Luận Văn Thạc Sĩ Về Phụng Thờ Thánh Bạch Hạc Tại Đền Đuông, Vĩnh Phúc - Nghiên Cứu Văn Hóa Lịch Sử

Luận văn thạc sĩ văn hóa học phân tích hiện tượng phụng thờ Thánh Bạch Hạc Tam Giang tại Đền Đuông, xã Bồ Sao, huyện Vĩnh Tường, tỉnh Vĩnh Phúc.

Chuyên ngành

Văn hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

127
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn việc phụng thờ Thánh Bạch Hạc tại Đền Đuông

Luận văn thạc sĩ văn hóa học của tác giả Lưu Ngọc Thành (2012) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, giải mã toàn diện về tín ngưỡng thờ Thánh Bạch Hạc Tam Giang tại di tích lịch sử Đền Đuông, thuộc xã Bồ Sao, huyện Vĩnh Tường, tỉnh Vĩnh Phúc. Công trình này không chỉ làm rõ nguồn gốc, thần tích của Đức Thánh Hạc mà còn phân tích sâu sắc các giá trị văn hóa, nghi lễ và vai trò của tín ngưỡng trong đời sống cộng đồng làng Bồ Sao. Đề tài tập trung vào việc phụng thờ một vị nhiên thần, cụ thể là tín ngưỡng thờ thần sông, được lịch sử hóa thành một vị tướng có công trị thủy dưới thời các vua Hùng. Nghiên cứu này góp phần quan trọng vào việc tìm hiểu văn hóa dân gian Vĩnh Phúc và hệ thống tín ngưỡng của người Việt cổ tại vùng ngã ba sông. Thông qua việc sử dụng phương pháp nghiên cứu liên ngành như văn hóa học, sử học và điền dã dân tộc học, luận văn đã hệ thống hóa một cách khoa học các tư liệu từ truyền thuyết, thần tích đến kiến trúc đền thờ và các nghi lễ trong lễ hội truyền thống Vĩnh Tường. Đây là một tài liệu tham khảo quý giá cho các nhà nghiên cứu văn hóa học, những người quan tâm đến di sản văn hóa phi vật thể và quá trình bảo tồn di sản văn hóa tại các địa phương. Luận văn khẳng định việc phụng thờ Thánh Bạch Hạc là một minh chứng sống động cho đạo lý “Uống nước nhớ nguồn”, thể hiện lòng biết ơn của nhân dân đối với những vị anh hùng có công với dân, với nước.

1.1. Tổng quan đề tài nghiên cứu văn hóa học tại Đền Đuông

Công trình nghiên cứu văn hóa học này đặt mục tiêu làm sáng tỏ không gian văn hóa xã Bồ Sao và hệ thống tín ngưỡng xoay quanh việc phụng thờ Đức Thánh Bạch Hạc Tam Giang tại di tích lịch sử Đền Đuông. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các khía cạnh chính: nhân vật được phụng thờ (Thánh Bạch Hạc), điện thờ (kiến trúc, di vật), và các nghi thức, nghi lễ. Tác giả không chỉ giới hạn ở làng Bồ Sao mà còn mở rộng so sánh với các địa phương lân cận cùng thờ phụng ngài như làng Lang Đài, Diệm Xuân để tìm ra những nét tương đồng và khác biệt, từ đó làm nổi bật bản sắc văn hóa địa phương.

1.2. Lý do chọn đề tài và tầm quan trọng của tín ngưỡng thờ thần sông

Việc lựa chọn đề tài xuất phát từ tầm quan trọng của tín ngưỡng thờ thần sông trong văn hóa Việt Nam, đặc biệt là tại các khu vực ven sông Hồng. Thánh Bạch Hạc, một vị anh hùng huyền thoại có công trị nạn hồng thủy, đã trở thành biểu tượng cho tinh thần kiên cường chống chọi thiên tai của người Việt cổ. Việc thờ phụng ngài là biểu hiện tiêu biểu cho triết lý “sinh vi danh tướng, tử vi thần”. Nghiên cứu này không chỉ giúp hiểu sâu hơn về đời sống tín ngưỡng của một vùng đất mà còn góp phần làm rõ những biểu hiện đa dạng của các giá trị văn hóa tâm linh ẩn chứa trong dòng chảy văn hóa tín ngưỡng của các làng xã cổ truyền.

II. Vấn đề nghiên cứu việc phụng thờ Thánh Bạch Hạc Tam Giang

Việc nghiên cứu tín ngưỡng thờ Thánh Bạch Hạc Tam Giang đối mặt với nhiều vấn đề và thách thức, đòi hỏi một sự tiếp cận khoa học và hệ thống. Trước công trình của Lưu Ngọc Thành, đã có một số tài liệu đề cập đến Thánh Bạch Hạc, nhưng chủ yếu mang tính liệt kê, giới thiệu sơ lược trong các sách về lễ hội hoặc địa chí văn hóa. Các công trình như “Lễ hội truyền thống của các dân tộc Việt Nam”, “Thần và người đất Việt” hay “Địa chí văn hóa dân gian Vĩnh Phú” có nhắc đến ngài như một vị thần nước, hay mỹ tục là Thạch Khanh, nhưng chưa có một nghiên cứu chuyên sâu, toàn diện nào tập trung vào việc phụng thờ tại một không gian cụ thể như Đền Đuông. Điều này tạo ra một khoảng trống trong nghiên cứu cần được lấp đầy. Thách thức lớn nhất là việc bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể này trong bối cảnh xã hội hiện đại. Sự mai một của các tập tục cổ, sự thay đổi trong nhận thức của thế hệ trẻ và tác động của kinh tế thị trường có thể làm biến dạng hoặc mất đi những giá trị nguyên bản của lễ hội và nghi thức. Hơn nữa, việc hệ thống hóa các tư liệu Hán Nôm như thần tích, sắc phong và đối chiếu với các truyền thuyết dân gian đòi hỏi chuyên môn cao để phân tích, so sánh và rút ra những kết luận xác đáng về bản chất và ý nghĩa của tín ngưỡng.

2.1. Lịch sử vấn đề và các công trình nghiên cứu trước đây

Luận văn đã tổng hợp và chỉ ra rằng, các nghiên cứu trước đây về Thánh Bạch Hạc còn tản mạn. Ví dụ, cuốn “Địa chí văn hóa dân gian Vĩnh Phú” khẳng định tên mỹ tục của Đức Thánh là Thạch Khanh, một vị thần nước được lịch sử hóa. Hay “Thống kê lễ hội Việt Nam” (2008) chỉ ghi nhận có lễ hội tại Đền Đuông nhưng không mô tả chi tiết. Khóa luận tốt nghiệp về đình Lang Dam cũng có ghi chép về tiểu sử vị thần với tên Thổ Lệnh. Sự thiếu vắng một công trình chuyên khảo toàn diện về việc phụng thờ tại Bồ Sao chính là động lực để tác giả thực hiện luận văn này, nhằm hệ thống hóa và làm sâu sắc hơn các hiểu biết về di sản văn hóa phi vật thể quan trọng này.

2.2. Thách thức trong việc bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể

Một trong những thách thức lớn được luận văn đề cập là nguy cơ mai một các giá trị truyền thống. Quá trình đô thị hóa và sự thay đổi trong lối sống có thể làm phai nhạt ý nghĩa thiêng liêng của các nghi lễ. Việc bảo tồn di sản văn hóa không chỉ là trùng tu di tích vật thể mà quan trọng hơn là duy trì sức sống của các thực hành tín ngưỡng, các trò diễn dân gian và truyền lại cho thế hệ sau. Luận văn đặt ra nhiệm vụ cấp thiết là cần có những giải pháp đồng bộ để bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa tâm linh của tín ngưỡng thờ Thánh Bạch Hạc Tam Giang, tránh sự thương mại hóa quá mức làm mất đi bản sắc.

III. Phương pháp phân tích không gian văn hóa truyền thuyết Thánh Hạc

Luận văn áp dụng phương pháp nghiên cứu liên ngành để phân tích sâu sắc không gian văn hóa và hệ thống truyền thuyết Đức Thánh Hạc. Chương một của công trình tập trung mô tả và lý giải bối cảnh lịch sử, địa lý, kinh tế và xã hội của cộng đồng làng Bồ Sao. Đây là một xã thuần nông ven sông, nơi đời sống người dân gắn liền với nông nghiệp lúa nước, tạo nên nền tảng cho sự hình thành và phát triển của tín ngưỡng thờ thần sông. Việc phân tích các phong tục tập quán như lệ vào giáp, lệ khao vọng hay các sinh hoạt tín ngưỡng khác (thờ cúng tổ tiên, Phật giáo, Công giáo) đã vẽ nên một bức tranh văn hóa đa dạng, trong đó việc phụng thờ Thánh Bạch Hạc chiếm một vị trí trung tâm. Đặc biệt, luận văn đã dày công sưu tầm, ghi chép và đối chiếu nhiều dị bản truyền thuyết về Thánh Bạch Hạc từ lời kể của các cụ cao niên tại Bồ Sao, Diệm Xuân và Lang Đài. Các câu chuyện dân gian này, dù có những chi tiết khác biệt, đều thống nhất ở những điểm cốt lõi: Thánh Bạch Hạc là con của Lạc Long Quân, có tên Thạch Khanh hoặc Thổ Lệnh, có công lớn trong việc trị thủy ở khu vực ngã ba sông Hạc, dạy dân trồng lúa. Quá trình "địa phương hóa" đã làm cho hình ảnh vị thánh trở nên gần gũi, gắn bó mật thiết với từng địa danh, qua đó khẳng định vai trò của ngài như một vị phúc thần, thành hoàng bảo hộ cho cuộc sống của người dân.

3.1. Đặc điểm không gian văn hóa cộng đồng làng Bồ Sao Vĩnh Phúc

Làng Bồ Sao, nằm ở vị trí địa lý quan trọng ven sông, có một đời sống kinh tế chủ đạo là nông nghiệp lúa nước. Chính môi trường tự nhiên này đã định hình nên văn hóa dân gian Vĩnh Phúc đặc trưng tại đây, với sự sùng bái các lực lượng tự nhiên, tiêu biểu là tín ngưỡng thờ thần sông. Luận văn mô tả chi tiết các thiết chế làng xã, từ phong tục, lệ làng đến sự đan xen của nhiều hình thái tín ngưỡng, tôn giáo. Tất cả tạo nên một không gian văn hóa đặc thù, là cái nôi nuôi dưỡng và duy trì sức sống mãnh liệt của việc thờ phụng Thánh Bạch Hạc qua nhiều thế hệ.

3.2. Giải mã truyền thuyết Đức Thánh Hạc và thần tích Thạch Khanh

Luận văn đã tiến hành so sánh, phân tích các bản truyền thuyết Đức Thánh Hạc và thần tích được lưu giữ tại các di tích. Nội dung chính của các bản thần tích kể lại chi tiết cuộc đời và công trạng của Đông Hải đại vương, tức Thánh Bạch Hạc Tam Giang. Ngài là con của Lạc Long Quân, cùng em là Định Giang vương có công trị thủy, đánh dẹp thủy quái. Thần tích còn ghi lại câu chuyện ngài lấy Hoàng bà, sinh ra công chúa Thục Trinh và cuối cùng cả gia đình hóa tại đồi Long (tức Đền Đuông ngày nay). Các chi tiết này cho thấy quá trình thần thánh hóa và lịch sử hóa một vị nhiên thần, biến ngài thành một biểu tượng văn hóa anh hùng của vùng đất Tổ.

IV. Cách luận văn luận giải việc thờ cúng tại Đền Đuông Vĩnh Tường

Luận văn đã dành một chương quan trọng để miêu tả và phân tích chi tiết việc phụng thờ Thánh Bạch Hạc tại di tích lịch sử Đền Đuông. Công trình đã khảo tả tỉ mỉ về kiến trúc tổng thể của ngôi đền với bố cục "Tiền chữ Nhất, hậu chữ Công", bao gồm các đơn nguyên như Tiền tế, Lầu trống, Hành lang và Đền chính. Các chi tiết trang trí, chạm khắc trên kiến trúc tuy không quá cầu kỳ nhưng vẫn mang những dấu ấn nghệ thuật đặc trưng, phản ánh giá trị thẩm mỹ của công trình. Đặc biệt, luận văn đã thống kê và phân tích giá trị của hệ thống di vật quý giá còn lưu giữ tại đền, bao gồm các pho tượng thờ (tượng Thánh Bạch Hạc, Hoàng bà, Công chúa), ngai và bài vị, nhang án, bia đá, cột đá và 16 đạo sắc phong qua các triều đại. Những di vật này là bằng chứng lịch sử xác thực, khẳng định vị thế và sự tôn sùng của các triều đại phong kiến đối với vị thần. Bên cạnh không gian vật thể, luận văn tập trung làm rõ phần "hồn" của tín ngưỡng qua việc mô tả lễ hội truyền thống Vĩnh Tường tại đền. Lễ hội diễn ra từ 13 đến 15 tháng 5 Âm lịch hàng năm với một hệ thống các nghi lễ trang trọng như lễ Mộc dục, lễ rước, đại tế và các trò chơi, trò diễn dân gian độc đáo như "cướp Gươm bông", thể hiện đậm nét tín ngưỡng phồn thực và văn hóa nông nghiệp.

4.1. Kiến trúc và di vật tại di tích lịch sử Đền Đuông Vĩnh Tường

Đền Đuông được xây dựng trên một khu đất cao ráo, mang ý nghĩa trung tâm. Luận văn đã phân tích các di vật có giá trị lịch sử và nghệ thuật cao như tấm bia đá niên hiệu Phúc Thái thứ 6 (1648), các cột đá ghi công đức, và đặc biệt là 16 đạo sắc phong của các triều Lê, Tây Sơn, Nguyễn. Các hiện vật này không chỉ là cổ vật mà còn là nguồn tư liệu quý giá giúp xác định lịch sử lâu đời của ngôi đền và sự liên tục của hoạt động thờ cúng Thánh Bạch Hạc Tam Giang.

4.2. Nghi thức và lễ hội truyền thống Vĩnh Tường tại đền

Lễ hội Đền Đuông là nơi thể hiện tập trung nhất tín ngưỡng thờ Thánh Bạch Hạc Tam Giang. Luận văn mô tả chi tiết các nghi lễ chính như lễ mở cửa đền, lễ mộc dục (tắm tượng), lễ rước thánh và lễ đại tế. Đặc biệt, trò diễn cướp "Gươm bông" được phân tích sâu như một nghi lễ cầu mùa, mang đậm yếu tố phồn thực, phản ánh ước vọng sinh sôi, nảy nở của cư dân nông nghiệp. Đây chính là linh hồn của lễ hội, một di sản văn hóa phi vật thể độc đáo cần được gìn giữ.

V. Kết quả nghiên cứu bản chất và ý nghĩa tín ngưỡng thờ cúng

Từ những phân tích sâu sắc về không gian văn hóa, truyền thuyết và thực hành nghi lễ, luận văn đã đi đến những kết luận quan trọng về bản chất và ý nghĩa của việc phụng thờ Thánh Bạch Hạc Tam Giang. Về bản chất, đây là một hình thái tín ngưỡng đa lớp, khởi nguồn từ tín ngưỡng thờ thần sông - một dạng thờ cúng nhiên thần phổ biến của cư dân nông nghiệp lúa nước. Trải qua thời gian, vị thần nước này đã được lịch sử hóa, nhân thần hóa, gắn với công trạng của một vị tướng thời Hùng Vương. Quá trình này thể hiện sự giao thoa và hòa quyện giữa tín ngưỡng dân gian bản địa với ý thức hệ của nhà nước phong kiến, nhằm củng cố quyền lực và giáo dục lòng yêu nước. Luận văn cũng chỉ ra mối quan hệ mật thiết giữa việc phụng thờ Thánh Bạch Hạc với các tín ngưỡng khác trong làng như thờ cúng tổ tiên, thờ Mẫu, thể hiện một đời sống tâm linh phong phú và dung hợp. Ý nghĩa của tín ngưỡng này trong đời sống cộng đồng là vô cùng to lớn. Nó không chỉ đáp ứng nhu cầu tâm linh, là chỗ dựa tinh thần cho người dân cầu mong mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu, mà còn có vai trò cố kết cộng đồng, tạo nên sự đoàn kết trong làng xã. Các giá trị văn hóa tâm linh và đạo đức như lòng biết ơn, tinh thần uống nước nhớ nguồn được củng cố và lưu truyền qua các thế hệ, góp phần xây dựng và bảo vệ bản sắc văn hóa địa phương.

5.1. Bản chất việc phụng thờ và mối quan hệ với tín ngưỡng khác

Bản chất của việc phụng thờ Thánh Bạch Hạc là sự kết hợp giữa tín ngưỡng sùng bái tự nhiên (thờ thần nước) và tín ngưỡng sùng bái anh hùng (thờ người có công với cộng đồng). Luận văn chỉ rõ, vị thần Thạch Khanh hay Thổ Lệnh là hiện thân của sức mạnh sông nước, được người dân tôn thờ để cầu xin sự bảo hộ. Việc thờ ngài cùng gia đình (Hoàng bà và công chúa) cho thấy có sự ảnh hưởng của tín ngưỡng thờ Mẫu, thể hiện sự tôn vinh vai trò của người phụ nữ và ước vọng về sự sinh sôi, phát triển.

5.2. Giá trị văn hóa tâm linh trong đời sống cộng đồng hiện đại

Trong đời sống hiện đại, việc phụng thờ Thánh Bạch Hạc vẫn giữ vai trò quan trọng. Lễ hội Đền Đuông không chỉ là một sinh hoạt tín ngưỡng mà còn là một sự kiện văn hóa lớn, giúp củng cố tình làng nghĩa xóm và giáo dục thế hệ trẻ về cội nguồn lịch sử. Các giá trị văn hóa tâm linh của tín ngưỡng góp phần điều chỉnh hành vi đạo đức của cá nhân và cộng đồng, hướng con người tới các giá trị Chân - Thiện - Mỹ, tạo nên sức mạnh nội sinh để bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa địa phương trong bối cảnh hội nhập.

VI. Đề xuất bảo tồn di sản và hướng nghiên cứu trong tương lai

Trên cơ sở những kết quả nghiên cứu đạt được, luận văn thạc sĩ về việc phụng thờ Thánh Bạch Hạc Tam Giang đã đưa ra những đề xuất thiết thực cho công tác bảo tồn di sản văn hóa và mở ra những hướng nghiên cứu mới. Về bảo tồn, công trình nhấn mạnh sự cần thiết phải có một chiến lược tổng thể, kết hợp giữa bảo tồn yếu tố vật thể (tu bổ, tôn tạo di tích lịch sử Đền Đuông) và phi vật thể. Cần ưu tiên công tác sưu tầm, ghi chép, tư liệu hóa một cách khoa học các truyền thuyết, nghi lễ, trò diễn dân gian để tránh nguy cơ thất truyền. Việc phục dựng một số nghi lễ và trò chơi cổ trong lễ hội truyền thống Vĩnh Tường cần được thực hiện cẩn trọng, đảm bảo tính nguyên gốc và sự tham gia của chính cộng đồng làng Bồ Sao. Đồng thời, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục để nâng cao nhận thức của người dân, đặc biệt là thế hệ trẻ, về các giá trị văn hóa tâm linh và lịch sử của di sản. Về định hướng tương lai, công trình này có thể được xem là nền tảng vững chắc để phát triển thành một luận án tiến sĩ văn hóa học. Các hướng nghiên cứu sâu hơn có thể bao gồm: so sánh việc thờ Thánh Bạch Hạc với các hình thức tín ngưỡng thờ thần sông khác trên lưu vực sông Hồng, phân tích sâu hơn về tín ngưỡng phồn thực trong lễ hội, hoặc nghiên cứu tác động của biến đổi kinh tế - xã hội đến sự chuyển biến của tín ngưỡng này trong bối cảnh đương đại.

6.1. Giải pháp bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa

Luận văn đề xuất các giải pháp cụ thể: Nhà nước cần sớm hoàn thiện hồ sơ khoa học để đề nghị công nhận lễ hội truyền thống Vĩnh Tường tại Đền Đuông là di sản văn hóa phi vật thể cấp quốc gia. Cần có chính sách hỗ trợ các nghệ nhân dân gian, những người nắm giữ tri thức về nghi lễ và trò diễn. Việc tổ chức lễ hội cần đề cao vai trò chủ thể của cộng đồng, hạn chế thương mại hóa, giữ gìn không gian thiêng và bản sắc văn hóa địa phương.

6.2. Tiềm năng phát triển thành luận án tiến sĩ văn hóa học

Với nguồn tư liệu phong phú và những luận điểm khoa học đã được trình bày, đề tài này hoàn toàn có tiềm năng để được phát triển ở bậc nghiên cứu cao hơn. Một luận án tiến sĩ văn hóa học có thể đi sâu vào việc lý giải các biểu tượng văn hóa trong nghi lễ, nghiên cứu so sánh liên vùng về tín ngưỡng thủy thần, hoặc phân tích sự biến đổi của cấu trúc lễ hội trong xã hội đương đại. Đây là hướng đi cần thiết để làm giàu thêm kho tàng tri thức về văn hóa dân gian Vĩnh Phúc nói riêng và Việt Nam nói chung.

14/08/2025
Luận văn thạc sĩ văn hóa học việc phụng thờ thánh bạch hạc tam giang tại đền đuông xã bồ sao huyện vĩnh tường tỉnh vĩnh phúc

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu giới thiệu từ thời đại Kinh Nam vương nước Xích Quỷ, đến thời đại Lạc Long Quân và Âu Cơ cho đến thời đại Hùng Vương; phần. 35 quan va Định Giang, hai vị hoàng tử khâm mệnh vua cha đem quân lên thuyền xuống hăn sông Đáy lên bờ quan sát địa giới (Tức địa giới Bồ Sao, Sắc Xuân, Lương Đài), Đông Hải quan ngay lập tức truyền cho quân sĩ và nhân dân địa phương xây dựng cung tả để hai vị ở. 'Ngài xây dựng cung sở cho đóng quân tại xứ đồi Leng, xã Bồ Sao, còn Định Công thì xây cung thấy đóng đồn tại xứ Đồi Leng bên sông xã Sắc "Xuân. Quân sỹ sẵn sàng cùng với nhân dân bản địa và nhân dân ven sông Bồi Trúc trấn trị cửa sông.

Một hôm vào lúc đêm tối, hai ông ngự giá đi tuần hai bên sông bỗng thấy có 3 bè gỗ lớn trên cắm cờ đen đi từ núi Tam Đảo ra sông Đáy. Hai ông cho quân sỹ bắt lại đưa bè vào bãi phía Đông nhưng không tài nảo đi được, trên bẻ có rắn, thuồng luồng tự lăn xuống nước. Chốc lát thấy thuyền rồng nổi lên mặt nước. Trong thuyền có tiếng người nói “Vang mệnh của long quân thuỷ quái quốc kiến lập long cung.

Do vậy nên sức tiểu thân đến Tam Đảo chọn lấy gỗ tốt đem vẻ, vả lại Thánh để dương. đài và Long quân thuỷ quốc là cùng huyết mạch (mẹ của Lạc Long Quân cũng là con gái của của Thuỷ quốc long vương), có lẽ nào lại dám bắt lại”. Hai ông mắng rằng: “Thuỷ quốc và Dương Đài (nước trên mặt đắt). tuy âm dương khác biệt, nhưng huyệt mạch tương đồng.

Nay việc cai trị của vua ta trên dương thế cũng giống như thuỷ đế. Tam Dao vốn là long vị bên tả chằu về Nghĩa Lĩnh đề cùng trời đất đã an bài đề làm quốc mach trường tôn, nên thuỷ quốc lại làm thông thuỷ đạo, phá hoại địa mạch tả long, phá hoại mùa màng, làm hại nhân dân. Thế chẳng phải phạm sao? Tuy vậy Dương thế và Thuỷ quốc tốt hơn hết là sửa sai lầm ấy mà bôi đắp địa mạch chu toàn như xưa, nếu không nghe thì sau đừng có hồi hận”. Hai ông nói xong, bè gỗ liền chìm xuống nước.

Các ông ra lệnh cho binh sĩ và nhân dân địa phương đều nghỉ không được bồi trúc gì nữa. chốc lát nước tự rút đi, bồi đắp trả lại cho đê điều, đồng ruộng, đôi gò như cũ. Nhân dân địa phương đều vui mừng. 36 Hai ông trị thuỷ mọi việc bình an, xa giá trở về triều kiến vua cha, các ông hứa sẽ trở về ở các cung của địa phương (tức trong địa phận Bồ Sao, Ngụ Lộc án ngữ bên sông giữa đất tả thanh long - đất Tam Đảo) để để phòng thuỷ.

đạo trị đầu nguồn sông Đà. Đông Hải Quan và Định Giang Quan trở về Tiền 'am Đảo (tức là hai ông bảo Sa và ở lại đây đi tuần sông, án ngữ địa giới ni vệ cả một vùng sông Đáy, Bồ Sao, Tam Đảo). Nhà vua phong cho Đông Hải Quan làm Bạch Hạc Long thin đại vương, Định Giang Quan làm An Giang Khước Địch đại vương, ngự vùng đất Thanh Long. Lại nói Đông Hải Quan ở đất này (tam vị thánh chính cung, xứ Long (đồi Bồ Sao) duge may tháng thì hoàng phi chính cung có thai, ngày 15 tháng 5 năm Giáp Tuất sinh được một người con gái xinh đẹp như hoa, đặt tên là Thục Nương, sau đổi tên là Mục.

Lại nói hai ông ở đắt này được ba năm thì vùng đất Hải Đông lại bị nước phá hoại, vua sức điều các ông đi nhiệm chức ở Hải Đông đồng trị thuỷ. Sau khi nhiệm chức được mấy năm thì không thấy có thuỷ tai nữa, hai mẹ con Hoàng phi lúc này vẫn ở Cựu Sở (cung Bồ Sao). 'Bấy giờ Hùng Hiển Vương (Lạc Long Quân) ở ngôi đã 269 năm thọ 506. tuổi, ngày 15 tháng 5 năm Bính Thìn, sinh Lạc tướng, ngày mồng 9 tháng Giêng.

cquy hãi làm thủ tỉnh Động Đình long quân dé vương. Sau thái tử Hùng Vương Lên ngôi. Ông Đông Hải Công lại về triều làm việc được một năm đến ngày 20 tháng 3 thì trăm vương đều hoá (Đông Hải, An Giang cũng là một trong các. 'vương sinh ra trong bọc có trăm trứng).

Bấy giờ quốc vương nhớ lại công ơn các tiên thánh vương, chia nước phân đất lập các bộ, Thuỷ Tỉnh, Son Tinh, Bách vương sau thành ho chia nhau ra ở núi rừng sông biễn trùng cửu một phương. Năm mươi vị trấn trị trên núi rừng đều gọi chung là Duệ Thân tôn phò. „ năm mươi vị thần trị sông biển đều gọi chung là Thuỷ Vương Linh “Thân, bảo hộ nhân dân, phò xã tắ hương hoả đến vô cùng vậy. Lại nói Hoàng phi phu nhân và Thục Nương công chúa sống ở cung Bồ.

Sao, sau khi Đông Quan hoá, quốc vương lại cho phép ở và ăn lộc tại đây (xã 37 'Bồ Sao). Hôm ấy, vào ngày 12 tháng 9 tiết thu, Hoàng phi phu nhân ngôi trên gác bỗng thấy nước sông sóng nổi cuồn cuộn, nhưng lại trong xanh dồn đến. tiền điện, gió nỗi lên mây kéo đến, mưa đổ ằm am, sam chớp rền vang, nhân dân địa phương đều kinh sợ trốn cả, bỗng thấy thuyền rồng hai chiếc song song tiến đến cung sở, thấy Đông Hải Công cùng binh lính lên bờ vào cung sở. rước Hoàng cung phi phu nhân và Hoàng phi công chúa trở về phủ quốc.

gia nhân và quan thị hầu đều theo cả. Nhân dân đều chứng kiến sự việc này, họ bang hoàng làm lễ, khi làm lễ xong bỗng thấy hai ông đưa Hoàng phi và Thục Nương xuống thuyền. Tự nhiên thấy tắt cả chìm xuống nước biến mắt, trong khoảng cách họ đi cả xuống thuỷ đạo phong vũ, lôi vân cũng tạnh hẳn, bốn bề trong xanh. Quốc vương sức cho xứ thần đến tận cung sở xem xét, nhân dân địa phương cũng tÈ tựu đầy đủ (nhân dân của Bồ Sao đều đến) chỉ thấy 10 con rắn ngũ sắc ở cửa cung.

Xứ thần và nhân dân không dám vào mà. trở về điện Phong Châu tâu xin quốc vương ngay ngày hôm đó. (ngày 12 tháng 9) sức cho quan hầu đến cung điện làm lễ tế, khi đang tiến hành tế lễ thì thấy mây gió nôi lên. Trời đất tối sằm, mưa gió âm ầm, đến lễ xong trời quang mây tạnh.

Vua thấy hiển linh như thế bẻn lập tức gia phong. mỹ tự, truyền cho dân sở tại phải phụng thờ các vào các dịp Xuân - Thu nhị kỳ sai quan đến tế, hương hoả lưu truyền mãi. Quốc vương lại gia phong. cho Đông Hải là Bạch Hạc Long Vương, Hiển Ứng đại vương.

Một đạo, phong cho Cung phi Hoàng hậu là Hoàng Bà công chúa, ba nơi của Bồ Sao phải phụng thờ. Lại nói nơi vương đã qua là trong Diễm Xuân lại được phong mỹ tự, cho trong này lập đền thờ phụng còn cung điện nơi ở trước đây của Đại vương. cho Diễm Xuân phụng th. Bay giờ quốc vương đã lên ngôi 221 năm.

Hùng Hoa Thai tử kế tự, Họ Hùng lại kế ếp trị vì trải 18 đời thánh quân được thờ ở cổ miễu (miều Đông Quan) cũng hiển ứng, hương hoả phụng thờ mãi mãi Nhân dân địa phương cắt cử trai thanh, đôi gái trình nữ trông nom hương, 38 đăng suốt ngày (cứ mỗi năm có đến chục người ở đó để trông nom hương khói ngôi đền). Lễ nhạc hội hè vui vẻ, linh ứng rõ ràng, nhân dân địa phương không. bị bệnh dịch, các thanh đồng trình nữ đã giúp đỡ dân địa phương tỏ rõ linh nghiệm cầu mưa cầu gió biến hoá vô cùng, quốc đảo dân cầu đều được linh. ứng, xuất nhập biến hoá vô cùng.

Nhìn chung, phần nội dung trên của 03 bản thần tích lưu giữ tại 03 di tích nêu trên đã kể lại một cách khá đầy đủ và chỉ tiết về cuộc đời, công trạng và hành trạng của thánh Bạch Hạc trong buổi đầu dựng nước. Từ khi thánh sinh ra với tài năng và khí phách phi thường cho đến công trạng trị thủy cứu. dân và cái chết thần kỳ. Điều chúng ta dễ nhận thấy là trong các bản kê về: cuộc đời và hành trạng của thánh Bạch Hạc đều gắn liền với các địa danh cổ.

quanh vùng đất Bồ Sao như: Cửa Ngò, Bến Đuông, núi con Voi. Có thể nói, quá trình địa phương hóa đã đưa thánh Bạch Hạc trở thành một biểu tượng, của vùng đất có bề dày về truyền thống lịch sử, văn hóa. Và làng Bồ Sao từ bao đời nay đã trở thành nơi phụng thờ chính của thánh Bạch Hạc. 40 tô theo đường quốc lộ 2 đến chợ Bồ Sao rẽ vào; hoặc có thể đi đường thuỷ, đường sắt từ Việt Trì Xuống (cách khoảng gần 3 km).

'Về không gian cảnh quan, mặt bằng tổng thể cũng như quy mô kiến trúc: Cốt lõi của tôn giáo, tín ngưỡng là niềm tin của con người vào một lực lượng siêu nhiên nảo đó bảo trợ cho cuộc sóng của họ, đó là niềm tin thẻ hiện sự ngưỡng vọng vào một thế giới thần linh huyền bí so với thể giới tran tục. 'Việc xây dựng các công trình kiến trúc tôn giáo tín ngưỡng, đặc biệt là kiến. trúc các ngôi đình, đền, chùa cũng bị chỉ phối bởi niềm tin thiêng liêng ấy. Không nằm ngoài quy luật đó, trong kiến trúc cỗ và dân gian Việt Nam: Kinh đô của một triều đại phong kiến, chùa chiền nhà Phật, lăng mô của người đã chết, những ngôi nhà ở dân gian của người đang sống và đặc biệt là những kiến trúc của các ngôi đền thờ.

cha ông chúng ta đã biết tìm và lựa chọn vị trí, thế đất để công trình kiến trúc dựng lên vừa thoả mãn nhu cầu sử dụng của đời sống, lại vừa có giá trị thẩm mỹ nhất định tuỳ theo từng. Những di tích điển hình như: đình Tây Đẳng, đình Thuy Phiêu, đình Thanh Lũng, đình Ngọc Than, đình Xuân Dục, Hùng, Kiếp Bac. Ng cái đẹp bản thân của kiến trúc còn có cái đẹp từ vị trí, nơi công. trình kiến trúc tọa lạc có thể phóng xa tầm mắt ngắm nhìn non xanh, nước biếc, cây cỏ tốt tươi, vạn vật sinh sôi nảy nở.

Bên cạnh cảnh quan thiên nhiên sẵn có để công trình kiến trúc dựa vào góp phần tôn thêm vẻ đẹp, tô điểm cho bức tranh phong cảnh thêm phần hoa mỹ; còn có những cây cổ thụ. xum xuê, hồ nước trong xanh với bóng mái đền cổ kính đã làm cho mối tương quan giữa kiến trúc với cảnh quan và môi trường thiên nhiên càng. thêm gắn bó và có sự tác động, ảnh hưởng qua lại lẫn nhau. Tương truyền, đền Đuông nằm chọn vẹn trên đổi Long, sau lưng là động Ngọc, trước mặt là.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ