Luận văn thạc sĩ: Xây dựng đề án khởi nghiệp nông nghiệp sau khi học tập và làm việc tại Nhật Bản

Luận văn thạc sĩ đề xuất đề án khởi nghiệp nông nghiệp sáng tạo sau khi tích lũy kinh nghiệm thực tế tại Nhật Bản. Phân tích tiềm năng và chiến lược phát triển.

Trường đại học

Đại học Nông Lâm Thái Nguyên

Chuyên ngành

Kinh tế Nông nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2019

51
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về đề án khởi nghiệp nông nghiệp sau học tập tại Nhật Bản

Đề án khởi nghiệp nông nghiệp sau khi học tập và làm việc tại Nhật Bản là kế hoạch xây dựng mô hình sản xuất nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao. Mô hình này áp dụng những kỹ thuật tiên tiến và kinh nghiệm quản lý tích lũy được từ quá trình học tập tại quốc gia có nền nông nghiệp hiện đại hàng đầu thế giới. Nhật Bản nổi tiếng với nông nghiệp chính xác, sử dụng nhà kính, hệ thống tưới nhỏ giọt và quy trình canh tác nghiêm ngặt. Những người trở về từ Nhật Bản mang theo kiến thức thực tế về cách tổ chức sản xuất hiệu quả, kiểm soát chất lượng và tối ưu hóa chi phí. Đề án hướng đến việc chuyển giao công nghệ vào nông nghiệp Việt Nam, cải thiện năng suất cây trồng như rau xà lách, cải thảo. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra mô hình kinh doanh nông nghiệp bền vững, có khả năng cạnh tranh trên thị trường trong nước và quốc tế. Việc xây dựng đề án đòi hỏi phân tích kỹ lưỡng về điều kiện tự nhiên, thị trường tiêu thụ và khả năng tài chính.

1.1. Bối cảnh và ý nghĩa của đề án khởi nghiệp nông nghiệp

Nông nghiệp Việt Nam đang đối mặt nhiều thách thức về năng suất, chất lượng và khả năng cạnh tranh. Nhu cầu ứng dụng công nghệ cao trong sản xuất ngày càng cấp thiết. Những người có kinh nghiệm học tập tại Nhật Bản sở hữu lợi thế lớn về kiến thức kỹ thuật canh tác hiện đại. Đề án khởi nghiệp nông nghiệp giúp khai thác lợi thế này, tạo ra giá trị kinh tế cao từ nông nghiệp. Đồng thời, mô hình này góp phần hiện đại hóa ngành nông nghiệp địa phương, nâng cao thu nhập cho người nông dân và thúc đẩy phát triển kinh tế nông thôn bền vững.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu đề án

Đề án nhằm xây dựng kế hoạch khởi nghiệp nông nghiệp khả thi dựa trên kinh nghiệm học tập tại Nhật Bản. Mục tiêu cụ thể bao gồm phân tích hiệu quả sản xuất nông nghiệp công nghệ cao, đánh giá tính kinh tế của mô hình canh tác rau xà lách và cải thảo trong nhà kính. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào mô hình trang trại Senki Yasuyui tại Nhật Bản làm cơ sở tham chiếu. Từ đó, đề xuất phương án áp dụng vào điều kiện thực tế tại Việt Nam, đảm bảo tính khả thi về tài chính, kỹ thuật và thị trường tiêu thụ nông sản.

II. Phân tích mô hình nông nghiệp Nhật Bản và thách thức tại Việt Nam

Mô hình nông nghiệp Nhật Bản đạt hiệu quả cao nhờ ứng dụng công nghệ tiên tiến vào sản xuất. Trang trại Senki Yasuyui là ví dụ điển hình với việc trồng rau xà lách và cải thảo trong nhà kính hiện đại. Năng suất xà lách đạt 55 tấn mỗi hecta, cải thảo đạt 110 tấn mỗi hecta. Mô hình sử dụng ba lao động thường xuyên với chi phí thuê lao động chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu chi phí. Tổng chi phí sản xuất hàng năm của trang trại khoảng 797 triệu đồng. Tuy nhiên, nông nghiệp Việt Nam đối mặt nhiều rủi ro và thách thức khác biệt. Khí hậu nhiệt đới, hệ thống tưới tiêu chưa đồng bộ và thiếu vốn đầu tư là những trở ngại lớn. Giá bán nông sản tại Việt Nam thấp hơn đáng kể so với Nhật Bản. Điều kiện thổ nhưỡng và tập quán canh tác cũng khác biệt, đòi hỏi quá trình thích nghi và điều chỉnh mô hình cho phù hợp với thực tế địa phương.

2.1. Kết quả sản xuất và hiệu quả kinh tế trang trại tại Nhật Bản

Trang trại Senki Yasuyui đạt kết quả sản xuất ấn tượng với hai loại rau chính là xà lách và cải thảo. Xà lách cho năng suất 55 tấn mỗi hecta, cải thảo đạt 110 tấn mỗi hecta. Doanh thu năm 2018 của trang trại đạt mức cao, trong đó xà lách đóng góp phần lớn doanh thu. Chi phí sản xuất bao gồm thuê lao động 390 triệu đồng, điện nước 15 triệu, phân bón 168 triệu, giống 67 triệu và thuốc bảo vệ thực vật 17 triệu đồng. Hiệu quả kinh tế được đánh giá thông qua tỷ lệ lợi nhuận trên chi phí đầu tư, cho thấy mô hình có tính khả thi cao.

2.2. Rào cản khi áp dụng mô hình Nhật Bản vào nông nghiệp Việt Nam

Việc áp dụng mô hình nông nghiệp Nhật Bản vào Việt Nam gặp nhiều rào cản đáng kể. Về kỹ thuật, hệ thống nhà kính và thiết bị tưới nhỏ giọt đòi hỏi vốn đầu tư ban đầu lớn, vượt khả năng tài chính của nhiều nông dân. Về thị trường, giá bán nông sản tại Việt Nam thấp hơn nhiều so với Nhật Bản, ảnh hưởng đến khả năng hoàn vốn. Khí hậu nhiệt đới với mưa nhiều và độ ẩm cao tạo điều kiện cho sâu bệnh phát triển mạnh hơn. Ngoài ra, thiếu nguồn nhân lực được đào tạo bài bản về nông nghiệp công nghệ cao cũng là thách thức lớn cần giải quyết.

III. Giải pháp xây dựng đề án khởi nghiệp nông nghiệp khả thi

Xây dựng đề án khởi nghiệp nông nghiệp khả thi yêu cầu tiếp cận có hệ thống và thực tiễn. Giải pháp đầu tiên là áp dụng phương pháp khởi nghiệp tinh gọn, bắt đầu từ quy mô nhỏ trước khi mở rộng. Người khởi nghiệp cần tận dụng kiến thức kỹ thuật học được tại Nhật Bản nhưng điều chỉnh cho phù hợp với điều kiện địa phương. Việc chọn giống cây trồng phù hợp với khí hậu và thị trường Việt Nam rất quan trọng. Rau xà lách và cải thảo là lựa chọn khả thi vì nhu cầu tiêu thụ lớn và kỹ thuật canh tác tương đối đơn giản. Cần xây dựng kênh tiêu thụ ổn định thông qua hợp đồng với siêu thị, nhà hàng hoặc hệ thống phân phối nông sản sạch. Tiếp cận nguồn vốn vay ưu đãi từ ngân hàng chính sách cũng là yếu tố then chốt để đảm bảo nguồn lực tài chính cho dự án. Mô hình hợp tác xã nông nghiệp giúp chia sẻ chi phí và rủi ro giữa các thành viên.

3.1. Kỹ thuật canh tác rau công nghệ cao áp dụng từ Nhật Bản

Kỹ thuật canh tác rau công nghệ cao từ Nhật Bản bao gồm sử dụng nhà kính kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm, hệ thống tưới nhỏ giọt tiết kiệm nước và quy trình bón phân chính xác. Rau xà lách được gieo hạt trong khay ươm, sau đó chuyển ra luống trồng với mật độ hợp lý. Cải thảo cần chăm sóc đặc biệt trong giai đoạn cuốn lá. Quy trình kiểm soát sâu bệnh sử dụng thuốc bảo vệ thực vật liều lượng thấp, ưu tiên biện pháp sinh học. Áp dụng đúng kỹ thuật giúp tăng năng suất gấp hai đến ba lần so với canh tác truyền thống.

3.2. Xây dựng kế hoạch kinh doanh và tiếp cận vốn khởi nghiệp

Kế hoạch kinh doanh nông nghiệp cần xác định rõ quy mô sản xuất, cơ cấu chi phí và dự kiến doanh thu. Phân tích điểm hòa vốn giúp đánh giá thời gian hoàn vốn đầu tư. Nguồn vốn khởi nghiệp có thể huy động từ tiết kiệm cá nhân, vay vốn ngân hàng chính sách xã hội theo quyết định 813 về cho vay phát triển nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao. Cần chuẩn bị hồ sơ đề án chi tiết, thuyết phục nhà đầu tư hoặc tổ chức tín dụng. Mô hình hợp tác với nông dân địa phương giúp giảm chi phí mặt bằng và nhân công ban đầu.

IV. Kết luận và hướng ứng dụng đề án khởi nghiệp nông nghiệp

Đề án khởi nghiệp nông nghiệp sau khi học tập và làm việc tại Nhật Bản mang lại triển vọng phát triển kinh tế khả quan. Nghiên cứu cho thấy mô hình canh tác rau công nghệ cao có thể đạt năng suất vượt trội so với phương pháp truyền thống. Kinh nghiệm từ trang trại Senki Yasuyui là nguồn tham khảo quý giá cho việc xây dựng mô hình sản xuất tại Việt Nam. Tuy nhiên, quá trình chuyển giao công nghệ cần được thực hiện thận trọng, có lộ trình cụ thể và phù hợp với điều kiện địa phương. Ý tưởng khởi nghiệp nông nghiệp hoàn toàn có tính khả thi khi được chuẩn bị kỹ lưỡng về kỹ thuật, tài chính và thị trường. Hướng ứng dụng chính bao gồm phát triển mô hình trang trại rau sạch tại các vùng ngoại thành, xây dựng thương hiệu nông sản công nghệ cao và mở rộng hợp tác quốc tế trong lĩnh vực nông nghiệp. Đề án góp phần vào mục tiêu hiện đại hóa nông nghiệp và nâng cao đời sống nông dân Việt Nam.

4.1. Đánh giá tính khả thi của đề án khởi nghiệp nông nghiệp

Đánh giá tính khả thi dựa trên ba tiêu chí chính là kỹ thuật, tài chính và thị trường. Về kỹ thuật, kiến thức tích lũy từ Nhật Bản đủ để triển khai mô hình canh tác rau nhà kính. Về tài chính, nguồn vốn vay ưu đãi và mô hình hợp tác giúp giảm rủi ro đầu tư. Về thị trường, nhu cầu rau sạch tại Việt Nam ngày càng tăng, đặc biệt ở khu vực thành thị. Kết quả phân tích kinh tế từ trang trại Nhật Bản cho thấy tỷ lệ lợi nhuận hấp dẫn. Tuy nhiên, cần điều chỉnh chi phí và giá bán theo mặt bằng Việt Nam để đảm bảo tính khả thi thực tế.

4.2. Hướng phát triển và mở rộng mô hình trong tương lai

Hướng phát triển mô hình bao gồm mở rộng quy mô sản xuất và đa dạng hóa chủng loại nông sản. Ứng dụng công nghệ物联网 và tự động hóa vào hệ thống quản lý trang trại giúp giảm chi phí nhân công. Xây dựng chuỗi giá trị nông sản từ sản xuất đến tiêu thụ thông qua liên kết với siêu thị và nhà hàng. Phát triển thương hiệu nông sản sạch đạt tiêu chuẩn VietGAP hoặc GlobalGAP. Đào tạo và chuyển giao kỹ thuật cho nông dân địa phương thông qua mô hình câu lạc bộ khởi nghiệp nông nghiệp. Hợp tác quốc tế với các tổ chức nông nghiệp Nhật Bản để tiếp cận công nghệ mới.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

20/04/2026
Luận văn thạc sĩ xây dựng đề án khởi nghiệp nông nghiệp sau khi học tập và làm việc tại nhật bản

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1.Tính cấp thiết Nằm ở khu vực Đông Á với diện tích 377.972,75 km2, Nhật Bản có một ngành nông nghiệp phát triển ở trình độ cao. Bất chấp điều kiện khí hậu vô cùng khắc nghiệt và là một trong những quốc gia xảy ra nhiều thiên tai nhất thế giới. Mặc dù lao động trong nông nghiệp chỉ chiếm 3% dân số nhật Bản làm nông nghiệp nhưng cung cấp đầy đủ thức ăn chất lượng cao cho hơn 127 triệu dân. Tại Việt Nam nông nghiệp là ngành sản xuất chủ yếu, trong đó ngành trồng trọt chiếm 75% giá trị sản lượng nông nghiệp.

Sự phát triển của ngành trồng trọt có ý nghĩa kinh tế rất to lớn. Việt Nam đang trong giai đoạn hội nhập quốc tế, với nền kinh tế và khoa học kỹ thuật phát triển như vũ bão cùng với đời sống người dân không ngừng được nâng cao. Trong bối cảnh đó, việc không ngừng sáng tạo và áp dụng công nghệ cao, kỹ thuật tiên tiến vào sản xuất là hướng đi tất yếu để xây dựng một nền nông nghiệp hiện đại, thu hẹp khoảng cách với các nước tiên tiến trên thế giới, đáp ứng nhu cầu về lương thực, thực phẩm ngày càng tăng cả về số lượng lẫn chất lượng, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm và đời sống của người dân. Chính vì vậy việc học hỏi, tham khảo kinh nghiệm của Nhật Bản quốc gia hàng đầu thế giới trong lĩnh vực sản xuất nông nghiệp là vô cùng cấp thiết Do đó em đã tiến hành thực hiện đề tài "Xây dựng đề án khởi nghiệp nông nghiệp sau khi học tập và làm việc tại Nhật Bản” tại trang trại Senki Yasuyui.

Một trong những quốc gia có nền nông nghiệp phát triển bậc nhất thế giới. Để tìm hiểu về mô hình tổ chức sản xuất, cách thức và các tiến bộ khoa học kỹ thuật mà họ áp dụng trong nông nghiệp để tạo ra những sản phẩm nông nghiệp chất lượng cao đáp ứng các yêu cầu của thị trường khó 2 tính trên thế giới. Từ đó đề xuất ý tưởng khởi nghiệp nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao trong sản xuất.2 Tổng quan: Cơ sở lý luận: Khởi nghiệp theo tiếng Anh là startup hoặc start-up: Là một cá nhân hay một tổ chức của con người đang trong quá trình bắt đầu kinh doanh, hay còn gọi là giai đoạn đầu lập nghiệp. Đặc điểm của khởi nghiệp Tính đột phá: tạo ra một điều gì đấy chưa hề có trên thị trường hoặc tạo ra một giá trị tốt hơn so với những thứ đang có sẵn, chẳng hạn như có thể tạo ra một phân khúc mới trong sản xuất (như thiết bị thông minh đo lường sức khoẻ cá nhân), một mô hình kinh doanh hoàn toàn mới (như AirBnb), hoặc một loại công nghệ độc đáo, chưa hề thấy (như công nghệ in 3D).

Tăng trưởng: Một công ty khởi nghiệp (Startup) sẽ không đặt ra giới hạn cho sự tăng trưởng, và họ có tham vọng phát triển đến mức lớn nhất có thể. Họ tạo ra sự ảnh hưởng cực lớn, có thể được xem là người khai phá thị trường (như điện thoại thông minh Apple là công ty đầu tiên khai phá và luôn dẫn đầu trong mảng đó về sau). Cơ sở thực tiễn: TP HCM có khoảng 7.000ha rau sạch canh tác theo mô hình công nghệ cao, tập trung ở vùng ven thành phố, huyện Hóc Môn, Củ Chi và quận 9. Các sản phẩm rau sạch này được cung ứng cho người tiêu dùng trên các địa bàn thành phố, Vũng Tàu, Biên Hòa.

Trang trại rau sạch 8 Khỏe (quận 9, TP HCM) là một trong những cơ sở trồng rau sạch theo công nghệ cao theo phương pháp hữu cơ, tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình từ khâu tuyển lựa hạt giống tới chăm sóc và thu hoạch. Nước tưới là nguồn nước sạch, đảm bảo. 3 Tại đây, công nhân trồng rau chỉ dùng các biện pháp kỹ thuật thủ công để loại trừ sâu bệnh, bẫy bắt côn trùng chứ không sử dụng bất kỳ loại thuốc trừ sâu hóa chất nào, đảm bảo an toàn cho vườn rau. Do vậy, rau thành phẩm tuy không bắt mắt như các loại rau có sự can thiệp của thuốc trừ sâu, hóa chất kích thích nhưng chất lượng lại tươi ngon, đảm bảo.

Mục tiêu cụ thể Tìm hiểu mô hình tổ chức, kế hoạch tổ chức kinh doanh của trang trại Senki Yasuyui Tìm hiểu các ứng dụng khoa học công nghệ được sử dụng tại trang trại Biết cách làm các công việc tại trang trại Đề xuất ý tưởng khởi nghiệp 1. Yêu cầu a) Về chuyên môn nghiệp vụ Là sinh viên năm thứ 4 của trường Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên, chuyên ngành Kinh tế nông nghiệp thuộc Khoa Kinh Tế và Phát Triển Nông Thôn, được học những kiến thức về nông nghiệp khi còn ngồi trên ghế nhà trường và thực tập tại trang trại Senki Yasuyui 170-1 Azusuyama, Kawakamimura, Minamigun, Nagano, Nhật Bản b) Về thái độ và ý thức trách nhiệm - Về thái độ + Hăng hái nhiệt tình trong công việc, không sợ vất vả + Vui vẻ, hòa đồng với mọi người + Tuân thủ các quy định của trang trại thực tập - Về ý thức trách nhiệm + Nhiệt tình và có trách nhiệm với công việc + Hoàn thành tốt công việc được giao 4 + Tích cực học hỏi kinh nghiệm từ công việc và mọi người xung quanh + Có trách nhiệm bảo quản tài sản chung của trang trại 1. Phương pháp thực hiện 1. Phương pháp điều tra thu thập số liệu  Thu thập số liệu thứ cấp  Phương pháp thu thập thông tin thứ cấp là phương pháp thu thập các thông tin, số liệu có sẵn thường có trong các báo cáo hoặc các tài liệu đã công bố.

Các thông tin này thường được thu thập từ các cơ quan, tổ chức, văn phòng.  Các thông tin thứ cấp được lấy từ nhiều nguồn khác nhau như sách, báo, internet… Trong đề tài sử dụng các tài liệu, số liệu đã được công bố trên các trang web, sách, báo, tạp chí…  Thu thập số liệu sơ cấp:  Quan sát trực tiếp: Quan sát một cách có hệ thống các sự việc, sự vật, sự kiện với các mối quan hệ và trong một bối cảnh tồn tại của nó. Quan sát trực tiếp cũng là một cách tốt để kiểm tra chéo những câu trả lời mình thu được khi phỏng vấn. Trong quá trình nghiên cứu đề tài em đã sử dụng phương pháp quan sát trực tiếp thực trạng sản xuất của trang trại.

 Phỏng vấn trực tiếp: Tiến hành phỏng vấn trực tiếp chủ trại và quản lý để tìm hiểu về công tác tổ chức, hoạt động sản xuất, thuận lợi và khó khăn gặp phải của trang trại.  Phương pháp tiếp cận có sự tham gia: Trực tiếp tham gia vào quá trình sản xuất của trang trại. Phương pháp phân tích và xử lý số liệu - Các số liệu sau khi được thu thập sẽ được biểu diễn qua các bảng biểu. - Những thông tin, số liệu thu thập được em tiến hành tổng hợp, phân tích lại để có được thông tin cần thiết cho đề tài.

Các chỉ tiêu phản ánh kết quả sản xuất + GO giá trị sản xuất (Gross Output): 𝑛 𝐺𝑂 = ∑ 𝑃𝑖𝑄𝑖 𝑖=1 Trong đó: Pi là giá trị sản phẩm thứ I, Qi khối lượng sản phẩm thứ i. Vậy GO là toàn bộ của cải vật chất và dịch vụ được tạo ra trong một thời gian, hay một chu kỳ sản xuất nhất định. Đối với trang trại thường người ta tính cho một năm (Vì trong một năm thì hầu hết các sản phẩm nông nghiệp đã có đủ thời gian sinh trưởng và cho sản phẩm) + VA giá trị gia tăng (Value Added) VA= GO-IC Trong đó: IC là chi phí trung gian (Intermediate Cost). IC=∑𝑛𝑖=1 𝐶𝑖 Trong đó: Ci khoản chi phí thứ i.

Vậy IC là toàn bộ chi phí vật chất thường xuyên và các dịch vụ được sử dụng trong tất cả quá trình sản xuất của trang trại như các chi phí: Giống, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, các loại chi phí khác… Hay VA=V+C+M Trong đó: V là chi phí lao động sống. C là giá trị hoàn vốn cố định (hay trong kinh tế thường gọi đó là khấu hao tài sản cố định). M là giá trị thặng dư. Vậy VA là chênh lệch giữa giá trị sản xuất với chi phí trung gian, nó phản ánh phần giá trị mới tăng thêm do kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của trang trại trong một thời gian, hay một chu kỳ sản xuất nhất định.

Các chỉ tiêu phản ánh hiệu quả sản xuất của trang trại + Hiệu quả sản xuất trên chi phí GO/IC (Tỷ suất giá trị nói lên chất lượng SXKD của trang trại, với mức độ đầu tư một đồng chi phí trung gian thì sẽ tạo ra giá trị sản xuất là bao nhiêu lần). Thời gian, địa điểm thực tập 1. Thời gian thực tập Từ ngày 07/05/2018 đến 07/11/2018 1. Địa điểm Tại Trang trại Senki Yasuyui 170-1 Azusuyama, Kawakamimura, Minamigun, Nagano, Nhật Bản.

7 PHẦN 2 TRẢI NGHIỆM TỪ CƠ SỞ THỰC TẬP 2. Mô tả tóm tắt về cơ sở thực tập  Tên cơ sở thực tập: Senki Yasuyui  Địa chỉ: Trang trại Senki Yasuyui 170-1 Azusuyama, Kawakamimura, Minamigun, Nagano, Nhật Bản.  Điện thoại: 0267-99-2645  Mô tả lĩnh vực sản xuất kinh doanh: Trang trại Senki Yasuyui là một trang trại trồng trọt với sản phẩm chính là xà lách và cải thảo. Trang trại thực hiện các hoạt động từ khâu chuẩn bị đất đến trồng, chăm sóc, thu hoạch, sơ chế bảo quản sản phẩm và đưa đi tiêu thụ.

 Bộ máy tổ chức: Tổ chức bộ máy, biên chế và lao động của trang trại Senki Yasuyui gồm có: - Điều hành trang trại: Chủ trang trại - Lao động:  Công nhân: 1 người  Sinh viên: 02 người (Trong đó gồm: 02 sinh viên Việt Nam) 2. Mô tả công việc tại cơ sở thực tập Nội dung và kết quả đạt được từ Kiến thức, kỹ năng, thái độ học STT các công việc đã thực hiện hỏi được thông qua trải nghiệm 1 Chuẩn bị cho vụ trồng (Giữa Rèn luyện khả năng chịu đựng của tháng 5): Cùng với công nhân cải bản thân, biết tính quan trọng việc tạo đất, bón phân, tạo luống và phân tích đất, ứng dụng máy móc phủ bạt nilon. trong sản xuất nông nghiệp, giảm thiểu sức lao động. 2 Trồng cây con ( Giữa tháng 5 - Biết được cách thức chọn, trồng 8): cây con, nắm được các kỹ thuật xử 8 Nội dung và kết quả đạt được từ Kiến thức, kỹ năng, thái độ học STT các công việc đã thực hiện hỏi được thông qua trải nghiệm Cùng với công nhân chở cây con lý sâu bệnh hại, sử dụng khoa học ra farm, trồng cây, kiểm tra tình kỹ thuật trong sản xuất nông trạng của bộ rễ, kiểm tra hệ thống nghiệp.

nước tưới và các sâu bệnh hại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ