo rằng hệ thống báo cáo BI đáp ứng được các yêu cầu kinh doanh trong tương lai.

6.1. Kết quả đạt được sau khi triển khai

Sau khi triển khai hệ thống kho dữ liệubáo cáo BI, Vingroup đạt được nhiều kết quả quan trọng. Việc trích xuất báo cáo nhanh và chính xác số liệu được cải thiện. Dữ liệu được tổng hợp từ mức chi tiết, cung cấp cái nhìn tổng quan về hoạt động kinh doanh. Báo cáo động theo nhiều chiều phân tích được tạo ra, giúp người dùng phân tích dữ liệu từ nhiều góc độ khác nhau. Dữ liệu được cập nhật đầy đủ và chính xác từ hệ thống dữ liệu nguồn.

6.2. Các hướng phát triển tiếp theo cho kho dữ liệu

Có nhiều hướng phát triển tiếp theo cho kho dữ liệu của Vingroup. Một hướng là tích hợp thêm các nguồn dữ liệu mới, như dữ liệu từ các hệ thống CRM, các hệ thống quản lý sản xuất. Một hướng khác là triển khai các công cụ phân tích dữ liệu nâng cao, như khai phá dữ liệu (data mining), học máy (machine learning). Việc sử dụng các công cụ này có thể giúp Vingroup phát hiện các xu hướng tiềm ẩn, dự báo nhu cầu của khách hàng và đưa ra các quyết định kinh doanh tốt hơn. Sử dụng điện toán đám mây để lưu trữ kho dữ liệu (Data Warehouse) cũng là một hướng phát triển tiềm năng.

6.3. Kết luận về luận văn và đóng góp cho Vingroup

Luận văn này đã trình bày chi tiết quy trình xây dựng kho dữ liệu và hệ thống báo cáo quản trị BI cho Tập đoàn Vingroup sử dụng nền tảng SAP BOBI 04. Các kết quả đạt được cho thấy rằng hệ thống báo cáo BI đã đáp ứng được các yêu cầu của Vingroup và mang lại giá trị thực tế. Luận văn này đóng góp vào việc nâng cao năng lực cạnh tranh của Vingroup trong thị trường và cung cấp một nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo.

23/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I. TỔNG QUAN KHO DỮ LIỆU VÀ BÁO CÁO BI 1. Kho dữ liệu (Data warehouse) 1. Lịch sử hình thành Khái niệm Data Warehousing được xuất hiện vào những năm 80, khi mà các hệ thống quản lý cở sở dữ liệu quan hệ nổi lên như những sản phẩm thương mại.

Năm 1988, có một bài báo mô tả định nghĩa đầu tiên về kiến trúc kho dữ liệu. Bài báo mô tả những công việc đã thực hiện để thiết kế kho dữ liệu phục vụ chi nhánh IBM tại châu Âu. Đầu thập niên 90, cuộc cách mạng về xử lý dữ liệu không chỉ là phổ cập kho dữ liệu mà còn tạo điều kiện để mở rộng khái niệm kho dữ liệu Thế kỷ 20 – kỷ nguyên của quản lý dựa trên thông tin Ngày nay, chúng ta chờ đợi và dự đoán tương lai dựa trên những phác thảo quá khứ. Nhu cầu về lợi thế cạnh tranh tăng ca khiến nền tảng để hỗ trợ việc ra quyết định chuyển từ dữ liệu dạng số sang thông tin và việc này có thể được mô tả bởi thuật ngữ quản lý dựa trên thông tin Kho dữ liệu là tuyển tập các cơ sở dữ liệu tích hợp, hướng chủ đề, được thiết kế để hỗ trợ cho chức năng trợ giúp quyết định.

Theo John Ladley [9], Công nghệ kho dữ liệu (Data Warehouse Technology) là tập các phương pháp, kỹ thuật và các công cụ có thể kết hợp, hỗ trợ nhau để cung cấp thông tin cho người sử dụng trên cơ sở tích hợp từ nhiều nguồn dữ liệu, nhiều môi trường khác nhau. Kho dữ liệu thường rất lớn tới hàng trăm GB hay thậm chí hàng Terabyte. Kho dữ liệu được xây dựng để tiện lợi cho việc truy cập theo nhiều nguồn, nhiều kiểu dữ liệu khác nhau sao cho có thể kết hợp được cả những ứng dụng của các công nghệ hiện đại và kế thừa được từ những hệ thống đã có sẵn từ trước. Data warehouse là gì? Data warehouse được sử dụng như là một nền tảng cho hệ thống hỗ trợ ra quyết định.

Nó gắn liền với khái niệm Business Inteligence (Kinh doanh thông minh). Nó được dùng để giải quyết các vấn đề gặp phải khi một tổ chức cố gắng phân tích chiến lược từ số liệu trong một hệ thống database được dùng chung với hệ thống xử lý dữ liệu trực tuyến (OLTP). Một hệ thống OLTP điển hình được đặc trưng bởi một hệ thống có nhiều người sử dụng đồng thời để thêm, sửa, xóa dữ liệu. Ví dụ như một hệ thống bán lẻ, có nhiều nhân viên bán hàng đồng thời cùng nhập và chỉnh sửa dữ liệu vào hệ thống.

Trong một hệ thống nhỏ, việc sử dụng TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 10 cùng một hệ thống database này cho mục đích lên báo cáo thống kê, phân tích có thể chấp nhận được do khối lượng dữ liệu ít, ít người dùng. Nhưng trong một hệ thống với khối lượng dữ liệu hàng chục triệu đến trăm triệu bản ghi trên một bảng thì việc khai thác dữ liệu chung trên cùng một hệ thống database OLTP là không thể chấp nhận được vì thời gian xử lý dữ liệu rất lâu, làm cho tài nguyên hệ thống trở nên quá tải và có thể làm cho toàn bộ hệ thống bị tê liệt. Hệ thống OLTP được thiết kế cho mục đích thu thập dữ liệu, khối lượng dữ liệu càng càng càng lớn khiến cho nhu cầu phân tích càng trở nên cấp thiết hơn. Tuy nhiên database trong OLTP được thiết kế cho mục đích thu thập số liệu thường phải tối ưu hóa cả về không gian lưu trữ lẫn chuẩn hóa trong thiết kế tuân thủ nghiêm ngặt theo mô hình dữ liệu quan hệ.

Khi có nhu cầu phân tích, khai thác dữ liệu thông qua các báo cáo sẽ phát sinh các vấn đề: - Người xây dựng báo cáo không hiểu nổi mối quan hệ phức tạp giữa các bảng trong nhiều database của các ứng dụng khác nhau - Khó xây dựng truy vấn vì các database nẳm ở các server khác nhau - Việc phân quyền không cho phép người dùng có thể lấy dữ liệu chi tiết - Các câu truy vấn với dữ liệu lớn có thể khiến hệ thống bị tê liệt Ví dụ: Một quản lý bán hàng muốn lên một báo cáo tổng hợp hàng bán trong tháng cho từng vùng miền khác nhau. Nếu lên dữ liệu từ cùng hệ thống OLTP thì mỗi lẫn chạy báo cáo thì hệ thống phải thực hiện lại một lần việc truy xuất và tổng hợp dữ liệu. Ngoài ra có thể dữ liệu lại được lưu trữ trên nhiều vùng địa lý, trên nhiều nguồn dữ liệu khác nhau (file excel, Oracle, SQL Server, ms access. Điều này dẫn tới việc mức độ thỏa mãn nhu cầu tổng hợp và phân tích số liệu cho người dùng là rất thấp.

Họ mong muốn có một hệ thống nhanh chóng hơn. Data warehouse và hệ thống phân tích dữ liệu trực tuyến (Online Analytical Processing - OLAP) cung cấp các giải pháp để giải quyết các vấn đề trên. Data warehouse cung cấp phương pháp tiếp cận lưu trữ số liệu từ các nguồn khác nhau (thường là từ nguồn OLTP) vào một kho lưu trữ duy nhất. Data warehouse cung cấp các lợi ích sau tới những người dùng phân tích số liệu: - Dữ liệu được tổ chức để tạo thuận lợi cho các truy vấn phân tích chứ không phải cho việc xử lý các giao dịch - Sự khác biệt về cấu trúc dữ liệu được lưu trữ trên nhiều nguồn dữ liệu không đồng nhất sẽ được giải quyết - Những quy tắc thống nhất sẽ được áp dụng khi hợp nhất dữ liệu từ các hệ thống không đồng nhất sang data warehouse - Tính bảo mật và hiệu suất có thể được cải thiện mà không cần phải thực hiện bất kỳ sửa đổi nào trên hệ thống dữ liệu gốc Các đặc trưng của Kho dữ liệu: - Tính tích hợp: Dữ liệu trong Dataware house được tổ chức theo nhiều cách khác nhau sao cho phù hợp với các quy ước đặt tên, thống nhất về số đo, cơ cấu mã TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 11 hóa và cấu trúc vật lý của dữ liệu.

Một Datawarehouse là một khung nhìn thông tin mức tổng thể, toàn tổ chức, thống nhất các khung nhìn khác nhau thành một khung nhìn theo một chủ đề nào đó. Tính tích hợp thể hiện ở chỗ : Dữ liệu trong kho dữ liệu được tập trung từ nhiều nguồn và được ghép với nhau tạo thành một thể thống nhất.1 – Tích hợp dữ liệu - Hướng chủ đề: Dữ liệu trong Dataware house được tổ chức theo các chủ đề phục vụ cho những tổ chức dễ dàng xác định được những thông tin cần thiết trong từng hoạt động của mình. Dữ liệu gắn thời gian và có tính lịch sử: Một kho dữ liệu bao hàm một khối lượng lớn khối lượng lịch sử. Dữ liệu trong Dataware house được gọi là các ảnh chụp dữ liệu (data snapshort), mỗi bản ghi phản ánh những giá trị của dữ liệu tại một thời điểm nhất định thể hiện một khung nhìn của một của một chủ điểm trong một giai đoạn.

Yếu tố thời gian đóng vai trò như một phần của khóa để đảm bảo tính đơn nhất của mỗi bản ghi và cung cấp đặc trưng về thời gian cho dữ liệu. Dữ liệu trong CSDL tác nghiệp cần phải chính xác ở chính thời điểm truy cập, trong khi ở Dataware house chỉ cần có hiệu lực trong một khoảng thời gian nào đó, trong khoảng 5 năm đến 10 năm hoặc lâu hơn. Dữ liệu của CSDL sau một thời gian nhất định sẽ trở thành dữ liệu lịch sử và chúng sẽ được chuyển vào kho dữ liệu. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2 – Tính thời gian của dữ liệu - Dữ ữ liệu có tính ổn định: Dữ liệu trong Dataware house là l dữữ liệu chỉ đọc và v chỉ có thể được ợc kiểm tra, không được đ sửa đổi bới người ời sử dụng đầu cuối.

Datawarehouse chỉ cho ngư ười dùng được phép nạp thêm dữ liệu vào ào và truy ccập tới các vùng trong nó.3 – Cơ chế hoạt động của Data Warehouse - Dữ ữ liệu không biến động: Thông tin được đ tải vào ào trong Dataware house khi nó được coi là quá cũ ũ trong CSDL tác nghiệp với hệ thống điều hành hành doanh nghiệp, tuy nhiên các dữữ liệu trong Dataware house không có dữ liệu nào n đượcợc coi llà cũ, trong Dataware house sẽẽ không có thao tác xóa dữ liệu, vìv các dữ liệu nàyày vẫn v cung cấp thông tin vềề một khoảng thời gian dài, d cung cấpấp đủ số liệu cho các hệ thống dự báo, phân tích, từ đó có được ợc những quyết định hợp lý. Lợi ợi ích của Kho dữ liệu Tạo ra những quyếtt định đ có ảnh hưởng lớn. Một kho dữ liệuu cho phép trích rút tài nguyên nhân lựcc và máy tính theo yêu cầu c để cung cấpp các câu truy vvấn và các báo cáo dựa vào cơ sở dữ liệuu hoạt ho động và sản xuất. Điều này tạo ra sự tiếtt ki kiệm đáng kể.

Có kho dữ liệu cũng ũng trích rút tài t nguyên khan hiếm của hệ thống ng ssản xuất khi thực thi một chương trình ình quá lâu ho hoặc các báo cáo và các câu truy vấn n phức ph hợp. Công việcc kinh doanh tr trở nên thông minh hơn. Tăng thêm chấtt lượng lư và tính TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 13 linh hoạt của việc phân tích kinh doanh do phát sinh từ cấu trúc dữ liệu đa tầng của kho dữ liệu, đó là nơi cung cấp dữ liệu được sắp xếp từ mức độ chi tiết của công việc kinh doanh cho đến mức độ cao hơn - mức độ tổng quát. Đảm bảo được dữ liệu chính xác và đáng tin cậy do đảm bảo được là trong kho dữ liệu chỉ chứa duy nhất dữ liệu có chất lượng cao và ổn định (trusted data).

Dịch vụ khách hàng được nâng cao. Một doanh nghiệp có thể giữ gìn mối quan hệ với khách hàng tốt hơn do có mối tương quan với dữ liệu của tất cả khách hàng qua một kho dữ liệu riêng. Tái sáng tạo những tiến trình kinh doanh. Sự cho phép phân tích không ngừng thông tin kinh doanh thường cung cấp sự hiểu biết mọi mặt của phương thức kinh doanh do đó có thể làm nảy sinh ra những ý kiến cho sự sáng tạo ra những tiến trình này lại.

Chỉ khi xác định chính xác các nhu cầu từ kho dữ liệu thì mới giúp ta đánh giá được những hạn chế và mục tiêu kinh doanh một cách chính xác hơn. Tái sáng tạo hệ thống thông tin.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ