Luận văn Thạc sĩ: Thiết lập hàm Green của Fermion Dirac trong Graphene hai lớp

Khám phá luận văn thạc sĩ về hàm Green của fermion Dirac trong graphene hai lớp, ứng dụng trong vật lý hiện đại và công nghệ tiên tiến.

Chuyên ngành

Vật Lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
55
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện hàm Green của fermion Dirac graphene hai lớp

Luận văn thạc sĩ vật lý này tập trung vào việc thiết lập một công cụ lý thuyết quan trọng: hàm Green của fermion Dirac trong graphene hai lớp. Kể từ khi được phát hiện, graphene đã mở ra một cuộc cách mạng trong khoa học vật liệu nhờ các tính chất phi thường. Đặc biệt, graphene hai lớp với cấu trúc chồng chập AB (Bernal stacking) thể hiện những đặc tính điện tử độc đáo, khác biệt so với graphene đơn lớp. Các hạt tải điện trong hệ thống này, được mô tả như các fermion Dirac không khối lượng, có hành vi tuân theo một dạng phương trình tương tự phương trình Dirac trong vật lý năng lượng cao. Việc hiểu rõ động học của các fermion này là chìa khóa để khai thác tiềm năng của vật liệu. Tuy nhiên, việc mô tả chính xác tương tác và sự truyền của chúng đòi hỏi một phương pháp luận chặt chẽ. Đây là lúc hàm Green trong vật lý chất rắn phát huy vai trò. Hàm Green, một khái niệm cốt lõi trong lý thuyết trường lượng tử, cung cấp một mô tả toàn diện về sự lan truyền của một hạt (hoặc chuẩn hạt) từ điểm này đến điểm khác trong một hệ nhiều hạt. Bằng cách thiết lập hàm Green cho fermion Dirac trong graphene hai lớp, nghiên cứu này cung cấp nền tảng toán học để tính toán trực tiếp các đại lượng vật lý quan trọng như mật độ trạng thái (Density of States - DOS), độ dẫn điện, và phổ hấp thụ quang học. Mục tiêu của luận văn là xây dựng biểu thức giải tích cho hàm Green ở cả nhiệt độ không tuyệt đối (T=0) và nhiệt độ hữu hạn (T>0), tạo tiền đề cho các nghiên cứu sâu hơn về vật lý vật chất ngưng tụ và các ứng dụng tiềm năng của vật liệu 2D này.

1.1. Giới thiệu tổng quan về siêu vật liệu Graphene hai lớp

Graphene là một lớp đơn nguyên tử carbon được sắp xếp theo cấu trúc mạng tinh thể hình tổ ong. Khi hai lớp graphene đơn được xếp chồng lên nhau, chúng tạo thành graphene hai lớp. Cấu trúc này không chỉ đơn thuần là sự nhân đôi tính chất của lớp đơn. Tương tác giữa hai lớp làm thay đổi đáng kể cấu trúc vùng năng lượng graphene, đặc biệt là ở gần các điểm Dirac (Dirac points). Thay vì mối quan hệ năng lượng-xung lượng tuyến tính như ở graphene đơn lớp, graphene hai lớp thể hiện một phổ năng lượng dạng parabol, làm cho các fermion Dirac có khối lượng hiệu dụng. Sự thay đổi này dẫn đến các hiện tượng vật lý mới và phức tạp, đòi hỏi các công cụ phân tích chuyên sâu. Luận văn này sử dụng phương pháp tính toán lý thuyết dựa trên các nguyên lý của cơ học lượng tử và vật lý chất rắn để khám phá các tính chất đó.

1.2. Vai trò của hàm Green trong mô tả hệ fermion Dirac

Hàm Green là một hàm đáp ứng, mô tả cách một hệ vật lý phản ứng với một kích thích điểm. Trong bối cảnh lý thuyết trường lượng tử áp dụng cho vật lý chất rắn, nó mô tả biên độ xác suất để một fermion được tạo ra tại một điểm không-thời gian và bị hủy tại một điểm khác. Thông qua biến đổi Fourier, hàm Green trong không gian xung lượng-năng lượng chứa đựng toàn bộ thông tin về phổ năng lượng của hệ. Các cực của hàm Green tương ứng với năng lượng của các chuẩn hạt. Do đó, việc thiết lập thành công hàm Green của fermion Dirac cho phép xác định chính xác cấu trúc vùng năng lượng, thời gian sống của các trạng thái kích thích, và là cơ sở để tính toán các hệ số vận chuyển trong vật lý vật chất ngưng tụ.

II. Vượt qua thách thức Tính toán hàm Green cho Graphene hai lớp

Việc thiết lập hàm Green của fermion Dirac trong graphene hai lớp đối mặt với những thách thức lý thuyết đáng kể. Thách thức chính xuất phát từ sự phức tạp của tương tác giữa hai lớp graphene. Không giống như graphene đơn lớp với phổ năng lượng tuyến tính đơn giản tại các điểm Dirac, tương tác giữa các lớp trong graphene hai lớp làm phá vỡ sự đối xứng, dẫn đến sự tách các vùng năng lượng và tạo ra một cấu trúc vùng phức tạp hơn nhiều. Điều này đòi hỏi phải xây dựng một Hamiltonian cho graphene đủ chính xác để nắm bắt được cả tương tác trong lớp (intra-layer) và giữa các lớp (inter-layer). Một mô hình quá đơn giản sẽ bỏ qua các đặc tính vật lý quan trọng, trong khi một mô hình quá phức tạp sẽ không thể giải được bằng phương pháp giải tích. Luận văn này giải quyết thách thức này bằng cách sử dụng mô hình liên kết chặt (tight-binding model), một phương pháp đã được chứng minh là hiệu quả trong việc mô tả các hệ tinh thể. Một thách thức khác là việc áp dụng hình thức luận của lý thuyết trường lượng tử vào một hệ vật chất cụ thể. Điều này bao gồm việc định nghĩa chính xác các toán tử trường, xây dựng hàm Green từ các toán tử này và giải các phương trình vi phân mà hàm Green phải tuân theo, đặc biệt khi xét đến các điều kiện nhiệt độ khác nhau (T=0 và T>0).

2.1. Phân tích sự phức tạp của cấu trúc vùng năng lượng graphene

Cấu trúc vùng năng lượng graphene hai lớp khác biệt cơ bản so với lớp đơn. Trong khi graphene đơn lớp có hai vùng dẫn và hóa trị chạm nhau tại các điểm Dirac, tạo thành hình nón, thì ở graphene hai lớp (kiểu chồng chập AB), tương tác giữa các lớp làm cho các vùng này tách ra và chồng chéo lên nhau. Phổ năng lượng gần điểm K và K' của vùng Brillouin thứ nhất bao gồm bốn dải năng lượng, hai trong số đó chạm nhau tại điểm trung tâm trong khi hai dải còn lại bị tách ra. Sự sắp xếp phức tạp này là nguồn gốc của nhiều tính chất điện tử độc đáo, nhưng cũng làm cho việc tính toán lý thuyết trở nên khó khăn hơn.

2.2. Yêu cầu về một mô hình lý thuyết chính xác và hiệu quả

Để mô tả chính xác hệ thống, mô hình lý thuyết phải nắm bắt được các tương tác quan trọng nhất. Trong graphene hai lớp, đó là tương tác của electron với các nguyên tử carbon lân cận gần nhất trong cùng một lớp (đặc trưng bởi tham số t) và tương tác giữa các nguyên tử nằm trực tiếp trên và dưới nhau ở hai lớp khác nhau (tham số γ). Mô hình liên kết chặt (tight-binding model) cung cấp một khuôn khổ lý tưởng để thực hiện điều này. Nó cho phép xây dựng một ma trận Hamiltonian cho graphene một cách tường minh, từ đó có thể suy ra các giá trị năng lượng và hàm sóng, là những yếu tố đầu vào cần thiết để xây dựng hàm Green.

III. Phương pháp xây dựng Hamiltonian graphene hai lớp liên kết chặt

Để thiết lập hàm Green của fermion Dirac trong graphene hai lớp, bước đầu tiên và cơ bản nhất là xây dựng toán tử Hamilton của hệ. Luận văn này sử dụng phương pháp gần đúng liên kết chặt (tight-binding model), một công cụ mạnh mẽ trong vật lý chất rắn. Mô hình này giả định rằng các electron được liên kết tương đối chặt với các nguyên tử carbon riêng lẻ nhưng có thể "nhảy" (hopping) sang các nguyên tử lân cận. Hamilton của hệ được xây dựng bằng cách tính đến hai loại tương tác chính: tương tác trong cùng một lớp giữa các nguyên tử lân cận gần nhất và tương tác giữa hai lớp. Trong không gian thực, Hamilton được biểu diễn qua các toán tử sinh và hủy fermion tại các vị trí mạng A và B trên mỗi lớp. Sau đó, bằng cách thực hiện phép biến đổi Fourier để chuyển sang không gian xung lượng, ta thu được ma trận Hamiltonian cho graphene hiệu dụng. Nghiên cứu này tập trung vào vùng năng lượng thấp gần các điểm Dirac (K và K'), nơi các tính chất điện tử thú vị nhất xuất hiện. Tại đây, ma trận Hamilton có thể được đơn giản hóa thành một ma trận 4x4, mô tả động học của các fermion Dirac không khối lượnggiả spin (pseudospin) trong graphene. Việc chéo hóa ma trận Hamilton này sẽ cho ra phổ năng lượng và các hàm sóng riêng, là nền tảng để xây dựng hàm Green.

3.1. Nguyên lý của mô hình liên kết chặt tight binding model

Mô hình liên kết chặt là một phương pháp bán kinh nghiệm để tính toán cấu trúc vùng năng lượng graphene. Nó bắt đầu bằng việc giả định hàm sóng của toàn hệ tinh thể là một tổ hợp tuyến tính của các hàm sóng obitan nguyên tử. Các tham số năng lượng trong mô hình (gọi là tham số hopping) được xác định từ thực nghiệm hoặc các phép tính nguyên lý đầu. Đối với graphene hai lớp, các tham số quan trọng nhất là năng lượng liên kết giữa hai nguyên tử gần nhất trong một lớp (t ≈ 2.8 eV) và năng lượng liên kết giữa hai nguyên tử cùng loại ở hai lớp khác nhau (γ ≈ 0.4 eV). Mô hình này đặc biệt hiệu quả ở vùng năng lượng thấp.

3.2. Thiết lập ma trận Hamiltonian hiệu dụng gần điểm Dirac

Sau khi biến đổi Fourier, Hamilton của hệ được biểu diễn dưới dạng một ma trận trong không gian xung lượng k. Để nghiên cứu các tính chất ở năng lượng thấp, ta chỉ cần xét các giá trị xung lượng k rất gần các điểm Dirac K và K'. Bằng cách khai triển Hamilton theo k quanh các điểm này, ta thu được một ma trận Hamilton hiệu dụng 4x4. Ma trận này mô tả sự tương tác giữa bốn trạng thái cơ bản (tương ứng với các phân mạng A1, B1, A2, B2). Các phần tử của ma trận này phụ thuộc tuyến tính hoặc bậc hai vào xung lượng k, phản ánh chính xác động học của các fermion Dirac trong hệ graphene hai lớp.

IV. Cách áp dụng lý thuyết hàm Green cho hệ fermion nhiều hạt

Sau khi có được Hamiltonian và phổ năng lượng của hệ, bước tiếp theo là xây dựng hàm Green của fermion Dirac trong graphene hai lớp. Luận văn này trình bày chi tiết hình thức luận của hàm Green trong lý thuyết trường lượng tử áp dụng cho vật lý vật chất ngưng tụ. Hàm Green được định nghĩa dựa trên giá trị kỳ vọng của tích thời gian của các toán tử trường. Có hai trường hợp chính được xem xét: nhiệt độ không tuyệt đối (T=0) và nhiệt độ hữu hạn (T>0). Ở T=0, hàm Green được xây dựng trong hình thức luận điện tử - lỗ trống. Trạng thái cơ bản (chân không) được định nghĩa là trạng thái mà tất cả các mức năng lượng dưới mức Fermi được lấp đầy. Hàm Green lúc này mô tả sự lan truyền của một điện tử (trên mức Fermi) hoặc một lỗ trống (dưới mức Fermi). Ở nhiệt độ hữu hạn T>0, hệ được mô tả bằng tổ hợp thống kê. Hàm Green nhiệt độ (hay hàm Green Matsubara) được sử dụng. Phương pháp này dựa trên việc thay thế biến thời gian thực t bằng thời gian ảo τ, với 0 ≤ τ ≤ β = 1/(k_B T). Hàm Green nhiệt độ có tính chất phản tuần hoàn theo thời gian ảo và có thể được khai triển thành chuỗi Fourier với các tần số rời rạc gọi là tần số Matsubara. Việc áp dụng lý thuyết này cho phép tính toán các tính chất điện tử của graphene trong điều kiện thực tế.

4.1. Xây dựng hàm Green tại nhiệt độ không tuyệt đối T 0

Hàm Green tại T=0, hay hàm Green nhân quả, được định nghĩa là G(x, x') = -i⟨G|T[ψ(x)ψ†(x')]|G⟩, trong đó |G⟩ là trạng thái cơ bản của hệ và T là toán tử tích thời gian. Sử dụng biểu diễn Fourier, hàm Green trong không gian xung lượng-năng lượng có dạng G(k,ω). Biểu thức này có các cực tại các giá trị năng lượng của các chuẩn hạt. Dựa trên các hàm sóng và năng lượng đã tìm được từ việc chéo hóa Hamiltonian, luận văn thiết lập biểu thức giải tích tường minh cho G(k,ω) của fermion Dirac trong graphene hai lớp, xét cho các trường hợp pha tạp khác nhau (mức Fermi EF = 0, EF > 0 và EF < 0).

4.2. Mở rộng với hàm Green nhiệt độ Matsubara T 0

Đối với nhiệt độ hữu hạn, hàm Green được định nghĩa thông qua phép lấy trung bình thống kê: G(x,τ; x',τ') = -Tr{e^(-βH)T_τ[ψ(x,τ)ψ†(x',τ')]}. Phép biến đổi Fourier của hàm Green này được thực hiện theo biến thời gian ảo τ, dẫn đến hàm Green phụ thuộc vào tần số Matsubara fermion ω_n = (2n+1)π/β. Luận văn đã thành công trong việc thiết lập biểu thức cho G(k, iω_n) cho graphene hai lớp. Công cụ này đặc biệt quan trọng để nghiên cứu các hiệu ứng nhiệt độ lên độ linh động hạt tải và các hệ số vận chuyển khác của vật liệu.

V. Kết quả Biểu thức hàm Green fermion Dirac graphene 2 lớp

Kết quả cốt lõi của luận văn là việc thiết lập thành công các biểu thức giải tích cho hàm Green của fermion Dirac trong graphene hai lớp. Dựa trên phổ năng lượng và hàm sóng thu được từ mô hình liên kết chặt, các biểu thức này được xây dựng cho cả hai trường hợp nhiệt độ: không tuyệt đối (T=0) và hữu hạn (T>0). Một điểm quan trọng là nghiên cứu đã xem xét ba tình huống vật lý thực tế tương ứng với các mức pha tạp khác nhau: graphene tinh khiết (mức Fermi EF = 0), graphene pha tạp loại n (EF > 0, thừa electron), và graphene pha tạp loại p (EF < 0, thừa lỗ trống). Các biểu thức thu được cho thấy sự phụ thuộc phức tạp của hàm Green vào xung lượng, năng lượng, và vị trí của mức Fermi. Những kết quả này không chỉ có ý nghĩa về mặt lý thuyết mà còn là công cụ tính toán mạnh mẽ. Từ hàm Green, có thể suy ra nhiều đại lượng vật lý quan trọng. Ví dụ, phần ảo của hàm Green liên quan trực tiếp đến mật độ trạng thái (Density of States - DOS) của hệ, một đại lượng cho biết có bao nhiêu trạng thái lượng tử khả dụng ở một mức năng lượng nhất định. Hơn nữa, hàm Green là điểm khởi đầu cho các tính toán lý thuyết nhiễu loạn, cho phép nghiên cứu ảnh hưởng của tương tác và tán xạ lên tính chất điện tử của graphene.

5.1. Phổ năng lượng và hàm sóng từ Hamiltonian đã thiết lập

Trước khi xây dựng hàm Green, luận văn đã giải phương trình trị riêng cho ma trận Hamilton 4x4. Kết quả thu được là biểu thức giải tích cho bốn nhánh phổ năng lượng E(k) của graphene hai lớp. Phân tích cho thấy sự phụ thuộc của năng lượng vào số sóng là không tuyến tính, khác biệt rõ rệt so với graphene đơn lớp. Đồ thị sự phụ thuộc của phổ năng lượng vào số sóng tại lân cận các điểm Dirac K và K' đã được vẽ, minh họa rõ nét cấu trúc vùng năng lượng đặc trưng. Các hàm sóng tương ứng cũng được xác định, mô tả trạng thái của fermion Dirac trên bốn phân mạng.

5.2. Biểu thức giải tích của hàm Green ở các chế độ pha tạp

Luận văn trình bày các biểu thức cuối cùng cho hàm Green trong không gian xung lượng-năng lượng cho ba trường hợp pha tạp. Mỗi biểu thức là một ma trận 4x4, với các phần tử phụ thuộc vào năng lượng (hoặc tần số Matsubara), xung lượng, và các tham số của mô hình. Các biểu thức này là kết quả trung tâm, tổng hợp tất cả các bước tính toán trước đó và cung cấp một mô tả lượng tử hoàn chỉnh về động học của fermion trong graphene hai lớp. Chúng sẵn sàng để sử dụng cho các tính toán tiếp theo về tính chất của vật liệu.

VI. Tương lai nghiên cứu hàm Green và ứng dụng cho vật liệu topo

Công trình nghiên cứu thiết lập hàm Green của fermion Dirac trong graphene hai lớp đã hoàn thành mục tiêu đề ra, cung cấp một nền tảng lý thuyết vững chắc và các công cụ tính toán cụ thể. Các kết quả đạt được, bao gồm biểu thức giải tích cho phổ năng lượng, hàm sóng, và hàm Green ở các điều kiện nhiệt độ và mức pha tạp khác nhau, là đóng góp quan trọng cho lĩnh vực luận văn vật lý lý thuyết tại Việt Nam. Tuy nhiên, đây cũng là điểm khởi đầu cho nhiều hướng nghiên cứu phát triển hấp dẫn trong tương lai. Hướng phát triển tự nhiên và trực tiếp nhất là sử dụng các biểu thức hàm Green đã thu được để tính toán các hệ số chuyển tải. Các đại lượng như độ dẫn điện, hệ số Hall, từ trở, và hệ số hấp thụ quang có thể được tính toán thông qua công thức Kubo, trong đó hàm Green đóng vai trò là thành phần cốt lõi. Việc so sánh các kết quả tính toán này với dữ liệu thực nghiệm sẽ là một bước kiểm chứng quan trọng cho mô hình lý thuyết. Hơn nữa, phương pháp luận này có thể được mở rộng để nghiên cứu các hệ thống phức tạp hơn, chẳng hạn như graphene hai lớp có đặt trong từ trường, hoặc các vật liệu topo khác, nơi các hiệu ứng lượng tử kỳ lạ như hiệu ứng Hall lượng tử có thể xuất hiện.

6.1. Tổng kết các kết quả nghiên cứu chính của luận văn

Luận văn đã thành công trong việc: 1) Sử dụng mô hình liên kết chặt để xây dựng Hamiltonian và tính toán phổ năng lượng cùng hàm sóng của electron trong graphene hai lớp, chỉ ra đặc điểm khác biệt so với graphene đơn lớp. 2) Áp dụng hình thức luận của lý thuyết trường lượng tử để thiết lập biểu thức hàm Green ở nhiệt độ không tuyệt đối. 3) Mở rộng và thiết lập biểu thức hàm Green nhiệt độ ở nhiệt độ hữu hạn. 4) Phân tích chi tiết các kết quả cho ba trường hợp quan trọng: graphene tinh khiết, pha tạp loại n, và pha tạp loại p.

6.2. Hướng phát triển Tính toán hệ số chuyển tải và hiệu ứng

Từ các kết quả của luận văn, hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tính toán các đại lượng vật lý có thể đo đạc được. Sử dụng công thức Kubo và các biểu thức hàm Green đã có, có thể tính toán độ linh động hạt tải, độ dẫn điện phụ thuộc vào nhiệt độ và mật độ hạt tải. Một hướng đi thú vị khác là nghiên cứu các hiệu ứng từ-chuyển tải, chẳng hạn như hiệu ứng Hall lượng tử trong graphene hai lớp. Ngoài ra, mô hình có thể được cải tiến để bao gồm các tương tác phức tạp hơn như tương tác electron-electron hoặc electron-phonon, mang lại một cái nhìn sâu sắc hơn về vật lý vật chất ngưng tụ trong các vật liệu 2D.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TONG QUAN VE VAT LIEU GRAPHENE Trinh bay nhitng kiến thức tổng quan vé graphene như giới thiệu chưng, mô tả cấu trúc mạng tỉnh thể của graphene, cầu trúc điện tử (năng lượng tà hàm sóng) của electron trong graphene hai lớp. Giới thiệu chung 1. Định nghĩa Graphene là cấu trúc gồm các nguyên tử cacbon xếp thành một lớp đơn nguyên tử trong mặt phẳng hai chiều (2D)[10] có dạng tổ ong. Graphene có thể bọc lại thành những fulleren (0D), cuộn lại thành ống, nanocacbon (1D)|9] hoặc xếp thành than chi (3D).

Graphene được phát hiện bởi Andre Geim và Kostya Ñovoselov vào năm 2004 [13].1: Graphene là cấu trúc cơ bản của các cấu trúc nanocacbon khác. Tính chat cia graphene Graphene 1a vật liệu có nhiều tính chất đặc biệt bao gồm tính chất điện và nhiệt, tính chất trong suốt quang học và độ bền cơ học [S]. Về tính chất điện, graphene là vật liệu dẫn điện và dẫn nhiệt tốt nhất hiện nay, đặc biệt khi ở dạng tỉnh khiết. Vật liệu này có thể truyền tải điện năng tốt hơn đồng gấp một triệu lần.

Sử dụng bề dày lớp, ta có độ dẫn khối là 0, 96.108 Wm—† [16] cho graphene. Giá trị này có phần cao hơn. độ dẫn cita ddng 1a 0,6. Su din nhiét ciia graphene bị chỉ phối bởi các phonon và đã được đo xấp xi 14 5000 W~'m" [16].

Đồng ở nhiệt độ phòng có độ dẫn nhiét 400 W~'m [16]. Như thé, graphene dẫn nhiệt tốt hơn đồng 10 lần [16]. Hơn thế nữa graphene hầu như trong suốt, nó hấp thụ chỉ 2,3 cường độ ánh sáng, độc lập với bước sóng trong, vùng quang học. Con số này được cho bởi pa, trong đó a là hằng số cấu trúc tỉnh tế.

Như vậy, miếng graphene lơ lửng không có màu sắc [16]. Về độ bền, graphene có sức bền 42 N/m (16]. Thép có sức bền trong ngưỡng 250 — 1200 MPa = 0,25 — 1,210? Nn? [16]. Với một màng thép giả thuyết có cùng bề dày như graphene (có thể lấy bằng 335 A = 3, 35.

Tóm lại, graphene bền hơn. thép cứng nhất hơn 100 lần [16]. Cấu trúc mạng tinh thé cia graphene Màng graphene được tạo thành từ các nguyên tử cacbon sắp xếp. theo cấu trúc lục giác trên cùng một mặt phẳng (hay còn gọi là cấu trúc tổ ong) như Hình 1.2: Cầu trúc tổ ong của graphene đơn lớp.

Cấu trúc mạng graphene là sự tổ hợp của các mạng con. Do đó cấu trúc của mạng này có thể được mô tả bằng các vectơ đơn vị của các mạng. con [7] như Hình 1.2) trong đó d là khoảng cách giữa các nguyên tử cacbon gần nhất, dz~ 1,42Ä. Cấu trúc tỉnh thể của graphene đơn lớp như Hình 1.2 bao gồm hai mạng, lục giác lồng vào nhau, mỗi nguyên tử cacbon của mạng này (kí hiệu nguyên tử màu xanh) có ba nguyên tử cacbon lân cận khác (kí hiệu nguyên tử màu đỏ)|2}.

Do vậy mỗi ô nguyên tố trong mạng thực của 11 graphene sẽ chứa hai hai loai nguyén tit cacbon (mau xanh và màu đỏ) như Hình 1. Vị trí của nguyên tử cacbon trong mạng chứa hai loại nguyên tử này được liên hệ thông qua các vectơ tương ứng Hình 1.4: Ba vectơ lân cận gần nhất.5) Bây giờ ta xét trong không gian mạng đảo Brillouin, các vectơ mạng đảo được xác định bởi điều kiện Kil; = 276,;, (1.6) lúc này ta tính được ~ on = 3ạ(: V3): (1. (18) Ngoài ra trong không gian mạng đảo, vị trí của các điểm góc K và K" của vùng Brillouin thứ nhất được xác định thông qua các vectơ Ñ và Ấ' như Hình 15. 12 Hình 1 Vùng Brillouin thứ nhất.

Hai điểm K và K' này đóng vai trò quan trọng trong tính chất điện của graphene. Các điểm này được gọi là các điểm Dirac, có vectơ tọa độ trong không gian xung lượng như sau = 2, 1 R= Fz) (1. Cấu trúc điện tử trong graphene hai lớp 1. Hamiltonian liên kết mạnh Xét graphene hai lớp gồm hai tấm phẳng graphene đặt song song với nhau được đánh số bởi chỉ số z» = 1,2 (4|.

Kí hiệu a„„; hoặc bạ„; và đạn, hoặc bộ, là toán tử hủy và sinh của spinless fermion từ mạng con A. và B tại vị trí #8; hoặc fŸ; trong tấm khối lượng m |5]. Hamiltonian liên 13 kết mạnh của hệ được biểu diễn theo công thức H= 5. mat? “ip (L1) -7 {= dùas+ 3 ajau + ^bŸbạj+ > tu} : i i 7 7 với f là năng lượng liên kết giữa hai nguyên tử gần nhất trong một lớp, + là năng lượng liên kết giữa hai nguyên tử cùng loại của hai lớp.

Hamiltonain hiệu dụng trong biểu diễn xung lượng gồm hai phần H= HỆ) + H), (1.12) trong do H) va H®) duge xay dựng từ trạng thái lượng tử có xung lượng È gần với các vectơ Ế, l”' tương ứng trong không gian mạng đảo. Biểu thức của /(Ế) thành phần thứ nhất của Halmintonian có dang HO®)< = xe (9 \+. (113) : trong đó 0 upk 0 32dkh ñ„_| Ế 0 Bak 0 0 3ydk 0 ork #ydk 0 opk* 0 k= kị +; = |k|e6), kt = ky — thy = |k|e— 96), 14 Ở đây, kị và ky là hai thành phần của vectơ thực Ê, xz(Ê) là mot ham sóng bốn thành phần (1.14) Dé thuận tiện cho việc tính toán, ta sử dụng phép biến đổi unita T thích hợp 0100 1000 T=T*= carol: (1.15) 0001 khi đó chúng ta thực hiện phép biến đổi unita T lên xg(È) ta được hàm. sóng mới Œ) ) K(k)= TX¡ ()= cŒ)9 ) (116) 15 Tuong tit, thy hién phép bién déi unita T len todn tit Hamiltonian Ax ta cũng thu duge Hamiltonian mới Hy =THxT 0100 0 vpk 0 3ydk*\ [0100 1000] | vpk* 0 3ydk* 0 1000 0010 0 3„dk 0 0pk 0010 0001) \3ydk 0 upk* 0 0001 0 øpk* 3ydk* 0 upk 0 0 3ydk* Hy=| ’ .17) Bodk 0 0 ok 0 3ydk vek* 0 Ta dat ma{° oF) pee ork 0 , 3ydk* 0 3ydk 0 nẸ- |” „ n„= |” - (118) 0 334k" 0 334k Hamiltonian được viết lại như sau HR HP Hy = kowK |.19) Hy He Ta đưa vào hàm sóng giả spinơ [LI] hai thành phần như sau #„„z (Ê) = R l ) .20) 16 trong đó m — 1,2, từ đó hàm sóng bồn thành phần trong công thức (1.16) được đưa về dưới dạng wz ()= “tu 9 (8) .21) Lúc này thành phần thứ nhất /7ứÖ của Hamiltonian được viết lại như sau £ ~ HO = Sve(B) HRY ( (1.22) mare E trong đó HỊ = uyðF, HBae = 3ydk", (1.23) HR = uro*k, HH?! = 3ydk.

Tuong ty thành phần thứ hai #Œ”) của Hamiltonian cũng có biểu thức er + - HE) = Ov, (8) mữ"9,„ (Ÿ).24) mami E trong đó Hi, = urdk, Hi2 = 3ydk*, (125) HP, = rok, HỆ) — 3xdk. Ở đây, ta nên sử dụng biểu thức Hamiltonian trong biểu diễn tọa độ, tức là bây giờ ta thay hàm sóng trong (1.21) bằng hàm sóng tương ứng theo # we= (8 ), (1.27) Bou (= Oma (7) Sau đó, biểu thức (1.22) trở thành HS) =~ [event (_:Ÿ) w„x Œ.28) mai? trong đó HỊ (-:¥) = vp -ia¥), HB (i) = 3yd(-7 HR (-i¥) = ur Hp (-i¥) = với vue ie, Tuong tự, biểu thức Œ*? có dạng HE) = S” / dF, gi) HR? (1) Ve (7), (1.29) mate trong đó Hi (-i¥) = 0r(—iø*Ÿ), H}B(-i¥) = 3›d(—iV) H(SiŸ) = ur(~iZŸ), Hy(-i¥) = 39d(-iV") 1. Hàm sóng và năng lượng của fermion Dirac trong graphene hai lớp Từ biểu thức (1.28) của thành phần thứ nhất Œ) của Hamiltonian ta có thể suy ra hệ hai phương trình khác nhau cho hai hàm sóng giả 18 spind Unk (7), m = 1,2 như sau {re 9ụg (0) Sd HT) VaR = PED soy Byd (—1V) yg (7) + ve (— iV) Wy (7) = BY,2 (7), trong đó hàm sóng 1„ (7) ứng với trạng thái lượng tử có xung lượng F có dạng Vina ( ñ) = chu (1.30) ta duge up (-ia¥) use (8) + 39d 10") egg ( `".34) Giải phương trình này ta thu được E? = (0È + 9324) |k + 6r+d || kì, (1.36) Từ đó ta thu được biểu thức năng lượng của fermion Dirac trong graphene hai lớp như sau Eys = V (0$ + 9324) |k| + (—1)7~ 66r+d |E| kì, (137) trong đó, v = 1,2. 20 Bay gid ta tiền hành tìm hàm sóng cita fermion Dirac trong grapheme hai lớp.8) Ta có ty (E), tạý ) là hàm sóng hai thành phần nên ta đặt 2 „+ (Ê " (1.

(É)(') } 'Từ hệ phương trình (1.33) ta viết lại phương trình thứ nhất như sau [E2: + tz (kĩ — kỹ) — 9324? (kĩ + kỹ) — 2iup.39) Lai có Cradys = Dysbys, (1. So sánh với (1.39) ta có Ds = 2E,svpky a LD„:| = +2|E,+| ve 1 |ki|= ikl 1 Œ; = [EŠ, + v‡ (KỆ — KỆ) ~ t2 (KỶ + Độ — => Cys = [EỀ, + u (kỉ — kŠ) — 9424? (kỹ + kệ) + 2iu#Rila]. vào phương tình trên ta được Cys = Quek (ves + (=1)" 139d || +ivpke) .42) Lấy modun bình phương của Œ„. ta được [Coa? = 40242 (v2k2 + 9324P|k + (—1)7—'66p+d|k|kị + oậkệ = 4uỆk} [e? + 9324?) |EÊ + (—1)f—ˆ6ø2d |R| hi] kT ERS.43) 2 Mặt khác Dys = 2Eyzvpky, \Caf = DBs.42) ta đặt rk + (-1)’"'3yd|k| = cos gre, uphy = sin gv, suy ra Crs = |Crale’ (1.40) ta duge I6~le*“a„x (E)= +ẩy ID„~I9„+ (F) lG~le 22+ (Ÿ) = +f |Dvel ave (F) esa, () = +‡ub+ (Ê ° z6 fib (8) (146) ete (FE (8 đục (2) =4 bya () =+ ° — d,.

(Ẽ Thay hàm sóng w„¿ = | “Ý È 4 Ì vào phương trình 12. (R) 34k" ak) uj ta duge Bydk'al, yan ays = y+Bays —— UF! vpk*by + (1.y = Ebys — vpk ays. 22 Nhân phương trình đầu với 2øz&\ và thay C7, b„: = 2E„+urpki ta được 3ydk*al,. = E,sa„> — upk bys © 6upydk* kya), = 2E,zupk, — WpK kbps = Gupydk* kai, = [Cy — [20% (ki — tke) ka] be © G6upydk" kya.

Thay C*„¿ vào ta được 6ur+dk*kia,„. = +6ør+d |E| b„+ © 460r+d|k|e “kia = +60r+d |E|b„+ ed, = te bys.48) Thực hiện các bước tương tự cho phương trình thứ hai trong hệ (1.33) ta được UL.49) suy ra n= te”.50) Nhu vay Lk eivel2 =e1,— .51) V2 \kil spe tel Tóm lại biểu thức năng lượng và hàm sóng tương ứng của graphene hai lớp thu được là ñ Bys= +|t# + 9324?) |kẺ + (—1)—'6wz+d|È| h| , 23 he & 1 piv /2 (1.53) Tính toán tương tự đối với thành phần thứ hai (2 của Hamiltonian ta cũng thu được năng lượng và hàm sóng tương ứng như sau 1 Bs = £[ (uf + 935) | + (1) 46vera [al kr]? (1.54) Mau, = € (155) Từ biểu thức năng lượng (1.37) ta vẽ được cấu trúc vùng năng lượng của graphene hai lớp như sau -x09 0 S10? “Se số Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ