Luận văn: Khảo sát độ linh động điện tử trong giếng lượng tử InN/GaN

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật phân tích vật lý khảo sát độ linh động của điện tử trong giếng lượng tử inngan, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả thi cho thực

Chuyên ngành

Vật Lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

93
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn thạc sĩ vật lý về giếng lượng tử InGaN

Luận văn thạc sĩ vật lý "Khảo sát độ linh động của điện tử trong giếng lượng tử InN/GaN" của tác giả Võ Văn Toản là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, tập trung vào một lĩnh vực quan trọng của vật lý chất rắn và công nghệ nano. Trong bối cảnh khoa học kỹ thuật phát triển, vật liệu bán dẫn kích thước nanomet, đặc biệt là các cấu trúc thấp chiều như giếng lượng tử, đang là mục tiêu hàng đầu. Các cấu trúc này hứa hẹn tạo ra những linh kiện điện tử có kích thước nhỏ hơn và tiết kiệm năng lượng hơn. Giếng lượng tử InGaN là một cấu trúc dị thể được tạo thành từ việc kẹp một lớp InN mỏng giữa hai lớp GaN dày hơn. Đây là một hệ bán dẫn III-nitride có nhiều tính chất vật lý mới mẻ và tiềm năng ứng dụng to lớn. Sự giam giữ lượng tử trong giếng khiến chuyển động của điện tử bị lượng tử hóa theo một chiều, tạo ra khí điện tử hai chiều (2DEG). Một trong những thông số vật lý quan trọng nhất đặc trưng cho chất lượng của linh kiện là độ linh động điện tử. Độ linh động càng cao, phẩm chất của linh kiện càng tốt. Do đó, việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến độ linh động là cực kỳ cần thiết để tối ưu hóa hiệu suất của các linh kiện quang điện tử trong tương lai, chẳng hạn như LED hiệu suất cao, laser và transistor tần số cao. Luận văn này đi sâu vào việc xây dựng mô hình lý thuyết, sử dụng nền tảng cơ học lượng tử và các phương pháp tính toán số để làm sáng tỏ các cơ chế vật lý chi phối sự vận chuyển điện tử trong cấu trúc đặc biệt này.

1.1. Giới thiệu về vật liệu GaN và tiềm năng của InN

Vật liệu Gallium Nitride (vật liệu GaN) là một bán dẫn vùng cấm thẳng, nổi bật với các tính chất đặc biệt cho ứng dụng quang điện tử và thiết bị tần số cao. Nó có cấu trúc tinh thể Wurtzite, rất cứng và bền. Trong khi đó, Indium Nitride (InN) là một vật liệu mới nổi trong họ bán dẫn III-Nitride, thu hút sự chú ý nhờ các đặc tính quang và điện độc đáo, đặc biệt là độ rộng vùng cấm nhỏ (khoảng 0.7 eV). Sự kết hợp giữa InN và GaN để tạo ra dị thể bán dẫn AlGaN/GaN (hoặc trong trường hợp này là InN/GaN) mở ra khả năng chế tạo các thiết bị hoạt động trên một phổ quang rộng, từ hồng ngoại đến cực tím. Việc hiểu rõ các đặc trưng cơ bản của từng vật liệu là tiền đề để xây dựng mô hình chính xác cho giếng lượng tử.

1.2. Tầm quan trọng của việc khảo sát độ linh động điện tử

Độ linh động điện tử là một đại lượng vật lý mô tả mức độ dễ dàng mà một điện tử có thể di chuyển qua mạng tinh thể dưới tác dụng của một điện trường ngoài. Trong các linh kiện bán dẫn, độ linh động cao đồng nghĩa với điện trở thấp, tốc độ chuyển mạch nhanh hơn và hiệu suất hoạt động tốt hơn. Đối với khí điện tử hai chiều trong giếng lượng tử InGaN, độ linh động bị hạn chế bởi nhiều cơ chế tán xạ khác nhau. Việc khảo sát chi tiết sự phụ thuộc của độ linh động vào các yếu tố như nồng độ tạp chất, nhiệt độ, và các thông số cấu trúc của giếng lượng tử là nhiệm vụ cốt lõi, giúp các nhà khoa học và kỹ sư đưa ra các giải pháp thiết kế tối ưu, nâng cao chất lượng sản phẩm cuối cùng.

II. Các cơ chế tán xạ chính hạn chế độ linh động điện tử

Trong một tinh thể bán dẫn lý tưởng và hoàn hảo, điện tử sẽ di chuyển không bị cản trở. Tuy nhiên, thực tế luôn tồn tại các sai hỏng và dao động mạng làm lệch hướng chuyển động của điện tử, gây ra hiện tượng tán xạ. Các cơ chế tán xạ điện tử là yếu tố chính làm suy giảm độ linh động điện tử. Trong cấu trúc giếng lượng tử InGaN, đặc biệt ở nhiệt độ thấp, có nhiều cơ chế tán xạ cùng lúc tác động lên khí điện tử hai chiều. Luận văn tập trung phân tích một số cơ chế chủ đạo. Thứ nhất là tán xạ tạp chất ion hóa, gây ra bởi các nguyên tử tạp chất (donor hoặc acceptor) bị ion hóa trong vật liệu. Các ion này tạo ra một trường Coulomb làm lệch quỹ đạo của điện tử. Thứ hai là tán xạ hợp kim (alloy scattering), xuất hiện trong các hợp chất bán dẫn như InGaN do sự sắp xếp ngẫu nhiên của các nguyên tử In và Ga trên các nút mạng, tạo ra một thế năng không tuần hoàn. Thứ ba, ở nhiệt độ cao hơn, tán xạ phonon quang trở nên chiếm ưu thế. Phonon là các lượng tử của dao động mạng tinh thể, và sự tương tác giữa điện tử và phonon quang dẫn đến sự trao đổi năng lượng và xung lượng, làm giảm đáng kể độ linh động. Ngoài ra, độ nhám bề mặt tiếp xúc giữa các lớp dị thể cũng là một nguồn tán xạ quan trọng, đặc biệt trong các giếng lượng tử mỏng. Việc xác định cơ chế tán xạ nào chiếm ưu thế trong các điều kiện vận hành khác nhau là rất quan trọng để có biện pháp cải thiện chất lượng vật liệu và thiết kế linh kiện.

2.1. Phân tích tán xạ tạp chất ion hóa và tán xạ hợp kim

Tán xạ tạp chất ion hóa là một trong những cơ chế giới hạn độ linh động chính ở nhiệt độ thấp. Các tạp chất này có thể là tạp chất nền (không mong muốn) hoặc tạp chất được pha tạp có chủ đích. Luận văn xem xét ba loại: tạp chất điều biến, tạp chất nền và tạp chất bề mặt. Mỗi loại có vị trí và ảnh hưởng khác nhau đến khí điện tử. Bên cạnh đó, tán xạ hợp kim xuất phát từ sự mất trật tự trong cấu trúc của hợp kim InN/GaN. Sự phân bố ngẫu nhiên của các nguyên tử thành phần tạo ra các thăng giáng thế năng cục bộ, làm điện tử bị tán xạ. Mức độ tán xạ này phụ thuộc mạnh vào thành phần hợp kim và sự phân bố của hàm sóng điện tử gần bề mặt chuyển tiếp.

2.2. Vai trò của tán xạ phonon quang ở nhiệt độ hoạt động

Không giống như tán xạ tạp chất vốn chiếm ưu thế ở nhiệt độ thấp, tán xạ phonon quang lại là cơ chế giới hạn độ linh động chính ở nhiệt độ phòng và cao hơn. Khi nhiệt độ tăng, các dao động mạng tinh thể (phonon) trở nên mạnh mẽ hơn. Điện tử khi di chuyển sẽ tương tác với các phonon này, hấp thụ hoặc phát xạ chúng. Quá trình này làm thay đổi năng lượng và hướng chuyển động của điện tử, dẫn đến sự suy giảm độ linh động. Hiểu rõ sự phụ thuộc của tán xạ phonon vào nhiệt độ giúp dự đoán và tối ưu hóa hoạt động của các thiết bị dựa trên giếng lượng tử InGaN trong các điều kiện làm việc thực tế.

III. Phương pháp cơ học lượng tử mô tả hệ điện tử hai chiều

Để khảo sát độ linh động của điện tử, trước hết cần xác định được trạng thái của chúng trong giếng lượng tử. Nền tảng lý thuyết của nghiên cứu này dựa trên cơ học lượng tử, cụ thể là việc giải phương trình Schrödinger cho điện tử trong một thế giam giữ một chiều. Trong cấu trúc giếng lượng tử InGaN, do sự khác biệt về vùng cấm và hiệu ứng phân cực, một hàng rào thế hình tam giác được hình thành, giam giữ các điện tử gần bề mặt tiếp xúc. Chuyển động của điện tử theo phương vuông góc với bề mặt (trục z) bị lượng tử hóa, tạo ra các mức năng lượng gián đoạn, gọi là các vùng con (subband). Trong khi đó, điện tử có thể chuyển động tự do trong mặt phẳng song song (x,y). Do đó, hàm sóng toàn phần của điện tử có thể được tách thành tích của một hàm sóng theo phương z và một sóng phẳng theo phương (x,y). Năng lượng của điện tử cũng bao gồm hai thành phần: năng lượng gián đoạn từ sự giam giữ và năng lượng liên tục từ chuyển động tự do. Việc giải phương trình Schrödinger một chiều theo trục z cho phép xác định các mức năng lượng E_n và các hàm sóng tương ứng ζ_n(z). Những thông tin này là cơ sở để tính toán các yếu tố tán xạ và cuối cùng là xác định vận chuyển điện tử và độ linh động.

3.1. Giải phương trình Schrödinger cho giếng lượng tử tam giác

Luận văn mô tả chi tiết việc giải phương trình Schrödinger cho một hạt trong giếng lượng tử tam giác, với thế năng có dạng V(z) = eFz (với z > 0). Nghiệm của phương trình này là các hàm Airy. Bằng cách áp dụng các điều kiện biên (hàm sóng phải bằng không tại hàng rào thế vô hạn ở z=0 và tiến tới không khi z tiến tới vô cùng), các mức năng lượng gián đoạn và các hàm sóng tương ứng được xác định. Các phổ năng lượng này cho thấy rằng năng lượng của điện tử trong giếng bị lượng tử hóa, một đặc trưng cơ bản của các hệ thấp chiều. Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc mô tả hệ thống.

3.2. Xác định cấu trúc vùng năng lượng và khối lượng hiệu dụng

Cấu trúc vùng năng lượng của các vật liệu InN và GaN quyết định hình dạng và độ cao của hàng rào thế tại mặt tiếp xúc dị thể. Sự chênh lệch vùng dẫn (conduction band offset) giữa hai vật liệu tạo ra thế giam giữ cho điện tử. Một thông số quan trọng khác là khối lượng hiệu dụng (m*). Trong bán dẫn, do tương tác với trường tuần hoàn của mạng tinh thể, điện tử hành xử như thể nó có một khối lượng khác với khối lượng thực của nó trong chân không. Khối lượng hiệu dụng ảnh hưởng trực tiếp đến các mức năng lượng lượng tử và độ linh động điện tử. Luận văn sử dụng các giá trị khối lượng hiệu dụng được chấp nhận rộng rãi cho InN và GaN để thực hiện các tính toán.

IV. Hướng dẫn tính toán thế giam giữ và hàm sóng điện tử

Việc xác định chính xác thế giam giữ toàn phần V(z) là chìa khóa để tìm ra hàm sóng và tính toán độ linh động của điện tử. Trong các dị thể bán dẫn AlGaN/GaN hay InN/GaN phân cực, thế giam giữ không chỉ đơn giản là hàng rào thế do chênh lệch vùng dẫn. Nó còn bao gồm thế Hartree gây ra bởi sự phân bố của các tạp chất ion hóa và chính các điện tử trong giếng, cùng với thế tạo ra bởi các điện tích phân cực bề mặt. Luận văn sử dụng phương pháp biến phân với hàm sóng thử Fang-Howard-Ando để giải quyết bài toán phức tạp này. Hàm sóng thử này có dạng giải tích đơn giản nhưng nắm bắt được các đặc điểm vật lý chính của sự phân bố điện tử trong giếng lượng tử tam giác hữu hạn. Bằng cách cực tiểu hóa năng lượng toàn phần của hệ thống đối với các tham số biến phân trong hàm sóng, ta có thể tìm được trạng thái cơ bản gần đúng của hệ. Năng lượng toàn phần bao gồm động năng trung bình, thế năng trung bình từ hàng rào thế, thế Hartree trung bình, và thế năng từ điện tích phân cực. Phương pháp này cung cấp một công cụ mạnh mẽ để khảo sát ảnh hưởng của các thông số vật liệu và cấu trúc lên sự phân bố và năng lượng của khí điện tử hai chiều, từ đó làm tiền đề cho việc tính toán các cơ chế tán xạ điện tử.

4.1. Mô hình hóa thế Hartree từ tạp chất và điện tích phân cực

Thế Hartree được xác định bằng cách giải phương trình Poisson, trong đó nguồn là mật độ điện tích của các ion tạp chất cho và của chính khí điện tử hai chiều. Do có sự phân cực tự phát và áp điện trong các bán dẫn III-nitride, một lớp điện tích bề mặt đáng kể tồn tại ở mặt chuyển tiếp InN/GaN. Lớp điện tích này tạo ra một điện trường mạnh, góp phần quan trọng vào việc hình thành giếng lượng tử tam giác và ảnh hưởng đến mật độ và sự phân bố của điện tử.

4.2. Áp dụng hàm sóng biến phân Fang Howard Ando

Thay vì giải trực tiếp phương trình Schrödinger耦合 với phương trình Poisson (một bài toán tự hợp phức tạp), luận văn sử dụng hàm sóng thử của Fang-Howard, được Ando bổ sung cho trường hợp hàng rào thế hữu hạn. Hàm sóng này có dạng ζ(z) ∝ z * exp(-bz/2), với b là tham số biến phân. Tham số này mô tả độ rộng của sự phân bố điện tử trong giếng. Việc tối ưu hóa tham số b bằng cách cực tiểu hóa năng lượng toàn phần cho phép tìm ra hàm sóng mô tả trạng thái cơ bản của hệ một cách hiệu quả, làm cơ sở cho các tính toán vận chuyển điện tử tiếp theo.

V. Phân tích kết quả khảo sát độ linh động trong giếng InGaN

Chương cuối của luận văn trình bày các kết quả tính toán số và thảo luận, làm sáng tỏ mối liên hệ giữa các thông số cấu trúc và độ linh động của điện tử. Bằng cách sử dụng mô hình lý thuyết đã xây dựng, tác giả đã tiến hành mô phỏng Monte Carlo hoặc các phương pháp tính toán tương đương để khảo sát sự phụ thuộc của độ linh động vào các yếu tố khác nhau. Các kết quả cho thấy độ linh động điện tử trong giếng lượng tử InGaN bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi mật độ điện tích phân cực trên mặt chuyển tiếp. Khi mật độ điện tích này tăng, giếng lượng tử trở nên sâu và hẹp hơn, làm tăng sự giam giữ điện tử, dẫn đến thay đổi trong các cơ chế tán xạ. Một yếu tố quan trọng khác là mật độ lá điện tử (n_s). Độ linh động thường thể hiện sự phụ thuộc phức tạp vào n_s: ban đầu tăng do hiệu ứng chắn (screening) làm giảm tán xạ tạp chất, sau đó giảm do tán xạ giữa các điện tử hoặc tán xạ bề mặt trở nên mạnh hơn. Các kết quả này không chỉ có ý nghĩa về mặt khoa học cơ bản mà còn cung cấp những chỉ dẫn quý báu cho việc thiết kế và chế tạo các linh kiện quang điện tử dựa trên vật liệu InN/GaN, giúp tối ưu hóa hiệu suất hoạt động của chúng. So sánh với dữ liệu thực nghiệm từ các phép đo như hiệu ứng Hall có thể xác thực độ chính xác của mô hình.

5.1. Sự phụ thuộc của độ linh động vào mật độ lá điện tử

Kết quả tính toán chỉ ra rằng khi mật độ lá điện tử tăng, hiệu ứng chắn của khí điện tử hai chiều đối với thế tán xạ của các tạp chất ion hóa trở nên hiệu quả hơn, làm tăng độ linh động điện tử. Tuy nhiên, khi mật độ tăng quá cao, sự tương tác giữa các điện tử và tán xạ nhám bề mặt có thể trở nên chiếm ưu thế, dẫn đến sự bão hòa hoặc suy giảm độ linh động. Việc tìm ra khoảng mật độ lá điện tử tối ưu là một mục tiêu quan trọng trong thiết kế linh kiện.

5.2. Tác động của nồng độ tạp chất và bề dày lớp đệm

Nồng độ tạp chất cho và bề dày lớp đệm (spacer layer) là hai thông số kỹ thuật có thể điều khiển được trong quá trình chế tạo. Luận văn khảo sát và chỉ ra rằng, việc tăng bề dày lớp đệm giúp tách khí điện tử hai chiều ra xa khỏi các tạp chất ion hóa trong lớp rào, làm giảm mạnh tán xạ tạp chất ion hóa và do đó cải thiện đáng kể độ linh động. Tuy nhiên, việc tăng bề dày lớp đệm quá mức có thể làm giảm mật độ lá điện tử. Do đó, cần có một sự cân bằng tối ưu giữa hai yếu tố này để đạt được hiệu suất cao nhất.

VI. Tương lai và ứng dụng của vật liệu InN GaN hiệu suất cao

Nghiên cứu về độ linh động của điện tử trong giếng lượng tử InGaN không chỉ dừng lại ở mức độ lý thuyết. Các kết quả đạt được trong luận văn mở ra nhiều hướng phát triển và ứng dụng thực tiễn quan trọng. Việc hiểu rõ các cơ chế vật lý chi phối sự vận chuyển điện tử cho phép các nhà khoa học tối ưu hóa cấu trúc vật liệu để đạt được độ linh động cao nhất có thể. Điều này trực tiếp dẫn đến việc chế tạo các linh kiện quang điện tử và điện tử công suất thế hệ mới với hiệu suất vượt trội. Các transistor có độ linh động điện tử cao (HEMT) dựa trên hệ dị thể bán dẫn AlGaN/GaN và InN/GaN có thể hoạt động ở tần số cao hơn và chịu được công suất lớn hơn, đáp ứng nhu cầu của các hệ thống viễn thông 5G, 6G và radar. Trong lĩnh vực quang điện tử, việc cải thiện chất lượng vật liệu InGaN là chìa khóa để sản xuất các đèn LED và điốt laser phát ra ánh sáng xanh lục và đỏ hiệu quả hơn, hoàn thiện công nghệ hiển thị và chiếu sáng trạng thái rắn. Tương lai của lĩnh vực này nằm ở việc kết hợp các mô hình mô phỏng Monte Carlo tiên tiến với các kỹ thuật chế tạo chính xác ở quy mô nguyên tử, chẳng hạn như epitaxy chùm phân tử (MBE), để hiện thực hóa các cấu trúc nano phức tạp với các tính chất điện tử được thiết kế theo yêu cầu.

6.1. Tiềm năng phát triển linh kiện quang điện tử thế hệ mới

Với dải phổ năng lượng rộng, hệ vật liệu InN/GaN là ứng cử viên lý tưởng cho các linh kiện quang điện tử thế hệ mới. Việc tối ưu hóa độ linh động điện tử giúp giảm tổn hao nội tại và tăng hiệu suất lượng tử của các thiết bị phát quang như LED và laser. Hơn nữa, các cảm biến quang và pin mặt trời dựa trên cấu trúc này cũng có thể đạt được hiệu suất chuyển đổi cao hơn. Nghiên cứu sâu hơn về các hiệu ứng cơ học lượng tử trong các cấu trúc này sẽ tiếp tục thúc đẩy sự đổi mới trong ngành công nghệ bán dẫn.

6.2. Hướng nghiên cứu mở rộng cho các cấu trúc nano khác

Phương pháp luận và các kết quả từ việc khảo sát giếng lượng tử InGaN có thể được mở rộng để nghiên cứu các cấu trúc nano phức tạp hơn như dây lượng tử và chấm lượng tử. Trong các hệ có số chiều giam giữ lớn hơn, các hiệu ứng lượng tử càng trở nên rõ rệt, hứa hẹn những tính chất vật lý mới lạ và tiềm năng ứng dụng đột phá. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào các hiệu ứng spin (spintronics) hoặc vận chuyển trong các điều kiện khắc nghiệt (nhiệt độ cao, áp suất lớn), mở ra những chân trời mới cho vật lý chất rắn và khoa học vật liệu.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ THUYẾT 1. Tổng quan về các cấu trúc thấp chiều Các cầu trúc thấp chiều được hình thành khi các lớp bán dẫn mỏng. có độ rí ng vùng cắm khác nhau được xếp xen kẻ nhau, khi đó chuyển động của các hạt tải bị hạn chế theo ít nhất là một hướng trong phạm vi khoảng cách cỡ bước s6ng De Broglie (cd nanomet) [7]. Trong phòng thí nghiệm, chúng ta có thể thu được chúng bằng kỹ thuật nuôi cấy tỉnh thé epitaxy.

Tay theo s6 chiều mà các hạt tai bị giam giữ trong không gian mạng tỉnh thể mà ta có các hệ thấp chiều như: Giếng lượng tử, dây lượng tử và chấm lượng tử.1: Ba kiểu cầu trúc giam giữ lượng tử. Cấu trúc | Sự giam giữ lượng tử | Số chiều tự do Khói Không 3 Giống lượng tử 1 chiều (2D) 2 Dây lượng tử 2 chiều (1D) 1 Chấm lượng tử 3 chiều (0D) 0 Đối với hệ ba chiều hay là bán dẫn khối, các hạt tải dĩ chuyển tự do trong các vùng tương ứng của chúng, có nghĩa là các hạt tải không chịu sự giam giữ lượng tử nên nó có ba bậc tự do. Đối với giếng lượng, tử, các tải chịu sự giam giữ lượng tử một chị " nên nó có hai 8 do. Và nếu các hạt tải có một bậc tự do và không bậc tự do thì cho ta cầu trúc dây lượng tử và chấm lượng tử tương, 1.

Tổng quan về cấu trúc giếng lượng tử Hiện nay các cấu trúc thường được sử dụng để nghiên cứu là tiếp xúc dị chất (dị cấu trúc) - tiếp xúc giữa các chất bán dẫn có độ rong vùng cắm khác nhau. Đơn giản nhất ta có tiếp xúc đơn dị chất, tức là chỉ có một lớp tiếp xúc. Đồi với tiếp xúc đơn dị chất chỉ có một loại hạt tải (điện tử) bị lượng tử hóa. Tuy nhiên, ta cóthể tạo ra những cấu trúc mà cả hai loại hạt tải đều bị lượng tử hóa.

Dó là các tiếp xúc kép dị chất với lớp chất bán dẫn mỏng, phẳng được kẹp ở giữa, hay là cầu trúc giếng lượng tử. Khi đó các điện tử chỉ có thể chuyển động ở lớp bán dẫn mồng ở giữa, có nghĩa là chúng chỉ chuyển động tư do trong hai chiều và chiều còn lại bị lượng tử hóa mạnh. Tùy thuộc vào dạng của thế năng giam giữ mà ta có các loại giếng lượng tử khác nhau: Giếng lượng tử vuông góc, giếng lượng tử parabol, giếng lượng tử tam giác [1| 12.1, ng lượng tử vuông góc sâu võ hạn Phương trình Sehrodinger dừng cho hạt chuyển động tự do trong, giếng thé mot chiều theo trục 2 với bề rộng L 6 dang fo) + 2 [E~ V()|0(z) =0, (9) trong đó V/(2) là thế năng không phụ thuộc thời gian. V(z) có dạng như hình 1.

Thế năng này có dạng giải tích là vO { 0 khi0< + khiz<0vàz >1, (2) w Vœ)=œ VŒ) =œ vŒ =0.1: Sơ đồ thế năngcủa giếng thế một chiều vuông góc sâu võ hạn. Dựa vào dạng sơ đồ và dạng giải tích của thế năng ta thấy rằng ngoài giếng thé V(2) = ae, hạt không tồn tại ngoài giếng do đó t/(z) = 0. Nên ta chỉ xét hạt trong giếng thé (0 < z < Z), ứng với V(z) = (. Lúc đó phương trình (1.1) được viết lại là &v(2) aa) Dat k? = 2mE/h?, phuong trình (1.3) trở thành LO) Se tue ay (14) Phương trinh (1.4) có nghiệm dưới dang (2) = Asin(kz) + Bcos(kz), (15) trong đó 4 và là các hằng số, có thể xác định được nhờ vào điều kiện liên tục của hàm sóng tại các điểm biên (0) = 0 và (1) = 0.

1 ra B = 0 va sin(kL) = 0. Do dé ta duge kL = nz, voi n = 1,2,3,. Mat khác k? = 2mB/h n được biểu thức năng lượng của hạt trong giống thế là TÊN” Eạ= 2m: nŠ = nể Eụ, q7) trong đó Eụ= z2h/2m12 là năng lượng của hạt ứng với n = 1 và được gọi là năng lượng của hạt ở trang thái cơ bản. Như vậy ta có thể tìm thấy hạt ở trong giếng thế vuông góc sâu.

võ hạn với một trong các giá trị năng lượng Eu,4Eo,9E),. ứng với n=1, ‘Ta thay B= 0 vao ham song (1.5) ham s6ng tré thinh u(2) = Asin(kz) =Asin Ze, (18) Ta tìm được hằng số 4A nhờ vào điều kiện chuẩn hóa. (0a(2)lda(z)) = hay r 4 2 ƒ sin?fant ("Fe)de (Ms = 1 tính tích phân này ta được 4 = v/2/Ƒ. Chối cùng ta thay giá trị của 4 vào hàm sóng (1.8) thì ta thu được hàm.

sóng ở trạng thái dừng ứng với hạt có năng lượng E„ là (2) = n=1,2,3, (19) Dựa vào biểu thức của năng lượng (1.7) và hàm sóng (1.9) của hạt ta có đồ thị hàm sóng và năng lượng của giếng thế vuông góc sâu vô hạn. ứng với ba mức ø = 1,2,3 như. 16 Hình L2: Đồ thị hàm sóng ,(s) và năng lượng £5, trong êng thế vưông góc su vô hạn 1. Giếng thế vuông góc sâu hữu hạn.

“Xét hạt chuyển động trên trục z và thế năng có dang giải tích và sơ đồ như sau { 0 khi|z|< 1/9, V(z)= (110) se khi||> 1/2 v@ Yo 1/2 D 1/2 Minh 13: So dd thé ning của giếng thế một chiều vuông góc sâu hữu hạn. Ta thay ring hạt chuyển động tự do trong khoảng (—E/2, L/2) và muốn hạt ra khỏi khoảng này thì phải cấp cho hạt một năng lượng lớn hơn hoặc bing V6. 'Ta có phương trình Sehrodinger dừng cho hạt chuyển động chiều theo trục z có dạng 4PÚ(2) „ 3m ae + ar IE— VỆ)]0() (1.12) Ta sé gidi phuong trinh Schrodinger cho từng miền thé nang dé tim ning lượng và hàm sóng của hat. Ham s óng cũng như đạo hàm.

nó phải liên tục tại thành giếng (z ~L/9 và z = L/2) 1(|z|< 1/2) thế năng bằng không nên phương trình (1.12) trở ole) + Freee) (1.13) Mién II (2 < -L/2) thế năng bằng Vj nen phuong trinh (1. 19) Miễn HHI (z > L/2) thế năng bằng Vụ nên phương trình (1. ves) + FE Ble) pv— Vale) = 0.15) Dat 2mE ar = nV, (2.16) Các phương trình Schrodinger (1.15) cho từng miền được viết lại như sau 18 - Miền I: #ƒ(2) + Pui(2) = - Miền IE: ÿ(z) — mŠUa(z) = - Miền II: dj(z) — mˆa(z) = 0 Nghiệm tương ứng cho từng miễn - Miền I:- yi(2) = Asin(kz) + Beos(k2), - Miễn II: va(s) = Ce" (117) ~ Miền HH: ạ(z) = De. Vì thế năng là hàm chẫn của tọa độ nên bài toán có hai lớp nghiệm.

chẵn (Úi = = Beos(kz)) và lề (v1 = vo = Asin(kz)) rieng biet. Sit dụng điều kiện liên tục của hàm sóng và đạo hàm của nó tại điểm biến (z= E/2) ta có 6(1/2) = 9a(L/2). (19) Suy ra (120) 'Ta thực hiện các phép biến đổi tương tự cho lớp nghiệm lẽ thì ta thu được (hE) = -§ ~cot (4) 02) 120 Hai phương trình (1.21) siêu việt trên đây giúp ta xác định được các giá trị năng lượng cho phép của hạt trong giếng thế hữu. Ta khong thể giải hai phương trình này bằng phương pháp giải tích.

thông thường, tuy nhiên ta có thể giải bằng phương pháp tính số. Để giải được hai phương trình trên bằng phương pháp tính số chúng ta sẽ viết lại chúng dưới dạng thuận tiện hơn, bằng cách sử dụng các thông, số không thứ nguyên rị và (ụ. Với Như vậy hai phương trình siêu việt (1.21) trở thành z tan(n) = () —1_ đối với lớp nghiệm chẵn, (12) G\? —cot(n) = ( —1_ đối với lớp nghiệm lẻ. (123) Giá trị năng lượng cần tìm ¢ nếuchúng ta có thể tính được các giá trị của rị thi chúng ta sẽ được các giá trị năng lượng được phép Eạ, cho giếng thế hữu hạn.

Các giá trị của rị chính là giao điểm của hai đồ thị f,(7) = tan va /„(n) = cot với dd thi 9(n) = V (@/n)? - 1 Chúng ta có thể chồng đồ thị của hàm g(n) = y/(G/n)? — 1 lên đồ thị của hai hàm f,(n) = tan va fo(n) = —cotr để giải hai phương trinh (1. Xét giếng lượng tử hữu hạn có độ rộng là 4Ä và độ sâu của giếng là 14 eV, chúng ta có thể tính được áy = 3. DA thị của hàm g(n) = y/(Go/n)? = 1 với G = 3.83 được biểu diễn trên hình 1.6 cùng với hai đồ thị của hai ham f(x) và ƒ;(n) được vẽ chồng lên nhau. Các đường cong cắt nhau tại ba giá trị của rị tương ứng với ba mức năng, m Hình Lõ: Đồ thị của him fo(n) = tary va fo(n) = — cotri lượng.

Các giá trị của „ thu được là 3= 1.21 ứng với n = 1 nghiệm chẵn, 1) = 3.45 ứng với n = 2 nghiệm lẻ, 3= 3.51 ứng với n = 3 nghiệm chẵn, 2 THình 1.6: Nghiệm đồ thị ứng với ba giá tr „7o mạ của giếng lượng tử có độ rộng là ( A va do sau của giếng là 14 eV và các giá trị năng lượng tương ứng là By = 1AT WV, By = 5. ‘Tir dé ta có sơ đồ hàm sóng trong giếng thế một chiều với do rong là 4Â và độ sâu của giếng là 14 eV như hình 1, ¬RƑ- J NY 7 NI | Hình 1.7: So dé hàm sóng trong giếng thế một chiều với độ rộng là 4 Ã và độ sâu của. giếng là Md eV 1. lếng lượng tử parabol tyển dong trong giếng lượng tử parabol, với thế năng có dạng parabol đối xứng V{z) = fmt (1.8: So dé thế năng của giếng lượng tử parabol Phương trình Schrodinger không phụ thuộc thời gian cho hạt có dạng Puls) 2 ( = ims?) (ze) =0.25) de Để giải được phương trình trên chúng ta sẽ viết lại chúng dưới dạng, thuận tiện hơn, bằng cách sử dụng các thông số không thứ nguyên £ và n.

Voi € = (mw/h)!/%z van = 2E/he. Khi đó phương trình (1.26) Khi £ + +o thi ta e6 thé bé qua s6 hang 1) trong phutong trinh (1.do đó phương trình này trở thành &u() (127) de €Ởu(€) =0, phương trình có nghiệm dưới dạng 9() = c°®+e 6 (128) Do điều kiện giới nội của hàm sóng nên ta chỉ chọn số hạng e-£⁄2. Khi £ có giá trị bất kỳ thì phương trình (1.26) có nghiệm dưới dạng. 0(6) = Ae 2/(, (129) trong đó ƒ(€) là hàm cần tìm.29) vào phương trình (1.26) ta được phương trình cho ƒ(€) như sau 2€)~3/() + (n~=1)ƒ(9 =0.31) = Lấy đạo hàm bậc nhất và bậc hai của ƒ (£) rồi thay vào phương trình (1.30), sau đó đưa các số hạng về cùng tổng 32 „.32) = suy ra ye hte dụ, (133) 2 EDRs Để thỏa mãn điều kiện giới noi của hàm sóng thì chuỗi (1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ